09/07/2026 lúc 12:12 (GMT+7)
Breaking News

Nâng cao giá trị hồ tiêu Việt Nam, tạo đà bứt phá cho xuất khẩu nông sản

Xuất khẩu hồ tiêu tăng trưởng hai con số trong nửa đầu năm 2026 phản ánh sự phục hồi của thị trường, cho thấy hiệu quả của quá trình chuyển đổi từ tư duy phát triển dựa trên sản lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Khi thương mại toàn cầu ngày càng đặt ra yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, phát triển xanh và tiêu chuẩn chất lượng, nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng đang trở thành điều kiện quan trọng để hồ tiêu Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh, mở rộng thị trường và tạo động lực cho tăng trưởng xuất khẩu nông sản theo hướng bền vững.

TỪ TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU ĐẾN YÊU CẦU NÂNG CAO GIÁ TRỊ NGÀNH HỒ TIÊU

Thương mại nông sản toàn cầu đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, lợi thế về sản lượng và giá bán không còn là yếu tố quyết định vị thế của một quốc gia xuất khẩu. Thay vào đó, chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, phát thải carbon, trách nhiệm môi trường và xã hội, cùng giá trị thương hiệu ngày càng trở thành những tiêu chí cốt lõi chi phối năng lực cạnh tranh của ngành hàng nông sản trên thị trường quốc tế. Sự thay đổi trong chính sách thương mại và các hàng rào kỹ thuật của nhiều thị trường nhập khẩu lớn đòi hỏi các quốc gia xuất khẩu phải chuyển mạnh từ tư duy gia tăng sản lượng sang phát triển chuỗi giá trị bền vững, lấy chất lượng và giá trị gia tăng làm động lực tăng trưởng dài hạn.

Ngành hồ tiêu Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực. Sáu tháng đầu năm 2026, cả nước xuất khẩu 145.686 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 940,5 triệu USD, tăng 17,4% về lượng và tăng 10,6% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Những con số này phản ánh sự phục hồi của hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động, đồng thời cho thấy khả năng thích ứng ngày càng tốt hơn của doanh nghiệp và người sản xuất trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Kết quả tăng trưởng không chỉ xuất phát từ yếu tố cung - cầu hay diễn biến giá cả, mà còn gắn với quá trình nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng các vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường chế biến sâu và từng bước tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, cùng với các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật, phát triển xanh và tiêu dùng có trách nhiệm, đặt ra yêu cầu phải tiếp tục tái cơ cấu ngành theo hướng nâng cao giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu. Vì vậy, để duy trì vị thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới, trọng tâm phát triển cần chuyển sang xây dựng chuỗi giá trị hiện đại, nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm, phát triển thương hiệu quốc gia, thúc đẩy đổi mới chế biến và tổ chức sản xuất theo hướng bền vững.

Phát triển vùng nguyên liệu theo các tiêu chuẩn sản xuất bền vững và tăng cường truy xuất nguồn gốc là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường thế giới.

NÂNG CAO GIÁ TRỊ HỒ TIÊU LÀ XU HƯỚNG TẤT YẾU TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI

Toàn cầu chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng và phát triển bền vững, việc nâng cao giá trị nông sản đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các quốc gia có thế mạnh xuất khẩu nông nghiệp. Đối với ngành hồ tiêu, giá trị cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ dựa trên lợi thế về sản lượng hay chi phí sản xuất thấp. Đây cũng là xu hướng được nhiều học giả và tổ chức quốc tế khẳng định trong các nghiên cứu về phát triển chuỗi giá trị nông sản hiện đại.

