Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức cao trong giai đoạn tới, phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông đang được xác định là một trong những trụ cột chiến lược. Những định hướng lớn được nêu ra tại Nghị quyết Trung ương và được cụ thể hóa qua báo cáo, giải trình của Bộ trưởng Bộ Xây dựng trước Quốc hội vừa qua cho thấy một bức tranh tổng thể về quá trình tái cấu trúc và tăng tốc đầu tư hạ tầng giao thông quốc gia theo hướng hiện đại, đồng bộ và bền vững.
Tăng tốc phát triển hạ tầng giao thông đa phương thức: Động lực chiến lược cho mục tiêu tăng trưởng hai con số. Ảnh minh họa : Cao tốc Vân Đồn - Móng Cái
1. Hạ tầng giao thông - “đòn bẩy cứng” cho tăng trưởng kinh tế
Kết cấu hạ tầng giao thông không chỉ đóng vai trò kết nối không gian phát triển mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc đặt mục tiêu phát triển đồng bộ 5 lĩnh vực giao thông (đường bộ, đường sắt, hàng không, hàng hải và đường thủy nội địa) phản ánh cách tiếp cận mang tính hệ thống, thay vì phát triển riêng lẻ từng loại hình như trước đây.
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, hạ tầng giao thông được xem là “đòn bẩy cứng” giúp giảm chi phí logistics, mở rộng không gian kinh tế và thúc đẩy liên kết vùng.
2. Đột phá từ mạng lưới cao tốc: Hình thành trục xương sống quốc gia
Quy hoạch phát triển mạng lưới đường bộ cao tốc đến năm 2050 với 43 tuyến, tổng chiều dài gần 9.000 km cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc kiến tạo hệ thống giao thông trục dọc - trục ngang mang tính chiến lược.
Tính đến nay, Việt Nam đã đưa vào khai thác hơn 3.300 km cao tốc, một bước tiến đáng kể so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, cơ cấu kỹ thuật của hệ thống này vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, khi tỷ lệ cao tốc quy mô lớn (4-6 làn hoàn chỉnh) mới chiếm khoảng hơn 1/3 tổng chiều dài.
Điều này đặt ra yêu cầu chuyển từ “mở rộng số lượng” sang “nâng cao chất lượng”, đặc biệt trong giai đoạn 2026-2030, khi dự kiến đầu tư hơn 1.700 km cao tốc mới và nâng cấp các tuyến hiện hữu lên tiêu chuẩn cao hơn.
Đáng chú ý, mô hình đầu tư cũng đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Dù đầu tư công vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, nhưng hình thức đối tác công - tư (PPP) ngày càng được mở rộng, phản ánh xu hướng huy động nguồn lực xã hội cho phát triển hạ tầng.
3. Bài toán cân bằng vùng miền và tái cấu trúc quản lý
Một thực tế đáng quan tâm là sự chênh lệch lớn về mật độ cao tốc giữa các vùng. Trong khi một số khu vực đạt mức tương đối cao, thì các tỉnh miền núi, biên giới phía Bắc vẫn ở mức rất thấp.
Khoảng cách này không chỉ là vấn đề hạ tầng mà còn liên quan trực tiếp đến cơ hội phát triển kinh tế, thu hút đầu tư và bảo đảm an ninh – quốc phòng.
Song song với đó, chủ trương phân cấp mạnh mẽ trong quản lý hệ thống quốc lộ – với việc chuyển giao phần lớn chiều dài tuyến cho địa phương – đang mở ra một mô hình quản trị mới. Đây là bước đi phù hợp nhằm tăng tính chủ động, linh hoạt trong đầu tư và bảo trì hạ tầng, nhưng cũng đòi hỏi năng lực quản lý đồng đều giữa các địa phương.
4. Phát triển giao thông ven biển: Kết nối kinh tế biển và logistics
Hệ thống đường bộ ven biển với mục tiêu hoàn thành toàn tuyến trong giai đoạn tới không chỉ mang ý nghĩa giao thông mà còn là trục phát triển kinh tế biển, du lịch và đô thị ven biển.
