Sự chuyển dịch của nền nông nghiệp hiện đại đang đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản từ tư duy sản xuất đơn thuần sang phát triển kinh tế nông nghiệp dựa trên chuỗi giá trị, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng kết nối thị trường. Sở hữu vị trí cửa ngõ phía Đông Nam Thủ đô, nền tảng sản xuất đa dạng cùng những bước tiến trong ứng dụng khoa học - công nghệ, Hưng Yên đang có nhiều điều kiện để trở thành trung tâm cung ứng nông sản chất lượng cao cho Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Để hiện thực hóa định hướng này, địa phương cần tiếp tục xây dựng hệ sinh thái liên kết vùng đồng bộ, từ vùng nguyên liệu, công nghệ, logistics đến hệ thống phân phối.
I. TỪ TƯ DUY SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP SANG KIẾN TẠO CHUỖI GIÁ TRỊ VÙNG
Sự phát triển của nông nghiệp hiện đại đang đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản trong cách tiếp cận phát triển: từ nền sản xuất chủ yếu dựa vào khai thác lợi thế tự nhiên sang nền kinh tế nông nghiệp dựa trên khoa học - công nghệ, tổ chức chuỗi giá trị và khả năng kết nối thị trường. Trong mô hình mới, giá trị của nông sản không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng tạo ra, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu, minh bạch nguồn gốc và tham gia vào các hệ thống phân phối có giá trị gia tăng cao.
Sự chuyển dịch này phản ánh một yêu cầu tất yếu của quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp ở Việt Nam: phát triển không chỉ theo chiều rộng mà phải hướng tới nâng cao hiệu quả, chất lượng và tính bền vững. Một địa phương có lợi thế nông nghiệp không thể chỉ dừng lại ở việc mở rộng diện tích sản xuất hay gia tăng sản lượng, mà cần xác định được vị trí của mình trong tổng thể chuỗi giá trị, từ nghiên cứu giống, tổ chức sản xuất, chế biến, logistics đến tiêu thụ. Đây cũng là nền tảng để chuyển từ tư duy “sản xuất cái mình có” sang tư duy “tạo ra sản phẩm thị trường cần”.
Từ góc độ phát triển vùng, năng lực cạnh tranh của một địa phương trong nền kinh tế hiện đại không chỉ được hình thành từ những nguồn lực nội tại, mà còn phụ thuộc vào khả năng liên kết và khai thác lợi thế bổ trợ giữa các không gian kinh tế. Mỗi địa phương không nhất thiết phải tham gia toàn bộ các công đoạn trong chuỗi giá trị, mà cần xác định đúng vai trò, phát huy lợi thế riêng để cùng tạo dựng sức mạnh chung cho toàn vùng. Đây là nguyên tắc quan trọng trong tổ chức lại không gian phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Mở rộng không gian liên kết Hà Nội – Hưng Yên, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và logistics hiện đại, từng bước hình thành chuỗi giá trị nông sản công nghệ cao từ sản xuất, chế biến đến phân phối và tiêu thụ.
Đối với vùng đồng bằng sông Hồng, yêu cầu liên kết vùng trong phát triển nông nghiệp càng trở nên rõ nét khi khu vực này hội tụ đồng thời các trung tâm tiêu dùng lớn, hệ thống đô thị phát triển nhanh, các cơ sở khoa học - công nghệ và những vùng sản xuất nông nghiệp truyền thống. Trong cấu trúc phát triển đó, Hà Nội giữ vai trò trung tâm về thị trường, khoa học - công nghệ, thương mại, dịch vụ logistics và kết nối phân phối. Không chỉ là nơi tiêu thụ lượng lớn nông sản, Thủ đô còn có khả năng dẫn dắt quá trình chuyển giao công nghệ, hình thành các mô hình quản trị sản xuất hiện đại và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho các địa phương trong vùng.
Trong khi đó, các tỉnh lân cận Hà Nội sở hữu những lợi thế quan trọng về quỹ đất, vùng nguyên liệu, kinh nghiệm sản xuất và khả năng tổ chức các vùng nông nghiệp hàng hóa. Sự khác biệt về lợi thế giữa các địa phương tạo ra cơ sở để hình thành mô hình liên kết bổ trợ, trong đó trung tâm đô thị đóng vai trò kết nối tri thức, công nghệ và thị trường; các vùng sản xuất phát huy vai trò cung ứng nguyên liệu, phát triển sản phẩm và tổ chức sản xuất quy mô lớn.
