Trong bối cảnh hoạt động thương mại quốc tế ngày càng đa dạng, yêu cầu cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa quản lý nhà nước về hải quan đang đặt ra ngày càng rõ nét. Việc xây dựng Nghị định quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan hướng tới hoàn thiện cơ sở pháp lý, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý. Đáng chú ý, các đề xuất bổ sung thủ tục đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất và hoàn thiện tiêu chuẩn kinh doanh hàng miễn thuế cho thấy yêu cầu kết hợp giữa tạo thuận lợi thương mại, minh bạch hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả kiểm soát hải quan.
I. HOÀN THIỆN THỂ CHẾ HẢI QUAN TRƯỚC YÊU CẦU CẢI CÁCH VÀ HIỆN ĐẠI HÓA QUẢN LÝ
Trong nền kinh tế có độ mở lớn, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng, lưu thông hàng hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Cùng với sự phát triển của thương mại, phương thức giao dịch, loại hình hàng hóa và chuỗi cung ứng ngày càng đa dạng, đặt ra yêu cầu đối với công tác quản lý hải quan phải thích ứng linh hoạt, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật không chỉ quy định đầy đủ trình tự, thủ tục mà còn phải tạo được cơ chế kiểm soát phù hợp với đặc điểm của từng loại hình hàng hóa và mức độ rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Về phương diện quản lý nhà nước, hải quan thực hiện đồng thời hai chức năng có quan hệ chặt chẽ: tạo thuận lợi cho thương mại hợp pháp và bảo đảm kiểm soát việc chấp hành pháp luật. Nếu đơn giản hóa thủ tục nhưng thiếu cơ chế giám sát phù hợp, nguy cơ gian lận, lợi dụng chính sách và thất thu ngân sách có thể gia tăng. Ngược lại, nếu quá trình kiểm tra bị mở rộng thiếu căn cứ đánh giá rủi ro, thời gian thông quan và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải kết hợp hợp lý giữa đơn giản hóa thủ tục với nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát, chuyển dần từ phương thức quản lý phụ thuộc nhiều vào kiểm tra trực tiếp sang quản lý trên cơ sở dữ liệu, công nghệ và đánh giá rủi ro.

Hoàn thiện quy định hải quan góp phần chuẩn hóa thủ tục, tăng cường hiệu quả giám sát và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Định hướng này phù hợp với các nguyên tắc của Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) và Công ước Kyoto sửa đổi của Tổ chức Hải quan thế giới (WCO). Các chuẩn mực quốc tế nhấn mạnh tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ thông tin, quản lý rủi ro và tăng cường phối hợp giữa cơ quan hải quan với cộng đồng doanh nghiệp. Theo đó, kiểm tra cần tập trung vào những lô hàng, đối tượng có mức độ rủi ro cao, đồng thời tạo điều kiện giải phóng nhanh hàng hóa có mức độ rủi ro thấp. Đây là cơ sở tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng phương thức quản lý hải quan hiện đại, phù hợp với yêu cầu hội nhập.
Tại Việt Nam, Quốc hội đã thông qua Luật số 11/2026/QH16 ngày 23/8/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan, có hiệu lực từ ngày 1/3/2027. Trên cơ sở đó, dự thảo Nghị định quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan được xây dựng với 9 chương, 89 điều, bao quát các nội dung từ chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp, thủ tục hàng hóa xuất nhập khẩu, phương tiện vận tải, kho ngoại quan đến kiểm tra sau thông quan, kiểm soát và thông tin hải quan. Theo thông tin công bố ngày 2/11/2026, dự thảo đang được Bộ Tư pháp thẩm định.
Xét về cấu trúc, dự thảo hướng đến thiết lập khuôn khổ quy định tương đối toàn diện cho hoạt động nghiệp vụ hải quan. Trong đó, việc bổ sung thủ tục đối với hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất và hàng hóa tạm nhập tái xuất của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ, cùng với việc hoàn thiện tiêu chuẩn và phương thức quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế, là những nội dung đáng chú ý. Các đề xuất này không chỉ có ý nghĩa hoàn thiện quy trình nghiệp vụ mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao tính thống nhất của hệ thống pháp luật, phân định trách nhiệm và tăng cường khả năng giám sát trong thực tiễn.
Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, đối chiếu chính sách và tham khảo kinh nghiệm quản lý hải quan quốc tế, bài viết tập trung làm rõ hai nhóm nội dung sửa đổi nói trên, đồng thời xem xét những điều kiện cần thiết để bảo đảm tính đồng bộ, khả thi trong tổ chức thực hiện.
II. BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ HÀNG HÓA TẠM NHẬP TÁI XUẤT: HOÀN THIỆN CƠ SỞ PHÁP LÝ, TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT
Chuẩn hóa quy định đối với các loại hình tạm nhập tái xuất
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo là đề xuất bổ sung quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra và giám sát đối với hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất tại điểm a khoản 1 Điều 47; đồng thời bổ sung quy định đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại điểm e khoản 1 và khoản 2 Điều 47. Đây là những loại hình có đặc điểm quản lý riêng, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ từ thời điểm hàng hóa được đưa vào lãnh thổ Việt Nam đến khi hoàn thành thủ tục tái xuất hoặc được xử lý theo quy định pháp luật.
Đối với hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, đặc trưng cơ bản là hàng hóa được đưa vào Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó được tái xuất ra khỏi lãnh thổ Việt Nam theo điều kiện và mục đích đã đăng ký. Khác với hoạt động nhập khẩu thông thường, quá trình quản lý không kết thúc tại thời điểm hoàn thành thủ tục nhập khẩu mà phải tiếp tục theo dõi việc lưu giữ, vận chuyển và tái xuất. Điều này đòi hỏi cơ quan hải quan có khả năng đối chiếu thông tin giữa các khâu, bảo đảm hàng hóa thực hiện đúng mục đích và thời hạn theo quy định.
Cần phân biệt rằng Điều 46 Luật Hải quan năm 2014 đã xác lập những nguyên tắc chung về kiểm tra, giám sát đối với hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, bao gồm địa điểm thực hiện thủ tục, nơi lưu giữ hàng hóa và trách nhiệm giám sát từ thời điểm tạm nhập đến khi tái xuất. Tuy nhiên, các quy trình nghiệp vụ cụ thể đối với từng nhóm hàng còn được hướng dẫn tại các văn bản cấp dưới. Vì vậy, việc dự thảo bổ sung nội dung này vào nghị định cần được nhìn nhận là bước cụ thể hóa, hệ thống hóa trình tự thực hiện và nâng cao tính thống nhất của cơ sở pháp lý, chứ không phải thiết lập một cơ chế quản lý hoàn toàn mới.
Đối với doanh nghiệp, khuôn khổ quy định rõ ràng và tập trung sẽ tạo thuận lợi trong tra cứu, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ. Đối với cơ quan quản lý, việc chuẩn hóa quy trình góp phần hạn chế sự phân tán trong áp dụng nghiệp vụ, tạo cơ sở thống nhất hơn cho công tác kiểm tra và giám sát. Tuy nhiên, việc bổ sung quy định cần bảo đảm tính kế thừa, tránh phát sinh thêm thành phần hồ sơ hoặc thủ tục không thực sự cần thiết, nhất là đối với những thông tin đã được cơ quan hải quan tiếp nhận và quản lý trên hệ thống điện tử.
Nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát hàng hóa
Đối với loại hình tạm nhập tái xuất, yêu cầu quan trọng là bảo đảm khả năng theo dõi hàng hóa trong toàn bộ quá trình lưu chuyển. Cơ quan hải quan cần có căn cứ để xác định hàng hóa đã tạm nhập, địa điểm lưu giữ, quá trình vận chuyển và kết quả tái xuất. Trên cơ sở đó, việc liên kết thông tin giữa tờ khai tạm nhập và tờ khai tái xuất, kiểm soát số lượng, chủng loại và tình trạng hàng hóa có ý nghĩa thiết thực đối với công tác quản lý.
Một vấn đề cần được quan tâm là xử lý những tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện. Trên thực tế, hàng hóa có thể được tái xuất theo nhiều đợt, phát sinh nhu cầu điều chỉnh phương án vận chuyển hoặc xử lý những tình huống ảnh hưởng đến thời hạn lưu giữ. Nếu thủ tục xử lý những trường hợp này không được quy định cụ thể, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong thực hiện nghĩa vụ, trong khi cơ quan hải quan cũng gặp trở ngại khi theo dõi tình trạng hàng hóa.
