09/09/2026 lúc 13:35 (GMT+7)
Breaking News

Gia Lai đưa AI vào tiêu chí xây dựng nông thôn mới: Từ hạ tầng số đến năng lực quản trị

Việc Gia Lai đưa yêu cầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào Bộ tiêu chí xã nông thôn mới, xã nông thôn mới hiện đại giai đoạn 2026–2030 cho thấy một bước phát triển đáng chú ý trong quá trình hiện đại hóa nông thôn. Sau những giai đoạn tập trung hoàn thiện kết cấu hạ tầng, tổ chức sản xuất, nâng cao thu nhập và cải thiện các dịch vụ thiết yếu, yêu cầu xây dựng nông thôn mới đang ngày càng gắn với năng lực quản trị, khả năng khai thác dữ liệu, ứng dụng khoa học – công nghệ và chất lượng phục vụ người dân. Trong tiến trình đó, AI mở thêm không gian cho quản lý, sản xuất và dịch vụ nông thôn, nhưng giá trị của công nghệ chỉ được xác lập đầy đủ khi chuyển hóa thành hiệu quả phát triển và những lợi ích có thể nhận biết trong đời sống cộng đồng.

Từ cách tiếp cận phân tích chính sách và đối chiếu một số mô hình chuyển đổi số nông thôn, có thể thấy yêu cầu đặt ra không chỉ là đưa thêm công nghệ về cơ sở, mà quan trọng hơn là hình thành khả năng kết nối giữa hạ tầng số, dữ liệu, năng lực con người và những nhu cầu phát triển cụ thể của mỗi địa bàn.

I. TỪ HOÀN THIỆN HẠ TẦNG ĐẾN NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ NÔNG THÔN

Xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam là một quá trình phát triển toàn diện, trong đó kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội luôn giữ vai trò nền tảng. Giao thông, điện, thủy lợi, trường học, cơ sở y tế, thiết chế văn hóa, môi trường, tổ chức sản xuất và nâng cao thu nhập đã tạo ra những thay đổi quan trọng về diện mạo và điều kiện sống ở nhiều vùng nông thôn. Những thành quả này tiếp tục là tiền đề cho giai đoạn phát triển mới, khi yêu cầu đặt ra không chỉ là hoàn thiện thêm các công trình vật chất mà còn nâng cao chất lượng tổ chức và vận hành đời sống kinh tế – xã hội.

Sự chuyển dịch đó phù hợp với định hướng được xác lập tại Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết xác định định hướng phát triển “nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh”, đồng thời nhấn mạnh vai trò chủ thể, vị trí trung tâm của nông dân trong quá trình phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn. Từ cách tiếp cận này, tính hiện đại của nông thôn ngày càng được nhận diện không chỉ thông qua chất lượng kết cấu hạ tầng mà còn ở năng lực tổ chức sản xuất, quản trị cộng đồng, cung ứng dịch vụ và khả năng tiếp nhận những phương thức phát triển dựa trên khoa học – công nghệ.

Ứng dụng AI, dữ liệu số và công nghệ thông minh đang mở rộng phương thức quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ ở khu vực nông thôn

Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 được ban hành theo Quyết định số 51/2025/QĐ-TTg tiếp tục cụ thể hóa định hướng trên. Bên cạnh yêu cầu đối với xã nông thôn mới, khung thí điểm xây dựng xã nông thôn mới hiện đại đặt ra những nội dung về hạ tầng số, mô hình nông nghiệp thông minh và phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế trên cơ sở ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Như vậy, chuyển đổi số đã được đặt trong tổng thể của quá trình hiện đại hóa nông thôn thay vì tồn tại như một hợp phần kỹ thuật riêng biệt.