Trong không gian phát triển đó, Hưng Yên có nhiều điều kiện để trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản chất lượng cao của Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Lợi thế nổi bật của địa phương không chỉ nằm ở truyền thống sản xuất nông nghiệp lâu đời, mà còn ở vị trí cửa ngõ phía Đông Nam Thủ đô, thuận lợi trong kết nối với các trung tâm tiêu dùng, phân phối và logistics lớn của khu vực. Đối với các nhóm sản phẩm có yêu cầu cao về độ tươi, thời gian cung ứng và kiểm soát chất lượng, khoảng cách địa lý gần thị trường tiêu thụ trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Bên cạnh lợi thế về vị trí, Hưng Yên có nền tảng sản xuất với nhiều sản phẩm đặc trưng đã tạo dựng được thương hiệu như nhãn lồng, vải trứng, lúa gạo chất lượng cao, rau màu và cây cảnh nghệ thuật. Đây là những nguồn lực quan trọng để địa phương chuyển từ mô hình sản xuất truyền thống sang phát triển nông nghiệp hàng hóa gắn với tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu của thị trường hiện đại.
Những chuyển biến trong sản xuất thời gian qua cho thấy Hưng Yên đang từng bước thay đổi phương thức phát triển nông nghiệp. Nhiều vùng sản xuất đã áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP, VietGAHP, triển khai quản lý vùng trồng, ứng dụng công nghệ trong chăm sóc, thu hoạch và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Theo hướng tiếp cận này, công nghệ không chỉ là công cụ nâng cao năng suất mà còn trở thành nền tảng để tạo lập niềm tin thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng không gian tiêu thụ cho nông sản địa phương.
Tuy nhiên, để định vị vai trò trung tâm cung ứng nông sản công nghệ cao cho Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, lợi thế sản xuất mới chỉ là điều kiện ban đầu. Thách thức đặt ra đối với Hưng Yên là phải tiếp tục tổ chức lại chuỗi giá trị theo hướng liên kết chặt chẽ hơn giữa người sản xuất, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý và hệ thống phân phối. Bởi trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại, giá trị không chỉ được tạo ra trên đồng ruộng mà được hình thành xuyên suốt toàn bộ quá trình từ sản xuất đến thị trường.
Vì vậy, bài toán phát triển của Hưng Yên trong giai đoạn mới không chỉ là nâng cao năng lực sản xuất, mà quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái liên kết vùng, trong đó công nghệ, logistics, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường trở thành những trụ cột tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Đây chính là nền tảng để Hưng Yên từng bước chuyển từ một địa phương có thế mạnh nông nghiệp trở thành một mắt xích chiến lược trong chuỗi giá trị nông sản hiện đại của vùng đồng bằng sông Hồng.
II. HƯNG YÊN – LỢI THẾ HÌNH THÀNH VÙNG CUNG ỨNG NÔNG SẢN CHẤT LƯỢNG CAO TRONG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN CỦA THỦ ĐÔ
1. Vị trí chiến lược trong cấu trúc liên kết kinh tế Hà Nội và vùng đồng bằng sông Hồng
Trong mô hình phát triển nông nghiệp hiện đại, lợi thế của một địa phương không còn được nhìn nhận đơn thuần từ khả năng sản xuất ra bao nhiêu sản phẩm, mà ngày càng được đánh giá thông qua vị trí của địa phương đó trong mạng lưới phân bổ nguồn lực, kết nối thị trường và tổ chức chuỗi giá trị. Đối với các ngành hàng nông nghiệp, nơi sản phẩm chịu ảnh hưởng lớn bởi thời gian bảo quản, chi phí vận chuyển và yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, vị trí địa lý không chỉ là yếu tố tự nhiên mà đang trở thành một dạng lợi thế kinh tế có khả năng quyết định sức cạnh tranh.
Trong không gian phát triển của vùng đồng bằng sông Hồng, Hưng Yên sở hữu một vị trí đặc biệt khi nằm trong vùng liên kết trực tiếp với Thủ đô Hà Nội – trung tâm chính trị, kinh tế, khoa học - công nghệ, thương mại và tiêu dùng lớn của cả nước. Đây là lợi thế quan trọng giúp Hưng Yên không chỉ tiếp cận một thị trường tiêu thụ có quy mô lớn mà còn có điều kiện tham gia vào hệ sinh thái phát triển bao gồm nghiên cứu, đổi mới công nghệ, logistics, chế biến và phân phối hiện đại.
Từ góc nhìn kinh tế vùng, Hà Nội và Hưng Yên có sự bổ trợ tương đối rõ nét về chức năng phát triển. Nếu Hà Nội tập trung các nguồn lực có tính chất dẫn dắt như thị trường, vốn, khoa học - công nghệ, hệ thống phân phối và năng lực kết nối thương mại, thì Hưng Yên có ưu thế về không gian sản xuất, vùng nguyên liệu, truyền thống canh tác và khả năng cung ứng các sản phẩm nông nghiệp có tính đặc thù. Sự khác biệt về lợi thế giữa hai địa phương chính là cơ sở để hình thành mô hình liên kết bổ trợ thay vì cạnh tranh đơn thuần trong cùng một lĩnh vực.
