Gia Lai ban hành Bộ tiêu chí xã nông thôn mới, xã nông thôn mới hiện đại giai đoạn 2026–2030, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) được đặt trong các yêu cầu về quản lý, giám sát, chuyển đổi số và năng lực của đội ngũ cán bộ cấp xã. Đây không đơn thuần là việc bổ sung thêm một công nghệ vào hệ thống tiêu chí. Đặt trong tổng thể những yêu cầu về dữ liệu, hạ tầng kết nối, dịch vụ công trực tuyến và năng lực số, AI cho thấy một bước chuyển đáng chú ý: xây dựng nông thôn mới đang từng bước đi từ hoàn thiện điều kiện vật chất và hạ tầng số tới nâng cao năng lực vận hành của chính quyền cơ sở. Vấn đề đặt ra vì thế không chỉ là có ứng dụng AI hay không, mà là công nghệ này được sử dụng như thế nào để thực sự tạo ra giá trị cho quản trị và đời sống nông thôn.
Từ việc đối chiếu Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 với những yêu cầu được Gia Lai cụ thể hóa, có thể thấy AI không được đặt như một công nghệ tách biệt, mà nằm trong mối quan hệ giữa dữ liệu, hạ tầng, con người và chất lượng quản trị. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp để xem xét vai trò của AI trong quá trình chuyển đổi số ở cấp cơ sở.
I. AI TRONG BỘ TIÊU CHÍ MỚI: BƯỚC CHUYỂN TỪ SỐ HÓA ĐẾN QUẢN TRỊ SỐ
Quyết định số 121/2026/QĐ-UBND ngày 30/7/2026 của UBND tỉnh Gia Lai, có hiệu lực từ ngày 10/8/2026, quy định Bộ tiêu chí xã nông thôn mới và xã nông thôn mới hiện đại giai đoạn 2026–2030. Trong hệ thống tiêu chí này, chuyển đổi số không chỉ được thể hiện qua khả năng kết nối hay sự hiện diện của các thiết bị công nghệ, mà còn được cụ thể hóa bằng những yêu cầu liên quan trực tiếp đến cách thức chính quyền tổ chức, xử lý và khai thác thông tin phục vụ quản lý.
Đối với xã nông thôn mới, Gia Lai đặt ra các yêu cầu về số hóa dữ liệu nông nghiệp và môi trường, hỗ trợ người dân thực hiện dịch vụ công trực tuyến, xây dựng mô hình thôn thông minh, vận hành trung tâm phục vụ hành chính công và triển khai hệ thống camera AI phục vụ bảo đảm an ninh, trật tự. Với xã nông thôn mới hiện đại, yêu cầu được nâng lên một bước: 100% thôn, làng, khu phố có hạ tầng băng rộng cố định và di động tốc độ cao; 100% hộ gia đình được phủ hạ tầng Internet băng rộng cáp quang; 100% cán bộ, công chức, viên chức sử dụng thành thạo các nền tảng số cơ bản, thiết yếu và ứng dụng AI trong công việc hằng ngày. Chính quyền xã đồng thời phải quản lý, sử dụng hiệu quả hệ thống dữ liệu số phục vụ điều hành.

Hạ tầng số, dữ liệu và AI đang trở thành những yếu tố hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị nông thôn
Những yêu cầu này cần được đặt trong tổng thể Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026–2030. Camera AI, chẳng hạn, không phải là một tiêu chí được hình thành độc lập tại Gia Lai. Bộ tiêu chí quốc gia đã đặt ra yêu cầu có hệ thống camera AI giám sát an ninh trên địa bàn toàn xã theo hướng dẫn chuyên ngành và quy định cụ thể của địa phương. Điểm đáng chú ý khi Gia Lai cụ thể hóa chính sách vì thế không chỉ nằm ở bản thân thiết bị, mà ở việc AI được đặt đồng thời trong một cấu trúc gồm kết nối số, dữ liệu, dịch vụ công, quản lý địa bàn và năng lực của đội ngũ cán bộ.
Cách tiếp cận đó phản ánh sự phát triển về nội hàm của xây dựng nông thôn mới. Trong những giai đoạn đầu, kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội như giao thông, điện, trường học, cơ sở y tế, nước sạch và các thiết chế văn hóa là những điều kiện thiết yếu để cải thiện diện mạo và chất lượng sống ở nông thôn. Khi những nền tảng này tiếp tục được củng cố, yêu cầu phát triển ngày càng hướng nhiều hơn tới chất lượng vận hành: dịch vụ công có thuận tiện hơn không, dữ liệu có được sử dụng trong quản lý không, chính quyền có chủ động hơn trước các vấn đề phát sinh không và người dân có thực sự được hưởng lợi từ quá trình số hóa hay không.
