Từ lợi thế lớn về vùng nguyên liệu và sản lượng, trà và cà phê Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi căn bản: không chỉ xuất khẩu nhiều hơn mà phải bán được với giá trị cao hơn, xây dựng thương hiệu mạnh hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng coi trọng chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát triển xanh và trải nghiệm tiêu dùng, nâng cấp chuỗi giá trị đang trở thành chìa khóa để nông sản Việt chuyển từ “cường quốc sản lượng” thành “quốc gia có năng lực tạo giá trị”.
Khi tăng lượng không còn đồng nghĩa tăng giá trị
Một nghịch lý đang xuất hiện khá rõ trong bức tranh xuất khẩu cà phê Việt Nam năm 2026: lượng hàng đi ra thị trường quốc tế tăng, nhưng giá trị lại chịu sức ép giảm.
Theo số liệu được Báo Tin tức dẫn từ Tổng cục Hải quan, 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,05 triệu tấn cà phê, thu về 4,81 tỷ USD; lượng tăng 7,4% so với cùng kỳ nhưng kim ngạch lại giảm. Tính đến hết 7 tháng, các số liệu được công bố cho thấy ngành cà phê tiếp tục tăng về lượng trong khi giá trị chịu áp lực từ diễn biến giá quốc tế.
Đằng sau những con số này là một vấn đề có tính cấu trúc. Việt Nam đã xây dựng được vị thế đặc biệt trên bản đồ cà phê thế giới, nhất là đối với Robusta. Nhưng lợi thế về sản lượng không tự động chuyển hóa thành lợi thế về giá trị. Khi sản phẩm chủ yếu được giao dịch ở dạng nguyên liệu, giá bán chịu tác động rất mạnh từ cung - cầu quốc tế, biến động mùa vụ, tồn kho và giá trên các sàn hàng hóa.
Nói cách khác, Việt Nam có thể kiểm soát tốt hơn sản lượng nhưng chưa kiểm soát tương xứng phần giá trị được tạo ra sau khi hạt cà phê rời khỏi vùng nguyên liệu.
Đây chính là điểm mà hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu mới. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, quốc gia sản xuất nguyên liệu thường hưởng phần giá trị thấp hơn so với những chủ thể nắm công nghệ chế biến, thương hiệu, hệ thống phân phối, dữ liệu khách hàng và trải nghiệm tiêu dùng.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với cà phê Việt Nam hiện nay không còn đơn thuần là “xuất khẩu được bao nhiêu tấn?”, mà phải là “Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị trong mỗi tấn cà phê xuất khẩu?”
Trà đang phát đi tín hiệu tích cực
Nếu cà phê đang chịu sức ép từ bài toán giá trị, ngành trà lại cho thấy một tín hiệu đáng chú ý. Theo thông tin từ Báo Tin tức, trong 7 tháng năm 2026, giá bình quân xuất khẩu chè của Việt Nam đạt khoảng 1.811 USD/tấn, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm 2025; riêng tháng 7 đạt 2.059 USD/tấn, mức cao nhất kể từ đầu năm.
Diễn biến này đáng chú ý không chỉ ở bản thân mức giá. Nó phản ánh sự dịch chuyển của thị trường quốc tế: chất lượng, phân khúc cao cấp và câu chuyện sản phẩm ngày càng quan trọng hơn trong quyết định mua hàng.
Trà Việt Nam có lợi thế rất lớn về sự đa dạng sinh thái. Từ trà xanh, trà đen đến các dòng trà vùng cao, trà Shan tuyết và nhiều sản phẩm đặc trưng gắn với văn hóa bản địa, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để xây dựng những phân khúc có giá trị cao hơn.
Nhưng để biến lợi thế tự nhiên thành lợi thế thương mại, ngành trà cần đi xa hơn việc bán nguyên liệu.
Một sản phẩm trà cao cấp phải có câu chuyện về vùng trồng, giống cây, điều kiện thổ nhưỡng, phương thức canh tác, kỹ thuật chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, bao bì, thương hiệu và trải nghiệm thưởng trà.
Giá trị của một sản phẩm trà hiện đại không chỉ nằm trong lá trà mà nằm trong toàn bộ hệ sinh thái được xây dựng xung quanh lá trà. Đây cũng là bài học mà cà phê Việt Nam có thể tham khảo.
Từ hạt cà phê đến thương hiệu cà phê
Một trong những khoảng trống lớn nhất của ngành cà phê Việt Nam là khoảng cách giữa năng lực sản xuất và năng lực thương hiệu.