Với quy mô dân số trên 10 triệu người, Hà Nội hiện là một trong những thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của đô thị hóa cũng làm thay đổi căn bản yêu cầu đối với nguồn cung thực phẩm. Thị trường không còn chỉ đặt ra yêu cầu về số lượng mà ngày càng chú trọng đến các tiêu chí như an toàn thực phẩm, tính ổn định của nguồn cung, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất. Điều này mở ra cơ hội cho những địa phương có khả năng tổ chức sản xuất gần thị trường tiêu thụ, trong đó Hưng Yên có nhiều lợi thế nổi bật.
Đối với nông sản tươi, khoảng cách giữa nơi sản xuất và nơi tiêu dùng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khác với nhiều ngành hàng công nghiệp có thể lưu kho dài ngày, giá trị của nông sản phụ thuộc lớn vào khả năng duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Vì vậy, lợi thế về khoảng cách địa lý giữa Hưng Yên với Hà Nội tạo điều kiện hình thành các chuỗi cung ứng ngắn, giảm thời gian lưu thông, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và nâng cao khả năng đáp ứng những yêu cầu khắt khe của hệ thống phân phối hiện đại.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng vị trí địa lý chỉ là lợi thế tiềm năng, chưa phải là lợi thế cạnh tranh hoàn chỉnh. Trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại, khoảng cách gần chỉ tạo ra ưu thế khi được kết hợp với năng lực tổ chức sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, hệ thống logistics và khả năng kết nối thị trường. Nói cách khác, giá trị của vị trí không nằm ở việc Hưng Yên “gần Hà Nội”, mà nằm ở khả năng biến sự gần gũi đó thành một chuỗi cung ứng hiệu quả, ổn định và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.
Từ cách tiếp cận này, Hưng Yên có điều kiện để chuyển từ vai trò một địa phương cung cấp sản phẩm nông nghiệp sang vai trò một mắt xích chiến lược trong không gian kinh tế nông nghiệp của Thủ đô và vùng đồng bằng sông Hồng.
2. Nền tảng sản xuất – tiền đề chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp công nghệ cao và giá trị gia tăng cao
Bên cạnh lợi thế về vị trí, Hưng Yên còn sở hữu nền tảng sản xuất nông nghiệp được hình thành qua quá trình phát triển lâu dài. Đây không chỉ là nguồn lực vật chất về đất đai, cây trồng và kinh nghiệm sản xuất, mà còn là nền tảng xã hội quan trọng để địa phương chuyển đổi sang mô hình kinh tế nông nghiệp dựa trên tiêu chuẩn, công nghệ và thị trường.
Trong nhiều năm qua, Hưng Yên đã hình thành các vùng sản xuất gắn với những sản phẩm có giá trị thương hiệu như nhãn lồng Hưng Yên, vải trứng, lúa chất lượng cao, rau màu và cây cảnh nghệ thuật. Những sản phẩm này phản ánh lợi thế riêng của địa phương về điều kiện sinh thái, tập quán canh tác và năng lực tích lũy kinh nghiệm sản xuất của người dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, lợi thế truyền thống nếu chỉ dựa vào yếu tố tự nhiên sẽ khó tạo ra sức cạnh tranh bền vững.
Vấn đề cốt lõi đặt ra đối với Hưng Yên là phải chuyển hóa lợi thế sản xuất thành lợi thế thị trường. Điều này đòi hỏi quá trình thay đổi căn bản phương thức tổ chức sản xuất: từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên tiêu chuẩn, từ quản lý theo mùa vụ sang quản trị theo chuỗi giá trị, từ cung ứng sản phẩm đơn thuần sang xây dựng thương hiệu gắn với chất lượng và khả năng truy xuất.
Thực tế phát triển nông nghiệp tại Hưng Yên cho thấy quá trình chuyển đổi này đang từng bước được thúc đẩy. Nhiều vùng sản xuất đã áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, VietGAHP; triển khai mã số vùng trồng; ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Theo hướng tiếp cận này, công nghệ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật mà trở thành công cụ giúp tái cấu trúc phương thức sản xuất, nâng cao tính minh bạch và tăng khả năng tham gia vào các chuỗi cung ứng có yêu cầu cao.
Đối với các sản phẩm thế mạnh như nhãn lồng và vải trứng, việc xây dựng vùng trồng đạt chuẩn, kiểm soát quy trình canh tác và áp dụng truy xuất nguồn gốc đã tạo ra sự thay đổi trong cách thức định giá sản phẩm. Nếu trước đây giá trị nông sản chủ yếu được hình thành từ sản lượng và thương hiệu truyền thống, thì hiện nay giá trị ngày càng được quyết định bởi khả năng chứng minh chất lượng thông qua dữ liệu, tiêu chuẩn và quy trình sản xuất minh bạch.
