27/03/2026 lúc 13:49 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển chuỗi giá trị từ cây dứa: Đòn bẩy nâng tầm kinh tế hợp tác và nông sản Việt

Nhu cầu thị trường ngày càng tăng, các hợp tác xã đang đẩy mạnh liên kết sản xuất, chế biến sâu và mở rộng chuỗi giá trị từ cây dứa, qua đó gia tăng giá trị kinh tế, nâng cao thu nhập cho nông dân và tạo động lực phát triển nông nghiệp bền vững.

Chuỗi giá trị cây dứa đang từng bước được hoàn thiện từ sản xuất, chế biến đến xuất khẩu, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và tạo sinh kế bền vững cho nông dân

I. MỞ ĐẦU

Trong quá trình cơ cấu lại ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, yêu cầu chuyển đổi từ mô hình sản xuất phân tán sang tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị đang trở thành xu hướng tất yếu. Thực tiễn cho thấy, tăng trưởng nông nghiệp trong giai đoạn mới không chỉ dựa vào mở rộng diện tích hay tăng sản lượng, mà cần tập trung vào nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Đây cũng là định hướng xuyên suốt được nhấn mạnh trong nhiều chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn, trong đó coi phát triển chuỗi giá trị, ứng dụng khoa học – công nghệ, thúc đẩy chế biến sâu và xây dựng thương hiệu là những trụ cột quan trọng để nâng tầm nông sản Việt Nam.

Trên phạm vi toàn cầu, sản xuất nông nghiệp đang chuyển mạnh sang mô hình kinh tế nông nghiệp hiện đại, trong đó các quốc gia ngày càng chú trọng đến nông nghiệp giá trị cao, kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc và phát triển kinh tế tuần hoàn. Việc hình thành chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ không chỉ giúp gia tăng giá trị thương mại mà còn tạo sự ổn định cho thị trường, giảm rủi ro cho người sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Theo cách tiếp cận của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), phát triển chuỗi giá trị là quá trình tổ chức lại toàn bộ các khâu từ đầu vào, sản xuất, chế biến đến phân phối theo định hướng thị trường, nhằm tối ưu hóa giá trị gia tăng và bảo đảm lợi ích hài hòa giữa các chủ thể tham gia. Tương tự, các nghiên cứu của OECD cũng chỉ ra rằng chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại phải gắn với tiêu chuẩn hóa, đổi mới công nghệ và liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và các tổ chức trung gian.

Trong bối cảnh đó, cây dứa nổi lên như một trong những loại nông sản có tiềm năng lớn để phát triển theo hướng chuỗi giá trị. Hiện nay, diện tích trồng dứa của Việt Nam đạt khoảng 52.000 ha, năng suất bình quân khoảng 184 tạ/ha, sản lượng hơn 860.000 tấn mỗi năm. Không chỉ có lợi thế về khả năng thích nghi với nhiều vùng sinh thái, cây dứa còn có giá trị sử dụng cao khi có thể chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau, từ quả tươi, đồ hộp, nước ép đến các sản phẩm sinh học và sợi tự nhiên. Đặc biệt, với đặc tính có thể khai thác gần như toàn bộ cây, dứa được xem là loại cây trồng phù hợp để phát triển theo mô hình kinh tế tuần hoàn, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và giảm thiểu lãng phí tài nguyên.

