CHUYỂN ĐỔI KÉP – YÊU CẦU TẤT YẾU ĐỐI VỚI KHU VỰC KINH TẾ TẬP THỂ
Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc dưới tác động đồng thời của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quá trình chuyển đổi số toàn diện và xu hướng phát triển xanh nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Sự dịch chuyển này không chỉ làm thay đổi mô hình tăng trưởng của các quốc gia mà còn định hình lại các tiêu chuẩn tham gia thị trường, phương thức tổ chức sản xuất và cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, những yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải carbon, minh bạch thông tin, quản trị bền vững và thực hiện các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đang dần trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa, dịch vụ có thể tiếp cận và duy trì vị thế trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Xu thế này đặt ra những yêu cầu mới đối với mọi thành phần kinh tế, trong đó có khu vực kinh tế tập thể mà nòng cốt là các hợp tác xã. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, khu vực hợp tác xã đã khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Không chỉ góp phần tổ chức lại sản xuất, nâng cao thu nhập cho người dân, hợp tác xã còn giữ vai trò kết nối các hộ sản xuất nhỏ với thị trường, tạo việc làm, bảo đảm an sinh xã hội và thúc đẩy thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Trong nhiều địa phương, hợp tác xã đã trở thành cầu nối quan trọng giữa nông dân, doanh nghiệp và hệ thống phân phối, góp phần nâng cao giá trị nông sản và phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

Chuyển đổi số gắn với phát triển xanh đang mở ra không gian phát triển mới cho khu vực hợp tác xã, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị sản phẩm và thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Tuy nhiên, trước những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường, khu vực hợp tác xã đang đứng trước không ít thách thức. Phần lớn hợp tác xã hiện nay vẫn hoạt động với quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị chưa đồng đều và khả năng ứng dụng khoa học công nghệ còn thấp. Nhiều đơn vị vẫn duy trì phương thức quản lý truyền thống, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, thiếu dữ liệu phục vụ điều hành và chưa hình thành được các chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ đủ mạnh. Điều này khiến khả năng thích ứng trước những yêu cầu mới về chuyển đổi số, phát triển xanh và hội nhập thị trường quốc tế còn gặp nhiều khó khăn.
Trong bối cảnh đó, “chuyển đổi kép” – bao gồm chuyển đổi số và chuyển đổi xanh – đang trở thành yêu cầu khách quan và là hướng đi mang tính chiến lược đối với khu vực kinh tế tập thể. Đây không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ hay thay đổi phương thức sản xuất đơn thuần mà còn là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị và mô hình phát triển. Khi được triển khai hiệu quả, chuyển đổi kép sẽ giúp hợp tác xã nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa nguồn lực, gia tăng giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị hiện đại. Quan trọng hơn, đây chính là nền tảng để khu vực hợp tác xã phát triển bền vững, khẳng định vai trò trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và thích ứng hiệu quả với những yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
CHUYỂN ĐỔI KÉP – XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN TẤT YẾU CỦA KHU VỰC HỢP TÁC XÃ
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã trở thành hai xu hướng phát triển nổi bật của nền kinh tế thế giới. Từ các quốc gia phát triển đến các nền kinh tế đang nổi, quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng đều hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, gia tăng năng suất lao động, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động toàn cầu. Đối với khu vực kinh tế tập thể, đặc biệt là các hợp tác xã, hai quá trình này không tồn tại như những xu hướng riêng rẽ mà đang từng bước hội tụ thành yêu cầu “chuyển đổi kép” – một hướng đi mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Về bản chất, chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ số vào hoạt động quản lý, sản xuất và kinh doanh nhằm tạo ra những thay đổi căn bản về phương thức vận hành của tổ chức. Đối với hợp tác xã, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc sử dụng các phần mềm quản lý hay nền tảng trực tuyến mà còn bao gồm số hóa dữ liệu sản xuất, xây dựng hệ thống quản trị số, phát triển thương mại điện tử, kết nối với các nền tảng tiêu thụ hiện đại và hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ điều hành. Khi dữ liệu được quản lý tập trung và cập nhật thường xuyên, hợp tác xã có thể nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí vận hành và đưa ra các quyết định sản xuất phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
Song song với đó, chuyển đổi xanh là quá trình điều chỉnh mô hình sản xuất và kinh doanh theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng bền vững. Trong lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế tập thể, chuyển đổi xanh được thể hiện thông qua việc áp dụng các quy trình sản xuất sạch, giảm sử dụng hóa chất, tiết kiệm nước, sử dụng năng lượng tái tạo, tăng cường tái chế phụ phẩm và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn. Đây không chỉ là yêu cầu từ các chính sách môi trường mà còn là xu thế tiêu dùng đang ngày càng phổ biến trên thị trường trong nước và quốc tế.
