Từ áp lực quản lý đến yêu cầu đổi mới phương thức thu thuế
Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, cá nhân có thể mở gian hàng trực tuyến, tiếp cận hàng nghìn khách hàng, tổ chức bán hàng qua mạng xã hội hoặc cung cấp dịch vụ trên các nền tảng số. Cơ hội kinh doanh được mở rộng, chi phí gia nhập thị trường giảm xuống, tạo điều kiện để nhiều hộ gia đình và cá nhân tham gia hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, chính sự đa dạng về phương thức kinh doanh cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với công tác quản lý thuế. Một người bán có thể đồng thời kinh doanh trên nhiều sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, website riêng và cửa hàng truyền thống. Doanh thu phát sinh liên tục, giao dịch có giá trị khác nhau, hàng hóa có thể bị hủy, hoàn trả hoặc thanh toán qua nhiều hình thức. Nếu vẫn phụ thuộc chủ yếu vào phương thức kê khai thủ công, việc tổng hợp doanh thu và xác định nghĩa vụ thuế sẽ gây không ít khó khăn cho cả người kinh doanh lẫn cơ quan quản lý.
Thực tế này đòi hỏi phương thức quản lý thuế phải thích ứng với đặc điểm của nền kinh tế số. Thay vì chỉ dựa vào hồ sơ do người nộp thuế tự lập và gửi định kỳ, cơ quan thuế cần khai thác hiệu quả dữ liệu giao dịch, tăng cường kết nối thông tin và ứng dụng công nghệ để kiểm soát nghĩa vụ thuế ngay từ quá trình phát sinh hoạt động kinh doanh.
Một trong những bước tiến đáng chú ý là cơ chế nền tảng thương mại điện tử thực hiện khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay cho hộ, cá nhân kinh doanh đối với các giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về kỹ thuật thu thuế, mà còn thể hiện tư duy quản lý mới: đưa trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế đến gần hơn với nơi phát sinh giao dịch, tận dụng hạ tầng công nghệ sẵn có để giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả giám sát.
Khấu trừ thuế tại nguồn: Giảm gánh nặng cho người kinh doanh
Theo khoản 1 Điều 11 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác trong nước hoặc nước ngoài có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với mỗi giao dịch cung cấp hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân kinh doanh.
Cơ chế này được cụ thể hóa tại Điều 43 và Điều 44 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. Theo đó, số thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ xác định theo tỷ lệ tương ứng với doanh thu phát sinh từ từng giao dịch, phù hợp với quy định pháp luật về thuế. Thời điểm khấu trừ đối với nền tảng thương mại điện tử là khi giao dịch được xác nhận thành công và chấp nhận thanh toán theo quy định của nền tảng.
Có thể thấy, điểm đáng chú ý của phương thức này là việc thực hiện nghĩa vụ thuế được tích hợp vào quy trình giao dịch. Thay vì phải tự theo dõi từng đơn hàng, tính toán số thuế và thực hiện các thao tác kê khai, nộp thuế tương ứng, người bán được hỗ trợ thông qua hệ thống của nền tảng. Các nền tảng như Shopee, TikTok Shop hoặc những ứng dụng cung cấp dịch vụ như Grab, Be thực hiện trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thay khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Đối với hộ kinh doanh quy mô nhỏ, cá nhân bán hàng trực tuyến chưa có bộ phận kế toán chuyên trách, đây là giải pháp có ý nghĩa thiết thực. Việc giảm bớt thao tác hành chính giúp họ dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động kinh doanh, chăm sóc khách hàng, cải thiện chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường.
Ở góc độ quản lý nhà nước, cơ chế khấu trừ tại nguồn cũng góp phần hạn chế tình trạng bỏ sót doanh thu, chậm kê khai hoặc không thực hiện nghĩa vụ thuế. Dữ liệu giao dịch được nền tảng lưu trữ, tổng hợp và cung cấp theo trách nhiệm pháp luật giúp cơ quan thuế có thêm cơ sở đối chiếu, kiểm tra và đánh giá mức độ tuân thủ.
