05/08/2026 lúc 15:28 (GMT+7)
Breaking News

Thể chế hóa phát triển văn hóa số: Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thu hút đầu tư trong kỷ nguyên số

I. MỞ ĐẦU

Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, trong đó văn hóa là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ nét nhất. Nếu trước đây các giá trị văn hóa chủ yếu được sáng tạo, lưu giữ và lan tỏa thông qua các thiết chế truyền thống như bảo tàng, thư viện, nhà hát, cơ sở xuất bản hay các phương tiện truyền thông đại chúng, thì ngày nay, cùng với sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud Computing), công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), chuỗi khối (Blockchain) và các nền tảng số, phương thức sản xuất, bảo tồn, khai thác và phổ biến các giá trị văn hóa đang được tái cấu trúc theo hướng số hóa, kết nối và cá thể hóa trải nghiệm người dùng. Không gian văn hóa vì vậy không còn bị giới hạn bởi ranh giới địa lý hay thời gian, mà ngày càng mở rộng trên môi trường số, tạo điều kiện để các giá trị văn hóa tiếp cận công chúng nhanh hơn, rộng hơn và hiệu quả hơn.

Phát triển văn hóa số gắn với hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thu hút đầu tư là nền tảng quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

Trong bối cảnh đó, văn hóa không còn được nhìn nhận đơn thuần như một lĩnh vực phục vụ đời sống tinh thần hay gìn giữ bản sắc dân tộc, mà đang trở thành nguồn lực phát triển quan trọng của nền kinh tế tri thức, là thành tố cấu thành sức mạnh mềm quốc gia và là động lực thúc đẩy tăng trưởng của các ngành công nghiệp sáng tạo. Nhiều tổ chức quốc tế như UNESCO và Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đều khẳng định công nghiệp văn hóa và công nghiệp sáng tạo đang đóng góp ngày càng lớn vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực tiễn tại nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Vương quốc Anh, Singapore hay Pháp cho thấy, phát triển văn hóa số không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản, mà còn hình thành các ngành kinh tế mới dựa trên tài sản trí tuệ, dữ liệu và công nghệ, từ đó tạo ra chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao và khả năng lan tỏa mạnh mẽ tới nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đang được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát huy giá trị con người Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng xác định phát triển văn hóa ngang tầm với phát triển kinh tế, chính trị và xã hội, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, phát triển công nghiệp văn hóa gắn với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Tiếp đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới; Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế; cùng với Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng chính trị, pháp lý và thể chế cho việc thúc đẩy phát triển văn hóa trên môi trường số. Các chủ trương này đều hướng tới mục tiêu phát huy đồng thời vai trò của Nhà nước trong kiến tạo thể chế và vai trò của doanh nghiệp, các tổ chức sáng tạo trong phát triển thị trường văn hóa hiện đại, góp phần đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng của tăng trưởng bền vững.

Trên cơ sở cụ thể hóa các định hướng đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 277/2026/NĐ-CP về hạ tầng văn hóa số, lần đầu tiên xây dựng một khung chính sách tương đối toàn diện đối với lĩnh vực văn hóa số, bao quát từ phát triển hạ tầng chuyên ngành, cơ sở dữ liệu văn hóa, kho dữ liệu văn hóa số quốc gia, nền tảng số dùng chung đến việc xác định các công nghệ ưu tiên, sản phẩm, dịch vụ văn hóa số trọng điểm và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp, thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc ban hành Nghị định không chỉ đáp ứng yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, mà còn thể hiện sự chuyển biến trong tư duy phát triển từ cách tiếp cận quản lý từng hoạt động riêng lẻ sang xây dựng hệ sinh thái số đồng bộ, tạo điều kiện để các chủ thể tham gia có thể kết nối, chia sẻ dữ liệu, hợp tác sáng tạo và thương mại hóa các giá trị văn hóa trên nền tảng công nghệ.

Ở góc độ chính sách công, điểm đáng chú ý của Nghị định không chỉ nằm ở việc bổ sung các cơ chế ưu đãi đối với doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và sản phẩm văn hóa số, mà còn phản ánh bước chuyển trong tư duy quản trị phát triển, từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển, lấy đổi mới sáng tạo, dữ liệu và liên kết hệ sinh thái làm nền tảng. Theo đó, doanh nghiệp không còn được xem là đối tượng thụ hưởng chính sách đơn thuần mà trở thành chủ thể trung tâm trong quá trình nghiên cứu, sáng tạo, ứng dụng công nghệ và phát triển thị trường văn hóa số. Đây được xem là tiền đề quan trọng để hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hiện đại, thúc đẩy sự gắn kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, các thiết chế văn hóa, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng sáng tạo, qua đó khai thác hiệu quả các nguồn lực văn hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và từng bước chuyển hóa tiềm năng văn hóa thành động lực phát triển kinh tế trong kỷ nguyên số.

