18/09/2026 lúc 00:11 (GMT+7)
Breaking News

Khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ mở rộng hệ sinh thái đến kiến tạo giá trị thực chất

Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, khi yêu cầu không còn dừng ở mở rộng số lượng doanh nghiệp, sự kiện hay nguồn vốn, mà chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng công nghệ, năng lực thương mại hóa và sức cạnh tranh. Đây cũng là bước chuyển từ hỗ trợ phong trào sang kiến tạo một hệ sinh thái có khả năng tạo ra giá trị kinh tế thực chất và đóng góp ngày càng rõ nét cho tăng trưởng.

Khởi nghiệp sáng tạo đang trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Những năm qua, cùng với sự phát triển của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, Việt Nam đã hình thành mạng lưới tương đối đa dạng gồm doanh nghiệp khởi nghiệp, quỹ đầu tư, cơ sở ươm tạo, tổ chức thúc đẩy kinh doanh, trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới sáng tạo và các mạng lưới chuyên gia.

Theo Báo cáo Chỉ số Hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu năm 2026 của StartupBlink, năm 2025, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam đứng thứ 50 toàn cầu, tăng 5 bậc so với năm trước. Đáng chú ý, hệ sinh thái đạt mức tăng trưởng 67,9%, cao hơn đáng kể mức trung bình 17,5% của 100 hệ sinh thái hàng đầu thế giới. Việt Nam tiếp tục đứng thứ 5 Đông Nam Á và thứ 10 châu Á.

Những con số này cho thấy sức sống của hệ sinh thái đang được củng cố. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng ấy là yêu cầu lớn hơn: làm thế nào để chuyển tiềm năng đổi mới sáng tạo thành những doanh nghiệp có sản phẩm thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường, làm chủ công nghệ, huy động được nguồn lực dài hạn và từng bước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu?

Từ tăng trưởng về lượng sang nâng cao chất lượng hệ sinh thái

Một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh không chỉ được đo bằng số lượng startup thành lập mỗi năm hay số thương vụ đầu tư. Quan trọng hơn là khả năng hình thành các doanh nghiệp có mô hình kinh doanh bền vững, sở hữu công nghệ hoặc tài sản trí tuệ có giá trị, tạo việc làm chất lượng và có khả năng mở rộng thị trường.

Đây chính là sự thay đổi đáng chú ý trong định hướng chính sách hiện nay. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 5/4/2026 về Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo, đặt khởi nghiệp sáng tạo trong mối liên hệ chặt chẽ với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo đó, tinh thần khởi nghiệp được mở rộng tới đông đảo người dân, tổ chức; công nghệ trở thành nền tảng để hình thành các mô hình, sản phẩm và giải pháp mới.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng bởi khởi nghiệp sáng tạo không nên được nhìn như một “phong trào” dành riêng cho một nhóm doanh nhân trẻ hoặc một số lĩnh vực công nghệ. Về bản chất, đó là phương thức huy động tri thức, công nghệ và nguồn lực xã hội để giải quyết những bài toán mới của nền kinh tế.

Từ góc độ đó, chất lượng của một startup không chỉ nằm ở ý tưởng. Một ý tưởng tốt phải được kiểm chứng bằng công nghệ, thị trường và khả năng tạo doanh thu. Công nghệ có thể tạo ra lợi thế ban đầu, nhưng khả năng thương mại hóa mới quyết định việc lợi thế ấy có chuyển hóa thành giá trị kinh tế hay không.

Vì vậy, giai đoạn phát triển mới đòi hỏi hệ sinh thái phải chuyển từ hỗ trợ “đầu vào” sang đánh giá nhiều hơn về “đầu ra”. Doanh nghiệp nhận được hỗ trợ cần từng bước chứng minh năng lực đổi mới, khả năng thương mại hóa, huy động vốn xã hội và mở rộng thị trường.

