14/04/2026 lúc 18:36 (GMT+7)
Breaking News

Tăng trưởng hai con số là bước khởi đầu chiến lược, khẳng định khát vọng bứt phá của Hà Tĩnh trong giai đoạn phát triển mới

Với mức tăng trưởng kinh tế đạt 12,42% trong quý I/2026 đạt mức cao nhất cả nước, Hà Tĩnh đã tạo dấu ấn nổi bật ngay từ đầu năm. Kết quả này phản ánh hiệu quả điều hành mở ra nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng hai con số trong cả năm và những năm tiếp theo.

I. MỞ ĐẦU: TỪ KẾT QUẢ TĂNG TRƯỞNG ĐẾN VẤN ĐỀ CHẤT LƯỢNG PHÁT TRIỂN

Trong tiến trình phát triển kinh tế hiện nay, tư duy về tăng trưởng đang có sự dịch chuyển đáng chú ý: từ cách tiếp cận thiên về mở rộng quy mô sang nhấn mạnh chất lượng và tính bền vững. Nếu như trước đây, tốc độ tăng trưởng cao thường được xem là mục tiêu trung tâm, thì trong bối cảnh mới, chỉ tiêu này ngày càng được nhìn nhận như một chỉ báo tổng hợp phản ánh năng lực điều hành, hiệu quả phân bổ nguồn lực và mức độ thích ứng của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài.

Hà Tĩnh bứt phá tăng trưởng hai con số, từng bước khẳng định vai trò cực phát triển mới của khu vực Bắc Trung Bộ

Sự thay đổi trong cách nhìn này xuất phát từ thực tiễn phát triển, khi nhiều nền kinh tế cho thấy tăng trưởng nhanh nhưng thiếu nền tảng cấu trúc có thể dẫn đến những hệ lụy dài hạn, như mất cân đối vĩ mô, suy giảm năng suất hoặc gia tăng rủi ro môi trường. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà quan trọng hơn là bảo đảm tăng trưởng đó gắn với chuyển dịch cơ cấu hợp lý, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố các yếu tố nội sinh.

Trong bối cảnh chung đó, việc Hà Tĩnh đạt mức tăng trưởng nổi bật ngay từ quý I/2026 đã tạo ra một điểm nhấn đáng chú ý. Kết quả này không chỉ phản ánh xu hướng phục hồi tích cực sau giai đoạn khó khăn, mà còn cho thấy những chuyển động mới trong tổ chức và vận hành nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, xét trên bình diện dài hạn, ý nghĩa của con số tăng trưởng không nên dừng lại ở giá trị thống kê, mà cần được đặt trong mối liên hệ với chất lượng phát triển và khả năng duy trì động lực trong các giai đoạn tiếp theo.

Từ góc độ đó, vấn đề cốt lõi không phải là liệu tăng trưởng hai con số có đạt được hay không, mà là tăng trưởng đó được hình thành trên nền tảng nào và có khả năng duy trì đến đâu. Một mức tăng trưởng cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi phản ánh được sự chuyển dịch về cấu trúc kinh tế, sự cải thiện về năng suất và sự tích tụ của các nguồn lực nội sinh. Đây cũng chính là cơ sở để đánh giá một cách thận trọng nhưng tích cực về triển vọng phát triển của địa phương trong giai đoạn mới.

II. KHUNG LÝ LUẬN: TĂNG TRƯỞNG CAO TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN

1. Tăng trưởng không chỉ là tốc độ: cách tiếp cận từ hiệu quả và cấu trúc

Trong lý luận kinh tế phát triển, tăng trưởng thường được đo lường thông qua sự gia tăng của tổng sản phẩm, song cách tiếp cận hiện đại cho thấy tốc độ tăng trưởng chỉ phản ánh phần “bề mặt” của quá trình phát triển. Ẩn sau đó là các yếu tố mang tính nền tảng như hiệu quả phân bổ nguồn lực, mức độ khai thác tiềm năng và khả năng nâng cao năng suất tổng hợp.

Từ góc độ này, cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng mang tính chu kỳ và tăng trưởng dựa trên nền tảng cấu trúc. Tăng trưởng theo chu kỳ thường gắn với sự phục hồi sau suy giảm hoặc sự gia tăng tạm thời của một số ngành, lĩnh vực. Ngược lại, tăng trưởng cấu trúc phản ánh sự thay đổi về chất trong tổ chức sản xuất, sự chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn và sự cải thiện bền vững về năng suất.

