14/07/2026 lúc 11:59 (GMT+7)
Breaking News

Phát huy vai trò Nhân dân trong bảo đảm an ninh, trật tự: Xây dựng thế trận an ninh vững chắc từ cơ sở

I.MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự hình thành xã hội số, môi trường an ninh quốc gia đang chịu tác động ngày càng sâu sắc từ cả các mối đe dọa truyền thống và phi truyền thống. Bên cạnh tội phạm hình sự, ma túy hay các hành vi vi phạm pháp luật thông thường, nhiều thách thức mới như tội phạm công nghệ cao, lừa đảo trên không gian mạng, xâm phạm dữ liệu, di cư trái phép, thiên tai, dịch bệnh và các nguy cơ tác động đến ổn định xã hội đang đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy bảo đảm an ninh, trật tự theo hướng chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa, ngay từ cơ sở. Trong điều kiện đó, quản trị an ninh không còn là hoạt động mang tính phản ứng sau khi sự việc xảy ra, mà phải hướng đến xây dựng năng lực dự báo, phát hiện sớm nguy cơ và huy động sự tham gia của toàn xã hội nhằm tạo lập môi trường ổn định phục vụ phát triển nhanh và bền vững.

Quan điểm của Đảng nhất quán xác định bảo đảm quốc phòng, an ninh là điều kiện tiên quyết để phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII nhấn mạnh yêu cầu xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc, chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, giữ nước từ khi nước chưa nguy. Nghị quyết số 28-NQ/TW về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và Nghị quyết số 12-NQ/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại đều đặt ra yêu cầu phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng khẳng định sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ Nhân dân, được đúc kết qua lời dạy: "Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong." Đồng thời, Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc, góp phần giữ gìn an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội, qua đó khẳng định trách nhiệm của mỗi người dân trong sự nghiệp bảo vệ đất nước.

Phát huy vai trò của Nhân dân trong bảo đảm an ninh, trật tự không chỉ góp phần phòng ngừa tội phạm từ sớm, từ xa mà còn tạo nền tảng quan trọng để xây dựng thế trận an ninh nhân dân gắn với thế trận lòng dân vững chắc.

Thực tiễn quản trị an ninh hiện đại cho thấy không một lực lượng chuyên trách nào có thể bao quát đầy đủ mọi địa bàn, mọi thời điểm và mọi nguy cơ nếu thiếu sự đồng thuận, tham gia và giám sát của Nhân dân. Chính người dân là chủ thể gần dân nhất, nắm chắc nhất những biến động của cộng đồng, có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, tham gia phòng ngừa, hòa giải các mâu thuẫn và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh ngay từ cơ sở. Trong bối cảnh đó, phát huy vai trò của Nhân dân không chỉ là giải pháp hỗ trợ lực lượng chức năng mà đã trở thành yêu cầu chiến lược trong xây dựng thế trận an ninh nhân dân, củng cố thế trận lòng dân và nâng cao hiệu quả quản trị an ninh từ cơ sở, tạo nền tảng vững chắc cho ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

II. PHÁT HUY VAI TRÒ NHÂN DÂN TRONG BẢO ĐẢM AN NINH, TRẬT TỰ - YÊU CẦU CHIẾN LƯỢC TRONG XÂY DỰNG THẾ TRẬN AN NINH NHÂN DÂN

2.1. An ninh nhân dân - nền tảng của bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực diễn biến nhanh chóng, khó dự báo, cùng sự gia tăng của các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống, bảo đảm an ninh, trật tự không còn được hiểu đơn thuần là đấu tranh, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật sau khi xảy ra, mà đã chuyển mạnh sang tư duy quản trị rủi ro, chủ động phòng ngừa và kiểm soát nguy cơ ngay từ cơ sở. Đây là xu hướng phổ biến trong quản trị quốc gia hiện đại, đồng thời cũng là yêu cầu khách quan đối với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn phát triển mới.

Quan điểm này được thể hiện xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII xác định nhiệm vụ xây dựng nền quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân vững mạnh, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh; chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, giữ nước từ khi nước chưa nguy. Nghị quyết số 28-NQ/TW về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân trong xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Trong khi đó, Nghị quyết số 12-NQ/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại cũng xác định rõ xây dựng lực lượng Công an phải gắn với việc phát huy sức mạnh của Nhân dân và củng cố phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.

Nhìn từ góc độ khoa học quản trị, an ninh không chỉ là lĩnh vực chuyên môn của lực lượng Công an mà đã trở thành một nội dung quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại. Một hệ thống an ninh hiệu quả không chỉ phản ứng nhanh trước các nguy cơ mà còn phải có khả năng dự báo, nhận diện rủi ro, cảnh báo sớm, điều phối nguồn lực và phục hồi sau các sự cố nhằm duy trì sự ổn định của xã hội. Theo cách tiếp cận này, chu trình bảo đảm an ninh bao gồm năm khâu có quan hệ chặt chẽ với nhau: phòng ngừa - phát hiện - cảnh báo - xử lý - phục hồi. Mỗi khâu đều có ý nghĩa quyết định trong việc hạn chế nguy cơ phát sinh các vụ việc phức tạp và giảm thiểu thiệt hại cho cộng đồng.

