I. Định hình đối tượng nuôi chủ lực – yêu cầu tất yếu trong phát triển kinh tế biển bền vững
Trong bối cảnh kinh tế biển ngày càng được xác định là một trong những không gian phát triển chiến lược của quốc gia, ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ về mô hình tăng trưởng. Nếu trước đây phát triển thủy sản chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên với mục tiêu gia tăng sản lượng, thì hiện nay xu hướng phát triển bền vững đang đặt ra yêu cầu chuyển dịch sang nuôi biển hiện đại, ứng dụng công nghệ cao và nâng cao giá trị gia tăng. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức sản xuất, mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển kinh tế biển theo hướng xanh, dài hạn và thích ứng tốt hơn với những biến động của môi trường cũng như thị trường quốc tế.

Nuôi biển công nghệ cao – hướng đi bền vững cho kinh tế biển Việt Nam
Thực tiễn cho thấy, nguồn lợi thủy sản tự nhiên đang chịu nhiều áp lực từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường biển và tình trạng khai thác quá mức trong thời gian dài. Đồng thời, các tiêu chuẩn thương mại quốc tế liên quan đến truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và bảo vệ hệ sinh thái biển ngày càng trở nên chặt chẽ hơn. Điều này đặt ngành thủy sản trước yêu cầu phải tái cấu trúc theo hướng giảm dần phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, đồng thời mở rộng các mô hình nuôi biển có khả năng tạo giá trị kinh tế cao, ổn định và thân thiện với môi trường. Trong tiến trình đó, việc xác định đúng đối tượng nuôi chủ lực nổi lên như một yếu tố có ý nghĩa nền tảng đối với hiệu quả phát triển của toàn ngành.
Từ góc độ kinh tế biển hiện đại, đối tượng nuôi chủ lực không chỉ được nhìn nhận dưới khía cạnh phù hợp với điều kiện sinh thái, mà còn phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về thị trường, công nghệ, khả năng chế biến sâu và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Một đối tượng nuôi được lựa chọn phù hợp sẽ góp phần tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên biển, nâng cao năng suất, giảm thiểu rủi ro môi trường và tạo điều kiện hình thành các vùng nuôi quy mô lớn theo hướng công nghiệp hóa. Ngược lại, nếu phát triển theo phong trào hoặc thiếu căn cứ khoa học và tín hiệu thị trường, nguy cơ mất cân đối cung – cầu, dư thừa sản lượng hoặc suy giảm hiệu quả kinh tế là rất dễ xảy ra.
Nhiều quốc gia có ngành nuôi biển phát triển đã cho thấy việc định hình đúng đối tượng nuôi đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Na Uy xây dựng thành công ngành công nghiệp cá hồi dựa trên lợi thế vùng biển lạnh cùng hệ thống công nghệ nuôi hiện đại, qua đó trở thành một trong những trung tâm xuất khẩu thủy sản lớn của thế giới. Hàn Quốc và Trung Quốc phát triển mạnh rong biển gắn với công nghiệp chế biến thực phẩm, mỹ phẩm và sinh học biển, tạo ra giá trị kinh tế lớn đồng thời góp phần cải thiện môi trường sinh thái ven biển. Những kinh nghiệm này cho thấy, nuôi biển hiện đại không còn dừng ở mục tiêu gia tăng sản lượng đơn thuần, mà đang chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên giá trị gia tăng, công nghệ và tính bền vững.
Đối với Việt Nam, với đường bờ biển dài, điều kiện tự nhiên đa dạng và nguồn tài nguyên sinh học phong phú, tiềm năng phát triển nuôi biển còn rất lớn. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng diện tích nuôi, mà quan trọng hơn là xây dựng được chiến lược phát triển phù hợp cho từng nhóm đối tượng nuôi theo từng vùng sinh thái biển. Điều đó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa quy hoạch không gian biển, nghiên cứu khoa học, nhu cầu thị trường và định hướng phát triển kinh tế biển bền vững trong dài hạn.
Từ góc độ lý luận và thực tiễn, có thể thấy việc định hình đối tượng nuôi chủ lực không đơn thuần là lựa chọn một sản phẩm có giá trị kinh tế cao, mà còn là nền tảng quan trọng để tái cấu trúc ngành nuôi biển theo hướng hiện đại, xanh và ổn định hơn. Khi đối tượng nuôi được xác định phù hợp với lợi thế sinh thái, nhu cầu thị trường và năng lực công nghệ, nuôi biển Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường xuất khẩu và từng bước khẳng định vai trò là một trụ cột quan trọng của kinh tế biển trong giai đoạn phát triển mới.