Trong khuôn khổ chung đó, Quyết định số 121/2026/QĐ-UBND của UBND tỉnh Gia Lai đã cụ thể hóa nhiều yêu cầu phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển của địa phương. Bộ tiêu chí đề cập đến hạ tầng băng rộng tốc độ cao, số hóa dữ liệu nông nghiệp và môi trường, dịch vụ công trực tuyến, thôn thông minh, nông nghiệp thông minh, thương mại điện tử; đồng thời đưa AI vào hoạt động giám sát an ninh và công việc của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức ở xã nông thôn mới hiện đại.

Nhìn một cách hệ thống, các nội dung này có thể được nhận diện qua ba lớp liên kết: hạ tầng số – dữ liệu số – ứng dụng thông minh. Hạ tầng tạo điều kiện kết nối và truyền dẫn; dữ liệu cung cấp nguồn thông tin cho hoạt động quản lý và sản xuất; trên nền tảng đó, AI cùng các công nghệ phân tích có thể hỗ trợ khai thác thông tin, nhận diện xu hướng và nâng cao chất lượng ra quyết định.

Ba lớp này có quan hệ hữu cơ. Hạ tầng số mở ra khả năng tiếp cận nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu; dữ liệu chỉ trở thành nguồn lực phát triển khi được cập nhật, kết nối và khai thác phù hợp; còn AI phát huy giá trị trên cơ sở dữ liệu, quy trình và năng lực sử dụng tương ứng. Do đó, việc đưa AI vào Bộ tiêu chí của Gia Lai nên được nhìn trong tiến trình phát triển từ số hóa hoạt động đến quản trị dựa ngày càng nhiều hơn trên dữ liệu.

Đây cũng là điểm cho thấy xây dựng nông thôn mới đang từng bước đi sâu vào chất lượng vận hành. Nông thôn mới hiện đại không chỉ là không gian có kết cấu hạ tầng ngày càng đồng bộ, mà còn là không gian có khả năng sử dụng những nguồn lực mới để tổ chức sản xuất hiệu quả, quản lý tốt hơn và nâng cao chất lượng phục vụ người dân.

II. AI MỞ RỘNG KHÔNG GIAN NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ, SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NÔNG THÔN

Trước hết, AI mở ra khả năng hỗ trợ hoạt động quản trị và cung cấp dịch vụ công tại cơ sở. Trong điều kiện khối lượng thông tin ngày càng lớn, một số công cụ AI có thể hỗ trợ cán bộ tổng hợp tài liệu, tra cứu thông tin, phân loại dữ liệu, rà soát hồ sơ, hệ thống hóa phản ánh hoặc theo dõi tiến độ xử lý công việc. Đối với những tác vụ có tính lặp lại, tự động hóa hợp lý còn có thể góp phần giảm thời gian dành cho thao tác kỹ thuật, tạo thêm điều kiện để cán bộ tập trung vào những nhiệm vụ đòi hỏi đánh giá thực tiễn, trao đổi với người dân và xử lý các tình huống cụ thể.

Cách tiếp cận này tương đồng với định hướng của Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2045, trong đó quản trị dựa trên dữ liệu được đặt ở vị trí quan trọng. Đặc biệt, Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được ban hành tháng 8/2026 tiếp tục xác định nhân lực, hạ tầng và dữ liệu là những nền tảng quan trọng, đồng thời gắn phát triển AI với yêu cầu về thể chế và quản trị.

Điều đó cho thấy ứng dụng AI ở cấp xã không nhất thiết phải bắt đầu từ những hệ thống phức tạp. Giá trị có thể được tạo ra trước hết từ việc hỗ trợ xử lý những khâu phù hợp trong quy trình công vụ. Tuy nhiên, trong lĩnh vực quản lý nhà nước, công nghệ giữ vai trò hỗ trợ; thẩm quyền, trách nhiệm chuyên môn và quyết định hành chính vẫn được thực hiện theo quy định bởi con người.

