Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chuyển đổi số, xã hội số và hội nhập quốc tế sâu rộng. Trên cơ sở phân biệt quản lý xã hội với quản trị xã hội, bài viết khẳng định đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức quản lý mà là sự chuyển đổi về tư duy, mô hình và cơ chế vận hành xã hội: từ cơ chế quản lý dựa chủ yếu vào sự điều hành tập trung của Nhà nước sang cơ chế quản trị dựa trên phối hợp và tham gia xã hội; từ tư duy quản lý theo hướng kiểm soát là chủ yếu sang tư duy quản trị lấy phục vụ và kiến tạo phát triển làm trọng tâm.
Bài viết đồng thời phân tích các nhân tố thúc đẩy quá trình chuyển đổi, một số biểu hiện cơ bản và những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ một số cách tiếp cận và nguyên tắc cơ bản của quản trị xã hội trong điều kiện phát triển mới, đặc biệt là tiếp cận lấy người dân làm trung tâm, quản trị đa chủ thể, quản trị số và phát triển bền vững gắn với định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Qua đó, bài viết góp phần làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình đổi mới quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: quản lý xã hội; quản trị số; quản trị đa chủ thể; Nhà nước pháp quyền
ABSTRACT: This article analyzes the transition from social management to social governance in Vietnam in the context of developing a socialist-oriented market economy, digital transformation, the emergence of a digital society, and deepening international integration. By distinguishing between social management and social governance, the article argues that this transition is not merely a change in management methods but represents a transformation in the mindset, model, and mechanisms through which society operates. It involves a shift from a management mechanism primarily based on centralized state administration to a governance mechanism founded on coordination and social participation, and from a control-oriented management mindset to a governance approach centered on public service delivery and developmental facilitation.
The article also examines the factors driving this transition, its key manifestations, and the issues arising in the process of moving toward social governance in contemporary Vietnam. On this basis, it clarifies several fundamental approaches and principles of social governance under new development conditions, particularly the people-centered approach, multi-stakeholder governance, digital governance, and sustainable development in association with Vietnam’s socialist orientation. The article thereby contributes to clarifying the theoretical and practical foundations of the ongoing reform of social governance in Vietnam.
Keywords: social management; digital governance; multi-stakeholder governance; rule-of-law state.
![]()
Ảnh minh họa - TL
Đặt vấn đề: Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế sâu rộng, cấu trúc xã hội, quan hệ xã hội và phương thức vận hành xã hội ở Việt Nam đang có nhiều biến đổi sâu sắc. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, dữ liệu số và các nền tảng kết nối xã hội đang làm thay đổi mạnh mẽ đời sống kinh tế – xã hội, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý và phát triển xã hội. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, đang “làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, đặt ra yêu cầu cấp bách về xác lập mô hình tăng trưởng, mô hình phát triển mới… và những yêu cầu mới trong quản lý phát triển xã hội” [2; tr. 9]. Trong bối cảnh đó, mô hình quản lý xã hội truyền thống chủ yếu dựa trên cơ chế hành chính – mệnh lệnh, quản lý theo chiều dọc và lấy Nhà nước làm chủ thể trung tâm đang bộc lộ những hạn chế nhất định trước yêu cầu phát triển mới.
