Trong giai đoạn phát triển mới, đổi mới sáng tạo không còn được đo bằng số lượng ý tưởng, đề tài hay sáng kiến được hình thành, mà ngày càng phải được kiểm chứng bằng khả năng tạo ra sản phẩm, dịch vụ, doanh nghiệp và giá trị mới cho nền kinh tế. Khi yêu cầu chuyển mạnh từ “nghiên cứu” sang “ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa” được đặt ra rõ nét hơn, bài toán lớn của Việt Nam là làm thế nào rút ngắn hành trình từ phòng thí nghiệm đến thị trường, biến nguồn lực tri thức thành năng suất, sức cạnh tranh và động lực tăng trưởng.
Từ “có ý tưởng” đến “tạo ra giá trị”
Đổi mới sáng tạo lâu nay thường được nhìn nhận trước hết từ góc độ ý tưởng mới, công nghệ mới hoặc phương thức làm việc mới. Tuy nhiên, trong nền kinh tế cạnh tranh dựa ngày càng nhiều vào tri thức và công nghệ, một ý tưởng dù tốt đến đâu cũng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hiện thực hóa thành sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp có khả năng giải quyết một vấn đề cụ thể.
Đây cũng là sự chuyển biến quan trọng trong tư duy về đổi mới sáng tạo của Việt Nam hiện nay.
Chỉ đạo điều hành của Chính phủ ngày 6/9/2026 yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai quyết liệt phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; trong đó chú trọng công nghệ chiến lược, ưu tiên các nhiệm vụ có khả năng tạo sản phẩm cụ thể, giải quyết những vấn đề lớn của quốc gia, ngành, lĩnh vực. Đồng thời, yêu cầu tăng cường liên kết giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa kết quả khoa học, công nghệ.
Thông điệp này cho thấy một thay đổi căn bản: đầu ra của đổi mới sáng tạo phải được đặt gần hơn với nhu cầu phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội.
Một đề tài nghiên cứu có thể có giá trị khoa học, nhưng nếu không được chuyển giao; một sáng chế có thể có tính mới, nhưng nếu không được sản xuất; một công nghệ có thể tiên tiến, nhưng nếu không được doanh nghiệp hấp thụ và đưa vào thị trường, thì tác động kinh tế - xã hội vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, thước đo quan trọng hơn của đổi mới sáng tạo không chỉ là “đã nghiên cứu được gì”, mà phải là “đã tạo ra giá trị gì”.
Thương mại hóa là khâu quyết định
Khoảng cách từ một kết quả nghiên cứu đến một sản phẩm thương mại thường không ngắn. Giữa hai điểm đó tồn tại hàng loạt công đoạn: hoàn thiện công nghệ, thử nghiệm, kiểm định, sở hữu trí tuệ, thiết kế sản phẩm, tìm kiếm vốn, xây dựng mô hình kinh doanh, tổ chức sản xuất, tiếp cận thị trường và mở rộng quy mô.
Đây chính là nơi nhiều kết quả nghiên cứu có nguy cơ bị “đứt gãy”. Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là phải hình thành được chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, trong đó mỗi chủ thể có một vai trò rõ ràng.
Nhà nước kiến tạo thể chế, chính sách và đặt hàng những bài toán lớn; các viện nghiên cứu, trường đại học tạo ra tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực; doanh nghiệp xác định nhu cầu thị trường, đầu tư, hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm; các quỹ tài chính, tổ chức trung gian hỗ trợ vốn và kết nối thị trường.
Khi các mắt xích này hoạt động rời rạc, kết quả nghiên cứu khó đi xa. Ngược lại, khi chúng được kết nối từ đầu, đổi mới sáng tạo sẽ không còn là quá trình tuyến tính “nghiên cứu xong mới tìm doanh nghiệp”, mà trở thành một quá trình đồng sáng tạo, trong đó nhu cầu của thị trường được đưa vào ngay từ khi xác định nhiệm vụ nghiên cứu.
Thực tế gần đây cho thấy định hướng này đang được thúc đẩy mạnh hơn. Việc Bộ Khoa học và Công nghệ phát động Giải thưởng “Sản phẩm Công nghệ số Make in Viet Nam” năm 2026 tiếp tục đặt trọng tâm vào những sản phẩm được nghiên cứu, thiết kế, sáng tạo, sản xuất tại Việt Nam và đã được đưa vào ứng dụng thực tế. Sau sáu lần tổ chức trong giai đoạn 2020–2025, giải thưởng đã thu hút gần 1.500 sản phẩm đăng ký và 299 sản phẩm được vinh danh; nhiều sản phẩm đã được ứng dụng, mở rộng thị trường trong nước và vươn ra quốc tế.
Đáng chú ý, hệ thống giải thưởng năm 2026 mở rộng tới nhiều lĩnh vực như công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, tài nguyên và môi trường, giao thông, logistics, giáo dục, y tế, tài chính, ngân hàng, thị trường nước ngoài và trí tuệ nhân tạo. Điều này cho thấy đổi mới sáng tạo đang được nhìn nhận không phải như một lĩnh vực riêng biệt, mà là nguồn lực xuyên suốt các ngành của nền kinh tế.