Bởi vậy, hiệu quả của ứng dụng AI cần được phản ánh qua chất lượng phục vụ: quy trình có thuận tiện hơn, thời gian xử lý có được tối ưu, khả năng tra cứu và sử dụng lại dữ liệu có được nâng lên, việc phối hợp giữa các khâu có thông suốt hơn và người dân có dễ dàng tiếp cận dịch vụ hơn. Khi những kết quả này được cải thiện, AI mới thực sự trở thành một thành tố hỗ trợ quản trị dựa trên dữ liệu thay vì chỉ thể hiện ở mức độ hiện diện của công nghệ.

Không gian có khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp hơn nằm ở sản xuất nông nghiệp và tổ chức kinh tế nông thôn. Bộ tiêu chí của Gia Lai đặt chuyển đổi số trong mối quan hệ với vùng nguyên liệu tập trung, nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh, hợp tác xã, sản phẩm OCOP và thương mại điện tử. Đây là một cách tiếp cận có tính liên kết bởi dữ liệu chỉ phát huy giá trị kinh tế khi tham gia vào quá trình tổ chức sản xuất và thị trường.

Có thể hình dung chuỗi vận hành theo hướng dữ liệu – phân tích – quyết định – hiệu quả sản xuất. Dữ liệu khí tượng hỗ trợ người sản xuất chủ động hơn trong lịch thời vụ; cảm biến môi trường có thể cung cấp thông tin phục vụ điều tiết nước tưới hoặc theo dõi điều kiện sinh trưởng; công nghệ phân tích hình ảnh có khả năng hỗ trợ nhận diện sớm một số dấu hiệu bất thường trên cây trồng; dữ liệu sản lượng, giá cả và thị trường tạo thêm cơ sở cho kế hoạch thu hoạch, chế biến và tiêu thụ. Ở quy mô vùng nguyên liệu, dữ liệu được chuẩn hóa còn có thể hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và tăng khả năng kết nối giữa người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Kinh nghiệm của sáng kiến làng số do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc thúc đẩy tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương cho thấy chuyển đổi số nông thôn được triển khai theo nhiều mô hình khác nhau, từ thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc đến tự động hóa nuôi trồng và thanh toán không dùng tiền mặt. Tại Việt Nam, công cụ đánh giá mức độ sẵn sàng số đã được sử dụng trong một số mô hình thí điểm nhằm xác định nhu cầu và lựa chọn giải pháp phù hợp với từng cộng đồng. Cách làm này gợi mở một nguyên tắc quan trọng: công nghệ cần được đặt vào đúng điều kiện sản xuất và nhu cầu của địa phương, thay vì tìm kiếm một mô hình chung cho mọi địa bàn.

Đối với Gia Lai, nguyên tắc này đặc biệt có ý nghĩa bởi các xã có điều kiện tự nhiên, cơ cấu sản xuất và mức độ sẵn sàng về hạ tầng không hoàn toàn giống nhau. Một địa bàn có vùng nguyên liệu tập trung có thể ưu tiên quản lý dữ liệu sản xuất và truy xuất nguồn gốc; nơi có mô hình nông nghiệp công nghệ cao có thể khai thác sâu hơn cảm biến và phân tích dữ liệu; ở những khu vực khác, thương mại điện tử, dịch vụ số hoặc hỗ trợ hợp tác xã có thể đem lại tác động trực tiếp hơn.

Như vậy, nếu số hóa góp phần hình thành nguồn dữ liệu, AI có thể mở rộng khả năng khai thác giá trị của nguồn dữ liệu đó. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn chịu tác động của tổ chức sản xuất, năng lực hợp tác xã, liên kết doanh nghiệp, chất lượng nhân lực, khả năng đầu tư và thị trường. Công nghệ là một biến số quan trọng nhưng cần được đặt trong tổng thể chuỗi giá trị nông nghiệp.

Không gian thứ ba là quản lý cộng đồng và nâng cao chất lượng đời sống nông thôn. Việc Gia Lai đưa camera ứng dụng AI, mô hình thôn thông minh, hạ tầng Internet, hồ sơ sức khỏe điện tử và các dịch vụ số vào hệ thống tiêu chí cho thấy quá trình hiện đại hóa nông thôn đã vượt khỏi phạm vi riêng của sản xuất.

