TỪ CUỘC CẠNH TRANH THU HÚT ĐẦU TƯ ĐẾN YÊU CẦU KIẾN TẠO MÔI TRƯỜNG PHÁT TRIỂN MỚI
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hệ thống khu công nghiệp đã và đang giữ vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Từ mô hình các khu công nghiệp đầu tiên được hình thành vào đầu những năm 1990, đến nay mạng lưới khu công nghiệp đã phát triển rộng khắp cả nước, trở thành không gian tập trung các nguồn lực sản xuất, công nghệ, lao động và vốn đầu tư trong nước cũng như quốc tế. Không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế, các khu công nghiệp còn góp phần thúc đẩy quá trình đô thị hóa, hình thành các trung tâm công nghiệp mới, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và gia tăng nguồn thu ngân sách địa phương.
Thực tiễn phát triển cho thấy, nhiều địa phương đã vươn lên trở thành những cực tăng trưởng kinh tế nhờ khai thác hiệu quả lợi thế từ các khu công nghiệp. Bắc Ninh từ một tỉnh thuần nông đã từng bước trở thành trung tâm sản xuất điện tử lớn của cả nước; Hải Phòng chuyển mình mạnh mẽ với hệ sinh thái cảng biển – công nghiệp – logistics hiện đại; Bình Dương và Đồng Nai duy trì vị thế là những địa phương dẫn đầu về thu hút đầu tư sản xuất công nghiệp; trong khi Quảng Ninh đang nổi lên như một mô hình phát triển công nghiệp gắn với cải cách hành chính, hạ tầng đồng bộ và môi trường đầu tư thuận lợi. Những kinh nghiệm này cho thấy khu công nghiệp không chỉ là nơi tập trung sản xuất mà còn là hạt nhân thúc đẩy liên kết vùng, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng phát triển kinh tế địa phương.
Tuy nhiên, bối cảnh phát triển hiện nay đang đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạt động thu hút đầu tư công nghiệp. Trên phạm vi toàn cầu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang có sự tái cơ cấu mạnh mẽ dưới tác động của những biến động địa chính trị, yêu cầu bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng và xu hướng phát triển kinh tế xanh. Sau đại dịch COVID-19, nhiều tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường hoặc một khu vực nhất định. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra những cơ hội đáng kể đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể được chuyển hóa thành kết quả thực chất khi địa phương đủ năng lực tiếp nhận và tạo dựng môi trường đầu tư cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương không còn dừng lại ở việc mở rộng quỹ đất công nghiệp hay ban hành các chính sách ưu đãi truyền thống. Khi các yếu tố về chi phí lao động, ưu đãi thuế và vị trí địa lý dần thu hẹp khoảng cách khác biệt, nhà đầu tư ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng điều hành, tính minh bạch của môi trường kinh doanh, khả năng dự báo chính sách và mức độ hỗ trợ của chính quyền trong suốt vòng đời dự án. Nhiều nghiên cứu về kinh tế thể chế đã chỉ ra rằng chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị công có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư thông qua việc giảm chi phí giao dịch, hạn chế rủi ro và gia tăng niềm tin của doanh nghiệp đối với môi trường kinh doanh.
Từ góc độ đó, lợi thế cạnh tranh của địa phương đang có sự dịch chuyển từ các yếu tố truyền thống sang các yếu tố thuộc về chất lượng quản trị và năng lực kiến tạo phát triển. Nếu trước đây sức hấp dẫn đầu tư chủ yếu được đánh giá thông qua vị trí địa lý, quy mô quỹ đất hay chi phí sản xuất, thì hiện nay tốc độ giải quyết thủ tục hành chính, mức độ hoàn thiện của hạ tầng, khả năng kết nối logistics, chất lượng dịch vụ công và sự đồng hành của chính quyền đang trở thành những tiêu chí quan trọng trong quá trình lựa chọn địa điểm đầu tư của doanh nghiệp.
