16/06/2026 lúc 13:38 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển xuất khẩu bền vững trong bối cảnh mới: Động lực tăng trưởng và khẳng định vị thế kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, việc xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng không chỉ phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp và hiệu quả của quá trình hội nhập quốc tế, mà còn cho thấy sự chuyển biến về chất trong năng lực chống chịu của nền kinh tế.

Để xuất khẩu thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên quy mô sang mô hình dựa trên giá trị gia tăng, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

XUẤT KHẨU TRONG MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG HIỆN ĐẠI VÀ YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Thương mại quốc tế từ lâu đã được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. Trong xu thế toàn cầu hóa và phân công lao động quốc tế ngày càng sâu rộng, xuất khẩu không chỉ đóng vai trò là kênh tiêu thụ sản phẩm hay tạo nguồn thu ngoại tệ, mà còn trở thành một cơ chế quan trọng để các nền kinh tế mở rộng quy mô thị trường, nâng cao năng suất, tiếp nhận công nghệ và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Chính vì vậy, chiến lược tăng trưởng dựa trên xuất khẩu (Export-led Growth) đã được nhiều quốc gia lựa chọn như một con đường hiệu quả để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Về phương diện lý luận, nền tảng của mô hình tăng trưởng dựa trên xuất khẩu được hình thành từ các học thuyết kinh tế học cổ điển và hiện đại. Theo học thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, mỗi quốc gia sẽ đạt được lợi ích lớn nhất khi tập trung sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng mà mình có chi phí cơ hội thấp hơn so với các đối tác. Sự chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, gia tăng hiệu quả sản xuất và mở rộng quy mô trao đổi thương mại. Mặc dù được xây dựng cách đây hơn hai thế kỷ, tư tưởng cốt lõi của học thuyết này vẫn là cơ sở quan trọng để lý giải sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế trong nền kinh tế toàn cầu hiện đại.

Hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, góp phần củng cố vị thế của kinh tế Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng với sự vận động của thực tiễn, các lý thuyết thương mại mới đã bổ sung nhiều góc nhìn sâu sắc hơn về vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu của Paul Krugman và nhiều học giả đương đại chỉ ra rằng lợi ích của thương mại không chỉ xuất phát từ sự khác biệt về nguồn lực hay điều kiện tự nhiên mà còn được tạo ra bởi hiệu ứng kinh tế theo quy mô, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động. Việc tham gia vào thị trường quốc tế tạo áp lực cạnh tranh, buộc doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và hoàn thiện năng lực quản trị. Quy mô thị trường được mở rộng cũng giúp doanh nghiệp có điều kiện đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu và phát triển, từ đó hình thành vòng tuần hoàn tích cực giữa xuất khẩu, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng năng suất.

