02/10/2026 lúc 12:40 (GMT+7)
Breaking News

Nâng mức hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp: Mở rộng không gian quản trị rủi ro

Nông nghiệp luôn đứng trước những rủi ro có tính đặc thù bởi quá trình sản xuất phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thời tiết, dịch bệnh và những biến động khó dự báo của thị trường. Khi một cú sốc xảy ra trên diện rộng, tổn thất không chỉ dừng ở giá trị sản lượng mất đi mà còn có thể làm suy giảm khả năng tái sản xuất, ảnh hưởng đến thu nhập, dòng tiền và sức chống chịu của người sản xuất. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm nông nghiệp không đơn thuần là một công cụ bù đắp tổn thất sau rủi ro mà ngày càng được nhìn nhận như một cấu phần của hệ thống quản trị rủi ro và bảo đảm khả năng phục hồi của khu vực nông nghiệp.

Nghị định số 346/2026/NĐ-CP ngày 5/9/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp, có hiệu lực từ ngày 20/10/2026, đã mở rộng đáng kể phạm vi của chính sách này. Đáng chú ý là mức hỗ trợ phí đối với cá nhân sản xuất nông nghiệp thuộc hộ nghèo, cận nghèo được nâng lên tối đa 95%; cá nhân không thuộc hộ nghèo, cận nghèo được hỗ trợ tối đa 50%; tổ chức sản xuất nông nghiệp đủ điều kiện được hỗ trợ tối đa 30%. Cùng với đó là việc mở rộng đối tượng bảo hiểm, đa dạng hóa sản phẩm và trao thêm thẩm quyền cho HĐND cấp tỉnh trong xác định địa bàn, đối tượng, rủi ro, mức hỗ trợ và thời gian thực hiện.

Những thay đổi này cho thấy chính sách đang được điều chỉnh theo hướng mở rộng khả năng tiếp cận bảo hiểm, đồng thời tăng tính linh hoạt trong tổ chức thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng không chỉ được quyết định bởi tỷ lệ hỗ trợ phí mà còn phụ thuộc vào khả năng hình thành thị trường bảo hiểm phù hợp với đặc điểm sản xuất, chất lượng dữ liệu, thiết kế sản phẩm, năng lực quản trị rủi ro và mức độ tham gia của các chủ thể trong chuỗi giá trị.

I. BẢO HIỂM NÔNG NGHIỆP: TỪ CƠ CHẾ BÙ ĐẮP TỔN THẤT ĐẾN CÔNG CỤ QUẢN TRỊ RỦI RO

Sản xuất nông nghiệp khác biệt với nhiều ngành kinh tế ở mức độ phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố tự nhiên. Một đợt hạn hán, mưa lớn, bão, rét hại hay dịch bệnh có thể làm suy giảm sản lượng của một hộ sản xuất, nhưng cũng có thể đồng thời tác động tới cả một vùng sản xuất. Khi rủi ro mang tính diện rộng, khả năng tự bảo vệ bằng nguồn lực của từng hộ trở nên hạn chế. Một vụ mùa thất bát không chỉ làm mất thu nhập của hiện tại mà còn có thể làm thiếu vốn cho vụ tiếp theo, gia tăng áp lực tín dụng và thu hẹp khả năng đầu tư vào giống, vật tư, công nghệ.

Đây là lý do bảo hiểm nông nghiệp có một vị trí khác với hoạt động hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai theo phương thức truyền thống. Hỗ trợ sau thiệt hại thường được thực hiện khi rủi ro đã xảy ra, trong khi bảo hiểm được thiết kế từ trước nhằm phân bổ tổn thất giữa nhiều chủ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Về bản chất kinh tế, đây là quá trình chuyển giao một phần rủi ro mà người sản xuất khó tự hấp thụ sang một cơ chế có khả năng phân tán rủi ro rộng hơn.

Bảo hiểm nông nghiệp đang từng bước trở thành công cụ hỗ trợ người sản xuất chủ động ứng phó với rủi ro trong sản xuất

Kinh nghiệm chính sách ở Việt Nam cũng cho thấy cách tiếp cận này không phải vấn đề mới. Từ năm 2011, Chính phủ đã triển khai thí điểm bảo hiểm nông nghiệp giai đoạn 2011-2013 đối với cây lúa, vật nuôi và một số đối tượng nuôi trồng thủy sản tại 21 tỉnh, thành phố. Mức hỗ trợ khi đó được thiết kế theo các nhóm đối tượng, từ 100% đối với hộ nghèo đến 20% đối với tổ chức sản xuất nông nghiệp.