Trong chu trình đó, phòng ngừa luôn được xem là giải pháp căn cơ và bền vững nhất. Một vụ việc được phát hiện ngay từ khi mới manh nha sẽ tiết kiệm đáng kể nguồn lực so với việc xử lý hậu quả sau khi vi phạm đã xảy ra. Đồng thời, khả năng cảnh báo sớm và huy động sự phối hợp của cộng đồng còn góp phần ngăn ngừa hiệu ứng lan truyền của các nguy cơ an ninh, nhất là trong bối cảnh không gian mạng và các hoạt động xuyên biên giới phát triển mạnh mẽ. Điều này cho thấy xây dựng thế trận an ninh nhân dân không chỉ nhằm hỗ trợ lực lượng chức năng mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị quốc gia, tạo môi trường ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế.

2.2. Nhân dân là chủ thể của thế trận an ninh nhân dân

Nếu lực lượng chuyên trách giữ vai trò nòng cốt trong tổ chức, điều hành và xử lý các vấn đề về an ninh, trật tự thì Nhân dân chính là chủ thể tạo nên sức mạnh và tính bền vững của thế trận an ninh nhân dân. Điều này xuất phát từ đặc điểm người dân là lực lượng sinh sống, lao động và gắn bó trực tiếp với từng khu dân cư, từng địa bàn, có điều kiện nắm bắt nhanh nhất những biến động trong đời sống xã hội. Vì vậy, vai trò của Nhân dân không chỉ dừng lại ở việc "tham gia" các phong trào bảo vệ an ninh, trật tự mà còn thể hiện ở việc trực tiếp kiến tạo môi trường an toàn ngay từ cộng đồng.

Trong thực tiễn, người dân đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong bảo đảm an ninh, trật tự. Trước hết, họ là người phát hiện những dấu hiệu bất thường trong khu dân cư, từ đó kịp thời thông tin cho lực lượng chức năng. Đồng thời, Nhân dân cũng là người cung cấp thông tin, góp phần hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ công tác quản lý địa bàn và phòng, chống tội phạm. Bên cạnh đó, nhiều mâu thuẫn phát sinh trong cộng đồng được giải quyết hiệu quả thông qua hoạt động hòa giải ở cơ sở, hạn chế nguy cơ phát triển thành các vụ việc phức tạp. Người dân còn giữ vai trò giám sát xã hội, tham gia phản ánh những biểu hiện vi phạm pháp luật, tiêu cực hoặc nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh, trật tự; đồng thời là chủ thể phòng ngừa, xây dựng nếp sống văn minh, chấp hành pháp luật và vận động cộng đồng cùng tham gia giữ gìn bình yên địa bàn.

Quan điểm lấy Nhân dân làm trung tâm trong bảo vệ an ninh quốc gia đã được thể chế hóa thông qua nhiều quy định của pháp luật, trong đó phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc" được xác định là một bộ phận quan trọng của sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội. Việc luật hóa phong trào không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho sự tham gia của người dân mà còn khẳng định đây là một thiết chế xã hội có ý nghĩa chiến lược, góp phần huy động sức mạnh của toàn dân trong bảo vệ cuộc sống bình yên của cộng đồng.

Ở góc độ lý luận, nền tảng của thế trận an ninh nhân dân chính là thế trận lòng dân. Khi người dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của Nhà nước và hoạt động của lực lượng chức năng, họ sẽ chủ động hợp tác, chia sẻ thông tin và tham gia giải quyết các vấn đề phát sinh tại địa phương. Ngược lại, nếu thiếu sự đồng thuận xã hội, các giải pháp về kỹ thuật, công nghệ hay nguồn lực chuyên trách cũng khó phát huy hiệu quả lâu dài. Vì vậy, củng cố thế trận lòng dân không chỉ là yêu cầu chính trị mà còn là điều kiện quyết định để xây dựng nền an ninh bền vững trong bối cảnh phát triển mới.

2.3. Phòng ngừa xã hội - hướng tiếp cận hiệu quả trong quản trị an ninh hiện đại

Sự phát triển của khoa học quản trị và kinh nghiệm quốc tế cho thấy tư duy bảo đảm an ninh đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình Reactive (phản ứng sau khi sự việc xảy ra), sang Proactive (chủ động nhận diện nguy cơ) và hướng tới Preventive (phòng ngừa từ sớm, từ xa). Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức tác nghiệp mà còn phản ánh bước chuyển căn bản trong tư duy quản trị quốc gia, đặt trọng tâm vào việc giảm thiểu rủi ro thay vì chỉ tập trung xử lý hậu quả.