II. TỪ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐẾN KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI VĂN HÓA SỐ

Nếu chuyển đổi số trong nhiều ngành kinh tế chủ yếu hướng tới tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành, thì trong lĩnh vực văn hóa, chuyển đổi số mang ý nghĩa rộng hơn khi đồng thời làm thay đổi phương thức sáng tạo, bảo tồn, phổ biến và khai thác các giá trị văn hóa. Điều này xuất phát từ đặc trưng của sản phẩm văn hóa - loại tài sản có giá trị không chỉ ở yếu tố vật chất mà còn ở nội dung tri thức, bản sắc, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng lan tỏa trong xã hội. Vì vậy, phát triển văn hóa số không thể được hiểu đơn thuần là đầu tư hạ tầng công nghệ hay số hóa các hiện vật, tư liệu văn hóa, mà đòi hỏi sự hình thành của một hệ sinh thái số hoàn chỉnh, nơi dữ liệu, công nghệ, thể chế, doanh nghiệp, thiết chế văn hóa và cộng đồng sáng tạo được kết nối trong một chuỗi giá trị thống nhất.

Khác với các ngành sản xuất truyền thống, nơi hạ tầng kỹ thuật có thể trở thành yếu tố quyết định năng lực sản xuất, văn hóa số chỉ có thể phát triển bền vững khi nhiều điều kiện nền tảng được phát triển đồng thời. Trước hết là hệ thống dữ liệu văn hóa được chuẩn hóa, số hóa và có khả năng liên thông để phục vụ nghiên cứu, sáng tạo và khai thác. Bên cạnh đó là cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể sáng tạo trong môi trường số; các nền tảng công nghệ phục vụ lưu trữ, phân phối và thương mại hóa sản phẩm văn hóa; hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật tạo điều kiện kết nối giữa các cơ sở dữ liệu và các nền tảng khác nhau; nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa tri thức văn hóa với công nghệ số; cùng với đó là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thúc đẩy sự hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp, các cơ sở nghiên cứu, trường đại học, nghệ sĩ và cộng đồng sáng tạo. Có thể thấy, hạ tầng số mới chỉ là điều kiện cần, trong khi điều kiện đủ để hình thành thị trường văn hóa số chính là khả năng chia sẻ dữ liệu, kết nối các chủ thể tham gia và tạo lập cơ chế thương mại hóa hiệu quả đối với các tài sản văn hóa số.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia có nền công nghiệp văn hóa phát triển đều không dừng lại ở việc đầu tư công nghệ mà chú trọng xây dựng hệ sinh thái dữ liệu và nền tảng số dùng chung. Liên minh châu Âu đang triển khai Không gian dữ liệu di sản văn hóa (Data Space for Cultural Heritage), tạo môi trường kết nối dữ liệu giữa bảo tàng, thư viện, cơ quan lưu trữ và các tổ chức nghiên cứu nhằm phục vụ bảo tồn, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm văn hóa số. Hàn Quốc xây dựng nền tảng di sản số quốc gia, kết hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo, mô hình ba chiều và dữ liệu mở để phục vụ giáo dục, du lịch, sáng tạo nội dung và công nghiệp giải trí. Singapore phát triển mô hình bản sao số quốc gia (National Digital Twin), tích hợp dữ liệu không gian và các nguồn dữ liệu chuyên ngành để hỗ trợ quy hoạch, bảo tồn di sản, quản trị đô thị và phát triển các dịch vụ số. Mặc dù mục tiêu cụ thể của mỗi mô hình có khác nhau, song điểm chung là đều coi dữ liệu và nền tảng dùng chung là hạ tầng chiến lược, tạo điều kiện để nhiều chủ thể cùng tham gia đổi mới sáng tạo và khai thác giá trị từ tài nguyên số.

Trong bối cảnh đó, một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định số 277/2026/NĐ-CP là đã tiếp cận phát triển văn hóa số theo hướng xây dựng hạ tầng đồng bộ thay vì chỉ tập trung vào từng dự án hay từng lĩnh vực riêng lẻ. Nghị định quy định tương đối toàn diện về hạ tầng văn hóa số, bao gồm hạ tầng kết nối, truyền dẫn và xử lý dữ liệu; hạ tầng dữ liệu văn hóa phục vụ tạo lập, thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu; kho dữ liệu văn hóa số quốc gia; các nền tảng số dùng chung và hệ thống thông tin chuyên ngành. Đây là bước tiến quan trọng trong hoàn thiện thể chế, bởi lần đầu tiên các cấu phần cốt lõi của hạ tầng văn hóa số được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất, bảo đảm sự liên thông giữa dữ liệu, công nghệ và hoạt động quản lý nhà nước, đồng thời tạo nền tảng cho sự tham gia của doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo.

Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển đổi từ quản lý theo từng lĩnh vực sang quản trị hệ sinh thái số. Nếu trước đây dữ liệu văn hóa thường phân tán ở nhiều cơ quan, địa phương và thiết chế khác nhau, thiếu chuẩn hóa, khó kết nối và khó khai thác, thì việc hình thành kho dữ liệu văn hóa số quốc gia cùng các nền tảng dùng chung sẽ góp phần giảm tình trạng phân mảnh dữ liệu, tăng khả năng chia sẻ, đồng bộ hóa và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên văn hóa. Đây cũng là điều kiện quan trọng để phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo chuyên ngành, các nền tảng thuyết minh tự động, hệ thống bảo tàng số, triển lãm trực tuyến, bản đồ di sản số hay các sản phẩm giáo dục, du lịch và công nghiệp sáng tạo dựa trên dữ liệu văn hóa Việt Nam.

Từ góc độ phát triển thị trường, hạ tầng văn hóa số không chỉ phục vụ hoạt động quản lý mà còn tạo lập môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư và đổi mới sáng tạo. Trên thực tế, trí tuệ nhân tạo chỉ có thể được huấn luyện hiệu quả khi có nguồn dữ liệu chuẩn hóa và đủ quy mô; các nền tảng số chỉ phát huy giá trị khi dữ liệu có khả năng kết nối và chia sẻ; trong khi việc thương mại hóa sản phẩm văn hóa số chỉ bền vững nếu quyền sở hữu trí tuệ được xác lập và bảo vệ đầy đủ. Ngược lại, nếu dữ liệu tiếp tục phân tán, thiếu chuẩn chung hoặc không có cơ chế khai thác minh bạch thì doanh nghiệp sẽ gặp nhiều rào cản trong nghiên cứu, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường. Chính vì vậy, điểm đáng chú ý của Nghị định số 277/2026/NĐ-CP không nằm ở việc hỗ trợ từng dự án riêng lẻ, mà ở sự chuyển dịch tư duy chính sách từ hỗ trợ theo từng hoạt động sang đầu tư xây dựng nền tảng dùng chung cho toàn bộ hệ sinh thái văn hóa số. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược, bởi thay vì tạo ra những kết quả đơn lẻ, chính sách hướng tới kiến tạo môi trường phát triển lâu dài, nơi Nhà nước đóng vai trò thiết lập hạ tầng, hoàn thiện thể chế và kết nối nguồn lực, còn doanh nghiệp, các tổ chức văn hóa và cộng đồng sáng tạo trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển thị trường và nâng cao giá trị kinh tế của văn hóa trong kỷ nguyên số.

III. CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP: CHUYỂN TỪ ƯU ĐÃI ĐƠN LẺ SANG HỖ TRỢ TOÀN CHUỖI GIÁ TRỊ

Một trong những điểm nổi bật của Nghị định số 277/2026/NĐ-CP là sự thay đổi trong tư duy xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển văn hóa số. Nếu như trước đây, các chính sách hỗ trợ thường tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ như ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn hoặc khuyến khích đầu tư đối với một số lĩnh vực ưu tiên, thì Nghị định lần này đã tiếp cận theo hướng toàn diện hơn, lấy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo làm trung tâm và doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp kiến tạo giá trị. Đây là sự chuyển dịch phù hợp với xu hướng quản trị phát triển hiện đại, khi năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không còn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn hay tài sản hữu hình, mà ngày càng được quyết định bởi khả năng tiếp cận dữ liệu, công nghệ, tri thức, mạng lưới hợp tác và môi trường thể chế thuận lợi.

Theo quy định của Nghị định, doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu, phát triển công nghệ số, sản phẩm công nghệ số và các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số thuộc danh mục ưu tiên không chỉ được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định của pháp luật về đầu tư, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ số và chuyển đổi số, mà còn được tham gia nhiều chương trình hỗ trợ chuyên ngành do cơ quan quản lý nhà nước tổ chức. Cách tiếp cận này cho thấy chính sách không dừng lại ở việc hỗ trợ nguồn lực tài chính mà hướng tới đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ vòng đời của quá trình đổi mới sáng tạo, từ giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển sản phẩm, hoàn thiện công nghệ đến xúc tiến đầu tư, thương mại hóa và mở rộng thị trường.

Điểm đáng chú ý là các chính sách hỗ trợ được thiết kế theo hướng bổ trợ lẫn nhau, hình thành một chuỗi giá trị phát triển tương đối hoàn chỉnh. Ngoài việc đầu tư phát triển hạ tầng văn hóa số và cơ sở dữ liệu dùng chung, Nghị định còn quy định các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp thông qua kết nối dữ liệu, xúc tiến đầu tư, xúc tiến thương mại, truyền thông, tư vấn chuyên môn về văn hóa, xây dựng tiêu chí chuyên ngành và kết nối với các thiết chế văn hóa để hình thành hệ sinh thái sáng tạo. Điều này phản ánh quan điểm phát triển lấy hạ tầng, dữ liệu và thể chế làm nền tảng, đồng thời coi khả năng hợp tác giữa các chủ thể là yếu tố quyết định đối với sự phát triển của công nghiệp văn hóa trong môi trường số. Đây cũng là cách tiếp cận được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tạo lập môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển thay vì chỉ hỗ trợ thông qua các khoản ưu đãi tài chính mang tính ngắn hạn.

