Việc xây dựng Nghị định quy định về quản lý cán cân thanh toán quốc tế và trạng thái đầu tư quốc tế của Việt Nam là một bước cụ thể hóa quan trọng trong quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý tiền tệ, ngoại hối và các dòng vốn xuyên biên giới. Không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc hình thành một cơ chế thống nhất về thu thập, tổng hợp, phân tích và sử dụng dữ liệu cán cân thanh toán, trạng thái đầu tư quốc tế còn có ý nghĩa đối với nâng cao chất lượng thống kê kinh tế đối ngoại, nhận diện rủi ro từ bên ngoài và tăng hiệu quả điều hành chính sách vĩ mô. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị và mạng lưới tài chính toàn cầu, yêu cầu quản trị dòng vốn không chỉ dừng ở kiểm soát quy mô mà cần hướng tới minh bạch, kịp thời và dựa trên dữ liệu.
Từ khóa: cán cân thanh toán quốc tế; trạng thái đầu tư quốc tế; dòng vốn; quản lý ngoại hối; Ngân hàng Nhà nước; dữ liệu kinh tế đối ngoại.
![]()
Hoàn thiện dữ liệu kinh tế đối ngoại, nâng tầm quản trị dòng vốn quốc tế. Ảnh minh họa - TL
Ngày 25/9/2026, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng ký Quyết định số 1842/QĐ-TTg ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng số 23/2026/QH16. Theo kế hoạch, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được giao chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức liên quan xây dựng Nghị định của Chính phủ quy định về quản lý cán cân thanh toán quốc tế và trạng thái đầu tư quốc tế của Việt Nam, trình Chính phủ trước ngày 1/11/2026.
Đây là yêu cầu có tính pháp lý trước mắt, nhưng xét trên phương diện quản trị kinh tế vĩ mô, ý nghĩa của nhiệm vụ này rộng hơn đáng kể. Cán cân thanh toán và trạng thái đầu tư quốc tế không đơn thuần là những bảng thống kê phục vụ công tác báo cáo. Đây là hệ thống dữ liệu phản ánh tương đối toàn diện cách một nền kinh tế tương tác với phần còn lại của thế giới, từ thương mại hàng hóa, dịch vụ, thu nhập, chuyển giao đến các dòng vốn đầu tư, vay nợ, tài sản và nghĩa vụ tài chính đối với nước ngoài.
Trong một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, chất lượng của những dữ liệu này ngày càng tác động trực tiếp đến chất lượng hoạch định chính sách.
Từ yêu cầu hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực quản trị kinh tế đối ngoại
Luật số 23/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 24/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/12/2026. Một trong những nội dung đáng chú ý là xác định rõ trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước trong việc chủ trì lập, theo dõi, dự báo và phân tích kết quả thực hiện cán cân thanh toán quốc tế; đồng thời chủ trì lập, theo dõi và phân tích trạng thái đầu tư quốc tế của Việt Nam. Luật cũng đặt ra yêu cầu tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp thông tin phục vụ việc lập các hệ thống dữ liệu này.
Như vậy, việc xây dựng Nghị định không chỉ là bước cụ thể hóa một điều khoản của luật mà còn là quá trình thiết lập cơ chế vận hành cho một hệ thống thông tin kinh tế quan trọng.
Điểm cần nhìn nhận là cán cân thanh toán quốc tế phản ánh các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi trạng thái đầu tư quốc tế phản ánh vị thế tài sản và nghĩa vụ tài chính đối với nước ngoài tại một thời điểm. Hai hệ thống có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất.
Theo chuẩn mực thống kê quốc tế của IMF, cán cân thanh toán bao gồm các tài khoản về hàng hóa và dịch vụ, thu nhập sơ cấp, thu nhập thứ cấp, tài khoản vốn và tài khoản tài chính; còn trạng thái đầu tư quốc tế cung cấp bức tranh về tài sản tài chính và nghĩa vụ đối ngoại của một nền kinh tế. IMF nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp BOP và IIP để có được một bức tranh đầy đủ về các tài khoản đối ngoại.