Theo cách tiếp cận này, hiệu quả của công tác bảo đảm an ninh không được đánh giá chủ yếu bằng số vụ án được khám phá hay số đối tượng bị xử lý, mà còn được đo bằng khả năng ngăn chặn nguy cơ ngay từ khi chưa phát sinh thành hành vi vi phạm. Điều đó đòi hỏi phải kết hợp đồng bộ giữa quản lý nhà nước, tuyên truyền pháp luật, giáo dục ý thức công dân, xây dựng cộng đồng an toàn và phát huy vai trò giám sát của xã hội. Khi người dân có đủ kiến thức pháp luật, chủ động nhận diện các phương thức, thủ đoạn của tội phạm và sẵn sàng phối hợp với lực lượng chức năng, nhiều vụ việc có thể được ngăn chặn từ giai đoạn ban đầu, giảm đáng kể chi phí xã hội cho hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy cộng đồng luôn giữ vai trò trung tâm trong chiến lược phòng ngừa tội phạm. Singapore xây dựng mô hình cảnh sát cộng đồng với sự tham gia rộng rãi của cư dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong việc chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm và giải quyết các vấn đề an ninh tại khu dân cư. Nhật Bản phát huy hiệu quả hệ thống Koban (đồn cảnh sát khu vực), nơi lực lượng cảnh sát duy trì mối liên hệ thường xuyên với người dân, kết hợp tuần tra, nắm tình hình và hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh ngay từ cơ sở. Mặc dù có sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội và mô hình tổ chức, điểm chung của các quốc gia này là coi cộng đồng không phải đối tượng được bảo vệ một cách thụ động mà là đối tác trong quản trị an ninh.

Đối với Việt Nam, quan điểm lấy phòng ngừa làm trọng tâm hoàn toàn phù hợp với yêu cầu xây dựng thế trận an ninh nhân dân trong giai đoạn mới. Khi sức mạnh của Nhân dân được phát huy thông qua các mô hình tự quản, hoạt động hòa giải ở cơ sở, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc và sự phối hợp chặt chẽ với lực lượng Công an, công tác bảo đảm an ninh, trật tự sẽ chuyển mạnh từ xử lý sang phòng ngừa, từ bị động sang chủ động, từ ứng phó sang quản trị rủi ro. Đây cũng là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị ở cơ sở, củng cố thế trận lòng dân và xây dựng môi trường ổn định, an toàn phục vụ phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số.

III. TỪ TUYÊN TRUYỀN ĐẾN ĐỒNG KIẾN TẠO AN NINH: ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC PHÁT HUY VAI TRÒ NHÂN DÂN

3.1. Nâng cao nhận thức pháp luật - điều kiện tiên quyết để người dân trở thành chủ thể bảo đảm an ninh, trật tự

Trong quản trị an ninh hiện đại, phát huy vai trò của Nhân dân không chỉ dừng lại ở việc huy động sự tham gia của cộng đồng mà trước hết phải bắt đầu từ nâng cao nhận thức pháp luật và ý thức công dân. Một xã hội an toàn không được tạo dựng chủ yếu bằng các biện pháp cưỡng chế, mà được hình thành trên nền tảng mỗi cá nhân hiểu quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Vì vậy, giáo dục pháp luật không đơn thuần là hoạt động phổ biến quy định của Nhà nước mà là quá trình xây dựng năng lực tự bảo vệ, tự quản và chủ động phòng ngừa rủi ro trong xã hội.

Từ góc độ khoa học quản trị, nhận thức pháp luật là mắt xích đầu tiên của chuỗi phòng ngừa xã hội. Khi người dân hiểu đúng các quy định của pháp luật, nhận diện được phương thức, thủ đoạn của các loại tội phạm và những nguy cơ tiềm ẩn đối với an ninh, trật tự, họ sẽ chủ động điều chỉnh hành vi, bảo vệ bản thân và gia đình trước các rủi ro. Quan trọng hơn, sự hiểu biết đó còn góp phần hình thành ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng, thúc đẩy mỗi cá nhân tích cực phát hiện, phản ánh và phối hợp với lực lượng chức năng trong xử lý các vấn đề phát sinh. Quá trình này tạo nên chuỗi tác động mang tính tích cực: hiểu pháp luật → tự bảo vệ → bảo vệ cộng đồng → củng cố an ninh xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, yêu cầu nâng cao nhận thức pháp luật càng trở nên cấp thiết khi các hành vi vi phạm ngày càng có xu hướng dịch chuyển lên không gian mạng với phương thức tinh vi, khó nhận diện. Các hành vi lừa đảo công nghệ cao, mua bán dữ liệu cá nhân, phát tán thông tin xấu độc hay lợi dụng mạng xã hội để thực hiện hành vi phạm tội đều đòi hỏi người dân không chỉ nắm vững quy định pháp luật mà còn có kỹ năng nhận diện và ứng xử phù hợp. Điều đó cho thấy công tác tuyên truyền pháp luật cần chuyển từ cách tiếp cận truyền đạt thông tin sang phát triển năng lực phòng ngừa cho người dân, giúp mỗi cá nhân trở thành một "điểm tự bảo vệ" trong cộng đồng.