Nhiều nghiên cứu của các tổ chức quốc tế như OECD hay Ngân hàng Thế giới cũng cho thấy thương mại quốc tế là một trong những kênh quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng năng suất tổng hợp của nền kinh tế. Quá trình tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận với công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại và các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa về tri thức và kỹ năng đối với toàn bộ hệ sinh thái kinh tế. Ở góc độ này, xuất khẩu không chỉ là kết quả của tăng trưởng mà còn là nhân tố tạo ra tăng trưởng, thông qua việc thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thực tiễn phát triển kinh tế thế giới trong nửa sau thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI đã chứng minh rõ nét vai trò của mô hình tăng trưởng hướng ngoại. Hàn Quốc từ một quốc gia có thu nhập thấp đã từng bước vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp thông qua chiến lược lấy xuất khẩu làm động lực chủ đạo cho quá trình công nghiệp hóa. Từ các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, đóng tàu, nền kinh tế này dần chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như điện tử, bán dẫn và công nghệ thông tin, đồng thời xây dựng được nhiều thương hiệu mang tầm quốc tế. Thành công của Hàn Quốc cho thấy xuất khẩu chỉ có thể tạo ra tăng trưởng bền vững khi được gắn với quá trình nâng cao năng suất, phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Singapore lại lựa chọn một hướng đi khác khi phát huy lợi thế về vị trí địa lý và chất lượng thể chế để phát triển thành trung tâm logistics, tài chính và thương mại quốc tế của khu vực. Trong khi đó, Trung Quốc tận dụng hiệu quả cơ hội từ quá trình gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) để trở thành trung tâm sản xuất lớn nhất toàn cầu, sau đó từng bước chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Mặc dù có những khác biệt về điều kiện phát triển, các mô hình này đều cho thấy một điểm chung: xuất khẩu không phải là mục tiêu tự thân mà là công cụ để thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và từng bước cải thiện vị trí của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới trong những năm gần đây đang tạo ra một giai đoạn phát triển mới của thương mại quốc tế. Đại dịch COVID-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, xung đột địa chính trị và xu hướng phân mảnh thương mại đã thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng đa dạng hóa và tăng cường khả năng chống chịu. Đồng thời, yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong thương mại quốc tế. Các quy định liên quan đến giảm phát thải carbon, kinh tế tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đang từng bước định hình lại các chuẩn mực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Những cơ chế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, Quy định chống phá rừng (EUDR) hay các bộ tiêu chuẩn ESG cho thấy lợi thế cạnh tranh của hàng hóa trong giai đoạn mới không còn chỉ được quyết định bởi giá thành thấp mà phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng, công nghệ và mức độ tuân thủ các chuẩn mực phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, những chuyển động mới của thương mại quốc tế vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển xuất khẩu. Là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nhiều năm liên tiếp vượt xa quy mô GDP, tăng trưởng của Việt Nam ngày càng gắn chặt với khả năng khai thác hiệu quả các thị trường bên ngoài. Hoạt động xuất khẩu không chỉ góp phần tạo việc làm, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế mà còn là cầu nối quan trọng để doanh nghiệp trong nước tham gia vào mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn tới không thể chỉ dựa trên lợi thế về lao động chi phí thấp hay mở rộng sản lượng đơn thuần, mà phải chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng của sản phẩm.

Điều đó đòi hỏi quá trình phát triển xuất khẩu phải gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong sản xuất. Đồng thời, việc khai thác hiệu quả mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cần được đặt trong mối liên hệ với yêu cầu hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chỉ khi xây dựng được các lợi thế cạnh tranh động dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng làm chủ công nghệ, xuất khẩu mới thực sự trở thành nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững.

Nhìn từ góc độ đó, việc hoạt động xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong điều kiện kinh tế thế giới còn nhiều bất định không chỉ phản ánh hiệu quả của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, mà còn cho thấy nền kinh tế đang từng bước hình thành những năng lực thích ứng và sức chống chịu mới. Đây cũng là cơ sở thực tiễn quan trọng để đánh giá đầy đủ hơn vai trò của xuất khẩu trong việc củng cố nội lực, nâng cao vị thế và tạo dựng các động lực tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

ĐÀ TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU – MINH CHỨNG CHO NĂNG LỰC THÍCH ỨNG VÀ SỨC CHỐNG CHỊU CỦA NỀN KINH TẾ VIỆT NAM

Kinh tế thế giới những năm gần đây liên tục đối mặt với nhiều yếu tố bất định. Tốc độ phục hồi của các nền kinh tế lớn diễn ra không đồng đều, nhu cầu tiêu dùng tại nhiều thị trường chủ lực chưa thực sự ổn định, trong khi xu hướng bảo hộ thương mại, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và các rủi ro địa chính trị tiếp tục tác động mạnh đến dòng chảy thương mại toàn cầu. Bên cạnh đó, các yêu cầu mới liên quan đến phát triển bền vững, giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đang tạo ra những chuẩn mực cạnh tranh ngày càng khắt khe đối với hàng hóa xuất khẩu. Trong điều kiện đó, việc duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao không chỉ phản ánh sự phục hồi của hoạt động thương mại mà còn cho thấy khả năng thích ứng và năng lực chống chịu của một nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hoạt động xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng nổi bật của nền kinh tế. Theo số liệu của cơ quan thống kê, trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt trên 445 tỷ USD, tăng khoảng 25% so với cùng kỳ năm trước; trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 215 tỷ USD, tăng gần 20%. Đây là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh thương mại toàn cầu chưa hoàn toàn phục hồi và cạnh tranh trên các thị trường quốc tế ngày càng gay gắt. Kết quả này không chỉ tạo nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu cả năm mà còn góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, tạo việc làm và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là đà tăng trưởng của xuất khẩu Việt Nam được duy trì trong bối cảnh nhiều ngành hàng chủ lực trên thế giới vẫn chịu tác động của xu hướng giảm cầu và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng. Điều đó cho thấy khả năng chống chịu của nền kinh tế không đơn thuần được thể hiện ở việc vượt qua các cú sốc ngắn hạn mà còn nằm ở năng lực thích ứng với những thay đổi về cấu trúc của môi trường thương mại quốc tế. Từ góc nhìn này, tăng trưởng xuất khẩu không chỉ là kết quả của các yếu tố thuận lợi từ thị trường mà phản ánh quá trình tích lũy nội lực, cải thiện chất lượng tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua.