Vì thế, nếu chỉ nhìn vào xuất nhập khẩu hàng hóa hoặc tổng vốn đầu tư nước ngoài để đánh giá sức khỏe kinh tế đối ngoại sẽ không đủ. Một nền kinh tế có thể có thặng dư thương mại nhưng đồng thời chịu áp lực lớn từ dòng thu nhập chuyển ra nước ngoài, nghĩa vụ trả nợ hoặc biến động giá trị tài sản tài chính. Ngược lại, sự gia tăng dòng vốn vào cũng cần được nhìn cùng với khả năng tạo ra nghĩa vụ tài chính trong tương lai.
Đây chính là giá trị của việc quản lý đồng bộ cán cân thanh toán và trạng thái đầu tư quốc tế.
Dữ liệu đối ngoại phải trở thành công cụ quản trị rủi ro
Trong điều kiện hội nhập sâu, dòng vốn quốc tế ngày càng đa dạng. Bên cạnh vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài còn có đầu tư gián tiếp, tín dụng thương mại, các khoản vay xuyên biên giới, tiền gửi, các công cụ nợ, chứng khoán và nhiều hình thức tài sản tài chính khác.
Sự đa dạng này tạo thêm nguồn lực cho tăng trưởng nhưng đồng thời khiến cấu trúc tài chính đối ngoại trở nên phức tạp hơn.
Một trong những kinh nghiệm quan trọng của quản trị kinh tế hiện đại là không chỉ quan tâm đến quy mô dòng vốn, mà phải theo dõi cả cấu trúc, kỳ hạn, đồng tiền, đối tác, mục đích sử dụng và khả năng đảo chiều của dòng vốn.
Đây là lý do trạng thái đầu tư quốc tế có ý nghĩa đặc biệt. Nếu cán cân thanh toán giúp trả lời câu hỏi “trong một khoảng thời gian, dòng tiền và giao dịch với bên ngoài diễn biến như thế nào?”, thì trạng thái đầu tư quốc tế giúp trả lời câu hỏi “tại một thời điểm, nền kinh tế đang sở hữu những tài sản đối ngoại nào và đang có những nghĩa vụ nào với bên ngoài?”.
Sự kết hợp của hai nguồn thông tin tạo điều kiện đánh giá tốt hơn mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế trước những cú sốc bên ngoài.
Chẳng hạn, khi điều kiện tài chính quốc tế thay đổi, lãi suất toàn cầu tăng hoặc dòng vốn quốc tế dịch chuyển, tác động không chỉ thể hiện qua tỷ giá và thị trường chứng khoán. Những biến động này còn có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản đối ngoại, nghĩa vụ nợ, thu nhập đầu tư và khả năng cân đối ngoại tệ của khu vực doanh nghiệp.
Bởi vậy, dữ liệu về cán cân thanh toán và trạng thái đầu tư quốc tế cần được coi là một bộ phận của hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro kinh tế đối ngoại.
Hoàn thiện cơ chế cung cấp thông tin: khâu quyết định chất lượng thống kê
Một trong những nội dung đáng chú ý của Luật số 23/2026/QH16 là quy định về trách nhiệm cung cấp thông tin phục vụ việc xây dựng cán cân thanh toán quốc tế và trạng thái đầu tư quốc tế. Chính phủ sẽ quy định đối tượng, phạm vi, loại thông tin, thời hạn, kỳ hạn và phương thức cung cấp thông tin; Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định các nội dung thuộc thẩm quyền.
Đây có thể xem là điểm then chốt khi xây dựng Nghị định. Trên thực tế, chất lượng của một hệ thống thống kê phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Với các giao dịch xuyên biên giới, thông tin có thể nằm rải rác tại nhiều chủ thể: ngân hàng thương mại, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, tổ chức tài chính, cơ quan quản lý đầu tư, cơ quan thuế, hải quan, cơ quan quản lý chứng khoán và các cơ quan nhà nước khác.
Nếu thiếu cơ chế phối hợp thống nhất, cùng một giao dịch có thể được ghi nhận ở nhiều hệ thống với cách phân loại, thời điểm hoặc giá trị khác nhau.
Vì vậy, Nghị định cần hướng đến một nguyên tắc quan trọng: giảm yêu cầu báo cáo trùng lặp, tăng khả năng kết nối và tái sử dụng dữ liệu hành chính đã có.