Có thể khái quát quá trình này qua ba tầng liên kết: hạ tầng vật chất – hạ tầng số – năng lực quản trị số. Hạ tầng vật chất tạo điều kiện cơ bản cho phát triển; hạ tầng số mở rộng khả năng kết nối và lưu chuyển thông tin; còn năng lực quản trị số quyết định việc thông tin và công nghệ có được chuyển hóa thành những quyết định và dịch vụ tốt hơn hay không.
Quan niệm này phù hợp với định hướng chuyển đổi số trong xây dựng nông thôn mới đã được triển khai từ giai đoạn 2021–2025. Chương trình chuyển đổi số trong xây dựng nông thôn mới xác định những nội dung trọng tâm liên quan đến chính quyền số ở nông thôn, phát triển các chủ thể kinh tế số và thúc đẩy xã hội số trong cộng đồng dân cư. Điều đó cho thấy chuyển đổi số không chỉ hướng tới đưa hoạt động quản lý lên môi trường điện tử, mà còn phải tạo ra những thay đổi thực chất trong cách thức chính quyền cung cấp dịch vụ, người dân tổ chức sản xuất và cộng đồng tiếp cận các nguồn lực phát triển.
Trong quá trình đó, quản trị dựa trên dữ liệu trở thành một yêu cầu quan trọng. Dữ liệu không đơn thuần là sản phẩm của việc chuyển hồ sơ từ dạng giấy sang dạng điện tử, mà có thể trở thành một nguồn lực phục vụ quản lý nếu được cập nhật, chuẩn hóa, kết nối và khai thác đúng mục đích. Trên nền dữ liệu đó, AI có thể hỗ trợ nhận diện vấn đề, phân tích xu hướng, tìm kiếm mẫu, tự động hóa một số tác vụ hoặc cung cấp thông tin tham khảo cho quá trình ra quyết định.
Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được phê duyệt tháng 8/2026 cũng cho thấy sự chuyển dịch trong cách tiếp cận AI. Thay vì chỉ đưa AI vào từng sản phẩm hoặc dịch vụ riêng lẻ, định hướng mới nhấn mạnh việc từng bước coi AI là một năng lực có thể được tích hợp ngay từ khâu xác định bài toán, thiết kế, tổ chức đến vận hành; đồng thời đặt nhân lực, dữ liệu, hạ tầng và thể chế quản trị trong mối quan hệ gắn kết.
Như vậy, ý nghĩa của việc AI xuất hiện trong hệ thống tiêu chí nông thôn mới không nằm đơn thuần ở sự hiện diện của một công nghệ mới. Điều quan trọng hơn là công nghệ bắt đầu được đặt vào chính quá trình vận hành của chính quyền cơ sở, nơi trực tiếp giải quyết nhiều nhu cầu hằng ngày của người dân.
II. DỮ LIỆU VÀ CON NGƯỜI – HAI ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG AI
Nếu AI được xem là một công cụ hỗ trợ quản trị, câu hỏi quan trọng không phải là địa phương có thể triển khai bao nhiêu ứng dụng, mà là những điều kiện nào giúp các ứng dụng ấy tạo ra hiệu quả trong thực tế. Trong đó, dữ liệu và năng lực con người là hai yếu tố có quan hệ trực tiếp nhất.
Trước hết, AI khó tạo ra giá trị ổn định nếu dữ liệu đầu vào thiếu, sai lệch, không được cập nhật hoặc tồn tại phân tán trong những hệ thống khó kết nối. Bộ tiêu chí của Gia Lai đặt yêu cầu chính quyền xã quản lý và sử dụng hiệu quả hệ thống dữ liệu số phục vụ điều hành, bảo đảm dữ liệu “đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung”. Đồng thời, đối với xã nông thôn mới hiện đại, hồ sơ và kết quả giải quyết thủ tục hành chính phải được số hóa theo yêu cầu, trong khi tỷ lệ hồ sơ thủ tục hành chính thực hiện trực tuyến toàn trình được đặt ở mức cao.
