Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh trong năm 2026, với kim ngạch hai chiều đạt 137,42 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 23,4% so với cùng kỳ năm 2025. Đằng sau những con số tăng trưởng là sự dịch chuyển đáng chú ý trong quan hệ kinh tế song phương: từ trao đổi hàng hóa đơn thuần sang liên kết sâu hơn về đầu tư, công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất. Đây cũng là thời điểm Việt Nam cần chuyển từ tư duy mở rộng kim ngạch sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của quan hệ thương mại với thị trường Hoa Kỳ.

Việt Nam - Hoa Kỳ: Từ tăng trưởng thương mại đến nâng tầm liên kết chuỗi giá trị
Đà tăng trưởng mở ra một cấu trúc hợp tác mới
Theo số liệu Hải quan Việt Nam được Báo Điện tử Chính phủ dẫn, 8 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ đạt khoảng 137,42 tỷ USD, tăng 23,4% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 32,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Ở chiều ngược lại, theo thống kê phía Hoa Kỳ đến hết tháng 7/2026, Việt Nam đã trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của nước này.
Những con số trên cho thấy quan hệ thương mại song phương đang có một nền tảng tương đối vững chắc. Tuy nhiên, ý nghĩa quan trọng hơn nằm ở sự thay đổi về chất của mối quan hệ kinh tế.
Trong nhiều năm, động lực chính của thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ đến từ nhóm hàng tiêu dùng, dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử, nông sản và thủy sản. Đây vẫn là những ngành có vai trò lớn, nhưng cùng với quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, quan hệ thương mại đang đứng trước cơ hội chuyển sang một tầng nấc mới: Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường Hoa Kỳ mà ngày càng tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất phục vụ thị trường này.
Tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế chính là nền tảng cho sự chuyển dịch đó. Việt Nam có lợi thế về sản xuất công nghiệp, lực lượng lao động, năng lực chế biến, vị trí địa kinh tế và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do. Trong khi đó, Hoa Kỳ có thế mạnh về công nghệ, thiết kế, vốn, máy móc, thiết bị, năng lượng, dịch vụ chất lượng cao và các công nghệ nền tảng.
Nếu được kết nối hiệu quả, hai bên có thể tạo ra một chuỗi giá trị trong đó Việt Nam không chỉ đảm nhận các công đoạn có giá trị gia tăng thấp mà từng bước tiến lên các khâu sản xuất, thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng chịu tác động bởi địa chính trị, chính sách thuế quan, yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Từ lợi thế thương mại đến bài toán nâng chất chuỗi cung ứng
Một trong những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam là làm thế nào để tăng trưởng xuất khẩu không chỉ dựa vào mở rộng sản lượng.
Thị trường Hoa Kỳ có quy mô lớn nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc hàng hóa, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các quy định thương mại. Khi kim ngạch ngày càng lớn, những yêu cầu này càng trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì thị trường.
Việc Hoa Kỳ tăng cường các biện pháp kiểm soát thương mại, chống gian lận xuất xứ và chống chuyển tải bất hợp pháp cho thấy quản trị chuỗi cung ứng đang trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Hai nước cũng đã mở rộng hợp tác hải quan, trong đó có chia sẻ dữ liệu điện tử nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thương mại.
Vì vậy, đối với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện không còn đơn giản là “bán được hàng” mà phải chứng minh được hàng hóa được sản xuất như thế nào, nguồn nguyên liệu từ đâu, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước bao nhiêu và quy trình sản xuất có đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan hay không.
Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để doanh nghiệp nâng cấp quản trị. Trong dài hạn, việc đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường Hoa Kỳ có thể thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam cải thiện hệ thống quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, số hóa chuỗi cung ứng và tăng tính minh bạch trong hoạt động sản xuất. Những yêu cầu tưởng như làm tăng chi phí trong ngắn hạn lại có thể tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững nếu doanh nghiệp coi đó là quá trình nâng cấp nội tại.
Một hướng đi khác có ý nghĩa chiến lược là tăng nhập khẩu từ Hoa Kỳ những sản phẩm có khả năng bổ trợ cho quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam. Máy móc, thiết bị, công nghệ, năng lượng, nông sản, nguyên liệu đầu vào và các sản phẩm hàng không có thể trở thành những lĩnh vực mở rộng hợp tác.
Như vậy, cân bằng thương mại không nhất thiết chỉ được nhìn từ chênh lệch kim ngạch. Quan trọng hơn là cấu trúc của dòng thương mại có tạo ra năng lực sản xuất mới hay không. Nếu nhập khẩu công nghệ, thiết bị và nguyên liệu từ Hoa Kỳ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế, thì chính dòng nhập khẩu đó có thể trở thành động lực cho xuất khẩu trong tương lai.
