01/08/2026 lúc 13:10 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển cụm công nghiệp xanh: Hướng đi tất yếu cho tăng trưởng bền vững

Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững trở thành yêu cầu tất yếu của nền kinh tế toàn cầu, việc phát triển các cụm công nghiệp theo hướng xanh không chỉ đáp ứng các cam kết về giảm phát thải và bảo vệ môi trường mà còn tạo động lực đổi mới mô hình tăng trưởng. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao và xây dựng nền công nghiệp hiện đại, thích ứng hiệu quả với các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế.
Phát triển cụm công nghiệp xanh tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền công nghiệp hiện đại.

I. MỞ BÀI

Chuyển đổi xanh trở thành xu thế phát triển chủ đạo của nền kinh tế thế giới, các tiêu chuẩn về giảm phát thải khí nhà kính, kinh tế tuần hoàn, quản trị môi trường - xã hội - quản trị doanh nghiệp (ESG) và trung hòa carbon đang từng bước định hình những yêu cầu mới đối với hoạt động sản xuất công nghiệp. Việc nhiều quốc gia áp dụng các cơ chế điều chỉnh carbon, siết chặt tiêu chuẩn môi trường trong thương mại và thúc đẩy chuỗi cung ứng bền vững đã khiến năng lực "xanh hóa" trở thành một tiêu chí quan trọng quyết định khả năng tham gia thị trường quốc tế của doanh nghiệp. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, đồng thời triển khai đồng bộ Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn cùng nhiều chính sách khuyến khích sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Trên thực tế, các cụm công nghiệp đang giữ vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ở nhiều địa phương khi tập trung phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Dù thế, không ít cụm công nghiệp vẫn phát triển theo mô hình truyền thống, bộc lộ những hạn chế về hạ tầng xử lý môi trường, hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên còn thấp, mức độ liên kết sản xuất chưa cao, làm gia tăng áp lực ô nhiễm và giảm sức cạnh tranh. Vì vậy, phát triển cụm công nghiệp xanh không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là yêu cầu tái cấu trúc mô hình phát triển công nghiệp theo hướng sử dụng hiệu quả nguồn lực, ứng dụng công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

II. CHUYỂN ĐỔI CỤM CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG XANH LÀ YÊU CẦU TẤT YẾU CỦA MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG MỚI

Chuyển đổi xanh đang được xem là định hướng phát triển quan trọng của nhiều quốc gia nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và các rào cản thương mại xanh ngày liên tục gia tăng, mô hình phát triển công nghiệp truyền thống dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, tiêu hao năng lượng và mở rộng quy mô sản xuất đã bộc lộ nhiều hạn chế.

Theo quan điểm của OECD, tăng trưởng xanh là quá trình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo đảm tài sản tự nhiên tiếp tục cung cấp các nguồn lực và dịch vụ hệ sinh thái cần thiết cho phát triển. Cách tiếp cận này hướng tới việc nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hình thành các mô hình sản xuất có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Phát triển bền vững được hiểu là quá trình đáp ứng nhu cầu của hiện tại nhưng không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, bảo đảm sự cân bằng giữa ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.

Một trong những công cụ quan trọng để hiện thực hóa tăng trưởng xanh là kinh tế tuần hoàn. Không giống mô hình kinh tế tuyến tính dựa trên chu trình "khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ", kinh tế tuần hoàn hướng đến kéo dài vòng đời của nguyên vật liệu thông qua tái sử dụng, tái chế, tái sản xuất và phục hồi giá trị tài nguyên. Mô hình này góp phần giảm tiêu hao nguyên liệu đầu vào, hạn chế phát sinh chất thải và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Ở cấp độ tổ chức không gian sản xuất, công nghiệp sinh thái được UNIDO và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) xác định là mô hình phát triển trong đó các doanh nghiệp hợp tác với nhau nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, năng lượng, nước và nguyên vật liệu, đồng thời tái sử dụng phụ phẩm của doanh nghiệp này làm đầu vào cho doanh nghiệp khác. Cách tiếp cận này tạo ra lợi ích đồng thời về kinh tế, môi trường và xã hội thông qua việc nâng cao hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải.

Cụm công nghiệp xanh có thể được hiểu là mô hình cụm công nghiệp được quy hoạch, đầu tư và vận hành theo các nguyên tắc của tăng trưởng xanh và công nghiệp sinh thái; trong đó hạ tầng kỹ thuật, hệ thống xử lý môi trường, sử dụng năng lượng, quản trị tài nguyên và liên kết giữa các doanh nghiệp được tổ chức theo hướng giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và gia tăng giá trị sản xuất. Như vậy, cụm công nghiệp xanh không đơn thuần là bổ sung các công trình xử lý ô nhiễm hay tăng diện tích cây xanh, mà là quá trình tổ chức lại toàn bộ hoạt động sản xuất dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa nguồn lực, đổi mới công nghệ, tăng cường liên kết chuỗi và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Thực tiễn phát triển kinh tế thế giới cho thấy chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp. Quá trình này được thúc đẩy bởi nhiều động lực cả từ bên ngoài lẫn bên trong nền kinh tế.