II. Chuyển đổi tư duy nuôi biển: từ tăng sản lượng sang nâng cao giá trị và tính bền vững
Trong bối cảnh kinh tế biển đang được định hướng phát triển theo chiều sâu và bền vững hơn, ngành thủy sản Việt Nam cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi căn bản tư duy phát triển nuôi biển. Nếu trong giai đoạn trước, mục tiêu chủ yếu là gia tăng sản lượng nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu, thì hiện nay trọng tâm đang dần chuyển sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và hiệu quả sinh thái. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chiến lược sản xuất, mà còn phản ánh xu thế phát triển tất yếu của ngành thủy sản trong điều kiện nguồn lợi tự nhiên suy giảm, yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng cao và áp lực bảo vệ môi trường biển ngày càng rõ nét.
Thực tế cho thấy, nguồn lợi thủy sản tự nhiên tại nhiều vùng biển đang chịu sức ép lớn từ khai thác kéo dài và biến đổi khí hậu. Đồng thời, các quy định quốc tế liên quan đến chống khai thác bất hợp pháp, bảo vệ hệ sinh thái biển và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở nên chặt chẽ hơn. Điều này khiến mô hình phát triển dựa chủ yếu vào khai thác tự nhiên bộc lộ nhiều hạn chế cả về hiệu quả kinh tế lẫn tính bền vững lâu dài. Trong bối cảnh đó, nuôi biển đang từng bước chuyển từ vai trò bổ trợ sang trở thành một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản, góp phần giảm áp lực khai thác và tạo dư địa phát triển kinh tế biển theo hướng hiện đại hơn.
Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra đối với nuôi biển hiện nay không đơn thuần là mở rộng diện tích hay gia tăng sản lượng, mà quan trọng hơn là nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Điều này đòi hỏi quá trình phát triển phải dựa trên lựa chọn đối tượng nuôi phù hợp với điều kiện sinh thái, khả năng ứng dụng công nghệ và nhu cầu thị trường. Một đối tượng nuôi hiệu quả không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao, mà còn cần có khả năng thích ứng với biến động môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là cơ sở để nuôi biển Việt Nam chuyển mạnh sang mô hình sản xuất công nghiệp, giảm dần tính nhỏ lẻ và phát triển theo hướng bền vững hơn.
Trong tiến trình chuyển đổi đó, rong biển đang nổi lên như một trong những đối tượng có tiềm năng lớn cả về kinh tế lẫn môi trường. Không chỉ là nguyên liệu quan trọng cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp sinh học, rong biển còn có khả năng hấp thụ khí carbon, cải thiện chất lượng nước và góp phần cân bằng hệ sinh thái biển. Giá trị của rong biển vì thế không chỉ nằm ở sản phẩm thương mại trực tiếp, mà còn ở vai trò hỗ trợ phát triển mô hình nuôi biển thân thiện với môi trường.
Cùng với sự phát triển của rong biển, xu hướng nuôi biển hiện đại trên thế giới cũng đang chuyển mạnh sang các mô hình nuôi kết hợp đa loài giữa cá biển, rong biển và nhuyễn thể. Đây là mô hình nuôi tích hợp theo hướng tận dụng mối liên kết tự nhiên giữa các loài nhằm hình thành hệ sinh thái nuôi khép kín và cân bằng hơn. Trong mô hình này, chất thải hữu cơ từ cá có thể trở thành nguồn dinh dưỡng cho rong biển và nhuyễn thể, qua đó giúp giảm áp lực ô nhiễm môi trường, tận dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao giá trị kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích mặt nước.
Từ góc độ phát triển bền vững, mô hình nuôi đa giá trị phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh mà nhiều quốc gia đang theo đuổi. Thay vì phát triển theo chiều rộng, mô hình này chú trọng tối ưu hóa chuỗi giá trị, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên biển. Đồng thời, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu của các mô hình nuôi kết hợp cũng được đánh giá cao hơn so với hình thức nuôi đơn loài truyền thống, đặc biệt trong điều kiện môi trường biển ngày càng biến động khó lường.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã đạt được kết quả đáng chú ý khi phát triển nuôi biển theo hướng tích hợp và công nghệ cao. Na Uy xây dựng thành công chuỗi giá trị cá hồi gắn với hệ thống quản lý môi trường và công nghệ nuôi hiện đại, tạo ra giá trị xuất khẩu lớn đồng thời bảo đảm kiểm soát sinh thái biển. Hàn Quốc và Trung Quốc phát triển mạnh ngành rong biển không chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước mà còn cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến sâu và xuất khẩu. Những mô hình này cho thấy, nuôi biển hiện đại không còn là hoạt động sản xuất đơn lẻ, mà đang chuyển sang mô hình kinh tế biển tích hợp, gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến, công nghệ và thị trường.