Một trong những cơ chế có ý nghĩa thực tiễn cao của Nghị định là chương trình hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng miễn phí dịch vụ hạ tầng số trong thời gian tối đa sáu tháng để phục vụ hoạt động nghiên cứu và phát triển, đồng thời có thể được gia hạn căn cứ vào kết quả nghiên cứu thực tế. Đây là chính sách có giá trị không chỉ ở góc độ hỗ trợ chi phí mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn thử nghiệm - giai đoạn thường được xem là "điểm nghẽn" đối với nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong lĩnh vực văn hóa số, việc xây dựng các mô hình trí tuệ nhân tạo, nền tảng phân phối nội dung, hệ thống bảo tàng số hay ứng dụng thực tế ảo đều đòi hỏi năng lực tính toán lớn, dung lượng lưu trữ cao và hạ tầng công nghệ hiện đại. Chi phí đầu tư ban đầu cho các hoạt động này thường vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp mới thành lập hoặc các nhóm sáng tạo độc lập. Việc Nhà nước hỗ trợ tiếp cận hạ tầng số ngay từ giai đoạn nghiên cứu sẽ góp phần giảm đáng kể chi phí thử nghiệm, rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm và khuyến khích các ý tưởng đổi mới sáng tạo có cơ hội được hiện thực hóa.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thành công đều coi việc giảm chi phí tiếp cận hạ tầng là một trong những công cụ hỗ trợ hiệu quả đối với doanh nghiệp. Singapore triển khai chương trình Startup SG với nhiều hình thức hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận nguồn lực công nghệ, tư vấn chuyên môn và mạng lưới đầu tư. Hàn Quốc xây dựng hệ sinh thái K-Startup, trong đó các doanh nghiệp sáng tạo được hỗ trợ không chỉ về tài chính mà còn được tiếp cận các trung tâm nghiên cứu, không gian thử nghiệm và hệ thống cố vấn chuyên ngành. Tại châu Âu, Chương trình Creative Europe cũng tập trung thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp sáng tạo, tổ chức văn hóa và các cơ sở nghiên cứu nhằm nâng cao năng lực đổi mới, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường quốc tế. Mặc dù có sự khác biệt về quy mô và điều kiện phát triển, các mô hình này đều cho thấy chính sách hỗ trợ hiệu quả cần hướng tới việc tạo lập môi trường phát triển thuận lợi thay vì chỉ cấp phát nguồn lực tài chính.

Một điểm mới khác của Nghị định là việc thiết lập cơ chế kết nối doanh nghiệp với các thiết chế văn hóa nhằm hình thành hệ sinh thái đồng sáng tạo. Trên thực tế, nhiều bảo tàng, thư viện, nhà hát, trung tâm lưu trữ hay các đơn vị quản lý di sản hiện đang sở hữu nguồn dữ liệu văn hóa có giá trị rất lớn nhưng việc khai thác còn phân tán, thiếu liên kết với khu vực doanh nghiệp. Trong khi đó, các doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp sáng tạo lại có năng lực phát triển nền tảng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các sản phẩm trải nghiệm số nhưng gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận dữ liệu chuẩn hóa hoặc cơ chế khai thác phù hợp. Khoảng cách này làm hạn chế khả năng hình thành các sản phẩm văn hóa số có giá trị gia tăng cao.

Nghị định số 277/2026/NĐ-CP đã tạo nền tảng để từng bước thu hẹp khoảng cách đó thông qua việc khuyến khích kết nối doanh nghiệp với các đơn vị văn hóa, nghệ thuật, thúc đẩy quá trình cùng sáng tạo, cùng khai thác và cùng tạo ra giá trị. Đây là tư duy phát triển mang tính hệ sinh thái, trong đó mỗi chủ thể tham gia không hoạt động độc lập mà bổ sung lợi thế cho nhau. Trên cơ sở đó, nhiều mô hình mới có điều kiện phát triển như bảo tàng số tích hợp công nghệ thực tế ảo và dữ liệu ba chiều; hệ thống thuyết minh thông minh đa ngôn ngữ ứng dụng trí tuệ nhân tạo; các tour tham quan di sản trên môi trường số; triển lãm trực tuyến tương tác; trò chơi điện tử khai thác chất liệu lịch sử, văn hóa Việt Nam; hay các nền tảng giáo dục số kết hợp dữ liệu di sản với nội dung học tập. Những sản phẩm này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn và quảng bá văn hóa mà còn mở rộng khả năng thương mại hóa tài sản văn hóa, tạo thêm nguồn thu cho các thiết chế văn hóa và doanh nghiệp.