Trong quá trình hình thành chuỗi giá trị nông sản, khu vực kinh tế hợp tác, mà nòng cốt là các hợp tác xã, giữ vai trò ngày càng quan trọng. Thực tiễn cho thấy, hợp tác xã không chỉ là tổ chức tập hợp nông dân mà còn là cầu nối giữa sản xuất với doanh nghiệp, thị trường và khoa học – công nghệ. Thông qua hợp tác xã, vùng nguyên liệu được tổ chức lại theo quy mô lớn, quy trình sản xuất được chuẩn hóa, việc liên kết tiêu thụ trở nên ổn định hơn, qua đó tạo điều kiện để nông sản đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận của phát triển chuỗi giá trị nông sản, phân tích tiềm năng và thực trạng phát triển chuỗi giá trị từ cây dứa ở Việt Nam, đồng thời đánh giá vai trò của hợp tác xã trong quá trình tổ chức sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm phát triển chuỗi giá trị dứa theo hướng hiện đại, bền vững, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế hợp tác và tăng sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong giai đoạn tới.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN

Khái niệm chuỗi giá trị được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu kinh tế từ cuối thế kỷ XX, khi Michael Porter đưa ra lý thuyết về “Value Chain” nhằm phân tích các hoạt động tạo ra giá trị của một sản phẩm từ đầu vào đến khi đến tay người tiêu dùng. Theo cách tiếp cận này, giá trị của hàng hóa không chỉ được tạo ra trong khâu sản xuất mà còn hình thành trong toàn bộ quá trình bao gồm cung ứng vật tư, tổ chức sản xuất, chế biến, logistics, phân phối và xây dựng thương hiệu. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) phát triển khái niệm chuỗi giá trị nông sản theo hướng mở rộng, nhấn mạnh vai trò của sự liên kết giữa các chủ thể và sự tham gia của thị trường trong việc định hướng sản xuất. Theo đó, chuỗi giá trị nông nghiệp được hiểu là hệ thống các hoạt động liên kết từ đầu vào, sản xuất, thu hoạch, chế biến, bảo quản, phân phối đến tiêu dùng, trong đó mỗi khâu đều phải được tổ chức theo tiêu chuẩn và hướng tới tối đa hóa giá trị gia tăng.

Trong điều kiện nông nghiệp hiện đại, phát triển chuỗi giá trị không chỉ nhằm nâng cao sản lượng mà hướng tới nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Chuỗi giá trị nông sản ngày nay thường gắn với bốn đặc điểm cơ bản: tiêu chuẩn hóa sản xuất, định hướng theo nhu cầu thị trường, ứng dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm trở thành điều kiện bắt buộc để nông sản có thể tham gia vào các thị trường có giá trị cao. Đồng thời, quá trình sản xuất cũng phải gắn với đổi mới công nghệ, từ giống cây trồng, kỹ thuật canh tác đến công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch, nhằm giảm chi phí, nâng cao năng suất và kéo dài thời gian lưu thông của sản phẩm.

Trong cấu trúc chuỗi giá trị nông sản, hợp tác xã được xem là một trong những tổ chức trung gian có vai trò đặc biệt quan trọng. Theo lý luận về kinh tế hợp tác, hợp tác xã giúp tập hợp các hộ sản xuất nhỏ lẻ thành một đơn vị có quy mô lớn hơn, qua đó giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao sức cạnh tranh. Nhiều quốc gia có nền nông nghiệp phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay các nước châu Âu đã xây dựng thành công các mô hình sản xuất nông nghiệp dựa trên hợp tác xã, trong đó nông dân tham gia vào các tổ chức hợp tác để cùng sản xuất, cùng tiêu thụ và cùng hưởng lợi từ chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, mô hình cụm liên kết nông nghiệp (agricultural cluster) cũng cho thấy khi các doanh nghiệp, hợp tác xã, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý cùng tham gia vào một hệ sinh thái sản xuất, giá trị gia tăng của nông sản có thể được nâng lên đáng kể.

Phát triển chuỗi giá trị còn gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững, bao gồm cả ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, chuỗi giá trị giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và ổn định thu nhập cho người nông dân. Về xã hội, việc tổ chức sản xuất theo chuỗi góp phần tạo việc làm, giảm khoảng cách phát triển giữa các vùng và hạn chế tình trạng sản xuất tự phát. Về môi trường, việc ứng dụng công nghệ, kiểm soát quy trình và khai thác phụ phẩm hợp lý giúp giảm thiểu chất thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Trong bối cảnh hiện nay, các khái niệm như nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn hay tiêu chuẩn ESG đang ngày càng được lồng ghép vào phát triển chuỗi giá trị, nhằm bảo đảm sự phát triển lâu dài và hài hòa.

