22/10/2026 lúc 21:59 (GMT+7)
Breaking News

Xây dựng ngành lâm nghiệp đa giá trị: Chuyển từ khai thác tài nguyên sang kiến tạo giá trị xanh bền vững

Phát triển lâm nghiệp đa giá trị không chỉ là yêu cầu đổi mới mô hình sản xuất, mà còn là hướng đi chiến lược để kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo tồn thiên nhiên, nâng cao sinh kế người dân và ứng phó biến đổi khí hậu. Khi rừng được nhìn nhận như một hệ sinh thái tạo ra nhiều giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, ngành lâm nghiệp có cơ hội trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng xanh tại Việt Nam.

Đổi mới tư duy phát triển: Rừng không chỉ là gỗ

Trong mô hình tăng trưởng truyền thống, giá trị kinh tế của rừng thường được nhìn nhận chủ yếu thông qua gỗ và các sản phẩm lâm sản. Tuy nhiên, trước những thách thức ngày càng lớn của biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và yêu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp, cách tiếp cận này không còn đủ để khai thác hiệu quả tiềm năng của tài nguyên rừng.

Rừng không chỉ cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến mà còn giữ vai trò điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, hạn chế xói mòn, giảm thiểu tác động của thiên tai, hấp thụ và lưu giữ carbon. Những cánh rừng tự nhiên, rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn còn là không gian sinh tồn của nhiều loài sinh vật, đồng thời gắn bó mật thiết với đời sống, văn hóa và sinh kế của cộng đồng dân cư.

Vì vậy, phát triển lâm nghiệp đa giá trị cần được hiểu là tổ chức quản lý, bảo vệ và sử dụng tài nguyên rừng theo hướng tạo ra nhiều dòng giá trị bổ trợ cho nhau, từ sản xuất gỗ, lâm sản ngoài gỗ, dược liệu, du lịch sinh thái đến dịch vụ môi trường rừng và các giá trị liên quan đến carbon. Điều quan trọng là những hoạt động kinh tế này phải nằm trong giới hạn sinh thái, không làm suy giảm chất lượng rừng và không đánh đổi lợi ích lâu dài để lấy nguồn thu trước mắt.

Định hướng xây dựng ngành lâm nghiệp thành ngành kinh tế - kỹ thuật hiện đại đã được thể hiện trong Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 và Quy hoạch lâm nghiệp quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Các định hướng này nhấn mạnh quản lý rừng bền vững, ứng dụng khoa học và công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng, phát triển thị trường lâm sản và cải thiện đời sống người dân.

Từ góc độ phát triển xanh, bước chuyển căn bản nằm ở chỗ không chỉ tính toán giá trị của những gì được khai thác từ rừng, mà còn phải đánh giá đầy đủ lợi ích do rừng được bảo vệ và phục hồi mang lại.

Đa dạng hóa giá trị, mở rộng không gian kinh tế rừng

Một trong những hướng đi quan trọng của lâm nghiệp đa giá trị là phát triển đồng bộ các chuỗi sản phẩm và dịch vụ dựa trên lợi thế của từng hệ sinh thái. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào khai thác gỗ, các địa phương có thể tổ chức sản xuất lâm sản ngoài gỗ, phát triển cây dược liệu dưới tán rừng, kết hợp nông – lâm nghiệp, du lịch sinh thái và các dịch vụ hệ sinh thái phù hợp.

Đối với rừng trồng sản xuất, nâng cao giá trị không nên chỉ dựa vào mở rộng diện tích, mà cần tập trung cải thiện chất lượng giống, áp dụng kỹ thuật thâm canh bền vững, phát triển rừng gỗ lớn và tăng tỷ lệ chế biến sâu. Khi nguyên liệu được cung ứng ổn định, có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững, doanh nghiệp có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời giảm rủi ro trước những biến động của thị trường xuất khẩu.

Trong khi đó, tại những khu vực có hệ sinh thái đặc sắc, cảnh quan đẹp và bản sắc văn hóa cộng đồng phong phú, du lịch sinh thái có thể trở thành nguồn thu bổ trợ cho người dân và chủ rừng. Các hoạt động tham quan, trải nghiệm thiên nhiên, tìm hiểu tri thức bản địa cần được tổ chức theo sức chịu tải của hệ sinh thái, có cơ chế phân chia lợi ích minh bạch và không thương mại hóa quá mức không gian văn hóa truyền thống.