Theo lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter, giá trị sản phẩm được hình thành từ toàn bộ các hoạt động trong chuỗi, từ nghiên cứu giống, sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến, logistics, marketing đến dịch vụ sau bán hàng; mỗi công đoạn đều có thể gia tăng giá trị nếu được tổ chức hiệu quả. Trên cơ sở đó, lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain) của Gary Gereffi nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế chủ yếu tập trung ở các quốc gia hoặc doanh nghiệp kiểm soát những khâu có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu phát triển, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, thiết kế sản phẩm, phân phối và kiểm soát thị trường. Đồng thời, cách tiếp cận chuỗi giá trị bền vững (Sustainable Value Chain) bổ sung các tiêu chí về bảo vệ môi trường, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc. Từ các cách tiếp cận này có thể thấy, giá trị nông sản được tích lũy xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất, không chỉ ở khâu canh tác. Quốc gia giữ lại nhiều giá trị nhất không nhất thiết là quốc gia sản xuất nhiều nhất, mà là quốc gia kiểm soát được nhiều khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị.

Thực tiễn phát triển nông nghiệp thế giới cho thấy tư duy tăng trưởng đã có sự chuyển dịch rõ nét từ mở rộng diện tích và gia tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững của sản phẩm. Nhiều quốc gia sản xuất hồ tiêu và gia vị lớn đã điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng này. Brazil từng bước tái cơ cấu vùng trồng, chú trọng nâng cao chất lượng và hiệu quả canh tác thay vì mở rộng diện tích. Ấn Độ đẩy mạnh phát triển các vùng sản xuất gia vị hữu cơ, kết hợp xây dựng chỉ dẫn địa lý và thương hiệu để nâng cao giá trị sản phẩm. Indonesia ưu tiên đầu tư công nghệ chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm từ hồ tiêu nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Những kinh nghiệm này cho thấy việc dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao rất cần thiết để nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng khắt khe.

Đối với Việt Nam, quá trình phát triển ngành hồ tiêu những năm gần đây cũng phản ánh sự chuyển đổi phù hợp với xu thế chung của thế giới. Thay vì tập trung chủ yếu vào mục tiêu tăng sản lượng, ngành đã từng bước định hướng phát triển theo chiều sâu thông qua mở rộng vùng sản xuất đạt các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt, tăng cường áp dụng quy trình canh tác bền vững, đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, đầu tư chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất trong chuỗi giá trị đang góp phần nâng cao chất lượng, ổn định nguồn cung và gia tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu của những thị trường có tiêu chuẩn cao.

HỒ TIÊU VIỆT NAM: TỪ LỢI THẾ SẢN LƯỢNG ĐẾN LỢI THẾ GIÁ TRỊ

Những năm gần đây, ngành hồ tiêu Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng sang mô hình phát triển dựa trên giá trị gia tăng. Hiện nay nguồn cung toàn cầu có xu hướng thu hẹp, chi phí sản xuất gia tăng và các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe về chất lượng, môi trường và phát triển bền vững, việc chuyển từ lợi thế về quy mô sang lợi thế về giá trị đã trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành hồ tiêu Việt Nam.

Trước hết, kết quả xuất khẩu trong thời gian qua tiếp tục khẳng định sức cạnh tranh của ngành hàng trên thị trường quốc tế. Mặc dù diện tích canh tác và nguồn cung hồ tiêu có xu hướng giảm do quá trình tái cơ cấu sản xuất, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng hai con số cả về sản lượng và kim ngạch trong nửa đầu năm 2026. Nhưng đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng về giá trị được duy trì trong bối cảnh sản lượng không còn tăng mạnh như giai đoạn trước, phản ánh sự chuyển biến về chất lượng tăng trưởng thay vì phụ thuộc chủ yếu vào mở rộng quy mô sản xuất.

Điều này cho thấy năng lực điều tiết nguồn nguyên liệu của doanh nghiệp đã được cải thiện đáng kể thông qua việc tăng cường liên kết với vùng nguyên liệu, phát triển chuỗi cung ứng ổn định và chủ động kế hoạch thu mua, dự trữ. Quá trình tổ chức sản xuất theo hướng liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ đã góp phần nâng cao tính ổn định của nguồn cung, giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng trong điều kiện thị trường nhiều biến động. Khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp trước những thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng và biến động thương mại quốc tế cũng là yếu tố quan trọng giúp duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.