Bên cạnh các cơ chế hỗ trợ về hạ tầng và kết nối, Nghị định còn thể hiện một điểm khác biệt đáng chú ý khi quy định hoạt động tư vấn cho doanh nghiệp về các vấn đề văn hóa trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây là nội dung mang ý nghĩa định hướng phát triển, phản ánh quan điểm nhất quán rằng chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa không chỉ hướng tới mục tiêu đổi mới công nghệ mà còn phải bảo đảm gìn giữ bản sắc dân tộc, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo nội dung, dịch thuật, sản xuất hình ảnh, âm thanh và cá thể hóa trải nghiệm người dùng, yếu tố công nghệ tuy có vai trò quan trọng nhưng không thể thay thế tri thức chuyên ngành về lịch sử, văn hóa, mỹ thuật, ngôn ngữ và di sản. Chất lượng của các sản phẩm văn hóa số phụ thuộc không chỉ vào năng lực xử lý dữ liệu của thuật toán mà còn vào tính chính xác, chiều sâu học thuật và giá trị văn hóa được tích hợp trong từng sản phẩm. Vì vậy, việc xây dựng các ứng dụng trí tuệ nhân tạo chuyên ngành văn hóa hay các nền tảng nội dung số cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp công nghệ, nhà nghiên cứu văn hóa, nghệ sĩ, chuyên gia di sản và cơ quan quản lý nhà nước. Chính sự kết hợp này sẽ giúp bảo đảm rằng đổi mới sáng tạo luôn đi cùng với trách nhiệm bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc và định hướng phát triển bền vững.

Có thể thấy, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong Nghị định số 277/2026/NĐ-CP không chỉ mở rộng phạm vi hỗ trợ mà còn thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển. Thay vì coi doanh nghiệp là đối tượng tiếp nhận ưu đãi, chính sách hướng tới việc xây dựng môi trường để doanh nghiệp chủ động đổi mới sáng tạo, khai thác hiệu quả tài nguyên văn hóa, kết nối với các thiết chế văn hóa và từng bước tham gia hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển thị trường văn hóa số hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam và chuyển hóa các giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển kinh tế trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

IV. THU HÚT ĐẦU TƯ: TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Trong nền kinh tế số, dòng vốn đầu tư ngày càng có xu hướng dịch chuyển từ các ngành khai thác tài nguyên và sản xuất truyền thống sang những lĩnh vực dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và tài sản trí tuệ. Nếu trước đây văn hóa chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo tồn các giá trị tinh thần và gìn giữ bản sắc dân tộc, thì hiện nay, cùng với sự phát triển của công nghệ số, văn hóa đang từng bước trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, đóng góp ngày càng lớn vào tăng trưởng, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính sự chuyển dịch này đã làm thay đổi cách tiếp cận của nhiều quốc gia trong xây dựng chính sách phát triển, từ ưu tiên đầu tư cho các ngành công nghiệp truyền thống sang thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo dựa trên nền tảng số.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng nội dung số như Netflix, Disney+, Spotify hay TikTok; sự mở rộng của ngành công nghiệp trò chơi điện tử; xu hướng phát triển bảo tàng số, triển lãm trực tuyến, không gian trải nghiệm nhập vai và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo nội dung đã làm thay đổi căn bản chuỗi giá trị của ngành văn hóa. Giá trị của sản phẩm văn hóa không còn phụ thuộc chủ yếu vào phương thức phân phối truyền thống mà được quyết định ngày càng nhiều bởi năng lực khai thác dữ liệu, ứng dụng công nghệ, phát triển nền tảng số và mở rộng thị trường toàn cầu. Văn hóa vì vậy không chỉ là đối tượng tiêu dùng mà đã trở thành một loại tài sản số có khả năng tạo lập giá trị kinh tế lâu dài thông qua nhiều mô hình kinh doanh mới.

Theo các nghiên cứu của UNESCO và Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), công nghiệp văn hóa và sáng tạo hiện đóng góp khoảng 3% GDP toàn cầu, tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động và trở thành một trong những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh trong thương mại quốc tế về dịch vụ và tài sản trí tuệ. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, giá trị của các tài sản vô hình như dữ liệu, bản quyền, nội dung số và thương hiệu văn hóa ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị của doanh nghiệp. Điều đó cho thấy đầu tư vào văn hóa số không chỉ mang ý nghĩa phát triển một ngành kinh tế mới mà còn góp phần gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua việc khai thác hiệu quả các nguồn lực sáng tạo và tài sản trí tuệ.

Đối với Việt Nam, tiềm năng phát triển công nghiệp văn hóa số được hình thành từ sự kết hợp giữa nền tảng văn hóa đặc sắc và sự phát triển nhanh của hạ tầng số quốc gia. Việt Nam sở hữu kho tàng di sản văn hóa phong phú với 54 dân tộc anh em, hàng chục di sản văn hóa được UNESCO ghi danh, hàng nghìn di tích lịch sử, lễ hội truyền thống, loại hình nghệ thuật dân gian, làng nghề, tri thức bản địa cùng hệ thống tư liệu lịch sử và văn học có giá trị lớn. Đây là nguồn tài nguyên đặc biệt mà không thể sao chép bằng công nghệ, đồng thời là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong phát triển các sản phẩm văn hóa số mang bản sắc Việt Nam.