Do đó, các quy định hướng dẫn cần làm rõ điều kiện gia hạn khi pháp luật cho phép, phương thức khai báo bổ sung, cơ chế xác nhận hoàn thành tái xuất và trách nhiệm xử lý đối với trường hợp hàng hóa không được tái xuất đúng thời hạn. Đối với tình huống chuyển tiêu thụ nội địa khi pháp luật cho phép, cần bảo đảm thực hiện đầy đủ thủ tục hải quan tương ứng và nghĩa vụ thuế phát sinh. Những nội dung này cần được thiết kế theo hướng rõ ràng, có thể kiểm tra, đối chiếu và phù hợp với đặc thù của từng loại hình.
Có thể tham khảo nguyên tắc tại Điều 10.9 của Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại WTO về tạm nhập hàng hóa có điều kiện. Theo đó, hàng hóa được đưa vào lãnh thổ hải quan với mục đích và thời hạn xác định, dự kiến tái xuất trong khoảng thời gian nhất định, đồng thời phải tuân thủ điều kiện đối với tình trạng hàng hóa theo quy định. Nguyên tắc này cho thấy việc quản lý tạm nhập cần tập trung vào tính xác định của mục đích, thời hạn và tình trạng hàng hóa, thay vì chỉ kiểm tra tại thời điểm nhập khẩu.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng dữ liệu điện tử để liên kết thông tin giữa các cửa khẩu, địa điểm lưu giữ và cơ quan hải quan có thể hỗ trợ đáng kể cho quá trình quản lý. Khi thông tin về hàng hóa được cập nhật và đối chiếu kịp thời, cơ quan chức năng có thể nhận diện những trường hợp có nguy cơ vi phạm, trong khi doanh nghiệp giảm bớt các thao tác xác nhận thủ công không cần thiết. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa quản lý hải quan, nhất là trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng có tính liên kết cao.
Bảo đảm tính đặc thù đối với hàng hóa của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ
Bên cạnh hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, dự thảo còn đề xuất bổ sung thủ tục đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ trên cơ sở các nội dung tại Quyết định số 53/2013/QĐ-TTg, được sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định số 14/2021/QĐ-TTg. Nhóm quy định này liên quan đến việc tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu, tiêu hủy và chuyển nhượng xe ô tô, xe hai bánh gắn máy của các đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam.
Đây là lĩnh vực có tính chất đặc thù bởi chính sách hải quan cần đồng thời bảo đảm thực hiện các quyền ưu đãi, miễn trừ theo quy định pháp luật và đáp ứng yêu cầu quản lý đối với phương tiện được tạm nhập. Vì vậy, quy trình nghiệp vụ không thể áp dụng hoàn toàn giống với hoạt động kinh doanh tạm nhập tái xuất thông thường.
Việc bổ sung quy định ở cấp nghị định cần bảo đảm sự tương thích giữa thủ tục hải quan với các quy định về đối tượng được hưởng ưu đãi, điều kiện tạm nhập, tái xuất, chuyển nhượng và tiêu hủy phương tiện. Đặc biệt, cần làm rõ trách nhiệm của cơ quan hải quan trong việc phối hợp xác minh đối tượng, hồ sơ và tình trạng pháp lý của phương tiện; đồng thời bảo đảm thủ tục được thực hiện theo đúng phạm vi quyền ưu đãi, miễn trừ.
Từ góc độ quản lý, mục tiêu là xây dựng quy trình đủ rõ để bảo đảm chính sách được thực hiện đúng đối tượng, đúng mục đích. Khi thủ tục minh bạch và trách nhiệm của các bên được xác định cụ thể, quyền lợi hợp pháp của đối tượng được hưởng ưu đãi, miễn trừ được bảo đảm, đồng thời hạn chế khả năng lợi dụng chính sách để thực hiện các giao dịch không phù hợp.
Như vậy, việc bổ sung quy định về hàng hóa tạm nhập tái xuất cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện: hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao năng lực kiểm soát quá trình lưu chuyển hàng hóa. Đây là điều kiện để bảo đảm quản lý thống nhất, giảm vướng mắc trong thực hiện và tăng tính chủ động của cơ quan hải quan.
III. HOÀN THIỆN TIÊU CHUẨN KINH DOANH HÀNG MIỄN THUẾ: TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ BẰNG CÔNG NGHỆ VÀ DỮ LIỆU
Hoàn thiện cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn đối với địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế
Kinh doanh hàng miễn thuế là hoạt động có tính chất đặc thù, gắn với các đối tượng, điều kiện và địa điểm được pháp luật quy định. Do hàng hóa thuộc diện miễn thuế được lưu giữ, kinh doanh và giao nhận theo quy trình riêng, việc kiểm tra, giám sát cần được tổ chức xuyên suốt từ khâu đưa hàng vào địa điểm kinh doanh đến khi bán, giao nhận hoặc xử lý theo quy định. Vì vậy, tiêu chuẩn về vị trí, hệ thống thông tin và phương tiện giám sát có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch của hoạt động.