Việt Nam đứng trong nhóm quốc gia sản xuất cà phê lớn của thế giới, nhưng người tiêu dùng quốc tế lại thường nhớ đến những thương hiệu rang xay, chuỗi cửa hàng hoặc nhà phân phối hơn là nhớ đến tên tuổi Việt Nam với tư cách một quốc gia tạo ra cà phê chất lượng cao.
Đây là một nghịch lý của hội nhập. Việt Nam có vùng nguyên liệu nhưng chưa tương xứng về nhận diện thương hiệu quốc gia. Có sản lượng lớn nhưng phần giá trị gia tăng từ rang xay, chế biến sâu, phát triển sản phẩm và dịch vụ vẫn còn nhiều dư địa.
Một nghiên cứu được VnEconomy dẫn cho thấy giá trị kinh tế mà châu Âu tạo ra từ cà phê không chỉ nằm ở hạt cà phê mà còn trải rộng qua chế biến, thương mại và dịch vụ, gợi mở khoảng cách rất lớn về khả năng tạo giá trị của các khâu sau sản xuất.
Đó là lý do chuyển đổi mô hình từ “xuất khẩu cà phê” sang “xuất khẩu giá trị cà phê” cần được xem là một định hướng chiến lược.
Giá trị ấy có thể đến từ cà phê rang xay, cà phê hòa tan, chiết xuất cà phê, sản phẩm tiện lợi, đồ uống đóng chai, nguyên liệu cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, cũng như dịch vụ du lịch trải nghiệm cà phê.
Đặc biệt, Việt Nam có thể khai thác lợi thế khác biệt của từng vùng nguyên liệu. Cà phê Tây Nguyên có câu chuyện riêng. Arabica vùng núi phía Bắc có câu chuyện riêng. Cà phê đặc sản có một thị trường riêng. Khi những khác biệt ấy được chuẩn hóa và thương hiệu hóa, “cà phê Việt Nam” sẽ không còn là một khái niệm đồng nhất về nguyên liệu mà trở thành một bản đồ đa dạng các sản phẩm và trải nghiệm.
Hội nhập không chỉ là mở cửa thị trường
Một trong những thay đổi căn bản của thương mại quốc tế hiện nay là thị trường ngày càng yêu cầu sản phẩm phải chứng minh được cách nó được sản xuất.
Đối với cà phê Việt Nam, yêu cầu của thị trường EU là ví dụ điển hình. Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra yêu cầu về nguồn gốc và tính hợp pháp của hàng hóa, khiến dữ liệu vùng trồng, định vị và truy xuất nguồn gốc trở thành một phần quan trọng của năng lực xuất khẩu. Các tài liệu của Phái đoàn EU tại Việt Nam cũng tập trung vào công cụ truy xuất nguồn gốc đối với cà phê và gỗ, cho thấy đây không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp mà liên quan đến cả hệ thống sản xuất.
Đáng chú ý, trong năm 2026, các doanh nghiệp cà phê Việt Nam đang phải đẩy nhanh việc hoàn thiện dữ liệu vùng nguyên liệu và hệ thống truy xuất trước yêu cầu mới của thị trường EU.
Điều này cho thấy một thực tế: hội nhập thế hệ mới không chỉ mở ra thị trường mà đồng thời nâng cao “giá vé” để bước vào thị trường.
Nếu trước đây cạnh tranh chủ yếu dựa trên giá, sản lượng và khả năng giao hàng, thì ngày càng phải cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch, phát triển bền vững, dấu chân môi trường và trách nhiệm xã hội.
Đây có thể là thách thức đối với những doanh nghiệp nhỏ, nhưng lại là động lực để tái cấu trúc toàn ngành.
Từ tiêu chuẩn quốc tế đến cơ hội nâng cấp ngành
Nhìn ở chiều tích cực, những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế không chỉ tạo thêm chi phí tuân thủ.
Chúng có thể trở thành đòn bẩy nâng cấp ngành hàng. Khi doanh nghiệp phải biết chính xác cà phê đến từ đâu, được trồng như thế nào, sử dụng đầu vào gì, quá trình sơ chế ra sao và được vận chuyển qua những khâu nào, chuỗi cung ứng buộc phải minh bạch hơn.
Minh bạch hơn sẽ tạo điều kiện để phân loại chất lượng tốt hơn. Phân loại tốt hơn giúp hình thành các phân khúc giá. Phân khúc giá rõ ràng lại tạo động lực cho người sản xuất đầu tư vào chất lượng. Như vậy, một quy định tưởng như chỉ là yêu cầu kỹ thuật có thể tạo ra tác động sâu rộng đến mô hình sản xuất.
Đây là lý do Việt Nam không nên tiếp cận các tiêu chuẩn xanh của quốc tế theo tư duy “đối phó để xuất khẩu”, mà cần xem đây là cơ hội tái cấu trúc chuỗi giá trị.