Trong xu thế đó, cơ chế “luồng xanh” về thủ tục hành chính, hạ tầng phát triển và môi trường đầu tư đang nổi lên như một hướng tiếp cận mới nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương. Không đơn thuần là việc ưu tiên xử lý hồ sơ hay rút ngắn quy trình hành chính, “luồng xanh” được hiểu theo nghĩa rộng hơn là sự chủ động kiến tạo một hệ sinh thái đầu tư thuận lợi, minh bạch và hiệu quả, giúp doanh nghiệp nhanh chóng triển khai dự án, giảm chi phí, gia tăng khả năng tiếp cận nguồn lực và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đây cũng là cơ sở quan trọng để thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, thúc đẩy hình thành các khu công nghiệp thế hệ mới, đồng thời mở rộng dư địa phát triển công nghiệp theo hướng xanh, hiện đại và bền vững trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
“LUỒNG XANH” – MỘT CÁCH TIẾP CẬN MỚI TRONG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐỊA PHƯƠNG
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng chuyển từ lợi thế về nguồn lực sang lợi thế về chất lượng môi trường kinh doanh, khái niệm “luồng xanh” đang được nhiều địa phương vận dụng như một giải pháp nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản trị công. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận “luồng xanh” như một cơ chế ưu tiên giải quyết thủ tục hành chính thì cách hiểu đó vẫn còn tương đối hẹp so với yêu cầu phát triển hiện nay.
Xét dưới góc độ phát triển công nghiệp, “luồng xanh” cần được hiểu là một hệ sinh thái hỗ trợ đầu tư xuyên suốt, trong đó các cơ quan quản lý nhà nước chủ động phối hợp nhằm bảo đảm quá trình triển khai dự án được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả. Hệ sinh thái này bao gồm nhiều khâu liên hoàn từ tiếp cận quỹ đất, thực hiện thủ tục đầu tư, xây dựng, môi trường, lao động, kết nối hạ tầng kỹ thuật đến các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình sản xuất kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi không phải là nới lỏng các quy định pháp luật hay đơn giản hóa thủ tục một cách cơ học, mà là tổ chức lại quy trình quản lý theo hướng đồng bộ, giảm chồng chéo, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng phối hợp giữa các cơ quan chức năng.
Từ góc độ kinh tế thể chế, vai trò của “luồng xanh” có thể được lý giải thông qua khái niệm chi phí giao dịch (Transaction Cost). Bên cạnh các chi phí trực tiếp như thuê đất, xây dựng nhà xưởng hay tuyển dụng lao động, nhà đầu tư còn phải đối mặt với nhiều loại chi phí phát sinh trong quá trình tiếp cận thông tin, hoàn thiện hồ sơ, xin cấp phép, điều chỉnh thủ tục hoặc xử lý các vướng mắc liên quan đến dự án. Trong nhiều trường hợp, những chi phí giao dịch này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ triển khai và hiệu quả đầu tư.
Nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Douglass North từng khẳng định rằng chất lượng thể chế có vai trò quyết định đối với hiệu quả vận hành của nền kinh tế thông qua khả năng giảm chi phí giao dịch và tạo dựng niềm tin cho các chủ thể thị trường. Theo cách tiếp cận này, một môi trường đầu tư thuận lợi không chỉ được đánh giá bằng hệ thống chính sách ưu đãi mà còn được phản ánh qua tính minh bạch, tính ổn định và khả năng dự báo của bộ máy quản lý. Khi các thủ tục được xử lý nhanh chóng, các quy định được thực thi nhất quán và những khó khăn phát sinh được giải quyết kịp thời, doanh nghiệp sẽ giảm được rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Trong điều kiện hiện nay, “luồng xanh” đang dần trở thành một lợi thế cạnh tranh mới của các địa phương trong thu hút đầu tư công nghiệp. Nếu như trước đây sức hấp dẫn đầu tư chủ yếu được quyết định bởi vị trí địa lý, nguồn lao động dồi dào hoặc các chính sách ưu đãi về thuế và đất đai, thì hiện nay những yếu tố này đang có xu hướng thu hẹp khoảng cách giữa các địa phương. Quỹ đất công nghiệp ngày càng được mở rộng tại nhiều vùng kinh tế trọng điểm, trong khi các chính sách ưu đãi đầu tư cũng phải tuân thủ các cam kết hội nhập quốc tế và các quy định về cạnh tranh bình đẳng. Điều đó khiến dư địa tạo khác biệt bằng các công cụ truyền thống ngày càng hạn chế.