Một căn cứ pháp lý quan trọng là Luật số 11/2026/QH16 đã sửa đổi Điều 62 Luật Hải quan, trong đó xác định các vị trí được phép đặt địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và giao Chính phủ quy định chi tiết thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, hoạt động kinh doanh và tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh. Quy định này có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, tạo cơ sở pháp lý để cụ thể hóa các yêu cầu quản lý ở cấp nghị định.
Trước đó, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 82/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, quy định tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế và quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế. Như vậy, các tiêu chuẩn về vị trí, phương tiện kỹ thuật, kết nối dữ liệu và camera đã có quy định đang được áp dụng. Việc dự thảo Nghị định tiếp tục đề cập những nội dung này cần được xem xét trong mối quan hệ với quy định hiện hành và thẩm quyền được giao tại Luật Hải quan sửa đổi, nhằm bảo đảm sự kế thừa, thống nhất và tránh phát sinh yêu cầu trùng lặp.
Theo các quy định tại Thông tư số 82/2026/TT-BTC, tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế được xem xét trên hai nhóm cơ bản. Thứ nhất là tiêu chuẩn về vị trí cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng và quầy nhận hàng, gắn với khu vực cách ly, khu vực hạn chế tại các cửa khẩu và những khu vực khác được phép thành lập theo quy định. Thứ hai là tiêu chuẩn về phương tiện, kỹ thuật phục vụ công tác kiểm tra, giám sát hải quan, trong đó có hệ thống thông tin điện tử và hệ thống camera được kết nối với cơ quan hải quan.
Dự thảo Nghị định tiếp tục đề xuất hoàn thiện các tiêu chuẩn về vị trí đặt cửa hàng miễn thuế; hệ thống công nghệ thông tin bảo đảm quản lý, lưu trữ và kết xuất dữ liệu hàng hóa đưa vào, đưa ra; cùng hệ thống camera giám sát tại cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng và quầy nhận hàng kết nối với cơ quan hải quan. Những nội dung này cho thấy xu hướng chuyển quản lý địa điểm kinh doanh từ việc xác định điều kiện về mặt bằng đơn thuần sang kết hợp giữa điều kiện không gian, năng lực quản lý dữ liệu và khả năng giám sát kỹ thuật.
Chuyển từ phương thức giám sát trực tiếp sang quản lý kết hợp công nghệ và dữ liệu
Ý nghĩa của việc hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ nằm ở việc bổ sung thiết bị mà còn thể hiện sự đổi mới trong phương thức quản lý. Hệ thống công nghệ thông tin cho phép theo dõi dữ liệu hàng hóa đưa vào, đưa ra, đối tượng mua hàng miễn thuế và tình trạng tồn kho. Khi thông tin được kết nối với hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, cơ quan quản lý có điều kiện đối chiếu hồ sơ, nhận diện chênh lệch và nâng cao tính liên tục trong công tác giám sát.
Đối với hệ thống camera, yêu cầu kết nối trực tuyến giúp cơ quan hải quan có thêm phương tiện theo dõi hoạt động tại cửa hàng, kho chứa và quầy nhận hàng. Theo Thông tư số 82/2026/TT-BTC, hệ thống cần bảo đảm khả năng quan sát các khu vực cửa sổ, cửa ra vào và toàn cảnh bên trong địa điểm kinh doanh trong suốt 24 giờ; dữ liệu hình ảnh phải có khả năng truy xuất, trích xuất và được lưu giữ tối thiểu 6 tháng. Đây là cơ sở kỹ thuật hỗ trợ quá trình kiểm tra, xác minh và xử lý các tình huống phát sinh.
Khi dữ liệu điện tử và hình ảnh camera được kết nối, công tác giám sát có thể được tổ chức theo hướng chủ động hơn. Chẳng hạn, thông tin về số lượng hàng hóa nhập kho, xuất kho và tồn kho có thể được đối chiếu với dữ liệu bán hàng, trong khi hình ảnh camera hỗ trợ xác minh diễn biến thực tế tại địa điểm kinh doanh. Sự kết hợp này giúp nâng cao khả năng phát hiện bất thường, hạn chế sự phụ thuộc vào báo cáo thủ công và hỗ trợ cơ quan hải quan tập trung nguồn lực vào những trường hợp cần kiểm tra sâu hơn.