Đầu tiên, áp lực từ hội nhập kinh tế quốc tế đang tạo ra những yêu cầu mới đối với hoạt động sản xuất công nghiệp. Nhiều thị trường xuất khẩu lớn đã từng bước áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt thông qua Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM), các tiêu chuẩn về quản trị môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), yêu cầu truy xuất nguồn gốc, kiểm kê phát thải và minh bạch chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá thành hay năng suất lao động mà còn bằng mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Những doanh nghiệp hoạt động trong các cụm công nghiệp có hạ tầng môi trường đồng bộ, sử dụng năng lượng sạch và thực hiện tốt quản trị phát thải sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Ngược lại, việc chậm chuyển đổi có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, thu hẹp thị trường xuất khẩu và giảm sức hấp dẫn đối với các đối tác quốc tế.

Thứ hai, xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư toàn cầu đang thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm sản xuất. Chi phí lao động thấp và ưu đãi đầu tư là những yếu tố quyết định trước đây thì hiện nay các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến chất lượng hạ tầng xanh, khả năng cung cấp năng lượng tái tạo, hệ thống xử lý môi trường tập trung, mức độ số hóa trong quản lý và cam kết phát triển bền vững của địa phương. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng lợi thế chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư và năng lực quản trị phát triển. Các cụm công nghiệp được quy hoạch theo hướng xanh sẽ có khả năng thu hút các dự án công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ và các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, qua đó nâng cao chất lượng tăng trưởng của địa phương.

Thứ ba, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam cũng đặt ra đòi hỏi phải chuyển đổi phương thức phát triển công nghiệp. Tăng trưởng công nghiệp chủ yếu dựa trên mở rộng quy mô đầu tư, khai thác tài nguyên và gia tăng các yếu tố đầu vào. Tuy nhiên, khi dư địa của mô hình phát triển theo chiều rộng dần thu hẹp, việc nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới công nghệ, sử dụng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải trở thành động lực quan trọng để duy trì tăng trưởng dài hạn.

III. ĐIỂM NGHẼN LỚN NHẤT HIỆN NAY KHÔNG PHẢI LÀ SỐ LƯỢNG CỤM CÔNG NGHIỆP MÀ LÀ CHẤT LƯỢNG PHÁT TRIỂN

Sau nhiều năm triển khai các chính sách phát triển công nghiệp địa phương, hệ thống cụm công nghiệp của Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể cả về quy mô và phạm vi phân bố. Theo số liệu của cơ quan quản lý nhà nước, cả nước hiện có khoảng 730 cụm công nghiệp đã được thành lập và quy hoạch, trở thành không gian sản xuất quan trọng đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc hình thành các cụm công nghiệp không chỉ góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, tạo thêm việc làm cho người lao động mà còn hỗ trợ di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư, từng bước cải thiện điều kiện quản lý môi trường và sử dụng đất. Nhiều địa phương đã xem phát triển cụm công nghiệp là giải pháp quan trọng nhằm khai thác lợi thế về vị trí, nguồn lao động và thu hút đầu tư, qua đó tạo động lực tăng trưởng cho khu vực kinh tế địa phương.

Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ chất lượng phát triển, mô hình cụm công nghiệp hiện nay vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Quá trình mở rộng số lượng diễn ra tương đối nhanh nhưng chưa đồng hành với việc nâng cao chất lượng hạ tầng kỹ thuật, quản trị môi trường và đổi mới công nghệ. Theo đánh giá của Bộ Công Thương, khoảng 80% cụm công nghiệp trên cả nước chưa được đầu tư đồng bộ hệ thống hạ tầng bảo vệ môi trường. Thực trạng này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu phát triển bền vững và năng lực thực thi tại nhiều địa phương. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không còn là mở rộng thêm số lượng cụm công nghiệp mà là nâng cao chất lượng phát triển theo hướng xanh, hiện đại và có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhiều cụm công nghiệp được hình thành trong điều kiện nguồn lực đầu tư còn hạn chế, dẫn đến tình trạng hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung chưa được xây dựng đầy đủ hoặc hoạt động chưa hiệu quả; việc quản lý chất thải rắn, khí thải công nghiệp và chất thải nguy hại còn thiếu đồng bộ. Bên cạnh đó, diện tích cây xanh, mặt nước và các công trình sinh thái chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình cụm công nghiệp xanh. Việc sử dụng năng lượng tái tạo, các giải pháp tiết kiệm năng lượng hay hệ thống quan trắc môi trường tự động vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Hạ tầng môi trường ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững và tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Nếu không khắc phục những hạn chế về hạ tầng, các cụm công nghiệp sẽ khó thích ứng với các tiêu chuẩn sản xuất mới đang hình thành trên phạm vi toàn cầu.