Thực tiễn tại tỉnh Điện Biên là minh chứng rõ nét cho hướng tiếp cận này. Từ năm 2025 đến nay, lực lượng Công an tỉnh đã tổ chức hơn 1.200 buổi tuyên truyền trực tiếp với trên 85.000 lượt người tham gia; đồng thời lực lượng Bộ đội Biên phòng phối hợp triển khai hơn 1.000 buổi tuyên truyền tại các xã biên giới, gắn phổ biến pháp luật với vận động Nhân dân tham gia bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và giữ gìn an ninh, trật tự. Giá trị của những hoạt động này không chỉ nằm ở số lượng các buổi tuyên truyền mà quan trọng hơn là sự chuyển biến trong nhận thức của người dân về vai trò chủ thể của mình trong bảo vệ cộng đồng. Khi pháp luật được chuyển hóa thành ý thức tự giác, người dân không còn là đối tượng thụ hưởng sự bảo vệ mà trở thành lực lượng đồng hành cùng chính quyền và lực lượng chức năng trong xây dựng môi trường an toàn, ổn định ngay từ cơ sở.

3.2. Các mô hình tự quản - hình thành mạng lưới quản trị an ninh từ cơ sở

Nếu tuyên truyền pháp luật tạo nền tảng nhận thức thì các mô hình tự quản chính là cơ chế để chuyển hóa nhận thức thành hành động cụ thể. Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy bảo đảm an ninh, trật tự, chuyển từ mô hình quản lý theo chiều dọc sang mô hình quản trị cộng đồng, trong đó người dân không chỉ phối hợp mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình duy trì trật tự xã hội.

Về bản chất, mô hình tự quản là sự kết nối giữa các chủ thể trong cộng đồng thông qua cơ chế phối hợp thường xuyên, tạo nên mạng lưới phát hiện, trao đổi thông tin và xử lý nhanh các vấn đề phát sinh. Chuỗi vận hành của mô hình này có thể được khái quát theo trình tự: người dân → tổ tự quản → lực lượng Công an → chính quyền địa phương → giải quyết kịp thời các vụ việc. So với phương thức quản lý truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào sự hiện diện của lực lượng chuyên trách, mô hình quản trị cộng đồng giúp mở rộng "cánh tay nối dài" của hệ thống bảo đảm an ninh đến từng khu dân cư, từng bản làng và từng hộ gia đình.

Thực tiễn tại Điện Biên cho thấy hiệu quả của cách tiếp cận này thông qua việc duy trì 29 mô hình với 3.579 điểm phong trào trên toàn tỉnh. Các mô hình như "Tổ tự quản về an ninh, trật tự", "Dòng họ bình yên", "Bản không có tội phạm ma túy" hay các tổ hòa giải ở cơ sở không chỉ góp phần phát hiện sớm các nguy cơ mà còn tạo điều kiện để cộng đồng chủ động giải quyết những mâu thuẫn phát sinh, hạn chế tình trạng khiếu kiện kéo dài hoặc hình thành "điểm nóng". Đây không đơn thuần là các phong trào quần chúng mà là những thiết chế quản trị xã hội ở quy mô cơ sở, góp phần nâng cao hiệu quả điều hành của chính quyền địa phương.

Có thể thấy nhiều địa phương trong cả nước cũng đang vận hành những mô hình có cùng triết lý quản trị như camera an ninh, tổ liên gia an toàn về phòng cháy, chữa cháy, tiếng kẻng an ninh, cổng trường an toàn, dòng họ tự quản, hay khu dân cư không có tội phạm và tệ nạn xã hội. Mặc dù hình thức tổ chức khác nhau, điểm chung của các mô hình này là phát huy vai trò của cộng đồng trong giám sát, cảnh báo và hỗ trợ lực lượng chức năng. Chính sự kết nối chặt chẽ giữa người dân với hệ thống chính quyền đã tạo nên mạng lưới an ninh đa tầng, giúp nâng cao khả năng phản ứng nhanh và giảm áp lực cho lực lượng chuyên trách.

Ở góc độ quản trị quốc gia, các mô hình tự quản không chỉ góp phần bảo đảm an ninh, trật tự mà còn thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quản lý xã hội, nâng cao trách nhiệm công dân và củng cố niềm tin giữa chính quyền với Nhân dân. Đây chính là nền tảng của mô hình quản trị hiện đại lấy cộng đồng làm trung tâm.

3.3. Phối hợp giữa lực lượng Công an và lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở - hoàn thiện cơ chế quản trị liên kết

Một trong những điểm mới trong công tác bảo đảm an ninh, trật tự hiện nay là việc hình thành cơ chế phối hợp giữa lực lượng Công an với lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở theo quy định của Luật Lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở. Đây không phải là sự bổ sung thêm một cấp quản lý hay thay thế chức năng của lực lượng Công an, mà là sự hoàn thiện cơ chế liên kết nhằm huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội trong bảo vệ an ninh từ cơ sở.