Đối với Việt Nam, phát triển chuỗi giá trị nông sản mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi sản xuất nông nghiệp vẫn chủ yếu dựa trên quy mô hộ nhỏ lẻ, liên kết còn lỏng lẻo và tỷ lệ chế biến sâu chưa cao. Tình trạng phụ thuộc vào thương lái, thiếu hợp đồng tiêu thụ ổn định và giá trị gia tăng thấp vẫn là những hạn chế phổ biến ở nhiều ngành hàng. Vì vậy, tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, trong đó hợp tác xã giữ vai trò trung tâm liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, được xem là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả kinh tế, ổn định thị trường và từng bước đưa nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

III. TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ TỪ CÂY DỨA Ở VIỆT NAM

Trong cơ cấu cây trồng của ngành nông nghiệp Việt Nam, dứa là một trong những loại cây ăn quả có khả năng thích nghi rộng, phù hợp với nhiều điều kiện sinh thái khác nhau và có tiềm năng phát triển theo hướng hàng hóa quy mô lớn. Cây dứa có thể sinh trưởng tốt ở cả vùng trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển, đặc biệt thích hợp với những khu vực đất đồi, đất cát hoặc đất có độ dốc nhẹ, nơi nhiều loại cây trồng khác khó đạt hiệu quả cao. Nhờ đặc tính chịu hạn tốt, ít sâu bệnh và có thể canh tác quanh năm, dứa trở thành lựa chọn phù hợp trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở nhiều địa phương. Với năng suất bình quân đạt khoảng 180–190 tạ/ha, sản lượng toàn ngành đạt trên 860.000 tấn mỗi năm, cây dứa đang dần khẳng định vị trí là một trong những loại cây ăn quả có giá trị kinh tế ổn định, có khả năng phát triển theo hướng sản xuất tập trung gắn với chế biến.

Một trong những lợi thế quan trọng của cây dứa là khả năng tạo ra nhiều loại sản phẩm với giá trị thương mại khác nhau, từ tiêu thụ quả tươi đến các sản phẩm chế biến sâu. Ngoài nhu cầu tiêu dùng trong nước, dứa còn là mặt hàng có thị trường xuất khẩu rộng, được ưa chuộng tại nhiều quốc gia châu Á, châu Âu và Trung Đông. Nhờ hương vị đặc trưng, hàm lượng dinh dưỡng cao và khả năng bảo quản tương đối tốt khi được chế biến, dứa có thể tham gia vào nhiều phân khúc thị trường, từ sản phẩm phổ thông đến sản phẩm giá trị cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để tổ chức sản xuất theo chuỗi, trong đó mỗi khâu từ trồng trọt, thu hoạch đến chế biến và tiêu thụ đều có thể tạo ra giá trị gia tăng.

Khả năng chế biến sâu là yếu tố nổi bật giúp cây dứa có tiềm năng phát triển chuỗi giá trị đa tầng. Ngoài sản phẩm quả tươi, dứa có thể được chế biến thành nhiều dạng như dứa đóng hộp, dứa đông lạnh, dứa sấy, nước ép, mứt, siro hoặc các sản phẩm lên men. Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học cho thấy trong quả dứa có chứa enzyme bromelain, được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, mở ra hướng phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Không chỉ dừng lại ở phần quả, toàn bộ cây dứa đều có thể được khai thác, trong đó lá dứa có thể dùng để sản xuất sợi tự nhiên phục vụ ngành dệt may, còn vỏ và bã dứa có thể được sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, phân hữu cơ hoặc chế phẩm sinh học. Việc tận dụng toàn bộ cây trồng giúp giảm thiểu lãng phí, đồng thời tạo điều kiện để hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng trên thế giới đang chuyển sang các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc tự nhiên, những lợi thế này càng làm tăng triển vọng phát triển chuỗi giá trị từ cây dứa. Các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu hay khu vực Trung Đông đều có nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm từ dứa, đặc biệt là các sản phẩm chế biến và sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, để đáp ứng được các yêu cầu khắt khe này, sản xuất dứa không thể tiếp tục duy trì theo phương thức nhỏ lẻ, mà cần được tổ chức lại theo chuỗi giá trị khép kín, trong đó các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ được liên kết chặt chẽ, có sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật.