Nếu được số hóa theo các tiêu chuẩn thống nhất, kết hợp với dữ liệu mở và các nền tảng công nghệ hiện đại, những nguồn tài nguyên này có thể trở thành đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp sáng tạo. Các doanh nghiệp có thể phát triển trò chơi điện tử khai thác chất liệu lịch sử và truyền thuyết dân gian; sản xuất phim hoạt hình, điện ảnh và nội dung số dựa trên kho tàng văn hóa truyền thống; xây dựng các mô hình trí tuệ nhân tạo chuyên ngành phục vụ nghiên cứu, giáo dục và quảng bá văn hóa; phát triển hệ thống bảo tàng số, tour tham quan thực tế ảo, bản đồ di sản thông minh hay các nền tảng học tập trực tuyến tích hợp dữ liệu văn hóa. Bên cạnh đó, công nghệ chuỗi khối và các mô hình tài sản số cũng mở ra khả năng hỗ trợ xác thực nguồn gốc, quản lý quyền sở hữu trí tuệ và theo dõi quá trình khai thác các tài sản văn hóa số. Trong đó, các mô hình như NFT có thể được nghiên cứu như một công cụ công nghệ phục vụ xác lập và giao dịch quyền đối với một số tài sản số phù hợp với quy định của pháp luật, thay vì được xem như một xu hướng đầu tư mang tính phổ quát. Cách tiếp cận này vừa tạo dư địa đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước đối với tài sản số và quyền sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, tiềm năng chỉ có thể chuyển hóa thành nguồn lực phát triển khi thị trường có đủ niềm tin để thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư, quyết định đầu tư vào lĩnh vực văn hóa số không chỉ phụ thuộc vào quy mô thị trường mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ mức độ hoàn thiện của thể chế, tính minh bạch của dữ liệu, khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, sự ổn định của môi trường pháp lý và chất lượng của hạ tầng số. Đây cũng là những yếu tố được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá là điều kiện tiên quyết để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.

Trong bối cảnh đó, Nghị định số 277/2026/NĐ-CP có ý nghĩa quan trọng khi từng bước hoàn thiện các điều kiện nền tảng của thị trường văn hóa số. Việc quy định phát triển hạ tầng văn hóa số, xây dựng cơ sở dữ liệu và kho dữ liệu văn hóa số quốc gia, hình thành các nền tảng số dùng chung, ưu tiên phát triển công nghệ số, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng, đồng thời thúc đẩy cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thương mại hóa sản phẩm văn hóa số đã góp phần tạo dựng một môi trường đầu tư minh bạch và có tính dự báo cao hơn. Mặc dù hiệu quả thực thi còn phụ thuộc vào quá trình triển khai trong thực tiễn, song việc xác lập khung chính sách tương đối đồng bộ đã phát đi tín hiệu tích cực về quyết tâm của Nhà nước trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia phát triển công nghiệp văn hóa.

Một điểm nhấn khác của Nghị định là quy định về phát triển Trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa, phản ánh xu hướng chuyển từ hỗ trợ riêng lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển theo hướng liên ngành, không một chủ thể nào có thể tự mình hoàn thiện toàn bộ chuỗi giá trị từ nghiên cứu, sáng tạo, phát triển công nghệ đến thương mại hóa sản phẩm. Trung tâm đổi mới sáng tạo vì vậy được kỳ vọng trở thành không gian kết nối giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, nghệ sĩ, chuyên gia văn hóa, các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, quỹ đầu tư và các thiết chế văn hóa. Thông qua cơ chế hợp tác này, quá trình chuyển giao tri thức, thử nghiệm công nghệ, phát triển sản phẩm và kết nối thị trường sẽ được thúc đẩy hiệu quả hơn, góp phần giảm chi phí đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã xây dựng các tổ chức trung gian để thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa. Tại Hàn Quốc, Cơ quan Nội dung sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA) đóng vai trò hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nội dung số, kết nối nguồn vốn, đào tạo nhân lực và mở rộng thị trường quốc tế. Tại Vương quốc Anh, Creative UK hoạt động như một nền tảng kết nối doanh nghiệp sáng tạo với các nhà đầu tư, tổ chức nghiên cứu và mạng lưới cố vấn chuyên môn nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa sản phẩm. Trong khi đó, Media City Qatar được xây dựng theo mô hình khu đổi mới sáng tạo, thu hút doanh nghiệp công nghệ, truyền thông và sáng tạo nội dung thông qua cơ chế hạ tầng đồng bộ, chính sách ưu đãi và môi trường hợp tác mở. Mặc dù điều kiện phát triển của Việt Nam có nhiều khác biệt, song kinh nghiệm từ các mô hình này cho thấy, việc xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo chuyên ngành không chỉ tạo ra không gian hợp tác đa chủ thể mà còn góp phần hình thành mạng lưới liên kết giữa tri thức, công nghệ, vốn đầu tư và thị trường.