Đến tháng 4/2013, chương trình thí điểm đã có 234.235 hộ ký hợp đồng bảo hiểm, với tổng giá trị bảo hiểm cây trồng, vật nuôi, thủy sản hơn 5.400 tỷ đồng. Riêng cây lúa có hơn 189.000 hộ tham gia. Những con số này cho thấy khi được Nhà nước hỗ trợ và tổ chức trên những địa bàn, đối tượng tương đối cụ thể, bảo hiểm có thể tạo ra mức độ tham gia đáng kể.

Song quá trình thí điểm cũng cho thấy một thực tế khác: bảo hiểm nông nghiệp không phải là một sản phẩm dễ triển khai. Việc xác định thiệt hại, xây dựng mức phí, kiểm soát điều kiện sản xuất và tổ chức bồi thường đều phức tạp hơn so với nhiều loại hình bảo hiểm thông thường. Những vấn đề phát sinh trong thí điểm, trong đó có sự khác biệt giữa quy định bảo hiểm và điều kiện thực tế của sản xuất, cho thấy chính sách hỗ trợ chỉ là một thành tố của bài toán.

Từ góc độ đó, hỗ trợ phí bảo hiểm cần được nhìn nhận như một công cụ tạo lập và mở rộng thị trường, thay vì chỉ là khoản hỗ trợ tài chính cho người mua bảo hiểm. Với người sản xuất, phí bảo hiểm là một chi phí phải cân nhắc trong điều kiện thu nhập không ổn định. Với doanh nghiệp bảo hiểm, khu vực nông nghiệp lại có những đặc điểm làm tăng chi phí đánh giá và quản lý rủi ro. Nếu phí quá cao, người sản xuất khó tham gia; nếu số lượng người tham gia thấp, khả năng phân tán rủi ro của quỹ bảo hiểm cũng bị hạn chế.

Bởi vậy, bài toán chính sách đặt ra là tạo được điểm cân bằng giữa khả năng tiếp cận của người sản xuất và tính bền vững của thị trường bảo hiểm. Nâng mức hỗ trợ phí là một bước quan trọng trong việc giảm rào cản tham gia, nhưng hiệu quả của chính sách về lâu dài vẫn phải được kiểm chứng thông qua mức độ tham gia thực tế, chất lượng sản phẩm, khả năng bồi thường và mức độ tin cậy của người sản xuất.

II. NÂNG MỨC HỖ TRỢ PHÍ: TẠO ĐỘNG LỰC MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM

Điểm đáng chú ý trong Nghị định số 346/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc tăng tỷ lệ hỗ trợ mà còn ở cách chính sách phân tầng mức hỗ trợ theo nhóm chủ thể. Cá nhân sản xuất nông nghiệp thuộc hộ nghèo, cận nghèo được hỗ trợ tối đa 95% phí; cá nhân không thuộc hộ nghèo, cận nghèo được hỗ trợ tối đa 50%; tổ chức sản xuất nông nghiệp đủ điều kiện được hỗ trợ tối đa 30%. So với quy định trước đó, mức hỗ trợ đối với hai nhóm cá nhân tăng đáng kể, trong khi mức hỗ trợ đối với tổ chức sản xuất cũng được nâng lên.

Với nhóm hộ nghèo, cận nghèo, mức hỗ trợ tối đa 95% có thể tạo ra tác động trực tiếp nhất ở phương diện khả năng tiếp cận. Đây là nhóm thường có dư địa tài chính hạn chế và khả năng hấp thụ cú sốc thấp hơn. Trong trường hợp sản xuất gặp tổn thất lớn, một khoản chi phí bảo hiểm dù không quá cao về giá trị tuyệt đối vẫn có thể trở thành rào cản nếu đặt cạnh những nhu cầu thiết yếu khác của hộ gia đình.

Ở phương diện này, hỗ trợ phí cao không chỉ mang ý nghĩa giảm chi phí mua bảo hiểm mà còn góp phần bảo vệ khả năng tái sản xuất của nhóm dễ bị tổn thương. Khi một hộ có cơ chế bù đắp tài chính sau rủi ro, nguy cơ phải bán tài sản, vay nợ bổ sung hoặc cắt giảm đầu tư cho chu kỳ sản xuất tiếp theo có thể được hạn chế.