Doanh nghiệp phải trở thành trung tâm hấp thụ công nghệ
Nếu viện nghiên cứu và trường đại học là nơi tạo ra tri thức, doanh nghiệp chính là lực lượng biến tri thức thành hàng hóa và dịch vụ.
Do đó, một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả không thể thiếu năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam khi phần lớn doanh nghiệp vẫn có quy mô vừa và nhỏ, năng lực tài chính, nhân lực nghiên cứu và khả năng đầu tư dài hạn cho công nghệ còn hạn chế.
Muốn doanh nghiệp thực sự trở thành trung tâm của quá trình đổi mới sáng tạo, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, vốn, nhân lực và hạ tầng nghiên cứu với chi phí hợp lý.
Động thái Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia tiếp nhận hồ sơ hỗ trợ lãi suất vay cho doanh nghiệp thực hiện chuyển giao, ứng dụng, đổi mới công nghệ trong năm 2026 là một ví dụ đáng chú ý. Chương trình đợt 1/2026 tiếp nhận hồ sơ đến ngày 20/9/2026, hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để thực hiện đổi mới công nghệ.
Những chính sách như vậy có ý nghĩa ở chỗ tạo thêm một “cầu nối tài chính” giữa nhu cầu đổi mới công nghệ và khả năng đầu tư thực tế của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, vốn chỉ là một phần của bài toán. Doanh nghiệp cần một môi trường mà trong đó đầu tư cho đổi mới sáng tạo trở thành lựa chọn có lợi về kinh tế, chứ không đơn thuần là yêu cầu mang tính phong trào. Điều đó đòi hỏi thị trường công nghệ phát triển, quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ tốt, cơ chế đặt hàng minh bạch, thủ tục thử nghiệm và đưa sản phẩm mới ra thị trường thuận lợi hơn.
Nói cách khác, muốn có nhiều sản phẩm đổi mới sáng tạo, không thể chỉ khuyến khích doanh nghiệp “sáng tạo”, mà phải tạo ra hệ sinh thái để sáng tạo có thể sống được trên thị trường.
Từ những mô hình nhỏ đến giá trị lớn
Một điểm đáng chú ý là đổi mới sáng tạo không nhất thiết phải bắt đầu từ những công nghệ cực kỳ phức tạp.
Một mô hình ứng dụng khoa học và công nghệ trong nông nghiệp, nếu làm tăng năng suất, nâng chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường, cũng là đổi mới sáng tạo có giá trị.
Trường hợp phát triển giống lê nâu bản địa Hồng Thái tại Tuyên Quang là một ví dụ. Từ giống cây đặc sản địa phương, các giải pháp khoa học và công nghệ được ứng dụng để nhân giống, trồng mới, thâm canh và chuyển giao kỹ thuật. Đến năm 2026, sản phẩm lê Khâu Tràng đã được nâng hạng OCOP 4 sao; vùng trồng còn được kết nối với hoạt động trải nghiệm du lịch và bán hàng qua livestream, nền tảng số.
Giá trị của đổi mới sáng tạo ở đây không nằm ở một công nghệ riêng lẻ, mà ở khả năng tạo ra một chuỗi giá trị mới từ tài nguyên bản địa.
Đó cũng là cách tiếp cận cần được mở rộng: đổi mới sáng tạo phải giải quyết được những bài toán thực tế của từng địa phương, từng ngành, từng doanh nghiệp và từng cộng đồng.
Từ nông nghiệp thông minh, sản xuất xanh, logistics, y tế số đến giáo dục số, AI hay công nghiệp bán dẫn, câu hỏi cuối cùng vẫn là: công nghệ đó tạo ra sản phẩm gì, giúp giảm chi phí bao nhiêu, nâng năng suất thế nào, tạo thêm thị trường ra sao và đóng góp như thế nào vào năng lực cạnh tranh quốc gia?
Cần thay đổi cách đặt hàng và đánh giá nhiệm vụ
Muốn đổi mới sáng tạo đi đến sản phẩm, trước hết cần thay đổi từ khâu xác định nhiệm vụ. Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “có thể nghiên cứu đề tài gì?”, cần tiến tới câu hỏi “nền kinh tế đang cần giải quyết vấn đề gì và công nghệ nào có thể giải quyết vấn đề đó?”
Cách tiếp cận này sẽ giúp hạn chế tình trạng nghiên cứu theo khả năng sẵn có mà chưa gắn chặt với nhu cầu thực tế.
Một nhiệm vụ khoa học, công nghệ được đặt hàng tốt cần xác định tương đối rõ bài toán đầu ra: công nghệ, sản phẩm, quy trình, tiêu chuẩn, mô hình ứng dụng hoặc giải pháp chính sách. Đồng thời, ngay từ đầu phải tính tới đơn vị tiếp nhận và khả năng nhân rộng.
