04/09/2026 lúc 17:53 (GMT+7)
Breaking News

Công nghiệp Việt Nam tăng tốc: Từ “mức cao nhiều năm” đến yêu cầu nâng chất tăng trưởng

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 8 tháng năm 2026 tăng 11,9% so với cùng kỳ, mức tăng cao nhất của 8 tháng trong nhiều năm qua. Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò động lực với mức tăng 12,5%, trong khi hàng loạt ngành công nghiệp chủ lực đạt tốc độ tăng hai chữ số. Đằng sau những con số tích cực là một chuyển động đáng chú ý của nền sản xuất: năng lực cung ứng đang được mở rộng, đơn hàng và thị trường có dấu hiệu cải thiện, nhưng bài toán phía trước không chỉ là duy trì tốc độ mà phải chuyển mạnh sang nâng cao giá trị gia tăng, năng suất và sức cạnh tranh.

Ảnh minh họa - TL

Công nghiệp lấy lại nhịp tăng trưởng mạnh

Bức tranh sản xuất công nghiệp 8 tháng năm 2026 đang cho thấy một tín hiệu quan trọng: khu vực sản xuất không chỉ phục hồi về lượng mà đang lấy lại vai trò là một trong những trụ cột thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Theo Cục Thống kê, tháng 8/2026, IIP ước tăng 1,5% so với tháng trước và tăng tới 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 8 tháng, IIP tăng 11,9% so với cùng kỳ - mức cao nhất của 8 tháng so với cùng kỳ trong nhiều năm qua.

Điểm đáng chú ý nhất nằm ở cơ cấu tăng trưởng. Công nghiệp chế biến, chế tạo - khu vực có ý nghĩa quyết định đối với năng lực sản xuất, xuất khẩu và tham gia chuỗi giá trị - tăng 12,5%, cao hơn đáng kể mức tăng 10% của cùng kỳ năm 2025 và đóng góp 9,6 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành công nghiệp.

Con số này cho thấy sản xuất đang tiếp tục dịch chuyển theo hướng tích cực: thay vì phụ thuộc quá lớn vào khai thác tài nguyên, động lực ngày càng nằm ở các ngành chế biến, chế tạo có khả năng tạo ra giá trị gia tăng và kết nối trực tiếp với thị trường trong nước cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.

Không chỉ chế biến, chế tạo, các khu vực khác cũng ghi nhận sự cải thiện. Khai khoáng tăng 8,1%, đảo chiều mạnh so với mức giảm 2,1% cùng kỳ năm trước. Sản xuất và phân phối điện tăng 10,1%, cao gấp hơn hai lần tốc độ tăng 5% của cùng kỳ năm 2025. Cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải tăng 9,4%.

Nhìn sâu hơn vào từng ngành, nhiều lĩnh vực đang tạo nên sự lan tỏa tương đối rõ. Sản xuất kim loại tăng 22,4%; đồ uống tăng 16,4%; xe có động cơ tăng 15,9%; thiết bị điện tăng 14,6%; sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 13,9%. Các ngành nội thất, sản phẩm khoáng phi kim loại, cao su - plastic, chế biến gỗ, hóa chất và chế biến thực phẩm cũng đạt mức tăng từ trên 11% đến hơn 12%.

Đây là một cấu trúc tăng trưởng đáng chú ý. Nếu sản xuất kim loại, thiết bị điện và phương tiện cơ giới tăng nhanh phản ánh sự gia tăng của năng lực công nghiệp nền tảng, thì điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 13,9% lại cho thấy nhóm ngành công nghệ cao tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong hệ sinh thái sản xuất hướng xuất khẩu.

Nói cách khác, động lực công nghiệp đang hình thành trên nhiều tầng: từ nguyên vật liệu, công nghiệp hỗ trợ đến sản phẩm chế tạo và các ngành có hàm lượng công nghệ cao.

Từ tăng sản lượng đến nâng cấp năng lực sản xuất

Tuy nhiên, nhìn vào mức tăng IIP đơn thuần sẽ chưa đủ để đánh giá chất lượng của quá trình phục hồi công nghiệp.

