Nghiên cứu về bảo tồn và phát huy giá trị làng nghề không chỉ nhằm gìn giữ di sản văn hóa – nghề thủ công có lịch sử lâu đời – mà còn góp phần định hình mô hình phát triển bền vững cho kinh tế địa phương trong bối cảnh hội nhập.
Việt Nam có nhiều làng nghề truyền thống lâu đời, mang giá trị kinh tế và phản ánh những nét văn hóa đặc sắc của từng vùng quê. Tuy nhiên, trước sự thay đổi nhanh chóng của cơ chế thị trường và thói quen tiêu dùng hiện đại, nhiều làng nghề đang đứng trước nguy cơ mai một nếu không tìm được hướng phát triển phù hợp. Làng nghề tơ lụa Cổ Chất là một ví dụ tiêu biểu cho nỗ lực gìn giữ và phát huy nghề truyền thống. Nằm ven dòng sông Ninh Cơ thơ mộng, Cổ Chất từ lâu đã nổi tiếng với nghề ươm tơ, dệt lụa thủ công có lịch sử hàng trăm năm. Trải qua bao thăng trầm, người dân nơi đây vẫn cần mẫn giữ gìn tinh hoa cha ông để lại, đồng thời chủ động tìm hướng đi mới để thích ứng với thị trường hiện đại. Việc xây dựng thương hiệu và nhãn hiệu tập thể cho sản phẩm “Tơ lụa Cổ Chất” được xem là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn nghề truyền thống, nâng cao giá trị sản phẩm và góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Làng Cổ Chất, thuộc xã Phương Định, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, từ lâu đã được biết đến như một trong những cái nôi của nghề ươm tơ dệt lụa ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nghề tơ lụa nơi đây hình thành từ rất sớm và gắn bó mật thiết với đời sống của cư dân ven sông Ninh Cơ. Theo lời kể của những người cao niên trong làng, thuở ban đầu, người dân Cổ Chất sử dụng tơ tằm để đan lưới phục vụ việc đánh bắt cá trên sông. Từ nhu cầu thực tế ấy, cùng với quá trình học hỏi và tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế hệ, người dân dần nắm vững kỹ thuật kéo tơ, ươm sợi và từng bước phát triển nghề dệt lụa. Trải qua hàng trăm năm, từ một nghề phụ gắn với sinh hoạt thường ngày, nghề làm tơ đã trở thành sinh kế quan trọng, hình thành nên một làng nghề nổi tiếng với những sợi tơ óng ả, bền đẹp và mang đậm dấu ấn thủ công truyền thống.
Bước sang đầu thế kỷ XX, nghề tơ lụa Cổ Chất bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Nhận thấy tiềm năng của vùng nguyên liệu dâu tằm ven sông Ninh Cơ cùng với tay nghề khéo léo của người dân địa phương, giới tư bản Pháp đã đầu tư xây dựng một nhà máy ươm tơ ngay tại đầu làng. Sự xuất hiện của nhà máy này không chỉ tạo thêm việc làm cho người dân mà còn thúc đẩy quy mô sản xuất tơ tằm trong vùng. Từ đây, Cổ Chất dần trở thành một trong những vùng cung cấp nguyên liệu quan trọng cho Công ty Bông vải sợi Bắc Kỳ. Tơ lụa của làng được thương nhân từ nhiều nơi tìm đến thu mua, rồi đưa đi buôn bán tại bến Đò Chè khu cảng từng rất sầm uất của Nam Định trước năm 1945. Nhờ mạng lưới giao thương ấy, danh tiếng của tơ lụa Cổ Chất ngày càng lan rộng, trở thành sản phẩm được nhiều nơi biết đến và ưa chuộng. Trong lịch sử phát triển của làng nghề, năm 1942 được xem là một dấu mốc đáng tự hào. Khi Chính phủ Nam triều tổ chức phiên đấu xảo tại Hà Nội nhằm quy tụ những sản phẩm tiêu biểu của các làng nghề trên khắp Bắc Kỳ, ông Phạm Ruân, một người con của làng Cổ Chất đã mang sản phẩm tơ của quê hương tham gia dự thi. Với chất lượng vượt trội và kỹ thuật tinh xảo, sản phẩm tơ của ông đã giành được giải cao của Phủ Thủ hiến Bắc Kỳ. Thành tích này không chỉ khẳng định giá trị của nghề tơ Cổ Chất mà còn góp phần nâng cao uy tín của làng nghề trên thị trường lúc bấy giờ.