Theo cách tiếp cận này, lực lượng Công an vẫn giữ vai trò nòng cốt trong tham mưu, hướng dẫn, chỉ đạo nghiệp vụ và xử lý các vụ việc theo thẩm quyền, trong khi lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở phát huy lợi thế am hiểu địa bàn, gần dân, sát dân để hỗ trợ công tác tuyên truyền, tuần tra, nắm tình hình, hòa giải và tiếp nhận thông tin ban đầu. Mối quan hệ này mang tính bổ trợ, tạo nên sự kết nối giữa quản lý nhà nước với quản trị cộng đồng, nâng cao khả năng phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

Thực tiễn tại Điện Biên cho thấy mô hình phối hợp này đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý địa bàn, nhất là ở các khu vực miền núi, biên giới có địa bàn rộng, dân cư phân tán. Thông qua sự phối hợp giữa lực lượng Công an, lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở, cấp ủy, chính quyền và các tổ chức quần chúng, nhiều nguồn tin có giá trị đã được tiếp nhận và xác minh nhanh chóng; các vụ việc phát sinh được giải quyết ngay từ cơ sở, hạn chế nguy cơ diễn biến phức tạp. Điều đó khẳng định rằng trong quản trị an ninh hiện đại, hiệu quả không phụ thuộc vào việc mở rộng bộ máy hành chính mà nằm ở khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các chủ thể cùng hướng tới mục tiêu chung là bảo vệ cuộc sống bình yên của Nhân dân.

3.4. Đồng thuận xã hội - yếu tố quyết định hiệu quả của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy thành công của các phong trào bảo vệ an ninh, trật tự không được quyết định bởi số lượng văn bản chỉ đạo hay các biện pháp hành chính, mà phụ thuộc trước hết vào mức độ đồng thuận và niềm tin của người dân đối với chính quyền và lực lượng chức năng. Chỉ khi người dân nhận thấy việc tham gia bảo đảm an ninh gắn trực tiếp với lợi ích, sự an toàn và chất lượng cuộc sống của chính mình, họ mới chủ động tham gia với tinh thần tự giác và trách nhiệm.

Mô hình vận động thu hồi vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ tại các xã Mường Tùng và Na Sang của tỉnh Điện Biên là minh chứng rõ nét cho nguyên lý này. Giá trị của mô hình không nằm ở số lượng vũ khí được thu hồi mà ở phương thức triển khai. Thay vì chỉ áp dụng các biện pháp hành chính, lực lượng chức năng đã phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín, kết hợp tuyên truyền, đối thoại và vận động trực tiếp để tạo sự đồng thuận trong cộng đồng. Chính sự tin tưởng và đồng thuận đó đã thúc đẩy người dân tự giác giao nộp vũ khí, góp phần loại bỏ các nguy cơ mất an toàn ngay từ cơ sở.

Mô hình này cho thấy một quy luật quan trọng của quản trị xã hội: người có uy tín → tạo niềm tin → hình thành đồng thuận → thúc đẩy hành động tự giác. Khi cộng đồng đồng thuận, việc chấp hành pháp luật không còn xuất phát từ sự ràng buộc bằng chế tài mà được dẫn dắt bởi ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng. Đây cũng là nền tảng để phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc phát triển bền vững, bởi sức mạnh của phong trào không nằm ở những chiến dịch ngắn hạn mà ở sự tham gia thường xuyên, tự nguyện và có trách nhiệm của mỗi người dân.

Từ thực tiễn Điện Biên có thể rút ra bài học có ý nghĩa rộng hơn đối với công tác bảo đảm an ninh, trật tự trong giai đoạn mới: muốn phát huy vai trò của Nhân dân, trước hết phải xây dựng được niềm tin xã hội. Khi người dân được lắng nghe, được tôn trọng, được cung cấp đầy đủ thông tin và được tạo điều kiện để tham gia quản trị cộng đồng, họ sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc, nâng cao hiệu quả quản trị ở cơ sở và tạo nền tảng ổn định cho sự phát triển bền vững của đất nước.

IV. TỪ BẢO ĐẢM AN NINH ĐẾN NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ ĐỊA PHƯƠNG: GIÁ TRỊ CỦA THẾ TRẬN AN NINH NHÂN DÂN

4.1. Phòng ngừa tội phạm ngay từ cơ sở - giá trị cốt lõi của thế trận an ninh nhân dân

Một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả của công tác bảo đảm an ninh, trật tự hiện nay không chỉ nằm ở số vụ án được phát hiện hay tỷ lệ điều tra, khám phá tội phạm, mà còn ở khả năng hạn chế sự phát sinh của các hành vi vi phạm pháp luật ngay từ cơ sở. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của tư duy quản trị an ninh hiện đại, chuyển trọng tâm từ xử lý hậu quả sang kiểm soát nguy cơ, từ đấu tranh với tội phạm sang xây dựng môi trường xã hội an toàn, lành mạnh để tội phạm không có điều kiện hình thành và phát triển.

Về bản chất, phần lớn các vụ việc phức tạp về an ninh, trật tự đều bắt đầu từ những mâu thuẫn nhỏ trong cộng đồng, những tranh chấp dân sự, xung đột lợi ích hoặc các biểu hiện vi phạm pháp luật chưa được phát hiện, xử lý kịp thời. Nếu các nguy cơ này được nhận diện sớm, hòa giải hiệu quả và có sự phối hợp chặt chẽ giữa người dân với chính quyền, nhiều vụ việc có thể được giải quyết ngay từ khi mới phát sinh, không để diễn biến thành các vụ án hình sự hoặc hình thành các "điểm nóng" về an ninh, trật tự.

