Trước áp lực ô nhiễm môi trường đô thị và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, Hà Nội đang hướng tới phương thức quản trị môi trường chủ động hơn, lấy dữ liệu và đánh giá rủi ro làm cơ sở điều hành, đồng thời thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nhằm giảm tiêu hao tài nguyên, hạn chế phát sinh chất thải. Hai định hướng này có mối quan hệ bổ trợ, tạo nền tảng để chuyển từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa ô nhiễm, từ quản lý chất thải sang sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Sự phát triển nhanh của đô thị đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực quản lý môi trường. Với Hà Nội, ô nhiễm không khí, áp lực xử lý chất thải sinh hoạt và yêu cầu bảo đảm chất lượng môi trường trong quá trình phát triển kinh tế không chỉ là những vấn đề kỹ thuật, mà còn liên quan trực tiếp đến phương thức tổ chức và điều hành phát triển đô thị. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực thu thập, phân tích, chia sẻ dữ liệu và chuyển hóa thông tin thành các quyết định quản lý có ý nghĩa quan trọng.
Kế hoạch số 419/KH-UBND ngày 26/10/2026 của UBND thành phố Hà Nội, triển khai Chương trình số 21-CTr/TU ngày 9/10/2026 của Thành ủy, xác định định hướng chuyển từ “ứng phó thụ động” sang “chủ động phòng ngừa”, từ quản lý hành chính sang quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu, rủi ro và sức chịu tải môi trường. Cùng với đó, thành phố đặt ra yêu cầu thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế các-bon thấp, gắn bảo vệ môi trường với đổi mới mô hình tăng trưởng.

Hà Nội hướng tới mô hình đô thị xanh, đẩy mạnh quản trị môi trường dựa trên dữ liệu và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Từ góc độ phân tích chính sách, bài viết kết hợp phương pháp nghiên cứu văn bản, đối chiếu số liệu công khai và phân tích các trường hợp thực tiễn để làm rõ hai vấn đề: dữ liệu có thể nâng cao hiệu quả quản trị môi trường như thế nào; và kinh tế tuần hoàn cần những điều kiện gì để chuyển từ định hướng chính sách thành kết quả có thể đo lường. Qua đó, bài viết nhấn mạnh rằng dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi dẫn đến hành động quản lý hiệu quả, còn tuần hoàn chỉ thực sự bền vững khi giảm được áp lực môi trường ngay từ quá trình sản xuất, tiêu dùng và sử dụng tài nguyên.
I. QUẢN TRỊ MÔI TRƯỜNG DỰA TRÊN DỮ LIỆU: CHUYỂN TỪ XỬ LÝ HẬU QUẢ SANG CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA
Đổi mới tư duy quản trị môi trường
Trong phương thức quản lý truyền thống, hoạt động kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tuân thủ pháp luật về môi trường. Tuy nhiên, khi các nguồn phát thải đa dạng, phân bố trên không gian rộng và có sự tương tác phức tạp, việc chỉ xử lý từng vụ việc sau khi ô nhiễm xuất hiện có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị đô thị hiện đại.
Chẳng hạn, chất lượng không khí không chỉ phụ thuộc vào một nguồn phát thải riêng lẻ mà còn chịu ảnh hưởng của giao thông, xây dựng, sản xuất, hoạt động đốt mở và điều kiện khí tượng. Tương tự, tình trạng ngập úng có thể liên quan đồng thời đến lượng mưa, năng lực thoát nước, mật độ xây dựng và khả năng điều tiết của hệ thống hồ, kênh, mương. Nếu các yếu tố này được quản lý tách biệt, cơ quan chức năng sẽ gặp khó khăn trong việc nhận diện đầy đủ nguyên nhân và xác định biện pháp can thiệp phù hợp.
Quản trị dựa trên dữ liệu và rủi ro hướng tới giải quyết vấn đề đó bằng một chu trình liên tục: thu thập thông tin, xác định nguy cơ, đánh giá mức độ tác động, lựa chọn biện pháp can thiệp và theo dõi kết quả sau xử lý. Cách tiếp cận này không thay thế thanh tra, kiểm tra hay các công cụ hành chính, mà giúp những công cụ ấy được sử dụng có trọng tâm, dựa trên bằng chứng và gắn với mức độ rủi ro thực tế.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra trong Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Kết luận số 75-KL/TW về bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới, được ban hành theo Nghị quyết số 208/NQ-CP ngày 4/8/2026.