Như vậy, xét cả về điều kiện tự nhiên, khả năng chế biến, nhu cầu thị trường và xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại, cây dứa hội tụ nhiều yếu tố thuận lợi để phát triển theo mô hình chuỗi giá trị. Việc tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết, nâng cao tỷ lệ chế biến sâu và khai thác tối đa phụ phẩm không chỉ giúp gia tăng giá trị kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững, phù hợp với định hướng tái cơ cấu ngành trong giai đoạn hiện nay.

IV. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ DỨA HIỆN NAY

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển chuỗi giá trị từ cây dứa ở Việt Nam hiện nay vẫn còn đối mặt với không ít hạn chế, chủ yếu do sản xuất chưa được tổ chức theo quy mô lớn và thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong quá trình tạo ra sản phẩm. Ở nhiều địa phương, dứa vẫn được trồng chủ yếu theo quy mô hộ gia đình, diện tích nhỏ lẻ, phân tán, dẫn đến khó áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn kỹ thuật và khó hình thành vùng nguyên liệu ổn định. Việc thiếu liên kết giữa người trồng dứa với doanh nghiệp thu mua khiến sản xuất thường mang tính tự phát, phụ thuộc nhiều vào biến động của thị trường, từ đó dễ xảy ra tình trạng dư thừa cục bộ hoặc giá cả không ổn định.

Một hạn chế lớn khác là tỷ lệ sản phẩm được đưa vào chế biến còn thấp so với tiềm năng. Phần lớn sản lượng dứa hiện nay vẫn được tiêu thụ ở dạng tươi, trong khi năng lực chế biến sâu còn hạn chế cả về quy mô lẫn công nghệ. Nhiều cơ sở chế biến có công suất nhỏ, thiết bị lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu về tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc của các thị trường cao cấp. Việc thiếu các nhà máy chế biến quy mô lớn cũng làm giảm khả năng tiêu thụ ổn định cho vùng nguyên liệu, khiến người trồng dứa gặp khó khăn khi thị trường biến động. Điều này cho thấy chuỗi giá trị dứa hiện nay mới chỉ hình thành ở mức độ ban đầu, chưa tạo được sự liên kết bền vững giữa sản xuất và chế biến.

Thị trường tiêu thụ dứa cũng chưa thực sự ổn định do phụ thuộc nhiều vào thương lái và các kênh phân phối truyền thống. Trong khi nhu cầu xuất khẩu đối với các sản phẩm chế biến từ dứa đang tăng, việc xây dựng thương hiệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc còn hạn chế, làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế. Nhiều vùng trồng dứa chưa có mã số vùng trồng, chưa áp dụng đầy đủ các quy trình sản xuất an toàn, dẫn đến khó tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao. Đây là rào cản lớn đối với việc nâng cao giá trị gia tăng của ngành hàng dứa.

Trong bối cảnh đó, khu vực kinh tế hợp tác, đặc biệt là các hợp tác xã nông nghiệp, đang từng bước thể hiện vai trò trong việc tổ chức lại sản xuất và hình thành chuỗi giá trị. Tại một số địa phương có vùng trồng dứa tập trung như Thanh Hóa, Ninh Bình, Kiên Giang, các hợp tác xã đã chủ động liên kết nông dân để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn và ký kết hợp đồng tiêu thụ với doanh nghiệp. Thông qua hợp tác xã, việc cung ứng giống, vật tư đầu vào và hướng dẫn kỹ thuật được thực hiện đồng bộ hơn, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Một số hợp tác xã còn tham gia vào khâu sơ chế, bảo quản và chế biến, góp phần kéo dài thời gian tiêu thụ và tăng giá trị cho sản phẩm dứa.

