04/09/2026 lúc 12:28 (GMT+7)
Breaking News

Du lịch Việt Nam: Kiến tạo giá trị mới từ văn hóa, công nghệ và tăng trưởng xanh

Nghị quyết số 26-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới không chỉ đặt ra những mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, mà quan trọng hơn, mở ra một cách tiếp cận mới: coi du lịch là một cấu phần của mô hình tăng trưởng mới, nơi văn hóa, công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh và năng lực quản trị cùng tạo nên giá trị. Đây là bước chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên để thu hút khách sang kiến tạo hệ sinh thái du lịch có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế.

Cầu Vàng – điểm check-in nổi tiếng thế giới của Đà Nẵng. Ảnh: Nguyễn Trình

Từ thành tựu về lượng khách đến yêu cầu nâng cấp chất lượng tăng trưởng

Sau gần một thập niên thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, diện mạo ngành du lịch Việt Nam đã có những thay đổi rõ nét. Hạ tầng du lịch từng bước được cải thiện, hệ thống cơ sở lưu trú phát triển nhanh, thị trường khách quốc tế mở rộng, sản phẩm ngày càng đa dạng và chuyển đổi số bắt đầu trở thành một thành tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh, quản lý điểm đến.

Năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế và khoảng 137 triệu lượt khách nội địa. Tổng thu từ khách du lịch đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng; du lịch đóng góp trực tiếp gần 8,8% GDP và tạo khoảng 4,41 triệu việc làm. Trên bình diện quốc tế, năng lực cạnh tranh du lịch của Việt Nam cũng được cải thiện đáng kể, tăng từ vị trí 75/141 năm 2015 lên thứ 59/119 năm 2025.

Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2026. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam đón khoảng 12,3 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước; nhiều thị trường có mức tăng trưởng tích cực, trong đó châu Âu, Ấn Độ, Australia, New Zealand và một số thị trường Đông Nam Á nổi lên như những nguồn khách giàu tiềm năng.

Những con số đó cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam trên bản đồ du lịch quốc tế đang được củng cố. Tuy nhiên, chính sự tăng trưởng nhanh cũng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: du lịch Việt Nam đang tạo ra bao nhiêu giá trị trên mỗi du khách, chứ không chỉ đón được bao nhiêu lượt khách?

Đây chính là điểm có ý nghĩa căn bản trong Nghị quyết 26-NQ/TW. Nếu giai đoạn trước tập trung nhiều vào phục hồi thị trường, mở rộng quy mô và khai thác lợi thế tài nguyên thì giai đoạn mới phải hướng đến chất lượng, giá trị gia tăng, khả năng cạnh tranh và tính bền vững. Nghị quyết xác định rõ yêu cầu chuyển mạnh mô hình phát triển từ “số lượng” sang “chất lượng, thông minh, xanh, sáng tạo”.

Nói cách khác, thước đo của một ngành du lịch mạnh không còn chỉ là lượng khách, mà phải là mức chi tiêu, thời gian lưu trú, chất lượng trải nghiệm, mức độ quay trở lại, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng lan tỏa sang các ngành kinh tế khác.

Một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển

Điểm nổi bật của Nghị quyết 26-NQ/TW là đặt du lịch vào một không gian phát triển rộng hơn nhiều so với phạm vi của một ngành dịch vụ.

Nghị quyết xác định năm quan điểm đột phá. Trước hết, du lịch phải thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và một động lực tăng trưởng mới, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số. Nhưng nền tảng của sự phát triển ấy không phải khai thác tài nguyên theo chiều rộng mà là lấy văn hóa làm nền tảng cốt lõi, bản sắc và chất lượng trải nghiệm làm lợi thế cạnh tranh, đồng thời dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Đây là một sự thay đổi rất đáng chú ý. Việt Nam không thiếu tài nguyên du lịch. Chúng ta có hệ thống di sản phong phú, đường bờ biển dài, cảnh quan đa dạng, nền ẩm thực đặc sắc, nhiều vùng sinh thái và văn hóa khác biệt. Nhưng tài nguyên tự thân không tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững nếu không được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm có giá trị.

Một di sản chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi được kết nối với giao thông, lưu trú, ẩm thực, công nghiệp văn hóa, bán lẻ, giải trí, kinh tế đêm, sản phẩm sáng tạo và hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp.

Một vùng nông nghiệp chỉ thực sự trở thành điểm đến hấp dẫn khi câu chuyện về đất, người, sản vật và văn hóa địa phương được chuyển hóa thành những trải nghiệm mà du khách sẵn sàng chi trả.

Và một đô thị chỉ thực sự trở thành trung tâm du lịch khi có khả năng cung cấp một hệ sinh thái trải nghiệm đủ phong phú để giữ chân du khách lâu hơn.

