04/11/2026 lúc 11:20 (GMT+7)
Breaking News

Kinh tế Việt Nam 10 tháng năm 2026: Những điểm sáng tạo đà bứt phá cuối năm

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động, nền kinh tế Việt Nam 10 tháng năm 2026 ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực trên nhiều lĩnh vực. Sản xuất công nghiệp tăng mạnh, dòng vốn đầu tư nước ngoài khởi sắc, tiêu dùng nội địa phục hồi và du lịch tiếp tục trở thành điểm tựa quan trọng. Những kết quả này không chỉ phản ánh sức chống chịu của nền kinh tế mà còn mở ra thêm dư địa để Việt Nam tăng tốc trong những tháng cuối năm, hướng tới các mục tiêu phát triển đã đề ra.

Vốn FDI đăng ký vào Việt Nam lập đỉnh

Công nghiệp tiếp tục khẳng định vai trò động lực tăng trưởng

Theo báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 10 và 10 tháng năm 2026 do Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố ngày 3/11, một trong những điểm sáng nổi bật của nền kinh tế là sự tăng trưởng mạnh mẽ của khu vực công nghiệp. Đây tiếp tục là động lực quan trọng đóng góp vào tăng trưởng chung, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng và mở rộng sản xuất của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường.

Cụ thể, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 10 ước tăng 2,3% so với tháng trước và tăng 15% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 10 tháng, IIP tăng 12,4% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất trong giai đoạn 2019-2026. Kết quả này cho thấy hoạt động sản xuất đang duy trì xu hướng tích cực, tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn cuối năm.

Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ lực khi tăng 13%, đóng góp 10,2 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành công nghiệp. Đây là khu vực có sức lan tỏa lớn đối với các ngành kinh tế khác, từ cung ứng nguyên vật liệu, logistics, vận tải đến thương mại và dịch vụ.

Một số ngành ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng như sản xuất kim loại tăng 25,6%; sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 15,2%; sản xuất xe có động cơ tăng 14,6%. Nhiều sản phẩm công nghiệp chủ lực cũng có sản lượng tăng cao, trong đó máy tính bảng tăng 36,6%, xe máy tăng 26,8%, máy tính xách tay tăng 25,9%, ô tô tăng 25,1% và thép cán tăng 24%.

Những con số này phản ánh sự mở rộng về quy mô sản xuất, đồng thời cho thấy nhu cầu thị trường và năng lực cung ứng của một số ngành công nghiệp đang được cải thiện. Đặc biệt, sự tăng trưởng của nhóm sản phẩm điện tử, máy tính và phương tiện giao thông cho thấy Việt Nam tiếp tục phát huy lợi thế trong các ngành sản xuất có mức độ hội nhập sâu với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng sản lượng mà còn phải nâng cao hàm lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong từng sản phẩm. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn đa quốc gia, nâng cao năng lực nghiên cứu và đổi mới công nghệ sẽ là những yếu tố quyết định khả năng nâng cấp vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Dòng vốn FDI gia tăng, củng cố niềm tin của nhà đầu tư

Một điểm sáng đáng chú ý khác trong bức tranh kinh tế 10 tháng là kết quả thu hút đầu tư nước ngoài. Tính đến ngày 31/10/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức cao nhất trong vòng 17 năm qua.

Không chỉ vốn đăng ký tăng mạnh, vốn FDI thực hiện cũng tiếp tục duy trì xu hướng tích cực. Ước tính đạt 24,08 tỷ USD, tăng 13,1% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong cùng kỳ 10 tháng của 5 năm gần đây. Đây là chỉ dấu quan trọng cho thấy các dự án đầu tư đang từng bước được triển khai trên thực tế, góp phần bổ sung năng lực sản xuất, tạo việc làm và mở rộng quy mô hoạt động của nền kinh tế.