Điều đáng chú ý là chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không phải hai quá trình độc lập mà có mối quan hệ gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau. Công nghệ số đang trở thành công cụ quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển xanh. Thông qua các nền tảng quản lý dữ liệu, hợp tác xã có thể theo dõi lượng nước tưới, mức tiêu thụ năng lượng, kiểm soát vật tư đầu vào và giám sát phát thải trong quá trình sản xuất. Các công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp minh bạch toàn bộ quy trình sản xuất, tạo niềm tin đối với người tiêu dùng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Nhiều địa phương cũng đang triển khai các mô hình quản lý vùng trồng thông minh, ứng dụng cảm biến và dữ liệu số để tối ưu hóa sản xuất, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.
Từ góc độ lý luận, chuyển đổi kép là sự giao thoa giữa ba xu hướng phát triển quan trọng của thời đại gồm kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Nếu kinh tế số tạo ra động lực mới cho tăng trưởng thông qua đổi mới công nghệ và dữ liệu, thì kinh tế tuần hoàn hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu chất thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Hai xu hướng này cùng gặp nhau ở mục tiêu phát triển bền vững – một quan điểm phát triển đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi, trong đó tăng trưởng kinh tế cần được thực hiện trên cơ sở hài hòa với bảo vệ môi trường và bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội. Đây cũng là cách tiếp cận ngày càng được vận dụng trong hoạch định chính sách phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Đối với khu vực hợp tác xã, yêu cầu chuyển đổi kép không chỉ xuất phát từ áp lực của thị trường mà còn gắn liền với định hướng phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Nghị quyết số 20-NQ/TW về tiếp tục đổi mới, phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế tập thể đã xác định rõ yêu cầu ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực này. Cùng với đó, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Chương trình chuyển đổi số quốc gia và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đang tạo ra khuôn khổ chính sách quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi trong mọi lĩnh vực của nền kinh tế.
Nhìn từ thực tiễn phát triển, những hợp tác xã sớm ứng dụng công nghệ số, xây dựng chuỗi giá trị minh bạch và chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh đang từng bước nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và gia tăng khả năng cạnh tranh. Ngược lại, những mô hình chậm đổi mới sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường và tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng hiện đại. Điều đó cho thấy, chuyển đổi kép không còn là xu hướng mang tính lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu khách quan đối với khu vực hợp tác xã. Đây chính là chìa khóa để kinh tế tập thể thích ứng với những biến động của môi trường kinh doanh, phát huy hiệu quả các nguồn lực sẵn có và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
CHUYỂN ĐỔI SỐ: CHÌA KHÓA NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG
Trong tiến trình phát triển kinh tế số, chuyển đổi số không còn là xu hướng dành riêng cho các doanh nghiệp lớn mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi chủ thể kinh tế, trong đó có khu vực hợp tác xã. Đối với kinh tế tập thể, chuyển đổi số không chỉ là công cụ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn là giải pháp quan trọng giúp tháo gỡ những điểm nghẽn tồn tại nhiều năm về quản trị, kết nối thị trường và năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng với biến động thị trường ngày càng cao, chuyển đổi số đang mở ra cơ hội để các hợp tác xã từng bước chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang phương thức quản trị hiện đại, hiệu quả hơn.
Thực tiễn cho thấy, phần lớn hợp tác xã tại Việt Nam được hình thành trên cơ sở liên kết các hộ sản xuất nhỏ, vì vậy hoạt động quản lý vẫn mang đậm dấu ấn thủ công. Nhiều đơn vị còn sử dụng phương thức ghi chép bằng sổ sách giấy, lưu trữ dữ liệu phân tán, thiếu hệ thống quản lý tập trung và chưa hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ điều hành sản xuất. Việc thiếu thông tin thị trường, thiếu dữ liệu dự báo nhu cầu tiêu dùng và hạn chế trong tiếp cận các kênh phân phối hiện đại khiến không ít hợp tác xã vẫn phụ thuộc vào thương lái hoặc các khâu trung gian. Điều này không chỉ làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm mà còn khiến hoạt động sản xuất dễ bị tác động bởi biến động cung – cầu trên thị trường.