Tuy nhiên, nhìn chung khu vực hợp tác xã vẫn còn nhiều khó khăn về vốn, trình độ quản trị và khả năng tiếp cận công nghệ. Nhiều hợp tác xã quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, chưa đủ điều kiện đầu tư máy móc hiện đại hoặc xây dựng hệ thống chế biến sâu. Bên cạnh đó, việc liên kết giữa hợp tác xã với doanh nghiệp chưa thật sự bền vững, chủ yếu dừng ở các hợp đồng ngắn hạn, thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro và lợi ích lâu dài. Điều này cho thấy, để chuỗi giá trị dứa phát triển hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực của hợp tác xã, thu hút doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chế biến và tiêu thụ, đồng thời hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất theo chuỗi.

V. VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ DỨA

Trong quá trình phát triển chuỗi giá trị nông sản, hợp tác xã được xem là chủ thể trung gian có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tổ chức lại sản xuất, tăng cường liên kết và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Đối với ngành hàng dứa, nơi sản xuất còn mang tính nhỏ lẻ và phân tán, sự tham gia của hợp tác xã giúp hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, tạo điều kiện để áp dụng đồng bộ các quy trình kỹ thuật và xây dựng chuỗi giá trị ổn định từ sản xuất đến tiêu thụ.

Trước hết, hợp tác xã có vai trò tổ chức sản xuất theo quy mô lớn thông qua việc tập hợp các hộ nông dân tham gia cùng một mô hình liên kết. Thông qua cơ chế góp đất, liên kết sản xuất hoặc hợp đồng hợp tác, các hộ trồng dứa được hướng dẫn sử dụng cùng một loại giống, áp dụng chung quy trình kỹ thuật và thống nhất lịch thời vụ. Việc đồng bộ hóa các khâu trong sản xuất không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo ra sản phẩm có chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp chế biến và thị trường xuất khẩu. Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp hiện đại, việc hình thành vùng nguyên liệu tập trung là yếu tố tiên quyết để xây dựng chuỗi giá trị bền vững, và hợp tác xã chính là tổ chức phù hợp để thực hiện vai trò này.

Bên cạnh việc tổ chức sản xuất, hợp tác xã còn giữ vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa chất lượng sản phẩm. Khi tham gia vào chuỗi giá trị, dứa không chỉ được sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống mà phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như VietGAP, GlobalGAP hoặc các quy trình sản xuất hữu cơ. Hợp tác xã là đơn vị có thể đứng ra hướng dẫn, kiểm soát và giám sát việc thực hiện các quy trình này, đồng thời phối hợp với các cơ quan chuyên môn để tập huấn kỹ thuật cho xã viên. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng giúp nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm, tạo điều kiện để dứa có thể tham gia vào các thị trường có yêu cầu cao, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

Một vai trò quan trọng khác của hợp tác xã là làm cầu nối liên kết giữa người sản xuất với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ. Trong chuỗi giá trị nông sản, việc ký kết hợp đồng bao tiêu, cung ứng vật tư đầu vào và tổ chức thu mua theo kế hoạch là yếu tố quyết định đến sự ổn định của sản xuất. Khi có sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp có thể làm việc với một đầu mối thay vì từng hộ riêng lẻ, từ đó giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả hợp tác. Ngược lại, nông dân cũng được bảo đảm đầu ra ổn định, hạn chế tình trạng bị ép giá hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái. Mối liên kết ba bên giữa hợp tác xã, doanh nghiệp và người nông dân tạo nên nền tảng để chuỗi giá trị dứa phát triển theo hướng lâu dài và bền vững.