Việc nhận diện đúng bản chất của tăng trưởng có ý nghĩa quan trọng trong hoạch định chính sách. Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ cao trong ngắn hạn, nhưng nếu không đi kèm với chuyển dịch cấu trúc, kết quả đó khó duy trì và dễ bị tác động bởi các cú sốc bên ngoài. Ngược lại, tăng trưởng dựa trên nền tảng cấu trúc thường có tốc độ ổn định hơn, nhưng tạo ra giá trị dài hạn và khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động.

2. Điều kiện của tăng trưởng bền vững: tính đồng bộ của các yếu tố nền tảng

Các nghiên cứu về phát triển đều chỉ ra rằng tăng trưởng bền vững không thể tách rời sự tương tác giữa ba yếu tố cơ bản: năng lực sản xuất, chất lượng đầu tư và hiệu quả thể chế. Đây là ba trụ cột tạo nên “khung vận hành” của nền kinh tế.

Trước hết, năng lực sản xuất phản ánh quy mô và trình độ của hệ thống công nghiệp, khả năng tham gia vào chuỗi giá trị và mức độ ứng dụng công nghệ. Một nền kinh tế có năng lực sản xuất mạnh sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao và có khả năng mở rộng thị trường.

Thứ hai, chất lượng đầu tư quyết định hiệu quả sử dụng nguồn lực. Không phải mọi dòng vốn đều tạo ra tăng trưởng bền vững; điều quan trọng là vốn được phân bổ vào những lĩnh vực có khả năng lan tỏa và nâng cao năng suất. Việc lựa chọn dự án, cơ cấu nguồn vốn và khả năng kết nối giữa các khu vực kinh tế là những yếu tố then chốt trong khía cạnh này.

Cuối cùng, hiệu quả thể chế đóng vai trò điều phối toàn bộ quá trình. Một môi trường thể chế minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, khuyến khích đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Ngược lại, nếu thể chế thiếu đồng bộ, ngay cả khi có nguồn lực và cơ hội, tăng trưởng vẫn có thể bị kìm hãm.

Điểm đáng lưu ý là ba yếu tố này không tồn tại độc lập, mà có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Sự thiếu hụt hoặc lệch pha ở bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm suy giảm độ bền của tăng trưởng. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển từng yếu tố riêng lẻ, mà là bảo đảm tính đồng bộ trong toàn bộ hệ thống.

3. Vai trò của địa phương trong cấu trúc tăng trưởng quốc gia

Trong bối cảnh phân cấp và liên kết vùng ngày càng được đẩy mạnh, vai trò của địa phương trong tăng trưởng quốc gia đang có sự thay đổi đáng kể. Địa phương không còn chỉ là đơn vị thực thi chính sách, mà trở thành không gian trực tiếp tạo ra giá trị kinh tế, nơi các nguồn lực được tổ chức và chuyển hóa thành sản phẩm cụ thể.

Những địa bàn có lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng và năng lực công nghiệp – logistics có thể trở thành các “điểm phát lực”, đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng của cả vùng. Khi được định hướng đúng, các địa phương này không chỉ đóng góp vào quy mô chung, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy liên kết kinh tế và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực ở cấp độ rộng hơn.

Trong cách tiếp cận này, việc một địa phương đạt tốc độ tăng trưởng cao cần được xem xét trong mối liên hệ với vai trò của nó trong cấu trúc kinh tế vùng và quốc gia. Nếu tăng trưởng gắn với việc hình thành các cực sản xuất, trung tâm logistics hoặc chuỗi giá trị mới, thì ý nghĩa của nó sẽ vượt ra ngoài phạm vi địa phương, trở thành một phần của động lực phát triển chung.

III. THỰC TIỄN HÀ TĨNH: ĐÀ TĂNG TRƯỞNG ĐƯỢC HÌNH THÀNH TỪ NỀN TẢNG ĐA ĐỘNG LỰC

Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dần sang quỹ đạo phát triển theo chiều sâu, thực tiễn tại Hà Tĩnh cho thấy một xu hướng đáng chú ý: tăng trưởng không còn phụ thuộc vào một động lực đơn lẻ, mà được hình thành trên cơ sở tương tác của nhiều yếu tố, với mức độ lan tỏa ngày càng rõ giữa các khu vực kinh tế. Chính sự kết hợp này đã tạo nên nền tảng giúp địa phương đạt được tốc độ tăng trưởng cao ngay từ những tháng đầu năm 2026, đồng thời mở ra khả năng duy trì đà phát triển trong trung hạn.

