08/04/2026 lúc 13:22 (GMT+7)
Breaking News

“Lấy dân làm gốc” là nguyên tắc nền tảng, xuyên suốt trong tư duy và hành động của Đảng, Nhà nước Việt Nam

Tư tưởng “lấy dân làm gốc” không chỉ là quan điểm chính trị mà đã trở thành nguyên tắc nhất quán, xuyên suốt trong quá trình lãnh đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam, khẳng định vai trò trung tâm, chủ thể của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, mối quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân luôn giữ vị trí nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng quản trị cũng như tính bền vững của các chính sách công. Thực tiễn cho thấy, những mô hình phát triển có khả năng duy trì ổn định lâu dài thường gắn liền với mức độ tham gia thực chất của người dân và khả năng hình thành sự đồng thuận xã hội. Khi người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn tham gia vào quá trình hình thành, triển khai và giám sát chính sách, hiệu quả thực thi cũng như tính phù hợp của các quyết sách thường được nâng cao rõ rệt. Trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị quốc gia, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc xây dựng chính sách đúng, mà còn ở việc bảo đảm các chính sách đó được vận hành trên nền tảng gắn kết chặt chẽ với nhân dân, phản ánh đúng nhu cầu thực tiễn và tạo được sự đồng thuận trong xã hội.

Nguyên tắc “lấy dân làm gốc” được thể hiện qua sự gắn kết giữa Nhà nước và nhân dân trong quá trình phát triển

Từ góc độ lý luận, “lấy dân làm gốc” cần được tiếp cận như một nguyên tắc mang tính cấu trúc của hệ thống chính trị, thay vì chỉ được nhìn nhận như một khẩu hiệu mang tính định hướng. Nội hàm của nguyên tắc này phản ánh một cách tiếp cận toàn diện đối với quyền lực và phát triển, trong đó nhân dân không chỉ là nguồn gốc tạo nên tính chính danh của quyền lực nhà nước mà còn là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo và kiểm chứng hiệu quả của chính sách công. Cách tiếp cận này đồng thời cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy quản trị, từ mô hình vận hành một chiều sang mô hình tương tác hai chiều, nơi Nhà nước và xã hội thiết lập mối quan hệ bổ sung và điều chỉnh lẫn nhau. Khi đó, hiệu quả của hệ thống không chỉ được đo lường bằng khả năng ban hành chính sách, mà còn phụ thuộc vào mức độ phản ánh đúng nhu cầu của đời sống xã hội và khả năng huy động sự tham gia của người dân trong quá trình thực thi.

Trên cơ sở đó, có thể xác lập rằng “lấy dân làm gốc” không chỉ là một quan điểm mang tính định hướng, mà là nguyên tắc nền tảng, xuyên suốt trong tư duy và hành động của Đảng và Nhà nước Việt Nam, đồng thời định hình phương thức vận hành của toàn bộ hệ thống chính trị. Nguyên tắc này không tồn tại tách biệt ở cấp độ lý luận, mà thâm nhập vào toàn bộ các khâu của quá trình quản trị, từ hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện đến giám sát và đánh giá. Chính mức độ hiện thực hóa nguyên tắc này trong thực tiễn sẽ quyết định khả năng gắn kết giữa Nhà nước và xã hội, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị quốc gia cũng như tính ổn định và bền vững của quá trình phát triển.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN: “LẤY DÂN LÀM GỐC” NHƯ NGUYÊN LÝ QUẢN TRỊ PHÁT TRIỂN

Trong cấu trúc của hệ thống chính trị hiện đại, nhân dân không chỉ được nhìn nhận như đối tượng của quản lý hay thụ hưởng chính sách, mà trước hết là nguồn gốc của quyền lực và đồng thời là chủ thể của quá trình phát triển. Tính chính danh của quyền lực nhà nước vì vậy không tách rời khỏi sự thừa nhận và ủy quyền của nhân dân, trong khi hiệu quả phát triển lại phụ thuộc trực tiếp vào mức độ huy động được sự tham gia của xã hội. Khi đặt trong cách tiếp cận này, vai trò của nhân dân không dừng lại ở việc tiếp nhận kết quả của các chính sách, mà được mở rộng sang các chức năng mang tính chủ động hơn như tham gia vào quá trình hoạch định, giám sát việc thực thi và cùng Nhà nước kiến tạo các giá trị phát triển. Chính sự mở rộng về vai trò này đã làm thay đổi cách hiểu truyền thống về quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân, chuyển từ mô hình một chiều sang cấu trúc tương tác đa chiều.