Ở góc độ kinh tế, việc nguồn cung giảm nhưng kim ngạch xuất khẩu vẫn tiếp tục tăng mang ý nghĩa lớn hơn một kết quả thương mại đơn thuần. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lợi thế sản lượng như trước đây, tăng trưởng của ngành ngày càng được tạo ra từ chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, hoạt động chế biến và giá trị thương hiệu. Một động lực quan trọng khác góp phần củng cố vị thế của hồ tiêu Việt Nam là quá trình đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Trước đây hoạt động xuất khẩu phụ thuộc tương đối lớn vào một số thị trường truyền thống thì hiện nay cơ cấu thị trường đã trở nên cân bằng hơn. Hồ tiêu Việt Nam được xuất khẩu tới nhiều khu vực khác nhau, trong đó các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Trung Quốc, Thái Lan và Ai Cập đều duy trì nhu cầu ổn định với những yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Sự hiện diện trên nhiều thị trường có đặc điểm tiêu dùng và hệ thống tiêu chuẩn khác nhau giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, giảm sự phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ và nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động về địa chính trị, chính sách thương mại hoặc suy giảm nhu cầu tại từng khu vực.

Từ góc độ chiến lược, đây là biểu hiện của quá trình đa cực hóa thị trường xuất khẩu, phù hợp với yêu cầu nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng biến động. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và UKVFTA đã tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng tiếp cận các thị trường chất lượng cao, từng bước nâng tỷ trọng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.

Bên cạnh mở rộng thị trường, phát triển công nghiệp chế biến sâu đang trở thành khâu tạo giá trị gia tăng quan trọng của ngành hồ tiêu Việt Nam. Trên thực tế, giá trị của sản phẩm xuất khẩu không còn được quyết định chủ yếu bởi khối lượng nguyên liệu mà ngày càng phụ thuộc vào mức độ chế biến và hàm lượng công nghệ được tích hợp trong sản phẩm. Nếu xuất khẩu hồ tiêu thô chủ yếu mang lại giá trị từ nguyên liệu ban đầu thì các sản phẩm như tiêu xay, tiêu trắng, tinh dầu hồ tiêu, gia vị hỗn hợp hoặc sản phẩm đóng gói mang thương hiệu riêng có khả năng tạo ra giá trị kinh tế cao hơn đáng kể nhờ đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường và gia tăng giá trị ở các khâu sau thu hoạch.

Nhận thức rõ xu hướng này, nhiều doanh nghiệp trong nước đã chủ động đầu tư dây chuyền chế biến hiện đại với công nghệ hấp hơi nước, khử khuẩn, làm sạch và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường châu Âu và Hoa Kỳ. Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giúp giảm nguy cơ tồn dư vi sinh vật và hóa chất, kéo dài thời gian bảo quản, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu. Quan trọng hơn, chế biến sâu giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu, mở rộng khả năng tham gia vào các phân khúc tiêu dùng cao cấp, đồng thời gia tăng tỷ lệ giá trị được giữ lại trong nước thay vì chuyển sang các khâu chế biến và phân phối ở nước ngoài. Ngày càng nhiều doanh nghiệp và vùng nguyên liệu áp dụng các quy trình sản xuất đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ, Rainforest Alliance và các hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử nhằm bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu mà còn góp phần nâng cao hình ảnh, uy tín và giá trị thương hiệu của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO GIÁ TRỊ HỒ TIÊU, TẠO ĐỘNG LỰC CHO XUẤT KHẨU NÔNG SẢN

Việc nâng cao giá trị ngành hồ tiêu cần được triển khai đồng bộ từ sản xuất, chế biến đến xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Trọng tâm không chỉ là duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu hàng đầu mà còn gia tăng tỷ trọng giá trị được tạo ra trong nước, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững toàn chuỗi ngành hàng. Thứ nhất, cần phát triển vùng nguyên liệu theo hướng bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là nền tảng của toàn bộ chuỗi giá trị hồ tiêu. Việc mở rộng các vùng sản xuất đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và các tiêu chuẩn canh tác bền vững cần được gắn với ứng dụng khoa học, công nghệ nhằm giảm sử dụng hóa chất, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính. Thúc đẩy tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân để hình thành vùng nguyên liệu tập trung, ổn định về chất lượng và có khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.