Đây là lý do yêu cầu tăng cường liên kết Nhà nước – viện nghiên cứu – trường đại học – doanh nghiệp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Khi doanh nghiệp tham gia từ đầu, bài toán thị trường sẽ được đặt ra sớm hơn. Khi cơ quan quản lý tham gia với vai trò kiến tạo, những rào cản về thể chế có thể được nhận diện sớm. Khi nhà khoa học hiểu rõ nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội, hướng nghiên cứu cũng có điều kiện sát thực tiễn hơn.
Đổi mới sáng tạo vì thế không chỉ là câu chuyện của nhà khoa học. Đó là một quá trình phối hợp của cả hệ sinh thái.
Lấy hiệu quả kinh tế - xã hội làm thước đo
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà tăng trưởng không thể chỉ dựa vào mở rộng nguồn lực. Năng suất, chất lượng, công nghệ và năng lực sáng tạo sẽ ngày càng quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đòi hỏi phải thay đổi cả cách đánh giá hiệu quả.
Không nên chỉ hỏi có bao nhiêu đề tài được nghiệm thu, bao nhiêu sáng kiến được đăng ký hay bao nhiêu hội thảo được tổ chức. Quan trọng hơn phải là bao nhiêu công nghệ được chuyển giao, bao nhiêu sản phẩm được hình thành, bao nhiêu doanh nghiệp đổi mới công nghệ, bao nhiêu việc làm có năng suất cao được tạo ra và giá trị gia tăng của nền kinh tế tăng thêm bao nhiêu.
Chính phủ đã ban hành Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế - xã hội, tạo thêm cơ sở để đánh giá các hoạt động này theo hướng gắn với kết quả và tác động phát triển.
Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “đầu vào – hoạt động – đầu ra” sang chú trọng hơn tới “kết quả – tác động – giá trị”.
Từ ý tưởng Việt Nam đến sản phẩm Việt Nam
Một nền kinh tế đổi mới sáng tạo không thể chỉ có nhiều người sáng tạo. Điều quan trọng hơn là phải có khả năng biến sáng tạo thành năng lực sản xuất và năng lực cạnh tranh.
Đó cũng là lý do câu chuyện “Make in Viet Nam” ngày càng có ý nghĩa rộng hơn một khẩu hiệu về sản phẩm công nghệ. Đằng sau đó là yêu cầu làm chủ công nghệ, làm chủ thiết kế, làm chủ sản xuất và từng bước làm chủ thị trường. Giải thưởng Make in Viet Nam năm 2026 tiếp tục đặt mục tiêu thúc đẩy làm chủ công nghệ cốt lõi, công nghệ nền tảng, công nghệ chiến lược, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh, đồng thời hướng tới thị trường quốc tế.
Từ góc độ phát triển quốc gia, đây chính là bước chuyển từ “sáng tạo để có ý tưởng” sang “sáng tạo để tạo ra giá trị”.
Việt Nam cần thêm nhiều phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và không gian đổi mới sáng tạo. Nhưng quan trọng hơn, cần một cơ chế để những nguồn lực đó gặp nhau và tạo thành sản phẩm.
Một ý tưởng chỉ thực sự bước vào đời sống khi có người sử dụng. Một công nghệ chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi được doanh nghiệp làm chủ. Một kết quả nghiên cứu chỉ thực sự đóng góp cho nền kinh tế khi được chuyển giao, thương mại hóa và nhân rộng.
Vì vậy, đích đến của đổi mới sáng tạo không nên dừng ở phòng thí nghiệm, hội thảo hay báo cáo nghiệm thu. Đích đến phải là sản phẩm, thị trường và giá trị mới cho xã hội.
Trong chặng đường phát triển mới, khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực quan trọng của tăng trưởng, Việt Nam càng cần một hệ sinh thái trong đó ý tưởng được nuôi dưỡng, công nghệ được hoàn thiện, doanh nghiệp được trao cơ hội và sản phẩm được thị trường kiểm chứng.
Khi đó, đổi mới sáng tạo mới thực sự trở thành một lực lượng sản xuất mới, góp phần nâng năng suất, tăng sức cạnh tranh và tạo nền tảng cho một nền kinh tế Việt Nam tự chủ, hiện đại và có khả năng vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Bùi Tuấn Hùng
_____________________________________
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ, Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ngày 6/9/2026.
- Bộ Khoa học và Công nghệ, Phát động Giải thưởng “Sản phẩm Công nghệ số Make in Viet Nam” năm 2026.
- Bộ Khoa học và Công nghệ, Thông báo về việc tiếp nhận hồ sơ đề nghị hỗ trợ lãi suất vay từ Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia.
- Bộ Khoa học và Công nghệ, Ứng dụng khoa học công nghệ phát triển lê nâu bản địa Hồng Thái.
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 2244/QĐ-TTg về Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả của KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế - xã hội.



