I. MỞ BÀI
Toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới được triển khai mạnh mẽ, năng lực cạnh tranh của nông sản không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng hay lợi thế về chi phí, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường. Các yêu cầu liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn, tiêu chuẩn ESG, an toàn thực phẩm và minh bạch chuỗi cung ứng đã trở thành những điều kiện quan trọng để tiếp cận và duy trì thị trường xuất khẩu. Mặc dù nông nghiệp Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu về quy mô và kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu sản phẩm vẫn chủ yếu dựa vào nguyên liệu thô hoặc sơ chế, tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu còn hạn chế, khiến giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh chưa tương xứng với tiềm năng của ngành.
Thực tiễn mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng sản lượng và khai thác lợi thế tài nguyên đang bộc lộ những giới hạn trước yêu cầu phát triển bền vững và sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng trên thị trường quốc tế. Nâng cao giá trị gia tăng thông qua phát triển công nghiệp chế biến sâu gắn với sản xuất xanh vừa là giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế vừa là yêu cầu tất yếu của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. Bản chất của sự chuyển đổi này là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị nông sản theo hướng hiện đại, bền vững, có khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn toàn cầu và nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trong chuỗi giá trị quốc tế.
II. CHẾ BIẾN SÂU VÀ SẢN XUẤT XANH – HAI TRỤ CỘT CỦA QUÁ TRÌNH NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN
Cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, quá trình phát triển nông nghiệp đang chuyển từ khai thác lợi thế so sánh sang xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Nếu trước đây lợi thế của nông sản chủ yếu được hình thành từ điều kiện tự nhiên, nguồn lao động và quy mô sản xuất thì hiện nay giá trị của sản phẩm ngày càng phụ thuộc vào trình độ chế biến, năng lực đổi mới công nghệ, xây dựng thương hiệu, tổ chức chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, giá trị của sản phẩm được tạo ra thông qua sự kết hợp của nhiều hoạt động từ đầu vào, sản xuất, chế biến, logistics, marketing đến dịch vụ sau bán hàng. Trong điều kiện hội nhập sâu rộng, khái niệm này tiếp tục được mở rộng thành chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain), trong đó mỗi quốc gia tham gia vào khâu sản xuất hướng tới những công đoạn tạo ra giá trị gia tăng cao như chế biến sâu, nghiên cứu phát triển, xây dựng thương hiệu và phân phối. Quan điểm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) cũng cho rằng nâng cao giá trị nông sản cần được thực hiện trên toàn bộ chuỗi từ sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ nhằm gia tăng thu nhập cho người sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. OECD nhấn mạnh quá trình nâng cấp chuỗi giá trị (Value Chain Upgrading) là cải tiến sản phẩm hay công nghệ mà còn là sự chuyển dịch sang các hoạt động có hàm lượng tri thức, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cao hơn.
Nền nông nghiệp hiện đại, giá trị của nông sản không còn được quyết định chủ yếu ở khâu sản xuất nguyên liệu mà được tạo ra ngày càng nhiều ở các công đoạn chế biến, công nghệ, logistics, thương hiệu và phân phối. Vì vậy, chế biến sâu và sản xuất xanh trở thành hai trụ cột quan trọng của quá trình nâng cấp chuỗi giá trị, góp phần đưa nông nghiệp chuyển từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu.
Chế biến sâu là động lực thúc đẩy tái cấu trúc toàn bộ ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Thông qua ứng dụng công nghệ chế biến, cùng một đơn vị nguyên liệu có thể tạo ra nhiều dòng sản phẩm với giá trị gia tăng cao hơn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường trong nước và quốc tế. Giá trị gia tăng đến từ việc thay đổi hình thức sản phẩm và từ khả năng nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, gia tăng hàm lượng tri thức trong sản phẩm.
Một trong những lợi ích quan trọng của chế biến sâu là giảm tổn thất sau thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản. Đối với nhiều mặt hàng nông sản có tính thời vụ và dễ hư hỏng, việc đầu tư công nghệ bảo quản, chế biến và cấp đông giúp hạn chế thất thoát, ổn định nguồn cung và giảm áp lực tiêu thụ trong thời gian ngắn. Đồng thời, quá trình chế biến tạo điều kiện đa dạng hóa sản phẩm, từ nguyên liệu tươi sang các sản phẩm tinh chế, thực phẩm chức năng, đồ uống, nguyên liệu phục vụ công nghiệp hoặc các sản phẩm có giá trị cao khác. Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, tiếp cận các phân khúc tiêu dùng cao cấp và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Ở góc độ phát triển ngành, chế biến sâu còn tạo động lực hình thành các ngành công nghiệp hỗ trợ như sản xuất bao bì, thiết bị chế biến, kho lạnh, logistics, kiểm định chất lượng và dịch vụ phân phối. Qua đó, chuỗi giá trị nông sản được mở rộng cả về chiều dài và chiều sâu, tạo thêm việc làm, nâng cao năng suất lao động và tăng sức lan tỏa của nông nghiệp đối với các ngành kinh tế khác.