Về bản chất, sự chuyển đổi này là thay đổi phương thức ra quyết định. Thay vì phân bổ nguồn lực dàn đều hoặc chỉ tập trung xử lý những sự việc đã bộc lộ, cơ quan quản lý có thể ưu tiên các khu vực, nguồn thải và hoạt động có nguy cơ cao; đồng thời đánh giá hiệu quả dựa trên mức độ giảm ô nhiễm và khả năng ngăn ngừa tái diễn. Đây là cơ sở để nâng cao tính chủ động, hiệu quả sử dụng ngân sách và trách nhiệm giải trình trong quản lý môi trường.
Dữ liệu phải được chuyển hóa thành hành động quản lý
Để phương thức quản trị mới phát huy hiệu quả, dữ liệu môi trường cần đáp ứng ba yêu cầu cơ bản: chính xác, có khả năng kết nối và được sử dụng kịp thời.
Trước hết, dữ liệu quan trắc cần được đặt trong mối liên hệ với thông tin về nguồn phát thải, quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật và hoạt động kinh tế trên địa bàn. Chỉ số chất lượng không khí tại một trạm quan trắc cho biết tình trạng môi trường ở khu vực và thời điểm tương ứng, nhưng chưa đủ để xác định riêng nguồn phát thải gây ô nhiễm. Muốn đưa ra kết luận đáng tin cậy, cần kết hợp dữ liệu quan trắc với kiểm kê nguồn thải, thông tin khí tượng và những phương pháp phân tích phù hợp.
Thứ hai, hệ thống dữ liệu cần được chuẩn hóa để có thể đối chiếu, chia sẻ và cập nhật. Những thông tin được thu thập theo các tiêu chuẩn khác nhau, không có mã định danh thống nhất hoặc thiếu cơ chế xác định trách nhiệm cập nhật sẽ làm giảm khả năng sử dụng trong điều hành. Vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường không nên dừng ở tập hợp thông tin, mà cần tiến tới hình thành hệ thống có quy trình kiểm chứng, phân quyền truy cập và cơ chế kết nối với các lĩnh vực liên quan.
Thứ ba, dữ liệu phải gắn với quy trình xử lý cụ thể. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần xác định đơn vị tiếp nhận, thời hạn xác minh, biện pháp xử lý và cơ chế phản hồi. Thông tin do người dân cung cấp qua các nền tảng số có thể bổ sung nguồn giám sát từ cộng đồng, nhưng vẫn cần được xác minh trước khi dùng làm căn cứ kết luận hoặc xử lý vi phạm.
Kiểm soát ô nhiễm không khí: Trường hợp thể hiện rõ giá trị của quản trị dựa trên dữ liệu
Ô nhiễm không khí là một trong những lĩnh vực cho thấy rõ yêu cầu kết hợp giữa quan trắc, dự báo và kiểm soát nguồn phát thải. Theo thông tin từ cơ quan chuyên môn của Hà Nội, giai đoạn 2023–2025, nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình năm của thành phố thường xuyên vượt 40 µg/m³; riêng năm 2025 đạt 48,5 µg/m³. Từ đầu năm đến ngày 29/9/2026, tỷ lệ số ngày có chất lượng không khí ở mức tốt và trung bình đạt 74,42%, song nguy cơ ô nhiễm vẫn hiện hữu trong các tháng cuối năm.
Những số liệu này cho thấy việc cải thiện chất lượng không khí cần được đánh giá theo chuỗi thời gian và trên cơ sở nhiều nguồn thông tin, thay vì chỉ dựa vào một vài thời điểm quan trắc. Trong điều kiện khí tượng bất lợi, bụi mịn có thể tích tụ gần mặt đất, khiến mức độ ô nhiễm tăng lên ngay cả khi hoạt động phát thải không thay đổi tương ứng. Bởi vậy, công tác quản lý cần kết hợp theo dõi chất lượng không khí với dự báo khí tượng, xác định các nguồn phát thải chủ yếu và chuẩn bị biện pháp ứng phó theo từng mức độ nguy cơ.