Trong bối cảnh chuyển đổi sang nông nghiệp hiện đại, hợp tác xã còn đóng vai trò thúc đẩy ứng dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất. Nhiều hợp tác xã đã từng bước áp dụng các giải pháp kỹ thuật như trồng dứa trái vụ để nâng cao giá trị, sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt nhằm tiết kiệm nước và phân bón, hoặc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo điều kiện để quản lý chất lượng sản phẩm một cách minh bạch, qua đó tăng niềm tin của người tiêu dùng.

Ngoài ra, trong quá trình phát triển chuỗi giá trị, hợp tác xã có thể tham gia trực tiếp vào khâu sơ chế và chế biến, góp phần gia tăng giá trị cho sản phẩm. Một số hợp tác xã đã đầu tư máy sấy, thiết bị bảo quản hoặc dây chuyền tách sợi từ lá dứa, qua đó tận dụng được phụ phẩm và giảm tổn thất sau thu hoạch. Khi hợp tác xã tham gia sâu hơn vào các khâu sau sản xuất, giá trị gia tăng không chỉ dừng lại ở khâu trồng trọt mà được phân bổ hợp lý hơn cho người nông dân.

Có thể thấy rằng, trong mô hình phát triển chuỗi giá trị dứa, hợp tác xã giữ vai trò hạt nhân liên kết các chủ thể từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Việc nâng cao năng lực tổ chức, quản trị và ứng dụng công nghệ của hợp tác xã sẽ quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang kinh tế nông nghiệp hiện đại, qua đó góp phần nâng cao giá trị gia tăng và bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành hàng dứa.

VI. PHÁT TRIỂN CHẾ BIẾN SÂU – CHÌA KHÓA GIA TĂNG GIÁ TRỊ

Trong chuỗi giá trị nông sản hiện đại, chế biến sâu được xem là khâu có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao nhất, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro do biến động của thị trường nguyên liệu tươi. Đối với ngành hàng dứa, việc phát triển công nghiệp chế biến không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo điều kiện để mở rộng thị trường tiêu thụ, kéo dài thời gian bảo quản và đa dạng hóa sản phẩm. Thực tiễn cho thấy, những quốc gia có ngành công nghiệp chế biến phát triển thường đạt giá trị xuất khẩu cao hơn nhiều so với các nước chỉ tập trung vào sản xuất nguyên liệu.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều nước đã thành công trong việc xây dựng chuỗi giá trị dứa dựa trên nền tảng chế biến sâu. Thái Lan là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu dứa đóng hộp, nhờ phát triển mạnh hệ thống nhà máy chế biến gắn với vùng nguyên liệu quy mô lớn. Philippines cũng xây dựng được ngành công nghiệp dứa xuất khẩu với các sản phẩm đa dạng như nước ép, dứa đông lạnh và dứa đóng hộp, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm liên kết với nông dân. Tại Costa Rica, việc ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất và chế biến đã giúp dứa trở thành một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, mang lại giá trị kinh tế lớn. Những kinh nghiệm này cho thấy, để nâng cao giá trị cho cây dứa, cần phát triển đồng bộ cả vùng nguyên liệu và công nghiệp chế biến.

Một hướng đi có nhiều triển vọng trong chế biến sâu là khai thác phụ phẩm từ cây dứa để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao. Lá dứa có thể được sử dụng để sản xuất sợi tự nhiên phục vụ ngành dệt may, một lĩnh vực đang được quan tâm trong xu hướng vật liệu thân thiện với môi trường. Vỏ và lõi dứa có thể được chiết xuất enzyme bromelain, được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Bã dứa có thể làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất phân hữu cơ, góp phần giảm chi phí và hạn chế ô nhiễm môi trường. Khi toàn bộ cây dứa được khai thác hiệu quả, giá trị kinh tế của chuỗi sản xuất sẽ tăng lên đáng kể, đồng thời giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.