Trong 10 tháng, cả nước có 3.478 dự án được cấp phép mới, tăng 4,7% về số dự án, với tổng vốn đăng ký đạt 30,73 tỷ USD, cao gấp 2,2 lần so với cùng kỳ năm 2025. Bên cạnh đó, có 1.079 lượt dự án đã cấp phép từ các năm trước đăng ký điều chỉnh tăng vốn, với tổng giá trị bổ sung đạt 16,13 tỷ USD, tăng 33,2%.

Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút vốn đầu tư lớn nhất. Tổng vốn đăng ký cấp mới và điều chỉnh vào lĩnh vực này đạt 24,19 tỷ USD, chiếm 51,6% tổng vốn của hai hình thức đầu tư. Kết quả đó cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến được các nhà đầu tư quan tâm trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các ngành có khả năng tham gia sâu vào mạng lưới cung ứng quốc tế.

Xét theo đối tác, Singapore dẫn đầu về vốn đăng ký cấp mới với 9,52 tỷ USD, chiếm 31% tổng vốn; tiếp đến là Hàn Quốc với 5,81 tỷ USD, Luxembourg với 4,99 tỷ USD, Hồng Kông (Trung Quốc) với 3,57 tỷ USD và Trung Quốc với 2,77 tỷ USD.

Dòng vốn đầu tư gia tăng là tín hiệu tích cực đối với môi trường kinh doanh và triển vọng phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, hiệu quả thu hút FDI cần được đánh giá không chỉ qua tổng số vốn đăng ký mà còn qua chất lượng dự án, mức độ chuyển giao công nghệ, khả năng tạo việc làm chất lượng cao và sự kết nối với khu vực doanh nghiệp nội địa.

Việc ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghiệp bán dẫn, năng lượng sạch, nghiên cứu và phát triển, đồng thời nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam sẽ giúp chuyển hóa lợi thế về dòng vốn thành năng lực cạnh tranh dài hạn.

Tiêu dùng và du lịch trở thành điểm tựa của khu vực dịch vụ

Song hành với sự khởi sắc của sản xuất công nghiệp và đầu tư, thị trường trong nước tiếp tục ghi nhận những chuyển biến tích cực. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành tháng 10/2026 ước đạt 695,5 nghìn tỷ đồng, tăng 14,7% so với cùng kỳ năm trước.

Tính chung 10 tháng, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 6.618,9 nghìn tỷ đồng, tăng 13,5%. Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng đạt 7,7%. Đây là kết quả đáng chú ý, phản ánh sự cải thiện của sức mua và hoạt động thương mại, dịch vụ trong nước.

Trong cơ cấu doanh thu, bán lẻ hàng hóa tăng 12,9%; dịch vụ lưu trú, ăn uống tăng 17%; doanh thu du lịch lữ hành tăng 18,1%. Những lĩnh vực này không chỉ đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với nhiều ngành nghề, từ sản xuất hàng tiêu dùng, nông nghiệp, vận tải đến dịch vụ tài chính và việc làm.

Đặc biệt, du lịch tiếp tục là một trong những điểm sáng của nền kinh tế. Trong 10 tháng năm 2026, Việt Nam đón khoảng 19,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy sức hấp dẫn của điểm đến Việt Nam tiếp tục được duy trì trong bối cảnh cạnh tranh du lịch quốc tế ngày càng gay gắt.

Sự tăng trưởng của du lịch đến từ nhiều yếu tố, trong đó có chính sách thị thực thuận lợi, hoạt động xúc tiến quảng bá được tăng cường, sản phẩm du lịch ngày càng đa dạng và lợi thế về cảnh quan thiên nhiên, văn hóa, ẩm thực, cùng chi phí dịch vụ hợp lý. Bên cạnh đó, môi trường an ninh, an toàn và sự thân thiện của người dân cũng góp phần tạo dựng hình ảnh Việt Nam là điểm đến hấp dẫn đối với du khách quốc tế.

Để khai thác tốt hơn tiềm năng này, ngành du lịch cần tiếp tục chuyển từ tăng trưởng về số lượng sang nâng cao chất lượng trải nghiệm và giá trị chi tiêu của du khách. Việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa, sinh thái, nghỉ dưỡng, du lịch cộng đồng; thúc đẩy liên kết vùng và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, quảng bá sẽ góp phần nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam.