Một trong những nhân tố quan trọng tạo nên sức bật của xuất khẩu là hiệu quả của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Sau gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã từng bước xây dựng được mạng lưới hội nhập với quy mô và mức độ cam kết thuộc nhóm cao trong khu vực. Việc tham gia và triển khai các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA hay RCEP không chỉ mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam mà còn góp phần đa dạng hóa đối tác, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Các hiệp định này tạo ra lợi thế về thuế quan, đồng thời thúc đẩy quá trình cải cách thể chế, minh bạch hóa môi trường đầu tư kinh doanh và nâng cao các tiêu chuẩn sản xuất theo thông lệ quốc tế. Có thể nói, hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mà còn trở thành động lực quan trọng thúc đẩy nâng cấp năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bên cạnh các yếu tố thể chế, năng lực thích ứng và đổi mới của cộng đồng doanh nghiệp là động lực trực tiếp tạo nên kết quả tích cực của hoạt động xuất khẩu. Trước những biến động nhanh chóng của thị trường thế giới, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đa dạng hóa thị trường và đối tác, giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc quá lớn vào một số khu vực truyền thống. Song song với đó, xu hướng đầu tư vào chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh ngày càng được chú trọng nhằm đáp ứng các yêu cầu mới của thương mại quốc tế.

Trong lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quản lý vùng nguyên liệu, ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu. Ngành thủy sản đang từng bước thích ứng với các yêu cầu liên quan đến phát triển bền vững và giảm phát thải, trong khi ngành rau quả tận dụng hiệu quả cơ hội mở cửa thị trường đối với các sản phẩm có giá trị cao như sầu riêng, chanh leo, dừa và nhiều mặt hàng nông sản chế biến. Ở lĩnh vực công nghiệp, các doanh nghiệp dệt may, da giày và điện tử cũng đang thúc đẩy sản xuất xanh, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và đầu tư các giải pháp tiết kiệm năng lượng để đáp ứng yêu cầu của các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và Bắc Mỹ. Những chuyển động này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không còn chỉ cạnh tranh bằng lợi thế chi phí thấp mà đang từng bước chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế.

Kết quả đạt được cũng có sự đóng góp quan trọng từ vai trò kiến tạo và điều hành của Nhà nước. Trong những năm qua, Chính phủ và các bộ, ngành đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực hải quan, cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa và quản lý chuyên ngành đã góp phần giảm thời gian, chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Hoạt động xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các cam kết từ các hiệp định thương mại tự do cũng được tăng cường theo hướng chủ động và thực chất hơn. Đồng thời, cơ quan quản lý nhà nước đã tích cực theo dõi, cảnh báo và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại, qua đó góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Nhìn rộng hơn, ý nghĩa của tăng trưởng xuất khẩu không chỉ được thể hiện qua sự gia tăng của kim ngạch thương mại mà còn ở những tác động lan tỏa đối với quá trình phát triển kinh tế. Sự mở rộng của hoạt động xuất khẩu tạo động lực cho công nghiệp chế biến, chế tạo - khu vực đang giữ vai trò đầu tàu trong tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nhu cầu vận chuyển, lưu kho, thanh toán quốc tế và giao dịch xuyên biên giới gia tăng cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành logistics, tài chính, bảo hiểm và thương mại điện tử. Đây là những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình hiện đại hóa nền kinh tế.