Trong lĩnh vực lúa gạo, xu hướng liên kết giữa doanh nghiệp và người sản xuất đang mở ra mô hình phát triển mới. Vai trò của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở khâu thu mua mà từng bước tham gia vào toàn bộ quá trình từ nghiên cứu giống, tổ chức vùng nguyên liệu, chuyển giao kỹ thuật, kiểm soát chất lượng đến tiêu thụ sản phẩm. Đây chính là sự thay đổi quan trọng trong cấu trúc của nền nông nghiệp hiện đại, khi doanh nghiệp trở thành chủ thể kết nối sản xuất với thị trường, còn người nông dân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thay vì chỉ cung cấp nguyên liệu đầu vào.
Đối với nhóm rau màu, việc ứng dụng nhà lưới, nhà kính, hệ thống tưới tiết kiệm và công nghệ kiểm soát môi trường sản xuất cũng đang góp phần thay đổi phương thức canh tác. Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao năng suất mà quan trọng hơn là tạo ra khả năng chuẩn hóa quy trình, giảm sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và tăng tính ổn định của nguồn cung.
Có thể thấy, nền tảng sản xuất của Hưng Yên đang tạo ra những điều kiện ban đầu để chuyển dịch từ mô hình “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này chỉ thực sự thành công khi các yếu tố sản xuất được kết nối trong một hệ sinh thái rộng hơn gồm công nghệ, doanh nghiệp, logistics, dữ liệu và thị trường.
Do đó, thách thức lớn nhất của Hưng Yên trong giai đoạn tới không phải là tạo thêm sản phẩm mới, mà là nâng cao năng lực tổ chức chuỗi giá trị để những sản phẩm hiện có có thể tham gia sâu hơn vào các thị trường có giá trị gia tăng cao. Đây chính là điều kiện quyết định để địa phương chuyển từ vị thế một vùng sản xuất nông nghiệp giàu tiềm năng trở thành một trung tâm cung ứng nông sản chất lượng cao trong không gian kinh tế của Thủ đô và vùng đồng bằng sông Hồng.
III. CÔNG NGHỆ VÀ LIÊN KẾT CHUỖI – ĐỘNG LỰC NÂNG CAO GIÁ TRỊ NÔNG SẢN HƯNG YÊN
Trong quá trình chuyển đổi từ nền nông nghiệp truyền thống sang nền nông nghiệp hiện đại, công nghệ không còn chỉ được xem là công cụ nhằm gia tăng năng suất, mà đang trở thành yếu tố quyết định phương thức tạo lập giá trị mới cho sản phẩm. Nếu trước đây giá trị của nông sản chủ yếu được đánh giá thông qua sản lượng và khả năng cung ứng, thì trong nền kinh tế hiện đại, giá trị ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chất lượng, minh bạch nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và tham gia sâu vào chuỗi phân phối.
Đối với Hưng Yên, quá trình ứng dụng khoa học - công nghệ trong sản xuất nông nghiệp đang tạo ra sự chuyển biến quan trọng: từ việc nâng cao hiệu quả từng khâu sản xuất sang xây dựng các chuỗi giá trị có khả năng kết nối giữa người sản xuất, doanh nghiệp, nhà khoa học và thị trường tiêu thụ. Đây là nền tảng để địa phương không chỉ cung cấp nông sản mà từng bước trở thành một trung tâm cung ứng nông sản chất lượng cao trong không gian kinh tế của Thủ đô và vùng đồng bằng sông Hồng.
1. Công nghệ tạo lập giá trị mới cho nông sản thông qua kiểm soát chất lượng và minh bạch thị trường
Một trong những minh chứng rõ nét cho vai trò của công nghệ trong nâng cao giá trị nông sản Hưng Yên là quá trình phát triển các sản phẩm đặc trưng như nhãn lồng và vải trứng. Đây là những sản phẩm có lợi thế về thương hiệu, điều kiện sinh thái và truyền thống sản xuất lâu đời, nhưng để nâng cao giá trị và mở rộng thị trường, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì chất lượng tự nhiên mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất hiện đại.
Trong những năm gần đây, nhiều vùng trồng nhãn lồng, vải trứng trên địa bàn tỉnh đã từng bước áp dụng các quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, đồng thời xây dựng mã số vùng trồng, quản lý quy trình canh tác và sử dụng tem truy xuất nguồn gốc bằng mã QR. Những giải pháp này giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố đầu vào như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, quy trình chăm sóc và thu hoạch.