Những thách thức cần được nhận diện để giữ vững đà tăng trưởng

Bên cạnh những kết quả tích cực, bức tranh kinh tế 10 tháng vẫn tồn tại những vấn đề cần quan tâm. Theo số liệu của Cục Thống kê, số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động giảm 4,8% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân mỗi tháng có khoảng 18.200 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường.

Đây là dấu hiệu cho thấy sức chống chịu của một bộ phận doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Trong khi các chỉ số sản xuất, đầu tư và thương mại ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, không phải mọi doanh nghiệp đều có khả năng tận dụng cơ hội thị trường. Những khó khăn về chi phí đầu vào, vốn, thị trường tiêu thụ, năng lực quản trị và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới tiếp tục tạo sức ép đối với cộng đồng doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Một vấn đề khác là áp lực giá cả. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 10 tháng tăng 4,57% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,24%. Diễn biến này đòi hỏi công tác điều hành giá, quản lý thị trường và phối hợp chính sách tiền tệ, tài khóa phải tiếp tục được thực hiện chủ động, linh hoạt, nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm sức mua của người dân.

Những thách thức trên cho thấy tăng trưởng kinh tế không thể chỉ được nhìn nhận qua các chỉ số tổng hợp. Sức khỏe của khu vực doanh nghiệp, khả năng tạo việc làm, thu nhập thực tế của người lao động và mức độ ổn định của thị trường cũng là những thước đo quan trọng phản ánh chất lượng phát triển.

Tạo nền tảng cho giai đoạn tăng tốc cuối năm

Nhìn tổng thể, kết quả kinh tế 10 tháng năm 2026 cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang duy trì được nhiều động lực tăng trưởng quan trọng. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục phát huy vai trò chủ lực; dòng vốn FDI tăng mạnh; tiêu dùng nội địa và du lịch khởi sắc. Những yếu tố này tạo nên nền tảng thuận lợi để nền kinh tế bước vào hai tháng cuối năm với quyết tâm hoàn thành các mục tiêu phát triển.

Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng cần được khai thác trên cơ sở nâng cao hiệu quả điều hành và chất lượng các động lực phát triển. Trong đó, cần tiếp tục tháo gỡ khó khăn về thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm, nâng cao hiệu quả giải ngân vốn đầu tư công và khơi thông nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân.

Cùng với đó, cần chú trọng phát triển thị trường trong nước, củng cố niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tham gia chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là những giải pháp trước mắt để thúc đẩy tăng trưởng mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược nhằm nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, khả năng tận dụng các hiệp định thương mại tự do, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm và phát triển thương hiệu Việt Nam có ý nghĩa ngày càng quan trọng. Một nền kinh tế có sức chống chịu tốt không chỉ dựa vào quy mô sản xuất hay dòng vốn đầu tư mà còn phải có năng lực tự chủ cao hơn, hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh và khả năng thích ứng linh hoạt trước các cú sốc bên ngoài.

Những điểm sáng trong 10 tháng đầu năm là cơ sở quan trọng để củng cố niềm tin vào triển vọng phát triển của Việt Nam. Song, ý nghĩa lớn hơn của những kết quả này nằm ở khả năng chuyển hóa đà tăng trưởng hiện tại thành nền tảng phát triển bền vững trong dài hạn. Tăng trưởng nhanh cần đi đôi với chất lượng, hiệu quả và tính bao trùm; hội nhập sâu rộng cần gắn với nâng cao năng lực nội sinh; thu hút đầu tư cần song hành với chuyển giao công nghệ và phát triển doanh nghiệp trong nước.

Đó cũng chính là yêu cầu đặt ra để Việt Nam không chỉ hoàn thành những mục tiêu kinh tế của năm 2026 mà còn tạo thế và lực mới cho chặng đường phát triển tiếp theo.

Hoàng Minh Tiến