Trong khi đó, các nhà đầu tư thế hệ mới, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp chế tạo và chuỗi cung ứng toàn cầu, ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng điều hành của chính quyền địa phương. Họ không chỉ đánh giá địa điểm đầu tư thông qua chi phí sản xuất mà còn xem xét mức độ minh bạch của môi trường kinh doanh, khả năng dự báo chính sách, tốc độ giải quyết thủ tục hành chính và mức độ hỗ trợ của cơ quan quản lý sau khi dự án được cấp phép. Nói cách khác, sự thuận lợi trong quá trình triển khai và vận hành dự án đang trở thành một yếu tố quan trọng không kém các lợi thế về nguồn lực.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy, những nơi có chất lượng điều hành tốt thường tạo được sức hút đầu tư bền vững hơn. Quảng Ninh là một ví dụ tiêu biểu với định hướng xây dựng mô hình “chính quyền phục vụ”, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính. Việc duy trì nhiều năm liên tiếp ở nhóm dẫn đầu các chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh phản ánh những nỗ lực cải cách đồng bộ từ thể chế, hạ tầng đến chất lượng dịch vụ công.
Tại Hải Phòng, cùng với lợi thế về hệ thống cảng biển và hạ tầng giao thông hiện đại, địa phương này còn chú trọng xây dựng cơ chế đồng hành với các nhà đầu tư chiến lược thông qua các tổ công tác chuyên trách và cơ chế giải quyết nhanh các khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai dự án. Cách tiếp cận này đã góp phần tạo dựng niềm tin đối với nhiều tập đoàn lớn trong và ngoài nước khi lựa chọn địa phương làm điểm đến đầu tư lâu dài.
Trong khi đó, Bắc Giang đã hình thành các tổ công tác hỗ trợ doanh nghiệp, duy trì cơ chế đối thoại thường xuyên nhằm kịp thời tháo gỡ các vấn đề liên quan đến đất đai, lao động, xây dựng và sản xuất kinh doanh. Việc chuyển từ trạng thái xử lý hồ sơ hành chính thuần túy sang chủ động hỗ trợ doanh nghiệp đã giúp địa phương nâng cao đáng kể sức hấp dẫn đầu tư trong những năm gần đây.
Nhìn rộng hơn, sự xuất hiện của cơ chế “luồng xanh” phản ánh quá trình chuyển đổi tư duy quản trị trong phát triển kinh tế địa phương. Nếu trước đây chính quyền chủ yếu thực hiện chức năng quản lý theo hướng kiểm soát và xử lý thủ tục thì hiện nay yêu cầu đặt ra là phải đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ và đồng hành cùng doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức điều hành mà còn là bước chuyển quan trọng trong nhận thức phát triển, hướng tới xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và phát triển bền vững.
LUỒNG XANH THỦ TỤC HÀNH CHÍNH: GIẢM CHI PHÍ KHÔNG CHÍNH THỨC, GIA TĂNG NIỀM TIN THỊ TRƯỜNG
Trong môi trường cạnh tranh đầu tư hiện đại, thủ tục hành chính không còn đơn thuần là hoạt động quản lý nhà nước mà đã trở thành một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của địa phương. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài, thời gian không chỉ là cơ hội mà còn là chi phí. Mỗi ngày dự án bị chậm triển khai đều kéo theo chi phí vốn tăng lên, làm phát sinh các khoản chi phí quản lý, thuê chuyên gia, bảo lưu hợp đồng và có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ những cơ hội kinh doanh quan trọng trên thị trường. Vì vậy, cải cách thủ tục hành chính ngày càng được xem là một trong những đòn bẩy hiệu quả nhất để thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh.