Nổi bật trong cấu trúc đó là vai trò dẫn dắt của khu vực công nghiệp – xây dựng. Với quy mô sản xuất lớn và mức độ đóng góp cao vào GRDP, công nghiệp tiếp tục giữ vị trí “đầu kéo”, định hình nhịp tăng trưởng chung của toàn nền kinh tế. Trung tâm của động lực này là Khu kinh tế Vũng Áng – nơi tập trung các dự án công nghiệp quy mô lớn, có khả năng tạo giá trị gia tăng và lan tỏa mạnh mẽ. Sự vận hành ổn định của các tổ hợp sản xuất chủ lực, đặc biệt là Formosa Hà Tĩnh, đã góp phần duy trì dòng sản xuất liên tục, qua đó củng cố nền tảng cho tăng trưởng quy mô lớn. Xét trong dài hạn, điều này không chỉ mang ý nghĩa về sản lượng, mà còn từng bước định hình một trục phát triển công nghiệp tương đối rõ nét, tạo điều kiện để địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.

Song hành với công nghiệp, hoạt động đầu tư tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng dư địa tăng trưởng. Việc quy mô vốn đầu tư toàn xã hội gia tăng, đặc biệt từ khu vực ngoài nhà nước, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh địa phương đang được củng cố. Đáng chú ý, dòng vốn trong giai đoạn này không chỉ tăng về lượng mà còn có xu hướng dịch chuyển theo hướng hiệu quả hơn, tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng và liên kết với các ngành kinh tế chủ lực. Điều này góp phần hình thành những “điểm tựa” mới cho tăng trưởng, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động từ bên ngoài.

Ở chiều ngược lại, sự phục hồi của cầu nội địa và hoạt động dịch vụ đã tạo ra một nền tảng hỗ trợ quan trọng, giúp cân bằng và lan tỏa động lực tăng trưởng. Sức mua của thị trường có xu hướng cải thiện, kéo theo sự sôi động của các hoạt động thương mại, vận tải và dịch vụ tiêu dùng. Không chỉ dừng lại ở vai trò đáp ứng nhu cầu xã hội, khu vực dịch vụ còn gắn kết chặt chẽ với sản xuất công nghiệp thông qua hệ thống logistics, phân phối và các dịch vụ hỗ trợ. Nhờ đó, tăng trưởng không bị “cứng hóa” theo một trục sản xuất đơn lẻ, mà trở nên linh hoạt hơn, giảm thiểu tác động của các biến động mang tính chu kỳ.

Trong khi đó, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tiếp tục giữ vai trò là nền tảng ổn định của nền kinh tế. Dù không tạo ra mức tăng trưởng đột phá, lĩnh vực này vẫn duy trì nhịp phát triển tương đối bền vững, góp phần bảo đảm an ninh lương thực, ổn định đời sống khu vực nông thôn và giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và bất định thị trường ngày càng gia tăng, vai trò “bệ đỡ” của nông nghiệp càng trở nên rõ nét, giúp nền kinh tế địa phương duy trì sự cân bằng cần thiết giữa tăng trưởng và ổn định.

Từ tổng thể các yếu tố trên, có thể nhận thấy động lực tăng trưởng của Hà Tĩnh đang chuyển dịch theo hướng đa trụ, trong đó công nghiệp giữ vai trò dẫn dắt, đầu tư tạo dư địa mở rộng, dịch vụ hỗ trợ lan tỏa và nông nghiệp bảo đảm ổn định. Sự chuyển dịch này không chỉ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động, mà còn tạo nền tảng vững chắc hơn cho mục tiêu phát triển bền vững trong các giai đoạn tiếp theo. Tuy vậy, để duy trì được đà tăng trưởng này, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục bảo đảm tính đồng bộ giữa các khu vực, đồng thời nâng cao chất lượng tăng trưởng theo hướng hiệu quả và có chiều sâu hơn.