Kế hoạch số 400/KH-UBND ngày 15/10/2026 của Hà Nội về kiểm soát ô nhiễm không khí cũng cho thấy hướng tiếp cận này được cụ thể hóa thông qua việc kết hợp dữ liệu quan trắc, dự báo, thông tin nguồn thải và quy trình cảnh báo sớm.
Từ trường hợp trên, có thể thấy dữ liệu không thay thế các giải pháp kiểm soát giao thông, xây dựng hay hoạt động đốt mở, mà giúp xác định thời điểm, địa bàn và nguồn thải cần ưu tiên can thiệp. Hiệu quả quản trị cần được đánh giá không chỉ qua số trạm quan trắc hoặc số cảnh báo được phát đi, mà còn qua khả năng xử lý nguồn phát thải, thời gian khắc phục vi phạm và diễn biến chất lượng không khí sau can thiệp.
Như vậy, giá trị cốt lõi của quản trị môi trường dựa trên dữ liệu không nằm ở lượng thông tin được tích lũy, mà ở năng lực chuyển thông tin thành quyết định chính xác, hành động kịp thời và kết quả có thể kiểm chứng.
II. PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN: GIẢM ÁP LỰC MÔI TRƯỜNG TỪ GỐC
Từ xử lý chất thải sang quản trị vòng đời tài nguyên
Nếu quản trị dựa trên dữ liệu giúp nhận diện vấn đề và xác định khu vực cần ưu tiên can thiệp, thì kinh tế tuần hoàn hướng đến điều chỉnh cách thức sử dụng tài nguyên để hạn chế phát sinh chất thải ngay từ đầu. Đây là mối quan hệ có ý nghĩa quan trọng trong đổi mới mô hình tăng trưởng đô thị: một bên nâng cao năng lực nhận diện và điều hành, bên kia thay đổi quá trình sản xuất, tiêu dùng và phân phối vật chất trong nền kinh tế.
Theo cách tiếp cận của kinh tế tuần hoàn, chất thải không chỉ là đối tượng cần thu gom, xử lý mà còn có thể chứa đựng những nguồn lực có khả năng được thu hồi và sử dụng tiếp. Tuy nhiên, tuần hoàn không đồng nghĩa với việc tái chế mọi loại chất thải bằng mọi giá. Mục tiêu quan trọng hơn là giảm sử dụng tài nguyên nguyên sinh, kéo dài vòng đời sản phẩm, tăng cường tái sử dụng và chỉ lựa chọn công nghệ tái chế phù hợp về kinh tế, kỹ thuật và môi trường.
Định hướng này được thể hiện trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 7/6/2022 phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam và Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/1/2025 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035. Các văn bản tạo cơ sở chính sách để thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính, trong đó tài nguyên được khai thác, sử dụng rồi thải bỏ, sang mô hình chú trọng duy trì giá trị của vật liệu và sản phẩm trong nền kinh tế.
Đối với Hà Nội, yêu cầu này đặc biệt rõ trong quản lý chất thải đô thị và hoạt động sản xuất. Khi lượng chất thải tăng lên cùng quá trình đô thị hóa, việc chỉ mở rộng khâu thu gom và xử lý cuối cùng có thể làm gia tăng nhu cầu về đất đai, hạ tầng và chi phí vận hành. Vì vậy, phát triển kinh tế tuần hoàn cần bắt đầu từ việc kiểm soát lượng vật chất đầu vào, cải thiện phân loại tại nguồn, hạn chế chất thải không cần thiết và tổ chức những chuỗi thu hồi tài nguyên có khả năng vận hành ổn định.
Dữ liệu đóng vai trò hỗ trợ ở từng khâu. Thông tin về thành phần chất thải, lượng phát sinh, địa điểm thu gom và chi phí xử lý giúp xác định dòng vật liệu nào có tiềm năng thu hồi, quy mô công nghệ phù hợp và điều kiện để kết nối với đơn vị sử dụng đầu ra. Nhờ đó, quyết định đầu tư có thể dựa trên nhu cầu và hiệu quả thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào công suất thiết kế hoặc kỳ vọng về công nghệ.