Từ góc độ quản trị, chuyển đổi số giúp hợp tác xã khắc phục những hạn chế cố hữu của mô hình quản lý truyền thống. Thông qua việc số hóa dữ liệu, ứng dụng phần mềm quản lý thành viên, kế toán điện tử và quản trị tài chính số, các hợp tác xã có thể nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả điều hành. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung giúp lãnh đạo hợp tác xã nắm bắt kịp thời tình hình sản xuất, doanh thu, chi phí và nhu cầu của các thành viên, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực quản trị nội bộ, một trong những yếu tố được xem là điểm yếu phổ biến của khu vực kinh tế tập thể trong nhiều năm qua.
Không chỉ hỗ trợ quản trị, chuyển đổi số còn tạo ra bước đột phá trong hoạt động xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm. Nếu trước đây sản phẩm của hợp tác xã chủ yếu được tiêu thụ thông qua các chợ truyền thống hoặc hệ thống trung gian, thì hiện nay các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội và công cụ tiếp thị số đã mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng trên phạm vi rộng hơn. Nhiều hợp tác xã đã từng bước tham gia các sàn thương mại điện tử, ứng dụng livestream bán hàng và xây dựng kênh quảng bá sản phẩm trên môi trường số. Nhờ đó, khoảng cách địa lý giữa vùng sản xuất và thị trường tiêu dùng được rút ngắn đáng kể, đồng thời giúp hợp tác xã chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và xây dựng thương hiệu.
Một lợi ích quan trọng khác của chuyển đổi số là nâng cao tính minh bạch của sản phẩm và củng cố niềm tin của thị trường. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc và quy trình sản xuất, việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu gần như bắt buộc đối với nhiều ngành hàng. Các giải pháp như mã QR, nhật ký sản xuất điện tử hay nền tảng blockchain đang giúp hợp tác xã minh bạch hóa toàn bộ quá trình sản xuất từ vùng nguyên liệu đến khâu tiêu thụ. Đây không chỉ là công cụ bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng mà còn góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy chuyển đổi số đang mang lại những kết quả tích cực cho khu vực hợp tác xã. Tại Lâm Đồng, một số hợp tác xã sản xuất rau hữu cơ đã ứng dụng phần mềm quản lý vùng trồng, số hóa quy trình sản xuất và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử. Nhờ đó, quá trình kiểm soát chất lượng được thực hiện chặt chẽ hơn, đồng thời tạo thuận lợi trong việc kết nối với các hệ thống phân phối hiện đại. Tại Sơn La, nhiều hợp tác xã nông nghiệp đã chủ động đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, mở rộng kênh tiêu thụ và tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn quốc. Trong khi đó, tại Đà Nẵng, một số hợp tác xã đang từng bước số hóa quy trình quản lý, kết nối tiêu thụ trực tuyến và ứng dụng công nghệ trong điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các mô hình thành công cũng cho thấy chuyển đổi số không đơn thuần là đầu tư phần mềm hay trang thiết bị công nghệ. Cốt lõi của quá trình này nằm ở việc thay đổi tư duy quản trị và phương thức tổ chức hoạt động. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược phát triển phù hợp, gắn với nhu cầu thực tiễn của hợp tác xã và năng lực của đội ngũ quản lý. Những hợp tác xã thành công trong chuyển đổi số thường là những đơn vị chủ động đổi mới tư duy điều hành, coi dữ liệu là nguồn lực quan trọng và xem công nghệ như công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phát triển dựa trên tri thức và công nghệ, chuyển đổi số không chỉ giúp hợp tác xã giải quyết những hạn chế trước mắt mà còn tạo nền tảng để tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị hiện đại. Đây chính là chìa khóa quan trọng giúp khu vực kinh tế tập thể nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với yêu cầu mới của thị trường và từng bước khẳng định vai trò trong quá trình phát triển kinh tế số của đất nước.
CHUYỂN ĐỔI XANH: CON ĐƯỜNG GIA TĂNG GIÁ TRỊ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH
Nếu chuyển đổi số được xem là động lực nâng cao hiệu quả quản trị và mở rộng thị trường thì chuyển đổi xanh chính là nền tảng để khu vực hợp tác xã gia tăng giá trị sản phẩm, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh các yêu cầu về bảo vệ môi trường, giảm phát thải và phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn phổ biến của thương mại toàn cầu, sản xuất xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đang dần trở thành điều kiện cần để sản phẩm có thể tham gia và đứng vững trên thị trường.
Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng đang tạo ra những tác động sâu sắc đối với hoạt động sản xuất của các hợp tác xã. Nếu trước đây giá cả là yếu tố quyết định chủ yếu đối với quyết định mua hàng thì hiện nay người tiêu dùng ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sản phẩm, mức độ an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ và tác động môi trường trong quá trình sản xuất. Tại nhiều thị trường phát triển, các tiêu chí liên quan đến sản xuất hữu cơ, phát thải carbon, trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững đã trở thành một phần quan trọng trong quá trình lựa chọn sản phẩm. Xu hướng này không chỉ diễn ra ở các nước phát triển mà đang dần lan rộng tại thị trường trong nước, đặc biệt trong nhóm người tiêu dùng có thu nhập trung bình và cao. Điều đó đặt ra yêu cầu đối với khu vực hợp tác xã phải từng bước chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường, minh bạch và bền vững hơn.
Đối với các hợp tác xã, chuyển đổi xanh trước hết mang lại cơ hội nâng cao giá trị sản phẩm. Khi áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất như hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP hoặc các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của người tiêu dùng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường. Thực tiễn cho thấy nhiều mặt hàng nông sản được sản xuất theo tiêu chuẩn xanh thường có giá trị thương mại cao hơn so với sản phẩm sản xuất theo phương thức truyền thống. Quan trọng hơn, các tiêu chuẩn này giúp hợp tác xã xây dựng uy tín, củng cố niềm tin của khách hàng và tạo nền tảng để phát triển thương hiệu trong dài hạn.
Bên cạnh việc gia tăng giá trị sản phẩm, chuyển đổi xanh còn mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường xuất khẩu. Trong bối cảnh các quốc gia nhập khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường, khả năng đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, sử dụng tài nguyên bền vững và giảm phát thải đang trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa thâm nhập các thị trường có giá trị cao. Nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều gắn thương mại với các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc những hợp tác xã chủ động chuyển đổi xanh sẽ có nhiều cơ hội hơn trong việc tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu, mở rộng thị trường và nâng cao giá trị xuất khẩu.
Một khía cạnh quan trọng khác thường ít được chú ý là chuyển đổi xanh còn góp phần giảm chi phí sản xuất trong dài hạn. Việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm nước, sử dụng năng lượng hiệu quả, tái chế phụ phẩm nông nghiệp và tận dụng nguồn nguyên liệu tái tạo giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào. Thay vì xem các yêu cầu môi trường như một gánh nặng, nhiều mô hình hợp tác xã đã chứng minh rằng phát triển xanh có thể đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế và môi trường. Đây cũng là tinh thần cốt lõi của mô hình kinh tế tuần hoàn đang được nhiều quốc gia thúc đẩy trong chiến lược phát triển bền vững.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy chuyển đổi xanh đang từng bước mang lại những kết quả tích cực cho khu vực kinh tế tập thể. Tại Quảng Nam, nhiều hợp tác xã nông nghiệp đã chuyển sang sản xuất hữu cơ, giảm sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học, qua đó nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Tại Đồng Tháp, một số hợp tác xã trồng lúa đã triển khai mô hình sản xuất tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ hoặc phục vụ chăn nuôi, góp phần giảm chi phí sản xuất và hạn chế chất thải ra môi trường. Trong khi đó, tại Đà Nẵng, nhiều hợp tác xã OCOP đang kết hợp giữa sản xuất sạch, xây dựng thương hiệu xanh và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Nhìn rộng hơn, chuyển đổi xanh của hợp tác xã cũng đang gắn liền với những xu hướng phát triển mới của kinh tế thế giới. Các tiêu chí ESG ngày càng trở thành căn cứ quan trọng trong hoạt động đầu tư, thương mại và tiêu dùng. Nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện không chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm mà còn xem xét toàn bộ quá trình sản xuất, từ việc sử dụng nguyên liệu, quản lý môi trường đến trách nhiệm xã hội của đơn vị cung ứng. Song song với đó, mô hình kinh tế tuần hoàn và chuỗi cung ứng xanh đang được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Điều này tạo ra cả áp lực lẫn cơ hội đối với các hợp tác xã Việt Nam trong quá trình hội nhập.
