13/08/2026 lúc 17:38 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam - Cầu nối chiến lược trong hợp tác nông nghiệp Canada - Asean

Tóm tắt: Trong tiến trình đa dạng hóa thị trường, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và hướng tới nền nông nghiệp xanh, thông minh, quan hệ Việt Nam - Canada đang mở ra một không gian hợp tác mới, vượt ra ngoài khuôn khổ thương mại song phương. Với vị trí kinh tế, năng lực sản xuất nông nghiệp, mạng lưới FTA rộng và vai trò ngày càng gia tăng trong ASEAN, Việt Nam có điều kiện trở thành cầu nối để doanh nghiệp Canada tiếp cận sâu hơn thị trường Đông Nam Á. Ngược lại, việc tăng cường hợp tác với Canada cũng tạo cơ hội để Việt Nam tiếp nhận công nghệ, vốn, kinh nghiệm quản trị và các giải pháp nông nghiệp bền vững, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế trong chuỗi giá trị nông nghiệp khu vực.

Từ khóa: Việt Nam; Canada; ASEAN; nông nghiệp; CPTPP; chuỗi cung ứng; hội nhập quốc tế; nông nghiệp xanh; công nghệ nông nghiệp.

Title: VIETNAM - A STRATEGIC BRIDGE FOR CANADA - ASEAN AGRICULTURAL COOPERATION

Abstract: As global trade undergoes profound restructuring, diversification of markets and supply chains has become an increasingly important strategic priority. Against this backdrop, agricultural cooperation between Canada and Vietnam is gaining new momentum, extending beyond bilateral trade toward technology, investment, innovation and sustainable agriculture. With its strategic position in ASEAN, extensive free trade agreement network, growing agricultural processing capacity and increasingly integrated supply chains, Vietnam has the potential to serve as a gateway for Canadian agribusinesses seeking deeper access to Southeast Asian markets. At the same time, closer cooperation with Canada can help Vietnam access advanced agricultural technologies, capital, research capacity and sustainable production solutions. This article examines the strategic foundations, opportunities and challenges of Canada–Vietnam–ASEAN agricultural cooperation and proposes policy orientations to strengthen Vietnam's role as a regional agricultural connectivity hub.

Keywords: Vietnam; Canada; ASEAN; agriculture; CPTPP; supply chains; international integration; green agriculture; agricultural technology.

Mở rộng không gian hợp tác từ song phương đến khu vực

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc, đa dạng hóa thị trường và xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu ngày càng trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều quốc gia. Nông nghiệp – thực phẩm là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp nhất bởi những biến động về địa chính trị, biến đổi khí hậu, chi phí logistics, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Đối với Canada, việc mở rộng hiện diện thương mại tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đặc biệt là ASEAN, có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa nền kinh tế và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Trong khi đó, ASEAN với quy mô dân số lớn, tầng lớp trung lưu gia tăng và nhu cầu thực phẩm ngày càng đa dạng đang trở thành một trong những khu vực có tiềm năng lớn đối với nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm toàn cầu. Trong mối quan hệ đó, Việt Nam nổi lên như một mắt xích đặc biệt đáng chú ý.

Theo thông tin tại hội thảo về quan hệ đối tác thương mại và đầu tư nông nghiệp Canada – Việt Nam diễn ra tại Canada ngày 12/8/2026, Việt Nam được đại diện Bộ Nông nghiệp và Thực phẩm Canada đánh giá là thị trường ưu tiên và là “cửa ngõ chiến lược” đối với ngành nông nghiệp Canada tại Đông Nam Á. Xuất khẩu nông sản, thực phẩm và thủy sản của Canada sang Việt Nam tăng bình quân 22,7%/năm trong giai đoạn 2021–2025, đạt khoảng 702 triệu CAD năm 2025. Ở chiều ngược lại, Canada nhập khẩu khoảng 964 triệu CAD nông sản và thực phẩm từ Việt Nam trong cùng năm. Cơ cấu này cho thấy mức độ bổ trợ đáng kể giữa hai nền kinh tế.

Điều đáng chú ý là câu chuyện không dừng ở thương mại hai chiều. Việt Nam đang có cơ hội chuyển từ vị trí một thị trường nhập khẩu - xuất khẩu đơn thuần sang vai trò nút kết nối trong mạng lưới nông nghiệp Canada - ASEAN. Đây chính là điểm cần được nhìn nhận từ góc độ hội nhập quốc tế.

Việt Nam có gì để trở thành “cửa ngõ” của Canada vào ASEAN?