Nhiều địa phương đã thu hút các dự án chế biến nông sản quy mô lớn gắn với vùng nguyên liệu tập trung, từng bước hình thành các trung tâm chế biến hiện đại, góp phần nâng cao tỷ lệ sản phẩm chế biến và giảm xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu. Định hướng phát triển công nghiệp chế biến gắn với vùng sản xuất tập trung đang được xác định là một trong những giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Bên cạnh đó, các mô hình đầu tư theo chiều sâu như "Thung lũng Gốm sứ ASEAN" cho thấy việc xây dựng các cụm liên kết sản xuất, chế biến, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo có thể tạo ra hệ sinh thái công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Mặc dù thuộc lĩnh vực công nghiệp, cách tiếp cận này gợi mở kinh nghiệm quan trọng cho phát triển ngành chế biến nông sản, trong đó giá trị được tạo ra từ sự liên kết giữa công nghệ, đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái sản xuất thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô.
Nếu chế biến sâu tạo ra giá trị gia tăng thì sản xuất xanh tạo ra điều kiện để giá trị đó được thị trường chấp nhận và duy trì lâu dài. Nhiều quốc gia tăng cường áp dụng các quy định về môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, sản xuất xanh đã trở thành điều kiện quan trọng để nông sản tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sản xuất xanh trước hết giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của các thị trường xuất khẩu, qua đó duy trì khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường. Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng phụ phẩm và giảm phát thải còn góp phần giảm chi phí sản xuất trong dài hạn, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng sức chống chịu trước những biến động của thị trường cũng như tác động của biến đổi khí hậu.
Quá trình này cũng gắn chặt với xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải của một công đoạn được tái sử dụng làm đầu vào cho công đoạn khác, góp phần giảm lãng phí tài nguyên và tạo thêm giá trị kinh tế. Áp dụng các tiêu chuẩn ESG ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng trong hoạt động đầu tư, sản xuất và xuất khẩu, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nguồn vốn và tăng khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Đồng thời, mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) đang tạo động lực để ngành nông nghiệp đẩy mạnh đổi mới công nghệ, sử dụng năng lượng sạch và phát triển các mô hình sản xuất phát thải thấp.
III. TỔ CHỨC LẠI CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN – ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH HIỆU QUẢ CỦA CHẾ BIẾN SÂU VÀ SẢN XUẤT XANH
Trong chuỗi giá trị nông sản hiện đại, vùng nguyên liệu là nơi cung cấp đầu vào cho công nghiệp chế biến, quyết định chất lượng, tính ổn định và khả năng truy xuất nguồn gốc của sản phẩm. Vì vậy, phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn cần được xem là nền tảng của quá trình nâng cao giá trị gia tăng. Nếu nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, chất lượng không đồng đều hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, các dây chuyền chế biến hiện đại cũng khó phát huy hiệu quả và doanh nghiệp khó đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Để xây dựng vùng nguyên liệu bền vững, trước hết cần gắn quy hoạch sản xuất với lợi thế sinh thái, điều kiện tự nhiên và nhu cầu của thị trường, hình thành các vùng sản xuất tập trung có quy mô đủ lớn để bảo đảm tính ổn định của nguồn cung. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân thông qua các hợp đồng bao tiêu, chuyển giao kỹ thuật và cơ chế chia sẻ lợi ích, tạo sự gắn kết giữa sản xuất nguyên liệu với chế biến và tiêu thụ.
Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc là điều kiện không thể thiếu để nâng cao giá trị nông sản. Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn, kiểm soát chất lượng đồng bộ từ khâu giống, canh tác đến thu hoạch giúp bảo đảm tính đồng nhất của nguyên liệu, đồng thời tạo cơ sở để đáp ứng các yêu cầu về minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế.
Đổi mới công nghệ trong nông nghiệp hiện nay còn được hiểu là quá trình chuyển đổi toàn diện phương thức quản lý, sản xuất và kết nối chuỗi giá trị trên nền tảng khoa học, công nghệ và dữ liệu số. Việc ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và các công nghệ cảm biến cho phép giám sát điều kiện sản xuất theo thời gian thực, tối ưu hóa quy trình canh tác, giảm chi phí đầu vào và nâng cao chất lượng nguyên liệu. Trong lĩnh vực chế biến, công nghệ hiện đại góp phần nâng cao tỷ lệ thu hồi sản phẩm, giảm thất thoát sau thu hoạch và tạo ra nhiều dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, hệ thống logistics lạnh và kho bảo quản thông minh giúp kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng sản phẩm và mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường ở khoảng cách xa.