Dưới góc độ kinh tế học phát triển, việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thực chất là quá trình cắt giảm chi phí giao dịch và chi phí cơ hội cho doanh nghiệp. Một môi trường đầu tư minh bạch, thủ tục đơn giản và khả năng dự báo cao sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch tài chính, tổ chức sản xuất và triển khai dự án. Ngược lại, sự chậm trễ hoặc thiếu nhất quán trong giải quyết thủ tục có thể làm gia tăng rủi ro, ảnh hưởng đến niềm tin của doanh nghiệp và làm suy giảm sức hấp dẫn của địa phương trong mắt các nhà đầu tư tiềm năng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, việc hình thành các “luồng xanh” thủ tục hành chính ngày càng gắn chặt với ứng dụng công nghệ số và đổi mới phương thức quản trị công. Nếu trước đây quá trình thực hiện thủ tục thường trải qua nhiều tầng nấc trung gian, phụ thuộc vào hồ sơ giấy và việc luân chuyển giữa các cơ quan chức năng thì hiện nay mô hình một cửa điện tử, liên thông dữ liệu và số hóa quy trình đang tạo ra những thay đổi căn bản. Các nền tảng trực tuyến cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ xử lý, nhận kết quả và thực hiện nhiều thủ tục liên quan mà không phải tiếp xúc trực tiếp với nhiều cơ quan khác nhau. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và hạn chế những chi phí không chính thức trong quá trình thực hiện thủ tục đầu tư.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy, chuyển đổi số đang trở thành nền tảng quan trọng để hình thành các “luồng xanh” thủ tục hành chính hiệu quả. Quảng Ninh là một trong những địa phương đi đầu với mô hình Trung tâm Phục vụ hành chính công tập trung, tạo đầu mối thống nhất trong tiếp nhận và giải quyết thủ tục cho người dân và doanh nghiệp. Việc đẩy mạnh số hóa hồ sơ, công khai quy trình xử lý và tăng cường trách nhiệm giải trình đã góp phần nâng cao đáng kể chất lượng môi trường đầu tư của địa phương.
Tại Hải Phòng, cùng với chiến lược phát triển chính quyền số, nhiều thủ tục liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng và lao động được tích hợp trên các nền tảng điện tử, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Trong khi đó, Bắc Ninh cũng từng bước hoàn thiện hệ thống giải quyết thủ tục hành chính trực tuyến, thúc đẩy kết nối dữ liệu giữa các sở, ngành nhằm giảm tình trạng trùng lặp thông tin và hạn chế yêu cầu doanh nghiệp phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.
Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của “luồng xanh” không chỉ nằm ở việc xử lý hồ sơ nhanh hơn mà còn ở sự thay đổi trong tư duy phục vụ của bộ máy hành chính. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là tiếp nhận và giải quyết hồ sơ thì hiện nay nhiều địa phương đã chuyển sang cách tiếp cận đồng hành cùng doanh nghiệp ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Các cơ quan chức năng chủ động hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ từ đầu, cung cấp thông tin kịp thời về quy hoạch, đất đai và các quy định pháp luật liên quan, đồng thời thiết lập cơ chế phản hồi nhanh nhằm xử lý những khó khăn phát sinh trong quá trình triển khai dự án.
Hiệu quả của cách tiếp cận này đã được ghi nhận trong thực tiễn. Dự án Nhà máy sản xuất, chế tạo vi mạch điện tử Meiko tại Khu công nghiệp Yên Quang được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời gian rất ngắn sau khi hoàn thiện hồ sơ là một minh chứng rõ nét cho sự chủ động phối hợp giữa các cơ quan quản lý và tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp. Kết quả đó không chỉ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, giảm chi phí mà còn tạo dựng niềm tin đối với môi trường đầu tư của địa phương.
Có thể thấy, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa trên chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị, “luồng xanh” thủ tục hành chính đang trở thành một công cụ quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương. Xa hơn, đây còn là nền tảng để xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng thích ứng cao trước những biến động của nền kinh tế toàn cầu.
LUỒNG XANH HẠ TẦNG: NỀN MÓNG CỦA CÁC CỰC TĂNG TRƯỞNG CÔNG NGHIỆP MỚI
Nếu thủ tục hành chính là yếu tố tạo thuận lợi cho dòng vốn đầu tư thì hạ tầng lại là điều kiện quyết định khả năng hiện thực hóa các dự án và duy trì sức cạnh tranh của khu công nghiệp trong dài hạn. Thực tiễn phát triển công nghiệp ở nhiều quốc gia cho thấy, những khu vực có hệ thống hạ tầng đồng bộ, khả năng kết nối cao và chi phí logistics hợp lý thường có lợi thế vượt trội trong thu hút doanh nghiệp sản xuất và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hạ tầng phục vụ phát triển công nghiệp ngày nay không còn được hiểu theo nghĩa hẹp là đường giao thông hay hệ thống điện, nước. Đó là tổng thể các yếu tố bao gồm giao thông liên vùng, cảng biển, logistics, năng lượng, hạ tầng số, viễn thông và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Trong nền kinh tế hiện đại, hiệu quả vận hành của chuỗi cung ứng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của hệ thống kết nối này. Một khu công nghiệp có vị trí thuận lợi nhưng thiếu cảng biển, thiếu nguồn điện ổn định hoặc chi phí logistics quá cao sẽ khó có thể duy trì sức hấp dẫn lâu dài đối với các nhà đầu tư chiến lược.
Nhận thức rõ vai trò của hạ tầng đối với phát triển đất nước, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ là một trong ba đột phá chiến lược nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững. Định hướng này không chỉ mang ý nghĩa phát triển kinh tế nói chung mà còn là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của các khu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Trong tiến trình đó, Quảng Trị đang nổi lên như một địa phương có nhiều tiềm năng hình thành cực tăng trưởng công nghiệp mới tại khu vực miền Trung. Không sở hữu quy mô dân số lớn hay thị trường tiêu dùng rộng như nhiều trung tâm kinh tế khác, nhưng Quảng Trị lại có lợi thế đặc biệt về vị trí địa kinh tế. Nằm trên tuyến Hành lang kinh tế Đông – Tây kết nối Việt Nam với Lào, Thái Lan và Myanmar, địa phương này có điều kiện thuận lợi để phát triển các hoạt động logistics, trung chuyển hàng hóa và công nghiệp chế biến, chế tạo gắn với thương mại quốc tế.
Việc triển khai Khu công nghiệp Cam Liên với quy mô hàng trăm héc-ta cùng định hướng phát triển hệ thống cảng biển, logistics và hạ tầng kết nối vùng đang mở ra không gian phát triển mới cho địa phương. Khác với nhiều địa phương cạnh tranh bằng quy mô thị trường hoặc nguồn lao động tập trung, Quảng Trị đang hướng tới xây dựng lợi thế dựa trên khả năng kết nối vùng, kết nối quốc tế và vai trò cửa ngõ giao thương của khu vực Bắc Trung Bộ.
Nhìn rộng hơn, kinh nghiệm từ nhiều địa phương thành công cho thấy hạ tầng luôn đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các trung tâm công nghiệp hiện đại. Hải Phòng là ví dụ điển hình về sự kết hợp hiệu quả giữa hệ thống cảng biển nước sâu, mạng lưới giao thông chiến lược và các khu công nghiệp quy mô lớn, tạo nên hệ sinh thái cảng biển – công nghiệp – logistics có sức cạnh tranh cao trong khu vực. Bình Dương lại nổi bật với mô hình phát triển đô thị thông minh gắn với công nghiệp công nghệ cao, trong đó hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng số được đầu tư đồng bộ nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi sản xuất theo hướng hiện đại. Trong khi đó, Quảng Ninh đã tận dụng hiệu quả hệ thống cao tốc, cảng biển và sân bay để mở rộng không gian phát triển công nghiệp, dịch vụ và logistics, tạo sức hút đối với nhiều dự án quy mô lớn.
