I. THU HÚT ĐẦU TƯ - ĐỘNG LỰC CHUYỂN ĐỔI TỪ NÔNG NGHIỆP SẢN LƯỢNG SANG NÔNG NGHIỆP GIÁ TRỊ
Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và yêu cầu phát triển bền vững trở thành xu thế chủ đạo, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Trong nhiều năm, khu vực nông nghiệp chủ yếu khai thác lợi thế về đất đai, điều kiện tự nhiên và nguồn lao động dồi dào để gia tăng sản lượng. Mô hình này đã góp phần bảo đảm an ninh lương thực và thúc đẩy xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của không ít sản phẩm vẫn còn thấp do tỷ lệ chế biến sâu còn hạn chế, tổn thất sau thu hoạch lớn, liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi sản xuất chưa chặt chẽ và năng lực xây dựng thương hiệu còn yếu. Cùng với đó, những biến động của thị trường quốc tế, yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và tiêu chuẩn phát triển bền vững đang đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản tư duy phát triển nông nghiệp.
Từ góc độ lý luận, chuỗi giá trị nông sản được xem là nền tảng của năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế hiện đại. Theo lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter, giá trị của sản phẩm không chỉ được tạo ra ở khâu sản xuất mà được hình thành xuyên suốt từ cung ứng đầu vào, tổ chức sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến, logistics, phân phối đến xây dựng thương hiệu và dịch vụ sau bán hàng. Cách tiếp cận của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) cũng nhấn mạnh rằng phát triển chuỗi giá trị là giải pháp quan trọng để nâng cao thu nhập của người sản xuất thông qua tăng giá trị gia tăng, cải thiện khả năng kết nối thị trường và nâng cao tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Lợi thế cạnh tranh của ngành nông nghiệp ngoài được đo bằng sản lượng đơn thuần mà được quyết định bởi khả năng tạo ra giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm và mức độ tham gia vào các khâu có giá trị cao của chuỗi.
Thu hút đầu tư cần được nhìn nhận với nội hàm rộng hơn việc bổ sung nguồn vốn cho sản xuất. Thực tiễn tại nhiều quốc gia có nền nông nghiệp phát triển cho thấy, những vùng sản xuất có khả năng thu hút doanh nghiệp đầu tư vào chế biến, bảo quản và liên kết sản xuất thường đạt giá trị gia tăng cao hơn, giảm đáng kể rủi ro thị trường và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm. Từ định hướng đó, Lâm Đồng đã lựa chọn thu hút đầu tư vào các khâu chế biến, bảo quản sau thu hoạch, phát triển nông nghiệp công nghệ cao và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với hợp tác xã, nông hộ như giải pháp trọng tâm để nâng cao giá trị nông sản. Thay vì tiếp tục mở rộng diện tích canh tác, địa phương tập trung cải thiện chất lượng tăng trưởng thông qua hoàn thiện chuỗi giá trị, từng bước chuyển từ tư duy "sản xuất những gì mình có" sang "sản xuất theo nhu cầu của thị trường". Đây cũng là hướng đi phù hợp với chủ trương tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phát triển kinh tế xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
II. THU HÚT ĐẦU TƯ LÀ MẮT XÍCH QUYẾT ĐỊNH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN
Theo quan điểm phát triển chuỗi giá trị, giá trị của sản phẩm được tạo lập thông qua sự liên kết đồng bộ giữa các khâu từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Vì vậy, đầu tư có ý nghĩa như chất xúc tác giúp kết nối các mắt xích của chuỗi, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và gia tăng sức cạnh tranh của toàn ngành. Trước hết, đầu tư tạo động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ trên toàn bộ chuỗi giá trị. Nếu trước đây đầu tư trong nông nghiệp chủ yếu tập trung vào mở rộng quy mô sản xuất thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang ứng dụng khoa học và công nghệ nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nguồn vốn đầu tư tạo điều kiện để doanh nghiệp và người sản xuất ứng dụng công nghệ sinh học, cơ giới hóa, tự động hóa và nông nghiệp chính xác; đồng thời phát triển hệ thống bảo quản sau thu hoạch, chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc bằng nền tảng số. Chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, giám sát quy trình sản xuất và kết nối dữ liệu thị trường cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt của thị trường trong nước và quốc tế. Nhờ đó, giá trị gia tăng không chỉ được tạo ra ở khâu sản xuất mà còn được mở rộng sang các công đoạn có hàm lượng công nghệ và tri thức cao hơn.