Có thể thấy, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm trong giai đoạn hiện nay không còn được quyết định đơn thuần bởi giá thành hay sản lượng mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Đối với khu vực hợp tác xã, chuyển đổi xanh không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là chiến lược nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường và gia tăng sức chống chịu trước những biến động của nền kinh tế. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” của thương mại toàn cầu, sản xuất xanh thực chất đang trở thành một điều kiện cạnh tranh mới và là con đường quan trọng để hợp tác xã phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
NHỮNG ĐIỂM NGHẼN TRONG QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI KÉP
Mặc dù chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang mở ra nhiều cơ hội phát triển mới cho khu vực hợp tác xã, song quá trình triển khai trên thực tế vẫn đang đối mặt với không ít rào cản. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ hạn chế về nguồn lực mà còn liên quan đến năng lực quản trị, trình độ tổ chức sản xuất và khả năng thích ứng với những yêu cầu mới của nền kinh tế. Nếu không được nhận diện đầy đủ và tháo gỡ kịp thời, đây sẽ là những yếu tố cản trở quá trình chuyển đổi và làm giảm khả năng tận dụng các cơ hội từ kinh tế số và tăng trưởng xanh.
Trước hết, hạn chế về nguồn lực tài chính vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn nhất đối với nhiều hợp tác xã hiện nay. Phần lớn hợp tác xã có quy mô nhỏ, vốn điều lệ thấp và khả năng tích lũy còn hạn chế. Trong khi đó, quá trình chuyển đổi số đòi hỏi đầu tư cho hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý, thiết bị số và đào tạo nhân lực. Tương tự, chuyển đổi xanh cũng cần nguồn lực đáng kể để đổi mới công nghệ sản xuất, áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ tín dụng, nhưng khả năng tiếp cận vốn của các hợp tác xã vẫn gặp khó khăn do thiếu tài sản bảo đảm, quy mô sản xuất nhỏ và năng lực xây dựng phương án kinh doanh còn hạn chế.
Bên cạnh vấn đề tài chính, nguồn nhân lực cũng là một thách thức đáng chú ý. Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển xanh đòi hỏi kiến thức đa ngành, nhiều hợp tác xã hiện vẫn thiếu đội ngũ cán bộ có kỹ năng công nghệ, tư duy quản trị hiện đại và khả năng tiếp cận thị trường. Không ít cán bộ quản lý hợp tác xã trưởng thành từ thực tiễn sản xuất nên có nhiều kinh nghiệm nghề nghiệp nhưng lại gặp khó khăn trong việc ứng dụng công nghệ số hoặc triển khai các mô hình quản trị tiên tiến. Khoảng cách về trình độ nhân lực đang trở thành một trong những nguyên nhân khiến tốc độ chuyển đổi giữa các địa phương và các hợp tác xã chưa đồng đều.
Một điểm nghẽn khác xuất phát từ đặc điểm quy mô sản xuất của khu vực kinh tế tập thể. Nhiều hợp tác xã vẫn hoạt động trên cơ sở liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, thiếu tính tập trung và chưa hình thành được các chuỗi giá trị ổn định. Điều này làm gia tăng chi phí tổ chức sản xuất, hạn chế khả năng đầu tư công nghệ và gây khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất của thị trường. Trong khi đó, yêu cầu của chuyển đổi xanh và chuyển đổi số lại đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các thành viên, cũng như khả năng quản lý tập trung đối với toàn bộ chuỗi sản xuất.
Sự chênh lệch về hạ tầng số giữa các khu vực cũng là một thách thức cần được quan tâm. Tại nhiều vùng sâu, vùng xa, điều kiện tiếp cận internet, hạ tầng viễn thông và các dịch vụ công nghệ số vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc hay quản lý sản xuất bằng dữ liệu số của các hợp tác xã địa phương. Khoảng cách số giữa các vùng miền nếu không được thu hẹp sẽ làm gia tăng nguy cơ bất bình đẳng trong quá trình phát triển.
Ngoài những yếu tố khách quan, tâm lý e ngại thay đổi cũng là rào cản không nhỏ. Nhiều hợp tác xã đã quen với phương thức sản xuất và quản lý truyền thống trong thời gian dài nên còn tâm lý thận trọng trước các mô hình mới. Không ít đơn vị lo ngại chi phí đầu tư lớn trong khi hiệu quả chưa thể nhìn thấy ngay trong ngắn hạn. Điều này khiến quá trình chuyển đổi diễn ra chậm hơn so với yêu cầu thực tiễn.