Tuy nhiên, mức hỗ trợ cao cũng không đồng nghĩa với việc thị trường bảo hiểm tự động mở rộng. Người sản xuất chỉ tham gia khi họ nhận thấy sản phẩm thực sự phù hợp với rủi ro mà mình phải đối mặt, điều kiện hợp đồng có thể hiểu được và quy trình bồi thường đủ minh bạch. Niềm tin vì vậy có ý nghĩa không kém tỷ lệ hỗ trợ.

Đối với cá nhân không thuộc hộ nghèo, cận nghèo, việc nâng mức hỗ trợ tối đa từ 20% lên 50% tạo ra một không gian chính sách rộng hơn. Nếu chính sách trước đây tập trung rõ hơn vào nhóm dễ tổn thương, thì quy định mới có thể tạo điều kiện mở rộng diện tham gia sang nhóm sản xuất có khả năng đóng góp phí cao hơn.

Ý nghĩa ở đây cần được nhìn trên phương diện thị trường. Một thị trường bảo hiểm có độ bao phủ rộng sẽ có điều kiện tốt hơn để phân tán rủi ro giữa nhiều nhóm sản xuất, nhiều vùng và nhiều loại đối tượng. Tuy nhiên, đây là khả năng chính sách tạo ra chứ không phải kết quả mặc nhiên. Mức độ tham gia còn phụ thuộc vào mức phí thực tế, phạm vi bảo hiểm, chất lượng dịch vụ và mức độ phù hợp của sản phẩm.

Đối với tổ chức sản xuất nông nghiệp, mức hỗ trợ tối đa 30% được gắn với những điều kiện nhất định, trong đó có yêu cầu về hợp đồng liên kết, chất lượng, an toàn thực phẩm, ứng dụng công nghệ cao hoặc đầu tư theo quy định.

Cách thiết kế này đáng chú ý ở chỗ bảo hiểm không được đặt hoàn toàn tách biệt khỏi quá trình tổ chức lại sản xuất. Một doanh nghiệp có hợp đồng liên kết với người sản xuất, một hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu hoặc một cơ sở sản xuất áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật thường có khả năng kiểm soát dữ liệu và quy trình sản xuất tốt hơn. Khi đó, bảo hiểm có thể được tích hợp vào một chuỗi giá trị thay vì chỉ được xem như một giao dịch riêng lẻ giữa người mua và doanh nghiệp bảo hiểm.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy bảo hiểm nông nghiệp thường phát huy hiệu quả tốt hơn khi được kết hợp với các dịch vụ khác như tín dụng, cung ứng đầu vào và thị trường đầu ra. Một nghiên cứu chuyên sâu về bảo hiểm nông nghiệp của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng bảo hiểm không phải giải pháp cho mọi vấn đề của nông hộ nhỏ mà hiệu quả hơn khi được đặt cùng các can thiệp tạo giá trị khác trong sản xuất.

Từ đó có thể thấy, nâng mức hỗ trợ phí là điều kiện cần để mở rộng khả năng tiếp cận, nhưng để biến hỗ trợ thành năng lực bảo vệ thực chất, chính sách cần đi thêm một bước: kết nối bảo hiểm với quá trình tổ chức sản xuất, tín dụng, công nghệ, dữ liệu và thị trường.

III. ĐA DẠNG HÓA SẢN PHẨM VÀ DỮ LIỆU: ĐIỂM ĐỘT PHÁ CỦA BẢO HIỂM NÔNG NGHIỆP

Nếu nâng mức hỗ trợ giải quyết một phần bài toán khả năng tiếp cận, thì đổi mới sản phẩm lại quyết định khả năng bảo hiểm có thực sự phù hợp với đặc điểm của nền nông nghiệp hay không.

Nghị định số 346/2026/NĐ-CP bổ sung và làm rõ nhiều loại hình bảo hiểm, gồm bảo hiểm đối với rủi ro định danh, bảo hiểm mọi rủi ro, bảo hiểm đối với tổn thất về thu nhập, bảo hiểm theo chỉ số năng suất, bảo hiểm theo chỉ số thời tiết và bảo hiểm theo chỉ số viễn thám. Việc bổ sung các hình thức này mở rộng đáng kể không gian thiết kế sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp.

