25/08/2026 lúc 13:03 (GMT+7)
Breaking News

Đối ngoại kiến tạo nguồn lực, mở rộng không gian phát triển

Trong tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đối ngoại đang trở thành động lực quan trọng trong kiến tạo và huy động nguồn lực cho phát triển. Đối với Phú Thọ, yêu cầu đặt ra là chủ động hấp thụ và chuyển hóa hiệu quả các nguồn lực quốc tế về vốn, công nghệ, tri thức và thị trường thành năng lực nội sinh, qua đó nâng cao chất lượng tăng trưởng, sức cạnh tranh và vị thế của tỉnh trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Đối ngoại mở rộng không gian phát triển, chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực nội sinh.

I. ĐỐI NGOẠI – ĐỘNG LỰC MỞ RỘNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng đi vào chiều sâu, giá trị của đối ngoại không chỉ thể hiện ở phạm vi quan hệ được mở rộng mà ngày càng được đo bằng khả năng chuyển hóa những kết nối quốc tế thành nguồn lực phục vụ phát triển. Một địa phương có thể thiết lập mạng lưới quan hệ rộng, nhưng nếu các mối quan hệ đó chưa tạo ra dòng vốn, công nghệ, thị trường, tri thức, nhân lực hay cơ hội tham gia chuỗi giá trị thì hiệu quả kinh tế - xã hội của đối ngoại vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là chuyển mạnh từ tư duy “mở rộng quan hệ” sang “kiến tạo và huy động nguồn lực”, coi đối ngoại là một phương thức mở rộng không gian phát triển.

Về bản chất, đối ngoại tạo lập điều kiện, kết nối và cơ hội để các nguồn lực bên ngoài được huy động và phát huy trong nền kinh tế địa phương. Quá trình đó có thể khái quát qua ba tầng nấc: quan hệ mở ra cơ hội; cơ hội được chuyển hóa thành nguồn lực; nguồn lực được hấp thụ để hình thành năng lực nội sinh. Trong chuỗi vận động ấy, khả năng “chuyển hóa” giữ vai trò quyết định. Nếu thiếu thể chế thuận lợi, hạ tầng đồng bộ, nguồn nhân lực phù hợp và năng lực liên kết của doanh nghiệp, những cơ hội hợp tác dù có giá trị cũng khó trở thành động lực tăng trưởng bền vững.

Tinh thần này phù hợp với Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/1/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, trong đó đặt ra yêu cầu tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài, đồng thời củng cố nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường. Theo đó, hội nhập không phải là mục tiêu tự thân mà phải gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển đất nước và nâng cao năng lực nội sinh.

Đối với Phú Thọ, yêu cầu ấy càng trở nên rõ nét khi tỉnh bước vào một không gian phát triển mới, hội tụ thêm lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng, công nghiệp và khả năng liên kết vùng. Câu hỏi đặt ra vì thế không dừng ở việc Phú Thọ có thể mở rộng quan hệ với bao nhiêu đối tác quốc tế, mà quan trọng hơn là địa phương cần thu hút nguồn lực nào, vào những lĩnh vực nào và những nguồn lực ấy sẽ góp phần hình thành thêm những năng lực gì cho phát triển lâu dài.

II. PHÚ THỌ TRONG DÒNG CHẢY NGUỒN LỰC QUỐC TẾ

Lợi thế địa phương chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một môi trường có khả năng tổ chức, kết nối và chuyển hóa thành những cơ hội đầu tư, sản xuất và kinh doanh cụ thể. Sau sắp xếp đơn vị hành chính, không gian phát triển của Phú Thọ được mở rộng, đồng thời gia tăng khả năng kết nối với Hà Nội, Nội Bài, Hải Phòng và các hành lang kinh tế quan trọng. Đây là điều kiện thuận lợi để tỉnh tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất, logistics và phân phối. Tuy nhiên, lợi thế về vị trí hay quy mô không tự động trở thành sức cạnh tranh; yếu tố quyết định vẫn là chất lượng thể chế, hạ tầng, khả năng đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư và hiệu quả tổ chức không gian phát triển.