Chính vì vậy, phòng ngừa xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong xây dựng thế trận an ninh nhân dân. Không gian phòng ngừa không chỉ giới hạn trong hoạt động tuần tra hay kiểm soát của lực lượng chức năng mà còn mở rộng tới từng khu dân cư, từng dòng họ, từng tổ dân phố và từng gia đình. Khi người dân chủ động phát hiện dấu hiệu bất thường, tích cực tham gia hòa giải, giáo dục, cảm hóa người vi phạm và phối hợp cung cấp thông tin cho lực lượng chức năng, cộng đồng sẽ trở thành "lá chắn mềm" giúp ngăn chặn tội phạm ngay từ gốc.

Thực tiễn tại tỉnh Điện Biên phản ánh rõ hiệu quả của hướng tiếp cận này. Thông qua mạng lưới các tổ hòa giải ở cơ sở, từ năm 2025 đến nay địa phương đã tiếp nhận hơn 500 vụ việc, với tỷ lệ hòa giải thành công trên 75%. Những con số này không chỉ phản ánh hiệu quả của công tác hòa giải mà còn cho thấy nhiều mâu thuẫn đã được xử lý ngay trong cộng đồng, không để phát sinh thành các vụ việc phức tạp về an ninh, trật tự. Giá trị lớn nhất của hoạt động hòa giải vì vậy không nằm ở số lượng vụ việc được giải quyết, mà ở khả năng duy trì sự ổn định xã hội, hạn chế xung đột và củng cố sự gắn kết cộng đồng.

Có thể thấy, phòng ngừa tội phạm từ cơ sở chính là biểu hiện sinh động của mô hình quản trị an ninh lấy cộng đồng làm trung tâm. Đây không chỉ là giải pháp giảm áp lực cho lực lượng chuyên trách mà còn góp phần xây dựng môi trường xã hội ổn định, tạo nền tảng bền vững cho phát triển địa phương.

4.2. Củng cố thế trận lòng dân và tăng cường niềm tin xã hội - nền tảng của quản trị hiện đại

Bên cạnh hiệu quả trực tiếp trong phòng ngừa tội phạm, việc phát huy vai trò của Nhân dân còn tạo ra giá trị sâu xa hơn đối với quản trị quốc gia thông qua việc củng cố thế trận lòng dân và tăng cường niềm tin xã hội. Trong điều kiện hiện nay, an ninh không chỉ được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật, bộ máy quản lý hay các biện pháp nghiệp vụ, mà còn phụ thuộc rất lớn vào mức độ đồng thuận và sự hợp tác giữa Nhà nước với người dân.

Quản trị hiện đại đề cao nguyên tắc "quản trị cùng tham gia" (participatory governance), trong đó người dân không còn là đối tượng thụ hưởng chính sách mà trở thành chủ thể tham gia xây dựng, giám sát và thực thi các hoạt động quản lý xã hội. Đối với lĩnh vực an ninh, điều này được thể hiện thông qua việc người dân chủ động phản ánh thông tin, tham gia hòa giải, đóng góp ý kiến đối với các vấn đề của địa phương và phối hợp với lực lượng chức năng trong phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm.

Quá trình đó tạo nên chuỗi tác động tích cực: được tham gia → được lắng nghe → hình thành niềm tin → tăng cường hợp tác → nâng cao hiệu quả quản trị. Khi người dân cảm nhận tiếng nói của mình được tôn trọng, các kiến nghị được tiếp thu và quyền lợi chính đáng được bảo đảm, niềm tin đối với chính quyền và lực lượng thực thi pháp luật sẽ ngày càng được củng cố. Chính niềm tin ấy trở thành nền tảng để người dân tự giác chấp hành pháp luật, tích cực tham gia các phong trào tự quản và sẵn sàng đồng hành cùng chính quyền trong giải quyết những vấn đề phát sinh.

Ở chiều ngược lại, sự tham gia rộng rãi của Nhân dân cũng giúp chính quyền nắm bắt kịp thời diễn biến tại cơ sở, nâng cao chất lượng dự báo, giảm khoảng cách giữa quản lý nhà nước với đời sống thực tiễn. Điều này cho thấy thế trận lòng dân không chỉ là khái niệm chính trị mà còn là nguồn lực quản trị đặc biệt quan trọng, góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu lực và hiệu quả của bộ máy quản lý ở địa phương.

Có thể khẳng định rằng, trong bối cảnh yêu cầu quản trị quốc gia ngày càng cao, củng cố thế trận lòng dân chính là đầu tư cho năng lực quản trị bền vững. Khi niềm tin xã hội được vun đắp, an ninh sẽ không chỉ được bảo vệ bằng sức mạnh của pháp luật mà còn bằng sự đồng thuận của cộng đồng.

