1. Đặt vấn đề
Trong mọi mô hình nhà nước hiện đại, bầu cử luôn được xem là thiết chế dân chủ có ý nghĩa nền tảng, bảo đảm cho việc thực thi nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Thông qua bầu cử, công dân trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành các cơ quan quyền lực, lựa chọn những người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của mình, từ đó tạo ra cơ sở chính trị và pháp lý cho việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước. Ở góc độ quản trị quốc gia, bầu cử không chỉ là một hoạt động mang tính thủ tục định kỳ mà là khâu khởi đầu của toàn bộ chu trình quản trị, nơi chất lượng của sự lựa chọn sẽ quyết định chất lượng của thiết chế đại diện, và đến lượt mình, chất lượng của thiết chế đại diện sẽ quyết định hiệu quả hoạch định chính sách, tổ chức thực thi pháp luật và năng lực điều hành của nhà nước trong từng giai đoạn phát triển.

Lá phiếu của cử tri góp phần hình thành các cơ quan quyền lực nhà nước, tạo nền tảng cho nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Đối với Việt Nam, nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân được khẳng định nhất quán trong Hiến pháp và trong thực tiễn tổ chức bộ máy nhà nước. Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp được hình thành thông qua bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín, qua đó bảo đảm cho nhân dân thực hiện quyền làm chủ trong việc lựa chọn những người đại diện tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia và địa phương. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan dân cử ngày càng trở nên cấp thiết, bởi đây chính là thiết chế trung tâm trong việc ban hành pháp luật, quyết định chính sách và giám sát quyền lực nhà nước.
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 diễn ra trong thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu cao hơn về cải cách thể chế, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị và thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững. Quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng với yêu cầu hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang đặt ra những thách thức lớn đối với năng lực hoạch định chính sách và tổ chức thực thi của bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh đó, chất lượng của đội ngũ đại biểu dân cử – được hình thành từ lá phiếu của cử tri – có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng của các quyết định công, mức độ hiệu quả của hoạt động giám sát và năng lực điều hành quốc gia trong nhiệm kỳ tiếp theo.
Từ góc nhìn lý luận và thực tiễn, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa lá phiếu của cử tri với hiệu quả quản trị quốc gia không chỉ có ý nghĩa làm rõ vai trò của bầu cử trong hệ thống chính trị mà còn góp phần lý giải vì sao nâng cao chất lượng bầu cử chính là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực quản trị, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền và bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về bầu cử và quản trị quốc gia trong Nhà nước pháp quyền
Trong lý luận về nhà nước pháp quyền, tính chính danh của quyền lực nhà nước được xác lập thông qua sự thừa nhận của nhân dân đối với các thiết chế quyền lực. Một trong những cơ chế quan trọng nhất để bảo đảm tính chính danh đó là bầu cử dân chủ, nơi người dân trực tiếp tham gia lựa chọn những người đại diện cho mình trong các cơ quan quyền lực nhà nước. Thông qua bầu cử, quyền lực không được hình thành từ sự áp đặt mà từ sự ủy quyền của cử tri, qua đó tạo nên nền tảng chính trị – pháp lý cho việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước một cách hợp hiến, hợp pháp và có trách nhiệm giải trình.
Trong mô hình dân chủ đại diện, người dân không trực tiếp thực hiện toàn bộ quyền lực nhà nước mà thông qua các cơ quan đại diện để thực hiện quyền lực đó. Vì vậy, chất lượng của các cơ quan đại diện có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của quản trị quốc gia. Khi những người được bầu có năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và hiểu biết thực tiễn, quá trình xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách sẽ bảo đảm tính khoa học, tính dự báo và tính khả thi. Ngược lại, nếu chất lượng đại diện không cao, các quyết định công có thể thiếu căn cứ thực tiễn, dẫn đến khó khăn trong tổ chức thực hiện, làm gia tăng chi phí xã hội và làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước.
Trong khoa học quản trị công hiện đại, hiệu quả quản trị quốc gia được hình thành từ sự kết hợp của ba yếu tố cơ bản: chất lượng thể chế, chất lượng đội ngũ và hiệu quả thực thi. Trong đó, chất lượng thể chế và chất lượng đội ngũ có mối quan hệ chặt chẽ với quá trình bầu cử, bởi bầu cử là cơ chế trực tiếp hình thành các thiết chế lập pháp và giám sát, đồng thời gián tiếp quyết định bộ máy hành pháp. Vì vậy, bầu cử không chỉ là một hoạt động chính trị định kỳ mà là khâu đầu tiên của chu trình quản trị, nơi định hình nền tảng cho toàn bộ hoạt động của nhà nước trong nhiệm kỳ.