Camera ứng dụng AI là một ví dụ. So với hệ thống chủ yếu thực hiện chức năng ghi và lưu hình ảnh, việc tích hợp các thuật toán phân tích có thể hỗ trợ phát hiện hoặc cảnh báo một số tình huống theo yêu cầu quản lý. Bộ tiêu chí đồng thời gắn hệ thống này với nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự. Cách tiếp cận theo chức năng sử dụng như vậy giúp đặt thiết bị trong mối quan hệ với mục tiêu quản lý cộng đồng.

Tương tự, khái niệm “thôn thông minh” cần được nhận diện rộng hơn phạm vi trang bị kỹ thuật. Hạ tầng viễn thông, Wi-Fi, camera hay thiết bị thông minh là những điều kiện hỗ trợ; chất lượng của mô hình còn được thể hiện ở khả năng giúp người dân tiếp cận thông tin thuận lợi hơn, sử dụng dịch vụ số hiệu quả hơn, tăng kết nối trong sản xuất và cải thiện hoạt động quản lý cộng đồng.

Kinh nghiệm về Smart Villages tại châu Âu cũng đặt trọng tâm vào cộng đồng và nhu cầu phát triển của từng vùng nông thôn. Công nghệ được xem là phương tiện để cải thiện dịch vụ, kinh tế và khả năng kết nối xã hội chứ không phải tiêu chí duy nhất xác lập tính “thông minh” của một làng, xã.

Từ góc độ đó, AI trong xây dựng nông thôn mới có thể được xem như một công cụ mở rộng năng lực khai thác dữ liệu. Giá trị của công nghệ được thể hiện rõ nhất khi thông tin được chuyển hóa thành những quyết định quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ có chất lượng cao hơn.

III. NỀN TẢNG DỮ LIỆU, NĂNG LỰC CON NGƯỜI VÀ HIỆU QUẢ THỰC CHẤT QUYẾT ĐỊNH GIÁ TRỊ CỦA AI

Một trong những nền tảng quan trọng nhất của các ứng dụng thông minh là chất lượng dữ liệu. Thuật toán có thể hỗ trợ xử lý một khối lượng thông tin lớn, song độ tin cậy của kết quả luôn gắn với dữ liệu đầu vào và cách thức quản trị nguồn dữ liệu đó.

Vì thế, yêu cầu của Gia Lai về dữ liệu “đúng – đủ – sạch – sống – thống nhất – dùng chung” có ý nghĩa vượt khỏi phạm vi kỹ thuật. “Đúng” và “sạch” liên quan tới chất lượng và độ tin cậy; “đủ” giúp dữ liệu phản ánh tương đối đầy đủ đối tượng quản lý; “sống” đặt ra yêu cầu cập nhật thường xuyên; còn “thống nhất” và “dùng chung” hướng tới khả năng kết nối, khai thác giữa các hoạt động quản lý phù hợp với quy định.

Theo hướng đó, xây dựng dữ liệu cần được triển khai đồng bộ với ứng dụng AI. Trước khi lựa chọn một giải pháp công nghệ, việc xác định nguồn dữ liệu hiện có, trách nhiệm cập nhật, tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế khai thác và khả năng kết nối giữa các hệ thống là những nội dung cần được quan tâm. Đây cũng là cách để nâng giá trị sử dụng của dữ liệu và hạn chế việc hình thành những nguồn thông tin phân tán, khó khai thác lâu dài.

Chiến lược dữ liệu quốc gia giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục đặt dữ liệu trong vai trò nguồn lực quan trọng của quá trình chuyển đổi số. Khi được đặt cạnh Chiến lược quốc gia về AI mới ban hành, có thể thấy mối quan hệ giữa dữ liệu và AI ngày càng được xác định rõ: AI cần dữ liệu có chất lượng, trong khi các công nghệ phân tích lại tạo thêm khả năng khai thác giá trị của dữ liệu.