Một hướng đi giàu tiềm năng khác là phát triển thị trường dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon. Khả năng hấp thụ, lưu giữ carbon của rừng có thể trở thành nguồn lực tài chính bổ sung cho công tác bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái. Tuy nhiên, để giá trị này chuyển hóa thành nguồn thu thực chất, cần có phương pháp đo đạc, báo cáo, thẩm định đáng tin cậy; bảo đảm tính bổ sung của kết quả giảm phát thải, tránh tính trùng và làm rõ quyền hưởng lợi của các bên tham gia.

Thực tế, định hướng phát triển kinh tế lâm nghiệp đa mục đích, mở rộng dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon, du lịch sinh thái, dược liệu dưới tán rừng và tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị đã được đề cập trong các chỉ đạo điều hành của Chính phủ.

Những hướng đi này cho thấy kinh tế rừng không nhất thiết phải phát triển bằng cách gia tăng áp lực khai thác tài nguyên. Ngược lại, nếu được tổ chức hợp lý, việc bảo tồn và nâng cao chất lượng hệ sinh thái có thể tạo ra lợi ích kinh tế dài hạn, góp phần đa dạng hóa sinh kế và giảm sự phụ thuộc của cộng đồng vào một nguồn thu duy nhất.

Nâng cao giá trị rừng phải gắn với sinh kế người dân

Người dân sống gần rừng vừa là đối tượng chịu tác động trực tiếp từ các chính sách lâm nghiệp, vừa là lực lượng quan trọng trong bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng. Bởi vậy, tính bền vững của mô hình lâm nghiệp đa giá trị phụ thuộc đáng kể vào việc người dân có được hưởng lợi tương xứng từ những giá trị mà họ góp phần gìn giữ hay không.

Nếu công tác bảo vệ rừng chỉ đặt ra yêu cầu hạn chế khai thác mà chưa tạo được sinh kế thay thế phù hợp, áp lực mưu sinh có thể làm suy giảm hiệu quả thực thi chính sách. Ngược lại, khi người dân có thu nhập ổn định từ trồng rừng, chăm sóc rừng, sản xuất dược liệu, cung ứng dịch vụ du lịch hoặc tham gia các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng, lợi ích kinh tế sẽ trở thành động lực để họ chủ động gắn bó với tài nguyên rừng.

Vì vậy, cần thúc đẩy các mô hình hợp tác giữa chủ rừng, hộ gia đình, hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Người dân không nên chỉ tham gia với tư cách cung cấp lao động hoặc nguyên liệu thô, mà cần được hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất, tiếp cận thị trường, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, phát triển kinh tế rừng còn cần gắn với bảo tồn tri thức bản địa, phong tục và không gian sinh tồn truyền thống. Việc khai thác các giá trị văn hóa phục vụ du lịch phải tôn trọng vai trò chủ thể của cộng đồng, tránh làm mai một bản sắc hoặc khiến người dân không được hưởng lợi tương xứng từ chính nguồn tài nguyên văn hóa của mình.

Một chính sách lâm nghiệp hiệu quả cần đồng thời đạt được ba mục tiêu: rừng được bảo vệ tốt hơn, thu nhập của người dân được cải thiện và nguồn lực kinh tế được tái đầu tư cho phát triển bền vững. Đây cũng là cơ sở để thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu bảo tồn thiên nhiên với yêu cầu phát triển kinh tế ở những địa bàn còn nhiều khó khăn.

Khoa học, công nghệ và thể chế - nền tảng cho chuyển đổi xanh

Để lâm nghiệp đa giá trị phát triển thực chất, khoa học và công nghệ phải trở thành động lực xuyên suốt, từ khâu tạo giống, trồng và chăm sóc rừng đến quản lý tài nguyên, chế biến, truy xuất nguồn gốc và thương mại hóa sản phẩm.

Công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý, dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ theo dõi diễn biến rừng, phát hiện sớm nguy cơ cháy rừng, giám sát biến động diện tích và nâng cao hiệu quả quản lý. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ cũng giúp minh bạch nguồn gốc lâm sản, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về môi trường và quản trị chuỗi cung ứng của thị trường quốc tế.