IV. Ý NGHHĨA CỦA TĂNG TRƯỞNG HAI CON SỐ: TÍN HIỆU CHIẾN LƯỢC HƠN LÀ KẾT QUẢ NGẮN HẠN

Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển từ ưu tiên mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng phát triển, mức tăng trưởng hai con số của Hà Tĩnh không chỉ mang ý nghĩa của một kết quả thống kê, mà phản ánh một tín hiệu chiến lược về khả năng tái định vị vai trò của địa phương trong cấu trúc kinh tế vùng và quốc gia. Điều đáng chú ý không nằm ở con số 12,42% như một điểm nhấn riêng lẻ, mà ở những chuyển động phía sau con số đó – nơi hội tụ của các yếu tố về niềm tin thị trường, năng lực sản xuất và định hướng phát triển dài hạn.

Trước hết, tăng trưởng cao có tác dụng củng cố đáng kể niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư. Trong điều kiện kinh tế còn nhiều biến động, một địa phương duy trì được đà tăng trưởng vượt trội sẽ phát đi tín hiệu rõ ràng về môi trường đầu tư ổn định, khả năng điều hành linh hoạt và tiềm năng sinh lợi trong trung và dài hạn. Niềm tin này không chỉ thể hiện qua sự gia tăng của dòng vốn đầu tư, mà còn ở quyết định mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ và gắn bó lâu dài của các doanh nghiệp hiện hữu. Từ góc độ đó, tăng trưởng hai con số trở thành một “chỉ báo mềm” về chất lượng điều hành, có sức lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi địa phương.

Cùng với đó, kết quả tăng trưởng nổi bật góp phần định hình lại vị thế của Hà Tĩnh trong khu vực Bắc Trung Bộ. Nếu như trước đây, địa phương chủ yếu được nhìn nhận như một điểm đến công nghiệp đang hình thành, thì hiện nay, với sự bứt phá về tốc độ và quy mô, Hà Tĩnh dần nổi lên như một cực tăng trưởng có khả năng dẫn dắt trong một số lĩnh vực then chốt. Sự dịch chuyển về vị thế này không chỉ mang ý nghĩa về mặt hình ảnh, mà còn mở ra cơ hội thu hút các nguồn lực chất lượng cao, từ vốn đầu tư, công nghệ đến nguồn nhân lực.

Đáng chú ý hơn, tăng trưởng cao còn tạo điều kiện để mở rộng không gian phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp và năng lượng – những trụ cột có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn và lan tỏa mạnh. Khi các tổ hợp sản xuất quy mô lớn vận hành ổn định, kết hợp với hạ tầng logistics ngày càng hoàn thiện, Hà Tĩnh có cơ sở để phát triển theo hướng hình thành các chuỗi giá trị liên kết, thay vì chỉ dừng lại ở các “điểm sản xuất” riêng lẻ. Điều này mang ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng, chuyển từ gia tăng sản lượng sang gia tăng giá trị.

Từ những phân tích trên, có thể nhấn mạnh rằng ý nghĩa lớn nhất của tăng trưởng hai con số không nằm ở việc cải thiện các chỉ tiêu ngắn hạn, mà ở khả năng dịch chuyển kỳ vọng phát triển. Khi một địa phương chứng minh được năng lực bứt phá, kỳ vọng của thị trường, của nhà đầu tư và của chính hệ thống quản lý cũng sẽ được nâng lên, từ đó tạo ra một “vòng phản hồi tích cực” thúc đẩy cải cách và đổi mới. Nói cách khác, tăng trưởng cao, nếu được duy trì trên nền tảng vững chắc, có thể trở thành chất xúc tác cho những thay đổi mang tính cấu trúc.

V. GIỚI HẠN ĐẶT RA: NHỮNG YẾU TỐ CẦN ĐƯỢC NHÌN NHẬN THẬN TRỌNG

Tuy nhiên, bên cạnh những ý nghĩa tích cực, việc duy trì tăng trưởng hai con số cũng đặt ra không ít yêu cầu cần được nhìn nhận một cách thận trọng, nhằm bảo đảm tính bền vững trong dài hạn. Trước hết là nguy cơ phụ thuộc vào một số trụ cột công nghiệp quy mô lớn. Trong trường hợp các động lực tăng trưởng tập trung vào một số ít doanh nghiệp hoặc ngành nghề, nền kinh tế địa phương có thể trở nên nhạy cảm trước những biến động mang tính chu kỳ hoặc rủi ro từ bên ngoài. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đa dạng hóa cơ cấu kinh tế, đồng thời nâng cao năng lực của các doanh nghiệp trong nước để tạo sự cân bằng cần thiết.