4.3. Bảo đảm an ninh, trật tự - nền tảng tạo lập môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội

Mối quan hệ giữa an ninh và phát triển luôn mang tính tương hỗ. Một môi trường an toàn, ổn định là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư, thúc đẩy sản xuất, phát triển du lịch và nâng cao chất lượng đời sống của người dân. Ngược lại, những bất ổn về an ninh, trật tự không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư và cộng đồng đối với môi trường phát triển.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng mạnh mẽ giữa các địa phương, an ninh, trật tự đã trở thành một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng quản trị địa phương. Một địa phương có tình hình an ninh ổn định sẽ tạo dựng được hình ảnh về môi trường đầu tư an toàn, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo điều kiện để các hoạt động sản xuất, kinh doanh diễn ra thông suốt. Điều này cho thấy đầu tư cho an ninh thực chất cũng là đầu tư cho phát triển.

Mối quan hệ đó có thể được khái quát theo chuỗi liên kết: an ninh, trật tự được bảo đảm → môi trường đầu tư ổn định → du lịch, thương mại phát triển → tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là logic phát triển được nhiều quốc gia và địa phương vận dụng trong chiến lược phát triển bền vững.

Đối với tỉnh Điện Biên, một địa phương có vị trí chiến lược về quốc phòng, an ninh và là cửa ngõ giao lưu với khu vực Tây Bắc cùng các nước láng giềng, việc giữ vững an ninh, trật tự càng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Không chỉ góp phần kiểm soát hiệu quả tội phạm ma túy, tội phạm xuyên biên giới và các nguy cơ mất ổn định xã hội, thế trận an ninh nhân dân còn tạo điều kiện thuận lợi để địa phương khai thác tiềm năng phát triển kinh tế cửa khẩu, du lịch lịch sử, du lịch văn hóa và dịch vụ. Sự ổn định về an ninh cũng góp phần nâng cao niềm tin của doanh nghiệp, tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh trên địa bàn.

Như vậy, giá trị của thế trận an ninh nhân dân không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn bình yên cho từng khu dân cư mà còn lan tỏa tới toàn bộ tiến trình phát triển của địa phương, tạo nền tảng để thực hiện các mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

4.4. Chuyển đổi số mở rộng không gian bảo vệ an ninh, trật tự

Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức quản trị an ninh ở nhiều quốc gia. Nếu trước đây việc bảo đảm an ninh chủ yếu diễn ra trong không gian vật lý thì hiện nay không gian số đã trở thành một mặt trận mới, đồng thời cũng mở ra nhiều công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ về an ninh, trật tự.

Tại Việt Nam, quá trình xây dựng Chính phủ số và xã hội số đã thúc đẩy việc ứng dụng nhiều nền tảng công nghệ trong lĩnh vực bảo đảm an ninh như Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử VNeID, hệ thống camera an ninh tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), mạng lưới camera giám sát an ninh, trật tự, các nhóm Zalo kết nối chính quyền với người dân, cùng nhiều kênh tiếp nhận phản ánh, tố giác tội phạm trên nền tảng số. Những công cụ này giúp rút ngắn thời gian tiếp nhận thông tin, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, hỗ trợ dự báo nguy cơ và tăng cường hiệu quả phối hợp giữa người dân với lực lượng chức năng.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng chuyển đổi số không làm thay đổi vai trò trung tâm của Nhân dân trong bảo đảm an ninh, trật tự. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được vận hành trên nền tảng sự tham gia chủ động của cộng đồng. Camera có thể ghi nhận hình ảnh nhưng không thể thay thế khả năng nhận diện các biểu hiện bất thường của người dân; cơ sở dữ liệu có thể hỗ trợ quản lý nhưng không thể thay thế sự gắn kết xã hội; trí tuệ nhân tạo có thể phân tích dữ liệu nhưng không thể thay thế niềm tin và trách nhiệm công dân.

Do đó, định hướng phát triển trong thời gian tới không phải là lấy công nghệ thay thế con người, mà là lấy công nghệ hỗ trợ con người, kết hợp sức mạnh của chuyển đổi số với sức mạnh của thế trận lòng dân. Khi mỗi người dân được trang bị công cụ số để phản ánh thông tin, kết nối với chính quyền và tham gia giám sát cộng đồng, thế trận an ninh nhân dân sẽ được mở rộng từ không gian thực sang không gian số, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị an ninh, xây dựng địa phương an toàn, hiện đại và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

V. TIẾP TỤC PHÁT HUY VAI TRÒ NHÂN DÂN TRONG XÂY DỰNG THẾ TRẬN AN NINH NHÂN DÂN

Trong bối cảnh tình hình an ninh, trật tự tiếp tục chịu tác động đồng thời của các yếu tố truyền thống và phi truyền thống, việc phát huy vai trò của Nhân dân cần được triển khai theo hướng toàn diện, hiện đại và gắn chặt với yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia. Trên cơ sở những kết quả đạt được từ thực tiễn, đặc biệt là kinh nghiệm triển khai phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc" tại nhiều địa phương, cần tập trung thực hiện một số nhóm giải pháp trọng tâm sau:

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa lực lượng Công an với Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và các chủ thể có uy tín trong cộng đồng. Bảo đảm an ninh, trật tự là nhiệm vụ liên ngành, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống chính trị. Bên cạnh vai trò nòng cốt của lực lượng Công an, cần phát huy hiệu quả sự phối hợp của Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Thanh niên, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh, chính quyền cơ sở, già làng, trưởng bản, trưởng dòng họ và người có uy tín trong tuyên truyền, hòa giải, vận động quần chúng, giải quyết các mâu thuẫn phát sinh ngay từ cộng đồng. Cơ chế phối hợp càng chặt chẽ thì thế trận lòng dân càng được củng cố và hiệu quả phòng ngừa xã hội càng được nâng cao.