Thứ hai, đầu tư góp phần hình thành phương thức quản trị hiện đại, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của chuỗi giá trị. Ở nền nông nghiệp hiện đại, năng lực cạnh tranh vừa phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm vừa gắn với khả năng tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và quản trị rủi ro. Sự tham gia của doanh nghiệp với vai trò hạt nhân giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng đồng bộ, dự báo nhu cầu thị trường và chủ động thích ứng với biến động về giá cả, thương mại hoặc các rào cản kỹ thuật.
Thứ ba, đầu tư mở rộng không gian thị trường cho nông sản thông qua phát triển thương hiệu, hệ thống logistics và các kênh phân phối hiện đại. Giá trị của nông sản được quyết định bởi chất lượng và khả năng tiếp cận người tiêu dùng với chi phí hợp lý, độ tin cậy cao. Đầu tư vào kho lạnh, trung tâm logistics, hạ tầng thương mại điện tử và hoạt động xúc tiến thương mại giúp rút ngắn thời gian lưu thông, giảm chi phí trung gian, đồng thời nâng cao khả năng tham gia vào các chuỗi phân phối khu vực và toàn cầu. Song song với đó, việc xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý góp phần nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
Trong tiến trình đó, doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm của chuỗi giá trị nông sản. Vai trò của doanh nghiệp thể hiện ở khả năng tổ chức vùng nguyên liệu, chuyển giao khoa học kỹ thuật, ký kết hợp đồng liên kết sản xuất, kiểm soát chất lượng và kết nối tiêu thụ sản phẩm. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân hình thành mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi, trong đó mỗi chủ thể đảm nhận một chức năng riêng nhưng cùng hướng tới mục tiêu tạo ra sản phẩm có chất lượng ổn định và giá trị gia tăng cao. Mô hình liên kết doanh nghiệp – hợp tác xã – nông dân – thị trường đã được nhiều quốc gia có nền nông nghiệp phát triển như Hà Lan, Nhật Bản và Hàn Quốc vận dụng hiệu quả, qua đó tạo nên các chuỗi giá trị nông sản có sức cạnh tranh quốc tế và khả năng thích ứng cao trước biến động của thị trường.
Từ góc độ phát triển, thu hút đầu tư không chỉ làm gia tăng quy mô nguồn vốn mà còn tạo ra những chuyển biến căn bản về chất lượng tăng trưởng của ngành nông nghiệp. Đầu tư góp phần nâng cao năng suất lao động, tăng tỷ lệ chế biến sâu, giảm tổn thất sau thu hoạch, mở rộng giá trị xuất khẩu và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước những biến động về thị trường, khí hậu hay các rào cản thương mại. Quan trọng hơn, đầu tư tạo điều kiện để chuyển dịch từ mô hình sản xuất dựa chủ yếu vào khai thác lợi thế tự nhiên sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
III. THỰC TIỄN LÂM ĐỒNG: THU HÚT ĐẦU TƯ ĐỂ NÂNG TẦM GIÁ TRỊ NÔNG SẢN
Thực tiễn phát triển nông nghiệp của Lâm Đồng trong những năm gần đây cho thấy thu hút đầu tư đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng sang mô hình phát triển dựa trên giá trị gia tăng. Khác với cách tiếp cận truyền thống lấy mở rộng diện tích và gia tăng sản lượng làm trọng tâm, địa phương từng bước định hướng thu hút các dự án đầu tư có khả năng nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ nghiên cứu giống, sản xuất, chế biến, bảo quản đến tiêu thụ.