Thứ hai, đẩy mạnh chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Phải ưu tiên đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, hệ thống bảo quản sau thu hoạch, công nghệ tinh chế và phát triển các dòng sản phẩm đa dạng như tiêu xay, tiêu trắng, tinh dầu, oleoresin, gia vị phối trộn và các sản phẩm chế biến phục vụ ngành thực phẩm. Việc gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến không chỉ giúp nâng cao kim ngạch xuất khẩu mà còn giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu trên thị trường thế giới.

Thứ ba, xây dựng và phát triển thương hiệu quốc gia cho hồ tiêu Việt Nam cần được xác định là một nhiệm vụ chiến lược. Người tiêu dung hiện nay ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng và tính bền vững của sản phẩm, giá trị cạnh tranh không chỉ được tạo ra từ hàng hóa mà còn từ uy tín, hình ảnh và câu chuyện gắn với vùng nguyên liệu. Kinh nghiệm xây dựng thương hiệu quốc gia đối với gạo và cà phê Việt Nam cho thấy, việc kết hợp giữa tiêu chuẩn chất lượng, chỉ dẫn địa lý, quảng bá hình ảnh và chiến lược tiếp thị đồng bộ đã góp phần nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Thứ tư, thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi giá trị là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường. Việc ứng dụng mã QR, công nghệ blockchain, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, quản lý vùng nguyên liệu bằng dữ liệu số và các công cụ phân tích, dự báo thị trường sẽ giúp nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng, tối ưu hóa hoạt động sản xuất, giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, dữ liệu số còn tạo cơ sở để doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.

Thứ năm, cần khai thác hiệu quả hơn các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị xuất khẩu. Bên cạnh việc tận dụng ưu đãi về thuế quan, cần kết hợp đồng bộ các hoạt động xúc tiến thương mại, phát triển dịch vụ logistics, mở rộng thương mại điện tử xuyên biên giới và tăng cường kết nối với các hệ thống phân phối quốc tế. Đồng thời, cần chủ động nghiên cứu xu hướng tiêu dùng và các quy định kỹ thuật tại từng thị trường để xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp. Chỉ khi kết hợp hiệu quả giữa nâng cao chất lượng sản phẩm với mở rộng thị trường tiêu thụ, ngành hồ tiêu mới có thể phát huy đầy đủ lợi thế từ hội nhập kinh tế quốc tế, tạo động lực mới cho tăng trưởng xuất khẩu nông sản theo hướng giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững.

Kết quả tăng trưởng tích cực của xuất khẩu hồ tiêu trong nửa đầu năm 2026 cho thấy khả năng thích ứng của ngành trước những biến động của thương mại quốc tế, đồng thời tạo tiền đề cho quá trình tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị tăng trưởng. Để duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới, ngành hồ tiêu Việt Nam cần chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, tập trung xây dựng vùng nguyên liệu bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển thương hiệu, tăng cường liên kết chuỗi và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh cũng như các quy định kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. Đồng thời, việc khai thác hiệu quả chuyển đổi số và các hiệp định thương mại tự do sẽ góp phần mở rộng thị trường và nâng cao giá trị xuất khẩu. Về lâu dài, năng lực cạnh tranh của ngành hồ tiêu sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào quy mô sản lượng mà vào khả năng tạo dựng và giữ lại giá trị ở các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất – kinh doanh, qua đó nâng cao giá trị hồ tiêu Việt Nam và hướng tới tăng trưởng xuất khẩu bền vững./.

Ths. Nguyễn Phương Anh