Chuyển đổi số còn tạo nền tảng cho việc quản trị chất lượng và truy xuất nguồn gốc bằng dữ liệu số. Thông qua các nền tảng số, toàn bộ thông tin về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, chế biến và phân phối được kết nối trong một hệ thống thống nhất, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn, tăng tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Ở góc độ quản trị phát triển, nâng cao giá trị gia tăng của nông sản đòi hỏi hình thành một hệ sinh thái chuỗi giá trị có tính liên kết và điều phối hiệu quả. Trong hệ sinh thái đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, quy hoạch vùng nguyên liệu, hoàn thiện kết cấu hạ tầng và xây dựng các cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp là trung tâm tổ chức sản xuất, đầu tư công nghệ, phát triển thị trường và dẫn dắt chuỗi giá trị. Hợp tác xã đóng vai trò kết nối nông dân với doanh nghiệp, bảo đảm tính ổn định của vùng nguyên liệu và hỗ trợ áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất. Các viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp tri thức khoa học, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực; các tổ chức tín dụng tạo điều kiện tiếp cận vốn cho đầu tư đổi mới công nghệ; còn thị trường đóng vai trò định hướng sản xuất thông qua tín hiệu về nhu cầu và tiêu chuẩn tiêu dùng.
Cách tiếp cận này tương đồng với mô hình cụm liên kết ngành (Industrial Cluster), trong đó giá trị không chỉ được tạo ra từ từng doanh nghiệp mà từ sự tương tác giữa các chủ thể trong cùng hệ sinh thái. Mô hình "từ nông trại đến bàn ăn" (Farm to Fork) của Liên minh châu Âu cũng nhấn mạnh việc quản lý toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, chế biến, vận chuyển đến tiêu dùng, nhằm bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Tại Hà Lan, Nhật Bản và New Zealand cho thấy thành công của ngành nông nghiệp còn bắt nguồn từ khả năng tổ chức chuỗi cung ứng đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, nghiên cứu, tài chính, logistics và thị trường.
IV. HÀM Ý CHÍNH SÁCH TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách về quy hoạch vùng nguyên liệu gắn với công nghiệp chế biến và nhu cầu thị trường, bảo đảm sự liên kết chặt chẽ giữa sản xuất, thu mua, chế biến và tiêu thụ. Đồng thời, xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghiệp chế biến nông sản hiện đại, mở rộng các chương trình tín dụng xanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để doanh nghiệp ứng dụng công nghệ tiên tiến trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Cùng với hoàn thiện thể chế, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số cần trở thành động lực chủ đạo của quá trình nâng cấp chuỗi giá trị. Việc đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ chế biến sâu, công nghệ sinh học, công nghệ bảo quản, tự động hóa và các nền tảng số trong quản trị sản xuất sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tổn thất sau thu hoạch và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đầu tư nghiên cứu, chọn tạo giống mới và phát triển vật liệu phục vụ chế biến, bảo quản cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc gia tăng giá trị và khả năng thích ứng của nông sản trước biến đổi khí hậu cũng như yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Một định hướng không kém phần quan trọng là phát triển thị trường theo hướng nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng khả năng tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi đẩy mạnh xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia, phát triển hệ thống logistics hiện đại, đặc biệt là logistics lạnh, đồng thời chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Trong dài hạn, chính sách phát triển nông nghiệp cần chuyển trọng tâm từ hỗ trợ sản xuất sang phát triển chuỗi giá trị, từ mục tiêu gia tăng sản lượng sang gia tăng giá trị và hiệu quả. Theo đó, chế biến sâu và sản xuất xanh không chỉ là những giải pháp kỹ thuật mà cần được xác định là nền tảng của mô hình tăng trưởng nông nghiệp hiện đại, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững, thích ứng với yêu cầu của nền kinh tế toàn cầu.
V. KẾT LUẬN
Phát triển chế biến sâu gắn với sản xuất xanh đangv phản ánh bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển nông nghiệp của Việt Nam từ chú trọng sản lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Các tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển xanh ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại quốc tế, việc nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị nông sản thông qua ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp.
Về lâu dài, vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế sẽ được quyết định bởi khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó đòi hỏi quá trình tái cơ cấu nông nghiệp phải được triển khai theo hướng đồng bộ, từ phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn, hiện đại hóa công nghiệp chế biến, thúc đẩy chuyển đổi số đến hoàn thiện hệ sinh thái liên kết sản xuất và thị trường. Trong định hướng đó, chế biến sâu gắn với sản xuất xanh cần được xác định là trụ cột chiến lược của mô hình tăng trưởng nông nghiệp hiện đại, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới./.
Ths. Vũ Minh Hiếu