Đối với Việt Nam, việc chuyển đổi tư duy nuôi biển theo hướng nâng cao giá trị và tính bền vững không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là điều kiện quan trọng để tái cấu trúc ngành thủy sản trong dài hạn. Khi lựa chọn đúng đối tượng nuôi chủ lực và phát triển theo mô hình sinh thái, công nghệ cao và gắn với chuỗi giá trị, nuôi biển sẽ có điều kiện trở thành một trụ cột quan trọng của kinh tế biển hiện đại, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới.
III. Phát triển nuôi biển bền vững cần gắn chặt với khoa học – công nghệ và tín hiệu thị trường
Trong tiến trình tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng hiện đại và bền vững, khoa học – công nghệ cùng tín hiệu thị trường đang trở thành hai yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả phát triển nuôi biển. Thực tiễn cho thấy, nuôi biển hiện đại không còn là hoạt động sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống, mà đòi hỏi ngày càng cao về công nghệ giống, quản lý môi trường, tự động hóa, chế biến sâu và năng lực kết nối thị trường. Điều này đặc biệt rõ nét đối với các đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hiện nay, nhiều đối tượng nuôi biển như cá ngừ đại dương, cá biển công nghiệp, hải sâm hay bào ngư đang được đánh giá có tiềm năng lớn cả về giá trị thương mại lẫn dư địa phát triển dài hạn. Đây đều là những sản phẩm có nhu cầu thị trường tương đối ổn định, giá trị xuất khẩu cao và phù hợp với xu hướng tiêu dùng thủy sản chất lượng cao trên thế giới. Tuy nhiên, khác với các mô hình nuôi truyền thống quy mô nhỏ, những đối tượng này đòi hỏi quá trình đầu tư bài bản, thời gian nghiên cứu dài hạn và trình độ công nghệ cao hơn đáng kể.
Trong đó, cá ngừ đại dương được xem là một ví dụ điển hình cho hướng phát triển nuôi biển giá trị cao gắn với công nghệ hiện đại. Một số mô hình thử nghiệm đã triển khai theo hướng khai thác cá nhỏ ngoài tự nhiên, sau đó đưa vào nuôi thương phẩm để nâng cao giá trị kinh tế trước khi chế biến và xuất khẩu. Dù bước đầu cho thấy triển vọng, song đây vẫn là lĩnh vực phức tạp, yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về môi trường nuôi, nguồn giống, thức ăn và quy trình kỹ thuật. Điều đó cho thấy phát triển các đối tượng nuôi giá trị cao không thể thực hiện theo hướng tự phát hoặc ngắn hạn, mà cần chiến lược đầu tư đồng bộ từ nghiên cứu khoa học đến tổ chức sản xuất và thương mại hóa sản phẩm.
Từ góc độ phát triển ngành, việc lựa chọn đối tượng nuôi có giá trị cao chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi gắn với chuỗi liên kết toàn diện giữa sản xuất, chế biến, logistics và thị trường tiêu thụ.
Nếu phát triển riêng lẻ, thiếu liên kết với công nghiệp chế biến hoặc thiếu định hướng thị trường, nguy cơ mất cân đối cung – cầu và suy giảm hiệu quả kinh tế là rất lớn. Chính vì vậy, xu hướng nuôi biển hiện đại đang chuyển mạnh sang mô hình liên kết chuỗi giá trị, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt về công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường, còn hoạt động nghiên cứu khoa học đóng vai trò nền tảng cho đổi mới kỹ thuật và nâng cao năng suất.