Điều quan trọng hơn là phải đặt kết quả 8 tháng trong mối quan hệ với thương mại, đầu tư, tiêu dùng và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Một trong những yếu tố hỗ trợ sản xuất là hoạt động thương mại quốc tế tiếp tục tăng trưởng tích cực. Cùng thời điểm, vốn FDI thực hiện 8 tháng năm 2026 ước đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ và là mức cao nhất của 8 tháng trong 5 năm qua. Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút lượng vốn FDI đăng ký mới lớn nhất, với 12,15 tỷ USD, chiếm 55,9% tổng vốn đăng ký cấp mới.

Sự đồng thời của ba dòng chuyển động - sản xuất tăng, xuất nhập khẩu tăng và vốn đầu tư vào sản xuất tiếp tục được duy trì - tạo ra một nền tảng thuận lợi để công nghiệp đóng góp lớn hơn vào tăng trưởng kinh tế.

Nhưng đây cũng là lúc câu hỏi về chất lượng tăng trưởng trở nên cấp thiết hơn. Trong nhiều năm, Việt Nam đã thành công trong việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia, hình thành những trung tâm sản xuất điện tử, thiết bị, phương tiện và hàng tiêu dùng quy mô lớn. Việt Nam từng bước trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu của nhiều tập đoàn công nghệ. Trường hợp Samsung là ví dụ điển hình khi doanh nghiệp này vừa đạt mốc xuất khẩu lũy kế 500 tỷ USD từ Việt Nam.

Nhưng một nền công nghiệp mạnh không thể chỉ được đo bằng số lượng nhà máy hay kim ngạch xuất khẩu. Thước đo quan trọng hơn phải là doanh nghiệp Việt Nam đứng ở đâu trong chuỗi giá trị.

Nếu phần lớn giá trị vẫn nằm ở thiết kế, công nghệ lõi, thương hiệu, vật liệu đặc chủng và hệ thống phân phối do doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát, thì tốc độ tăng sản xuất cao vẫn chưa đồng nghĩa với việc năng lực nội sinh đã tăng tương ứng.

Vì vậy, kết quả IIP 8 tháng cần được nhìn nhận như một “điểm tựa” để bước sang giai đoạn phát triển mới, thay vì chỉ là một thành tích về tốc độ.

Trọng tâm của chính sách công nghiệp thời gian tới cần chuyển từ thu hút đầu tư bằng lợi thế chi phí sang tạo dựng hệ sinh thái có khả năng giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng trong nước.

Đó là câu chuyện của công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực kỹ thuật cao, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu những liên kết này được cải thiện, mỗi chu kỳ mở rộng sản xuất của khu vực FDI sẽ không chỉ tạo thêm sản lượng xuất khẩu mà còn tạo thêm năng lực cho khu vực doanh nghiệp nội địa.

Động lực cuối năm và bài toán phát triển bền vững

Từ kết quả 8 tháng, triển vọng những tháng cuối năm đang có nhiều cơ sở tích cực. Tuy nhiên, càng ở mức tăng trưởng cao, yêu cầu duy trì chất lượng và độ bền của đà tăng càng lớn.

Thách thức đầu tiên là sức cầu. Sản xuất công nghiệp muốn duy trì tốc độ phải dựa trên đơn hàng thực và thị trường thực, thay vì chỉ mở rộng công suất. Khi thị trường xuất khẩu tiếp tục chịu tác động từ biến động địa chính trị, chính sách thương mại và xu hướng bảo hộ tại nhiều nền kinh tế, doanh nghiệp Việt Nam cần tăng khả năng đa dạng hóa thị trường.

Thách thức thứ hai là chi phí đầu vào và năng lượng. Một nền công nghiệp tăng trưởng nhanh sẽ kéo theo nhu cầu lớn về điện, logistics, nguyên liệu, đất công nghiệp và hạ tầng. Vì vậy, năng lực cung ứng hạ tầng phải đi trước hoặc ít nhất theo kịp tốc độ mở rộng sản xuất.

Đây cũng là lý do tăng trưởng công nghiệp cần được đặt trong mối quan hệ với chuyển đổi xanh.