Những yêu cầu này cho thấy sự khác biệt giữa số hóa và quản trị dữ liệu. Việc chuyển một hồ sơ giấy sang định dạng điện tử mới chỉ tạo ra dữ liệu số. Muốn dữ liệu trở thành nguồn lực quản trị, cần bảo đảm khả năng cập nhật, kiểm chứng, liên thông và tái sử dụng. Nếu mỗi đơn vị lưu dữ liệu theo một cấu trúc riêng, thông tin không được cập nhật hoặc cùng một đối tượng tồn tại nhiều dữ liệu khác nhau, việc áp dụng các công cụ phân tích tự động có thể làm tăng sai số thay vì nâng cao chất lượng quyết định.
Điều này đặc biệt rõ trong lĩnh vực nông nghiệp. Hoạt động sản xuất nông nghiệp phát sinh nhiều lớp dữ liệu liên quan đến đất đai, thời tiết, giống cây trồng, vật nuôi, sâu bệnh, quy trình sản xuất, sản lượng, giá cả và thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, khả năng thu thập, chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu giữa các địa bàn, chủ thể sản xuất còn có sự khác biệt. Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu cần gắn với khả năng khai thác và sử dụng lại dữ liệu, thay vì chỉ dừng ở việc tạo lập kho thông tin.
Bộ tiêu chí của Gia Lai đã bước đầu đặt hai yêu cầu này trong cùng một quá trình. Đối với vùng nguyên liệu tập trung của cây trồng hoặc vật nuôi chủ lực, bên cạnh yêu cầu về chất lượng, hồ sơ quản lý vùng nguyên liệu phải được lưu giữ và cập nhật dữ liệu số trên hệ thống quản lý theo quy định. Đây là cơ sở cần thiết để từng bước kết nối thông tin về sản xuất với hoạt động quản lý, truy xuất và tổ chức thị trường.
Từ góc độ quản trị, có thể hình dung một chu trình gồm dữ liệu – phân tích – hỗ trợ quyết định – phản hồi – cập nhật dữ liệu. Một vùng sản xuất chỉ được số hóa về diện tích nhưng thiếu thông tin về giống, thời tiết, tình hình sâu bệnh, năng suất hoặc thị trường thì giá trị sử dụng vẫn hạn chế. Ngược lại, khi các lớp dữ liệu được cập nhật tương đối đầy đủ và có chất lượng, AI cùng các công cụ phân tích có thể hỗ trợ nhận diện những dấu hiệu bất thường, đưa ra cảnh báo, tham khảo xu hướng hoặc cung cấp thông tin phục vụ điều chỉnh kế hoạch sản xuất.
Thực tế cho thấy công nghệ số đang từng bước được ứng dụng vào nhiều khâu của sản xuất nông nghiệp, từ giám sát điều kiện canh tác, truy xuất nguồn gốc đến hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng. AI, Internet vạn vật, cảm biến và các công cụ phân tích dữ liệu mở ra thêm khả năng xử lý thông tin nhanh hơn, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, quy mô sản xuất và năng lực tiếp nhận công nghệ của từng chủ thể.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy phát triển nông thôn số không nên được giản lược thành việc trang bị thêm thiết bị. Sáng kiến Làng số của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc hướng tới hỗ trợ các cộng đồng nông thôn sử dụng công nghệ số để cải thiện sản xuất, tiếp cận dịch vụ và mở rộng cơ hội phát triển, đồng thời thu hẹp khoảng cách số. Điểm đáng chú ý của cách tiếp cận này là công nghệ được đặt trong mối quan hệ với con người, hoạt động sản xuất và điều kiện cụ thể của từng cộng đồng.
Nhưng dữ liệu tốt vẫn chưa đủ. Điều kiện thứ hai là năng lực của con người trong quá trình sử dụng dữ liệu và công nghệ.
Yêu cầu 100% cán bộ, công chức, viên chức ở xã nông thôn mới hiện đại của Gia Lai sử dụng thành thạo nền tảng số cơ bản và ứng dụng AI trong công việc hằng ngày đặt ra một cách hiểu rộng hơn về “biết sử dụng AI”. Năng lực này không nên được đồng nhất với khả năng sử dụng một công cụ AI tạo sinh hay thực hiện một vài thao tác kỹ thuật.
Đối với cán bộ cấp cơ sở, năng lực sử dụng AI trước hết cần thể hiện ở khả năng xác định công việc nào phù hợp để công nghệ hỗ trợ; lựa chọn dữ liệu và thông tin đầu vào phù hợp; đánh giá kết quả mà hệ thống tạo ra; nhận diện những trường hợp cần kiểm chứng; hiểu giới hạn của công cụ đang sử dụng và tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu. Quan trọng hơn, việc có AI hỗ trợ không làm thay đổi nguyên tắc trách nhiệm của người thực thi công vụ đối với quyết định hành chính.