Đây cũng là tinh thần được thể hiện trong Chương trình quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo giai đoạn 2026-2035 vừa được Bộ Khoa học và Công nghệ phê duyệt ngày 15/9/2026. Trọng tâm được chuyển sang hỗ trợ dựa trên kết quả, lấy chất lượng doanh nghiệp, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng thương mại hóa công nghệ và sức cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ làm những thước đo quan trọng.

Vốn, công nghệ và thị trường: Ba mắt xích quyết định khả năng bứt phá

Một trong những điểm nghẽn lớn của khởi nghiệp sáng tạo là khả năng tiếp cận nguồn vốn phù hợp với đặc thù rủi ro cao và thời gian hoàn vốn dài.

Năm 2025, vốn đầu tư mạo hiểm vào Việt Nam đạt khoảng 509 triệu USD qua 103 thương vụ, tăng 28% so với năm 2024. Tổng vốn tư nhân, bao gồm cả vốn cổ phần tư nhân, đạt khoảng 4,5 tỷ USD qua 149 thương vụ, gần gấp đôi mức 2,255 tỷ USD của năm trước.

Dòng vốn tăng cho thấy niềm tin của thị trường đối với tiềm năng của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, lượng vốn lớn không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp khởi nghiệp đều dễ dàng tiếp cận vốn. Thách thức nằm ở việc thiết kế được các công cụ tài chính phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Startup ở giai đoạn ý tưởng cần vốn hạt giống và hỗ trợ ươm tạo. Doanh nghiệp đã có sản phẩm cần nguồn lực để thử nghiệm thị trường. Khi sản phẩm chứng minh được khả năng thương mại hóa, doanh nghiệp lại cần những khoản đầu tư lớn hơn để mở rộng quy mô. Vì vậy, hệ sinh thái vốn cần hình thành một chuỗi liên tục từ vốn mồi, vốn thiên thần, vốn đầu tư mạo hiểm đến các kênh huy động vốn ở giai đoạn tăng trưởng.

Theo định hướng hiện nay, Việt Nam đang nghiên cứu hoàn thiện cơ chế cho quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và các quỹ đầu tư mạo hiểm tại địa phương. Bộ Khoa học và Công nghệ cũng được giao nhiệm vụ thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia, dự kiến vận hành vào cuối năm 2026, với định hướng đóng vai trò vốn mồi để thu hút thêm nguồn lực tư nhân trong và ngoài nước.

Nếu được thiết kế minh bạch và vận hành theo nguyên tắc thị trường, cơ chế vốn mồi có thể tạo hiệu ứng lan tỏa đáng kể. Nhà nước không nhất thiết thay thế thị trường mà đóng vai trò kích hoạt, giảm một phần rủi ro ban đầu để các nguồn lực xã hội cùng tham gia.

Tuy nhiên, vốn chỉ là một mắt xích. Với startup công nghệ, bài toán cốt lõi còn nằm ở khả năng kết nối nghiên cứu với nhu cầu thị trường.

Việc Chính phủ tiếp tục thúc đẩy doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ chiến lược cho thấy xu hướng này đang được đặt trong một hệ sinh thái rộng hơn. Doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học được khuyến khích cùng tham gia đề xuất nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược.

Khi doanh nghiệp trở thành một chủ thể đặt bài toán công nghệ, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường có điều kiện được rút ngắn. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với những lĩnh vực có chi phí nghiên cứu cao và chu kỳ thương mại hóa dài như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, công nghệ năng lượng hay công nghệ vũ trụ.

Xây dựng hệ sinh thái mở để startup đi xa hơn thị trường nội địa

Một hệ sinh thái khởi nghiệp trưởng thành không thể chỉ tập trung vào việc tạo ra nhiều doanh nghiệp mới. Mục tiêu dài hạn phải là hình thành những doanh nghiệp có khả năng lớn lên, cạnh tranh và tham gia chuỗi giá trị khu vực, toàn cầu.