Những kinh nghiệm này cho thấy vai trò của hạ tầng đang có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây hạ tầng chủ yếu được xem là điều kiện cần để thu hút đầu tư thì hiện nay đã trở thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi, quyết định khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, chất lượng dòng vốn đầu tư và tốc độ phát triển của các khu công nghiệp. Trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng chú trọng đến hiệu quả logistics, khả năng kết nối và tính ổn định của môi trường sản xuất, địa phương nào xây dựng được “luồng xanh” hạ tầng đồng bộ, hiện đại và có tầm nhìn dài hạn sẽ có nhiều cơ hội trở thành điểm đến của các dòng vốn đầu tư thế hệ mới.
TỪ THU HÚT ĐẦU TƯ SỐ LƯỢNG SANG THU HÚT ĐẦU TƯ CHẤT LƯỢNG: XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP THẾ HỆ MỚI
Những biến động của kinh tế thế giới trong thập niên gần đây đang làm thay đổi sâu sắc tư duy thu hút đầu tư của nhiều quốc gia. Nếu như trước đây mục tiêu chủ yếu là gia tăng số lượng dự án, mở rộng quy mô vốn đăng ký và lấp đầy diện tích khu công nghiệp thì hiện nay chất lượng dòng vốn đầu tư đang trở thành tiêu chí quan trọng hơn cả. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô sang mô hình phát triển dựa trên hiệu quả, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Sự thay đổi đó cũng thể hiện rõ trong tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của doanh nghiệp. Trong giai đoạn trước, các nhà đầu tư thường quan tâm trước hết đến giá thuê đất, chi phí nhân công, mức độ ưu đãi thuế và khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các tiêu chuẩn phát triển xanh và yêu cầu giảm phát thải toàn cầu, những câu hỏi mà nhà đầu tư đặt ra ngày nay đã có sự thay đổi đáng kể. Bên cạnh các yếu tố truyền thống, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến khả năng cung cấp nguồn năng lượng sạch, mức độ phát thải carbon của khu công nghiệp, hiệu quả vận hành hệ thống xử lý môi trường, tỷ lệ tái sử dụng tài nguyên và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ESG trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh của khu công nghiệp đang được định nghĩa lại. Một khu công nghiệp hiện đại không chỉ là nơi cung cấp mặt bằng sản xuất mà còn phải trở thành một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng áp dụng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, khả năng đáp ứng yêu cầu về phát triển xanh đang trở thành yếu tố quan trọng quyết định năng lực tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ yêu cầu đó, mô hình khu công nghiệp xanh đang từng bước trở thành xu hướng phát triển chủ đạo tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Khác với mô hình khu công nghiệp truyền thống tập trung vào tối đa hóa sản lượng và hiệu quả kinh tế ngắn hạn, khu công nghiệp xanh hướng tới mục tiêu hài hòa giữa tăng trưởng sản xuất với bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Những nội dung cốt lõi của mô hình này bao gồm giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hóa tiêu thụ nước, phát triển các giải pháp tái chế chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong hoạt động sản xuất công nghiệp.
Thực tiễn tại Việt Nam đã xuất hiện nhiều mô hình đáng chú ý theo hướng này. Hệ sinh thái khu công nghiệp DEEP C tại khu vực Hải Phòng và Quảng Ninh đang triển khai nhiều giải pháp sử dụng năng lượng tái tạo, phát triển hạ tầng sinh thái và quản lý tài nguyên theo hướng tuần hoàn. Hệ thống khu công nghiệp VSIP không ngừng mở rộng các tiêu chuẩn xanh trong quy hoạch và vận hành nhằm đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư quốc tế. Trong khi đó, các khu công nghiệp do Amata phát triển đang hướng đến mục tiêu xây dựng mô hình khu công nghiệp thông minh, thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động sinh thái trong dài hạn. Những mô hình này cho thấy phát triển xanh không còn là xu hướng mang tính khuyến khích mà đang dần trở thành tiêu chuẩn mới của thị trường.