Quản lý chất thải theo hướng tuần hoàn: Từ rác hữu cơ đến tài nguyên
Bài toán rác hữu cơ cho thấy rõ tiềm năng kết hợp giữa quản trị dựa trên dữ liệu và phát triển kinh tế tuần hoàn. Theo số liệu được công bố năm 2025, lượng rác sinh hoạt phát sinh tại Hà Nội đã vượt 7.000 tấn mỗi ngày; chất thải hữu cơ chiếm khoảng 62–78% tổng lượng chất thải sinh hoạt. Tỷ trọng này cho thấy rác hữu cơ là một dòng vật liệu cần được quan tâm trong quá trình tổ chức lại hệ thống thu gom và xử lý chất thải đô thị.
Một trường hợp đáng chú ý là Trạm trung chuyển, xử lý rác hữu cơ Phú Minh, được khởi động ngày 5/6/2025 tại địa bàn Phú Xuyên. Theo thông tin công bố về dự án, cơ sở áp dụng công nghệ lên men bán khô với dây chuyền thiết bị khép kín, công suất thiết kế 120 tấn mỗi ngày, trong đó có khả năng xử lý tại chỗ tới 70 tấn rác hữu cơ mỗi ngày. Mô hình hướng đến thu hồi các thành phần hữu cơ có khả năng sử dụng tiếp, qua đó giảm lượng chất thải phải vận chuyển đi xử lý tập trung.
Ý nghĩa của trường hợp này không chỉ nằm ở công nghệ xử lý, mà còn ở cách tiếp cận chất thải như một dòng tài nguyên có thể được quản lý ngay từ nguồn phát sinh. Khi rác hữu cơ được phân loại phù hợp, quá trình xử lý có thể thuận lợi hơn, giảm nguy cơ lẫn tạp chất và tạo điều kiện nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Ngược lại, nếu chất thải hữu cơ bị trộn lẫn với các vật liệu khó xử lý hoặc không bảo đảm điều kiện thu gom, khả năng thu hồi tài nguyên có thể suy giảm, làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.
Vì vậy, mô hình xử lý tập trung cần được đặt trong một chuỗi thống nhất gồm phân loại tại nguồn, thu gom riêng, vận chuyển phù hợp, xử lý và tìm đầu ra cho sản phẩm sau xử lý. Công nghệ hiện đại là điều kiện cần, nhưng không thể thay thế tổ chức thu gom và sự phối hợp của cộng đồng. Đây cũng là lý do việc thực hiện phân loại chất thải sinh hoạt theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường có vai trò quan trọng đối với mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn.
Từ góc độ quản trị dựa trên dữ liệu, hiệu quả của mô hình cần được đánh giá bằng những chỉ tiêu cụ thể: lượng chất thải thực tế được tiếp nhận và xử lý; tỷ lệ chất thải được thu hồi thành sản phẩm có ích; mức giảm lượng rác phải vận chuyển đến khu xử lý tập trung; chi phí vận hành; chất lượng sản phẩm đầu ra và khả năng tiêu thụ. Công suất thiết kế không đồng nghĩa với công suất vận hành thực tế, còn lượng vật liệu được thu hồi chưa đủ chứng minh hiệu quả tuần hoàn nếu chưa xác định được đầu ra và mức độ thay thế tài nguyên nguyên sinh.
Cách đánh giá này giúp phân biệt mục tiêu của dự án với kết quả đã được kiểm chứng, đồng thời tạo căn cứ để điều chỉnh phương án vận hành hoặc xem xét khả năng nhân rộng. Không phải mọi địa bàn đều có đặc điểm chất thải và điều kiện hạ tầng giống nhau; do đó, việc áp dụng mô hình cần căn cứ vào thành phần rác, quy mô phát sinh, khả năng thu gom và nhu cầu sử dụng sản phẩm sau xử lý.