Xu hướng chuyển từ “quản lý xã hội” sang “quản trị xã hội” vì thế trở thành yêu cầu khách quan trong quá trình đổi mới quản trị xã hội, đặt trong tổng thể đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là sự thay đổi về thuật ngữ hay phương thức quản lý, mà là sự chuyển biến về tư duy tổ chức và vận hành xã hội: từ quản lý đối tượng sang phục vụ và kiến tạo phát triển; từ quản lý đơn chủ thể sang quản trị đa chủ thể; từ nhấn mạnh kiểm soát hành chính sang đề cao phối hợp, đối thoại và sự tham gia của xã hội. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của Nhà nước, xã hội và người dân trong quá trình quản lý và phát triển xã hội hiện nay. Từ cách tiếp cận đó, bài viết tập trung làm rõ sự chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay; đồng thời phân tích một số cách tiếp cận và nguyên tắc cơ bản của quản trị xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA VIỆC CHUYỂN TỪ QUẢN LÝ XÃ HỘI ĐẾN QUẢN TRỊ XÃ HỘI.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của quản lý xã hội
Quản lý xã hội là hoạt động tổ chức, điều hành và điều chỉnh các quan hệ xã hội nhằm duy trì trật tự, ổn định và định hướng sự vận động của xã hội theo những mục tiêu nhất định. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò chủ thể trung tâm, thực hiện chức năng quản lý chủ yếu thông qua pháp luật, chính sách và quyền lực công. Phương thức quản lý mang tính hành chính, vận hành theo cơ chế từ trên xuống, trong đó các chủ thể xã hội chủ yếu là đối tượng quản lý. Về bản chất, quản lý xã hội hướng tới duy trì trật tự, ổn định và định hướng các quá trình xã hội thông qua cơ chế quản lý tập trung.
Xét từ góc độ tổ chức và vận hành xã hội, quản lý xã hội là phương thức tác động có chủ đích của chủ thể quản lý nhằm bảo đảm sự vận hành thống nhất của hệ thống xã hội. Trong những điều kiện nhất định, mô hình này góp phần duy trì kỷ cương, ổn định chính trị - xã hội, bảo đảm thực thi pháp luật và nâng cao hiệu lực quản lý của Nhà nước. Đặc trưng của quản lý được thể hiện ở “tính tổ chức, tính tuân thủ và hiệu quả trong thực hiện nhiệm vụ” [4; tr.2]. Theo đó, quản lý xã hội chủ yếu dựa trên hệ thống tổ chức hành chính và các cơ chế điều hành mang tính quyền lực công.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, quá trình hội nhập quốc tế và sự gia tăng tính đa dạng, phức tạp của các quan hệ xã hội, nhiều vấn đề xã hội ngày càng mang tính liên ngành, liên lĩnh vực và vượt ra ngoài khả năng giải quyết của một chủ thể đơn lẻ. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức và vận hành xã hội theo hướng tăng cường phối hợp giữa các chủ thể, huy động các nguồn lực xã hội và phát huy vai trò tham gia của người dân trong quá trình phát triển..
1.2. Khái niệm và đặc điểm của quản trị xã hội
Quản trị xã hội được xem như một phương thức tổ chức và vận hành xã hội phù hợp với điều kiện xã hội hiện đại. Khác với quản lý xã hội chủ yếu dựa vào cơ chế hành chính và vai trò điều hành trực tiếp của Nhà nước, quản trị xã hội nhấn mạnh sự phối hợp, kết nối và chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước với các chủ thể xã hội trong giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy phát triển xã hội. Sự hình thành của quản trị xã hội xuất phát từ thực tế nhiều vấn đề xã hội ngày nay không thể được giải quyết hiệu quả chỉ bởi một chủ thể đơn lẻ. Trong bối cảnh đó, Nhà nước vẫn giữ vai trò định hướng và điều phối, đồng thời phát huy sự tham gia của các chủ thể xã hội vào quá trình giải quyết các vấn đề chung. Quản trị được hiểu là quá trình “định hướng, điều phối và kết nối các chủ thể nhằm cùng giải quyết những vấn đề chung của xã hội” [4; tr. 2]. Cách tiếp cận này cho thấy quản trị xã hội không chỉ là sự hoàn thiện về phương thức quản lý mà còn phản ánh sự thay đổi trong tổ chức và vận hành xã hội trước yêu cầu phát triển mới.