Quan trọng hơn, công nghệ đã làm thay đổi cách thức thị trường đánh giá giá trị của nông sản. Trước đây, người tiêu dùng chủ yếu dựa vào cảm quan hoặc uy tín thương hiệu để lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng cao, khả năng chứng minh nguồn gốc và quy trình sản xuất trở thành một yếu tố quan trọng tạo dựng niềm tin. Một sản phẩm có thể truy xuất được hành trình từ vùng trồng đến bàn ăn sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại, siêu thị, chuỗi bán lẻ và thị trường xuất khẩu.
Điều này cho thấy, giá trị của công nghệ trong nông nghiệp không chỉ nằm ở việc giúp người sản xuất tạo ra sản phẩm tốt hơn, mà còn nằm ở khả năng tạo ra sự minh bạch trong quan hệ giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Công nghệ trở thành “cầu nối niềm tin”, giúp chuyển đổi lợi thế sản xuất thành lợi thế thị trường.
Bên cạnh nhóm cây ăn quả đặc sản, lĩnh vực sản xuất lúa gạo cũng cho thấy vai trò quan trọng của mô hình liên kết chuỗi trong nâng cao giá trị nông sản. Thực tiễn tại Hưng Yên cho thấy, sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp vào quá trình sản xuất đang góp phần giải quyết một trong những hạn chế lớn nhất của nền nông nghiệp truyền thống là tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của người nông dân.
Điển hình là mô hình của ThaiBinh Seed trong phát triển chuỗi giá trị lúa gạo, khi doanh nghiệp không chỉ tham gia ở khâu cung ứng giống mà còn mở rộng sang nghiên cứu, tổ chức vùng nguyên liệu, chuyển giao kỹ thuật, hỗ trợ quy trình sản xuất và kết nối tiêu thụ sản phẩm. Cách tiếp cận này tạo ra sự thay đổi căn bản trong quan hệ giữa doanh nghiệp và người sản xuất: từ quan hệ mua - bán đơn thuần sang mô hình hợp tác cùng xây dựng giá trị.
Thông qua liên kết chuỗi, người nông dân không còn sản xuất theo tín hiệu thị trường ngắn hạn mà từng bước tham gia vào một quy trình được định hướng từ đầu vào đến đầu ra. Doanh nghiệp cũng có điều kiện kiểm soát chất lượng nguyên liệu, ổn định nguồn cung và xây dựng thương hiệu sản phẩm. Đây chính là mô hình phù hợp với yêu cầu phát triển nông nghiệp hiện đại, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt, khoa học - công nghệ đóng vai trò hỗ trợ và người nông dân là chủ thể trực tiếp tham gia sản xuất.
Đối với lĩnh vực rau màu, việc ứng dụng công nghệ trong các hợp tác xã và cơ sở sản xuất cũng đang mở ra hướng phát triển mới. Các mô hình nhà lưới, nhà kính, hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun sương tự động được triển khai nhằm kiểm soát tốt hơn điều kiện sản xuất, giảm tác động của thời tiết, tiết kiệm nguồn nước và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Điểm quan trọng của các mô hình này không chỉ nằm ở việc tăng năng suất mà còn ở khả năng chuẩn hóa quy trình sản xuất. Khi các yếu tố đầu vào được kiểm soát, sản phẩm được sản xuất theo quy trình ổn định, nông nghiệp sẽ từng bước giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và chuyển sang phương thức quản lý dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của thị trường.
Từ các mô hình trên có thể thấy, công nghệ chính là yếu tố thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong mối liên kết với thị trường, doanh nghiệp và hệ thống phân phối. Vì vậy, bài toán quan trọng đối với Hưng Yên trong giai đoạn tới không chỉ là mở rộng ứng dụng công nghệ trong từng mô hình sản xuất mà còn phải xây dựng được hệ sinh thái liên kết đủ mạnh để đưa công nghệ trở thành động lực nâng cao giá trị toàn chuỗi.
IV. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN CẦN THÁO GỠ ĐỂ HÌNH THÀNH CHUỖI CUNG ỨNG NÔNG SẢN VÙNG
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, quá trình đưa Hưng Yên trở thành trung tâm cung ứng nông sản chất lượng cao cho Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ vẫn đối mặt với một số hạn chế mang tính cấu trúc. Những điểm nghẽn này không chỉ xuất phát từ năng lực sản xuất của từng địa phương mà còn liên quan đến cách thức tổ chức không gian phát triển, mức độ liên kết giữa các chủ thể và khả năng hình thành một chuỗi cung ứng đồng bộ.
1. Liên kết vùng chưa tương xứng với tiềm năng phát triển
Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là sự liên kết giữa các địa phương trong vùng vẫn chưa đạt đến mức độ cần thiết để hình thành một hệ sinh thái nông nghiệp có tính bổ trợ cao. Trên thực tế, nhiều địa phương vẫn đang xây dựng chiến lược phát triển chủ yếu trong phạm vi địa giới hành chính của mình, dẫn đến tình trạng sản xuất còn phân tán, thiếu sự phân vai rõ ràng trong chuỗi giá trị.