Chuyển đổi sản xuất theo hướng tuần hoàn
Bên cạnh chất thải sinh hoạt, khu vực công nghiệp là không gian quan trọng để Hà Nội thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên. Theo định hướng được nêu trong kế hoạch phát triển của thành phố, Hà Nội đặt mục tiêu thí điểm chuyển đổi 2–3 khu công nghiệp theo mô hình xanh, tuần hoàn, đồng thời xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất. Các chỉ số dự kiến gồm giá trị tạo ra trên một đơn vị diện tích, phát thải trên đơn vị sản phẩm hoặc giá trị sản xuất, năng suất lao động, hiệu suất năng lượng, tỷ lệ tái sử dụng nước và tái chế chất thải.
Điểm đáng chú ý của cách tiếp cận này là đưa hiệu quả tài nguyên vào hệ thống đánh giá hoạt động sản xuất, thay vì chỉ xem xét việc tuân thủ các yêu cầu môi trường riêng lẻ. Khi doanh nghiệp có dữ liệu về mức tiêu hao năng lượng, nước và nguyên liệu trên từng đơn vị sản phẩm, những khâu sử dụng kém hiệu quả có thể được xác định rõ hơn. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể xem xét cải tiến quy trình, thu hồi nhiệt, tái sử dụng nước hoặc kết nối các dòng phụ phẩm giữa những công đoạn phù hợp.
Tuy nhiên, cần phân biệt định hướng thí điểm với kết quả chuyển đổi đã đạt được. Việc xây dựng bộ chỉ số mới chỉ tạo khung đánh giá; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đường cơ sở, phương pháp đo lường, khả năng cập nhật dữ liệu và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Để tránh việc cải thiện một chỉ tiêu nhưng làm phát sinh chi phí hoặc tác động ở khâu khác, cần đánh giá đồng thời các yếu tố về kinh tế, môi trường và khả năng vận hành dài hạn.
Như vậy, kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp xử lý rác thải, mà là phương thức tổ chức lại dòng tài nguyên trong nền kinh tế. Khi được hỗ trợ bằng dữ liệu đáng tin cậy, phương thức này có thể giúp Hà Nội xác định đúng điểm cần cải thiện và kiểm chứng hiệu quả của quá trình chuyển đổi.
III. ĐIỀU KIỆN ĐỂ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ VÀ PHÁT TRIỂN TUẦN HOÀN
Hoàn thiện hệ thống dữ liệu và trách nhiệm thực thi
Muốn quản trị môi trường dựa trên dữ liệu vận hành thực chất, Hà Nội cần bảo đảm thông tin từ các cơ quan, đơn vị và hệ thống quan trắc có khả năng kết nối, đối chiếu và sử dụng thống nhất. Điều này đòi hỏi chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, quy định trách nhiệm cập nhật, xác định đầu mối tiếp nhận và xử lý thông tin, đồng thời bảo đảm an toàn trong chia sẻ, khai thác dữ liệu.
Vấn đề cốt lõi không phải là xây dựng thật nhiều cơ sở dữ liệu riêng biệt, mà là hình thành cơ chế để dữ liệu phục vụ trực tiếp cho quyết định quản lý. Chẳng hạn, dữ liệu chất lượng không khí cần được liên hệ với nguồn phát thải và điều kiện khí tượng; dữ liệu chất thải cần gắn với địa điểm phát sinh, năng lực thu gom và cơ sở xử lý; dữ liệu sử dụng năng lượng trong công nghiệp cần đủ tin cậy để đánh giá mức cải thiện hiệu suất.
Cùng với hạ tầng kỹ thuật, trách nhiệm thực thi phải được xác định rõ. Mỗi cảnh báo cần có đầu mối xử lý, thời hạn phản hồi và cơ chế kiểm tra kết quả. Các chỉ tiêu môi trường phải gắn với nhiệm vụ của cơ quan, đơn vị chịu trách nhiệm, qua đó hạn chế tình trạng thông tin được ghi nhận nhưng không dẫn đến hành động cụ thể.
Huy động nguồn lực gắn với hiệu quả đầu ra
Đầu tư hạ tầng quan trắc, hệ thống xử lý chất thải và công nghệ sạch đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Bên cạnh ngân sách nhà nước, Hà Nội có thể nghiên cứu huy động tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các hình thức hợp tác công – tư phù hợp với quy định pháp luật, trên cơ sở tính khả thi của dự án và khả năng kiểm chứng kết quả môi trường.