Có ít nhất bốn yếu tố tạo nên lợi thế của Việt Nam trong vai trò kết nối này.

Thứ nhất, Việt Nam có vị trí địa kinh tế thuận lợi tại Đông Nam Á, nằm trên các tuyến giao thương quốc tế quan trọng và có khả năng kết nối với cả thị trường lục địa lẫn hàng hải của ASEAN.

Thứ hai, Việt Nam đang tham gia một mạng lưới FTA tương đối rộng. Đặc biệt, CPTPP tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng cho thương mại Việt Nam – Canada. Canada đánh giá Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của nước này trong ASEAN; năm 2024, thương mại hàng hóa hai chiều Canada – Việt Nam đạt 15,7 tỷ USD.

Thứ ba, Việt Nam đã hình thành hệ sinh thái sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản ngày càng hoàn chỉnh. Từ thủy sản, cà phê, rau quả, gạo đến các sản phẩm chế biến, doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Thứ tư, Việt Nam có kinh nghiệm tương đối phong phú trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn của những thị trường khó tính. Đây là lợi thế không nhỏ khi doanh nghiệp Canada muốn tìm kiếm đối tác bản địa để thâm nhập ASEAN.

Do đó, khái niệm “cửa ngõ” cần được hiểu rộng hơn một địa điểm trung chuyển hàng hóa. Việt Nam có thể trở thành cửa ngõ về thương mại, đầu tư, công nghệ, logistics, nghiên cứu và phát triển thị trường. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế hội nhập hiện nay: cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa từng sản phẩm mà ngày càng diễn ra giữa các hệ sinh thái kinh tế và chuỗi giá trị.

Từ thương mại hàng hóa đến kết nối chuỗi giá trị

Số liệu thương mại Canada - Việt Nam năm 2025 cho thấy hai bên đang có cấu trúc hàng hóa mang tính bổ trợ tương đối rõ. Canada có thế mạnh về các sản phẩm như lúa mì, đậu tương, thịt bò đông lạnh, cua đông lạnh và khô dầu cải; trong khi Việt Nam xuất khẩu sang Canada nhiều sản phẩm thủy sản, đặc biệt là tôm, cá phi lê và các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng.

Nếu chỉ nhìn dưới góc độ xuất – nhập khẩu, đây là quan hệ bổ trợ giữa một nước có lợi thế về nguồn cung nguyên liệu và một nền kinh tế có thế mạnh về chế biến, sản xuất và xuất khẩu. Nhưng nếu đặt trong bối cảnh ASEAN, dư địa còn lớn hơn.

Canada đang tìm kiếm các thị trường mới nhằm đa dạng hóa thương mại. Trong khi đó, ASEAN cần bảo đảm an ninh lương thực, nâng cao năng suất, thích ứng biến đổi khí hậu và xây dựng các chuỗi cung ứng thực phẩm ổn định. Đây là sự gặp nhau về lợi ích chiến lược.

Chính Canada cũng đã thiết lập Văn phòng Nông nghiệp và Thực phẩm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương từ năm 2024 nhằm thúc đẩy tiếp cận thị trường, phát triển thị trường và hợp tác kỹ thuật, tập trung vào một số thị trường ưu tiên trong khu vực, trong đó có Việt Nam, Philippines, Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Điều đó cho thấy Canada không nhìn ASEAN như một thị trường đơn lẻ mà đang tiếp cận khu vực theo hướng xây dựng mạng lưới.

Trong mạng lưới ấy, Việt Nam có thể đảm nhận vai trò quan trọng nếu tận dụng tốt lợi thế về vị trí, thị trường, sản xuất và hội nhập.

CPTPP - nền tảng quan trọng nhưng chưa phải điểm kết thúc

Một trong những nền tảng thuận lợi nhất cho hợp tác nông nghiệp Canada - Việt Nam là CPTPP. Hiệp định đã tạo ra những ưu đãi thuế quan và khuôn khổ thương mại minh bạch, qua đó giúp doanh nghiệp hai nước thuận lợi hơn trong tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, lợi thế thuế quan không còn đủ để tạo ra sức cạnh tranh dài hạn.

Các vấn đề về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch động thực vật, truy xuất nguồn gốc, logistics, thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững và năng lực đáp ứng quy định ngày càng có ý nghĩa quyết định.

Đặc biệt, đàm phán Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Canada (ACAFTA) đang tạo ra một không gian hợp tác rộng hơn. Tại vòng đàm phán thứ 16, Canada và ASEAN ghi nhận những tiến bộ đáng kể, trong đó đã hoàn tất thêm ba chương, nâng tổng số chương được kết thúc lên chín; các bên đồng thời tiếp tục thúc đẩy đàm phán để hoàn tất hiệp định trong năm 2026. Đây là một diễn biến có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam.