Đối với Việt Nam, Hiến pháp quy định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, còn Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Các cơ quan này được hình thành thông qua bầu cử, thực hiện chức năng lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát hoạt động của bộ máy hành chính. Từ góc độ quản trị, đây chính là trung tâm của hệ thống quyền lực, nơi ban hành luật, quyết định chính sách và kiểm soát việc thực thi. Do đó, chất lượng của bầu cử có quan hệ trực tiếp với chất lượng của pháp luật, chất lượng của chính sách và hiệu quả của điều hành quốc gia. Trong bối cảnh yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền ngày càng cao, bầu cử không chỉ nhằm bảo đảm quyền dân chủ mà còn phải hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực quản trị. Điều đó đòi hỏi quá trình bầu cử phải bảo đảm lựa chọn được những đại biểu có đủ năng lực, phẩm chất và trách nhiệm, có khả năng tham gia hiệu quả vào quá trình xây dựng pháp luật, quyết định chính sách và giám sát quyền lực. Khi bầu cử thực sự trở thành cơ chế lựa chọn chất lượng, nền tảng cho một nền quản trị hiệu quả mới có thể được hình thành.
3. Vai trò của bầu cử trong việc hình thành thiết chế quyền lực nhà nước ở Việt Nam
Trong cấu trúc quyền lực của Việt Nam, bầu cử giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành các cơ quan quyền lực nhà nước, qua đó quyết định nền tảng tổ chức của toàn bộ hệ thống chính trị. Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp được thành lập thông qua bầu cử, và từ các thiết chế này tiếp tục hình thành các cơ quan hành pháp cũng như các chức danh lãnh đạo chủ chốt của nhà nước. Vì vậy, mỗi lá phiếu của cử tri không chỉ là sự lựa chọn đại biểu mà còn là sự tham gia trực tiếp vào quá trình xác lập cấu trúc quyền lực quốc gia.
Theo quy định của Hiến pháp, Quốc hội có thẩm quyền bầu, miễn nhiệm và phê chuẩn các chức danh lãnh đạo cao nhất của Nhà nước, bao gồm Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ và nhiều chức danh quan trọng khác. Điều đó cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa kết quả bầu cử với việc hình thành bộ máy hành pháp ở cấp trung ương. Khi Quốc hội được hình thành trên cơ sở lựa chọn của cử tri, bộ máy điều hành đất nước trong nhiệm kỳ mới cũng được xác lập trên nền tảng của sự lựa chọn đó. Như vậy, từ lá phiếu của người dân sẽ từng bước hình thành toàn bộ hệ thống lãnh đạo và quản lý của quốc gia.
Ở cấp địa phương, Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước, có thẩm quyền quyết định các vấn đề quan trọng về phát triển kinh tế – xã hội, ngân sách, đầu tư công, quy hoạch và quản lý tài nguyên. Đồng thời, Hội đồng nhân dân bầu ra Ủy ban nhân dân và các chức danh lãnh đạo của cơ quan hành chính địa phương. Các quyết định của cơ quan dân cử có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản lý, môi trường đầu tư, hiệu quả sử dụng nguồn lực và đời sống của người dân. Vì vậy, chất lượng của Hội đồng nhân dân có quan hệ trực tiếp với hiệu quả quản trị ở từng địa phương.
Từ góc nhìn quản trị quốc gia, bầu cử là điểm khởi đầu của toàn bộ chu trình điều hành. Kết quả bầu cử quyết định chất lượng của thiết chế đại diện; thiết chế đại diện quyết định chất lượng của quyết định công; và các quyết định công quyết định hiệu quả phát triển. Khi các đại biểu có năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và tinh thần trách nhiệm, hoạt động lập pháp, quyết định chính sách và giám sát sẽ được thực hiện hiệu quả hơn, qua đó tăng cường kỷ luật hành chính, nâng cao tính minh bạch và cải thiện năng lực điều hành của bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và nâng cao năng lực quản trị theo yêu cầu phát triển mới, vai trò của bầu cử càng trở nên rõ nét. Cuộc bầu cử không chỉ mang ý nghĩa lựa chọn đại biểu cho một nhiệm kỳ mà còn là bước khởi đầu của quá trình định hình năng lực quản trị quốc gia trong nhiều năm tiếp theo. Vì vậy, từ mỗi lá phiếu của cử tri sẽ hình thành nền tảng cho chất lượng của bộ máy nhà nước, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều hành, khả năng thực thi chính sách và triển vọng phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
4. Từ lá phiếu của cử tri đến chất lượng bộ máy hành pháp và hiệu quả quản trị quốc gia
Trong chu trình vận hành của bộ máy nhà nước, bầu cử không chỉ dừng lại ở việc hình thành các cơ quan quyền lực mà còn có tác động trực tiếp đến việc xác lập bộ máy hành pháp và toàn bộ hệ thống điều hành quốc gia. Theo quy định của Hiến pháp và pháp luật, từ kết quả bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp sẽ tiếp tục hình thành các thiết chế lãnh đạo và quản lý, thông qua việc bầu, phê chuẩn hoặc bổ nhiệm các chức danh chủ chốt của Nhà nước và chính quyền địa phương. Vì vậy, chất lượng của lá phiếu cử tri có mối quan hệ trực tiếp với chất lượng của bộ máy hành pháp, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị trong suốt nhiệm kỳ.
Ở cấp trung ương, Quốc hội có thẩm quyền bầu và phê chuẩn các chức danh lãnh đạo cao nhất của Nhà nước, bao gồm Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và nhiều chức danh quan trọng khác. Điều này cho thấy bộ máy điều hành đất nước không được hình thành một cách tách rời với kết quả bầu cử, mà được xác lập trên nền tảng lựa chọn của cử tri thông qua cơ quan đại diện. Khi Quốc hội được cấu thành bởi những đại biểu có năng lực, có tư duy chính sách và có trách nhiệm trước nhân dân, việc lựa chọn đội ngũ lãnh đạo sẽ có cơ sở vững chắc hơn, góp phần bảo đảm tính hợp lý, hiệu quả và ổn định của bộ máy hành pháp.
Ở cấp địa phương, mối liên hệ này cũng thể hiện rõ nét khi Hội đồng nhân dân bầu ra Ủy ban nhân dân và các chức danh lãnh đạo của cơ quan hành chính. Các quyết định về quy hoạch phát triển, phân bổ ngân sách, đầu tư công, quản lý tài nguyên, bảo đảm an sinh xã hội đều gắn liền với chất lượng hoạt động của cơ quan dân cử. Nếu Hội đồng nhân dân hoạt động hiệu quả, thực hiện tốt chức năng quyết định và giám sát, bộ máy hành chính sẽ vận hành minh bạch, kỷ luật và hướng tới phục vụ người dân tốt hơn. Ngược lại, nếu chất lượng đại diện không cao, việc giám sát lỏng lẻo hoặc quyết định thiếu căn cứ có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, giảm hiệu quả điều hành và làm suy giảm niềm tin của xã hội.
Trong khoa học quản trị công, hiệu quả điều hành của nhà nước không chỉ phụ thuộc vào năng lực của bộ máy hành chính mà còn phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống kiểm soát quyền lực. Quốc hội và Hội đồng nhân dân không chỉ ban hành luật và quyết định chính sách mà còn thực hiện chức năng giám sát tối cao đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Khi chức năng giám sát được thực hiện nghiêm túc, các sai sót trong quá trình thực thi sẽ được phát hiện kịp thời, trách nhiệm giải trình được tăng cường, và kỷ luật hành chính được củng cố. Điều đó cho thấy từ lá phiếu của cử tri không chỉ hình thành cơ quan quyền lực mà còn tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực, yếu tố cốt lõi của một nền quản trị hiện đại.
Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia ngày càng cao, mối quan hệ giữa bầu cử và năng lực điều hành càng trở nên chặt chẽ. Chất lượng đại biểu dân cử sẽ chuyển hóa thành chất lượng quyết định công, chất lượng quyết định công sẽ chuyển hóa thành hiệu quả thực thi, và hiệu quả thực thi sẽ quyết định mức độ phát triển của quốc gia. Vì vậy, mỗi cuộc bầu cử không chỉ là sự kiện chính trị mang tính định kỳ mà là điểm khởi đầu của năng lực quản trị trong toàn bộ nhiệm kỳ tiếp theo.
5. Yêu cầu nâng cao chất lượng đại biểu trong bối cảnh phát triển mới
Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu ngày càng cao về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và xây dựng nền quản trị hiện đại. Quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đặt ra những thách thức lớn đối với hoạt động lập pháp, quyết định chính sách và giám sát của các cơ quan quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn đối với đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân không chỉ dừng lại ở việc đại diện cho ý chí của cử tri mà còn phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về năng lực hoạch định chính sách và khả năng tham gia quản trị quốc gia.
Một trong những yêu cầu quan trọng là đại biểu phải có trình độ chuyên môn và tư duy chính sách đủ để tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật và quyết định các vấn đề lớn của đất nước. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, nhiều vấn đề đặt ra có tính phức tạp cao, liên quan đến kinh tế, tài chính, công nghệ, môi trường, an ninh và hội nhập quốc tế. Nếu đại biểu thiếu kiến thức chuyên sâu hoặc thiếu khả năng phân tích chính sách, việc thảo luận và quyết định có thể thiếu căn cứ khoa học, dẫn đến chính sách ban hành khó triển khai hoặc không đạt hiệu quả như mong muốn.
Bên cạnh năng lực chuyên môn, đại biểu cần có bản lĩnh chính trị vững vàng và đạo đức công vụ trong sáng. Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc thực hiện quyền lực phải đi đôi với trách nhiệm giải trình và sự minh bạch. Đại biểu không chỉ tham gia quyết định chính sách mà còn có trách nhiệm giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước, bảo đảm quyền lực được thực thi đúng pháp luật và vì lợi ích của nhân dân. Điều đó đòi hỏi đại biểu phải có tinh thần độc lập trong suy nghĩ, khách quan trong đánh giá và dũng cảm trong việc thực hiện chức năng giám sát.
Một yêu cầu khác ngày càng trở nên quan trọng là khả năng gắn bó với thực tiễn và duy trì mối liên hệ chặt chẽ với cử tri. Trong mô hình dân chủ đại diện, tính chính danh của quyền lực phụ thuộc vào việc tiếng nói của người dân có được phản ánh đầy đủ trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách hay không. Đại biểu không chỉ cần lắng nghe ý kiến của cử tri mà còn phải có khả năng chuyển hóa những nhu cầu xã hội thành các giải pháp chính sách cụ thể, phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh nhiệm kỳ 2026–2031 được kỳ vọng là giai đoạn thúc đẩy mạnh mẽ cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản trị, việc lựa chọn được đội ngũ đại biểu có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín có ý nghĩa quyết định. Chất lượng đại biểu không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của nghị trường mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình điều hành quốc gia trong nhiều năm tiếp theo.
6. Vai trò của cơ quan dân cử trong nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia giai đoạn 2026–2031
Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia đặt ra nhiệm vụ ngày càng lớn đối với Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Các cơ quan dân cử không chỉ thực hiện chức năng lập pháp và quyết định các vấn đề quan trọng mà còn phải trở thành trung tâm của quá trình cải cách thể chế, bảo đảm cho hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và phù hợp với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ quan dân cử là nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật. Trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi nhanh, chính sách nếu thiếu tính dự báo hoặc thiếu đánh giá tác động sẽ gây ra nhiều hệ quả trong quá trình thực thi. Vì vậy, Quốc hội cần tăng cường thảo luận chính sách trên cơ sở khoa học, mở rộng tham vấn chuyên gia, doanh nghiệp và người dân, qua đó bảo đảm luật được ban hành có tính ổn định, khả thi và phù hợp với thực tiễn. Bên cạnh chức năng lập pháp, hoạt động giám sát của cơ quan dân cử có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hiệu quả quản trị. Một hệ thống giám sát mạnh sẽ giúp phát hiện kịp thời những bất cập trong quá trình thực thi chính sách, ngăn ngừa lãng phí và sai phạm, đồng thời tăng cường kỷ luật hành chính. Khi giám sát được thực hiện nghiêm túc, bộ máy hành pháp sẽ hoạt động minh bạch hơn, trách nhiệm giải trình được nâng cao, và niềm tin của xã hội đối với nhà nước được củng cố.
Ở cấp địa phương, vai trò của Hội đồng nhân dân càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp và phân quyền. Khi địa phương được trao nhiều quyền chủ động hơn trong phát triển kinh tế – xã hội, cơ quan dân cử phải thực hiện tốt chức năng quyết định và giám sát để bảo đảm việc sử dụng nguồn lực đúng mục tiêu, hiệu quả và phục vụ lợi ích của người dân. Chất lượng hoạt động của Hội đồng nhân dân vì vậy có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư, chất lượng dịch vụ công và đời sống kinh tế – xã hội ở từng địa phương. Có thể thấy rằng, trong giai đoạn 2026–2031, hiệu quả quản trị quốc gia phụ thuộc lớn vào chất lượng hoạt động của các cơ quan dân cử. Và chất lượng của các cơ quan này lại bắt đầu từ kết quả bầu cử. Vì vậy, từ mỗi lá phiếu của cử tri sẽ hình thành nền tảng cho một nhiệm kỳ quản trị mới, nơi năng lực đại diện chuyển hóa thành năng lực lập pháp, năng lực giám sát và năng lực điều hành của toàn bộ bộ máy nhà nước.
7. Hàm ý đối với việc nâng cao chất lượng bầu cử và hoàn thiện thiết chế dân chủ trong xây dựng Nhà nước pháp quyền
Từ mối quan hệ chặt chẽ giữa lá phiếu của cử tri với hiệu quả quản trị quốc gia có thể thấy rằng, nâng cao chất lượng bầu cử không chỉ là yêu cầu của việc bảo đảm quyền dân chủ mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực của bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quá trình bầu cử cần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ đổi mới hệ thống chính trị, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị, qua đó bảo đảm cho quyền lực nhà nước thực sự được hình thành từ nhân dân, được kiểm soát bằng pháp luật và được sử dụng vì lợi ích của nhân dân.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bầu cử theo hướng bảo đảm tính dân chủ, công khai, minh bạch và thực chất. Pháp luật về bầu cử không chỉ quy định trình tự, thủ tục mà còn phải tạo cơ chế để lựa chọn được những người thực sự có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín tham gia vào cơ quan quyền lực nhà nước. Việc nâng cao chất lượng công tác hiệp thương, giới thiệu người ứng cử, cũng như tăng cường trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc lựa chọn nhân sự có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm cơ cấu đại biểu hợp lý, đồng thời nâng cao chất lượng đại diện trong các cơ quan dân cử. Khi quy trình bầu cử được tổ chức chặt chẽ, minh bạch và khoa học, niềm tin của cử tri đối với thiết chế dân chủ sẽ được củng cố, qua đó tăng cường tính chính danh của bộ máy nhà nước.
Thứ hai, cần nâng cao chất lượng thông tin và điều kiện để cử tri thực hiện quyền lựa chọn một cách có trách nhiệm. Trong mô hình dân chủ đại diện, hiệu quả của bầu cử phụ thuộc không chỉ vào quy trình mà còn phụ thuộc vào mức độ hiểu biết và sự quan tâm của cử tri đối với đời sống chính trị. Khi cử tri có đầy đủ thông tin về người ứng cử, hiểu rõ vai trò của cơ quan dân cử và nhận thức được ý nghĩa của lá phiếu đối với tương lai phát triển của đất nước, việc lựa chọn sẽ trở nên thận trọng và có chất lượng hơn. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bầu cử, đồng thời tạo điều kiện để cử tri tiếp cận thông tin khách quan, đầy đủ và đa chiều về chương trình hành động, năng lực và quá trình công tác của người ứng cử.
Thứ ba, cần gắn việc nâng cao chất lượng bầu cử với yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Bầu cử chỉ thực sự có ý nghĩa khi những người được lựa chọn có điều kiện và cơ chế để thực hiện tốt chức năng lập pháp, quyết định chính sách và giám sát. Vì vậy, bên cạnh việc lựa chọn đại biểu có chất lượng, cần tiếp tục đổi mới phương thức hoạt động của cơ quan dân cử theo hướng chuyên nghiệp, khoa học và gắn với thực tiễn. Việc tăng cường hoạt động thảo luận chính sách, mở rộng tham vấn chuyên gia, nâng cao chất lượng giám sát và tăng cường trách nhiệm giải trình sẽ góp phần làm cho các quyết định của cơ quan dân cử sát với yêu cầu phát triển, đồng thời nâng cao hiệu quả điều hành của bộ máy nhà nước.
Thứ tư, trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, cần nâng cao vai trò của Hội đồng nhân dân trong quản trị địa phương. Khi địa phương được trao quyền chủ động lớn hơn trong phát triển kinh tế – xã hội, cơ quan dân cử phải thực hiện tốt chức năng quyết định và giám sát để bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng mục tiêu, hiệu quả và vì lợi ích của người dân. Điều đó đòi hỏi phải lựa chọn được những đại biểu có hiểu biết về thực tiễn địa phương, có năng lực phân tích chính sách và có trách nhiệm trước cử tri. Nâng cao chất lượng Hội đồng nhân dân không chỉ góp phần cải thiện quản trị ở địa phương mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển đồng bộ của toàn bộ hệ thống quản trị quốc gia.
Thứ năm, cần tiếp tục củng cố mối liên hệ giữa đại biểu với cử tri trong suốt nhiệm kỳ, coi đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm tính chính danh và hiệu quả của thiết chế dân chủ. Trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực được trao thông qua bầu cử nhưng phải được kiểm soát thông qua giám sát xã hội và trách nhiệm giải trình. Khi đại biểu duy trì mối liên hệ thường xuyên với cử tri, lắng nghe và phản ánh kịp thời những vấn đề của thực tiễn, hoạt động của cơ quan dân cử sẽ gắn với đời sống xã hội hơn, đồng thời nâng cao chất lượng của các quyết định công. Đây cũng là điều kiện để củng cố niềm tin của nhân dân đối với bộ máy nhà nước, tạo sự đồng thuận xã hội và tăng cường sức mạnh của hệ thống chính trị.
Nhìn tổng thể, nâng cao chất lượng bầu cử không chỉ là yêu cầu của việc thực hiện quyền dân chủ mà còn là yêu cầu của nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Khi bầu cử được tổ chức thực chất, khi đại biểu được lựa chọn đúng, khi cơ quan dân cử hoạt động hiệu quả, nền tảng cho một bộ máy nhà nước liêm chính, hiệu lực và hiệu quả sẽ được hình thành. Từ mỗi lá phiếu của cử tri sẽ bắt đầu một chu trình quản trị mới, nơi chất lượng lựa chọn hôm nay sẽ chuyển hóa thành chất lượng phát triển của đất nước trong nhiều năm tiếp theo.
Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp là thiết chế dân chủ có ý nghĩa nền tảng trong tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, bảo đảm cho nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân được thực hiện thông qua cơ chế đại diện. Thông qua bầu cử, các cơ quan quyền lực được hình thành trên cơ sở lựa chọn của cử tri, tạo tiền đề chính trị – pháp lý cho việc xây dựng, hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi các quyết định phát triển trong từng nhiệm kỳ. Vì vậy, chất lượng của quá trình bầu cử có quan hệ trực tiếp với chất lượng của bộ máy nhà nước, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trong giai đoạn tiếp theo.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm phát triển nhanh, bền vững, vai trò của các cơ quan dân cử ngày càng được đặt ra ở mức cao hơn. Quốc hội và Hội đồng nhân dân không chỉ thực hiện chức năng lập pháp và quyết định những vấn đề quan trọng mà còn giữ vị trí trung tâm trong kiểm soát quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình và bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động của bộ máy nhà nước. Khi các cơ quan này được cấu thành bởi đội ngũ đại biểu có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, chất lượng của chính sách và hiệu quả tổ chức thực hiện sẽ được nâng cao, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân và tạo động lực cho phát triển.
Thực tiễn cho thấy, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia phải bắt đầu từ việc bảo đảm chất lượng của thiết chế đại diện. Do đó, việc tổ chức bầu cử dân chủ, đúng pháp luật, lựa chọn được những người xứng đáng tham gia cơ quan quyền lực nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, cùng với việc nâng cao chất lượng bầu cử, cần tiếp tục đổi mới phương thức hoạt động của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, tăng cường giám sát, nâng cao trách nhiệm giải trình và gắn hoạt động của cơ quan dân cử với yêu cầu phát triển thực tiễn.
Nhiệm kỳ 2026–2031 mở ra trong điều kiện đất nước đứng trước nhiều cơ hội và thách thức đan xen, đòi hỏi bộ máy nhà nước phải hoạt động ngày càng hiệu lực, hiệu quả và hướng tới phục vụ nhân dân tốt hơn. Trong tiến trình đó, việc bảo đảm chất lượng bầu cử, nâng cao chất lượng đại biểu và phát huy vai trò của các cơ quan dân cử không chỉ là yêu cầu của việc thực hiện dân chủ mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố nền tảng quản trị quốc gia, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới./.
Phạm Đăng