Có thể khái quát mối quan hệ này theo mô hình con người trong vòng quyết định: con người xác định vấn đề; AI hỗ trợ tìm kiếm, tổng hợp hoặc phân tích; con người kiểm chứng kết quả; quyết định cuối cùng vẫn do chủ thể có thẩm quyền đưa ra và chịu trách nhiệm. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc lấy con người làm trung tâm và duy trì khả năng kiểm soát của con người trong quá trình ứng dụng AI.
Trong hoạt động hành chính, AI có thể hỗ trợ một số công việc có tính lặp lại hoặc phải xử lý khối lượng thông tin lớn như tìm kiếm, tổng hợp văn bản, phân loại thông tin, hỗ trợ dự thảo nội dung, tổng hợp phản ánh hoặc hướng dẫn những câu hỏi thường gặp. Trong quản lý địa bàn, các hệ thống phân tích hình ảnh có thể hỗ trợ phát hiện một số tình huống bất thường. Trong sản xuất, mô hình phân tích dữ liệu có thể cung cấp thêm thông tin tham khảo cho người quản lý và người sản xuất khi nhận diện rủi ro hoặc xem xét các xu hướng.
Tuy nhiên, giữa “hỗ trợ” và “thay thế” cần có ranh giới rõ ràng. Các nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế về AI trong khu vực công cho thấy công nghệ có khả năng nâng cao hiệu quả của một số quy trình nội bộ và dịch vụ công, nhưng việc ứng dụng vào những chức năng có tác động lớn đòi hỏi yêu cầu cao hơn về chất lượng dữ liệu, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát. Khoảng cách về kỹ năng, dữ liệu phân mảnh và năng lực tổ chức cũng có thể hạn chế khả năng triển khai AI trên quy mô rộng.
Những yêu cầu này càng đáng chú ý ở cấp xã, nơi cán bộ trực tiếp tiếp xúc với người dân nhưng đồng thời phải giải quyết nhiều nhóm công việc khác nhau. AI có thể giúp giảm một phần tác vụ lặp lại, song nếu kết quả do hệ thống tạo ra được sử dụng thiếu kiểm chứng, lợi ích về tốc độ có thể đi kèm với rủi ro về độ chính xác.
Vì vậy, đào tạo AI trong khu vực công cần từng bước chuyển từ hướng dẫn thao tác công cụ sang hình thành năng lực làm việc với AI. Cán bộ cần hiểu vấn đề đang giải quyết, biết dữ liệu nào có thể sử dụng, kết quả nào cần kiểm tra, trường hợp nào cần ưu tiên đánh giá chuyên môn của con người và khi nào không nên sử dụng AI.
Nếu dữ liệu là nguyên liệu của quản trị số thì năng lực con người là điều kiện chuyển hóa dữ liệu và công nghệ thành hiệu quả quản lý. Thiếu một trong hai yếu tố này, AI dễ dừng ở mức một công cụ được trang bị nhưng chưa trở thành năng lực thực chất của chính quyền cơ sở.
III. TỪ “ĐẠT TIÊU CHÍ AI” ĐẾN TẠO RA GIÁ TRỊ THỰC CHO NÔNG THÔN
Khi AI trở thành một nội dung trong tiêu chí phát triển, vấn đề tiếp theo là cách đánh giá kết quả. Đây là điểm cần phân biệt giữa hoàn thành một chỉ tiêu công nghệ và hình thành năng lực quản trị mới.
Số lượng camera được lắp đặt, phần mềm được triển khai, cán bộ tham gia tập huấn hay hồ sơ được số hóa đều là những chỉ báo cần thiết. Chúng phản ánh điều kiện ban đầu và mức độ triển khai. Tuy nhiên, nếu dừng ở các chỉ số đầu vào, rất khó xác định công nghệ đã tạo ra thay đổi thực chất hay chưa.
Một hệ thống camera AI chỉ có ý nghĩa quản trị khi thông tin được khai thác phù hợp và hỗ trợ xử lý tình huống hiệu quả. Một hệ thống dữ liệu chỉ thực sự hữu ích khi dữ liệu được cập nhật và có thể tái sử dụng. Một công cụ AI trong hành chính công chỉ tạo ra giá trị khi góp phần giảm những công việc lặp lại, nâng cao chất lượng xử lý hoặc rút ngắn thời gian phục vụ mà vẫn bảo đảm độ chính xác và trách nhiệm.