Từ góc độ phát triển, có thể thấy rào cản lớn nhất của chuyển đổi kép không hoàn toàn nằm ở công nghệ hay nguồn vốn mà chủ yếu nằm ở năng lực tổ chức thực hiện và tư duy quản trị. Công nghệ có thể được hỗ trợ, vốn có thể được huy động, nhưng nếu thiếu quyết tâm đổi mới và thiếu một chiến lược phát triển phù hợp thì quá trình chuyển đổi khó có thể mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Vì vậy, nâng cao năng lực quản trị và đổi mới tư duy phát triển cần được xem là điều kiện tiên quyết để khu vực hợp tác xã thực hiện thành công chuyển đổi kép trong giai đoạn tới.
THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI KÉP TỪ CHÍNH SÁCH ĐẾN THỰC TIỄN
Để chuyển đổi kép thực sự trở thành động lực phát triển của khu vực kinh tế tập thể, cần có sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức hỗ trợ và chính các hợp tác xã. Quá trình này đòi hỏi một hệ sinh thái chính sách đủ mạnh nhằm tạo điều kiện để các hợp tác xã vượt qua những rào cản về nguồn lực, công nghệ và năng lực quản trị.
Trước hết, tiếp tục hoàn thiện thể chế và cơ chế hỗ trợ là yêu cầu quan trọng. Cần xây dựng các chính sách tín dụng phù hợp với đặc thù của khu vực hợp tác xã, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi cho chuyển đổi số và phát triển xanh. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ đổi mới công nghệ, ứng dụng nền tảng số và đầu tư vào sản xuất sạch cần được triển khai theo hướng thực chất, gắn với nhu cầu cụ thể của từng ngành hàng và từng địa phương. Mục tiêu không chỉ là hỗ trợ về tài chính mà còn tạo môi trường thuận lợi để hợp tác xã mạnh dạn đổi mới mô hình hoạt động.
Phát triển nguồn nhân lực là giải pháp có ý nghĩa chiến lược trong dài hạn. Quá trình chuyển đổi sẽ khó đạt hiệu quả nếu đội ngũ quản lý hợp tác xã thiếu kỹ năng số và năng lực quản trị hiện đại. Vì vậy, cần tăng cường các chương trình đào tạo về quản trị doanh nghiệp, quản trị dữ liệu, thương mại điện tử, sản xuất xanh và kỹ năng tiếp cận thị trường. Việc hình thành đội ngũ cán bộ hợp tác xã có tư duy đổi mới sẽ tạo nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tập thể.
Cùng với đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình liên kết chuỗi giá trị. Trong nền kinh tế hiện đại, hợp tác xã khó có thể phát triển bền vững nếu hoạt động đơn lẻ. Việc tăng cường liên kết giữa hợp tác xã với doanh nghiệp chế biến, ngân hàng, tổ chức tín dụng, đơn vị logistics và hệ thống phân phối sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, giảm chi phí giao dịch và mở rộng thị trường tiêu thụ. Đây cũng là điều kiện quan trọng để các hợp tác xã tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế.
Song song với đó, hỗ trợ xây dựng thương hiệu cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm. Các chương trình phát triển sản phẩm OCOP, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận chất lượng và chứng nhận xanh cần tiếp tục được triển khai hiệu quả nhằm nâng cao giá trị sản phẩm hợp tác xã. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa trên chất lượng và uy tín, thương hiệu sẽ trở thành tài sản quan trọng giúp hợp tác xã khẳng định vị thế trên thị trường.
Một giải pháp mang tính lâu dài là thu hút nguồn nhân lực trẻ tham gia phát triển kinh tế tập thể. Trí thức trẻ, doanh nhân trẻ và các chuyên gia công nghệ có thể mang đến tư duy quản trị mới, khả năng ứng dụng khoa học công nghệ và tinh thần đổi mới sáng tạo cho khu vực hợp tác xã. Việc xây dựng cơ chế khuyến khích lực lượng này tham gia vào quá trình phát triển kinh tế tập thể sẽ góp phần tạo ra những động lực mới cho chuyển đổi kép.