Công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng: Không gian hợp tác mới
Một trong những dư địa đáng chú ý nhất của quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ là chuyển trọng tâm từ thương mại hàng hóa sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Theo Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, đến cuối tháng 7/2026, các nhà đầu tư Hoa Kỳ có 1.587 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký khoảng 12,5 tỷ USD. Riêng 7 tháng đầu năm, vốn đăng ký của nhà đầu tư Hoa Kỳ đạt khoảng 437,6 triệu USD với 86 dự án cấp mới, tăng 67,9%. Ở chiều ngược lại, tính đến cuối tháng 4/2026, Việt Nam có 279 dự án đầu tư tại Hoa Kỳ với tổng vốn đăng ký khoảng 1,45 tỷ USD.
Những con số này cho thấy quan hệ kinh tế đã vượt khỏi phạm vi xuất - nhập khẩu. Đặc biệt, công nghệ cao và bán dẫn có thể trở thành một không gian hợp tác mới. Việt Nam đang phát triển năng lực điện tử, công nghiệp chế biến và nguồn nhân lực kỹ thuật; trong khi Hoa Kỳ sở hữu thế mạnh về thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo, phần mềm và công nghệ nền tảng.
Nếu tận dụng tốt sự bổ trợ này, hợp tác có thể được mở rộng từ sản xuất, lắp ráp sang đào tạo nhân lực, nghiên cứu - phát triển, thiết kế, kiểm thử và phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Tương tự, năng lượng và hàng không cũng là những lĩnh vực có tiềm năng lớn. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng và năng lượng của Việt Nam đang gia tăng, trong khi các doanh nghiệp Hoa Kỳ có thế mạnh về công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản trị dự án quy mô lớn.
Để biến tiềm năng thành các dự án cụ thể, điều quan trọng là xây dựng môi trường hợp tác có tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo cao. Trong chuyến công tác tại Hoa Kỳ tháng 7/2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng đã nhấn mạnh nhu cầu xây dựng khuôn khổ pháp lý thương mại ổn định, có thể dự báo và cùng có lợi, phù hợp với quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước.
Đây cũng là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp hai bên đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn.
Chuyển từ “tăng kim ngạch” sang “tăng giá trị”
Từ góc độ hội nhập quốc tế, tăng trưởng thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ trong năm 2026 có thể được nhìn nhận như một bước phát triển mới trong tiến trình hợp tác kinh tế giữa hai nước.
Thách thức đặt ra không phải là duy trì tăng trưởng bằng mọi giá mà là làm thế nào để tăng trưởng đi cùng với nâng cấp năng lực sản xuất, công nghệ và chất lượng doanh nghiệp Việt Nam.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, tăng hiệu quả xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường quản lý xuất xứ và kiểm soát gian lận thương mại. Các cơ quan quản lý cũng cần thúc đẩy đối thoại thường xuyên với phía Hoa Kỳ để xử lý kịp thời những vấn đề phát sinh trong thương mại và đầu tư.
Về phía doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng nhất là nâng cao năng lực nội tại. Từ truy xuất nguồn gốc, quản trị chất lượng, chuyển đổi số đến đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng thương hiệu, tất cả đều trở thành những thành tố của năng lực cạnh tranh mới.
Đặc biệt, doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn thị trường Hoa Kỳ không chỉ như một nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn là một hệ sinh thái công nghệ, vốn, tri thức và mạng lưới kinh doanh toàn cầu.
Sau hơn ba thập niên bình thường hóa quan hệ, Việt Nam và Hoa Kỳ đã xây dựng được nền tảng hợp tác rộng trên nhiều lĩnh vực. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 tiếp tục tạo khuôn khổ để thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư theo chiều sâu.
Trong giai đoạn mới, giá trị của quan hệ thương mại song phương vì thế không chỉ được đo bằng những con số kim ngạch. Quan trọng hơn là khả năng hình thành những liên kết sản xuất mới, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ góc nhìn đó, mức tăng 23,4% của thương mại hai chiều trong 8 tháng đầu năm 2026 là một chỉ dấu đáng chú ý, nhưng triển vọng dài hạn sẽ phụ thuộc vào việc hai nền kinh tế có thể chuyển hóa đà tăng trưởng hiện tại thành những liên kết có chiều sâu và giá trị gia tăng cao hơn hay không.
Đó cũng chính là bước chuyển từ mở rộng thương mại sang kiến tạo giá trị, một yêu cầu ngày càng rõ nét trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.
__________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ, “Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng tích cực, mở rộng dư địa hợp tác”, 18/9/2026.
- Bộ Công Thương, “Minister of Industry and Trade Le Manh Hung meets with U.S. government officials and business partners”, 7/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Hải quan Việt Nam - Hoa Kỳ mở rộng hợp tác chia sẻ dữ liệu số”, 25/6/2026.
- Reuters, “Vietnam, US step up cooperation against illegal transshipment, trade fraud”, 30/7/2026.
- Center for Strategic and International Studies (CSIS), “Does Vietnam’s Soaring U.S. Trade Deficit Make It a Bad Actor?”, 10/9/2026.