Trong khi đó, phát triển nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi một cách tiếp cận khác. Không một địa phương nào có thể tự mình đảm nhiệm toàn bộ các khâu từ nghiên cứu công nghệ, sản xuất nguyên liệu, chế biến, logistics đến phân phối thị trường với hiệu quả cao nhất. Mỗi địa phương cần được đặt trong một mạng lưới liên kết, trong đó phát huy lợi thế riêng để cùng tạo ra giá trị chung.
Đối với không gian Hà Nội - Hưng Yên và vùng đồng bằng sông Hồng, sự phân công hợp lý có thể được nhìn nhận theo hướng: Hà Nội phát huy vai trò trung tâm khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, dịch vụ logistics và thị trường tiêu thụ; Hưng Yên phát huy lợi thế về quỹ đất, vùng nguyên liệu, kinh nghiệm sản xuất và khả năng cung ứng nông sản; các địa phương khác trong vùng tham gia với vai trò bổ trợ về sản xuất, chế biến và dịch vụ.
Do đó, yêu cầu đặt ra không còn là phát triển theo tư duy “mỗi địa phương một sản phẩm”, mà cần chuyển sang cách tiếp cận “mỗi địa phương một mắt xích trong chuỗi giá trị”. Chỉ khi có sự liên kết thực chất giữa các khâu, lợi thế riêng của từng địa phương mới có thể chuyển hóa thành sức mạnh chung của toàn vùng.
2. Logistics nông sản chưa đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng hiện đại
Trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao, logistics được xem là một trong những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Khác với nhiều loại hàng hóa thông thường, nông sản có đặc điểm dễ hư hỏng, phụ thuộc lớn vào thời gian vận chuyển và điều kiện bảo quản. Vì vậy, năng lực logistics không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định trực tiếp đến chất lượng và khả năng mở rộng thị trường.
Hiện nay, hệ thống logistics phục vụ nông nghiệp tại khu vực vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc thiếu các trung tâm logistics chuyên dụng, kho lạnh, cơ sở bảo quản sau thu hoạch và hệ thống phân phối liên vùng khiến nhiều sản phẩm dù có chất lượng tốt nhưng chưa phát huy hết giá trị.
Chi phí logistics cao, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch còn lớn làm giảm khả năng cạnh tranh của nông sản, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về tính ổn định của nguồn cung. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nhiều sản phẩm khó tham gia sâu vào các chuỗi bán lẻ hiện đại hoặc thị trường xuất khẩu.
Vì vậy, phát triển hành lang logistics nông sản gắn với các tuyến giao thông chiến lược, các trung tâm phân phối và hệ thống kho lạnh thông minh cần được xem là một trong những ưu tiên trong quá trình xây dựng chuỗi cung ứng vùng.
3. Tiêu chuẩn chất lượng và dữ liệu sản xuất chưa được liên thông
Một thách thức khác là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống tiêu chuẩn, dữ liệu sản xuất và truy xuất nguồn gốc giữa các địa phương. Mặc dù nhiều vùng sản xuất đã áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP hoặc các quy trình sản xuất an toàn, nhưng việc kết nối dữ liệu, quản lý vùng trồng và liên thông thông tin với hệ thống phân phối vẫn còn hạn chế.
Trong nền nông nghiệp hiện đại, dữ liệu đang trở thành một nguồn lực quan trọng. Dữ liệu về vùng trồng, quy trình canh tác, sản lượng dự kiến, chất lượng sản phẩm không chỉ phục vụ công tác quản lý nhà nước mà còn giúp doanh nghiệp chủ động trong tổ chức sản xuất, phân phối và mở rộng thị trường.
Do đó, yêu cầu đặt ra là cần từng bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chung cho toàn vùng, tăng cường liên thông dữ liệu sản xuất và hướng tới cơ chế “một chứng nhận, nhiều thị trường chấp nhận”. Khi tiêu chuẩn được thống nhất, chi phí giao dịch giảm xuống, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực đầu tư vào vùng nguyên liệu, còn người sản xuất có cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao.
Như vậy, tháo gỡ ba điểm nghẽn về liên kết vùng, logistics và tiêu chuẩn dữ liệu không chỉ là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Hưng Yên, mà còn là yêu cầu quan trọng nhằm hình thành một không gian phát triển nông nghiệp hiện đại, liên kết và bền vững cho toàn vùng đồng bằng sông Hồng.
V. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HÀ NỘI - HƯNG YÊN: TỪ VÙNG SẢN XUẤT ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
Nếu coi sản xuất nông nghiệp công nghệ cao là nền tảng, thì liên kết vùng chính là điều kiện quyết định để những giá trị đó được chuyển hóa thành sức cạnh tranh trên thị trường. Thực tiễn phát triển nông nghiệp hiện nay cho thấy, một địa phương dù có vùng nguyên liệu tốt, sản phẩm đặc trưng và khả năng ứng dụng công nghệ nhưng nếu thiếu sự kết nối với khoa học, logistics, thị trường và hệ thống phân phối thì vẫn khó tạo ra bước phát triển đột phá.
