Sự kiện EC thông qua Đạo luật ủy quyền cập nhật danh mục sản phẩm và Đạo luật thực thi về Hệ thống thông tin của EUDR đánh dấu bước hoàn tất pháp lý cuối cùng của liên minh này. Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Brussels, ông Trần Ngọc Quân, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Bỉ và Liên minh châu Âu (EU), nhận định rằng EU đã chính thức khép lại quá trình tham vấn diện rộng về cả phạm vi áp dụng lẫn phương thức vận hành kỹ thuật. Giờ đây, "trách nhiệm thực thi nghiêm túc các quy định này hoàn toàn thuộc về phía các doanh nghiệp xuất khẩu" khi muốn tiếp cận thị trường tiêu dùng cao cấp bậc nhất thế giới này.
Những điều chỉnh cốt lõi: Ngành cà phê chế biến sâu đón nhận thách thức lớn
Sau một thời gian dài tranh luận gay gắt giữa các quốc gia thành viên và các đối tác thương mại quốc tế về các sản phẩm phái sinh, Đạo luật ủy quyền mới đã xác định rõ nét danh mục hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó bổ sung cà phê hòa tan, một số dẫn xuất thứ cấp của dầu cọ và lưỡi bò đông lạnh.
Đối với Việt Nam, thay đổi mang tính bước ngoặt và trực tiếp nhất chính là việc đưa mặt hàng cà phê hòa tan vào diện kiểm soát nghiêm ngặt của EUDR. Trước đây, nhiều doanh nghiệp kỳ vọng các sản phẩm chế biến sâu có thể nằm ngoài phạm vi điều chỉnh trực tiếp để giảm bớt gánh nặng truy xuất. Tuy nhiên, quyết định mới của EC đã dập tắt các giả định này.
Phân tích từ Tham tán Trần Ngọc Quân: "Ngành cà phê từ lâu đã được xác định là đối tượng chịu tác động sâu sắc nhất từ EUDR và các doanh nghiệp nguyên liệu thô cơ bản đã có sự chuẩn bị. Thế nhưng, việc đưa cà phê hòa tan – một phân khúc có giá trị gia tăng cao và đang tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ – vào danh mục bắt buộc sẽ tạo ra một áp lực khổng lồ cho toàn bộ ngành chế biến của nước ta."
Sự phức tạp của cà phê hòa tan nằm ở chính đặc tính phối trộn đặc thù của dòng sản phẩm này. Không giống như cà phê nhân xanh đơn dòng dễ định vị, cà phê hòa tan thương mại thường là sự kết hợp của nhiều loại hạt từ các vùng trồng khác nhau, thậm chí hòa trộn thêm các phụ gia nông sản khác như bột đậu nành hay bột ca cao để làm dậy hương vị. Theo quy định của EU, cả đậu nành và ca cao đều là những mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của EUDR. Do đó, các doanh nghiệp chế biến sâu sẽ phải đối mặt với một bài toán quản lý thông tin phức tạp gấp nhiều lần: họ không chỉ phải truy xuất nguồn gốc của hạt cà phê mà còn phải chứng minh tính hợp pháp và phi phá rừng của mọi thành phần nông sản đi kèm trong công thức sản phẩm.
Ngành cao su, gỗ và da thuộc: Bức tranh sáng tối đan xen
Ngược lại với những thách thức mới của ngành cà phê, phân khúc đồ gỗ và cao su đón nhận các điều chỉnh mang tính ổn định hơn. Tham tán Trần Ngọc Quân cho biết, trong đợt cập nhật danh mục lần này, ngành gỗ và cao su Việt Nam không phát sinh thêm các nghĩa vụ mới ngoài các kế hoạch đã chuẩn bị trước đó. Đặc biệt, một số sản phẩm chế biến từ cao su như cao su lưu hóa, dây đai băng tải, băng truyền động, ghế máy bay và xe cơ giới đã được loại trừ khỏi diện áp dụng.
Đây được coi là một tín hiệu cực kỳ tích cực cho ngành công nghiệp chế biến cao su kỹ thuật và các doanh nghiệp tận dụng nguyên liệu tái chế từ cao su. Dù vậy, những nỗ lực bền bỉ nhằm vận động đưa các sản phẩm dụng cụ và đồ dùng nhà bếp bằng gỗ khỏi danh mục kiểm soát của EUDR đã không đạt được kết quả như mong đợi. Các mặt hàng này vẫn nằm trong nhóm buộc phải chứng minh nguồn gốc xuất xứ gỗ sạch hoàn toàn.
Bộ câu hỏi tự rà soát nhanh cho doanh nghiệp ngành cao su:
-
Thành phần nguyên liệu: Sản phẩm được chế biến từ nguồn cao su tự nhiên hay cao su tổng hợp? (Sản phẩm từ cao su tự nhiên bắt buộc phải tuân thủ EUDR, trong khi cao su tổng hợp được miễn trừ).
-
Đặc tính sản xuất: Sản phẩm có phải là hàng tái chế từ các nguồn nguyên liệu cũ đã qua sử dụng hay không?