Song hành với quá trình đó, ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đang nổi lên như một “giấy thông hành” quan trọng đối với hoạt động đầu tư toàn cầu. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy các tập đoàn đa quốc gia ngày càng đưa tiêu chí ESG vào quá trình lựa chọn địa điểm đầu tư, lựa chọn nhà cung cấp và đánh giá rủi ro kinh doanh. Trong bối cảnh các cam kết trung hòa carbon, giảm phát thải và phát triển bền vững đang được triển khai mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín mà còn mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, nguồn vốn và chuỗi cung ứng quốc tế.
Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội quan trọng. Thách thức đến từ yêu cầu phải nâng cấp mô hình phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và có trách nhiệm hơn với môi trường. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Những địa phương sớm hình thành được hệ sinh thái công nghiệp xanh, hạ tầng năng lượng sạch và môi trường đầu tư minh bạch sẽ có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận các dự án công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ và sản xuất có giá trị gia tăng lớn.
Có thể thấy, khái niệm “luồng xanh” trong phát triển khu công nghiệp ngày nay đã vượt ra ngoài phạm vi của cải cách thủ tục hành chính. Bên cạnh yếu tố nhanh chóng và thuận lợi trong xử lý hồ sơ, “luồng xanh” còn hàm ý khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, tạo điều kiện để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ.
NHỮNG RÀO CẢN CẦN TIẾP TỤC THÁO GỠ
Mặc dù việc xây dựng các “luồng xanh” về thủ tục, hạ tầng và môi trường đầu tư đã mang lại nhiều kết quả tích cực, song quá trình thu hút đầu tư vào khu công nghiệp vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ triển khai dự án mà còn tác động trực tiếp đến khả năng nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp trong dài hạn.
Một trong những điểm nghẽn phổ biến hiện nay là tiến độ giải phóng mặt bằng tại nhiều địa phương còn chậm so với yêu cầu phát triển. Việc kéo dài quá trình chuẩn bị quỹ đất sạch không chỉ làm tăng chi phí đầu tư hạ tầng mà còn khiến nhiều cơ hội thu hút dự án quy mô lớn bị bỏ lỡ. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, khả năng sẵn sàng về mặt bằng đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để nhà đầu tư đánh giá mức độ hấp dẫn của địa phương.
Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực vẫn là thách thức đối với nhiều khu công nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, bán dẫn và sản xuất thông minh. Quá trình chuyển đổi sang mô hình công nghiệp xanh và công nghiệp số đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng cao hơn trước. Trong khi đó, sự kết nối giữa nhu cầu của doanh nghiệp với hệ thống đào tạo ở một số nơi vẫn chưa thực sự hiệu quả.
Một vấn đề khác là hệ thống logistics và hạ tầng kết nối tại nhiều địa phương chưa phát triển đồng bộ. Chi phí logistics của Việt Nam tuy đã có xu hướng giảm nhưng vẫn ở mức tương đối cao so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều này ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như hiệu quả khai thác các khu công nghiệp.
Ngoài những hạn chế về nguồn lực, sự chênh lệch về năng lực điều hành giữa các địa phương cũng là yếu tố đáng lưu ý. Trong khi một số địa phương đã hình thành được mô hình quản trị hiện đại, chủ động đồng hành cùng doanh nghiệp thì ở một số nơi khác vẫn còn tình trạng phối hợp chưa hiệu quả giữa các cơ quan chức năng, dẫn đến việc xử lý hồ sơ kéo dài hoặc phát sinh những vướng mắc trong quá trình triển khai dự án.
Thực tiễn cho thấy, rào cản lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu chủ trương hay thiếu cơ chế chính sách. Nhiều định hướng, chương trình và giải pháp hỗ trợ đã được ban hành tương đối đầy đủ. Vấn đề cốt lõi nằm ở tính đồng bộ trong tổ chức thực hiện, năng lực phối hợp giữa các cấp, các ngành và khả năng chuyển hóa chủ trương thành hành động cụ thể. Chỉ khi những điểm nghẽn này được tháo gỡ một cách hiệu quả, các “luồng xanh” mới thực sự phát huy vai trò là động lực thúc đẩy phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, cạnh tranh và bền vững.