Cùng với dữ liệu, năng lực con người là điều kiện trực tiếp quyết định khả năng chuyển công nghệ thành hiệu quả thực tế. Yêu cầu cán bộ, công chức, viên chức ở xã nông thôn mới hiện đại sử dụng thành thạo nền tảng số và ứng dụng AI trong công việc hằng ngày vì vậy không chỉ đặt ra vấn đề về kỹ năng thao tác.

Năng lực sử dụng AI trong hoạt động công vụ còn bao hàm khả năng nhận diện đúng nhiệm vụ có thể áp dụng công nghệ, lựa chọn thông tin phù hợp, kiểm tra kết quả, nhận biết giới hạn của công cụ, bảo đảm an toàn dữ liệu và thực hiện đầy đủ trách nhiệm chuyên môn. Một kết quả do AI hỗ trợ tạo ra vẫn cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể trước khi sử dụng vào hoạt động quản lý.

Đối với người dân, khả năng tiếp cận công nghệ cũng cần được nhìn theo nhiều lớp. Phủ sóng Internet và hạ tầng cáp quang là điều kiện cần thiết, nhưng mức độ thụ hưởng còn phụ thuộc vào thiết bị, kỹ năng số và khả năng sử dụng công nghệ để giải quyết nhu cầu thực tế. Hoạt động của các tổ công nghệ số cộng đồng, hướng dẫn dịch vụ công, thanh toán điện tử, thương mại điện tử hay bảo đảm an toàn trên môi trường số vì vậy có ý nghĩa như cầu nối giữa hạ tầng và người sử dụng.

Điều này càng quan trọng khi điều kiện phát triển giữa các địa bàn có sự khác biệt. Đối với những khu vực dân cư phân tán hoặc mức độ tiếp cận công nghệ chưa đồng đều, quá trình triển khai cần có lộ trình phù hợp để bảo đảm tính bao trùm. Đó cũng là sự cụ thể hóa nguyên tắc lấy người dân làm trung tâm của chuyển đổi số.

Một yêu cầu khác là từng bước hoàn thiện cách đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ. Bên cạnh việc xác định xã đã có hạ tầng, nền tảng hay mô hình theo tiêu chí, cần quan tâm tới tác động mà những công cụ đó tạo ra.

Đối với camera AI, tác động có thể thể hiện qua khả năng hỗ trợ công tác bảo đảm an ninh, trật tự. Với nông nghiệp thông minh, hiệu quả có thể được phản ánh bằng khả năng tiết kiệm đầu vào, sử dụng tài nguyên hợp lý hơn, giảm rủi ro sản xuất hoặc nâng cao giá trị sản phẩm. Với ứng dụng AI trong công vụ, có thể quan tâm đến thời gian xử lý, chất lượng thông tin và mức độ thuận tiện trong phục vụ người dân. Đối với thương mại điện tử, việc sản phẩm được đưa lên nền tảng số là bước khởi đầu; khả năng tiếp cận khách hàng và hình thành giao dịch mới là những thước đo sâu hơn về hiệu quả thị trường.

Cách tiếp cận này không làm thay đổi yêu cầu của bộ tiêu chí mà giúp tăng chiều sâu trong quá trình thực hiện. Khi tiêu chí đầu vào được kết nối với kết quả đầu ra, công nghệ sẽ dần chuyển từ một điều kiện cần đạt tới thành một năng lực được duy trì và phát triển trong đời sống kinh tế – xã hội ở cơ sở.

Đây chính là sự khác biệt giữa việc hoàn thành một tiêu chí về công nghệ và hình thành năng lực phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.