Đây cũng là hướng phù hợp với xu thế thống kê hiện đại. IMF trong hướng dẫn biên soạn cán cân thanh toán và trạng thái đầu tư quốc tế dành riêng các nội dung về sử dụng dữ liệu từ nguồn hành chính, hệ thống báo cáo giao dịch quốc tế, khảo sát doanh nghiệp và các nguồn dữ liệu chuyên ngành.
Nếu dữ liệu thuế, hải quan, ngân hàng, đầu tư và chứng khoán có thể được kết nối theo chuẩn thống nhất, cơ quan quản lý vừa nâng cao chất lượng thống kê, vừa giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Chuẩn hóa dữ liệu để tăng khả năng so sánh quốc tế
Một yêu cầu khác cần được đặt ra trong quá trình xây dựng Nghị định là bảo đảm khả năng tương thích với các chuẩn mực thống kê quốc tế.
IMF đã xây dựng hệ thống chuẩn về cán cân thanh toán và trạng thái đầu tư quốc tế, trong đó BPM6 là một nền tảng quan trọng để các quốc gia xây dựng dữ liệu có khả năng so sánh. BPM6 đặc biệt nhấn mạnh vai trò của dữ liệu bảng cân đối và trạng thái tài sản, nghĩa vụ trong việc đánh giá mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế.
Đáng chú ý, hệ thống chuẩn quốc tế cũng đang tiếp tục được cập nhật. IMF đã công bố phiên bản cập nhật của bộ hướng dẫn với BPM7, đồng thời thúc đẩy việc triển khai các chuẩn thống kê vĩ mô mới trong những năm tới.
Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam khi xây dựng Nghị định không nên chỉ giải quyết nhu cầu quản lý trước mắt, mà cần thiết kế cơ chế đủ linh hoạt để có thể thích ứng với sự thay đổi của chuẩn mực thống kê quốc tế.
Đặc biệt, sự phát triển của tài sản số, các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, nền tảng số, chuỗi cung ứng quốc tế và các cấu trúc doanh nghiệp đa quốc gia đang làm thay đổi cách dòng vốn và giá trị được tạo ra, sở hữu và chuyển dịch giữa các quốc gia.
Nếu hệ thống pháp luật chậm cập nhật, dữ liệu thống kê có nguy cơ không phản ánh đầy đủ thực tế kinh tế.
Quản lý dòng vốn theo hướng minh bạch, hiện đại và dựa trên dữ liệu
Một bài học quan trọng từ thực tiễn quản lý kinh tế quốc tế là quản lý dòng vốn không đồng nghĩa với hạn chế dòng vốn.
Trong điều kiện Việt Nam tiếp tục thu hút nguồn lực quốc tế cho phát triển, mục tiêu quan trọng hơn là tạo ra một cơ chế giúp Nhà nước biết dòng vốn đang đi đâu, đến từ đâu, có cấu trúc như thế nào và tạo ra những nghĩa vụ gì trong tương lai.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi Việt Nam đang hướng tới tăng trưởng cao, đồng thời cần huy động thêm nguồn lực cho hạ tầng, chuyển đổi số, năng lượng, công nghiệp công nghệ cao và các lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn.
Một hệ thống dữ liệu đối ngoại tốt sẽ giúp phân biệt rõ hơn giữa những dòng vốn mang tính dài hạn, gắn với năng lực sản xuất và chuyển giao công nghệ với những dòng vốn có khả năng biến động nhanh theo điều kiện thị trường.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc hoàn thiện quy định cũng có thể tạo ra môi trường minh bạch hơn. Khi nghĩa vụ cung cấp thông tin được xác định rõ về đối tượng, nội dung, thời hạn và phương thức, doanh nghiệp có cơ sở để chủ động tổ chức hệ thống kế toán, tài chính và báo cáo phù hợp.
Đồng thời, cần tránh xu hướng biến yêu cầu thống kê thành một tầng thủ tục hành chính mới. Nguyên tắc cần thiết là thông tin càng quan trọng càng phải chính xác, nhưng cách thu thập thông tin càng phải đơn giản và số hóa.