Việc đã hoàn thành khoảng 60% chiều dài tuyến cho thấy tiến độ tích cực, song áp lực hoàn thành phần còn lại trong thời gian ngắn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa trung ương và địa phương, đặc biệt trong công tác giải phóng mặt bằng và huy động vốn.
5. Tái thiết hệ thống đường sắt: Từ lạc hậu đến hiện đại hóa
Nếu đường bộ là “mạch máu” thì đường sắt là “xương sống” của hệ thống giao thông bền vững. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy hệ thống đường sắt Việt Nam vẫn còn lạc hậu, chủ yếu sử dụng khổ ray 1.000 mm và chưa đáp ứng được yêu cầu vận tải hiện đại.
Quy hoạch phát triển 25 tuyến đường sắt với tổng chiều dài hơn 6.600 km, trong đó phần lớn là các tuyến xây dựng mới, thể hiện quyết tâm tái cấu trúc toàn diện lĩnh vực này.
Đặc biệt, các tuyến chiến lược như Bắc - Nam, kết nối cảng biển và hành lang kinh tế quốc tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải cho đường bộ và nâng cao hiệu quả logistics.
Ở cấp độ đô thị, việc phát triển hệ thống đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM với tổng chiều dài hơn 2.200 km là bước đi tất yếu nhằm giải quyết bài toán ùn tắc và phát triển đô thị bền vững. Tuy nhiên, nhu cầu vốn rất lớn đặt ra yêu cầu đổi mới cơ chế tài chính và quản lý dự án.
6. Hàng không và hàng hải: Đẩy mạnh xã hội hóa đầu tư
Trong lĩnh vực hàng không, quy hoạch phát triển đến năm 2050 với 34 cảng hàng không và công suất hơn 500 triệu hành khách/năm cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường vận tải hàng không Việt Nam.
Xu hướng giảm tỷ trọng đầu tư công, tăng cường huy động vốn tư nhân và PPP là hướng đi phù hợp trong bối cảnh nguồn lực ngân sách có hạn.
Tương tự, lĩnh vực hàng hải và đường thủy nội địa đang được tái cấu trúc theo hướng nâng cao năng lực cảng biển, phát triển logistics và tăng cường phân cấp quản lý. Với hệ thống cảng biển có năng lực gần 1 tỷ tấn/năm, đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
7. Hàm ý chính sách: Từ “đầu tư” sang “quản trị phát triển hạ tầng”
Từ thực tiễn triển khai, có thể rút ra một số định hướng chính sách quan trọng:
Chuyển từ tư duy phát triển đơn ngành sang tích hợp đa phương thức, bảo đảm kết nối hiệu quả giữa các loại hình giao thông;
Đẩy mạnh phân cấp gắn với nâng cao năng lực địa phương, tránh tình trạng phân quyền nhưng thiếu nguồn lực thực thi;
Hoàn thiện cơ chế huy động vốn ngoài ngân sách, đặc biệt là PPP, với khung pháp lý minh bạch và ổn định;
Ưu tiên đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, giảm dàn trải, tập trung vào các dự án có tác động lan tỏa cao;
Tăng cường ứng dụng công nghệ và quản trị hiện đại trong vận hành, bảo trì và khai thác hạ tầng.
Quá trình tăng tốc đầu tư và tái cấu trúc hạ tầng giao thông tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề, với những mục tiêu đầy tham vọng nhưng cũng đi kèm thách thức không nhỏ. Việc hiện thực hóa mạng lưới 43 tuyến cao tốc, phát triển đồng bộ các loại hình vận tải và xây dựng hệ thống logistics hiện đại sẽ không chỉ là câu chuyện của ngành giao thông, mà là nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới dựa trên kết nối, hiệu quả và bền vững.
ThS Bùi Nam Giang