Một trong những điểm nổi bật trong chiến lược phát triển của Lâm Đồng là sự chuyển dịch rõ nét từ phát triển vùng nguyên liệu sang phát triển chuỗi giá trị. Trước đây chính sách phát triển chủ yếu tập trung vào mở rộng quy mô sản xuất thì hiện nay địa phương ưu tiên thu hút doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao, chế biến sâu, bảo quản sau thu hoạch và xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ. Việc lựa chọn các nhà đầu tư có năng lực tài chính, trình độ công nghệ và kinh nghiệm quản trị giúp hình thành hệ sinh thái sản xuất hiện đại, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò hạt nhân kết nối hợp tác xã, nông dân và thị trường. Đồng thời, các vùng nguyên liệu được tổ chức theo hướng tập trung, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quy trình sản xuất an toàn. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển, chuyển từ mục tiêu "sản xuất nhiều hơn" sang mục tiêu "tạo ra nhiều giá trị hơn", lấy nhu cầu thị trường làm trung tâm của hoạt động sản xuất.
Hiệu quả của định hướng thu hút đầu tư được thể hiện rõ qua các mô hình sản xuất nông nghiệp tiêu biểu của địa phương. Lĩnh vực hoa xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào giống hoa bản quyền, hệ thống nhà kính hiện đại, công nghệ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng tự động, đồng thời áp dụng quy trình sản xuất khép kín theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ kiểm soát đồng bộ từ khâu giống, chăm sóc, thu hoạch đến bảo quản và vận chuyển, nhiều sản phẩm hoa của Lâm Đồng đã đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường như Nhật Bản. Thành công của mô hình này cho thấy lợi thế cạnh tranh không còn được tạo ra bởi diện tích canh tác mà chủ yếu đến từ hàm lượng khoa học - công nghệ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Giá trị gia tăng của sản phẩm vì vậy được nâng lên đáng kể, đồng thời mở rộng khả năng tham gia vào các phân khúc thị trường có giá trị cao.
Trong lĩnh vực sản xuất rau công nghệ cao, thu hút đầu tư đã góp phần hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn gắn với các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và các yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Doanh nghiệp giữ vai trò tổ chức chuỗi sản xuất thông qua việc cung cấp giống, vật tư đầu vào, chuyển giao kỹ thuật, kiểm soát quy trình canh tác và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Sau thu hoạch, sản phẩm được sơ chế, đóng gói, bảo quản bằng công nghệ hiện đại trước khi phân phối vào hệ thống siêu thị hoặc xuất khẩu. Mô hình liên kết này giúp giảm đáng kể tình trạng sản xuất manh mún, hạn chế tình trạng "được mùa mất giá", đồng thời tạo đầu ra ổn định cho người sản xuất. Quan trọng hơn, việc gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân đã tạo điều kiện để các tiêu chuẩn chất lượng được áp dụng thống nhất trên toàn chuỗi, qua đó nâng cao uy tín và giá trị của nông sản Lâm Đồng trên thị trường.
Những kết quả từ các mô hình đầu tư đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực đối với năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp địa phương. Giá trị gia tăng của nông sản được cải thiện nhờ tăng tỷ lệ chế biến, giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nông sản được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu thô mà ngày càng tham gia nhiều hơn vào các công đoạn có giá trị cao trong chuỗi sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp ngày càng khẳng định vai trò là trung tâm lan tỏa công nghệ, phương thức quản trị và tiêu chuẩn sản xuất hiện đại. Thông qua hoạt động đầu tư và liên kết, doanh nghiệp góp phần thúc đẩy quá trình chuyển giao khoa học - công nghệ, hỗ trợ người sản xuất tiếp cận quy trình sản xuất tiên tiến, đồng thời nâng cao năng lực quản lý chất lượng và khả năng đáp ứng các yêu cầu của thị trường. Điều này tạo ra tác động lan tỏa không chỉ đối với từng doanh nghiệp mà còn đối với toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp của địa phương.