Đặc điểm nổi bật của quản trị xã hội trước hết là tính đa chủ thể và cơ chế phối hợp xã hội. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò định hướng và kiến tạo thể chế, đồng thời phát huy sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cộng đồng và người dân trong quá trình quản trị xã hội. Hai là, quản trị xã hội ngày càng gắn với tính minh bạch, khả năng kết nối và ứng dụng công nghệ trong vận hành xã hội. Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ quản lý chủ yếu bằng cơ chế hành chính sang quản trị dựa nhiều hơn vào phối hợp xã hội, thông tin và khả năng tương tác giữa các chủ thể. Ba là, quản trị xã hội ngày càng đề cao vai trò của con người với tư cách vừa là chủ thể tham gia quản trị, vừa là mục tiêu phục vụ của quản trị xã hội. Trong điều kiện Việt Nam hiện nay, quản trị xã hội cần gắn với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu lực và hiệu quả.
1.3. Bản chất của sự chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội
Chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội thực chất là sự thay đổi trong tư duy và cơ chế tổ chức, vận hành xã hội dưới tác động của quá trình phát triển kinh tế – xã hội hiện đại. Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh về phương thức quản lý mà phản ánh yêu cầu đổi mới mô hình quản trị xã hội phù hợp với điều kiện phát triển mới. Trước hết, sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò của Nhà nước đối với xã hội. Nếu trước đây quản lý xã hội chủ yếu nhấn mạnh chức năng điều hành và kiểm soát xã hội bằng cơ chế hành chính, thì hiện nay vai trò của Nhà nước ngày càng chuyển mạnh sang định hướng, điều phối và kiến tạo môi trường phát triển. Văn kiện Đại hội XIII nhấn mạnh yêu cầu “xây dựng nền hành chính nhà nước phục vụ nhân dân, dân chủ, pháp quyền, chuyên nghiệp, hiện đại, trong sạch, vững mạnh, công khai, minh bạch ”lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân, doanh nghiệp làm trọng tâm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm yêu cầu phát triển nhanh, bền vững” [1; tr.174]. Điều đó cho thấy đổi mới quản trị xã hội không chỉ hướng tới nâng cao hiệu quả quản lý mà còn gắn với yêu cầu phát huy vai trò của xã hội và con người trong phát triển. Sự chuyển đổi này đồng thời phản ánh sự thay đổi trong cơ chế giải quyết các vấn đề xã hội. Trong điều kiện xã hội ngày càng đa dạng và có tính tương tác cao, nhiều vấn đề xã hội không thể được giải quyết hiệu quả chỉ bằng cơ chế quản lý hành chính mà đòi hỏi sự phối hợp và tham gia của nhiều chủ thể xã hội. Vì vậy, quản trị xã hội ngày càng dựa nhiều hơn vào cơ chế phối hợp, kết nối và chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước với xã hội trong quá trình quản trị phát triển.
Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi còn gắn với sự thay đổi trong phương thức vận hành xã hội. Sự phát triển của chuyển đổi số, dữ liệu số và công nghệ số đang làm thay đổi cách thức tổ chức và điều hành xã hội, thúc đẩy quá trình quản trị dựa nhiều hơn vào dữ liệu, tính minh bạch và khả năng tương tác xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng thích ứng, dự báo và phối hợp trong quản trị xã hội hiện đại. Ngoài ra, sự chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội phản ánh sự thay đổi trong mục tiêu phát triển xã hội. Nếu trước đây quản lý xã hội chủ yếu hướng tới duy trì ổn định xã hội, thì quản trị xã hội hiện đại đặt ra yêu cầu phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sống và phát triển con người toàn diện, quản trị xã hội không chỉ nhằm bảo đảm sự ổn định của hệ thống xã hội mà còn hướng tới tạo lập các điều kiện phát triển lâu dài cho xã hội.
Như vậy, chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội thực chất là sự chuyển đổi về tư duy, cơ chế vận hành và mục tiêu phát triển xã hội trong điều kiện phát triển mới. Đây là xu hướng khách quan gắn với yêu cầu hiện đại hóa quản trị quốc gia và nâng cao hiệu quả tổ chức, vận hành xã hội ở Việt Nam hiện nay.