Phát triển chế biến sâu cũng gắn chặt với mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, trong đó phụ phẩm của khâu này trở thành nguyên liệu của khâu khác. Việc tận dụng tối đa các thành phần của cây dứa không chỉ giúp tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn phù hợp với xu hướng phát triển xanh đang được nhiều quốc gia theo đuổi. Trong bối cảnh yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng cao, mô hình sản xuất gắn với chế biến sâu và tái sử dụng phụ phẩm sẽ là hướng đi quan trọng để nâng cao tính bền vững của chuỗi giá trị dứa.

Như vậy, phát triển công nghiệp chế biến sâu không chỉ là giải pháp nâng cao giá trị gia tăng mà còn là điều kiện để ngành hàng dứa chuyển từ sản xuất nguyên liệu sang kinh tế nông nghiệp hiện đại. Khi chế biến được tổ chức gắn với vùng nguyên liệu và có sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu, chuỗi giá trị dứa sẽ có khả năng phát triển ổn định, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời góp phần thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững.

VII. PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ DỨA GẮN VỚI KINH TẾ HỢP TÁC VÀ NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG

Phát triển chuỗi giá trị từ cây dứa không chỉ mang ý nghĩa nâng cao hiệu quả kinh tế của một ngành hàng cụ thể, mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế hợp tác, ổn định sản xuất nông nghiệp và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở khu vực nông thôn. Khi sản xuất được tổ chức theo chuỗi giá trị, các khâu từ trồng trọt, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ được liên kết chặt chẽ, qua đó tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn cho người nông dân, hạn chế tình trạng sản xuất tự phát và giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường.

Một trong những lợi ích rõ rệt của phát triển chuỗi giá trị là khả năng nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Khi tham gia vào chuỗi liên kết, nông dân không chỉ bán sản phẩm thô mà còn được hưởng lợi từ việc nâng cao chất lượng, giảm chi phí trung gian và có hợp đồng tiêu thụ ổn định. Hợp tác xã đóng vai trò tổ chức sản xuất và đại diện cho nông dân trong việc ký kết với doanh nghiệp, giúp phân phối lợi ích hợp lý hơn giữa các chủ thể. Nhờ đó, thu nhập của người trồng dứa có thể được cải thiện theo hướng bền vững thay vì phụ thuộc vào giá cả ngắn hạn.

Bên cạnh việc tăng thu nhập, chuỗi giá trị còn giúp ổn định sản xuất nông nghiệp. Khi có sự liên kết giữa vùng nguyên liệu với cơ sở chế biến và hệ thống phân phối, kế hoạch sản xuất được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thị trường, hạn chế tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt cục bộ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại nông sản dễ hư hỏng như dứa, nơi mà việc tiêu thụ chậm có thể gây thiệt hại lớn cho người trồng. Chuỗi giá trị được tổ chức tốt sẽ giúp giảm hiện tượng “được mùa mất giá”, đồng thời hạn chế tình trạng phải giải cứu nông sản như đã từng xảy ra ở nhiều địa phương.

Phát triển chuỗi giá trị dứa còn góp phần tạo việc làm tại khu vực nông thôn, không chỉ trong khâu sản xuất mà còn ở các hoạt động sơ chế, chế biến, vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ. Khi công nghiệp chế biến được mở rộng, nhu cầu lao động tại chỗ tăng lên, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn theo hướng tích cực, giảm áp lực di cư và nâng cao đời sống của người dân. Đây cũng là một trong những mục tiêu quan trọng trong xây dựng nông thôn mới, nơi phát triển kinh tế phải đi đôi với nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh xã hội.