IV. HÌNH THÀNH NĂNG LỰC PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRÊN NỀN TẢNG SỐ VÀ AI

Từ cách tiếp cận trên, phát triển AI trong xây dựng nông thôn mới trước hết cần được đặt trên nền tảng dữ liệu có chất lượng và khả năng kết nối. Các nguồn dữ liệu liên quan đến sản xuất, môi trường, dân cư, dịch vụ công cần được chuẩn hóa, cập nhật và khai thác theo đúng quy định; đồng thời tăng khả năng chia sẻ giữa các hoạt động có nhu cầu sử dụng phù hợp. Một dữ liệu được thu thập và xác thực tốt có thể phục vụ nhiều nhiệm vụ khác nhau, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư và giảm các thao tác lặp lại.

Cùng với đó, lựa chọn ứng dụng AI cần gắn với những bài toán cụ thể của từng địa bàn. Những xã có thế mạnh về vùng nguyên liệu có thể chú trọng dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc và dự báo; khu vực phát triển nông nghiệp công nghệ cao có thể tăng cường cảm biến và các công cụ phân tích; nơi có nhu cầu cao về dịch vụ hành chính có thể ưu tiên những ứng dụng hỗ trợ tổng hợp và xử lý thông tin; những địa bàn khác có thể tập trung vào thương mại điện tử, môi trường hoặc các tiện ích cộng đồng.

Nói cách khác, nhu cầu phát triển cần dẫn dắt lựa chọn công nghệ. Nguyên tắc này vừa giúp AI đi vào những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị, vừa tạo điều kiện để các địa phương lựa chọn mô hình phù hợp với nguồn lực và đặc điểm phát triển của mình.

Đầu tư cho công nghệ cũng cần gắn chặt với đầu tư cho con người. Đối với cán bộ cơ sở, đào tạo kỹ năng AI nên tiến từ sử dụng công cụ tới khả năng khai thác dữ liệu, kiểm chứng thông tin và vận dụng phù hợp với từng nhiệm vụ. Đối với cộng đồng, hoạt động phổ cập kỹ năng số cần gắn với những nhu cầu gần gũi như thực hiện dịch vụ công, sản xuất, thanh toán, tiêu thụ sản phẩm và bảo vệ an toàn thông tin.

Đặc biệt, người dân cần tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình này. Tính hiện đại của nông thôn sau cùng không thể chỉ biểu hiện bằng mật độ thiết bị số hay số lượng nền tảng được triển khai. Công nghệ tạo ra ý nghĩa phát triển khi giúp người dân tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn, người sản xuất chủ động hơn, chính quyền cơ sở quản lý hiệu quả hơn và cộng đồng có thêm khả năng giải quyết những vấn đề của chính mình.

Việc Gia Lai đưa AI vào Bộ tiêu chí xã nông thôn mới, xã nông thôn mới hiện đại giai đoạn 2026–2030 vì vậy có thể được nhìn nhận như một bước cụ thể hóa yêu cầu phát triển nông thôn trong bối cảnh khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng trở thành những động lực quan trọng của phát triển.

Điểm đáng chú ý không chỉ là sự xuất hiện của một công nghệ mới trong bộ tiêu chí, mà là sự hình thành một mối liên kết ngày càng rõ giữa hạ tầng số, dữ liệu, năng lực con người và chất lượng quản trị. Khi mối liên kết đó được tổ chức phù hợp, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ chính quyền phục vụ tốt hơn, người sản xuất ra quyết định có thêm cơ sở và cộng đồng tiếp cận các dịch vụ thuận tiện hơn.

Theo nghĩa đó, nông thôn mới hiện đại không phải là một không gian được “công nghệ hóa” đơn thuần, mà là một không gian biết sử dụng khoa học, công nghệ và dữ liệu để khai thác tốt hơn các nguồn lực phát triển. Đây cũng là hướng để công nghệ gắn với mục tiêu căn bản của xây dựng nông thôn mới: nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân, phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững và từng bước hiện đại hóa năng lực quản trị từ cơ sở./.

ThS. Lê Văn Hào