Có thể khẳng định, trong bối cảnh chuyển đổi số đang tái định hình chuỗi giá trị của ngành văn hóa trên phạm vi toàn cầu, thu hút đầu tư không còn chỉ là vấn đề huy động thêm nguồn vốn mà trở thành quá trình kiến tạo môi trường phát triển dựa trên thể chế, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Với cách tiếp cận đó, Nghị định số 277/2026/NĐ-CP không chỉ mở rộng cơ hội đầu tư cho doanh nghiệp mà còn đặt nền móng cho việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số có khả năng cạnh tranh, góp phần chuyển hóa nguồn tài nguyên văn hóa phong phú của Việt Nam thành động lực phát triển kinh tế, đồng thời lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc trong không gian số và quá trình hội nhập quốc tế.

V. NHỮNG ĐIỀU KIỆN ĐỂ CHÍNH SÁCH ĐI VÀO THỰC TIỄN

Việc ban hành Nghị định số 277/2026/NĐ-CP đã tạo dựng nền tảng pháp lý quan trọng cho phát triển hạ tầng văn hóa số và hệ sinh thái công nghiệp văn hóa trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, cũng như nhiều chính sách phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, hiệu quả của Nghị định không chỉ phụ thuộc vào tính đầy đủ của các quy định pháp luật mà còn được quyết định bởi năng lực tổ chức thực hiện, sự phối hợp giữa các chủ thể và khả năng chuyển hóa các quy định thành nguồn lực phát triển thực tế. Điều đó đòi hỏi quá trình triển khai phải được tiến hành đồng bộ trên nhiều phương diện, từ dữ liệu, hạ tầng, nguồn nhân lực đến cơ chế chia sẻ tài nguyên, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và phát triển thị trường.

Một trong những điều kiện có ý nghĩa nền tảng là hoàn thiện cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia theo hướng đầy đủ, chuẩn hóa và có khả năng liên thông. Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên chiến lược, còn đối với lĩnh vực văn hóa, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn là nguyên liệu đầu vào cho hoạt động nghiên cứu, sáng tạo và phát triển các sản phẩm văn hóa số. Tuy nhiên, trên thực tế, dữ liệu về di sản, bảo tàng, thư viện, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, xuất bản và nhiều lĩnh vực văn hóa khác vẫn còn phân tán ở nhiều cơ quan, đơn vị, được xây dựng theo các chuẩn khác nhau và thiếu cơ chế kết nối đồng bộ. Tình trạng này làm giảm khả năng khai thác giá trị của dữ liệu, đồng thời tạo ra những rào cản đối với việc phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo chuyên ngành. Các mô hình AI chỉ có thể đạt hiệu quả khi được huấn luyện trên nguồn dữ liệu có quy mô đủ lớn, bảo đảm tính chính xác, tính đại diện và được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn thống nhất. Vì vậy, việc xây dựng kho dữ liệu văn hóa số quốc gia cần được xác định là một nhiệm vụ có tính chiến lược, tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của hệ sinh thái văn hóa số.

Cùng với việc chuẩn hóa dữ liệu, việc hoàn thiện cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu cũng là một yêu cầu cấp thiết. Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở dữ liệu đã được số hóa nhưng vẫn tồn tại dưới dạng "kho dữ liệu đóng", khó tiếp cận hoặc chưa có cơ chế khai thác phù hợp đối với doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Trong khi đó, giá trị của dữ liệu chỉ thực sự được phát huy khi có khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng trong phạm vi được pháp luật cho phép. Do đó, cần từng bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, phát triển các giao diện lập trình ứng dụng (API) phục vụ kết nối giữa các nền tảng, đồng thời hoàn thiện cơ chế phân quyền truy cập, bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu và xác định rõ quyền khai thác đối với từng nhóm dữ liệu. Cách tiếp cận này vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn dữ liệu phục vụ đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước, bảo vệ dữ liệu và gìn giữ các giá trị văn hóa.

Bên cạnh dữ liệu, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tiếp tục là một trong những điều kiện quan trọng quyết định sự phát triển của thị trường văn hóa số. Môi trường số mở ra nhiều cơ hội sáng tạo nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ sao chép, phát tán trái phép các tác phẩm, vi phạm bản quyền trên nền tảng trực tuyến, giả mạo nội dung bằng công nghệ deepfake hoặc sử dụng dữ liệu để huấn luyện trí tuệ nhân tạo mà chưa được sự cho phép của chủ sở hữu quyền. Đây là những thách thức đang được nhiều quốc gia và các tổ chức quốc tế quan tâm trong quá trình xây dựng khung quản trị tài sản trí tuệ số. Các khuyến nghị của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), cùng với các cam kết trong Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đều nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện cơ chế bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan và tăng cường thực thi pháp luật trong môi trường số. Đối với Việt Nam, việc triển khai Nghị định số 277/2026/NĐ-CP cần được gắn với quá trình hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ, nâng cao năng lực thực thi và ứng dụng các giải pháp công nghệ nhằm hỗ trợ xác thực nguồn gốc dữ liệu, quản lý quyền khai thác và phát hiện vi phạm bản quyền trên không gian mạng.