Những kết quả thu hút đầu tư nước ngoài thời gian qua cho thấy quá trình chuyển hóa lợi thế thành nguồn lực đã tạo ra những dấu ấn rõ nét. Phú Thọ hiện có 747 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký trên 15 tỷ USD, đến từ 28 quốc gia và vùng lãnh thổ; riêng 7 tháng đầu năm 2026, tỉnh thu hút hơn 1,9 tỷ USD vốn FDI. Quy mô và mức độ đa dạng của dòng vốn cho thấy vị trí, hạ tầng, quỹ đất công nghiệp và môi trường đầu tư của địa phương đang ngày càng được thị trường quốc tế ghi nhận bằng những quyết định đầu tư cụ thể. Đáng chú ý, định hướng thu hút đầu tư của tỉnh cũng đang chuyển mạnh sang chất lượng, ưu tiên công nghệ cao, công nghệ sạch, giá trị gia tăng lớn và những dự án có khả năng tạo liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước.

Sự hiện diện và mở rộng đầu tư của BYD tại Khu công nghiệp Phú Hà là một trường hợp tiêu biểu. Sau hơn 5 năm hoạt động tại địa phương, Dự án Nhà máy Điện tử BYD Việt Nam tiếp tục được điều chỉnh tăng vốn thêm 479 triệu USD, nâng tổng vốn đầu tư lên khoảng 890 triệu USD. Năm 2025, doanh nghiệp đạt doanh thu trên 3,7 tỷ USD và tạo việc làm thường xuyên cho hơn 15.500 lao động; bước sang năm 2026, doanh nghiệp tiếp tục có kế hoạch mở rộng sản xuất. Những con số này cho thấy dòng vốn quốc tế khi được gắn với một dự án sản xuất quy mô lớn có thể nhanh chóng chuyển hóa thành năng lực sản xuất, việc làm, giá trị xuất khẩu và nền tảng công nghiệp cho địa phương.

Tuy nhiên, quy mô vốn, nhà máy hay số lượng việc làm mới chỉ phản ánh tầng đầu tiên của quá trình chuyển hóa. Giá trị phát triển dài hạn của FDI nằm ở khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng sự tham gia của địa phương trong chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị. Khi đó, giá trị của một dự án không chỉ được tính bằng số vốn đăng ký hay số lao động sử dụng, mà còn phải được nhìn nhận qua những năng lực mới được hình thành và mức độ lan tỏa của dự án đối với nền kinh tế địa phương.

III. CHẤT LƯỢNG FDI VÀ BÀI TOÁN NĂNG LỰC NỘI SINH

Trong giai đoạn đầu của quá trình hội nhập, quy mô vốn FDI thường được xem là một trong những thước đo quan trọng về sức hấp dẫn đầu tư của một địa phương. Tuy nhiên, khi cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế bước sang giai đoạn mới, tư duy “càng nhiều FDI càng tốt” không còn phù hợp. Nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, hệ sinh thái công nghiệp, logistics, tiêu chuẩn môi trường và khả năng tham gia chuỗi cung ứng; ở chiều ngược lại, địa phương cũng phải đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chất lượng và khả năng lan tỏa của dòng vốn. Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đã thể hiện rõ bước chuyển này khi nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối với Phú Thọ, thu hút FDI vì thế cần được đặt trong mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng, công nghệ và khả năng tạo liên kết. Thay vì chỉ quan tâm đến quy mô vốn, địa phương cần ưu tiên những dự án có khả năng nâng cấp cấu trúc công nghiệp, tạo giá trị gia tăng cao và hình thành các mắt xích mới trong chuỗi sản xuất. Những lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, ô tô, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ và sản xuất xanh có thể trở thành các trục quan trọng để mở rộng nền tảng công nghiệp và nâng cao sức cạnh tranh của tỉnh.

Quan trọng hơn, FDI chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển dài hạn khi tạo được mối liên kết ngày càng sâu với khu vực kinh tế trong nước. Nếu dòng vốn bên ngoài chủ yếu tạo ra nhà máy, việc làm và xuất khẩu nhưng ít hình thành mạng lưới nhà cung ứng nội địa, ít thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao kỹ năng lao động thì giá trị lan tỏa sẽ còn hạn chế. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là thu hút nhà đầu tư, mà còn là nâng khả năng tham gia của doanh nghiệp địa phương vào chuỗi cung ứng, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước tiếp nhận công nghệ, kinh nghiệm quản trị.