Sự thay đổi đó cũng phản ánh quá trình chuyển dịch trong nội hàm của nguyên tắc “lấy dân làm gốc”. Nếu như trước đây, nguyên tắc này thường được diễn đạt chủ yếu dưới góc độ “vì dân”, nhấn mạnh trách nhiệm phục vụ của Nhà nước, thì trong bối cảnh hiện nay, cách tiếp cận đã trở nên linh hoạt và toàn diện hơn. “Vì dân” được bổ sung bởi “cùng với dân” và “dựa vào dân”, qua đó nhấn mạnh mối quan hệ đồng hành và sự huy động nguồn lực xã hội trong quá trình phát triển. Điều này cho thấy, nguyên tắc “lấy dân làm gốc” không chỉ là định hướng giá trị, mà còn hàm chứa một logic vận hành, trong đó sự tương tác hai chiều giữa Nhà nước và nhân dân trở thành điều kiện để nâng cao hiệu quả chính sách.

Từ góc độ lý thuyết quản trị hiện đại, cách tiếp cận này có nhiều điểm tương đồng với các mô hình quản trị bao trùm và quản trị tham gia, vốn đề cao vai trò của người dân trong quá trình ra quyết định và thực thi chính sách. Điểm cốt lõi của các mô hình này nằm ở việc coi sự gắn kết xã hội là yếu tố quyết định hiệu quả quản trị, khi chính sách chỉ có thể phát huy tác dụng nếu phản ánh đúng nhu cầu thực tiễn và nhận được sự đồng thuận từ cộng đồng. Trong bối cảnh đó, nguyên tắc “lấy dân làm gốc” có thể được xem như một biểu hiện cụ thể của xu hướng tiếp cận hiện đại trong quản trị, đồng thời mang những đặc trưng phù hợp với điều kiện chính trị – xã hội của Việt Nam.

Từ sự phân tích trên, có thể nhận thấy một điểm hội tụ mang tính lý luận: phát triển bền vững không chỉ dựa vào chất lượng thể chế hay năng lực quản lý của Nhà nước, mà còn phụ thuộc vào mức độ hình thành niềm tin xã hội và khả năng thúc đẩy sự tham gia thực chất của người dân. Trong cấu trúc đó, nhân dân không chỉ là trung tâm về mặt mục tiêu, mà còn là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống phát triển.

III. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI: CÁC MÔ HÌNH VẬN DỤNG NGUYÊN TẮC “LẤY DÂN LÀM GỐC”

Trong thực tiễn quản trị quốc gia tại Việt Nam, nguyên tắc “lấy dân làm gốc” từng bước được cụ thể hóa thông qua nhiều mô hình vận hành khác nhau, phản ánh nỗ lực chuyển hóa từ định hướng tư tưởng sang cơ chế thực thi. Một trong những biểu hiện rõ nét là việc thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân thông qua các cơ chế bảo đảm sự tham gia trong toàn bộ quá trình chính sách. Phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà đã được cụ thể hóa bằng việc mở rộng các kênh tiếp nhận ý kiến, tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền và từng bước hoàn thiện các thiết chế bảo đảm quyền giám sát của người dân. Nhờ đó, quyền làm chủ của nhân dân không dừng lại ở phương diện hình thức, mà ngày càng được thể hiện rõ hơn trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, mô hình phát triển dựa vào cộng đồng cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững. Điểm đặc trưng của cách tiếp cận này là sự tham gia của người dân ngay từ giai đoạn xác định nhu cầu, thiết kế chương trình cho đến tổ chức thực hiện và giám sát kết quả. Khi người dân trở thành chủ thể của quá trình phát triển, các chính sách thường có tính phù hợp cao hơn với điều kiện thực tế, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Quan trọng hơn, mô hình này tạo ra sự gắn kết giữa lợi ích cá nhân và mục tiêu phát triển chung, qua đó củng cố nền tảng đồng thuận xã hội.