2. SỰ CHUYỂN ĐỔI TỪ QUẢN LÝ XÃ HỘI SANG QUẢN TRỊ XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1. Những nhân tố thúc đẩy sự chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay
Sự chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay là kết quả của những biến đổi sâu sắc trong điều kiện phát triển kinh tế, xã hội và yêu cầu đổi mới quản trị xã hội trong tổng thể đổi mới quản trị quốc gia trong bối cảnh mới. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức quản lý, mà phản ánh yêu cầu đổi mới mô hình tổ chức và vận hành xã hội trước sự phát triển ngày càng mở, đa dạng và có tính tương tác cao của xã hội hiện đại.
Thứ nhất, sự phát triển của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa làm cho cơ cấu xã hội, lợi ích xã hội và các quan hệ xã hội ngày càng đa dạng. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu “nâng cao năng lực quản lý, quản trị quốc gia và kiến tạo phát triển nhà nước” [2; tr.112] nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước. Sự biến đổi đó đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức và điều hành xã hội theo hướng tăng cường khả năng điều phối, kết nối và huy động các nguồn lực xã hội.
Thứ hai, chuyển đổi số và sự phát triển của xã hội số đang làm thay đổi phương thức vận hành của đời sống xã hội. Quản trị hiện đại ngày càng chuyển sang mô hình “ tăng cường sử dụng dữ liệu, tham vấn, phối hợp liên ngành và điều phối mạng lưới giữa các chủ thể” [4; tr.5]. Xu hướng này thúc đẩy quá trình đổi mới quản lý xã hội theo hướng linh hoạt hơn, dựa trên dữ liệu và nâng cao khả năng phản ứng trước những biến động của xã hội.
Thứ ba, yêu cầu phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa gắn liền với việc mở rộng sự tham gia của người dân vào đời sống xã hội. Khi trình độ dân trí và khả năng tiếp cận thông tin ngày càng cao, người dân không chỉ là đối tượng quản lý mà còn tham gia ngày càng tích cực vào quá trình xây dựng và giám sát chính sách. Theo đó, phương thức quản lý khép kín dần được thay thế bằng cơ chế đối thoại, tham gia và đồng thuận xã hội.
Thứ tư, quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa yêu cầu nâng cao tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực trong hoạt động nhà nước. Yêu cầu này tạo động lực quan trọng cho việc chuyển từ quản lý hành chính thuần túy sang quản trị xã hội theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn.
Thứ năm, hội nhập quốc tế sâu rộng làm gia tăng sự liên kết giữa các quốc gia trong giải quyết các vấn đề xã hội. Nhiều vấn đề như an ninh mạng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay di cư vượt ra ngoài phạm vi xử lý của một chủ thể đơn lẻ. Bối cảnh này đã thúc đẩy việc tăng cường phối hợp giữa Nhà nước với các chủ thể xã hội, đồng thời tiếp thu những giá trị và phương thức quản trị hiện đại phù hợp với điều kiện Việt Nam.
2.2. Một số biểu hiện của quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay
Quá trình chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay đang từng bước thể hiện trong phương thức tổ chức và vận hành xã hội. Những biểu hiện này cho thấy sự chuyển dịch từ quản lý chủ yếu bằng cơ chế hành chính sang quản trị theo hướng mở, tăng cường sự tham gia của xã hội và ứng dụng công nghệ trong điều hành phát triển. Trước hết, quá trình này thể hiện ở sự chuyển từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ” trong hoạt động của bộ máy nhà nước. Nếu trước đây hoạt động quản lý chủ yếu nhấn mạnh chức năng kiểm soát và điều hành hành chính, thì hiện nay yêu cầu phục vụ người dân và đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội ngày càng được đề cao. Văn kiện Đại hội XIV xác định yêu cầu “cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp, hiện đại, minh bạch” nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân [2; tr.88]. Điều đó phản ánh xu hướng lấy người dân và nhu cầu phát triển xã hội làm trung tâm của hoạt động quản trị.