Đáng chú ý, Điều 46 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP quy định trách nhiệm của chủ quản nền tảng trong việc lưu giữ dữ liệu giao dịch, thông tin xác định số thuế phải nộp, số thuế đã khấu trừ; đồng thời thực hiện chính xác, đầy đủ việc khấu trừ, kê khai và nộp thay. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi số trong quản lý thuế không chỉ đặt ra nghĩa vụ đối với người bán mà còn yêu cầu các doanh nghiệp vận hành nền tảng nâng cao trách nhiệm pháp lý và năng lực quản trị dữ liệu.
Chính sách thuế linh hoạt, bảo đảm quyền lợi người kinh doanh
Bên cạnh việc đổi mới phương thức thu thuế, chính sách hiện hành còn được điều chỉnh theo hướng giảm áp lực nghĩa vụ tài chính đối với hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu ở mức thấp.
Theo Nghị định số 141/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, ngưỡng doanh thu năm không phải nộp thuế thu nhập cá nhân và không chịu thuế giá trị gia tăng đối với hộ, cá nhân kinh doanh được nâng từ 500 triệu đồng lên 1 tỷ đồng, áp dụng từ ngày 1/1/2026.
Đây là điều chỉnh có ý nghĩa quan trọng, nhất là trong bối cảnh nhiều cá nhân tham gia kinh doanh trực tuyến với quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế và doanh thu chưa ổn định. Việc nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế góp phần giảm chi phí tuân thủ, tạo thêm dư địa để các hộ kinh doanh duy trì hoạt động, tích lũy nguồn lực và từng bước phát triển.
Một vấn đề thực tiễn khác được quan tâm là trường hợp người bán đã bị nền tảng khấu trừ thuế nhưng tổng doanh thu cả năm không vượt ngưỡng phải nộp thuế. Theo quy định tại Điều 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 141/2026/NĐ-CP, người nộp thuế được thực hiện bù trừ hoặc đề nghị hoàn trả số thuế đã nộp thừa theo quy định.
Cách tiếp cận này thể hiện nguyên tắc quản lý thuế cần đi đôi với bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế. Việc khấu trừ tự động không thể trở thành căn cứ khiến người kinh doanh phải chịu nghĩa vụ tài chính vượt quá quy định. Do đó, cơ chế hoàn thuế, xử lý tiền thuế nộp thừa cần được tổ chức thuận tiện, minh bạch, dễ tiếp cận và có khả năng giải quyết kịp thời.
Đối với các giao dịch bị hủy hoặc hàng hóa bị trả lại sau khi nền tảng đã khấu trừ thuế, Điều 45 và Điều 46 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP cũng đặt ra cơ chế bù trừ, hoàn trả số thuế đã khấu trừ, nộp thay. Đây là quy định cần thiết nhằm bảo đảm nghĩa vụ thuế phản ánh đúng doanh thu thực tế, tránh phát sinh bất hợp lý trong quá trình kinh doanh trực tuyến.
Kinh doanh đa kênh: Không thể chỉ nhìn vào doanh thu trên sàn
Một trong những vấn đề quan trọng mà hộ, cá nhân kinh doanh cần đặc biệt lưu ý là trách nhiệm tổng hợp doanh thu từ nhiều nguồn khác nhau.
Trong môi trường kinh doanh hiện nay, không ít người vừa bán hàng trên sàn thương mại điện tử, vừa livestream trên mạng xã hội, nhận đơn qua website, đồng thời duy trì cửa hàng trực tiếp. Nếu chỉ căn cứ vào doanh thu trên một nền tảng để xác định nghĩa vụ thuế thì có thể dẫn đến sai lệch trong việc xác định tổng doanh thu của người nộp thuế.
Theo quy định tại Nghị định số 68/2026/NĐ-CP và Nghị định số 141/2026/NĐ-CP, doanh thu được xác định trên cơ sở hoạt động kinh doanh của cùng một người nộp thuế, không tách riêng theo từng gian hàng, tài khoản hoặc nền tảng. Vì vậy, doanh thu từ cửa hàng trực tiếp, website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và các kênh bán hàng khác phải được tổng hợp để xác định ngưỡng doanh thu cũng như nghĩa vụ thuế tương ứng.