Phần lớn doanh nghiệp hoạt động trong các cụm công nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có quy mô vốn, trình độ quản trị và khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại còn hạn chế. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng dây chuyền sản xuất tiêu hao nhiều năng lượng, nguyên liệu và phát sinh lượng chất thải lớn. Khả năng đầu tư vào công nghệ sạch, thiết bị tiết kiệm năng lượng, hệ thống quản trị phát thải hoặc chuyển đổi số trong sản xuất còn gặp nhiều khó khăn do chi phí đầu tư cao và khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh còn hạn chế. Khi năng suất lao động và hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa được cải thiện, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp chủ yếu vẫn dựa vào chi phí thấp thay vì đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng.

Một hạn chế mang tính cấu trúc khác là sự thiếu vắng các liên kết sản xuất theo mô hình cộng sinh công nghiệp. Phần lớn cụm công nghiệp, các doanh nghiệp vẫn hoạt động tương đối độc lập, thiếu cơ chế chia sẻ hạ tầng, trao đổi nguyên vật liệu hoặc tận dụng phụ phẩm của nhau. Điều này dẫn đến việc nhiều loại chất thải có khả năng tái sử dụng vẫn bị xử lý theo phương thức truyền thống, làm gia tăng chi phí sản xuất và áp lực đối với môi trường. Bản chất của kinh tế tuần hoàn là biến chất thải của doanh nghiệp này thành nguồn nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp khác, qua đó kéo dài vòng đời tài nguyên và giảm tiêu hao nguyên liệu mới. Việc chưa hình thành các mạng lưới liên kết theo chiều ngang và chiều dọc giữa các doanh nghiệp cho thấy quá trình chuyển đổi từ cụm công nghiệp truyền thống sang cụm công nghiệp xanh ở nước ta vẫn chủ yếu dừng lại ở cải thiện hạ tầng kỹ thuật, chưa đạt đến cấp độ tái cấu trúc hệ sinh thái sản xuất.

Phương thức quản trị môi trường tại nhiều cụm công nghiệp vẫn thiên về xử lý hậu quả hơn là phòng ngừa rủi ro. Hoạt động quản lý chủ yếu tập trung vào kiểm soát nước thải, khí thải sau quá trình sản xuất, trong khi các giải pháp quản trị theo vòng đời sản phẩm, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm kê phát thải khí nhà kính hay áp dụng các tiêu chuẩn quản trị môi trường quốc tế chưa được triển khai rộng rãi. Cách tiếp cận này chưa phù hợp với yêu cầu của mô hình tăng trưởng xanh, vốn đặt trọng tâm vào việc giảm phát sinh chất thải ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên liệu và tổ chức quy trình sản xuất.

Tại Bình Dương, quá trình chuyển đổi các khu công nghiệp theo định hướng sinh thái được gắn với phát triển hạ tầng kỹ thuật hiện đại, chuyển đổi số trong quản lý, thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo và từng bước áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp đã nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí sản xuất và gia tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế. Đồng Nai chú trọng đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, tăng cường quan trắc môi trường tự động và kiểm soát chặt chẽ hoạt động xả thải tại các khu, cụm công nghiệp.

Ở bình diện quốc tế, mô hình cộng sinh công nghiệp Kalundborg của Đan Mạch được xem là hình mẫu tiêu biểu của kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp. Ở đây, các doanh nghiệp hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ, trong đó hơi nước, nước làm mát, tro xỉ, thạch cao và nhiều phụ phẩm khác được trao đổi để trở thành đầu vào cho các quy trình sản xuất khác. Cách thức tổ chức này vừa giảm lượng chất thải phát sinh, vừa tiết kiệm chi phí nguyên liệu và năng lượng, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng cho toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp. Thành công của Kalundborg cho thấy yếu tố quyết định không chỉ nằm ở quy mô đầu tư hay trình độ công nghệ của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà ở khả năng thiết lập cơ chế hợp tác, chia sẻ nguồn lực và tối ưu hóa dòng vật chất trong toàn bộ cụm sản xuất.