MỞ RỘNG DƯ ĐỊA PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG TỪ CƠ CHẾ “LUỒNG XANH”
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch theo hướng xanh hóa, số hóa và gia tăng yêu cầu về tính bền vững trong hoạt động đầu tư, việc phát huy hiệu quả cơ chế “luồng xanh” không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư mà còn là nhiệm vụ mang tính chiến lược đối với quá trình phát triển công nghiệp của Việt Nam trong dài hạn. Từ những kết quả bước đầu đạt được, có thể thấy dư địa phát triển công nghiệp vẫn còn rất lớn nếu các địa phương tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng quản trị và xây dựng hệ sinh thái đầu tư đồng bộ, hiện đại.
Trước hết, cải cách thể chế cần tiếp tục được xác định là động lực trung tâm trong nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và địa phương. Thực tiễn cho thấy, chất lượng thể chế không chỉ quyết định hiệu quả phân bổ nguồn lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư. Do đó, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường và hoạt động sản xuất kinh doanh theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự báo hơn. Cùng với đó, việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cần được thực hiện đồng bộ với cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả nhằm phát huy tính chủ động của địa phương nhưng vẫn bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhà nước.
Song song với hoàn thiện thể chế, đầu tư phát triển hạ tầng chiến lược tiếp tục là yêu cầu mang tính nền tảng. Hệ thống giao thông kết nối liên vùng, cảng biển, logistics, năng lượng và hạ tầng số cần được triển khai đồng bộ nhằm nâng cao khả năng kết nối của các khu công nghiệp với thị trường trong nước và quốc tế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc, những địa phương sở hữu hệ thống hạ tầng hiện đại, có khả năng kết nối nhanh và chi phí vận hành hợp lý sẽ có nhiều lợi thế hơn trong thu hút các dự án quy mô lớn và công nghệ cao.
Một định hướng quan trọng khác là thúc đẩy phát triển các khu công nghiệp xanh, thông minh và có khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang ngày càng phổ biến trên thế giới. Việc tích hợp các giải pháp năng lượng tái tạo, quản lý môi trường, tiết kiệm tài nguyên, chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn vào quy hoạch, xây dựng và vận hành khu công nghiệp không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn nâng cao giá trị cạnh tranh của địa phương trong thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới. Đây cũng là điều kiện cần thiết để các doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về phát triển xanh và trách nhiệm xã hội.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực tiếp tục là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng công nghiệp trong giai đoạn tới. Sự phát triển của các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, bán dẫn, tự động hóa và sản xuất thông minh đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng số và khả năng đổi mới sáng tạo. Vì vậy, cần tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và chính quyền địa phương nhằm xây dựng hệ sinh thái đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.
Cùng với các giải pháp trên, tăng cường liên kết vùng cần được xem là một hướng đi quan trọng để mở rộng không gian phát triển công nghiệp. Thay vì cạnh tranh thu hút đầu tư theo hướng riêng lẻ, các địa phương cần thúc đẩy liên kết trong quy hoạch hạ tầng, logistics, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển chuỗi cung ứng nhằm phát huy lợi thế bổ sung lẫn nhau. Đây cũng là cơ sở để hình thành các hành lang kinh tế, cụm liên kết ngành và trung tâm công nghiệp quy mô lớn có khả năng cạnh tranh ở tầm khu vực.
Có thể khẳng định rằng, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa trên chất lượng môi trường kinh doanh và năng lực quản trị phát triển, “luồng xanh” cần được nhìn nhận không chỉ như một giải pháp cải cách hành chính mà là một chiến lược phát triển toàn diện. Khi được triển khai đồng bộ từ thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực đến phương thức quản trị công, cơ chế này sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái đầu tư hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng và mở rộng dư địa cho phát triển công nghiệp bền vững trong giai đoạn phát triển mới của đất nước./.
Ths. Nguyễn Thanh Bình