Cà phê đặc sản và bài toán “bán chất lượng”
Một hướng đi đáng chú ý là phát triển cà phê đặc sản. Theo thông tin được Báo Tin tức dẫn, cà phê thương mại có thể ở mức khoảng 2.200 - 2.400 USD/tấn, trong khi cà phê đặc sản có thể đạt khoảng 4.000 - 15.000 USD/tấn, tùy chất lượng và phân khúc.
Dù đây không phải mức giá có thể áp dụng đại trà cho toàn bộ sản lượng, khoảng cách đó vẫn cho thấy một nguyên lý quan trọng: chất lượng và câu chuyện sản phẩm có thể tạo ra chênh lệch giá rất lớn.
Điều này đặt ra yêu cầu phát triển đồng thời vùng nguyên liệu, kỹ thuật canh tác, sơ chế sau thu hoạch, kiểm soát chất lượng và hệ thống đánh giá.
Đặc biệt, sản phẩm đặc sản cần được kết nối với thị trường tiêu dùng cuối cùng thay vì chỉ dừng ở khâu xuất khẩu nguyên liệu.
Một ly cà phê đặc sản tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Seoul, Tokyo hay Paris có thể trở thành một “đại sứ thương hiệu” hiệu quả hơn rất nhiều so với một container cà phê vô danh. Đó chính là nơi văn hóa tiêu dùng gặp thương mại quốc tế.
Trà, cà phê và sức mạnh của hệ sinh thái F&B
Một điểm đáng chú ý từ sự kiện Cafe Show & Tea Show Hanoi 2026 là cách tiếp cận không chỉ tập trung vào nguyên liệu mà kết nối nguồn cung - công nghệ - kỹ năng - thiết bị - thương hiệu - phân phối - trải nghiệm.
Theo thông tin của Báo Tin tức, sự kiện dự kiến diễn ra từ ngày 8-10/10/2026 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam, quy tụ khoảng 250 gian hàng với hơn 400 thương hiệu từ 20 quốc gia, dự kiến đón trên 30.000 lượt khách.
Nếu nhìn từ góc độ hội nhập, đây không đơn thuần là một triển lãm thương mại. Nó phản ánh một xu hướng lớn hơn: ngành trà và cà phê đang được đặt trong một hệ sinh thái F&B xuyên biên giới.
Ở đó, một sản phẩm không chỉ cạnh tranh bằng nguyên liệu mà còn bằng máy móc, công nghệ rang, kỹ thuật pha chế, thiết kế cửa hàng, dữ liệu khách hàng, mô hình nhượng quyền, marketing và trải nghiệm.
Việc các cuộc thi pha chế quốc gia, các giải đấu chuyên môn và công nghệ tự động hóa được đưa vào không gian triển lãm cho thấy chất lượng nhân lực cũng trở thành một yếu tố của năng lực cạnh tranh quốc tế.
Điều này rất quan trọng. Muốn xuất khẩu đồ uống, Việt Nam không thể chỉ xuất khẩu nguyên liệu; phải từng bước xuất khẩu cả công nghệ, kỹ năng, mô hình kinh doanh và văn hóa thưởng thức.
Mở rộng thị trường nhưng phải nâng chất thị trường
Hội nhập quốc tế cũng đòi hỏi Việt Nam giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đối với cà phê, EU vẫn là khu vực tiêu thụ quan trọng. Năm 2025, EU chiếm khoảng 40,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam theo một báo cáo được Bộ Công Thương công bố, trong khi các thị trường châu Á và Bắc Mỹ tiếp tục mở ra dư địa đa dạng hóa.
Đáng chú ý, Trung Quốc đang nổi lên như một thị trường tăng trưởng nhanh đối với cà phê Việt Nam trong năm 2026. Tuy nhiên, đa dạng hóa thị trường không nên được hiểu đơn giản là “bán được sang nhiều nước hơn”. Điều quan trọng hơn là bán được nhiều phân khúc hơn và bán được sản phẩm có giá trị cao hơn.
Một thị trường có thể mua cà phê nhân với giá thấp; nhưng cũng có thể trở thành thị trường cho cà phê rang xay, hòa tan cao cấp, cà phê đặc sản hoặc sản phẩm thương hiệu Việt. Do đó, chiến lược thị trường cần đi cùng chiến lược sản phẩm.
Doanh nghiệp phải trở thành hạt nhân của chuỗi giá trị
Để thực hiện bước chuyển này, doanh nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng. Nông dân không thể một mình xây dựng thương hiệu quốc tế. Hợp tác xã cũng khó tự mình giải quyết toàn bộ bài toán công nghệ, logistics, tài chính và thị trường. Doanh nghiệp cần trở thành cầu nối giữa vùng nguyên liệu và thị trường toàn cầu.
Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào vùng nguyên liệu, ký kết liên kết ổn định với nông dân, xây dựng hệ thống truy xuất, đầu tư chế biến sâu và phát triển thương hiệu.
Nhà nước có thể tạo khung chính sách, hạ tầng và xúc tiến thương mại; hiệp hội có thể cung cấp thông tin, kết nối và chuẩn hóa; nhưng doanh nghiệp phải là chủ thể đưa sản phẩm Việt Nam đi sâu vào chuỗi giá trị quốc tế.
Đây cũng là nơi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA cần được khai thác theo chiều sâu. Ưu đãi thuế quan chỉ là điều kiện mở cửa. Muốn tận dụng được ưu đãi đó, doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn, quy tắc xuất xứ, yêu cầu kỹ thuật và thị hiếu của người tiêu dùng.
Từ “Made in Vietnam” đến “Value from Vietnam”
Trong giai đoạn hội nhập mới, mục tiêu của trà và cà phê Việt Nam không nên dừng ở việc làm cho nhãn “Made in Vietnam” xuất hiện nhiều hơn trên thị trường quốc tế.
Mục tiêu cao hơn là để người tiêu dùng quốc tế nhìn thấy giá trị Việt Nam trong sản phẩm. Đó có thể là hương vị của một vùng đất, câu chuyện của người trồng, kỹ thuật chế biến, văn hóa thưởng trà, văn hóa cà phê, công nghệ sản xuất xanh hay một thương hiệu Việt có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Để làm được điều đó, Việt Nam cần một chiến lược đồng bộ. Trước hết là quy hoạch và nâng chất vùng nguyên liệu, chuyển từ chạy theo sản lượng sang quản trị chất lượng. Tiếp đến là đầu tư chế biến sâu, nhất là các sản phẩm có khả năng tạo giá trị gia tăng cao. Thứ ba là xây dựng thương hiệu, cả thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu vùng và thương hiệu quốc gia. Thứ tư là số hóa chuỗi cung ứng, bảo đảm truy xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Thứ năm là phát triển nhân lực, từ kỹ thuật viên, chuyên gia chế biến đến barista, chuyên gia thử nếm, marketing và quản trị chuỗi cung ứng.
Và cuối cùng là kết nối sản phẩm với văn hóa, du lịch và dịch vụ, để trà và cà phê không chỉ được bán như một loại hàng hóa mà trở thành một phần của trải nghiệm Việt Nam.
Cơ hội để nâng vị thế nông sản Việt trong hội nhập
Nhìn tổng thể, câu chuyện trà và cà phê hiện nay phản ánh một chuyển động lớn của nông nghiệp Việt Nam.
Thời kỳ cạnh tranh bằng sản lượng đang dần nhường chỗ cho thời kỳ cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu, công nghệ và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu.
Cà phê Việt Nam có quy mô sản xuất lớn nhưng đang phải giải bài toán nâng giá trị. Trà Việt Nam đang có tín hiệu tích cực về giá nhưng cần tiếp tục xây dựng thương hiệu và mở rộng phân khúc cao cấp.
Hai ngành hàng, vì thế, có thể cùng gặp nhau ở một chiến lược: đi từ vùng nguyên liệu đến thương hiệu quốc tế, từ xuất khẩu hàng hóa đến xuất khẩu giá trị.
Trong một thế giới mà chuỗi cung ứng ngày càng được tái cấu trúc, tiêu chuẩn xanh ngày càng cao và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, đây vừa là sức ép, vừa là cơ hội đặc biệt đối với Việt Nam.
Nếu tận dụng tốt lợi thế từ các hiệp định thương mại, đồng thời nâng cấp vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, dữ liệu truy xuất, thương hiệu và hệ sinh thái F&B, trà và cà phê hoàn toàn có thể trở thành những “đại sứ nông sản” của Việt Nam trong không gian kinh tế toàn cầu.
Khi ấy, câu chuyện xuất khẩu sẽ không còn được đo chủ yếu bằng số container hay số tấn hàng. Thước đo quan trọng hơn sẽ là bao nhiêu giá trị được tạo ra tại Việt Nam, bao nhiêu thương hiệu Việt hiện diện trên thị trường quốc tế và bao nhiêu mắt xích có giá trị cao trong chuỗi toàn cầu được doanh nghiệp Việt Nam nắm giữ.
Đó mới là bước chuyển từ một quốc gia có lợi thế về nguyên liệu sang một quốc gia có năng lực tạo lập giá trị và định vị thương hiệu trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Phạm Nguyên Bảo