Kinh nghiệm của các hệ thống hải quan hiện đại cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ của quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro. Công ước Kyoto sửa đổi của WCO nhấn mạnh việc sử dụng tối đa công nghệ thông tin, đơn giản hóa thủ tục và áp dụng các biện pháp kiểm soát cần thiết để bảo đảm tuân thủ. Cách tiếp cận này gợi mở rằng công nghệ cần được sử dụng như công cụ nâng cao chất lượng quyết định quản lý, thay vì chỉ tăng số lượng thiết bị hoặc mở rộng hình thức giám sát.
Tuy nhiên, dữ liệu và camera không thể thay thế hoàn toàn hoạt động kiểm tra nghiệp vụ. Hình ảnh chỉ phản ánh những gì hệ thống ghi nhận trong phạm vi quan sát; dữ liệu điện tử cũng chỉ có giá trị quản lý khi được cập nhật đầy đủ, chính xác và có cơ chế đối chiếu. Vì vậy, cơ quan hải quan vẫn cần duy trì phương thức kiểm tra phù hợp, kết hợp phân tích dữ liệu với kiểm tra thực tế khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ vi phạm.
Một yêu cầu khác là bảo đảm an toàn thông tin trong toàn bộ quá trình kết nối và khai thác dữ liệu. Cần xác định rõ quyền truy cập, trách nhiệm quản lý, thời hạn lưu trữ và phương thức cung cấp thông tin khi có yêu cầu kiểm tra. Đối với doanh nghiệp, việc đầu tư hệ thống cần dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất, có khả năng tương thích với hệ thống của cơ quan hải quan và hạn chế chi phí phát sinh do thay đổi hoặc nâng cấp không cần thiết.
Hoàn thiện cơ chế thông báo thay đổi hoạt động kinh doanh
Một nội dung khác được đề cập trong dự thảo là yêu cầu doanh nghiệp thông báo cho Hải quan khu vực quản lý trước khi bắt đầu hoạt động, mở rộng diện tích liền kề, thu hẹp, tạm dừng, hoạt động trở lại hoặc chấm dứt hoạt động địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế.
Quy định này cần được đặt trong mối quan hệ với cơ chế thông báo đã được quy định tại Thông tư số 82/2026/TT-BTC. Theo đó, doanh nghiệp thực hiện thông báo qua Cổng thông tin điện tử Hải quan khi có nhu cầu đưa địa điểm vào hoạt động, mở rộng, thu hẹp, di chuyển hoặc chuyển quyền sở hữu. Thông tư cũng quy định trình tự thông báo khi tạm dừng, hoạt động trở lại và chấm dứt hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế.
Việc cập nhật trạng thái hoạt động có ý nghĩa giúp cơ quan hải quan nắm bắt kịp thời những thay đổi liên quan đến địa điểm chịu sự giám sát. Trên thực tế, việc mở rộng hoặc thu hẹp diện tích kinh doanh có thể làm thay đổi phạm vi lưu giữ, giao nhận hàng hóa và vị trí lắp đặt thiết bị giám sát. Tương tự, việc tạm dừng hoặc hoạt động trở lại cũng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch quản lý hàng tồn kho, tình trạng hàng hóa và trách nhiệm duy trì hệ thống kỹ thuật.
Thông qua cơ chế thông báo, doanh nghiệp chủ động cung cấp thông tin về những thay đổi trong hoạt động, còn cơ quan hải quan có căn cứ để theo dõi, cập nhật và tổ chức giám sát phù hợp. Tuy nhiên, để tránh phát sinh thủ tục hành chính không cần thiết, cần làm rõ thành phần thông tin phải thông báo, phương thức tiếp nhận, thời điểm xác nhận và trách nhiệm phản hồi của cơ quan quản lý.
Đặc biệt, việc thông báo cần được tổ chức theo hướng điện tử hóa, thống nhất với hệ thống dữ liệu quản lý hải quan. Nếu doanh nghiệp phải thực hiện nhiều thủ tục riêng biệt cho cùng một nội dung thay đổi, mục tiêu cải cách hành chính sẽ khó đạt được đầy đủ. Ngược lại, khi thông tin được tiếp nhận qua một đầu mối thống nhất và có khả năng cập nhật vào hệ thống quản lý, quá trình thực hiện sẽ thuận tiện hơn cho cả doanh nghiệp và cơ quan hải quan.