Thứ hai, sự phát triển của quản trị số và chính phủ số đang làm thay đổi phương thức vận hành xã hội. Văn kiện Đại hội XIV xác định yêu cầu “ xây dựng hệ thống quản lý nhà nước, quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả, phụ vụ và kiến tạo phát triển, xây dựng chính phủ số, chính quyền số” nhằm đổi mới mô hình quản trị và nâng cao hiệu quả quản lý xã hội [2; tr.129]. Việc ứng dụng dữ liệu số, nền tảng số và công nghệ số đang tạo điều kiện nâng cao tính kết nối, khả năng tương tác và hiệu quả quản trị.
Thứ ba, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng trong hoạt động quản lý xã hội. Đây không chỉ là điều kiện nâng cao hiệu quả quản trị mà còn tạo cơ sở để người dân và các tổ chức xã hội tham gia giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước. Sự gia tăng vai trò giám sát xã hội phản ánh yêu cầu chuyển từ quản lý chủ yếu dựa vào quyền lực hành chính sang quản trị đề cao trách nhiệm công vụ, tính minh bạch và sự kiểm soát xã hội. Những biểu hiện trên cho thấy quá trình đổi mới quản trị xã hội ở Việt Nam đang diễn ra theo hướng tăng cường sự tham gia của xã hội, nâng cao vai trò phục vụ và kiến tạo phát triển của Nhà nước, đồng thời hình thành mối quan hệ tương tác và hợp tác chặt chẽ hơn giữa Nhà nước với các chủ thể xã hội trong quản trị phát triển
2.3. Những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay
Mặc dù quá trình chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam đang diễn ra ngày càng rõ nét, song đây vẫn là quá trình chuyển đổi phức tạp, đặt ra nhiều vấn đề cả về nhận thức, thể chế và năng lực quản trị. Một là, quá trình chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội vẫn đang diễn ra với mức độ khác nhau giữa các lĩnh vực và địa bàn. Trong thực tiễn, phương thức điều hành hành chính vẫn giữ vai trò quan trọng trong quản lý xã hội, trong khi các cơ chế phối hợp, đối thoại và phát huy sự tham gia của các chủ thể xã hội đang từng bước được mở rộng và hoàn thiện. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi sang quản trị xã hội là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ về nhận thức, thể chế và phương thức tổ chức thực hiện.
Hai là, khoảng cách số và bất bình đẳng số đang trở thành một thách thức đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi số và phát triển xã hội số. Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ, thông tin và dịch vụ số giữa các vùng miền, nhóm xã hội và đối tượng dân cư có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển, ảnh hưởng đến tính bao trùm của quá trình đổi mới quản trị xã hội. Vì vậy, phát triển kinh tế số và xã hội số cần gắn với yêu cầu bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội, không để ai bị bỏ lại phía sau; đồng thời tạo điều kiện để mọi người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội phát triển trong môi trường số.
Ba là, năng lực tham gia và phối hợp giữa các chủ thể trong quản trị xã hội vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Trong một số lĩnh vực, cơ chế chia sẻ thông tin, phân định trách nhiệm và phối hợp hành động giữa các chủ thể chưa thật sự đồng bộ; vai trò phản biện, giám sát và tham gia xây dựng chính sách của các tổ chức xã hội và cộng đồng chưa được phát huy tương xứng với yêu cầu thực tiễn. Thực trạng này phần nào ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp và quá trình hình thành cơ chế quản trị xã hội theo hướng thực chất, hiệu quả.
Bốn là, quản trị dữ liệu xã hội và bảo đảm an ninh thông tin đang trở thành một nội dung ngày càng được quan tâm trong quá trình đổi mới quản trị xã hội. Sự phát triển của dữ liệu số và các nền tảng số tạo thêm điều kiện nâng cao hiệu quả quản trị, nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh những vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin, quyền riêng tư và an toàn không gian mạng. Điều đó đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý và sử dụng dữ liệu, bảo đảm khai thác hiệu quả các nguồn lực số gắn với yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân Nhìn chung, những vấn đề trên cho thấy quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội không chỉ là đổi mới công cụ quản lý hay ứng dụng công nghệ, mà đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ về tư duy, thể chế, năng lực quản trị và cơ chế phát huy vai trò của các chủ thể xã hội trong quản trị phát triển.