Về nguyên tắc, có thể phân biệt hai cách tiếp cận lớn. Với bảo hiểm dựa trên tổn thất thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm phải xác định tổn thất của đối tượng được bảo hiểm để làm căn cứ bồi thường. Cách tiếp cận này có ưu điểm là gắn trực tiếp với thiệt hại nhưng đòi hỏi chi phí giám định, dữ liệu và nhân lực lớn.

Trong khi đó, bảo hiểm theo chỉ số sử dụng một biến số hoặc chỉ số đã được xác định trước để kích hoạt bồi thường. Đó có thể là lượng mưa, nhiệt độ, năng suất bình quân của một khu vực hoặc một chỉ số thu được từ dữ liệu viễn thám. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, bảo hiểm chỉ số có thể giảm đáng kể nhu cầu giám định tổn thất tại từng hộ, qua đó giảm chi phí giao dịch và tạo khả năng tiếp cận tốt hơn đối với nông hộ nhỏ.

Đây là hướng có ý nghĩa trong điều kiện sản xuất nông nghiệp Việt Nam còn phân tán. Nếu phải tổ chức giám định trực tiếp trên từng hộ với hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn đối tượng, chi phí quản lý có thể trở thành một trong những yếu tố làm tăng giá sản phẩm bảo hiểm. Ngược lại, một chỉ số khách quan, có nguồn dữ liệu ổn định và được xác định theo phương pháp minh bạch có thể giúp rút ngắn quá trình xác định sự kiện bảo hiểm.

Nhưng bảo hiểm chỉ số cũng đặt ra một vấn đề cần được đặc biệt lưu ý: rủi ro cơ sở. Đây là khoảng cách giữa chỉ số được sử dụng để xác định bồi thường và thiệt hại thực tế mà người sản xuất phải chịu. Chẳng hạn, lượng mưa đo tại một trạm khí tượng có thể không phản ánh chính xác lượng mưa tại một khu vực sản xuất cách đó một khoảng nhất định. Khi chỉ số không đạt ngưỡng bồi thường trong khi cây trồng thực tế bị thiệt hại, người sản xuất có thể không nhận được khoản bồi thường tương ứng với tổn thất của mình. Ngược lại, chỉ số có thể kích hoạt bồi thường trong khi thiệt hại thực tế thấp hơn. Đây là hạn chế được các nghiên cứu quốc tế coi là một trong những vấn đề cốt lõi của bảo hiểm chỉ số.

Vì vậy, không nên nhìn bảo hiểm chỉ số như một phương thức thay thế hoàn toàn bảo hiểm dựa trên tổn thất. Hai cách tiếp cận có thể bổ sung cho nhau tùy thuộc vào loại rủi ro, quy mô sản xuất, khả năng thu thập dữ liệu và đặc điểm địa bàn.

Chính ở điểm này, việc Nghị định 346 quy định nguồn cung cấp chỉ số thời tiết và chỉ số viễn thám có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật của một hợp đồng bảo hiểm. Việc cho phép lựa chọn nguồn dữ liệu từ hệ thống khí tượng thủy văn, hệ thống thông tin dịch vụ khí hậu của Tổ chức Khí tượng thế giới, hệ thống viễn thám chuyên ngành và một số nguồn dữ liệu khác đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy tạo cơ sở để hình thành những sản phẩm bảo hiểm dựa nhiều hơn vào dữ liệu.

Khi đó, dữ liệu trở thành một loại hạ tầng của thị trường bảo hiểm. Chất lượng dữ liệu càng cao, khả năng đo lường rủi ro càng tốt; khả năng đo lường tốt giúp thiết kế sản phẩm sát hơn; sản phẩm phù hợp lại tạo cơ sở để người sản xuất tin tưởng và tham gia.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu về chuẩn hóa, chia sẻ và kiểm chứng dữ liệu. Bảo hiểm chỉ số chỉ có thể phát huy tác dụng nếu người mua bảo hiểm hiểu rõ chỉ số được sử dụng là gì, lấy từ đâu, đo như thế nào và trong trường hợp nào thì phát sinh quyền bồi thường. Minh bạch dữ liệu vì vậy phải được xem là một phần của minh bạch hợp đồng.