Một dự án có chất lượng cần đồng thời tạo việc làm có năng suất cao, gia tăng giá trị sản xuất, mở rộng mạng lưới nhà cung ứng, nâng trình độ nhân lực và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Khi một phần ngày càng lớn những giá trị đó được giữ lại và tiếp tục phát triển trong nền kinh tế địa phương, nguồn lực ngoại sinh mới thực sự được chuyển hóa thành năng lực nội sinh.

IV. NÂNG TẦM VỊ THẾ TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ

Hiệu quả của quá trình huy động nguồn lực quốc tế cuối cùng phải được phản ánh bằng sự thay đổi về chất lượng và vị thế phát triển của địa phương. Với Phú Thọ, mục tiêu không chỉ là trở thành điểm đến của các dòng vốn đầu tư, mà từng bước hình thành một không gian sản xuất có hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh hơn, khả năng kết nối quốc tế cao hơn và vị trí ngày càng rõ trong các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Để đạt được điều đó, nguồn lực quốc tế cần được nhìn nhận theo nghĩa rộng hơn FDI. Bên cạnh vốn đầu tư, địa phương cần chủ động khai thác các dòng tri thức, công nghệ, thị trường, nhân lực chất lượng cao và mạng lưới hợp tác quốc tế. Mở rộng thị trường xuất khẩu giúp doanh nghiệp tiếp cận những không gian kinh doanh mới; hợp tác khoa học – công nghệ và đào tạo góp phần nâng năng lực hấp thụ; kết nối logistics và chuỗi cung ứng làm giảm chi phí và tăng khả năng tham gia thị trường. Khi những nguồn lực này được kết nối với nhau, tác động của đối ngoại sẽ không dừng ở từng dự án riêng lẻ mà có thể góp phần nâng cấp toàn bộ hệ sinh thái phát triển của địa phương.

Quá trình đó đòi hỏi ba điều kiện có tính nền tảng. Trước hết, hoạt động đối ngoại phải bám sát chiến lược phát triển của tỉnh, hướng các quan hệ và chương trình hợp tác vào những lĩnh vực có khả năng tạo động lực tăng trưởng mới. Cùng với đó là nâng cao năng lực hấp thụ của doanh nghiệp và nguồn nhân lực địa phương để có thể tiếp nhận, làm chủ và phát triển những giá trị được chuyển giao. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước, giữa sản xuất với đào tạo, nghiên cứu và thị trường, qua đó tạo ra sự lan tỏa rộng hơn từ nguồn lực bên ngoài sang nền kinh tế địa phương.

Khi những mắt xích này được kết nối, Phú Thọ có thể từng bước chuyển từ vị thế tiếp nhận nguồn lực sang chủ động tham gia, khai thác và tạo giá trị trong các mạng lưới kinh tế quốc tế. Đó cũng là nền tảng để đối ngoại thực sự trở thành một động lực nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế phát triển của tỉnh.

V. KẾT LUẬN

Thực tiễn Phú Thọ cho thấy mở rộng quan hệ quốc tế mới chỉ là điểm khởi đầu của quá trình đối ngoại phục vụ phát triển. Giá trị cao hơn nằm ở khả năng biến những kết nối ấy thành vốn, công nghệ, tri thức, thị trường và các cơ hội tham gia chuỗi giá trị, đồng thời tạo điều kiện để các nguồn lực đó được hấp thụ và tiếp tục phát triển trong nền kinh tế địa phương.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa trên chất lượng thể chế, hạ tầng, nhân lực và năng lực đổi mới, mục tiêu của Phú Thọ không nên chỉ dừng ở thu hút nhiều hơn nguồn lực bên ngoài, mà phải từng bước hình thành một hệ sinh thái có khả năng tiếp nhận, kết nối và chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực sản xuất, công nghệ, doanh nghiệp và thị trường.

Suy cho cùng, thước đo của một nền đối ngoại hiệu quả không phải là có bao nhiêu mối quan hệ được thiết lập, mà là từ những mối quan hệ ấy đã hình thành thêm bao nhiêu năng lực cho phát triển./.

ThS, Nguyễn Thị Ngân Hà