3. CÁCH TIẾP CẬN VÀ NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN TRONG QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG QUẢN TRỊ XÃ HỘI Ở VIỆT NAM
3.1. Một số cách tiếp cận cơ bản trong quá trình chuyển đổi sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay
Chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội không chỉ là sự thay đổi về phương thức điều hành mà còn đòi hỏi đổi mới cách tiếp cận đối với tổ chức và vận hành xã hội. Trong bối cảnh phát triển mới, việc xác định đúng cách tiếp cận có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả quản trị xã hội và quá trình đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam. Trước hết, cần tiếp cận theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Đây là cơ sở để định hướng các hoạt động quản trị vào mục tiêu phục vụ con người, nâng cao chất lượng sống và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Văn kiện Đại hội XIV quán triệt sâu sắc quan điểm ‘“Dân là gốc” nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới,....phát huy quyền làm chủ của Nhân dân trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội”. Theo đó, hiệu quả quản trị không chỉ được đánh giá bằng năng lực điều hành của bộ máy nhà nước mà còn ở mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội và sự hài lòng của người dân [2; tr.120-121].
Hai là, tiếp cận theo hướng đa chủ thể, nhiều vấn đề xã hội hiện nay vượt ra ngoài khả năng giải quyết của một chủ thể đơn lẻ, đòi hỏi sự tham gia và phối hợp của Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cộng đồng và người dân. Cách tiếp cận này hướng tới huy động nguồn lực xã hội, tăng cường trách nhiệm chia sẻ và nâng cao hiệu quả giải quyết các vấn đề công.
Ba là, tiếp cận quản trị số, sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi phương thức tổ chức và vận hành xã hội, đồng thời mở ra khả năng nâng cao chất lượng quản trị dựa trên dữ liệu và kết nối nhằm nâng cao hiệu quả quản trị xã hội, đồng thời góp phần đổi mới quản trị quốc gia. Tiếp cận quản trị số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là đổi mới phương thức ra quyết định, cung cấp dịch vụ công và tương tác xã hội.
Bốn là, tiếp cận theo hướng phát triển bền vững, quản trị xã hội cần gắn với việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và phát triển con người. Đây là cơ sở để bảo đảm tính ổn định, bao trùm và lâu dài của quá trình phát triển.
3.2. Những nguyên tắc cơ bản của quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay
Quản trị xã hội không chỉ là vấn đề phương thức tổ chức và vận hành xã hội mà còn gắn với những nguyên tắc định hướng quá trình quản trị. Đối với Việt Nam, các nguyên tắc này vừa phản ánh yêu cầu của quản trị hiện đại, vừa thể hiện đặc điểm của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Một là, bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa nền tảng trong quản trị xã hội ở Việt Nam. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện ở việc định hướng mục tiêu phát triển, hoạch định đường lối và bảo đảm sự thống nhất giữa phát triển kinh tế, phát triển xã hội với giữ vững ổn định chính trị. Văn kiện Đại hội XIV xác định cần “tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng trong giai đoạn mới” nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và quản trị xã hội [2; tr.142]. Trên cơ sở đó, quá trình hoàn thiện quản trị xã hội cần gắn với việc nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng, bảo đảm sự thống nhất về mục tiêu phát triển và định hướng xã hội chủ nghĩa trong tổ chức và vận hành xã hội.