Nguồn thu ngoại tệ ổn định từ xuất khẩu cũng góp phần củng cố các cân đối lớn của nền kinh tế, tạo dư địa cho điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và ổn định kinh tế vĩ mô. Quan trọng hơn, quá trình mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài, giảm thiểu rủi ro khi một số thị trường hoặc chuỗi cung ứng truyền thống gặp khó khăn. Việc tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới, nâng cao trình độ quản trị và từng bước cải thiện vị trí trong chuỗi giá trị quốc tế.

Từ góc độ đó, đà tăng trưởng tích cực của xuất khẩu Việt Nam không chỉ phản ánh kết quả của hoạt động thương mại đơn thuần mà còn là biểu hiện của quá trình tích lũy và phát huy các năng lực phát triển mới của nền kinh tế. Sức chống chịu của một quốc gia không chỉ được đo bằng khả năng vượt qua những khó khăn trước mắt mà còn được thể hiện ở năng lực thích ứng với sự thay đổi của môi trường quốc tế, khả năng tái cấu trúc các mô hình sản xuất và chủ động tạo lập những lợi thế cạnh tranh mới. Việc xuất khẩu tiếp tục duy trì vai trò là động lực tăng trưởng trong điều kiện thế giới còn nhiều biến động chính là minh chứng cho quá trình chuyển đổi đó, đồng thời tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới mô hình phát triển dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế bền vững.

NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Những kết quả tích cực của hoạt động xuất khẩu trong thời gian qua cho thấy sức chống chịu và năng lực thích ứng ngày càng được nâng cao của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội do quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại, mô hình tăng trưởng dựa trên xuất khẩu cũng đang đứng trước nhiều thách thức mới xuất phát từ những biến đổi sâu sắc của môi trường thương mại toàn cầu cũng như những hạn chế nội tại của nền kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại mô hình tăng trưởng xuất khẩu không chỉ dưới góc độ mở rộng quy mô hay gia tăng kim ngạch, mà còn từ yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững trong dài hạn.

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự gia tăng của các yếu tố bất định trong môi trường kinh tế và thương mại quốc tế. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, xung đột địa chính trị tại nhiều khu vực và xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu đang tác động mạnh đến cấu trúc của chuỗi cung ứng và dòng chảy thương mại quốc tế. Sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, dịch chuyển sản xuất và tăng cường các biện pháp bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng và an ninh chuỗi cung ứng. Quá trình này tạo ra những cơ hội mới cho các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, nhưng đồng thời cũng khiến môi trường kinh doanh trở nên khó dự báo hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực thích ứng linh hoạt và khả năng quản trị rủi ro ở mức cao hơn.

Song hành với đó là xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu như trước đây rào cản thương mại chủ yếu là thuế quan, thì hiện nay các hàng rào phi thuế quan, các vụ việc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, chống lẩn tránh thuế và các biện pháp phòng vệ thương mại đang ngày càng được sử dụng phổ biến. Thực tế cho thấy số lượng các vụ điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam có xu hướng gia tăng qua các năm, tập trung ở nhiều ngành hàng chủ lực như thép, gỗ, thủy sản, dệt may và sản phẩm điện tử. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí tuân thủ mà còn tạo áp lực lớn đối với năng lực quản trị pháp lý và khả năng ứng phó của doanh nghiệp.

Những biến động về giá nguyên, nhiên vật liệu, chi phí logistics và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng cũng tiếp tục là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Sự bất ổn của thị trường năng lượng toàn cầu, chi phí vận tải quốc tế biến động mạnh và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào có thể làm gia tăng chi phí sản xuất, giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Đối với Việt Nam - nền kinh tế có mức độ hội nhập cao và phụ thuộc tương đối lớn vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu trong một số ngành công nghiệp chế biến, chế tạo - các rủi ro này càng trở nên đáng lưu ý. Điều đó cho thấy việc nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường khả năng liên kết trong nước không chỉ là yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa mà còn là giải pháp quan trọng để củng cố sức chống chịu của mô hình tăng trưởng dựa trên xuất khẩu.