Nếu ACAFTA được hoàn tất với mức độ cam kết cao, doanh nghiệp Canada sẽ có thêm động lực tiếp cận ASEAN, còn doanh nghiệp Việt Nam có thể đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng Canada – ASEAN.

Vì vậy, Việt Nam cần nhìn ACAFTA không chỉ như một hiệp định thương mại mới mà như một cấu phần của chiến lược nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị khu vực.

Nông nghiệp công nghệ cao: dư địa hợp tác có chiều sâu

Một hướng hợp tác đáng chú ý giữa Canada và Việt Nam là công nghệ nông nghiệp.

Việt Nam đang chuyển đổi từ mô hình sản xuất dựa nhiều vào lao động và tài nguyên sang mô hình dựa nhiều hơn vào công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.

Trong khi đó, Canada có thế mạnh về nghiên cứu khoa học, công nghệ nông nghiệp, cơ giới hóa, công nghệ sinh học, quản trị sản xuất và phát triển các giải pháp thích ứng khí hậu.

Các lĩnh vực như nông nghiệp chính xác, thủy canh, công nghệ phân bón, bảo quản sau thu hoạch, chế biến sâu, giảm phát thải và đo lường tín chỉ carbon đang mở ra không gian hợp tác mới. Đáng chú ý, đây không phải những lĩnh vực mang tính lý thuyết.

Nông nghiệp Việt Nam đang đối diện nhiều thách thức thực tế: biến đổi khí hậu, thiếu nước, xâm nhập mặn, suy giảm tài nguyên đất, chi phí đầu vào gia tăng và yêu cầu giảm phát thải.

Đồng bằng sông Cửu Long là một ví dụ điển hình. Xâm nhập mặn, sụt lún và nước biển dâng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi phương thức tổ chức sản xuất.

Trong bối cảnh đó, các giải pháp sử dụng nước tiết kiệm, nông nghiệp chính xác, cảm biến, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học có thể tạo ra giá trị vượt xa một giao dịch mua bán thiết bị.

Điều quan trọng hơn là hình thành chuỗi hợp tác “nghiên cứu - thử nghiệm - chuyển giao - thương mại hóa”.

Nếu làm được điều này, Việt Nam không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn có thể cùng Canada phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện nhiệt đới, ven biển và sản xuất quy mô nhỏ của Đông Nam Á. Đó mới là hợp tác công nghệ có chiều sâu.

Biến đổi khí hậu tạo ra “mẫu số chung” mới

Một điểm đặc biệt trong hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Canada là cả hai bên đều chịu tác động của biến đổi khí hậu nhưng theo những cách khác nhau.

Canada đối mặt với mùa Đông khắc nghiệt, biến động thời tiết và yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực; Việt Nam phải ứng phó với nước biển dâng, xâm nhập mặn, hạn hán, thiên tai và những biến động ngày càng khó dự đoán. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên lại tạo ra cơ hội trao đổi kinh nghiệm.

ASEAN cũng đang xác định công nghệ, nông nghiệp thích ứng khí hậu và thương mại thực phẩm bền vững là những nội dung quan trọng trong chương trình hợp tác nông nghiệp khu vực. Chương trình hành động về Lương thực, Nông nghiệp và Lâm nghiệp của ASEAN nhấn mạnh việc ứng dụng nông nghiệp chính xác, trí tuệ nhân tạo, blockchain, các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu và tăng cường thương mại thực phẩm nhằm bảo đảm an ninh lương thực.

Như vậy, hợp tác Canada - Việt Nam hoàn toàn có thể được đặt trong một chương trình nghị sự rộng hơn: Canada cung cấp công nghệ và tri thức; Việt Nam là nơi thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa; ASEAN trở thành không gian mở rộng thị trường. Nếu được tổ chức bài bản, mô hình này có thể tạo ra lợi ích cho cả ba chủ thể.

Thách thức không nằm ở thiếu cơ hội mà ở năng lực tận dụng cơ hội

Dù triển vọng lớn, không nên nhìn quan hệ nông nghiệp Canada - Việt Nam - ASEAN chỉ từ góc độ thuận lợi.

Thách thức đầu tiên là khoảng cách về logistics. Canada ở cách Việt Nam nửa vòng trái đất, khiến chi phí vận tải và thời gian giao hàng cao hơn so với một số nhà cung cấp trong khu vực.

