Trong nửa đầu năm 2026, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng bền vững trong giai đoạn cuối năm, nền kinh tế đang phải đối mặt với nhiều rủi ro mang tính hệ thống từ cục diện quốc tế: sự thay đổi chính sách thuế quan từ các thị trường chủ chốt, biến động địa chính trị ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực chi phí logistics nội tại. Bài viết phân tích thực trạng, nhận diện các rủi ro và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình hội nhập sâu rộng.
Nửa đầu năm 2026 chứng kiến những tín hiệu khởi sắc từ bức tranh ngoại thương của Việt Nam. Dù vậy, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta đang bước vào một giai đoạn mới với nhiều biến số phức tạp, đòi hỏi những phản ứng chính sách linh hoạt từ cơ quan quản lý và chiến lược thích ứng căn cơ từ phía doanh nghiệp.
Bức tranh xuất nhập khẩu nửa đầu năm 2026: Tăng trưởng đi kèm áp lực cán cân
Báo cáo mới nhất từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu tổ chức ngày 25/6 tại Hà Nội cho thấy, tính đến ngày 15/6/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước đạt 239,9 tỷ USD, tăng 21,1% so với cùng kỳ năm 2025. Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu đạt 256,7 tỷ USD, ghi nhận mức tăng mạnh 33,1%.
Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu vượt trội so với xuất khẩu đã dịch chuyển cán cân thương mại từ trạng thái xuất siêu 5,2 tỷ USD của cùng kỳ năm trước sang nhập siêu khoảng 16,8 tỷ USD. Dưới góc nhìn kinh tế học vĩ mô, mức nhập siêu này chưa đáng ngại do dòng vốn chủ yếu tập trung vào nhóm hàng nguyên liệu phục vụ sản xuất và tái đầu tư. Đồng thời, xu hướng các tập đoàn đa quốc gia giữ lại lợi nhuận để mở rộng hoạt động tại Việt Nam đã góp phần giữ vững cán cân thanh toán tổng thể, giảm thiểu áp lực lên tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, áp lực thâm hụt thương mại trong ngắn hạn là tín hiệu đòi hỏi các ngành hàng phải sớm tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Nhận diện các rủi ro mang tính hệ thống từ thị trường quốc tế
Phân tích cục diện kinh tế toàn cầu từ nay đến cuối năm, giới chuyên gia và Bộ Công Thương dự báo xuất khẩu Việt Nam sẽ phải đối mặt với ba rủi ro lớn:
Sự dịch chuyển chính sách bảo hộ của Mỹ: Mức phụ thu nhập khẩu tạm thời 10% theo Điều 122 của Luật Thương mại Mỹ năm 1974 dự kiến hết hiệu lực vào ngày 23/7/2026. Thay vào đó, Mỹ có khả năng triển khai mức thuế bổ sung 12,5% sau cuộc điều tra theo Điều 301 liên quan đến lao động cưỡng bức. Dù biện pháp này áp dụng trên diện rộng và chưa làm thay đổi ngay tương quan cạnh tranh quốc gia, việc thuế suất gia tăng chắc chắn sẽ làm thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt và ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt hàng tiêu dùng xuất khẩu sang thị trường này.
Hệ lụy từ bất ổn địa chính trị Trung Đông: Mặc dù Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận khôi phục lưu thông qua eo biển Hormuz từ giữa tháng 6/2026, tình hình địa chính trị khu vực này vẫn tiềm ẩn xung đột. Điều này trực tiếp đẩy giá dầu và cước logistics neo ở mức cao, bào mòn sức chống chịu về chi phí của doanh nghiệp. Tác động dây chuyền từ xung đột cũng làm chậm tốc độ phục hồi tổng cầu tại các thị trường tiêu thụ lớn.
Rào cản phi thuế quan và chi phí logistics tăng phi mã: Minh chứng rõ nhất là ngành thủy sản. Sau khi đạt mức tăng trưởng 17-18% trong quý I, xuất khẩu thủy sản 6 tháng đầu năm ước đạt 5,7 tỷ USD (tăng khoảng 11%), cho thấy dấu hiệu chững lại rõ rệt. Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, các doanh nghiệp đang rơi vào thế khó khi cước container đi các tuyến huyết mạch như Los Angeles hay New York đột ngột tăng 30% chỉ trong thời gian ngắn sau ngày 15/6. Áp lực này, cộng kèm với việc nghẽn hạn mức tín dụng lưu động trong cao điểm quý II và quý III, đang làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trước các đối thủ lớn như Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan.
Giải pháp nâng cao năng lực hội nhập và giữ đà tăng trưởng
Để chuyển hóa thách thức thành cơ hội, tận dụng hiệu quả mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, các hiệp hội ngành hàng và chuyên gia đề xuất tập trung vào 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
Một là, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi FTA. Nhà nước cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đồng thời, sớm ban hành nghị định hướng dẫn thực hiện Điều 13 Nghị quyết 250 của Quốc hội về hội nhập kinh tế quốc tế nhằm tạo bệ đỡ pháp lý, hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với các vụ việc phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật gia tăng tại các thị trường ngoại.
Hai là, chủ động đàm phán, gỡ bỏ các rào cản hạn ngạch. Trong quá trình rà soát Hiệp định VKFTA với Hàn Quốc, cần xem xét điều chỉnh cơ chế đấu thầu hạn ngạch thuế quan 15.000 tons tôm (đang được hưởng thuế 0%) vốn đang làm phát sinh nhiều chi phí trung gian của doanh nghiệp. Tương tự đối với ngành dệt may, Chính phủ cần thúc đẩy đàm phán với Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) để nới trần hạn ngạch đối với các mặt hàng dệt may truyền thống vốn thường xuyên chạm ngưỡng, nhằm mở rộng dư địa thị phần.
Ba là, chuyển dịch chiến lược từ "quy mô" sang "chất lượng" và tự chủ chuỗi cung ứng. Ngành dệt may Việt Nam là một điển hình cho chiến lược này. Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch VASEP, dư địa tăng trưởng số lượng không còn nhiều, ngành đang tập trung khắc phục "nút thắt cổ chai" ở khâu dệt, nhuộm và hoàn tất. Đây là điều kiện tiên quyết để đáp ứng quy tắc xuất xứ khắt khe (từ sợi hoặc từ vải) của các FTA thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA. Do đó, cần có những cơ chế đặc thù để thu hút dòng vốn đầu tư dịch chuyển trong lĩnh vực sản xuất nguyên phụ liệu, đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tăng trưởng xuất khẩu hơn 20% là bệ phóng vững chắc, nhưng hành trình nửa cuối năm 2026 đòi hỏi tư duy hội nhập chủ động và linh hoạt hơn. Sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp vĩ mô của Chính phủ (về dòng vốn, ngoại giao thương mại, thể chế) cùng sự tự cường, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam giữ vững vị thế là một mắt xích quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.