Đối với Hưng Yên, mục tiêu trở thành trung tâm cung ứng nông sản chất lượng cao cho Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ cần được đặt trong một hệ sinh thái liên kết rộng hơn, trong đó Hà Nội và Hưng Yên không phải là hai không gian phát triển tách biệt mà là hai mắt xích có tính bổ trợ trong cùng một chuỗi giá trị. Hà Nội có lợi thế về thị trường, khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ thống phân phối; trong khi Hưng Yên sở hữu quỹ đất sản xuất, vùng nguyên liệu tập trung, kinh nghiệm canh tác và khả năng tổ chức sản xuất hàng hóa.
Sự kết hợp giữa hai lợi thế này sẽ tạo ra mô hình phát triển trong đó giá trị nông nghiệp không chỉ được tạo ra ở khu vực sản xuất mà được hình thành xuyên suốt từ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, tổ chức sản xuất, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ.
1. Hình thành liên kết “trung tâm công nghệ - vùng sản xuất thông minh”
Một trong những yêu cầu quan trọng trong phát triển nông nghiệp hiện đại là phải thay đổi cách tiếp cận về vai trò của các đô thị lớn trong mối quan hệ với khu vực sản xuất. Hà Nội không chỉ nên được nhìn nhận là thị trường tiêu thụ nông sản của Hưng Yên, mà cần phát huy vai trò như một trung tâm khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và cung cấp các giải pháp nâng cao năng lực sản xuất cho khu vực.
Với hệ thống các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao, Hà Nội có nhiều điều kiện để trở thành nơi nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao các giải pháp công nghệ phục vụ nông nghiệp. Những lĩnh vực như công nghệ giống, công nghệ sinh học, tự động hóa sản xuất, quản lý dữ liệu nông nghiệp, công nghệ bảo quản sau thu hoạch hay thương mại điện tử nông sản đều là những hướng hợp tác có tiềm năng giữa hai địa phương.
Ở chiều ngược lại, Hưng Yên có lợi thế về không gian sản xuất, quỹ đất nông nghiệp, kinh nghiệm tổ chức sản xuất và sự hình thành của nhiều vùng sản xuất tập trung. Đây là điều kiện quan trọng để triển khai các mô hình nông nghiệp thông minh với quy mô thực tế, đưa các kết quả nghiên cứu khoa học vào sản xuất hàng hóa.
Sự liên kết này có thể được nhìn nhận như mô hình “trung tâm công nghệ - vùng sản xuất thông minh”, trong đó Hà Nội đóng vai trò cung cấp tri thức, công nghệ và kết nối thị trường; Hưng Yên đóng vai trò thử nghiệm, triển khai và mở rộng các mô hình sản xuất. Khi hai không gian này được kết nối hiệu quả, quá trình đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp sẽ không dừng lại ở phạm vi nghiên cứu mà được chuyển hóa thành giá trị kinh tế cụ thể.
Quan trọng hơn, mô hình này giúp giải quyết một hạn chế phổ biến trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao hiện nay là khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được ứng dụng phù hợp với điều kiện của người sản xuất, khả năng đầu tư của doanh nghiệp và yêu cầu của thị trường.
2. Phát triển hành lang logistics nông sản lạnh – nền tảng kết nối sản xuất với thị trường
Trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, logistics không còn là khâu hỗ trợ phía sau sản xuất mà trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Đặc biệt đối với các nhóm hàng nông sản tươi sống, rau quả, thực phẩm có giá trị cao, việc kiểm soát thời gian vận chuyển và điều kiện bảo quản có ý nghĩa trực tiếp đến chất lượng, giá trị thương mại và khả năng mở rộng thị trường.
Với vị trí nằm trong vùng liên kết trực tiếp với Hà Nội, Hưng Yên có điều kiện thuận lợi để phát triển các chuỗi cung ứng nông sản ngắn, trong đó thời gian từ sản xuất đến tiêu dùng được rút ngắn đáng kể. Tuy nhiên, lợi thế về khoảng cách địa lý chỉ phát huy hiệu quả khi được kết nối với hệ thống logistics hiện đại.
Do đó, việc nghiên cứu phát triển hành lang logistics nông sản lạnh gắn với các tuyến giao thông chiến lược như Vành đai 4, các tuyến cao tốc và các đầu mối phân phối lớn của khu vực là yêu cầu quan trọng. Hệ thống này cần bao gồm các trung tâm thu gom, kho lạnh, cơ sở sơ chế, bảo quản, phân loại và phân phối chuyên dụng cho nông sản.