Đối với doanh nghiệp, hỗ trợ nên ưu tiên những giải pháp có khả năng giảm tiêu hao năng lượng, tiết kiệm nước, giảm chất thải hoặc thu hồi tài nguyên với chi phí hợp lý. Đối với dự án hạ tầng công cộng, cần tính đầy đủ chi phí đầu tư, vận hành, bảo dưỡng và xử lý sản phẩm phụ phát sinh. Quy mô vốn lớn hoặc công nghệ tiên tiến không tự động bảo đảm hiệu quả nếu đầu ra chưa rõ ràng hoặc chi phí vận hành vượt quá khả năng duy trì.
Các cơ chế tài chính gắn với giảm phát thải cũng cần được tiếp cận thận trọng. Việc chuẩn bị cho thị trường các-bon đòi hỏi hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định đáng tin cậy, cũng như quy trình xác minh kết quả giảm phát thải. Vì vậy, nguồn thu từ tín chỉ các-bon chỉ nên được tính đến khi dự án đáp ứng các điều kiện áp dụng và có kết quả được xác nhận theo quy định.
Đánh giá bằng kết quả thực tế, không chỉ bằng chỉ tiêu triển khai
Một hệ thống quản trị hiện đại cần phân biệt rõ giữa nguồn lực đầu vào, hoạt động triển khai và tác động thực tế. Số lượng trạm quan trắc, số cơ sở được hỗ trợ hay lượng vốn huy động phản ánh mức độ thực hiện nhiệm vụ, nhưng chưa đủ chứng minh chất lượng môi trường đã được cải thiện.
Đối với Hà Nội, hệ thống đánh giá có thể tập trung vào ba nhóm chỉ tiêu. Thứ nhất là kết quả môi trường, gồm diễn biến chất lượng không khí, nước và mức giảm phát thải. Thứ hai là hiệu quả tuần hoàn, thể hiện qua lượng chất thải giảm phát sinh, tỷ lệ tái sử dụng, tái chế và mức tiết kiệm tài nguyên. Thứ ba là hiệu quả quản trị, phản ánh qua chất lượng dữ liệu, thời gian xử lý cảnh báo, tỷ lệ nhiệm vụ hoàn thành đúng hạn và mức độ tái diễn của các điểm ô nhiễm.
Mỗi chỉ tiêu cần có đường cơ sở, phương pháp đo và chu kỳ đánh giá thống nhất. Đồng thời, kết quả phải được sử dụng để điều chỉnh phương án phân bổ nguồn lực, lựa chọn dự án và xác định trách nhiệm thực thi. Đây là điều kiện để chính sách môi trường không dừng ở các mục tiêu định hướng, mà trở thành quá trình quản trị có khả năng kiểm chứng và cải thiện liên tục.
Định hướng đổi mới quản trị môi trường của Hà Nội đặt ra yêu cầu kết hợp năng lực quản lý dựa trên dữ liệu với chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng tuần hoàn. Dữ liệu giúp nhận diện rủi ro, xác định nguồn gây ô nhiễm và nâng cao chất lượng quyết định; kinh tế tuần hoàn tạo cơ sở giảm phát sinh chất thải, kéo dài vòng đời tài nguyên và hạn chế áp lực môi trường từ quá trình sản xuất, tiêu dùng.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế thực thi chính sách, tái chế không thay thế yêu cầu giảm chất thải từ nguồn, còn huy động vốn chỉ có ý nghĩa khi tạo ra kết quả môi trường thực chất. Hiệu quả chuyển đổi phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, sự phối hợp giữa các chủ thể, tính khả thi của mô hình và cơ chế giám sát kết quả.
Trong lộ trình đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045, Hà Nội cần từng bước hình thành phương thức quản trị có khả năng dự báo, chủ động điều chỉnh theo rủi ro và gắn tăng trưởng với hiệu quả sử dụng tài nguyên. Sự kết hợp giữa dữ liệu đáng tin cậy, mô hình tuần hoàn khả thi và trách nhiệm thực thi có thể kiểm chứng sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng môi trường sống, tăng khả năng chống chịu của đô thị và thúc đẩy phát triển xanh, các-bon thấp./.
ThS. Lê Quốc Chiến