Thế giới đang chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về tiêu chuẩn. Các yêu cầu liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn, sử dụng năng lượng sạch và tiêu chuẩn môi trường ngày càng tác động trực tiếp tới khả năng tiếp cận thị trường.

Do đó, “xanh hóa” công nghiệp không còn đơn thuần là mục tiêu môi trường mà đã trở thành điều kiện của năng lực cạnh tranh.

Một nhà máy sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, giảm tiêu hao nguyên liệu, tái sử dụng chất thải và kiểm soát phát thải tốt hơn không chỉ giảm tác động môi trường mà còn có khả năng giảm chi phí dài hạn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các chuỗi cung ứng quốc tế.

Một thách thức khác là năng suất lao động và chất lượng nhân lực. Các ngành như điện tử, thiết bị điện, ô tô, cơ khí chính xác, vật liệu mới và công nghệ số đều đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng ngày càng cao. Nếu thiếu nhân lực kỹ thuật, Việt Nam có thể thu hút được dự án nhưng khó nâng cấp được vị trí trong chuỗi giá trị.

Vì thế, chính sách công nghiệp cần được kết nối chặt hơn với chính sách giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đặc biệt, trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo ngày càng đi sâu vào sản xuất, lợi thế nhân công giá rẻ sẽ giảm dần. Lợi thế mới phải là lao động có kỹ năng, doanh nghiệp có năng lực đổi mới và hệ sinh thái sản xuất có khả năng thích ứng nhanh.

Từ góc độ quản trị, kết quả 8 tháng cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Khi doanh nghiệp đang có đơn hàng và nhu cầu mở rộng, điều quan trọng là các thủ tục về đầu tư, đất đai, xây dựng, năng lượng, logistics và tiếp cận tín dụng phải được xử lý nhanh, minh bạch và nhất quán.

Nếu cải cách thể chế được triển khai đồng bộ với đầu tư hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực, mức tăng IIP 11,9% sẽ không chỉ là một con số đẹp của 8 tháng mà có thể trở thành nền tảng cho một chu kỳ công nghiệp mới.

Vấn đề cốt lõi vì vậy không phải là Việt Nam có thể duy trì tốc độ tăng sản xuất bao nhiêu, mà là mỗi điểm phần trăm tăng trưởng công nghiệp tạo thêm bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế, bao nhiêu năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam và bao nhiêu dư địa cho tăng trưởng dài hạn.

Nhìn theo hướng đó, mức tăng 11,9% của IIP 8 tháng năm 2026 mang ý nghĩa lớn hơn một kỷ lục về tốc độ. Nó cho thấy sức sản xuất của nền kinh tế đang được khơi thông và khu vực công nghiệp đang trở lại vị trí động lực quan trọng.

Nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi một bước chuyển sâu hơn: từ mở rộng quy mô sang nâng cấp chất lượng; từ gia công sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị; từ tăng trưởng dựa vào nguồn lực sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Nếu thực hiện được chuyển dịch đó, sự khởi sắc của công nghiệp năm 2026 sẽ không chỉ tạo thêm động lực cho những tháng cuối năm, mà còn góp phần định hình năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong một chu kỳ phát triển mới.

ThS Phạm Nhị Nguyên

___________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ, “Sản xuất công nghiệp 8 tháng đạt mức cao nhất cùng kỳ nhiều năm”, ngày 3/9/2026. Xem bài gốc trên Báo Điện tử Chính phủ
  2. Cục Thống kê - Bộ Tài chính, các báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng và 8 tháng năm 2026.
  3. Báo Điện tử Chính phủ, “8 tháng, vốn FDI thực hiện cao nhất trong cùng kỳ 5 năm”, ngày 3/9/2026.
  4. Báo Điện tử Chính phủ, thông tin về hoạt động sản xuất, xuất khẩu của Samsung tại Việt Nam.
  5. Tổng cục Thống kê/Cục Thống kê, hệ thống chỉ tiêu thống kê công nghiệp và sản xuất công nghiệp Việt Nam.
  6. Chính phủ Việt Nam, các chủ trương, chính sách về phát triển công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.