Từ kinh nghiệm quản lý đến một hệ thống dữ liệu có khả năng dự báo
Theo kế hoạch của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước phải trình Nghị định trước ngày 1/11/2026. Đây là tiến độ tương đối khẩn trương, gắn với yêu cầu Luật số 23/2026/QH16 có hiệu lực từ ngày 1/12/2026.
Trong quá trình hoàn thiện dự thảo, bên cạnh việc xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan, một số vấn đề có ý nghĩa lâu dài cần được chú trọng.
Trước hết là xác định rõ kiến trúc dữ liệu, trong đó phân định nguồn dữ liệu gốc, cơ quan quản lý, phương thức chia sẻ và trách nhiệm kiểm chứng.
Thứ hai là tăng mức độ số hóa trong thu thập và truyền nhận thông tin. Các biểu mẫu báo cáo nên được chuẩn hóa, có thể tích hợp với hệ thống dữ liệu hiện có, hạn chế việc doanh nghiệp phải cung cấp nhiều lần cùng một thông tin cho các cơ quan khác nhau.
Thứ ba là tăng khả năng phân tích, bởi giá trị của dữ liệu không nằm ở số lượng bảng biểu mà ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin phục vụ quyết định chính sách.
Thứ tư là bảo đảm an toàn và bảo mật dữ liệu, nhất là những thông tin liên quan đến tài sản, nghĩa vụ tài chính, giao dịch quốc tế và hoạt động của doanh nghiệp.
Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế cập nhật phù hợp với các chuẩn mực thống kê quốc tế mới, tránh tình trạng hệ thống pháp luật phải sửa đổi liên tục khi môi trường tài chính toàn cầu thay đổi.
Có thể nói, việc xây dựng Nghị định về quản lý cán cân thanh toán quốc tế và trạng thái đầu tư quốc tế đang mở ra cơ hội để Việt Nam chuyển từ cách tiếp cận thiên về tổng hợp báo cáo sang mô hình quản trị kinh tế đối ngoại dựa trên dữ liệu.
Trong bối cảnh dòng vốn quốc tế ngày càng đan xen giữa thương mại, đầu tư, tài chính và công nghệ, một hệ thống thống kê đối ngoại chính xác và kịp thời sẽ giúp cơ quan quản lý nhìn thấy không chỉ những gì đã xảy ra mà cả những xu hướng có thể hình thành.
Khi cán cân thanh toán cho thấy nhịp vận động của các giao dịch quốc tế, còn trạng thái đầu tư quốc tế phản ánh “bảng cân đối” tài sản và nghĩa vụ với bên ngoài, việc kết nối hai hệ thống sẽ tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe kinh tế đối ngoại.
Đó cũng là nền tảng để chính sách tiền tệ, quản lý ngoại hối và các chính sách kinh tế vĩ mô khác được hoạch định trên cơ sở dữ liệu đầy đủ hơn; đồng thời giúp Việt Nam nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, tăng tính minh bạch và chủ động hơn trước những biến động của kinh tế tài chính toàn cầu.
Vì vậy, giá trị lâu dài của Nghị định không chỉ nằm ở việc “quy định cách lập” cán cân thanh toán hay trạng thái đầu tư quốc tế, mà ở khả năng hình thành một hạ tầng dữ liệu kinh tế đối ngoại thống nhất, hiện đại và có khả năng phục vụ dự báo. Đây sẽ là một cấu phần quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực quản trị quốc gia và thích ứng với một nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng.
ThS Hà Ngọc Duy
_________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội, Luật số 23/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng, ngày 24/8/2026.
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 1842/QĐ-TTg ngày 25/9/2026 về Kế hoạch triển khai thi hành Luật số 23/2026/QH16.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Xây dựng Nghị định quy định về quản lý cán cân thanh toán quốc tế và trạng thái đầu tư quốc tế của Việt Nam”, ngày 25/9/2026.
- International Monetary Fund, Balance of Payments and International Investment Position Manual, Sixth Edition (BPM6).
- International Monetary Fund, Balance of Payments and International Investment Position Compilation Guide.
- International Monetary Fund, Update of the sixth edition of the Balance of Payments and International Investment Position Manual – BPM7.