Khi hình thành được chuỗi logistics đồng bộ, nông sản Hưng Yên không chỉ có khả năng cung ứng nhanh cho thị trường Hà Nội mà còn có điều kiện tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi bán lẻ, nhà hàng, khách sạn và các thị trường xuất khẩu thông qua các đầu mối logistics lớn của vùng.
Bên cạnh việc giảm chi phí vận chuyển, logistics hiện đại còn giúp thay đổi phương thức tổ chức sản xuất. Người nông dân và doanh nghiệp không còn phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc tiêu thụ ngay sau thu hoạch mà có thêm khả năng điều tiết nguồn cung, nâng cao giá trị sản phẩm và giảm tình trạng “được mùa mất giá” vốn tồn tại trong sản xuất nông nghiệp truyền thống.
Vì vậy, phát triển logistics không chỉ là giải pháp về hạ tầng mà còn là một bước chuyển quan trọng trong quá trình xây dựng nền kinh tế nông nghiệp có tính tổ chức cao hơn.
3. Số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng – tạo nền tảng quản trị nông nghiệp hiện đại
Cùng với công nghệ sản xuất và logistics, số hóa chuỗi cung ứng đang trở thành một yêu cầu tất yếu để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị trong nông nghiệp. Trong bối cảnh thị trường ngày càng coi trọng an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm của nhà sản xuất, dữ liệu đang trở thành một yếu tố tạo ra giá trị mới cho nông sản.
Đối với Hưng Yên, quá trình số hóa cần được triển khai không chỉ ở từng sản phẩm riêng lẻ mà hướng tới quản lý toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng trồng, quy trình sản xuất, sản lượng dự kiến, tiêu chuẩn chất lượng đến quá trình phân phối và tiêu thụ.
Việc xây dựng hệ thống dữ liệu vùng trồng đồng bộ sẽ giúp cơ quan quản lý có cơ sở hoạch định chính sách, doanh nghiệp chủ động tổ chức sản xuất và người tiêu dùng có thêm công cụ kiểm chứng chất lượng sản phẩm. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nông sản địa phương đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính, nơi tiêu chuẩn chất lượng ngày càng trở thành rào cản kỹ thuật trong thương mại.
Một định hướng quan trọng là từng bước xây dựng cơ chế “một chứng nhận - nhiều thị trường”, trong đó một hệ thống tiêu chuẩn được quản lý thống nhất có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều kênh phân phối khác nhau. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp và người sản xuất mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp của chuỗi cung ứng.
Xa hơn, số hóa chuỗi giá trị còn góp phần thay đổi phương thức quản trị nông nghiệp. Từ việc quản lý dựa trên kinh nghiệm và thông tin phân tán, ngành nông nghiệp có thể chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, dự báo thị trường và khả năng điều phối nguồn cung.
Đây chính là nền tảng để Hưng Yên không chỉ trở thành nơi sản xuất nông sản chất lượng cao mà còn trở thành một mắt xích có năng lực quản trị trong chuỗi cung ứng nông nghiệp hiện đại của vùng đồng bằng sông Hồng.
VI. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp, lợi thế cạnh tranh của một địa phương không còn được quyết định chủ yếu bởi diện tích đất đai hay sản lượng tạo ra, mà phụ thuộc vào khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị hiện đại.
Đối với Hưng Yên, cơ hội trở thành trung tâm cung ứng nông sản công nghệ cao cho Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ không chỉ đến từ những lợi thế sẵn có về vị trí địa lý, điều kiện sản xuất hay các sản phẩm đặc trưng, mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa những lợi thế đó thành một mô hình phát triển dựa trên liên kết vùng, khoa học - công nghệ và thị trường.
Trong tương lai, năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Hưng Yên sẽ không được đo lường đơn thuần bằng diện tích sản xuất hay sản lượng nông sản, mà bằng mức độ ứng dụng công nghệ, khả năng kiểm soát chất lượng, năng lực tổ chức chuỗi cung ứng và khả năng kết nối với các thị trường có giá trị gia tăng cao.
Khi Hà Nội phát huy vai trò là trung tâm khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, thương mại và tiêu dùng; Hưng Yên phát huy vai trò vùng sản xuất chiến lược với các vùng nguyên liệu chất lượng cao; cùng với sự tham gia của các địa phương trong vùng đồng bằng sông Hồng, một hệ sinh thái nông nghiệp liên kết, hiện đại và bền vững sẽ từng bước được hình thành.
Đó không chỉ là hướng đi nhằm nâng cao giá trị cho nông sản Hưng Yên, mà còn góp phần tái định hình không gian phát triển nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng theo hướng xanh hơn, hiệu quả hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với những yêu cầu mới của nền kinh tế./.
Ths. Lê Văn Thủy