Thứ hai, đổi mới phương thức tuyên truyền, phổ biến pháp luật theo hướng số hóa và lấy người dân làm trung tâm. Trong điều kiện người dân ngày càng tiếp cận thông tin thông qua môi trường số, công tác tuyên truyền cần chuyển từ phương thức truyền thống sang kết hợp các nền tảng số, mạng xã hội, video ngắn, podcast, infographic và các ứng dụng hỗ trợ học tập pháp luật. Đồng thời, cần từng bước ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá thể hóa nội dung tuyên truyền, hỗ trợ giải đáp pháp luật, cảnh báo các phương thức, thủ đoạn mới của tội phạm, góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng tự bảo vệ của người dân.

Thứ ba, tiếp tục nâng cao chất lượng lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở. Việc triển khai Luật Lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở đã tạo nền tảng quan trọng để xây dựng lực lượng hỗ trợ Công an ngày càng chuyên nghiệp. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, cần tăng cường bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng nắm tình hình, hòa giải, tuyên truyền, xử lý tình huống và ứng dụng công nghệ số cho lực lượng này. Khi được trang bị đầy đủ năng lực, lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở sẽ tiếp tục phát huy tốt vai trò là cầu nối giữa chính quyền với Nhân dân và là "cánh tay nối dài" của lực lượng Công an trong quản lý địa bàn.

Thứ tư, nhân rộng các mô hình tự quản hiệu quả gắn với đặc điểm của từng địa bàn. Thực tiễn cho thấy các mô hình như "Tổ liên gia tự quản", "Camera an ninh", "Dòng họ bình yên", "Bản bình yên", "Tiếng kẻng an ninh" hay các tổ tuần tra nhân dân đều phát huy hiệu quả khi được tổ chức phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của từng địa phương. Việc nhân rộng các mô hình cần đi đôi với tổng kết, đánh giá hiệu quả, chia sẻ kinh nghiệm và khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của cộng đồng, tránh triển khai theo hình thức hoặc dàn trải.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị an ninh cộng đồng. Công nghệ cần được xem là công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản trị chứ không thay thế vai trò của Nhân dân. Cần tiếp tục khai thác hiệu quả dữ liệu dân cư, ứng dụng VNeID, hệ thống camera an ninh tích hợp trí tuệ nhân tạo, nền tảng phản ánh hiện trường, bản đồ số về an ninh, trật tự và các kênh tương tác trực tuyến giữa người dân với chính quyền. Khi được kết nối đồng bộ, các nền tảng số sẽ góp phần nâng cao khả năng tiếp nhận, xử lý thông tin nhanh chóng, tăng cường tính minh bạch, sự tham gia của người dân và hiệu quả quản trị an ninh từ cơ sở.

VI. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh các thách thức an ninh ngày càng đa dạng, phức tạp và có sự đan xen giữa các yếu tố truyền thống với phi truyền thống, xây dựng thế trận an ninh nhân dân không chỉ là yêu cầu của công tác bảo vệ an ninh, trật tự mà còn là một nội dung quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại. Phát huy vai trò của Nhân dân vì thế cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ huy động sự tham gia của quần chúng, mà là quá trình xây dựng cơ chế đồng hành giữa Nhà nước với xã hội, giữa lực lượng chuyên trách với cộng đồng, nhằm tạo dựng năng lực phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ ngay từ cơ sở.

Thực tiễn tại tỉnh Điện Biên cho thấy hiệu quả của phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc" không nằm ở số lượng mô hình hay các chiến dịch mang tính thời điểm, mà được tạo nên từ sự đồng thuận xã hội, niềm tin của người dân đối với cấp ủy, chính quyền và lực lượng Công an, cùng với ý thức tự quản và trách nhiệm cộng đồng được hình thành một cách bền vững. Khi người dân thực sự trở thành chủ thể của công tác bảo đảm an ninh, trật tự, mỗi khu dân cư sẽ không chỉ là nơi sinh sống mà còn là một "pháo đài" vững chắc trong phòng ngừa tội phạm, giải quyết mâu thuẫn và giữ gìn bình yên từ cơ sở.

Tiếp tục khơi dậy quyền làm chủ của Nhân dân, đổi mới phương thức tổ chức phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc theo hướng hiện đại, gắn với chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các chủ thể sẽ góp phần củng cố thế trận lòng dân, nâng cao chất lượng quản trị địa phương và xây dựng môi trường an toàn, ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới./.

Ths. Nguyễn Như Lê