Bởi vậy, quan điểm phát triển du lịch theo “hệ sinh thái kinh tế tổng hợp” của Nghị quyết 26-NQ/TW có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Du lịch được đặt trong mối liên hệ với thương mại, dịch vụ, giao thông vận tải, công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo, nông nghiệp, kinh tế số, kinh tế đêm…

Đây chính là cơ sở để nhìn du lịch không phải là nơi “tiêu tiền” của du khách, mà là một cơ chế kích hoạt nhiều dòng giá trị trong nền kinh tế.

Muốn tăng thu phải kéo dài hành trình trải nghiệm

Một trong những vấn đề lớn của du lịch Việt Nam là làm thế nào để tăng giá trị mà không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc tăng số lượng khách.

Câu trả lời nằm ở việc nâng cấp chuỗi giá trị. Một du khách quốc tế đến Việt Nam có thể chi tiền cho vé máy bay, khách sạn, ăn uống, vận chuyển, tham quan, mua sắm, giải trí, chăm sóc sức khỏe, nghệ thuật, trải nghiệm văn hóa… Nhưng nếu các dịch vụ này phát triển rời rạc, thiếu kết nối thì phần giá trị mà nền kinh tế thu được sẽ thấp hơn tiềm năng.

Ngược lại, nếu hành trình của du khách được thiết kế thành một chuỗi trải nghiệm liền mạch, thời gian lưu trú sẽ tăng, mức chi tiêu tăng và nhiều ngành cùng được hưởng lợi.

Vì vậy, mục tiêu đến năm 2030 mà Nghị quyết 26-NQ/TW đặt ra – du lịch đóng góp trực tiếp 10-12% GDP, đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 160 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu 80-90 tỷ USD – không nên được nhìn đơn thuần như những chỉ tiêu về quy mô.

Đằng sau các con số đó là yêu cầu nâng cấp toàn bộ năng lực cạnh tranh của điểm đến. Đó là muốn khách ở lâu hơn, phải có nhiều sản phẩm hơn; Muốn khách chi tiêu nhiều hơn, phải có dịch vụ có giá trị cao hơn; Muốn khách quay trở lại, phải có trải nghiệm đủ khác biệt; Muốn doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn, môi trường kinh doanh phải ổn định, minh bạch và thuận lợi. Và muốn tăng trưởng không đánh đổi môi trường, mỗi điểm đến phải biết tính toán sức tải, quản lý tài nguyên và chuyển sang mô hình xanh.

Văn hóa phải trở thành “tài sản cạnh tranh”

Điểm sâu sắc trong quan điểm mới của Nghị quyết là đặt văn hóa ở vị trí nền tảng cốt lõi của phát triển du lịch.

Trong cạnh tranh quốc tế, Việt Nam khó có thể cạnh tranh lâu dài chỉ bằng giá rẻ. Các điểm đến trong khu vực đều có biển đẹp, khu nghỉ dưỡng, hàng không phát triển và hệ thống dịch vụ ngày càng chuyên nghiệp.

Lợi thế khó sao chép của Việt Nam nằm ở văn hóa. Đó là lịch sử hàng nghìn năm, hệ thống di sản, đời sống cộng đồng, kiến trúc, nghệ thuật, ẩm thực, làng nghề, lễ hội, tín ngưỡng, phong tục và những câu chuyện về con người.

Vấn đề đặt ra là phải biến những giá trị ấy thành sản phẩm kinh tế mà không làm mất đi bản sắc. Đây là ranh giới giữa khai thác văn hóa và phát triển kinh tế văn hóa.

Một lễ hội không thể chỉ dừng ở việc thu hút đông người trong vài ngày. Một di sản không thể chỉ được tham quan rồi rời đi. Một làng nghề không thể chỉ bán sản phẩm.

Cần xây dựng cả một chuỗi trải nghiệm: tham quan, kể chuyện, trình diễn, thực hành, thưởng thức, mua sắm và sáng tạo.

Khi đó, văn hóa không chỉ được “bảo tồn” mà còn tạo sinh kế cho cộng đồng; người dân không chỉ là đối tượng được hỗ trợ mà trở thành chủ thể trực tiếp tạo ra giá trị.

Công nghệ không chỉ để quảng bá mà để thay đổi phương thức quản trị

Một nội dung khác có tính đột phá là yêu cầu nâng cao năng lực quản trị du lịch theo hướng hiện đại, quản trị bằng dữ liệu.

Trong nền kinh tế số, việc quản lý du lịch không thể chỉ dựa vào những báo cáo thống kê được tổng hợp sau mỗi tháng hoặc mỗi quý. Cơ quan quản lý cần biết du khách đến từ đâu, đi đâu, ở bao lâu, chi tiêu cho sản phẩm nào, thời điểm nào xảy ra quá tải và trải nghiệm của họ ra sao.