Đồng thời, mối liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân ngày càng được củng cố trên cơ sở hợp tác lâu dài và chia sẻ lợi ích. Việc hình thành các chuỗi liên kết bền vững giúp giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, ổn định đầu ra và tạo nền tảng cho phát triển sản xuất quy mô lớn.
Tại Lâm Đồng hiệu quả của thu hút đầu tư không thể chỉ được đo bằng số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký mà cần được đánh giá thông qua khả năng hình thành và phát triển các chuỗi giá trị nông sản có giá trị gia tăng cao. Khi đầu tư được định hướng vào công nghệ, chế biến, liên kết sản xuất và mở rộng thị trường, nguồn lực xã hội sẽ được chuyển hóa thành năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh.
IV. GỢI MỞ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THU HÚT ĐẦU TƯ TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Cần tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và thuận lợi cho doanh nghiệp. Cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, công khai các cơ chế, chính sách ưu đãi và tháo gỡ những vướng mắc liên quan đến đất đai, quy hoạch và tiếp cận tín dụng sẽ góp phần giảm chi phí đầu tư, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và tăng sức hấp dẫn của địa phương. Song song với đó, tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng phục vụ chuỗi giá trị nông sản. Hệ thống logistics, kho lạnh, trung tâm sơ chế, chế biến và bảo quản sau thu hoạch cần được đầu tư đồng bộ nhằm giảm tổn thất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí lưu thông. Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, kết nối cung - cầu và dự báo thị trường sẽ tạo nền tảng cho chuỗi giá trị vận hành hiệu quả, minh bạch và thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Một giải pháp quan trọng khác là hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn gắn với liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Quá trình tích tụ, tập trung đất đai cần được thực hiện phù hợp với quy hoạch phát triển, tạo điều kiện áp dụng cơ giới hóa, công nghệ cao và các tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến. Khi vùng nguyên liệu được tổ chức ổn định và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp chế biến, chuỗi giá trị sẽ được vận hành đồng bộ, bảo đảm cả chất lượng nguyên liệu và tính ổn định của đầu ra.
Trong giai đoạn tới, chính sách thu hút đầu tư cũng cần chuyển từ ưu tiên quy mô vốn sang ưu tiên chất lượng dòng vốn. Các dự án ứng dụng công nghệ cao, chế biến sâu, đổi mới sáng tạo, phát triển nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn cần được lựa chọn làm động lực dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Hiệu quả của thu hút đầu tư chỉ thực sự bền vững khi được đặt trong quy hoạch phát triển dài hạn, gắn với xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh và bảo đảm sự hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, người nông dân và thị trường.
V. KẾT LUẬN
Thu hút đầu tư là giải pháp mang tính chiến lược trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp từ dựa chủ yếu vào lợi thế về đất đai và sản lượng sang phát triển dựa trên giá trị gia tăng, đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh của chuỗi giá trị. Khi dòng vốn đầu tư được định hướng vào các khâu chế biến, bảo quản, logistics và tổ chức sản xuất hiện đại, nông nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường và yêu cầu hội nhập quốc tế.
Lâm Đồng cho thấy sự tham gia của doanh nghiệp đã góp phần nâng cao năng lực chế biến, tổ chức vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn, mở rộng thị trường tiêu thụ và hình thành các chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Trong giai đoạn tới, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, ưu tiên các dự án chế biến sâu, logistics, công nghệ cao và phát triển xanh, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Chỉ khi các dòng vốn đầu tư được chuyển hóa thành năng lực đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng trên toàn bộ chuỗi sản xuất, lợi thế nông nghiệp mới thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và phát triển nông nghiệp hiện đại./.
ThS Lê Bảo Như