Bên cạnh đó, áp lực về môi trường và yêu cầu phát triển bền vững cũng ngày càng trở nên rõ nét. Các ngành công nghiệp nặng, dù đóng góp lớn vào tăng trưởng, nhưng nếu không được kiểm soát chặt chẽ về công nghệ và tiêu chuẩn môi trường, có thể tạo ra những hệ lụy dài hạn. Trong bối cảnh xu hướng phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn đang trở thành tiêu chuẩn mới, việc hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng và bảo vệ môi trường không chỉ là yêu cầu nội tại, mà còn là điều kiện để duy trì sức hấp dẫn đầu tư.

Một vấn đề khác cần được lưu ý là chất lượng giá trị gia tăng. Tăng trưởng cao về sản lượng không đồng nghĩa với gia tăng tương ứng về giá trị, nếu chuỗi sản xuất vẫn chủ yếu dừng ở các khâu có giá trị thấp. Do đó, thách thức đặt ra là phải từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị, thông qua đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết giữa các khu vực kinh tế. Chỉ khi giá trị gia tăng được cải thiện, tăng trưởng mới thực sự mang lại hiệu quả bền vững.

Từ những giới hạn trên, có thể rút ra một nhận định mang tính khái quát: thách thức của Hà Tĩnh trong giai đoạn tới không nằm ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng, mà ở khả năng bảo đảm chất lượng của tăng trưởng đó. Khi các yếu tố về cơ cấu, môi trường và giá trị gia tăng được xử lý hài hòa, tăng trưởng hai con số sẽ không còn là mục tiêu ngắn hạn, mà trở thành nền tảng cho một quỹ đạo phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.

VI. ĐỊNH HƯỚNG TRỌNG TÂM: DUY TRÌ ĐÀ TĂNG TRƯỞNG THEO CHIỀU SÂU

Để chuyển hóa kết quả tăng trưởng ấn tượng thành một quỹ đạo phát triển bền vững, yêu cầu đặt ra đối với Hà Tĩnh không chỉ là duy trì tốc độ, mà quan trọng hơn là nâng cao chiều sâu của tăng trưởng. Điều này đòi hỏi một hệ giải pháp có tính chọn lọc, tập trung vào những yếu tố nền tảng, tránh dàn trải và thiên về ngắn hạn.

Trước hết, việc củng cố nền tảng công nghiệp cần được tiếp cận theo hướng phát triển chuỗi giá trị, thay vì mở rộng đơn thuần về quy mô sản xuất. Trong bối cảnh các tổ hợp công nghiệp lớn đã hình thành và vận hành ổn định, thách thức không còn là “có thêm dự án”, mà là “kết nối và nâng cấp giá trị”. Điều này đòi hỏi thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong và ngoài khu công nghiệp, đồng thời từng bước nội địa hóa các khâu có giá trị cao. Khi cấu trúc công nghiệp chuyển từ dạng “điểm” sang “chuỗi”, rủi ro phụ thuộc vào một ngành hoặc một doanh nghiệp sẽ được giảm thiểu, qua đó nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế địa phương.

Song song với đó, nâng cao chất lượng đầu tư cần được xác định là tiêu chí xuyên suốt trong thu hút và phân bổ nguồn lực. Trong điều kiện dư địa phát triển ngày càng thu hẹp, việc lựa chọn dự án không thể chỉ dựa trên quy mô vốn, mà phải gắn với hiệu quả tổng thể, bao gồm trình độ công nghệ, khả năng lan tỏa và mức độ phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Cách tiếp cận này không nhằm hạn chế đầu tư, mà để bảo đảm mỗi dự án trở thành một “mắt xích” đóng góp vào quá trình nâng cấp cấu trúc kinh tế.

Một trụ cột khác có ý nghĩa quyết định là hoàn thiện môi trường thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính cần được thực hiện một cách thực chất, gắn với tái cấu trúc quy trình và nâng cao chất lượng thực thi, thay vì chỉ dừng ở cắt giảm hình thức. Đồng thời, tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách cần được củng cố, nhằm giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tạo điều kiện cho các quyết định dài hạn. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các địa phương, môi trường thể chế không chỉ là yếu tố hỗ trợ, mà trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Bên cạnh các yếu tố “cứng”, phát triển nguồn nhân lực giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính bền vững của tăng trưởng. Khi nền kinh tế chuyển sang giai đoạn phát triển dựa nhiều hơn vào công nghệ và giá trị gia tăng, yêu cầu đối với lực lượng lao động cũng thay đổi tương ứng. Do đó, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cần được gắn chặt với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chủ lực. Đồng thời, năng lực thích ứng với công nghệ mới, tư duy đổi mới và khả năng học tập suốt đời cần được xem là những tiêu chí trọng tâm trong phát triển nguồn nhân lực.