Ở khâu sản xuất, cần đẩy mạnh nghiên cứu giống cây phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng, nâng cao khả năng chống chịu trước hạn hán, sâu bệnh và thời tiết cực đoan. Công nghiệp chế biến cần tăng cường tự động hóa, sử dụng hiệu quả nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu kinh tế tuần hoàn, giúp giảm chất thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Song song với công nghệ, hoàn thiện thể chế là điều kiện quyết định để huy động nguồn lực xã hội. Các cơ chế giao đất, giao rừng, liên kết sản xuất, đầu tư phục hồi rừng và chi trả dịch vụ hệ sinh thái cần được triển khai đồng bộ, minh bạch, có khả năng dự báo. Việc phân định rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích giữa chủ rừng, doanh nghiệp, cộng đồng và cơ quan quản lý sẽ giúp giảm tranh chấp, khuyến khích đầu tư dài hạn.

Đặc biệt, cần tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để chuyển kết quả khoa học thành sản phẩm, công nghệ và quy trình có thể ứng dụng trong thực tiễn. Nguồn vốn đầu tư công nên tập trung vào những lĩnh vực tạo nền tảng chung như hạ tầng lâm nghiệp, dữ liệu, nghiên cứu, đào tạo và phục hồi hệ sinh thái; đồng thời tạo điều kiện thu hút nguồn lực tư nhân vào những hoạt động có khả năng tạo giá trị kinh tế phù hợp.

Phát triển lâm nghiệp đa giá trị vì tương lai xanh

Chuyển đổi sang mô hình lâm nghiệp đa giá trị là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách, thị trường, khoa học công nghệ và trách nhiệm của cộng đồng. Những kết quả đạt được trong việc duy trì độ che phủ rừng, phát triển công nghiệp chế biến gỗ và mở rộng các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường đã tạo nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, thách thức trong giai đoạn tới không chỉ là giữ được diện tích rừng, mà còn phải nâng cao chất lượng hệ sinh thái, khả năng chống chịu và giá trị thực tế mà rừng mang lại.

Điều đó đòi hỏi các địa phương lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với điều kiện tự nhiên, không chạy theo phong trào hoặc áp dụng một công thức chung cho mọi loại rừng. Rừng tự nhiên cần được đặt trọng tâm vào bảo tồn, phục hồi và duy trì các chức năng sinh thái; rừng phòng hộ phải bảo đảm nhiệm vụ bảo vệ đất, nước và giảm thiểu thiên tai; rừng sản xuất cần nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế trên cơ sở quản lý bền vững.

Cùng với đó, hiệu quả phát triển phải được đánh giá bằng hệ thống chỉ tiêu toàn diện hơn, bao gồm chất lượng rừng, mức độ đa dạng sinh học, thu nhập của người dân, hiệu quả sử dụng tài nguyên, giá trị gia tăng của lâm sản và đóng góp vào giảm phát thải. Cách đánh giá này giúp tránh tình trạng tăng trưởng kinh tế trước mắt nhưng để lại chi phí môi trường và xã hội trong dài hạn.

Rừng chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển xanh khi giá trị kinh tế được tạo ra song hành với việc gìn giữ vốn tự nhiên. Khi người dân có sinh kế bền vững, doanh nghiệp có động lực đầu tư dài hạn, công nghệ được ứng dụng hiệu quả và chính sách bảo đảm hài hòa lợi ích, ngành lâm nghiệp Việt Nam sẽ có thêm dư địa nâng cao năng lực cạnh tranh, đóng góp cho mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và kiến tạo nền tảng phát triển bền vững cho các thế hệ tương lai.

_____________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 523/QĐ-TTg ngày 01/4/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

  2. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 809/QĐ-TTg ngày 12/7/2022 phê duyệt Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025.

  3. Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 895/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch lâm nghiệp quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

  4. Báo Điện tử Chính phủ (2025), “Ngành Lâm nghiệp: Hướng tới phát triển bền vững, hiện đại và đa giá trị”.

  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Phát triển kinh tế dưới tán rừng tạo sinh kế cho người dân”

Hoàng Minh Tiến