Bảo đảm tính khả thi và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp
Một vấn đề cần được xem xét thận trọng là tính khả thi của các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc yêu cầu hệ thống công nghệ thông tin và camera kết nối trực tuyến với cơ quan hải quan là hướng đi phù hợp với quản lý hiện đại, nhưng mức độ triển khai cần gắn với khả năng đáp ứng của doanh nghiệp và điều kiện hạ tầng tại từng địa điểm.
Trước hết, các tiêu chuẩn cần xác định rõ yêu cầu tối thiểu về kết nối, lưu trữ, khả năng truy xuất và bảo mật dữ liệu. Nếu quy định quá khái quát, doanh nghiệp có thể đầu tư theo những tiêu chuẩn khác nhau, dẫn đến khó khăn trong kết nối và khai thác. Ngược lại, nếu yêu cầu kỹ thuật quá chi tiết nhưng thiếu tính linh hoạt, chi phí đầu tư và vận hành có thể tăng, nhất là đối với những doanh nghiệp có nhiều địa điểm kinh doanh.
Bên cạnh đó, cần có phương án xử lý đối với tình huống hệ thống công nghệ thông tin hoặc camera gặp sự cố. Thông tư số 82/2026/TT-BTC đã quy định trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thông báo ngay cho cơ quan hải quan khi hệ thống phần mềm thông tin hoặc camera bị sự cố để có biện pháp giám sát, quản lý phù hợp. Đây là nguyên tắc cần được kế thừa khi hoàn thiện quy định ở cấp nghị định, đồng thời làm rõ trách nhiệm khắc phục, phương thức giám sát thay thế và điều kiện khôi phục hoạt động bình thường.
Đối với những địa điểm đang hoạt động, vấn đề chuyển tiếp cũng cần được đặt ra đầy đủ. Thông tư số 82/2026/TT-BTC đã có quy định chuyển tiếp đối với các địa điểm được công nhận và hoạt động trước thời điểm thông tư có hiệu lực. Khi xây dựng quy định mới, cần xem xét kế thừa cơ chế này, xác định rõ trách nhiệm duy trì tiêu chuẩn và thời gian để doanh nghiệp đáp ứng những yêu cầu được điều chỉnh, bổ sung. Điều này vừa bảo đảm hiệu lực quản lý, vừa hạn chế sự gián đoạn trong hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Việc hoàn thiện tiêu chuẩn kinh doanh hàng miễn thuế vì vậy cần bảo đảm ba nguyên tắc: thống nhất về yêu cầu quản lý, rõ ràng về trách nhiệm và linh hoạt trong phương thức thực hiện. Đây là điều kiện để công nghệ thực sự trở thành công cụ hỗ trợ quản lý, thay vì tạo thêm một tầng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
IV. BẢO ĐẢM TÍNH THỐNG NHẤT VÀ KHẢ THI TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Từ những nội dung được đề xuất có thể thấy, hoàn thiện thể chế hải quan không chỉ là việc bổ sung các trình tự, thủ tục cụ thể mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức thực thi. Một văn bản quy phạm pháp luật chỉ phát huy hiệu quả khi các quy định được thiết kế rõ ràng, thống nhất với hệ thống pháp luật liên quan và có khả năng triển khai trong điều kiện thực tế.
Trước hết, cần bảo đảm tính thống nhất giữa nghị định với các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ. Đặc biệt, đối với tiêu chuẩn kinh doanh hàng miễn thuế, cần rà soát mối quan hệ giữa dự thảo và Thông tư số 82/2026/TT-BTC đang có hiệu lực. Luật số 11/2026/QH16 đã giao Chính phủ quy định chi tiết thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, hoạt động kinh doanh và tiêu chuẩn địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế. Vì vậy, dự thảo cần xác định rõ nội dung nào được quy định ở cấp nghị định, nội dung nào tiếp tục giao Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về kỹ thuật và quy trình thực hiện. Việc phân định này có ý nghĩa quan trọng nhằm tránh trùng lặp, chồng chéo hoặc phát sinh cách hiểu khác nhau giữa các cấp văn bản.
Đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất, cần bảo đảm tính thống nhất giữa thủ tục hải quan với các quy định về quản lý thương mại, thuế và chính sách đối với đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ. Trình tự thực hiện cần được quy định theo hướng có thể đối chiếu, kiểm tra và xác định trách nhiệm cụ thể, hạn chế tình trạng doanh nghiệp phải cung cấp nhiều lần những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có.
Thứ hai, cần tiếp tục phát triển phương thức quản lý dựa trên đánh giá rủi ro và mức độ tuân thủ. Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại WTO tại Điều 7.4 yêu cầu áp dụng hệ thống quản lý rủi ro trong kiểm tra hải quan, tập trung nguồn lực vào những lô hàng có nguy cơ cao và đẩy nhanh việc giải phóng hàng hóa có mức độ rủi ro thấp. Điều 7.7 của Hiệp định cũng đề cập các biện pháp tạo thuận lợi cho nhà khai thác được cấp phép, trong đó có giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế và hồ sơ đối với các chủ thể đáp ứng tiêu chí tuân thủ.
Trong thực tiễn, chương trình doanh nghiệp được chứng nhận ưu tiên (AEO) của Liên minh châu Âu là một ví dụ về cách tiếp cận này. Doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí về tuân thủ pháp luật, quản lý hồ sơ, năng lực tài chính và an ninh chuỗi cung ứng có thể được hưởng những thuận lợi nhất định như giảm tần suất kiểm tra, ưu tiên xử lý và tiếp cận một số thủ tục hải quan đơn giản hóa. Mô hình này cho thấy việc khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ tốt có thể hỗ trợ cơ quan hải quan phân bổ nguồn lực kiểm soát hợp lý hơn, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản trị nội bộ. Đây là kinh nghiệm tham khảo có giá trị trong quá trình hoàn thiện chế độ ưu tiên doanh nghiệp tại Việt Nam.
Thứ ba, cần chú trọng điều kiện triển khai sau khi nghị định được ban hành. Việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ cần đi cùng với hướng dẫn cụ thể, tập huấn cho cán bộ hải quan và doanh nghiệp, bảo đảm hạ tầng công nghệ có khả năng kết nối ổn định. Đối với những doanh nghiệp đang hoạt động theo quy định hiện hành, cần có cơ chế chuyển tiếp phù hợp để bảo đảm tính liên tục, tránh phát sinh chi phí đầu tư trùng lặp hoặc gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Hiệu quả thực thi cũng cần được đánh giá trên những tiêu chí cụ thể. Bên cạnh số lượng thủ tục được điện tử hóa, cần quan tâm đến thời gian giải quyết hồ sơ, chi phí tuân thủ, tỷ lệ kết nối và khai thác dữ liệu, mức độ phát hiện vi phạm và khả năng xử lý những tình huống phát sinh. Việc tham khảo phương pháp nghiên cứu thời gian giải phóng hàng hóa (Time Release Study) của WCO có thể hỗ trợ cơ quan quản lý nhận diện những khâu còn gây chậm trễ, đánh giá thời gian xử lý tại từng công đoạn và xác định những điểm cần cải thiện. Qua đó, quá trình hoàn thiện quy định không dừng lại ở việc ban hành văn bản mà tiếp tục được theo dõi, đánh giá trên cơ sở thực tiễn triển khai.
V. HOÀN THIỆN THỂ CHẾ, TẠO NỀN TẢNG CHO HẢI QUAN HIỆN ĐẠI
Việc xây dựng Nghị định quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế và hiện đại hóa quản lý nhà nước. Những đề xuất bổ sung thủ tục đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất và hoàn thiện tiêu chuẩn kinh doanh hàng miễn thuế cho thấy yêu cầu chuẩn hóa quy trình, nâng cao tính minh bạch và tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát. Tuy nhiên, giá trị của các quy định không chỉ nằm ở mức độ chi tiết mà còn ở tính thống nhất, khả thi và hiệu quả khi áp dụng. Khi thủ tục được thiết kế rõ ràng, dữ liệu được kết nối, trách nhiệm được xác định cụ thể và quản lý được thực hiện dựa trên đánh giá rủi ro, hoạt động hải quan sẽ có điều kiện nâng cao chất lượng phục vụ, bảo đảm kỷ cương pháp luật và tạo thuận lợi hơn cho thương mại hợp pháp. Đây cũng là nền tảng để xây dựng hệ thống hải quan hiện đại, minh bạch và phù hợp với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế./.
ThS. Lê Kiều Dương