Một hướng tiếp cận khác mang tính chuyển đổi là cải cách hành chính theo hướng phục vụ, trong đó Nhà nước từng bước chuyển từ vai trò quản lý thuần túy sang cung cấp dịch vụ công. Trọng tâm của quá trình này là đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ và nâng cao chất lượng phục vụ, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp. Trong mô hình này, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng dịch vụ, mà còn trở thành chủ thể đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống thông qua các cơ chế phản hồi. Điều này góp phần tạo áp lực cải thiện chất lượng quản trị, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.

Từ việc quan sát các mô hình triển khai, có thể rút ra một số đặc điểm chung mang tính quy luật. Trước hết, các mô hình đạt hiệu quả đều xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của người dân, thay vì chỉ dựa trên định hướng từ phía cơ quan quản lý. Thứ hai, sự tồn tại của các cơ chế phản hồi hai chiều đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và hoàn thiện chính sách. Cuối cùng, tất cả các mô hình này đều đề cao vai trò chủ thể của người dân, coi đây là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quá trình phát triển. Điều đó cho thấy, nguyên tắc “lấy dân làm gốc” chỉ thực sự phát huy giá trị khi được cụ thể hóa thành các cơ chế vận hành rõ ràng và nhất quán, thay vì dừng lại ở cấp độ định hướng chung.

IV. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN

Trong tiến trình hiện thực hóa nguyên tắc “lấy dân làm gốc”, điều đáng chú ý là thách thức không nằm ở phương diện nhận thức, khi quan điểm này đã được khẳng định rõ ràng và nhất quán trong các văn kiện cũng như thực tiễn lãnh đạo. Vấn đề cốt lõi đặt ra chủ yếu liên quan đến mức độ và hiệu quả triển khai trong thực tiễn, nơi những khác biệt về điều kiện, năng lực và phương thức tổ chức có thể tạo ra khoảng cách nhất định giữa định hướng và kết quả đạt được.

Trước hết, trong một số trường hợp, quá trình xây dựng và thực thi chính sách vẫn chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng trong nhu cầu và lợi ích của các nhóm xã hội. Khi bối cảnh phát triển ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra đối với chính sách không chỉ là đúng định hướng mà còn phải có khả năng thích ứng linh hoạt với những khác biệt về vùng miền, điều kiện kinh tế – xã hội và đặc điểm dân cư. Việc chưa bao quát đầy đủ các yếu tố này có thể làm giảm mức độ phù hợp và hiệu quả của chính sách trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, cơ chế để người dân tham gia vào quá trình hoạch định và giám sát ở một số nơi vẫn còn biểu hiện hình thức, chưa phát huy hết vai trò tương tác hai chiều. Dù các kênh tham gia đã được thiết lập tương đối đa dạng, song chất lượng tham gia và khả năng chuyển hóa ý kiến của người dân thành điều chỉnh chính sách cụ thể vẫn chưa đồng đều. Điều này phần nào cho thấy việc bảo đảm quyền làm chủ không chỉ phụ thuộc vào thiết kế thể chế, mà còn gắn chặt với cách thức tổ chức thực hiện.

Một vấn đề khác cần được nhìn nhận là sự khác biệt về năng lực phản hồi và thực thi giữa các cấp, các địa phương. Trong khi một số nơi đã hình thành được cơ chế tiếp nhận và xử lý thông tin hiệu quả, tạo được sự gắn kết chặt chẽ với người dân, thì ở một số nơi khác, quá trình này vẫn còn chậm hoặc thiếu tính đồng bộ. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị, mà còn tác động đến cảm nhận và mức độ hài lòng của người dân đối với hệ thống chính sách.

Từ những biểu hiện trên, có thể thấy bản chất của vấn đề không nằm ở việc phủ nhận giá trị của nguyên tắc “lấy dân làm gốc”, mà chủ yếu phản ánh khoảng cách nhất định giữa định hướng và quá trình hiện thực hóa trong điều kiện cụ thể. Đồng thời, sự khác biệt về năng lực thực thi giữa các chủ thể trong hệ thống cũng là yếu tố cần được quan tâm khi xem xét hiệu quả vận dụng nguyên tắc này trong thực tiễn.