Bên cạnh những biến động của môi trường bên ngoài, hệ tiêu chuẩn cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng đang có sự thay đổi căn bản. Nếu như trước đây lợi thế về chi phí lao động thấp và giá thành sản phẩm là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh, thì trong giai đoạn hiện nay, các tiêu chí liên quan đến phát triển bền vững, phát thải carbon, minh bạch chuỗi cung ứng, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp ngày càng trở thành những điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường. Nhiều nền kinh tế lớn đã và đang triển khai các cơ chế quản lý mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, Quy định chống phá rừng (EUDR) hay các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và thực hành ESG trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Điều này cho thấy cạnh tranh quốc tế đang dịch chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về chất lượng, công nghệ và mức độ đáp ứng các chuẩn mực phát triển bền vững.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là động lực thúc đẩy đổi mới mô hình sản xuất. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn, trong khi phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế về vốn, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khả năng đáp ứng các yêu cầu về đo lường phát thải, kiểm soát chuỗi cung ứng, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hay thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và môi trường còn chưa đồng đều. Nếu không chủ động thích ứng, nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh hoặc bị thu hẹp thị phần tại các thị trường xuất khẩu lớn hoàn toàn có thể xảy ra trong thời gian tới.

Ở góc độ nội tại, mô hình tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục được khắc phục. Mặc dù quy mô kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng và nằm trong nhóm cao của khu vực, nhưng giá trị gia tăng của nhiều mặt hàng xuất khẩu còn ở mức thấp do chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp hoặc cung ứng nguyên liệu thô. Tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành công nghiệp còn hạn chế, trong khi năng lực của công nghiệp hỗ trợ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các chuỗi sản xuất hiện đại. Điều này dẫn đến thực trạng nhiều ngành hàng xuất khẩu có quy mô lớn nhưng vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên phụ liệu và linh kiện nhập khẩu, làm giảm hiệu quả lan tỏa của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế trong nước.

Bên cạnh đó, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn đang giữ vai trò chủ đạo trong nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, thiết bị công nghệ, máy móc và linh kiện. Sự tham gia tích cực của khu vực FDI đã góp phần quan trọng thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, song cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và chuyển giao công nghệ. Nếu không cải thiện được năng lực tham gia của doanh nghiệp nội địa vào các chuỗi giá trị, tăng trưởng xuất khẩu có thể chưa tạo ra đầy đủ hiệu ứng lan tỏa đối với quá trình nâng cao năng suất và phát triển năng lực sản xuất quốc gia.

Những vấn đề trên cũng đặt ra yêu cầu cần nhìn nhận lại mô hình tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam từ cả góc độ lý luận và thực tiễn. Trong điều kiện mới, việc chỉ tập trung mở rộng quy mô và gia tăng kim ngạch xuất khẩu không còn là mục tiêu duy nhất. Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy tăng trưởng dựa trên xuất khẩu chỉ thực sự bền vững khi gắn với quá trình công nghiệp hóa hiện đại, đổi mới sáng tạo và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Vì vậy, tư duy phát triển cần chuyển từ mục tiêu "tăng trưởng theo chiều rộng" sang "tăng trưởng theo chiều sâu", từ việc ưu tiên số lượng sang chú trọng chất lượng, hiệu quả và khả năng tạo ra giá trị nội địa.

Quan trọng hơn, xuất khẩu cần được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng và hiệu quả. Độc lập, tự chủ trong bối cảnh hiện nay không đồng nghĩa với khép kín hay giảm mức độ hội nhập, mà là nâng cao năng lực nội sinh, tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và chủ động tham gia vào quá trình tái cấu trúc các chuỗi giá trị toàn cầu. Chỉ khi gắn kết chặt chẽ giữa phát triển xuất khẩu với đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học - công nghệ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam mới có thể chuyển hóa những lợi thế của hội nhập thành động lực tăng trưởng dài hạn, đồng thời củng cố vị thế của mình trong mạng lưới sản xuất và thương mại quốc tế đang không ngừng thay đổi.