Thách thức thứ hai là tiêu chuẩn. Nông sản ngày càng phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, dư lượng hóa chất, phát thải carbon, bao bì và trách nhiệm môi trường.

Thách thức thứ ba là năng lực doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam vẫn có quy mô vừa và nhỏ, trong khi việc tham gia chuỗi cung ứng quốc tế đòi hỏi năng lực tài chính, quản trị, dữ liệu và tiêu chuẩn hóa cao.

Thách thức thứ tư là sự khác biệt về văn hóa kinh doanh và phương thức tiếp cận thị trường.

Ngay tại hội thảo Canada – Việt Nam, đại diện doanh nghiệp cũng lưu ý rằng việc tìm đúng đối tác địa phương, hiểu văn hóa kinh doanh và xây dựng quan hệ lâu dài là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp Canada. Điều này cho thấy “cửa ngõ ASEAN” không thể hình thành chỉ bằng một chính sách thương mại.

Nó phải được xây dựng bằng hệ sinh thái doanh nghiệp, logistics, tài chính, nghiên cứu, tiêu chuẩn và dịch vụ hỗ trợ thương mại.

Cần chuyển từ “điểm trung chuyển” thành “trung tâm giá trị”

Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất đối với Việt Nam. Nếu chỉ đóng vai trò trung chuyển hàng hóa Canada sang ASEAN, giá trị Việt Nam nhận được sẽ tương đối hạn chế. Mục tiêu cần hướng tới là xây dựng Việt Nam trở thành trung tâm tạo giá trị.

Điều đó có nghĩa là hàng hóa Canada có thể vào Việt Nam để được chế biến, phối trộn, đóng gói, phát triển sản phẩm, phân phối; công nghệ Canada được nghiên cứu và điều chỉnh tại Việt Nam; doanh nghiệp hai bên cùng đầu tư vào sản xuất; sản phẩm được phát triển theo tiêu chuẩn phù hợp với nhiều thị trường ASEAN.

Ở chiều ngược lại, nông sản Việt Nam có thể tận dụng mạng lưới Canada để tiếp cận thị trường Bắc Mỹ và các chuỗi phân phối quốc tế. Mô hình này sẽ tạo ra sự liên kết hai chiều thay vì quan hệ mua - bán đơn thuần.

Đặc biệt, Việt Nam cần khuyến khích các dự án hợp tác có hàm lượng công nghệ cao, chế biến sâu và phát triển sản phẩm mới thay vì chỉ thu hút các dự án khai thác lợi thế lao động giá rẻ.

Một số kiến nghị chính sách

Để biến cơ hội thành kết quả cụ thể, cần triển khai đồng bộ một số định hướng.

Một là, xây dựng chiến lược riêng về hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Canada trong khuôn khổ ASEAN. Cần xác định rõ nhóm sản phẩm, địa bàn và lĩnh vực ưu tiên, tránh cách tiếp cận dàn trải. Các lĩnh vực như công nghệ nông nghiệp, chế biến sâu, logistics lạnh, thủy sản, lương thực, nông nghiệp chính xác, giảm phát thải và công nghệ sau thu hoạch có thể được ưu tiên.

Hai là, chủ động tham gia định hình các cơ chế hợp tác trong ACAFTA. Việt Nam cần bảo đảm lợi ích của mình trong các nội dung liên quan đến tiếp cận thị trường, quy tắc xuất xứ, SPS, hàng rào kỹ thuật, thương mại điện tử và phát triển bền vững. Đặc biệt, cần tăng khả năng kết nối giữa các cam kết ACAFTA với những lợi ích mà CPTPP đã mang lại.

Ba là, xây dựng các trung tâm kết nối nông nghiệp Canada – ASEAN tại Việt Nam. Những trung tâm này có thể kết hợp chức năng xúc tiến thương mại, nghiên cứu thị trường, trình diễn công nghệ, kết nối doanh nghiệp và hỗ trợ tiêu chuẩn hóa sản phẩm.

Bốn là, thúc đẩy các chương trình nghiên cứu chung. Thay vì chỉ nhập khẩu công nghệ, cần khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với đối tác Canada nghiên cứu những giải pháp phù hợp với điều kiện ASEAN.

Năm là, nâng cấp năng lực doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần được hỗ trợ về tiêu chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc, ESG, carbon, thương mại điện tử xuyên biên giới và bảo vệ sở hữu trí tuệ.

Sáu là, phát triển logistics và hạ tầng chuỗi lạnh. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng đối với nông sản, thực phẩm và thủy sản. Nếu chi phí logistics còn cao, lợi thế thương mại từ các FTA sẽ khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực tế.