Có thể khẳng định rằng, chuyển đổi kép không phải là nhiệm vụ riêng của từng hợp tác xã mà là quá trình cần sự đồng hành của toàn bộ hệ sinh thái phát triển. Khi các chính sách hỗ trợ được triển khai hiệu quả, nguồn lực xã hội được huy động đồng bộ và bản thân các hợp tác xã chủ động đổi mới tư duy quản trị, quá trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh sẽ tạo ra động lực quan trọng để khu vực kinh tế tập thể phát triển hiện đại, nâng cao sức cạnh tranh và đóng góp tích cực hơn vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
HỢP TÁC XÃ TRONG HỆ SINH THÁI KINH TẾ XANH VÀ KINH TẾ SỐ: TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Những biến đổi sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu dưới tác động của chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và yêu cầu phát triển bền vững đang tạo ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế tập thể. Nếu như trước đây hợp tác xã chủ yếu được nhìn nhận là mô hình liên kết sản xuất nhằm hỗ trợ các hộ thành viên nâng cao hiệu quả kinh tế, thì hiện nay vai trò của hợp tác xã đang từng bước được mở rộng và tái định vị trong cấu trúc phát triển của nền kinh tế hiện đại. Không chỉ là tổ chức liên kết sản xuất truyền thống, hợp tác xã ngày càng trở thành một chủ thể kinh tế quan trọng, một mắt xích trong chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng, đồng thời là động lực thúc đẩy phát triển nông nghiệp, nông thôn theo hướng hiện đại và bền vững.
Thực tiễn phát triển trong những năm gần đây cho thấy, nhiều hợp tác xã đã từng bước vượt ra khỏi phạm vi hoạt động truyền thống để tham gia sâu hơn vào các khâu chế biến, thương mại, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường. Sự phát triển của kinh tế số đang tạo điều kiện để các hợp tác xã rút ngắn khoảng cách với doanh nghiệp, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng và tham gia vào các nền tảng thương mại hiện đại. Trong khi đó, xu hướng tăng trưởng xanh và tiêu dùng bền vững lại mở ra cơ hội để các hợp tác xã phát huy lợi thế trong sản xuất nông nghiệp sạch, sản xuất hữu cơ và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn. Đây là những lĩnh vực mà khu vực kinh tế tập thể có nhiều điều kiện thuận lợi để tạo dựng giá trị khác biệt và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi kép đang trở thành động lực quan trọng giúp hợp tác xã thích ứng với những yêu cầu phát triển mới. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí giao dịch và tăng hiệu quả hoạt động. Đồng thời, quá trình chuyển đổi xanh giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường và tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn. Khi hai quá trình này được triển khai đồng bộ, hợp tác xã không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn có điều kiện mở rộng thị trường, gia tăng giá trị gia tăng và cải thiện thu nhập cho các thành viên.
Quan trọng hơn, chuyển đổi kép còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hợp tác xã trước những biến động của thị trường và các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng hay thay đổi hành vi tiêu dùng. Thông qua việc ứng dụng công nghệ và xây dựng mô hình sản xuất xanh, hợp tác xã có thể chủ động hơn trong quản trị rủi ro, sử dụng hiệu quả nguồn lực và thích ứng linh hoạt với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Đây cũng là điều kiện quan trọng để khu vực kinh tế tập thể tiếp tục khẳng định vai trò trong bảo đảm an sinh xã hội, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Nhìn về tương lai, triển vọng phát triển của khu vực hợp tác xã gắn chặt với khả năng tận dụng hiệu quả các cơ hội từ kinh tế số và kinh tế xanh. Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường hỗ trợ về công nghệ và đổi mới tư duy quản trị. Đồng thời, cần tiếp tục thúc đẩy các cơ chế liên kết giữa hợp tác xã với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, cơ sở nghiên cứu khoa học và hệ thống phân phối nhằm hình thành các chuỗi giá trị bền vững và có khả năng cạnh tranh cao.
Có thể khẳng định rằng, trong bối cảnh chuyển đổi số và tăng trưởng xanh đang trở thành xu thế phát triển chủ đạo của nền kinh tế thế giới, chuyển đổi kép không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với khu vực hợp tác xã. Khi được triển khai đồng bộ từ thể chế, nguồn lực, khoa học công nghệ đến đổi mới tư duy quản trị, quá trình này sẽ tạo động lực quan trọng để kinh tế tập thể phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Qua đó, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy xây dựng nông thôn mới và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới./.
Ths. Lê Văn Giang