Cho đến ngày nay, dù trải qua nhiều biến động của lịch sử và sự thay đổi của thị trường, nghề tơ lụa truyền thống vẫn được người dân Cổ Chất gìn giữ. Trong làng, nhiều ngôi nhà vẫn duy trì những xưởng sản xuất nhỏ, nơi người thợ miệt mài với từng công đoạn như lựa kén, luộc kén, kéo tơ và dệt lụa. Từ những con tằm ăn lá dâu, lá sắn, qua đôi bàn tay khéo léo của người thợ, những sợi tơ vàng óng dần được tạo nên, mang theo cả kinh nghiệm và tâm huyết của nhiều thế hệ. Dù một số khâu trong quá trình sản xuất đã được cơ giới hóa nhằm nâng cao năng suất, kỹ thuật thủ công truyền thống vẫn giữ vai trò then chốt quyết định chất lượng sản phẩm. Không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước, tơ Cổ Chất còn được cung cấp cho nhiều làng dệt nổi tiếng như Vạn Phúc (Hà Nội), các cơ sở dệt ở Hà Nam, đồng thời được xuất khẩu sang một số thị trường khu vực như Lào, Thái Lan và Trung Quốc.
Mặc dù sở hữu bề dày lịch sử và từng có thời kỳ phát triển rực rỡ, làng nghề tơ lụa Cổ Chất hiện nay đang phải đối mặt với nhiều khó khăn trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự thay đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại. Thị hiếu tiêu dùng ngày càng đa dạng, trong khi các sản phẩm công nghiệp được sản xuất hàng loạt với giá thành thấp và mẫu mã phong phú đã tạo ra sức ép lớn đối với các sản phẩm thủ công truyền thống. Nghề ươm tơ dệt lụa vốn đòi hỏi nhiều công đoạn tỉ mỉ, thời gian sản xuất dài và phụ thuộc nhiều vào tay nghề của người thợ, vì vậy chi phí sản xuất thường cao hơn so với các sản phẩm công nghiệp. Điều này khiến việc tiêu thụ tơ lụa của làng nghề gặp không ít khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người làm nghề. Quy mô sản xuất của làng nghề cũng có dấu hiệu thu hẹp so với trước đây. Hiện nay, làng Cổ Chất có khoảng 784 hộ dân sinh sống nhưng chỉ còn 27 cơ sở sản xuất duy trì nghề ươm tơ với quy mô tương đối nhỏ, mỗi cơ sở sử dụng từ 10 đến 20 lao động. Phần lớn những người gắn bó với nghề là lao động lớn tuổi đã có nhiều năm kinh nghiệm, trong khi lớp trẻ ngày càng ít mặn mà với nghề truyền thống do công việc vất vả, thu nhập chưa ổn định và có nhiều lựa chọn việc làm khác hấp dẫn hơn. Sự thiếu hụt lực lượng lao động kế cận đang đặt ra nguy cơ mai một nghề ươm tơ dệt lụa.
Bên cạnh khó khăn về nguồn nhân lực, vấn đề nguyên liệu cũng trở thành một thách thức lớn đối với các cơ sở sản xuất. Trước đây, khu vực Cổ Chất và các vùng lân cận từng có diện tích trồng dâu khá rộng, tạo nguồn kén ổn định cho làng nghề. Tuy nhiên, cùng với quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế và thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp, diện tích trồng dâu ngày càng thu hẹp. Nguồn cung kén truyền thống từ thôn Hợp Hòa không còn, buộc các hộ sản xuất phải nhập kén từ các tỉnh xa như Thái Bình hay Lâm Đồng. Việc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ bên ngoài không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, bởi trong quá trình vận chuyển, kén tằm dễ bị dập nát hoặc giảm độ tươi, khiến quá trình ươm tơ gặp nhiều khó khăn. Ngoài ra, chi phí sản xuất ngày càng tăng cũng là một trở ngại lớn đối với làng nghề. Giá điện phục vụ sản xuất, chi phí nhân công và các khoản đầu tư cho máy móc, thiết bị đều có xu hướng tăng, trong khi đầu ra của sản phẩm lại không ổn định. Tơ Cổ Chất tuy nổi tiếng về chất lượng nhưng vẫn chưa có thương hiệu riêng được bảo hộ, khiến sản phẩm khó tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và uy tín sản phẩm, việc thiếu một nhãn hiệu tập thể chính thức đã phần nào làm giảm sức cạnh tranh của tơ lụa Cổ Chất so với các sản phẩm cùng loại. Chính vì vậy, việc xây dựng thương hiệu, nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống
Trước những khó khăn đặt ra đối với làng nghề, người dân Cổ Chất đã và đang nỗ lực tìm kiếm những hướng đi mới để duy trì và phát triển nghề tơ lụa truyền thống. Một số hộ sản xuất đã mạnh dạn đầu tư máy móc, áp dụng công nghệ hiện đại vào các công đoạn như se tơ và dệt lụa nhằm nâng cao năng suất và cải thiện hiệu quả sản xuất. Tuy vậy, các nghệ nhân vẫn giữ gìn những kỹ thuật ươm tơ cổ truyền vốn được truyền lại qua nhiều thế hệ, bởi đây chính là yếu tố tạo nên chất lượng đặc trưng của sợi tơ Cổ Chất. Từ những sợi tơ mảnh, mềm và óng ả, các cơ sở sản xuất không chỉ cung cấp nguyên liệu cho các làng dệt trong nước mà còn từng bước mở rộng thị trường ra một số quốc gia trong khu vực. Một bước tiến quan trọng trong quá trình tổ chức và phát triển sản xuất là sự ra đời của Hợp tác xã Lụa Cổ Chất vào năm 2021. Hợp tác xã đã tập hợp nhiều nghệ nhân và hộ sản xuất có kinh nghiệm lâu năm, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở trong làng nghề. Thông qua hoạt động của hợp tác xã, các hộ sản xuất có điều kiện chia sẻ kinh nghiệm, phối hợp trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồng thời, các nghệ nhân cũng tích cực nghiên cứu nhu cầu thị trường, đa dạng hóa sản phẩm từ tơ lụa như vải lụa, khăn lụa hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ nhỏ gọn, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại.
Trước những thách thức của nền kinh tế thị trường và nguy cơ mai một nghề truyền thống, việc tìm ra những giải pháp phù hợp nhằm bảo tồn và phát triển làng nghề tơ lụa Cổ Chất trở nên đặc biệt quan trọng. Một trong những hướng đi nổi bật hiện nay là xây dựng và phát triển nhãn hiệu tập thể “Tơ lụa Cổ Chất” nhằm khẳng định giá trị, nguồn gốc và uy tín của sản phẩm trên thị trường. Nhận thức được sự cần thiết của việc xây dựng thương hiệu cho làng nghề, từ tháng 5 năm 2024, Trung tâm Ứng dụng và Dịch vụ khoa học công nghệ thuộc Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định đã phối hợp với Ủy ban nhân dân xã Phương Định và Hợp tác xã Lụa Cổ Chất triển khai Dự án khoa học và công nghệ “Tạo lập, quản lý và phát triển nhãn hiệu tập thể ‘Tơ lụa Cổ Chất’ cho sản phẩm dệt xã Phương Định, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định”. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm xây dựng nền tảng pháp lý và thương mại cho sản phẩm tơ lụa của địa phương.
Trong quá trình triển khai dự án, ban quản lý đã tiến hành khảo sát toàn diện thực trạng sản xuất và kinh doanh của các cơ sở trong làng nghề, đồng thời đánh giá những thuận lợi và khó khăn mà người dân đang gặp phải. Các cuộc điều tra, lấy ý kiến cũng được tổ chức nhằm tìm hiểu nhu cầu và mong muốn của người dân trong việc quản lý và phát triển nhãn hiệu tập thể. Từ những kết quả thu thập được, dự án đã tiến hành thiết kế mẫu nhãn hiệu tập thể gồm cả phần hình và phần chữ “Tơ lụa Cổ Chất”, thể hiện rõ nét đặc trưng của sản phẩm cũng như bản sắc văn hóa của địa phương. Nhãn hiệu này không chỉ giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm mà còn khẳng định nguồn gốc và chất lượng của tơ lụa Cổ Chất trên thị trường. Đồng thời, hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể cũng được hoàn thiện và nộp lên Cục Sở hữu trí tuệ, bước đầu đã được chấp nhận hợp lệ với bốn nhóm sản phẩm và dịch vụ theo bảng phân loại hàng hóa và dịch vụ quốc tế theo Thỏa ước Ni-xơ.