Bảy là, thúc đẩy hợp tác tài chính xanh. Các dự án nông nghiệp phát thải thấp, tiết kiệm nước, sử dụng năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải cần được kết nối với các nguồn vốn xanh quốc tế.

Từ một cơ hội thương mại đến một vị thế hội nhập mới

Quan hệ Canada - Việt Nam đang bước vào một giai đoạn có nhiều điều kiện thuận lợi. Thương mại song phương tăng trưởng tích cực; Canada coi Việt Nam là đối tác lớn trong ASEAN; CPTPP tạo nền tảng pháp lý; trong khi đàm phán ACAFTA đang mở ra một không gian hợp tác rộng hơn.

Ở cấp độ khu vực, Canada và ASEAN cũng đã xác định an ninh lương thực, thương mại nông sản và hợp tác công nghệ nông nghiệp là những nội dung quan trọng. Tuyên bố chung của lãnh đạo ASEAN – Canada nhấn mạnh việc tăng cường hợp tác về an ninh lương thực, nghiên cứu, phát triển, đổi mới nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng nhằm tạo ra các chuỗi cung ứng đáng tin cậy hơn.

Đặc biệt, trong cuộc điện đàm ngày 21/7/2026, Thủ tướng Canada Mark Carney và Thủ tướng Việt Nam Lê Minh Hưng đã trao đổi về việc mở rộng thương mại và đầu tư, trong đó có lĩnh vực nông nghiệp – thực phẩm; hai bên cũng nhấn mạnh mục tiêu thúc đẩy hoàn tất đàm phán Canada – ASEAN FTA trong năm 2026.

Những diễn biến này cho thấy hợp tác nông nghiệp đang có cơ hội trở thành một trong những trụ cột mới của quan hệ Việt Nam - Canada.

Vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không phải là có trở thành “cửa ngõ” của Canada vào ASEAN hay không, mà là cửa ngõ đó sẽ tạo ra bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế Việt Nam.

Nếu chỉ dựa vào vị trí địa lý, Việt Nam khó duy trì lợi thế lâu dài. Nhưng nếu kết hợp vị trí với thể chế thuận lợi, mạng lưới FTA, hạ tầng logistics, năng lực chế biến, công nghệ, dữ liệu, nguồn nhân lực và khả năng kết nối doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cấp vai trò từ một thị trường tiêu thụ và sản xuất thành một đầu mối kết nối chuỗi giá trị nông nghiệp Canada – ASEAN.

Trong một thế giới ngày càng coi trọng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, an ninh lương thực và phát triển xanh, đây không chỉ là cơ hội thương mại mà còn là cơ hội để Việt Nam củng cố vị thế địa kinh tế trong khu vực.

Điều quan trọng là phải chuyển hóa được “lợi thế cửa ngõ” thành năng lực nội tại. Khi đó, dòng hàng hóa, vốn, công nghệ và tri thức đi qua Việt Nam sẽ không chỉ tạo ra doanh thu, mà còn góp phần hình thành những chuỗi giá trị mới, những ngành công nghiệp mới và những năng lực cạnh tranh mới.

Đó cũng chính là cách để hội nhập quốc tế đi vào chiều sâu: không chỉ mở cửa thị trường cho thế giới, mà từng bước biến Việt Nam thành một mắt xích có giá trị trong những mạng lưới kinh tế khu vực và toàn cầu.

ThS Hà Sơn Thủy

Tài liệu tham khảo:

  1. Báo Tin tức/TTXVN (2026), Việt Nam – cửa ngõ kết nối nông nghiệp Canada – ASEAN, ngày 13/8/2026.
  2. Government of Canada (2026), Prime Minister Carney speaks with Prime Minister of Vietnam Lê Minh Hưng, ngày 21/7/2026.
  3. Global Affairs Canada (2026), Canada-Vietnam relations.
  4. Government of Canada (2026), Minister Sidhu strengthens trade and economic partnerships in Singapore and Vietnam.
  5. Government of Canada (2026), Stakeholder Debrief Report – 16th ASEAN-Canada Free Trade Agreement Trade Negotiating Committee Meeting.
  6. ASEAN Secretariat (2025), Overview of ASEAN-Canada Dialogue Relations.
  7. ASEAN Secretariat (2025), Food, Agriculture and Forestry Action Programme.
  8. ASEAN (2023), Joint Leaders’ Statement on ASEAN-Canada Strategic Partnership.
  9. Bộ Công Thương (2026), Việt Nam – đối tác tin cậy của Canada trong CPTPP.