IV. PHÂN QUYỀN CHO ĐỊA PHƯƠNG: ĐƯA BẢO HIỂM GẦN HƠN VỚI CẤU TRÚC RỦI RO

Một thay đổi khác có ý nghĩa về thể chế là việc Nghị định số 346/2026/NĐ-CP trao cho HĐND cấp tỉnh thẩm quyền quyết định địa bàn, đối tượng bảo hiểm, loại rủi ro được hỗ trợ, mức hỗ trợ và thời gian thực hiện chính sách trong phạm vi địa phương, trên cơ sở quy định của Chính phủ, tình hình thực tế và khả năng cân đối ngân sách.

Sự thay đổi này xuất phát từ một thực tế: cấu trúc rủi ro của nông nghiệp không đồng nhất giữa các địa phương. Một vùng sản xuất ven biển có thể phải đối mặt với bão, nước dâng, xâm nhập mặn và rủi ro đối với nuôi trồng thủy sản; một vùng sản xuất cây công nghiệp lại có thể quan tâm nhiều hơn đến hạn hán, thiếu nước hoặc biến động nhiệt độ; trong khi các khu vực miền núi có thể chịu tác động mạnh hơn của rét hại, mưa lớn, lũ quét và sạt lở.

Trong điều kiện đó, một chính sách hoàn toàn đồng nhất về địa bàn và đối tượng có thể khó phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế. Phân quyền cho địa phương tạo khả năng lựa chọn trọng tâm chính sách dựa trên đặc điểm sản xuất và cấu trúc rủi ro của từng địa bàn.

Điều quan trọng là sự linh hoạt này không đồng nghĩa với việc mỗi địa phương tự xây dựng một cơ chế hoàn toàn riêng biệt. Khung hỗ trợ, đối tượng và nguyên tắc vẫn được xác lập ở cấp trung ương, trong khi địa phương có thêm không gian lựa chọn những nội dung phù hợp với điều kiện thực tế. Đây là cách kết hợp giữa thống nhất về thể chế và linh hoạt trong tổ chức thực hiện.

Chẳng hạn, một địa phương có vùng nuôi thủy sản tập trung và thường xuyên chịu tác động của thời tiết cực đoan có thể ưu tiên thiết kế chính sách bảo hiểm phù hợp với nhóm sản xuất này. Một địa phương có vùng cây trồng hàng hóa lớn có thể tập trung vào các sản phẩm bảo hiểm năng suất hoặc thời tiết. Cách tiếp cận như vậy có thể giúp nguồn lực ngân sách được tập trung hơn thay vì dàn trải trên những đối tượng có mức độ rủi ro và nhu cầu bảo hiểm khác nhau.

Tuy nhiên, phân quyền cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản trị của địa phương. Muốn xác định đúng đối tượng và rủi ro cần hỗ trợ, địa phương phải có dữ liệu sản xuất, dữ liệu thiên tai, dịch bệnh và khả năng đánh giá tác động ngân sách. Nếu thiếu căn cứ dữ liệu, việc lựa chọn đối tượng hỗ trợ có thể trở nên cảm tính hoặc dàn trải.

Vì vậy, phân quyền thực chất không chỉ là chuyển thêm thẩm quyền quyết định từ Trung ương xuống địa phương. Đó còn là quá trình chuyển một phần trách nhiệm thiết kế, tổ chức và đánh giá chính sách đến gần nơi rủi ro phát sinh nhất.

Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức thị trường bảo hiểm nông nghiệp cũng cho thấy không có một mô hình duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Nhiều nước lựa chọn mô hình hợp tác công - tư, trong đó Nhà nước hỗ trợ về chính sách, phí bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm, còn doanh nghiệp đảm nhiệm khâu thiết kế và vận hành sản phẩm. Một số hệ thống kết hợp vai trò của Nhà nước với các doanh nghiệp bảo hiểm cạnh tranh trong cung cấp dịch vụ. Những mô hình này cho thấy vai trò của Nhà nước không nhất thiết là trực tiếp cung cấp bảo hiểm mà có thể tập trung vào việc tạo lập môi trường thể chế, chia sẻ những rủi ro mà thị trường khó tự hấp thụ và hỗ trợ những nhóm cần thiết.

Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với Việt Nam khi chính sách bảo hiểm nông nghiệp đang được mở rộng. Ngân sách nhà nước có thể tạo lực đẩy ban đầu, nhưng tính bền vững của thị trường vẫn cần dựa vào năng lực chuyên môn của doanh nghiệp bảo hiểm, chất lượng dữ liệu, thiết kế sản phẩm và niềm tin của người sản xuất.

V. TỪ HỖ TRỢ PHÍ ĐẾN NĂNG LỰC CHỐNG CHỊU CỦA NÔNG NGHIỆP

Nhìn tổng thể, Nghị định số 346/2026/NĐ-CP đang mở rộng chính sách bảo hiểm nông nghiệp theo nhiều chiều: tăng mức hỗ trợ, mở rộng đối tượng, đa dạng hóa sản phẩm và tăng quyền chủ động cho địa phương. Nhưng giá trị của chính sách sẽ không chỉ được đo bằng số tiền ngân sách dành cho hỗ trợ phí hay số lượng hợp đồng được ký kết. Thước đo quan trọng hơn là khả năng biến nguồn lực công thành năng lực chống chịu thực tế của nền sản xuất.

Trước hết, bảo hiểm cần được gắn chặt hơn với tổ chức sản xuất. Một hộ sản xuất đơn lẻ có thể khó đáp ứng các yêu cầu về dữ liệu, tiêu chuẩn và kiểm soát rủi ro. Trong khi đó, hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết hoặc vùng sản xuất tập trung có khả năng tổ chức dữ liệu và quy trình sản xuất tốt hơn. Khi bảo hiểm được tích hợp với tín dụng, cung ứng vật tư, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường đầu ra, nó có thể trở thành một bộ phận của chuỗi giá trị thay vì một sản phẩm tài chính đứng bên ngoài quá trình sản xuất.

Thứ hai, hỗ trợ phí cần hướng tới mục tiêu hình thành thị trường chứ không thay thế thị trường. Nếu nguồn hỗ trợ công trở thành yếu tố duy nhất quyết định sự tồn tại của sản phẩm, thị trường khó có thể duy trì khi chính sách thay đổi. Ngược lại, nếu hỗ trợ giúp giảm rào cản ban đầu, tạo quy mô khách hàng, thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào dữ liệu và phát triển sản phẩm phù hợp, chính sách có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn.

Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu phục vụ bảo hiểm. Từ dữ liệu khí tượng, thủy văn, dịch bệnh đến dữ liệu năng suất, diện tích và vùng sản xuất, mỗi lớp dữ liệu đều góp phần làm rõ hơn cấu trúc rủi ro. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và có thể kiểm chứng, doanh nghiệp bảo hiểm có điều kiện tính phí sát hơn, người mua hiểu rõ hơn về quyền lợi và cơ chế bồi thường cũng minh bạch hơn.

Cuối cùng, bảo hiểm cần được đặt trong tổng thể chính sách quản trị rủi ro nông nghiệp. Bảo hiểm không thể thay thế công tác phòng chống thiên tai, kiểm soát dịch bệnh, cảnh báo sớm, đầu tư thủy lợi, ứng dụng khoa học công nghệ hay tổ chức lại sản xuất. Giá trị của bảo hiểm nằm ở chỗ bổ sung một lớp bảo vệ tài chính khi các biện pháp phòng ngừa không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro.

Từ góc nhìn đó, nâng mức hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp không chỉ là một sự điều chỉnh về tỷ lệ hỗ trợ từ ngân sách. Quan trọng hơn, đây là bước mở rộng cơ chế chia sẻ rủi ro trong sản xuất nông nghiệp, tạo điều kiện để nhiều chủ thể hơn tiếp cận một công cụ bảo vệ trước những biến động nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình.

Khi chính sách hỗ trợ được kết nối với sản phẩm phù hợp, dữ liệu đáng tin cậy, tổ chức sản xuất chặt chẽ và năng lực quản trị của địa phương, bảo hiểm có thể chuyển từ một cơ chế hỗ trợ sau rủi ro thành một cấu phần của năng lực chống chịu. Khi đó, ý nghĩa của việc nâng mức hỗ trợ phí không chỉ nằm ở việc giảm thêm một khoản chi phí cho người sản xuất, mà ở khả năng tạo dựng một nền tảng tài chính và thể chế để nông nghiệp chủ động hơn trước những bất định ngày càng lớn của quá trình sản xuất./.

ThS. Nguyễn Xuân Sơn