TỪ TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU ĐẾN PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU BỀN VỮNG – ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC

Những biến đổi sâu sắc của môi trường kinh tế và thương mại quốc tế đang đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển xuất khẩu theo hướng bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn. Nếu trong giai đoạn trước, mục tiêu trọng tâm là mở rộng quy mô, gia tăng kim ngạch và tận dụng lợi thế về lao động, thì trong giai đoạn hiện nay, năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế ngày càng được quyết định bởi trình độ công nghệ, năng suất lao động, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu trong dài hạn không thể chỉ dựa trên những lợi thế truyền thống mà cần được xây dựng trên nền tảng của một mô hình tăng trưởng mới, kết hợp hài hòa giữa hội nhập quốc tế, phát triển khoa học - công nghệ và nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Trước hết, cần tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và gia tăng hàm lượng công nghệ trong sản phẩm. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia Đông Á cho thấy xuất khẩu chỉ thực sự trở thành động lực phát triển bền vững khi gắn với quá trình công nghiệp hóa hiện đại và từng bước dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn của chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam cần chuyển mạnh từ mô hình dựa nhiều vào gia công, lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào các khâu nghiên cứu, thiết kế, sản xuất linh kiện cốt lõi, phát triển thương hiệu và phân phối sản phẩm. Điều này đòi hỏi phải ưu tiên phát triển các ngành công nghệ cao, công nghiệp sáng tạo, công nghiệp hỗ trợ và các lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn như bán dẫn, điện tử, công nghệ số, công nghệ sinh học hay công nghệ vật liệu mới.

Song song với đó, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành xuất khẩu chủ lực cần được xác định là một trong những nhiệm vụ chiến lược. Một nền xuất khẩu có quy mô lớn nhưng phụ thuộc nhiều vào nguyên vật liệu và linh kiện nhập khẩu sẽ khó tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế trong nước và dễ bị tổn thương trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài và hình thành các cụm liên kết ngành theo hướng chuyên môn hóa cao sẽ góp phần nâng cao giá trị nội địa và củng cố năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Cùng với đổi mới mô hình tăng trưởng, việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cần tiếp tục được coi là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có mạng lưới FTA rộng với nhiều đối tác kinh tế hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, lợi ích từ các hiệp định này sẽ chỉ được phát huy tối đa khi doanh nghiệp có khả năng đáp ứng đầy đủ các quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu về phát triển bền vững. Bên cạnh việc tiếp tục khai thác sâu các thị trường truyền thống thông qua các hiệp định như EVFTA, CPTPP, UKVFTA hay RCEP, cần chủ động mở rộng hiện diện tại các thị trường mới nổi và giàu tiềm năng như Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và thị trường Halal toàn cầu. Việc đa dạng hóa thị trường không chỉ tạo thêm dư địa tăng trưởng mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro do phụ thuộc quá lớn vào một số đối tác hoặc khu vực nhất định.

Một yêu cầu mang tính tất yếu trong giai đoạn hiện nay là thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong hoạt động xuất khẩu. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, quản trị doanh nghiệp và giao dịch thương mại trên phạm vi toàn cầu. Việc ứng dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, blockchain hay thương mại điện tử xuyên biên giới sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và giảm chi phí giao dịch. Đồng thời, chuyển đổi số cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Bên cạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đang trở thành xu hướng phát triển không thể đảo ngược của thương mại toàn cầu. Các tiêu chuẩn về phát thải carbon, sử dụng năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội đang dần trở thành những điều kiện bắt buộc để hàng hóa có thể tham gia vào các thị trường lớn. Vì vậy, việc xây dựng các chuỗi cung ứng xanh, khuyến khích sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải trong sản xuất cần được xem là định hướng phát triển lâu dài. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận nguồn lực tài chính, công nghệ và thông tin để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và phát triển bền vững. Đây không chỉ là giải pháp thích ứng với các quy định mới của thị trường mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hình ảnh hàng hóa Việt Nam theo hướng chất lượng và trách nhiệm.

Để nâng cao vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, cần chuyển mạnh từ tư duy xuất khẩu sản phẩm sang phát triển và xuất khẩu thương hiệu. Thực tiễn cho thấy giá trị gia tăng lớn nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu thường tập trung ở các khâu nghiên cứu, thiết kế, marketing và xây dựng thương hiệu. Trong khi đó, nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam dù đạt sản lượng và kim ngạch cao nhưng vẫn chưa tạo dựng được vị thế tương xứng trên thị trường quốc tế do thiếu các thương hiệu mạnh mang tầm khu vực và toàn cầu. Vì vậy, việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm có lợi thế như gạo, cà phê, thủy sản, trái cây nhiệt đới và các sản phẩm công nghiệp công nghệ cao cần được triển khai đồng bộ với chiến lược nâng cao chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm.