Một ý nghĩa khác của việc phát triển chuỗi giá trị là nâng cao vị thế và thương hiệu của nông sản Việt Nam trên thị trường. Khi sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn, có truy xuất nguồn gốc và được chế biến bài bản, khả năng tham gia vào các thị trường có giá trị cao sẽ được cải thiện. Đối với cây dứa, việc xây dựng thương hiệu gắn với vùng nguyên liệu, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến sẽ giúp sản phẩm có chỗ đứng ổn định hơn trong hệ thống phân phối trong nước và quốc tế.

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp theo hướng xanh và bền vững, chuỗi giá trị dứa còn tạo điều kiện để áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm, giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Khi sản xuất gắn với hợp tác xã và doanh nghiệp, các quy trình kỹ thuật có thể được kiểm soát tốt hơn, góp phần bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường. Như vậy, phát triển chuỗi giá trị dứa không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là hướng đi phù hợp để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

VIII. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ DỨA

Để khai thác hiệu quả tiềm năng của cây dứa và hình thành chuỗi giá trị bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ quy hoạch sản xuất, tổ chức liên kết đến phát triển công nghiệp chế biến và hoàn thiện cơ chế chính sách. Trong đó, việc xây dựng vùng nguyên liệu tập trung là yêu cầu mang tính nền tảng. Các địa phương cần rà soát, quy hoạch lại diện tích trồng dứa theo hướng ổn định lâu dài, phù hợp với điều kiện sinh thái và gắn với nhu cầu của doanh nghiệp chế biến. Vùng nguyên liệu phải được tổ chức theo quy mô đủ lớn, có hạ tầng giao thông, thủy lợi và hệ thống dịch vụ kỹ thuật đồng bộ để bảo đảm sản xuất hiệu quả.

Cùng với quy hoạch vùng trồng, cần tăng cường vai trò của hợp tác xã trong tổ chức sản xuất theo chuỗi. Hợp tác xã cần được củng cố về năng lực quản trị, tài chính và khả năng ứng dụng khoa học – công nghệ, để thực sự trở thành đầu mối liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp. Việc hỗ trợ đào tạo cán bộ quản lý, hướng dẫn xây dựng phương án sản xuất kinh doanh và tạo điều kiện tiếp cận vốn sẽ giúp hợp tác xã tham gia sâu hơn vào các khâu của chuỗi giá trị, từ cung ứng vật tư đến sơ chế, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.

Một giải pháp quan trọng khác là thu hút doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu. Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp xây dựng nhà máy chế biến gắn với vùng nguyên liệu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi về đất đai, tín dụng và thủ tục đầu tư. Khi công nghiệp chế biến phát triển, nhu cầu nguyên liệu ổn định sẽ thúc đẩy nông dân và hợp tác xã tổ chức sản xuất theo kế hoạch, từ đó hình thành chuỗi liên kết bền vững. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong cả sản xuất và chế biến, như hệ thống tưới tiết kiệm, giống chất lượng cao, công nghệ bảo quản sau thu hoạch và các thiết bị chế biến hiện đại.

Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm dứa cũng là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển chuỗi giá trị. Các địa phương cần chú trọng đăng ký nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý, đồng thời triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc để nâng cao uy tín của sản phẩm. Việc phát triển thương hiệu không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn tạo động lực để người sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, góp phần nâng cao giá trị gia tăng.

Trong bối cảnh yêu cầu về phát triển xanh ngày càng cao, cần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong toàn bộ chuỗi giá trị dứa. Phụ phẩm từ quá trình sản xuất và chế biến cần được tận dụng để sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm sinh học, qua đó giảm thiểu chất thải và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ của Nhà nước cần được hoàn thiện theo hướng khuyến khích liên kết sản xuất, hỗ trợ tín dụng, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường, tạo điều kiện để hợp tác xã và doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên sẽ góp phần hình thành chuỗi giá trị dứa hiện đại, trong đó sản xuất, chế biến và tiêu thụ được liên kết chặt chẽ, hợp tác xã giữ vai trò trung tâm, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế, bảo đảm phát triển bền vững và tăng sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong giai đoạn mới.

Thanh Khê