Nhìn tổng thể, các định hướng trên không nhằm tạo ra những thay đổi tức thời, mà hướng tới xây dựng một nền tảng phát triển có chiều sâu, nơi tăng trưởng không chỉ được đo bằng tốc độ, mà bằng chất lượng và khả năng duy trì trong dài hạn.

VII. GỢI MỞ KINH NGHIỆM: TIẾP CẬN LINH HOẠT TRÊN NỀN TẢNG THÍCH ỨNG HỆ THỐNG

Nếu như các phần trước cho thấy “động năng” của tăng trưởng đến từ nội lực và điều hành, thì kinh nghiệm quốc tế cung cấp một “khung tham chiếu” để Hà Tĩnh nhận diện rõ hơn con đường đi phù hợp. Điểm cần nhấn mạnh không phải là việc lựa chọn một mô hình cụ thể, mà là hiểu đúng logic vận hành của các mô hình thành công, từ đó chuyển hóa thành năng lực thích ứng của chính hệ thống địa phương.

Thứ nhất, phát triển công nghiệp theo logic chuỗi giá trị, không dừng ở năng lực sản xuất.

Trong nhiều trường hợp điển hình, công nghiệp không chỉ đóng vai trò “đầu kéo” về sản lượng, mà còn là hạt nhân tổ chức lại không gian kinh tế theo chuỗi liên kết. Điểm chung là các địa phương không phát triển công nghiệp theo kiểu “tách rời dự án”, mà chủ động kiến tạo hệ sinh thái xung quanh các tổ hợp lớn: công nghiệp hỗ trợ, logistics, dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu – phát triển. Khi đó, giá trị không nằm ở một nhà máy cụ thể, mà ở khả năng tích hợp nhiều khâu trong chuỗi sản xuất – từ đầu vào, chế biến đến phân phối.

Đối chiếu với Hà Tĩnh, hàm ý đặt ra là cần chuyển từ tư duy “thu hút dự án lớn” sang “tổ chức lại hệ sinh thái công nghiệp xoay quanh dự án lớn”. Các tổ hợp tại Khu kinh tế Vũng Áng có thể trở thành hạt nhân, nhưng giá trị bền vững chỉ hình thành khi các doanh nghiệp vệ tinh, công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ liên quan cùng phát triển, tạo thành mạng lưới liên kết đa tầng. Chính sự liên kết này giúp giảm phụ thuộc, đồng thời nâng cao khả năng giữ lại giá trị trong địa phương.

Thứ hai, nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị thông qua công nghệ và năng lực nội sinh.

Một đặc điểm nổi bật của các mô hình tăng trưởng bền vững là sự chuyển dịch dần từ các khâu có giá trị thấp sang các khâu có hàm lượng tri thức và công nghệ cao hơn. Quá trình này không diễn ra đột ngột, mà thông qua tích lũy năng lực – từ kỹ năng lao động, năng lực quản trị đến khả năng hấp thụ và đổi mới công nghệ.

Hàm ý đối với Hà Tĩnh là cần nhìn nhận thu hút đầu tư không chỉ ở “lượng vốn”, mà ở “chất công nghệ” và “khả năng lan tỏa”. Các dự án có hàm lượng công nghệ cao, dù quy mô vốn không quá lớn, vẫn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cấp cấu trúc kinh tế nếu tạo ra hiệu ứng học hỏi và chuyển giao. Đồng thời, cần chú trọng phát triển doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất, thay vì chỉ đảm nhận các khâu gia công đơn giản.

Thứ ba, thể chế linh hoạt như một điều kiện kích hoạt đổi mới.

Một điểm chung dễ nhận thấy là các hệ thống thành công đều duy trì được mức độ linh hoạt nhất định trong thiết kế và thực thi chính sách. Sự linh hoạt này thể hiện ở khả năng điều chỉnh quy định theo thực tiễn, tạo không gian cho thử nghiệm và chấp nhận những khác biệt có kiểm soát giữa các địa bàn, lĩnh vực.