-
Công nghệ chế biến: Sản phẩm có thuộc nhóm cao su lưu hóa đặc thù đã được loại trừ khỏi danh mục kiểm soát hay không?
Cơ chế "khai báo hộ" – Giải pháp thực tế nhưng vẫn đòi hỏi dữ liệu gốc
Một trong những điểm mới mang tính thực tiễn cao được phía Việt Nam đánh giá là "bước tiến lớn" trong cấu trúc vận hành của EUDR chính là việc chính thức chấp nhận cơ chế khai báo hộ. Theo đó, các doanh nghiệp thu mua lớn hoặc các hợp tác xã quy mô lớn được phép tiến hành khai báo thay cho các hộ nông dân cá thể, các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Tương tự, các hiệp hội ngành nghề cũng có thể đại diện thực hiện nghĩa vụ khai báo thông tin cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ.
Sự thay đổi này phản ánh rất rõ thực tế chuỗi cung ứng nông sản tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi phần lớn sản lượng cà phê, cao su được thu gom từ hàng vạn mảnh vườn manh mún của các hộ nông dân có năng lực công nghệ và ngoại ngữ hạn chế. Tuy nhiên, Tham tán Trần Ngọc Quân đặc biệt cảnh báo doanh nghiệp không được hiểu lầm bản chất của cơ chế này: "Đây thuần túy chỉ là sự đơn giản hóa về mặt thao tác kỹ thuật trên hệ thống. Trách nhiệm chứng minh nguồn gốc không hề giảm đi. Bản thân mỗi sản phẩm khi lưu thông vẫn bắt buộc phải sở hữu đầy đủ dữ liệu gốc không thể tẩy xóa."
Nói một cách trực quan, mỗi lô nông sản xuất khẩu khi ra đời cần phải được cấp một "giấy khai sinh" điện tử duy nhất. "Giấy khai sinh" này bắt buộc phải ghi nhận chính xác thời điểm thu hoạch, tọa độ ranh giới địa lý của từng thửa đất sản xuất (được định vị bằng GPS), thông tin pháp lý hợp pháp về quyền sử dụng đất và cam kết không gây suy thoái rừng trên diện tích đó kể từ mốc thời hạn quy định. Hồ sơ dữ liệu này sẽ liên kết chặt chẽ và đi dọc theo sản phẩm suốt toàn bộ vòng đời, từ nông trại, đại lý thu mua, nhà máy chế biến cho đến cảng xuất khẩu.
Khoảng cách công nghệ và áp lực "thời gian vàng"
Mặc dù EU tuyên bố hệ thống khai báo cổng thông tin điện tử của họ được thiết kế tối giản và thân thiện với người dùng, thực tế triển khai luôn tồn tại những rào cản kỹ thuật rất lớn đối với nông dân Việt Nam. Hệ thống cổng thông tin dự kiến mở từ cuối tháng 7 nhưng chỉ hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh. Đây là thách thức không nhỏ cho việc tự khai báo của các HTX vùng sâu vùng xa. Thêm vào đó, việc hệ thống mạng của EU liên tục rơi vào tình trạng nghẽn kết nối và quá tải trong giai đoạn chạy thử nghiệm báo trước những khó khăn kỹ thuật lớn khi lượng dữ liệu đồng loạt đổ về cận kề thời hạn hiệu lực.
Với việc khung pháp lý đã được EC phê chuẩn và khả năng lùi thời hạn thực thi là gần như không thể, thời gian thực chất không còn nhiều. Các doanh nghiệp quy mô lớn chỉ còn khoảng 5 tháng trước khi quy định chính thức áp dụng bắt buộc vào ngày 30/12/2026, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thêm một khoảng đệm kỹ thuật là 6 tháng.
Đây chính là "thời gian vàng" để toàn ngành nông sản xuất khẩu Việt Nam thực hiện một cuộc cách mạng về quản trị dữ liệu. Các doanh nghiệp không thể tiếp tục duy trì thói quen thu mua tự do, không kiểm soát nguồn gốc rồi tìm cách "hợp thức hóa" hồ sơ sau đó. Nguyên tắc bất di bất dịch của EUDR là: không có dữ liệu sạch, không có xuất khẩu.
Để thích ứng, các doanh nghiệp xuất khẩu lớn cần chủ động bắt tay cùng các địa phương vùng trồng, hướng dẫn và hỗ trợ tài chính cho nông dân thiết lập bản đồ số hóa thửa đất. Khuyến khích người nông dân liên kết chặt chẽ vào các mô hình hợp tác xã để tập trung đầu mối thông tin, ký kết các hợp đồng bao tiêu dài hạn đi kèm điều khoản minh bạch dữ liệu.
Về phía cơ quan đại diện, Thương vụ Việt Nam tại Bỉ và EU khẳng định sẽ liên tục bám sát, cập nhật mọi thay đổi và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết nhất từ phía EC để kịp thời chuyển giao cho các hiệp hội trong nước. Sự phối hợp chặt chẽ giữa khối quản lý nhà nước, các thương vụ ngoại giao và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là chiếc chìa khóa quyết định giúp nông sản Việt bảo vệ thành công vị thế tại thị trường châu Âu.