Một điều kiện không kém phần quan trọng là phát triển nguồn nhân lực có năng lực làm việc trong môi trường liên ngành. Khác với nhiều lĩnh vực công nghệ thông tin truyền thống, văn hóa số đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tri thức văn hóa và năng lực công nghệ. Quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu di sản, phát triển bảo tàng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu văn hóa hay sản xuất các sản phẩm sáng tạo đều cần sự tham gia của các chuyên gia lịch sử, bảo tàng học, mỹ thuật, ngôn ngữ, khảo cổ, nghệ thuật biểu diễn, cùng với đội ngũ kỹ sư dữ liệu, chuyên gia trí tuệ nhân tạo, thiết kế số và phát triển phần mềm. Tuy nhiên, nguồn nhân lực có khả năng kết hợp các lĩnh vực này hiện còn tương đối hạn chế. Vì vậy, cần thúc đẩy các chương trình đào tạo liên ngành, tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, thiết chế văn hóa và doanh nghiệp nhằm hình thành đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.

Bên cạnh các yếu tố về hạ tầng và nguồn lực, sự phát triển của văn hóa số chỉ thực sự bền vững khi hình thành được thị trường tiêu dùng đủ lớn và vận hành theo các nguyên tắc minh bạch. Việc phát triển sản phẩm văn hóa số không thể chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà cần tạo dựng hệ sinh thái tiêu dùng, trong đó người dân, doanh nghiệp, các nền tảng phân phối, hệ thống thanh toán điện tử, cơ chế bảo vệ bản quyền và niềm tin của thị trường được phát triển đồng bộ. Trong quá trình đó, Nhà nước tiếp tục giữ vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số trong các thiết chế văn hóa công lập, thực hiện các chương trình đặt hàng và mua sắm công đối với một số sản phẩm văn hóa số phục vụ lợi ích công cộng, đồng thời tăng cường hoạt động truyền thông nhằm nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của tài sản trí tuệ và khuyến khích sử dụng các sản phẩm văn hóa số hợp pháp. Những giải pháp này không chỉ góp phần mở rộng quy mô thị trường mà còn tạo động lực để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào nghiên cứu, sáng tạo và thương mại hóa các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao.

VI. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sáng tạo, lưu giữ, phân phối và khai thác các giá trị văn hóa, việc Chính phủ ban hành Nghị định số 277/2026/NĐ-CP có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành. Nghị định không chỉ bổ sung các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp và thu hút đầu tư, mà còn đánh dấu bước phát triển mới trong tư duy xây dựng thể chế phát triển văn hóa theo hướng đồng bộ giữa hạ tầng số, dữ liệu, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng quản trị hiện đại, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường phát triển, còn doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy công nghiệp văn hóa số.

Điểm nổi bật của Nghị định là xác lập doanh nghiệp như một chủ thể trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo văn hóa, đồng thời mở rộng cách tiếp cận về thu hút đầu tư từ mục tiêu huy động nguồn lực tài chính sang tiếp nhận công nghệ, tri thức quản trị, mô hình kinh doanh và kinh nghiệm phát triển hệ sinh thái sáng tạo. Trên nền tảng đó, việc phát triển hạ tầng văn hóa số, cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng dùng chung và các trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ góp phần hình thành chuỗi liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, thiết chế văn hóa, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng sáng tạo, tạo điều kiện để các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành sản phẩm và dịch vụ có giá trị kinh tế cao.

Tuy nhiên, để các mục tiêu chính sách trở thành hiện thực, quá trình triển khai cần được thực hiện một cách đồng bộ và nhất quán. Việc chuẩn hóa và liên thông dữ liệu, phát triển nguồn nhân lực liên ngành, hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu, tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy hợp tác công - tư và mở rộng liên kết giữa các thiết chế văn hóa với doanh nghiệp sáng tạo sẽ là những yếu tố quyết định hiệu quả của Nghị định trong thực tiễn. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật hay quản trị mà còn là điều kiện để hình thành môi trường đổi mới sáng tạo bền vững trong lĩnh vực văn hóa.

Trong dài hạn, khi kinh tế số và công nghiệp sáng tạo ngày càng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nhiều quốc gia, việc hiện thực hóa hiệu quả các chính sách của Nghị định số 277/2026/NĐ-CP sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam, phát huy giá trị của kho tàng di sản và bản sắc văn hóa dân tộc trên môi trường số. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để từng bước xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số hiện đại, nơi công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ bảo tồn và lan tỏa các giá trị văn hóa, doanh nghiệp trở thành lực lượng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và văn hóa được chuyển hóa thành nguồn lực nội sinh quan trọng, đóng góp thiết thực cho phát triển nhanh, bền vững và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia trong thời kỳ hội nhập quốc tế./.

Ths. Võ Duy Nam