Đối với những giao dịch phát sinh trên mạng xã hội hoặc nền tảng số không có đồng thời chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến, hộ, cá nhân kinh doanh cư trú có trách nhiệm tự kê khai, nộp thuế đối với phần doanh thu thuộc diện phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo khoản 2 Điều 11 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP.
Bên cạnh đó, hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 1 tỷ đồng phải áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế theo quy định được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 141/2026/NĐ-CP.
Những yêu cầu này cho thấy, tự động hóa quản lý thuế không đồng nghĩa với việc người bán có thể hoàn toàn phó mặc trách nhiệm cho các nền tảng. Mỗi hộ kinh doanh cần chủ động thiết lập phương thức quản lý doanh thu, lưu giữ chứng từ, đối chiếu số liệu giữa các kênh bán hàng và theo dõi số thuế đã được khấu trừ, nộp thay.
Đồng bộ dữ liệu, nâng cao năng lực quản trị trong kinh tế số
Từ thực tiễn triển khai có thể thấy, tự động hóa quản lý thuế thương mại điện tử chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái quản lý đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, doanh nghiệp nền tảng và người kinh doanh.
Trước hết, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, chuẩn hóa quy trình kết nối và đối chiếu thông tin giữa các hệ thống. Việc ứng dụng công nghệ phải hướng đến mục tiêu quản lý chính xác, giảm trùng lặp dữ liệu, hạn chế sai sót và bảo đảm an toàn thông tin. Các quy trình xử lý giao dịch bị hủy, hoàn trả hàng, điều chỉnh doanh thu và hoàn thuế cần được hướng dẫn rõ ràng, thuận tiện để người kinh doanh có thể thực hiện mà không phát sinh thêm những rào cản hành chính.
Đối với doanh nghiệp vận hành nền tảng, trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cần được thực hiện trên cơ sở hệ thống công nghệ ổn định, dữ liệu minh bạch và cơ chế thông báo rõ ràng cho người bán. Người kinh doanh cần được cung cấp thông tin đầy đủ về doanh thu giao dịch, số tiền thuế đã khấu trừ, thời điểm thực hiện và tình trạng xử lý các đơn hàng bị hủy hoặc hoàn trả.
Đặc biệt, công tác tuyên truyền, hướng dẫn chính sách cần được chú trọng đối với nhóm hộ kinh doanh nhỏ, người bán hàng trực tuyến ở khu vực nông thôn và những cá nhân chưa có nhiều kinh nghiệm sử dụng công nghệ. Chính sách dù tiến bộ đến đâu cũng khó phát huy đầy đủ hiệu quả nếu người thụ hưởng không hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và cách thức thực hiện.
Về phía người kinh doanh, việc chuyển từ phương thức quản lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu là yêu cầu tất yếu. Mỗi cá nhân cần hình thành thói quen ghi nhận doanh thu, kiểm soát chi phí, lưu trữ chứng từ và đối chiếu số liệu thường xuyên. Đây không chỉ là giải pháp để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế mà còn giúp nâng cao năng lực quản trị, đánh giá hiệu quả kinh doanh và xây dựng uy tín trên thị trường.
Có thể khẳng định, tự động hóa quản lý thuế thương mại điện tử là bước chuyển quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa nền hành chính và xây dựng môi trường kinh doanh số minh bạch. Khi công nghệ được sử dụng để giảm bớt những công việc hành chính không cần thiết, đồng thời tăng cường tính công khai, chính xác và công bằng trong thực hiện nghĩa vụ thuế, lợi ích mang lại không chỉ thuộc về cơ quan quản lý mà còn trực tiếp đến với cộng đồng doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người tiêu dùng.
Mục tiêu cuối cùng của quản lý thuế không chỉ là thu đúng, thu đủ, mà còn là tạo dựng một môi trường để mọi chủ thể kinh doanh có thể phát triển bình đẳng, tuân thủ pháp luật và yên tâm đầu tư lâu dài. Trong nền kinh tế số, một cơ chế thuế hiện đại, thuận tiện và minh bạch chính là nền tảng quan trọng để khuyến khích kinh doanh chính đáng, nuôi dưỡng nguồn thu ngân sách và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.