Song song với việc xây dựng thương hiệu, dự án cũng chú trọng đến việc thiết lập hệ thống quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm mang nhãn hiệu tập thể. Các quy định cụ thể về quản lý và sử dụng nhãn hiệu đã được xây dựng, bao gồm quy trình kỹ thuật sản xuất tơ lụa Cổ Chất, các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng cũng như cơ chế cấp và thu hồi quyền sử dụng nhãn hiệu đối với các cơ sở sản xuất. Những quy định này nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm mang nhãn hiệu tập thể đều đáp ứng yêu cầu về chất lượng, từ đó góp phần bảo vệ uy tín chung của làng nghề. Bên cạnh đó, dự án còn tổ chức các hoạt động đào tạo và nâng cao nhận thức cho người dân địa phương. Hai lớp tập huấn về kiến thức sở hữu trí tuệ, quản lý nhãn hiệu tập thể và phát triển sản phẩm đã được tổ chức với sự tham gia của khoảng 100 cán bộ, nghệ nhân và hộ sản xuất trong làng. Thông qua các chương trình này, người dân không chỉ hiểu rõ hơn về giá trị của thương hiệu mà còn được hướng dẫn cách phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Các nội dung như thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, in ấn tài liệu giới thiệu sản phẩm hay xây dựng các kênh thông tin thương mại sẽ được thực hiện nhằm giúp sản phẩm tiếp cận rộng rãi hơn với người tiêu dùng. Đồng thời, các sản phẩm tơ lụa của làng nghề cũng sẽ được giới thiệu tại các hội chợ, triển lãm ở khu vực phía Bắc, qua đó mở rộng cơ hội giao thương và nâng cao giá trị kinh tế cho làng nghề. Bên cạnh những hoạt động mang tính chiến lược ở cấp quản lý, sự nỗ lực của chính người dân Cổ Chất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển nghề truyền thống. Năm 2021, Hợp tác xã Lụa Cổ Chất được thành lập với sự tham gia của 11 hộ gia đình còn lưu giữ kỹ thuật ươm tơ cổ truyền. Hợp tác xã đã chủ động nghiên cứu thị trường, kết hợp giữa công nghệ hiện đại với kỹ thuật thủ công truyền thống để tạo ra các sản phẩm lụa cao cấp có giá trị cao. Không chỉ dừng lại ở sản xuất, làng nghề còn từng bước khai thác tiềm năng du lịch, đưa du khách đến tham quan, tìm hiểu quy trình ươm tơ dệt lụa và trải nghiệm những giá trị văn hóa đặc sắc của làng nghề. Việc kết hợp giữa bảo tồn nghề truyền thống với phát triển du lịch được xem là hướng đi triển vọng, góp phần tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân địa phương.
Việc bảo tồn và phát triển làng nghề tơ lụa Cổ Chất không chỉ mang ý nghĩa về kinh tế mà còn có giá trị sâu sắc về văn hóa và xã hội. Trước hết, đây là cách để gìn giữ những tri thức nghề truyền thống đã được tích lũy qua nhiều thế hệ. Những kỹ thuật kéo tơ, ươm sợi hay dệt lụa không chỉ đơn thuần là kỹ năng lao động mà còn là kết tinh của kinh nghiệm, sự sáng tạo và tinh thần lao động cần cù của người dân địa phương. Khi những kỹ thuật ấy được duy trì và truyền lại cho thế hệ sau, bản sắc văn hóa của làng nghề cũng được bảo tồn một cách bền vững. Duy trì và mở rộng sản xuất không chỉ tạo việc làm cho người dân nông thôn mà còn góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Khi sản phẩm tơ lụa được xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ, giá trị kinh tế của nghề truyền thống sẽ ngày càng được nâng cao, qua đó thúc đẩy sự phát triển chung của kinh tế địa phương.
Trải qua hàng trăm năm hình thành và phát triển, làng nghề tơ lụa Cổ Chất đã trở thành minh chứng sinh động cho sức sống bền bỉ của các nghề thủ công truyền thống Việt Nam. Từ những sợi tơ được kéo bằng đôi bàn tay khéo léo của người thợ, không chỉ tạo ra những sản phẩm có giá trị kinh tế mà còn kết tinh tinh hoa văn hóa, kinh nghiệm và tâm huyết của nhiều thế hệ người dân địa phương. Dù phải đối mặt với không ít khó khăn trong bối cảnh kinh tế thị trường và sự cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp, làng nghề vẫn kiên trì gìn giữ những kỹ thuật truyền thống quý báu, đồng thời chủ động tìm kiếm những hướng đi mới để thích ứng với thời đại.
Trong tương lai, với sự nỗ lực của các nghệ nhân, sự chung tay của người dân cùng với sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và cơ quan chuyên môn, làng nghề tơ lụa Cổ Chất hoàn toàn có cơ hội tiếp tục phát triển bền vững. Những sợi tơ vàng của vùng đất ven sông Ninh Cơ không chỉ góp phần nâng cao đời sống kinh tế cho người dân mà còn trở thành biểu tượng cho tinh hoa nghề thủ công truyền thống của Nam Định trong thời kỳ hội nhập và phát triển.
Lê An