IV. PHÁT TRIỂN CỤM CÔNG NGHIỆP XANH ĐÒI HỎI CÁCH TIẾP CẬN ĐỒNG BỘ TỪ HẠ TẦNG, DOANH NGHIỆP ĐẾN THỂ CHẾ

Bản chất của quá trình chuyển đổi là tái cấu trúc toàn diện mô hình phát triển công nghiệp theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, trong đó hạ tầng đóng vai trò nền tảng, doanh nghiệp là chủ thể thực hiện và thể chế là yếu tố kiến tạo, dẫn dắt. Ba trụ cột này có mối quan hệ tương hỗ, tác động qua lại và chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai thống nhất trong một hệ sinh thái phát triển công nghiệp xanh.

Về hạ tầng, đây là điều kiện tiên quyết quyết định khả năng vận hành của cụm công nghiệp theo hướng bền vững. Khác với mô hình truyền thống, cụm công nghiệp xanh không chỉ được đánh giá ở quy mô mặt bằng hay tỷ lệ lấp đầy mà còn ở chất lượng hệ thống hạ tầng môi trường và hạ tầng kỹ thuật. Theo đó, việc ưu tiên đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt quy chuẩn, quản lý chất thải rắn theo hướng tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo, phát triển logistics xanh và ứng dụng công nghệ số trong quan trắc môi trường cần trở thành những tiêu chí bắt buộc ngay từ khâu quy hoạch và đầu tư. Đồng thời, việc xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường, triển khai hệ thống giám sát tự động và kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí giám sát và tăng hiệu quả quản trị. Thực tiễn từ nhiều mô hình khu công nghiệp sinh thái cho thấy, hạ tầng đồng bộ không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo điều kiện để các doanh nghiệp hình thành các mối liên kết cộng sinh, chia sẻ tài nguyên và phát triển theo định hướng kinh tế tuần hoàn.

Nếu hạ tầng tạo ra môi trường thuận lợi thì doanh nghiệp chính là chủ thể quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí lao động thấp hay khai thác tài nguyên giá rẻ. Thay vào đó, cần chủ động đầu tư đổi mới công nghệ, áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn, sử dụng tiết kiệm năng lượng và nguyên vật liệu, thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính, xây dựng hệ thống quản trị theo các tiêu chuẩn ESG, tăng cường truy xuất nguồn gốc và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn. Mặc dù quá trình này đòi hỏi nguồn lực đầu tư ban đầu tương đối lớn, song về dài hạn sẽ góp phần giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu và gia tăng khả năng thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Vì vậy, chuyển đổi xanh cần được nhìn nhận là một khoản đầu tư chiến lược nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và nâng cao khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi của doanh nghiệp chỉ có thể diễn ra mạnh mẽ khi được hỗ trợ bởi một hệ thống thể chế phù hợp. Với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo phát triển thông qua việc xây dựng khung chính sách, định hướng quy hoạch và tạo lập môi trường thuận lợi cho các chủ thể tham gia chuyển đổi xanh. Phải tích hợp các tiêu chí phát triển xanh vào quy hoạch và quản lý cụm công nghiệp, bảo đảm sự đồng bộ giữa phát triển công nghiệp với bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Hoàn thiện cơ chế ưu đãi tín dụng xanh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn đổi mới công nghệ, khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Việc từng bước phát triển thị trường carbon, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chí đánh giá cụm công nghiệp xanh và tiếp tục cải cách thủ tục hành chính trong đầu tư sẽ tạo động lực để doanh nghiệp chủ động tham gia quá trình chuyển đổi. Những giải pháp này không chỉ góp phần giảm chi phí tuân thủ mà còn thúc đẩy sự dịch chuyển nguồn lực theo hướng ưu tiên các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ cao.

V. KẾT BÀI

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế phát triển chủ đạo của nền kinh tế thế giới, phát triển cụm công nghiệp xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp Việt Nam. Chuyển đổi xanh hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm môi trường hay đáp ứng các cam kết về khí hậu, là quá trình tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng ứng dụng công nghệ hiện đại, sử dụng hiệu quả tài nguyên, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nâng cao giá trị gia tăng của doanh nghiệp.

Trong thời gian tới, phát triển cụm công nghiệp xanh cần được đặt trong tổng thể Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, gắn kết chặt chẽ với chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tuần hoàn. Ưu tiên đầu tư đồng bộ hạ tầng môi trường, thúc đẩy ứng dụng khoa học và công nghệ, mở rộng các cơ chế hỗ trợ tín dụng xanh và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp theo các chuẩn mực phát triển bền vững. Việc từng bước hình thành các cụm công nghiệp sinh thái dựa trên nguyên tắc cộng sinh công nghiệp và sử dụng hiệu quả tài nguyên sẽ tạo nền tảng cho một hệ sinh thái sản xuất hiện đại, có khả năng thích ứng trước các biến động của thị trường toàn cầu. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp mà còn là động lực quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, hướng tới nền kinh tế xanh, tự chủ và phát triển bền vững./.

ThS Thi Thi