Nghị quyết đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái du lịch thông minh, cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia và nền tảng số du lịch quốc gia. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, bản đồ số, vé điện tử, trợ lý du lịch ảo đa ngôn ngữ, bảo tàng số và hệ thống cảnh báo môi trường được định hướng ứng dụng sâu hơn vào hoạt động du lịch.

Điều quan trọng là phải tránh quan niệm chuyển đổi số đồng nghĩa với việc đưa một số thủ tục lên môi trường trực tuyến.

Chuyển đổi số thực chất phải giúp điểm đến hiểu du khách hơn, doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn và cơ quan quản lý ra quyết định chính xác hơn. Dữ liệu du lịch, nếu được kết nối đúng cách, sẽ trở thành một loại hạ tầng mới của ngành.

Tăng trưởng xanh: từ khẩu hiệu thành tiêu chuẩn cạnh tranh

Du lịch càng phát triển thì áp lực lên môi trường càng lớn. Những điểm đến nổi tiếng thường phải đối mặt với quá tải giao thông, rác thải, tiêu thụ nước, năng lượng, ô nhiễm và suy giảm tài nguyên tự nhiên.

Do đó, “xanh” trong Nghị quyết 26-NQ/TW không nên được hiểu đơn giản là trồng thêm cây hay giảm sử dụng nhựa dùng một lần.

Du lịch xanh phải trở thành một phương thức quản trị. Điểm đến cần đo được lượng nước tiêu thụ, năng lượng sử dụng, lượng rác phát sinh, phát thải carbon và sức tải môi trường. Các cơ sở lưu trú cần ứng dụng công nghệ để tiết kiệm điện, nước; các khu du lịch cần có hệ thống giám sát môi trường; quy hoạch phải tính đến sức chịu tải dài hạn.

Khi tiêu chuẩn xanh trở thành một phần của chất lượng điểm đến, nó đồng thời trở thành lợi thế cạnh tranh. Đây cũng là xu hướng phù hợp với sự thay đổi trong hành vi của du khách quốc tế, đặc biệt ở những thị trường có khả năng chi trả cao.

Doanh nghiệp phải là lực lượng tiên phong

Một điểm đáng chú ý khác của Nghị quyết 26-NQ/TW là xác định rõ vai trò của các chủ thể: Nhà nước quản lý, doanh nghiệp tiên phong và Nhân dân là chủ thể tham gia, thụ hưởng.

Điều này cho thấy phát triển du lịch không thể chỉ dựa vào đầu tư công. Nhà nước cần tập trung vào những lĩnh vực mà thị trường khó tự giải quyết: quy hoạch, hạ tầng chiến lược, thể chế, dữ liệu, tiêu chuẩn, xúc tiến quốc gia và bảo tồn tài nguyên.

Doanh nghiệp phải đảm nhiệm vai trò kiến tạo sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường.

Còn cộng đồng địa phương phải được đặt vào trung tâm của quá trình phát triển. Một điểm đến sẽ khó bền vững nếu người dân sở hữu tài nguyên văn hóa nhưng lại nhận được phần giá trị quá nhỏ từ hoạt động du lịch.

Khi người dân được hưởng lợi, họ sẽ trở thành lực lượng bảo vệ di sản, môi trường và hình ảnh điểm đến hiệu quả nhất.

Ba cực tăng trưởng và yêu cầu liên kết vùng

Nghị quyết xác định Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là ba cực tăng trưởng du lịch, đồng thời hướng tới hình thành 10 trung tâm du lịch trọng điểm và 20 khu du lịch quốc gia. Điều này đặt ra yêu cầu tổ chức lại không gian du lịch theo hướng liên kết. Một thành phố không nên chỉ quảng bá những gì nằm trong địa giới hành chính của mình. Một hành trình hấp dẫn thường vượt qua ranh giới địa phương. Hà Nội có thể kết nối với Ninh Bình, Quảng Ninh, Hải Phòng, các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Thành phố Hồ Chí Minh có thể trở thành cửa ngõ kết nối Đông Nam Bộ với Đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải phía Nam. Đà Nẵng có thể phát huy vai trò trung tâm kết nối chuỗi điểm đến miền Trung.

Khi liên kết được thiết kế theo chuỗi sản phẩm thay vì chỉ ký kết trên giấy, mỗi địa phương sẽ không còn cạnh tranh bằng cách sao chép sản phẩm của nhau mà cùng bổ sung giá trị.

Từ nghị quyết đến năng lực thực thi

Nghị quyết 26-NQ/TW đã đưa ra một tầm nhìn rất rõ: đến năm 2045, du lịch Việt Nam đóng góp trực tiếp 14-15% GDP, đón khoảng 70 triệu lượt khách quốc tế và thuộc nhóm 30 quốc gia có năng lực cạnh tranh du lịch hàng đầu thế giới.