Thực tế cho thấy các trung tâm khởi nghiệp của Việt Nam đang có sự cải thiện về vị thế. Năm 2025, TPHCM đứng thứ 98, Hà Nội thứ 118, Đà Nẵng thứ 554 và Hải Phòng lần đầu xuất hiện trong nhóm 1.000 hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo toàn cầu theo StartupBlink.

Sự phát triển của các trung tâm này cho thấy hệ sinh thái Việt Nam đang dần chuyển từ mô hình tập trung vào một vài đô thị lớn sang mạng lưới đa trung tâm. Đây là cơ sở để kết nối thế mạnh vùng miền với đổi mới sáng tạo.

Hà Nội có lợi thế về nghiên cứu, giáo dục đại học và khu vực dịch vụ; TPHCM có hệ sinh thái doanh nghiệp và tài chính năng động; Đà Nẵng có tiềm năng về công nghệ số và đô thị thông minh; trong khi nhiều địa phương có thể phát triển các mô hình startup gắn với nông nghiệp, du lịch, công nghiệp, logistics, năng lượng và kinh tế xanh.

Điều quan trọng là mỗi địa phương không nên phát triển hệ sinh thái theo mô hình sao chép. Lợi thế cạnh tranh của startup thường xuất hiện khi doanh nghiệp giải quyết được một vấn đề cụ thể của thị trường và có khả năng mở rộng giải pháp ra những thị trường tương đồng.

Cùng với đó, hội nhập quốc tế cần được xem là một thành tố của chính sách khởi nghiệp sáng tạo. Startup Việt Nam cần tiếp cận không chỉ nguồn vốn quốc tế mà cả chuyên gia, mạng lưới khách hàng, đối tác công nghệ và thị trường toàn cầu.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các công nghệ mới đang làm thay đổi nhanh chóng chuỗi giá trị. Nếu chỉ tập trung vào thị trường trong nước, nhiều doanh nghiệp có thể khó đạt quy mô cần thiết để cạnh tranh về công nghệ và vốn. Ngược lại, nếu được chuẩn bị ngay từ đầu cho thị trường khu vực và quốc tế, startup có thể hình thành tư duy sản phẩm, quản trị và tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu toàn cầu.

Về dài hạn, chất lượng hệ sinh thái sẽ được phản ánh không chỉ qua số lượng startup hay lượng vốn đầu tư, mà qua số doanh nghiệp sống sót, trưởng thành, tạo ra công nghệ và sản phẩm có giá trị, đóng góp cho năng suất lao động và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Vì vậy, chuyển sang phát triển theo chiều sâu là bước tiến tất yếu. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo không gian thử nghiệm cho công nghệ mới, phát triển các công cụ tài chính phù hợp, kết nối viện – trường – doanh nghiệp và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp khởi nghiệp cần tập trung hơn vào công nghệ lõi, quản trị, khách hàng và hiệu quả kinh doanh. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần tăng khả năng chuyển giao tri thức và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Khi những mắt xích này được kết nối, khởi nghiệp sáng tạo sẽ không chỉ tạo ra những câu chuyện thành công riêng lẻ mà có thể trở thành một động lực quan trọng của mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức.

Sự chuyển dịch từ “nhiều startup hơn” sang “startup có giá trị hơn” vì thế không đơn thuần là thay đổi cách thức hỗ trợ. Đó là sự trưởng thành của chính hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam: từ xây dựng nền móng sang nâng cao năng lực cạnh tranh, từ khuyến khích tinh thần khởi nghiệp sang kiến tạo giá trị và từ thị trường trong nước hướng tới không gian phát triển toàn cầu.

ThS Phạm Nguyên Bảo

______________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam: Phát triển theo chiều sâu, tạo giá trị thực chất, ngày 17/9/2026.
  2. Chính phủ (2026), Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 5/4/2026 về Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo.
  3. Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Chương trình quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo giai đoạn 2026-2035.
  4. StartupBlink (2026), Global Startup Ecosystem Index 2026.
  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Bộ KH&CN đề xuất thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia.