Trong tiến trình đổi mới, Đảng ta luôn coi hoàn thiện thể chế phát triển là “đột phá của đột phá”, giữ vị trí trung tâm trong việc kiến tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Báo cáo Chính trị tại Đại hội XIV của Đảng đã nêu: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ tư duy, thúc đẩy đột phá chiến lược, kiến tạo hệ sinh thái phát triển mới, bảo đảm quan điểm lấy phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển và không ngừng nâng cao đời sống, hạnh phúc của Nhân dân; tập trung hoàn thiện toàn diện, đồng bộ thể chế nhanh, bền vững đất nước, trong đó thể chế chính trị là then chốt, thể chế kinh tế là trọng tâm, các thể chế khác là rất quan trọng”.
Trên tinh thần ấy, Ba đột phá chiến lược trong giai đoạn 2026-2030 tại Việt Nam tập trung vào hoàn thiện thể chế phát triển, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng hệ thống hạ tầng đồng bộ. Mục tiêu của Ba đột phá nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước.
Ba đột phá chiến lược tại Việt Nam
Về khái niệm, “Đột phá chiến lược” là những lĩnh vực then chốt, có tính quyết định và tạo động lực mạnh mẽ để thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội nhanh và bền vững. Trong các văn kiện của Đảng (đặc biệt từ Đại hội XI đến XIV), Việt Nam xác định 3 đột phá chiến lược trọng tâm nhằm giải quyết các “nút thắt” phát triển.
1.Đột phá về hoàn thiện thể chế: mà trọng tâm là thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, được coi là "đột phá của đột phá".
Về mặt bản chất, đột phá về hoàn thiện thể chế là việc thay đổi "luật chơi" và bộ máy quản lý để giải phóng mọi nguồn lực xã hội. Nếu thể chế tốt, nguồn lực (vốn, con người, tài nguyên) sẽ chảy vào nơi hiệu quả nhất; nếu thể chế lạc hậu, nó sẽ trở thành "điểm nghẽn" gây lãng phí và kìm hãm phát triển. Một hệ thống thể chế hiện đại, minh bạch, vận hành hiệu quả sẽ bảo đảm tính ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô và niềm tin xã hội, nền tảng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển nhanh, bền vững và tự chủ hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số sâu rộng hiện nay.
Hoàn thiện về thể chế bao gồm các nội dung trọng tâm sau:
-Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại: Tập trung vào việc sửa đổi các luật về đất đai, đầu tư, kinh doanh và sở hữu trí tuệ để tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (như các hiệp định CPTPP, EVFTA).
-Tôn trọng quy luật thị trường: Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, không làm thay thị trường. Giá cả hàng hóa, dịch vụ và việc phân bổ nguồn lực phải do thị trường quyết định là chính.
-Cải cách hành chính và chuyển đổi số: Cắt giảm thủ tục rườm rà, đẩy mạnh Chính phủ điện tử để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và hạn chế tham nhũng "vặt".
-Bảo vệ quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh: Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Đột phá về hoàn thiện thể chế hướng tới 3 mục tiêu, gồm :
Thứ nhất, khơi thông nguồn lực: Đặc biệt là nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân và các nguồn lực đất đai đang bị lãng phí.
Thứ hai, tạo môi trường kinh doanh minh bạch: Giúp các nhà đầu tư yên tâm đổ vốn dài hạn thay vì kinh doanh chộp giật.
Thứ ba, thích ứng với kỷ nguyên số: Xây dựng khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới (kinh tế chia sẻ, tiền số, ngân hàng số...).
Trong việc thực hiện đột phá về hoàn thiện thể chế, điểm khó nhất hiện nay là tình trạng "nợ đọng" văn bản hướng dẫn và tâm lý né tránh, sợ sai của một bộ phận cán bộ khi thực thi các quy định mới.
Trong đột phá về hoàn thiện thể chế có vấn đề Đột phá về thể chế kinh tế thị trường. Để hiểu sâu vấn đề này, cần hiểu rõ thế nào là thể chế kinh tế thị trường: Đó là tổng thể các quy tắc, luật pháp, chính sách và các thiết chế điều chỉnh hoạt động của nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường. Nó bao gồm các yếu tố như: quyền sở hữu, môi trường cạnh tranh, hệ thống pháp luật, cơ chế phân bổ nguồn lực và vai trò của Nhà nước. Ở Việt Nam, đó là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vừa tuân theo quy luật thị trường, vừa đảm bảo định hướng công bằng, tiến bộ xã hội.
Trong những năm qua, Việt Nam đã có nhiều bước tiến đáng kể trong thực hiện thể chế kinh tế thị trường. Theo đó: Hệ thống pháp luật kinh tế ngày càng hoàn thiện (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư…); Môi trường kinh doanh được cải thiện rõ rệt; Các thành phần kinh tế phát triển đa dạng, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân; Hội nhập quốc tế sâu rộng với nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA).
Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế như: Thể chế chưa đồng bộ, còn chồng chéo; Thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp; Cạnh tranh chưa thực sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; Hiệu quả thực thi pháp luật chưa cao.
Để khắc phục những hạn chế trên, Việt Nam đang tập trung vào các đột phá quan trọng, bao gồm:
a-Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Xây dựng khung pháp lý minh bạch, ổn định, dễ dự đoán; Đồng bộ hóa các luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh, đất đai, tài chính.
b-Cải cách thủ tục hành chính: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước; Cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết; Nâng cao chất lượng dịch vụ công.
c-Phát triển các loại thị trường: Thị trường vốn, lao động, khoa học công nghệ được chú trọng phát triển; Tăng tính minh bạch và hiệu quả trong phân bổ nguồn lực.
d-Tăng cường cạnh tranh lành mạnh: Xóa bỏ độc quyền, đặc quyền không hợp lý; Bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và người tiêu dùng.
e-Nâng cao vai trò của Nhà nước: Nhà nước chuyển từ “can thiệp trực tiếp” sang “kiến tạo phát triển”; Tăng cường giám sát, điều tiết và ổn định kinh tế vĩ mô.
Đột phá về thể chế kinh tế nói chung và kinh tế thị trường nói riêng là nhiệm vụ mang tính chiến lược lâu dài của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc tiếp tục cải cách mạnh mẽ, đồng bộ và hiệu quả thể chế sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Đây không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là con đường tất yếu để Việt Nam vươn lên trở thành quốc gia phát triển trong tương lai.
2. Đột phá về phát triển nguồn nhân lực
Phát triển nguồn nhân lực là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức, đòi hỏi phải có những bước “đột phá” trong phát triển nguồn nhân lực.
Trước hết, cần khẳng định rằng nguồn nhân lực Việt Nam có nhiều tiềm năng. Lực lượng lao động dồi dào, trẻ, nhanh nhạy với công nghệ là lợi thế lớn. Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chất lượng nguồn nhân lực vẫn còn hạn chế: kỹ năng nghề chưa cao, thiếu tính sáng tạo, khả năng ngoại ngữ và tác phong công nghiệp còn yếu. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải luôn gắn với: Giáo dục – đào tạo; Khoa học – công nghệ; Đổi mới sáng tạo.
Để tạo đột phá phát triển nguồn nhân lực, trước hết cần đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục – đào tạo. Hệ thống giáo dục phải chuyển từ chú trọng truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và kỹ năng người học. Các trường đại học, cao đẳng cần gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp để đào tạo theo nhu cầu thực tiễn. Đồng thời, cần đẩy mạnh giáo dục nghề nghiệp, coi đây là hướng đi quan trọng nhằm cung cấp lao động kỹ thuật chất lượng cao.
Thứ hai, cần chú trọng phát triển kỹ năng số và năng lực thích ứng với công nghệ mới. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa, người lao động không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng học tập suốt đời. Việc đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cần được thực hiện thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Bên cạnh đó, chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài cũng đóng vai trò quan trọng. Việt Nam cần xây dựng môi trường làm việc minh bạch, năng động, có cơ chế đãi ngộ phù hợp để giữ chân nhân lực chất lượng cao, đồng thời thu hút nguồn lực từ nước ngoài và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Ngoài ra, cần cải thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động và việc làm. Việc dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động hiện đại sẽ giúp kết nối cung – cầu hiệu quả hơn, giảm tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm.
Tóm lại, phát triển nguồn nhân lực là nhiệm vụ chiến lược lâu dài của Việt Nam. Để đạt được đột phá, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. Khi nguồn nhân lực được nâng cao về chất lượng, Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển nhanh và bền vững trong thời đại mới.
3. Đột phá về kết cấu hạ tầng
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng trong phát triển kết cấu hạ tầng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Kết cấu hạ tầng không chỉ bao gồm giao thông, năng lượng, đô thị mà còn mở rộng sang hạ tầng số – một yếu tố then chốt trong thời đại chuyển đổi số.
Trước hết, hạ tầng giao thông có sự phát triển mạnh mẽ với hàng loạt dự án trọng điểm như đường cao tốc Bắc – Nam, các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, cùng với việc nâng cấp các sân bay và cảng biển. Những công trình này giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics và tăng khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế.
Bên cạnh đó, hạ tầng năng lượng cũng có nhiều đột phá, đặc biệt là sự phát triển của năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng mà còn góp phần bảo vệ môi trường và thực hiện cam kết phát triển bền vững.
Một điểm nổi bật khác là sự bùng nổ của hạ tầng số. Mạng viễn thông, internet băng thông rộng, và công nghệ 5G đang được triển khai rộng rãi, tạo điều kiện cho nền kinh tế số phát triển. Chính phủ cũng thúc đẩy xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ người dân tốt hơn.
Ngoài ra, việc thu hút đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) đã góp phần huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng. Đây là giải pháp quan trọng trong bối cảnh nguồn vốn ngân sách còn hạn chế.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức như thiếu đồng bộ giữa các loại hạ tầng, tiến độ một số dự án còn chậm, và vấn đề giải phóng mặt bằng. Do đó, cần có các giải pháp đồng bộ về chính sách, quản lý và công nghệ để tiếp tục tạo ra những đột phá mạnh mẽ hơn.
Tóm lại, kết cấu hạ tầng tại Việt Nam đang có những bước phát triển vượt bậc, đóng vai trò nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc tiếp tục đầu tư và đổi mới trong lĩnh vực này sẽ là chìa khóa để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.
Ba đột phá không tách rời mà tác động qua lại lẫn nhau: Đột phá về thể chế tạo môi trường và “luật chơi”; trong khi đột về nguồn nhân lực tạo động lực và sự sáng tạo; và Đột phá về hạ tầng chính là tạo nền tảng vật chất cho sự phát triển.
Mặt khác, xét về tổng thể, Ba đột phá lại có mối quan hệ khăng khít với nhau: Thể chế tốt thì giúp thu hút nguồn nhân lực tốt; Nhân lực tốt giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực; Hạ tầng tốt giúp phát huy tối đa nguồn lực./.
TS. Nguyễn Đình Thắng