Bản thân Bộ tiêu chí của Gia Lai đã thể hiện phần nào cách tiếp cận này. Đối với hệ thống camera AI, yêu cầu không chỉ dừng ở việc có hệ thống mà còn gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả hỗ trợ công tác bảo đảm an ninh, trật tự. Đối với dữ liệu số, trọng tâm được đặt vào khả năng quản lý và sử dụng phục vụ điều hành. Đối với trung tâm phục vụ hành chính công, yêu cầu được gắn với chất lượng phục vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân.
Từ đó, trong quá trình triển khai có thể quan tâm nhiều hơn đến các chỉ báo phản ánh kết quả sử dụng: thời gian xử lý thủ tục thay đổi như thế nào; tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung có giảm không; dữ liệu được cập nhật và tái sử dụng ở mức độ nào; phản ánh của người dân được tiếp nhận và xử lý ra sao; cán bộ giảm được những tác vụ lặp lại nào; dữ liệu vùng sản xuất có hỗ trợ hợp tác xã và người dân điều chỉnh kế hoạch hay không.
Đó là sự khác biệt giữa “có công nghệ” và “công nghệ tạo ra giá trị”.
Một vấn đề khác là không nên đồng nhất nông thôn thông minh với một mô hình công nghệ duy nhất. Đặc điểm dân cư, cơ cấu sản xuất, hạ tầng và nhu cầu quản lý giữa các xã không giống nhau. Địa bàn có vùng sản xuất hàng hóa tập trung có thể ưu tiên dữ liệu vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, theo dõi điều kiện sản xuất và thông tin thị trường. Địa bàn có mật độ dân cư cao hơn có thể chú trọng dịch vụ công, quản lý trật tự và các kênh tương tác giữa chính quyền với người dân. Ở những khu vực mà kỹ năng số còn hạn chế, nhiệm vụ cần được quan tâm trước hết có thể là nâng khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ số.
Vì vậy, công nghệ nên được lựa chọn từ bài toán quản trị, thay vì tạo ra bài toán để phù hợp với công nghệ. Cách tiếp cận này giúp hạn chế đầu tư dàn trải và tăng khả năng duy trì các mô hình sau giai đoạn triển khai ban đầu.
Đồng thời, đánh giá hiệu quả ứng dụng AI cần từng bước dịch chuyển từ đo lường đầu vào sang xem xét kết quả và tác động. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với chiến lược phát triển AI hiện nay, khi nhân lực, dữ liệu và hạ tầng được coi là những điều kiện nền tảng, còn giá trị của công nghệ được thể hiện thông qua khả năng tham gia giải quyết những bài toán cụ thể của quản lý và phát triển.
Cuối cùng, hiệu quả của chuyển đổi số trong xây dựng nông thôn mới vẫn phải được phản ánh qua lợi ích của người dân. Dịch vụ công trực tuyến chỉ thực sự có giá trị khi người dân tiếp cận thuận tiện hơn. Dữ liệu nông nghiệp chỉ phát huy tác dụng khi góp phần hỗ trợ người sản xuất giảm rủi ro, tổ chức sản xuất hiệu quả hoặc tiếp cận thị trường tốt hơn. Mô hình thôn thông minh không chỉ cần hạ tầng kết nối mà còn cần một cộng đồng có khả năng khai thác các dịch vụ số phục vụ đời sống và sản xuất.
Việc Gia Lai cụ thể hóa yêu cầu ứng dụng AI trong Bộ tiêu chí nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 vì thế có thể được nhìn nhận như một bước tiếp theo của quá trình chuyển đổi số ở khu vực nông thôn. Nếu giai đoạn đầu đặt trọng tâm vào kết nối và số hóa, giai đoạn tiếp theo cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng dữ liệu, năng lực sử dụng công nghệ và kết quả quản trị.
AI trong bối cảnh đó không phải là đích đến của xây dựng nông thôn mới. Công nghệ chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi hỗ trợ chính quyền vận hành hiệu quả hơn, giúp người dân tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn và tạo thêm giá trị cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thước đo của một xã nông thôn mới hiện đại, vì thế, không nằm ở số lượng công nghệ được triển khai, mà ở mức độ những công nghệ đó được chuyển hóa thành năng lực quản trị và chất lượng phát triển thực tế./.
ThS. Lê Khánh Hiền