Để thực hiện mục tiêu đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn mới không chỉ dựa trên chi phí sản xuất thấp mà còn phụ thuộc vào khả năng tạo ra sản phẩm mới, làm chủ công nghệ và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Việc hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm công nghệ sẽ góp phần tạo nền tảng cho quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo hướng hiện đại và bền vững.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò của Nhà nước kiến tạo phát triển tiếp tục giữ ý nghĩa then chốt trong việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, đồng bộ và hội nhập, bảo đảm tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của hệ thống chính sách. Việc cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình quản lý chuyên ngành và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực hải quan, logistics và quản lý xuất nhập khẩu sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đồng thời, đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng logistics hiện đại và đồng bộ cần được xem là một ưu tiên chiến lược. So với nhiều quốc gia trong khu vực, chi phí logistics của Việt Nam vẫn còn ở mức tương đối cao, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Việc phát triển hệ thống cảng biển, trung tâm logistics, hạ tầng kết nối đa phương thức và các nền tảng logistics số sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí vận tải và nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động nhanh và khó dự báo, việc nâng cao năng lực dự báo thị trường và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đối với các rào cản thương mại cũng trở thành yêu cầu cấp thiết. Các cơ quan quản lý cần tăng cường cung cấp thông tin, phân tích xu hướng thị trường, cảnh báo nguy cơ từ các biện pháp phòng vệ thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các tranh chấp quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập quốc tế theo hướng toàn diện, bao gồm hỗ trợ tiếp cận thông tin, tư vấn pháp lý, đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và kết nối thị trường.

Có thể thấy, trong giai đoạn phát triển mới, mục tiêu của Việt Nam không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao mà quan trọng hơn là xây dựng một nền xuất khẩu hiện đại, có khả năng thích ứng và sức chống chịu trước những biến động của môi trường quốc tế. Năng lực cạnh tranh của xuất khẩu Việt Nam cần được hình thành trên ba trụ cột cơ bản: đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế chủ động, hiệu quả. Sự kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột này sẽ tạo điều kiện để hoạt động xuất khẩu không chỉ tiếp tục là động lực của tăng trưởng kinh tế mà còn trở thành nền tảng quan trọng cho quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

KẾT LUẬN

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, xuất khẩu tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam và là biểu hiện sinh động của quá trình gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa nền kinh tế trong nước với mạng lưới sản xuất, thương mại toàn cầu. Việc hoạt động xuất khẩu duy trì được đà tăng trưởng tích cực trong điều kiện kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn không chỉ phản ánh hiệu quả của các chủ trương hội nhập và cải cách thể chế, mà còn cho thấy năng lực thích ứng, khả năng chống chịu và sức bật của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước được củng cố trên nền tảng của đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, những thay đổi nhanh chóng của môi trường thương mại quốc tế cũng đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mô hình phát triển xuất khẩu theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững hơn. Thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô và gia tăng kim ngạch, xuất khẩu cần được định hướng dựa trên việc nâng cao giá trị gia tăng, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển công nghiệp hỗ trợ và xây dựng các thương hiệu Việt Nam có uy tín trên thị trường quốc tế. Đồng thời, quá trình phát triển xuất khẩu cần gắn kết chặt chẽ với mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ đi đôi với hội nhập quốc tế sâu rộng và hiệu quả.

Về dài hạn, việc hình thành một nền xuất khẩu có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và chủ động thích ứng với các chuẩn mực phát triển mới sẽ không chỉ góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn tạo dựng nền tảng quan trọng để nâng cao vị thế, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của Việt Nam trong bối cảnh cấu trúc kinh tế thế giới đang được tái định hình mạnh mẽ. Đây cũng chính là con đường để xuất khẩu tiếp tục phát huy vai trò là động lực của phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn phát triển mới của đất nước./.

Ths. Đỗ Thanh Bình