Điều này cũng cho thấy khoa học – công nghệ cần được xác định là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh của nuôi biển Việt Nam trong giai đoạn tới. Từ chọn tạo giống, kiểm soát dịch bệnh, công nghệ nuôi xa bờ đến chế biến sâu và bảo quản sau thu hoạch, mọi khâu trong chuỗi giá trị nuôi biển đều cần sự hỗ trợ mạnh mẽ của khoa học – công nghệ. Khi công nghệ được ứng dụng đồng bộ, nuôi biển không chỉ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, mà còn giảm thiểu rủi ro môi trường, tối ưu hóa chi phí và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Song song với yếu tố công nghệ, yêu cầu bám sát tín hiệu thị trường cũng trở thành nguyên tắc quan trọng trong quá trình định hình đối tượng nuôi chủ lực. Thực tế cho thấy, nhiều giai đoạn phát triển nóng của ngành thủy sản từng bộc lộ những hạn chế do mở rộng sản xuất theo phong trào, thiếu dự báo cung – cầu và thiếu định hướng tiêu thụ dài hạn. Khi sản lượng tăng nhanh nhưng thị trường không ổn định, tình trạng dư thừa nguồn cung và giảm giá thường gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và thu nhập của người nuôi.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các thị trường nhập khẩu lớn hiện không chỉ quan tâm đến sản lượng, mà đặc biệt chú trọng yếu tố truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và tính bền vững của sản phẩm thủy sản. Điều này đòi hỏi nuôi biển Việt Nam phải chuyển mạnh sang mô hình sản xuất công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao và tổ chức theo chuỗi liên kết khép kín. Khi sản xuất được kiểm soát tốt hơn từ con giống, quy trình nuôi đến chế biến và phân phối, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cũng sẽ được nâng lên, tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao giá trị gia tăng.
Bên cạnh vai trò của doanh nghiệp và thị trường, chính sách hỗ trợ của Nhà nước tiếp tục giữ ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng phát triển nuôi biển bền vững. Trước hết, yêu cầu hoàn thiện quy hoạch không gian biển cần được đặt ra nhằm phân bổ hợp lý vùng nuôi, tránh xung đột lợi ích và giảm áp lực môi trường tại các khu vực ven biển. Đồng thời, việc đầu tư hạ tầng phục vụ nuôi biển như cảng cá, khu neo đậu, hệ thống logistics lạnh và hạ tầng số cũng cần được quan tâm đồng bộ hơn để nâng cao hiệu quả chuỗi sản xuất.
Cùng với đó, các chính sách tín dụng, bảo hiểm và hỗ trợ ứng dụng khoa học – công nghệ cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng tạo điều kiện cho doanh nghiệp và người dân đầu tư dài hạn vào nuôi biển công nghiệp. Đặc biệt, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu khoa học và người nuôi có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành hệ sinh thái nuôi biển hiện đại, nơi tri thức khoa học được chuyển hóa thành năng suất, chất lượng và giá trị kinh tế cụ thể.
IV. Kết luận
Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình phát triển xanh và bền vững hơn, nuôi biển được xem là xu thế tất yếu nhằm giảm dần áp lực khai thác tự nhiên và mở rộng không gian tăng trưởng mới cho kinh tế biển Việt Nam. Tuy nhiên, để quá trình chuyển đổi này đạt hiệu quả lâu dài, yếu tố có ý nghĩa nền tảng không chỉ nằm ở mở rộng quy mô sản xuất, mà quan trọng hơn là xác định đúng đối tượng nuôi chủ lực phù hợp với điều kiện sinh thái, nhu cầu thị trường và năng lực công nghệ của từng vùng biển.
Thực tiễn cho thấy, việc định hình đúng đối tượng nuôi có vai trò quan trọng trong nâng cao giá trị gia tăng, tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để phát triển các mô hình nuôi biển theo hướng công nghiệp, sinh thái và thân thiện với môi trường, phù hợp với yêu cầu tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu. Khi nuôi biển được tổ chức bài bản, gắn với công nghệ hiện đại và quản trị theo chuỗi giá trị, ngành thủy sản sẽ có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển ổn định hơn trong dài hạn.
Từ góc độ chiến lược, phát triển nuôi biển bền vững không thể tách rời sự kết nối đồng bộ giữa khoa học – công nghệ, tín hiệu thị trường và cơ chế chính sách. Khi hoạt động nghiên cứu được đầu tư đúng hướng, thị trường đóng vai trò dẫn dắt và hệ thống chính sách tạo được môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, nuôi biển Việt Nam sẽ có thêm dư địa để phát triển theo chiều sâu, nâng cao chất lượng tăng trưởng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình hội nhập quốc tế.
Suy cho cùng, định hình đúng đối tượng nuôi chủ lực không chỉ là bài toán sản xuất của riêng ngành thủy sản, mà còn là một bước đi chiến lược trong quá trình phát triển kinh tế biển hiện đại và bền vững. Khi các nguồn lực được tổ chức hiệu quả và phát triển theo định hướng dài hạn, nuôi biển Việt Nam sẽ có điều kiện từng bước trở thành một trong những trụ cột quan trọng của kinh tế biển quốc gia trong giai đoạn mới./.
Ths. Hoàng Thị Nhung