Nhưng khoảng cách từ mục tiêu đến kết quả luôn nằm ở năng lực thực thi. Để nghị quyết đi vào cuộc sống, trước hết cần biến các quan điểm lớn thành những chương trình hành động có chỉ tiêu đo lường cụ thể. Mỗi địa phương phải xác định rõ lợi thế khác biệt của mình, không chạy theo phong trào và không đồng loạt phát triển những sản phẩm giống nhau.

Thứ hai, cần coi chất lượng trải nghiệm là một chỉ tiêu quản trị quan trọng. Không chỉ đo lượng khách mà phải đo mức chi tiêu, thời gian lưu trú, tỷ lệ quay lại, mức độ hài lòng, sức tải môi trường và mức đóng góp của du lịch cho cộng đồng.

Thứ ba, phải tạo điều kiện để hình thành những doanh nghiệp du lịch có quy mô và thương hiệu quốc tế. Một ngành kinh tế mũi nhọn cần những doanh nghiệp đủ sức đầu tư dài hạn, xây dựng chuỗi dịch vụ và đưa thương hiệu Việt Nam ra thế giới.

Thứ tư, cần đầu tư mạnh hơn cho nguồn nhân lực. Du lịch chất lượng cao không thể được tạo ra bằng hạ tầng đẹp nếu thiếu đội ngũ quản trị chuyên nghiệp, lao động có kỹ năng, ngoại ngữ, công nghệ và khả năng kể câu chuyện văn hóa.

Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành thực chất. Du lịch liên quan đến giao thông, hàng không, văn hóa, thương mại, môi trường, công an, xuất nhập cảnh, công nghệ, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. Nếu mỗi ngành chỉ thực hiện phần việc của mình thì rất khó hình thành một trải nghiệm du lịch liền mạch.

Mở một chương mới cho kinh tế du lịch Việt Nam

Nghị quyết 26-NQ/TW xuất hiện trong thời điểm du lịch Việt Nam đang có nền tảng tăng trưởng tốt nhưng đồng thời đứng trước yêu cầu nâng cấp mô hình phát triển. Những kết quả năm 2025 và tám tháng đầu năm 2026 cho thấy thị trường đã phục hồi mạnh và sức hút quốc tế tiếp tục gia tăng.

Song, giai đoạn mới không thể chỉ là câu chuyện “đón nhiều khách hơn”. Đó phải là câu chuyện mỗi du khách tạo ra nhiều giá trị hơn; mỗi điểm đến tạo ra nhiều trải nghiệm hơn; mỗi doanh nghiệp tạo ra năng suất cao hơn; mỗi đồng tài nguyên được sử dụng hiệu quả hơn và mỗi cộng đồng địa phương nhận được lợi ích công bằng hơn.

Đó cũng chính là bản chất của chuyển đổi từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu.

Nếu thực hiện được, du lịch sẽ không còn là một ngành dịch vụ đứng bên cạnh các ngành kinh tế khác, mà trở thành một “đầu kéo” kích hoạt thương mại, giao thông, hàng không, văn hóa, giải trí, công nghiệp sáng tạo, nông nghiệp, công nghệ và kinh tế số.

Khi ấy, giá trị lớn nhất của Nghị quyết 26-NQ/TW không chỉ nằm ở những con số 45-50 triệu khách quốc tế hay 10-12% GDP vào năm 2030, mà ở sự hình thành một mô hình du lịch Việt Nam chất lượng cao, xanh, thông minh, sáng tạo và giàu bản sắc.

Đó là mô hình trong đó du khách đến Việt Nam không chỉ để “tham quan”, mà để trải nghiệm; doanh nghiệp không chỉ “bán tour”, mà kiến tạo giá trị; người dân không chỉ phục vụ du khách, mà trở thành chủ thể của kinh tế du lịch; và văn hóa không chỉ được bảo tồn, mà trở thành nguồn lực phát triển.

Từ “đông khách” đến “nhiều giá trị” vì thế không đơn thuần là một thay đổi về cách làm du lịch. Đó là một bước chuyển về tư duy phát triển, phù hợp với yêu cầu xây dựng mô hình tăng trưởng mới và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới.

ThS Bùi Nam Giang

_______________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới.
  2. Báo Điện tử Chính phủ, “Nghị quyết số 26-NQ/TW: 5 quan điểm đột phá phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn”, ngày 3/9/2026.
  3. Báo Điện tử Chính phủ, “Nghị quyết số 26-NQ/TW về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới”.
  4. Báo Điện tử Chính phủ, “Ngành du lịch hoàn thành gần 50% mục tiêu đón khách quốc tế trong năm 2026”, ngày 4/7/2026.
  5. Báo Điện tử Chính phủ, các thông tin về kết quả phát triển du lịch Việt Nam năm 2025 và 2026.