Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam đang khẳng định vai trò là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất khu vực và thế giới. Điều này được thể hiện rõ qua cơ cấu nhập khẩu của nền kinh tế khi phần lớn kim ngạch tập trung vào máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử và nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất.
Theo số liệu của Cục Hải quan, trong 5 tháng đầu năm, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 92,56 tỷ USD, cao gấp 2,7 lần so với Hàn Quốc - đối tác đứng thứ hai. Quy mô này cho thấy mối liên kết kinh tế ngày càng chặt chẽ giữa hai nền kinh tế, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao.
Đáng chú ý, cơ cấu hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc chủ yếu là các nhóm phục vụ sản xuất. Riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 31,5 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác đạt 17,6 tỷ USD. Bên cạnh đó là các nhóm nguyên liệu quan trọng như vải, chất dẻo nguyên liệu, hóa chất và linh kiện điện thoại.
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên liệu và linh kiện từ Trung Quốc phản ánh thực tế Việt Nam đang tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nơi các công đoạn sản xuất được phân bổ giữa nhiều quốc gia. Đây vừa là lợi thế giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn cung ổn định, vừa đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường để nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động địa chính trị và thương mại quốc tế.
Xếp sau Trung Quốc, Hàn Quốc tiếp tục giữ vị trí đối tác nhập khẩu chiến lược với kim ngạch 34,2 tỷ USD. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các tập đoàn Hàn Quốc trong nhiều năm qua đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu nhập khẩu linh kiện điện tử, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất tại Việt Nam.
Trong khi đó, Đài Loan đạt kim ngạch 18,3 tỷ USD, chủ yếu cung cấp máy móc, nguyên liệu dệt may, nhựa và linh kiện điện tử. Chỉ riêng nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện nhập khẩu từ ba thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan đã đạt tới 73,8 tỷ USD. Con số này phản ánh mức độ gắn kết của Việt Nam với hệ sinh thái công nghệ và sản xuất điện tử của Đông Á – khu vực được xem là “công xưởng công nghệ” của thế giới.
Nhật Bản tiếp tục duy trì vai trò là đối tác cung ứng công nghệ quan trọng với kim ngạch nhập khẩu đạt 11,28 tỷ USD. Các mặt hàng chủ lực vẫn là máy vi tính, linh kiện điện tử và máy móc thiết bị công nghiệp. Trong khi đó, Mỹ đứng thứ năm với kim ngạch 9,16 tỷ USD, tập trung vào máy móc công nghệ cao, nguyên liệu sản xuất và nông sản.
Không chỉ các nền kinh tế lớn, khu vực ASEAN cũng đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam. Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Singapore đều là những nguồn cung đáng kể về nguyên liệu công nghiệp, năng lượng và hàng hóa tiêu dùng.
Đáng chú ý, Singapore tiếp tục giữ vị thế trung tâm trung chuyển năng lượng của khu vực. Trong 5 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu hơn 1,5 tỷ USD xăng dầu từ thị trường này, tương đương gần 1,55 triệu tấn, trở thành mặt hàng có giá trị lớn nhất trong quan hệ thương mại nhập khẩu giữa hai nước.
Ở nhóm thị trường mới nổi và các đối tác bổ trợ chuỗi cung ứng, Australia, Campuchia, Ấn Độ, Brazil và Argentina đang góp phần đa dạng hóa nguồn nguyên liệu cho nền kinh tế Việt Nam. Nếu Australia nổi bật với nguồn cung than đá, thì Campuchia là đối tác cung cấp hạt điều quan trọng với kim ngạch lên tới 1,6 tỷ USD. Trong khi đó, Brazil và Argentina tiếp tục là những nguồn cung chiến lược về ngô, đậu tương và thức ăn chăn nuôi.
Nhìn từ cơ cấu nhập khẩu hiện nay có thể thấy phần lớn dòng hàng hóa vào Việt Nam không phục vụ tiêu dùng cuối cùng mà là nguyên liệu, linh kiện và tư liệu sản xuất. Điều này phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ của nền kinh tế theo hướng sản xuất, xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chiến lược tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và công nghiệp công nghệ cao, việc duy trì các kênh nhập khẩu ổn định từ những trung tâm sản xuất lớn trên thế giới sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng bảo đảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để Việt Nam từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và hướng tới vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng quốc tế.