V. ĐỊNH HƯỚNG: NÂNG CAO HIỆU QUẢ VẬN DỤNG NGUYÊN TẮC “LẤY DÂN LÀM GỐC”

Từ những vấn đề đặt ra, việc nâng cao hiệu quả vận dụng nguyên tắc “lấy dân làm gốc” trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính điều chỉnh và hoàn thiện, theo hướng tăng cường tính thực chất trong tổ chức thực hiện, đồng thời củng cố các điều kiện bảo đảm để nguyên tắc này được vận hành hiệu quả trong thực tiễn.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện vai trò kiến tạo của Nhà nước trong quản trị phát triển. Điều này không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách, mà quan trọng hơn là thiết kế các thể chế minh bạch, có khả năng tạo điều kiện cho sự tham gia thực chất của người dân. Sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý” sang “tạo điều kiện” thể hiện ở việc Nhà nước đóng vai trò định hướng, thiết lập khung khổ và bảo đảm môi trường thuận lợi để các chủ thể trong xã hội cùng tham gia vào quá trình phát triển.

Gắn với đó là yêu cầu nâng cao tính thực chất của dân chủ trong đời sống xã hội. Việc mở rộng các kênh tham gia là cần thiết, nhưng chưa đủ nếu không đi kèm với việc nâng cao chất lượng phản hồi và khả năng tiếp thu ý kiến từ phía cơ quan quản lý. Khi các ý kiến của người dân được lắng nghe, phân tích và phản ánh trở lại trong chính sách một cách rõ ràng, dân chủ không chỉ tồn tại trên phương diện hình thức mà trở thành một cơ chế vận hành hiệu quả của hệ thống quản trị.

Một định hướng quan trọng khác là gắn nguyên tắc “lấy dân làm gốc” với việc nâng cao hiệu quả chính sách. Trong bối cảnh hiện nay, hiệu quả của chính sách không chỉ được đo lường bằng các chỉ tiêu kinh tế – xã hội, mà ngày càng cần được đánh giá thông qua mức độ hài lòng và niềm tin của người dân. Cách tiếp cận này góp phần chuyển trọng tâm từ việc “thực hiện đúng quy trình” sang “đạt được kết quả thực chất”, qua đó hạn chế xu hướng hình thức hóa trong quá trình triển khai.

Cuối cùng, việc củng cố niềm tin và sự đồng thuận xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bảo đảm tính bền vững của hệ thống quản trị. Niềm tin không hình thành một cách tự nhiên, mà được xây dựng thông qua sự minh bạch trong thông tin, tính nhất quán trong thực thi và khả năng giải trình của các cơ quan công quyền. Khi người dân cảm nhận được sự công bằng, hiệu quả và trách nhiệm trong hoạt động của hệ thống, sự đồng thuận xã hội sẽ được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển lâu dài.

Tổng thể, nâng cao hiệu quả vận dụng nguyên tắc “lấy dân làm gốc” không phải là sự thay đổi về định hướng, mà là quá trình hoàn thiện cách thức thực hiện, trong đó trọng tâm nằm ở việc bảo đảm tính thực chất, tăng cường tương tác và củng cố niềm tin giữa Nhà nước và nhân dân.

VI. KẾT LUẬN

“Lấy dân làm gốc” không chỉ là một quan điểm có giá trị lịch sử, mà đã trở thành nguyên lý có tính bền vững trong tư duy quản trị và phát triển. Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả chính sách và củng cố đồng thuận xã hội ngày càng rõ nét, nguyên tắc này tiếp tục khẳng định vai trò định hướng, đồng thời tạo nền tảng điều tiết mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội theo hướng hài hòa, gắn kết.

Thực tiễn cho thấy, nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng thành quả phát triển, mà còn là chủ thể tham gia và là điều kiện bảo đảm cho tính khả thi, hiệu quả và tính chính danh của mọi chính sách. Khi vai trò đó được phát huy một cách thực chất, quá trình phát triển không chỉ đạt được kết quả trước mắt mà còn duy trì được tính ổn định và bền vững trong dài hạn.

Từ góc độ học thuật, có thể nhận thấy rằng việc kiên định và vận dụng hiệu quả nguyên tắc “lấy dân làm gốc” chính là quá trình chuyển dịch từ mô hình quản trị thiên về tính một chiều sang mô hình phát triển dựa trên sự tham gia và tương tác. Trong đó, năng lực kết nối giữa Nhà nước và xã hội không chỉ là điều kiện hỗ trợ, mà trở thành yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng quản trị và triển vọng phát triển bền vững.

ThS. Lê Bá Sang