Hai là, thượng tôn pháp luật, trong quản trị xã hội hiện đại, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là cơ sở điều chỉnh quan hệ giữa Nhà nước với xã hội, giữa quyền lực công với quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Mọi hoạt động quản trị cần được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, qua đó bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm soát quyền lực và sự ổn định của các quan hệ xã hội. Đây cũng là yêu cầu cốt lõi của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
Ba là, phát huy quyền làm chủ của nhân dân, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng thành quả phát triển mà còn là chủ thể của quá trình quản trị xã hội. Hiệu quả quản trị phụ thuộc đáng kể vào mức độ tham gia, đồng thuận và hợp tác của người dân trong quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách. Do đó, cần mở rộng các cơ chế tham gia xã hội, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền phản biện và giám sát của nhân dân. Đây vừa là yêu cầu của dân chủ xã hội chủ nghĩa, vừa là điều kiện quan trọng để nâng cao tính chính danh và hiệu quả của quản trị xã hội.
Bốn là, bảo đảm công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh xã hội ngày càng mở và nhu cầu giám sát xã hội ngày càng cao, hoạt động quản trị không thể vận hành bằng các cơ chế khép kín. Công khai và minh bạch tạo điều kiện để người dân tiếp cận thông tin, tham gia giám sát và đánh giá hoạt động của các cơ quan công quyền. Trách nhiệm giải trình giúp xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể quản trị đối với các quyết định và kết quả thực hiện nhiệm vụ, qua đó góp phần hạn chế quan liêu, lạm quyền và nâng cao niềm tin xã hội.
Năm là, bảo đảm tính phù hợp với điều kiện thực tiễn và định hướng phát triển của Việt Nam. Quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội cần xuất phát từ điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và trình độ phát triển của đất nước. Việc tiếp thu các giá trị và phương thức quản trị hiện đại phải được vận dụng phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm mục tiêu phát triển vì con người, tiến bộ và công bằng xã hội. Điều này đòi hỏi quá trình đổi mới quản trị xã hội vừa kế thừa những giá trị phù hợp của quản trị hiện đại, vừa bảo đảm giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, vai trò lãnh đạo của Đảng và những đặc điểm đặc thù của Việt Nam trong từng giai đoạn phát triển.
KẾT LUẬN
Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của xã hội số, chuyển từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình đổi mới quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay. Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh về phương thức quản lý, mà phản ánh sự chuyển đổi sâu sắc về tư duy, mô hình và cơ chế vận hành xã hội trong điều kiện phát triển mới.
Về thực chất, quá trình này phản ánh sự đổi mới trong tư duy, cơ chế và phương thức vận hành xã hội theo hướng đề cao vai trò phục vụ và kiến tạo phát triển của Nhà nước, tăng cường sự tham gia của các chủ thể xã hội, đồng thời phát huy hiệu quả của pháp luật, dữ liệu, công nghệ và đồng thuận xã hội trong quản trị phát triể. Cùng với đó, sự phát triển của chuyển đổi số và xã hội số đang thúc đẩy quá trình đổi mới phương thức tổ chức và vận hành xã hội theo hướng minh bạch, linh hoạt và có khả năng tương tác cao hơn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ quản lý xã hội sang quản trị xã hội ở Việt Nam hiện nay vẫn đang đặt ra nhiều vấn đề cả về nhận thức, thể chế, năng lực quản trị và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể xã hội. Điều đó cho thấy đổi mới quản trị xã hội không thể chỉ dừng lại ở đổi mới công cụ quản lý hay ứng dụng công nghệ, mà đòi hỏi sự chuyển đổi đồng bộ về tư duy quản trị, hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát huy vai trò tham gia của người dân trong quản trị xã hội.
Trong điều kiện Việt Nam hiện nay, quản trị xã hội cần được xây dựng theo hướng hiện đại, dân chủ, hiệu lực và hiệu quả đồng thời phải bảo đảm phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia mà còn là điều kiện quan trọng để phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm ổn định chính trị – xã hội và thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững trong bối cảnh phát triển mới của đất nước.
TS Đỗ Huyền Trang
Học viện Chính trị khu vực I
________________________________________
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2026), Tài liệu bồi dưỡng nâng cao năng lực, xử lý tình huống thực tiễn đối với đội ngũ cán bộ cơ sở, Hà Nội.