Đối với Hà Tĩnh, điều này gợi mở yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng “ổn định nhưng không cứng nhắc”. Ổn định để tạo niềm tin cho nhà đầu tư, nhưng linh hoạt để kịp thời tháo gỡ vướng mắc phát sinh. Cơ chế phân cấp, phân quyền cần được vận hành theo hướng trao quyền thực chất hơn cho cấp thực thi, đi kèm với cơ chế giám sát hiệu quả. Khi đó, cải cách không chỉ đến từ các quyết định ở cấp cao, mà được “kích hoạt” ngay trong quá trình vận hành hàng ngày.

Thứ tư, lấy người sử dụng làm trung tâm trong thiết kế chính sách và dịch vụ.

Trong nhiều mô hình quản trị hiện đại, cách tiếp cận “lấy người dùng làm trung tâm” không chỉ áp dụng cho dịch vụ công, mà còn cho cả chính sách phát triển. Điều này có nghĩa là mọi quy định, thủ tục hay chương trình hỗ trợ đều cần được thiết kế dựa trên trải nghiệm thực tế của đối tượng thụ hưởng, thay vì cấu trúc nội bộ của cơ quan quản lý.

Với Hà Tĩnh, hàm ý không chỉ dừng ở cải cách thủ tục hành chính, mà còn mở rộng sang cách thiết kế chính sách phát triển kinh tế. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, xúc tiến đầu tư hay phát triển nguồn nhân lực cần được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực, có khả năng đo lường hiệu quả bằng kết quả cụ thể, thay vì chỉ dừng ở mục tiêu định tính.

Thứ năm, năng lực thích ứng hệ thống là yếu tố quyết định.

Điểm hội tụ của các kinh nghiệm thành công không nằm ở một “công thức chung”, mà ở năng lực thích ứng của toàn bộ hệ thống – từ thể chế, doanh nghiệp đến nguồn nhân lực. Trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu biến động nhanh, khả năng điều chỉnh kịp thời, học hỏi từ thực tiễn và tái cấu trúc khi cần thiết trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.

Đối với Hà Tĩnh, điều này đặt ra yêu cầu xây dựng một hệ thống phát triển “mở”, có khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh, đồng thời duy trì được sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể. Khi năng lực thích ứng được nâng cao, địa phương không chỉ tận dụng tốt các cơ hội hiện có, mà còn có thể chủ động định hình hướng đi trong những giai đoạn tiếp theo.

Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế không cung cấp một mô hình sẵn có để áp dụng, mà gợi mở một logic phát triển: công nghiệp phải gắn với chuỗi giá trị, tăng trưởng phải đi kèm nâng cấp công nghệ, thể chế cần đủ linh hoạt để hỗ trợ đổi mới và toàn bộ hệ thống phải có khả năng thích ứng liên tục. Khi những yếu tố này được nội tại hóa, tăng trưởng hai con số của Hà Tĩnh sẽ không chỉ là kết quả của một giai đoạn thuận lợi, mà trở thành biểu hiện của một năng lực phát triển bền vững và có khả năng tự tái tạo.

VIII. KẾT LUẬN

Kết quả tăng trưởng ấn tượng trong những tháng đầu năm 2026 của Hà Tĩnh, xét đến cùng, phản ánh hai yếu tố đan xen: sự phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn và bước chuyển ban đầu trong cấu trúc phát triển. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của những con số này không nằm ở chính bản thân chúng, mà ở khả năng duy trì và nâng cấp trong các giai đoạn tiếp theo.

Trong một nền kinh tế đang chuyển đổi, tăng trưởng cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự cải thiện về chất lượng – từ hiệu quả sử dụng nguồn lực, mức độ tham gia vào chuỗi giá trị đến khả năng thích ứng với các yêu cầu mới về môi trường và công nghệ. Nếu thiếu những yếu tố này, tăng trưởng dễ rơi vào trạng thái ngắn hạn và khó tạo ra tác động lan tỏa.

Vì vậy, thách thức đặt ra không phải là đạt được những con số ấn tượng trong một thời điểm, mà là xây dựng được các nền tảng đủ vững để duy trì đà phát triển trong dài hạn. Khi các trụ cột về công nghiệp, đầu tư và thể chế được củng cố một cách đồng bộ, tăng trưởng hai con số sẽ không còn là một “điểm sáng” mang tính thời điểm, mà trở thành một động lực nội sinh, góp phần định hình quỹ đạo phát triển bền vững cho Hà Tĩnh trong giai đoạn mới./.

Ths. Đỗ Hoàng Dũng