27/07/2026 lúc 20:50 (GMT+7)
Breaking News

Vấn đề ứng dụng công nghệ trong nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật hiện nay – Cơ hội và thách thức

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) với lõi nguồn là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) đã và đang tái cấu trúc sâu sắc mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội. Trong lĩnh vực pháp lý, việc ứng dụng công nghệ không còn là một lựa chọn xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tự nhiên, khách quan để xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả. Bài viết này tập trung phân tích toàn diện hai cấu phần cốt lõi của hệ thống pháp luật: nâng cao nhận thức pháp luật (phổ biến, giáo dục pháp luật) và thực thi pháp luật (áp dụng, xử lý vi phạm) dưới tác động của công nghệ số. Đồng thời chỉ ra các cơ hội mang tính đột phá về tối ưu hóa nguồn lực, cá nhân hóa nội dung tuyên truyền và nâng cao tính minh bạch, chính xác trong hoạt động thực hành pháp luật; nhận diện những thách thức gay gắt về an ninh mạng, rủi ro thiên vị thuật toán, khoảng cách số và sự tụt hậu của hành lang pháp lý hiện hành. Cuối cùng, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ nhằm tối đa hóa lợi ích công nghệ, đảm bảo an toàn pháp lý và phát triển bền vững hệ thống thực thi pháp luật tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Ứng dụng công nghệ; Thực thi pháp luật; Nhận thức pháp luật; Trí tuệ nhân tạo (AI); Dữ liệu lớn; Chuyển đổi số pháp lý.

Vấn đề ứng dụng công nghệ trong nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật hiện nay – Cơ hội và thách thức. Ảnh minh họa - TL

I - ĐẶT VẤN ĐỀ

Nhận thức và thực thi pháp luật là hai mắt xích có mối quan hệ biện chứng, quyết định sự thành bại của một hệ thống pháp luật. Nhận thức đúng đắn là tiền đề cho hành vi hợp pháp; thực thi nghiêm minh là bảo chứng cho tính tôn nghiêm của pháp luật. Trong mô hình quản trị truyền thống, hai hoạt động này phụ thuộc lớn vào phương thức thủ công, cơ chế trực tiếp và hệ thống văn bản giấy tờ, dẫn đến độ trễ về thông tin, lãng phí nguồn lực xã hội và nguy cơ sai sót do yếu tố chủ quan của con người.

Sự bùng nổ của các công nghệ đột phá trong kỷ nguyên số đã đặt hệ thống pháp luật trước một bước ngoặt lịch sử. Công nghệ cung cấp các công cụ tối tân để tái cấu trúc cách thức dòng chảy pháp luật tiếp cận người dân, đồng thời thay đổi phương thức các cơ quan công quyền giám sát và thực thi công lý. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã khẳng định quyết tâm chính trị mạnh mẽ thông qua Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, trong đó nhấn mạnh việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động của các cơ quan nhà nước và tòa án.

Tuy nhiên, việc tích hợp công nghệ vào không gian pháp lý – nơi đòi hỏi tính bảo mật, sự công bằng tuyệt đối và chuẩn mực đạo đức cao – không đơn thuần là một bài toán kỹ thuật. Nó làm phát sinh những xung đột mới giữa tính nhanh chóng của công nghệ và tính thận trọng của pháp luật, giữa giám sát an ninh và quyền riêng tư, giữa quyết định tự động của thuật toán và sự thấu cảm nhân văn của thẩm phán. Việc nghiên cứu một cách chuyên sâu, thấu chu đáo về cơ hội và thách thức của vấn đề này là cấp thiết, có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc.

II- CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHỆ SỐ TRONG LĨNH VỰC PHÁP LÝ

1. Khái niệm về công nghệ pháp lý và các làn sóng phát triển

Công nghệ pháp lý (LegalTech) được hiểu là việc sử dụng công nghệ và phần mềm để cung cấp các dịch vụ pháp lý, hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị thực thi và người dân tiếp cận hệ thống luật pháp một cách tối ưu. Quá trình phát triển của LegalTech có thể chia thành ba giai đoạn:

- GĐ 1: LegalTech 1.0 (Số hóa cơ bản): Tập trung vào xử lý văn bản, lưu trữ máy tính, hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu luật đơn giản (giai đoạn cuối thế kỷ XX).

- GĐ 2: LegalTech 2.0 (Kết nối Internet): Sự xuất hiện của các cổng thông tin điện tử, cơ sở dữ liệu quốc gia trực tuyến, email và các phần mềm quản lý án kiện trực tuyến (đầu thế kỷ XXI).

- GĐ 3: LegalTech 3.0 (Kỷ nguyên AI và Tự động hóa): Giai đoạn hiện nay, đặc trưng bởi trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), phân tích dữ liệu dự đoán (Predictive Analytics), chuỗi khối (Blockchain) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA). Công nghệ lúc này không còn là công cụ lưu trữ thuần túy mà tham gia trực tiếp vào quá trình tư duy, phân tích và đưa ra khuyến nghị pháp lý.

2. Các công nghệ cốt lõi tác động đến nhận thức và thực thi pháp luật

- Trí tuệ nhân tạo (AI) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Giúp máy tính có khả năng đọc hiểu, phân tích hàng triệu văn bản quy phạm pháp luật, bản án trong vài giây. NLP cấu phần nên các Chatbot tư vấn pháp lý và các hệ thống hỗ trợ thẩm phán soạn thảo phán quyết.

- Dữ liệu lớn (Big Data Analytics): Tập hợp và xử lý các nguồn dữ liệu phi cấu trúc (hành vi mạng, lịch sử giao dịch, camera giám sát giao thông...) để tìm ra quy luật tội phạm, xu hướng vi phạm, từ đó đưa ra giải pháp phòng ngừa chủ động.

- Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain): Với đặc tính phi tập trung, không thể sửa đổi, Blockchain được ứng dụng để công chứng điện tử, xác thực chứng cứ số, quản lý sở hữu trí tuệ và thực thi các "hợp đồng thông minh" (Smart Contracts) tự động.

- Internet vạn vật (IoT) và Hệ thống định vị (GPS): Cung cấp hạ tầng cảm biến thời gian thực, phục vụ giám sát trật tự an toàn giao thông, quản lý môi trường, và giám sát đối tượng thi hành án tại cộng đồng.

III - CƠ HỘI ĐỘT PHÁ TỪ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ

1. Trong nâng cao nhận thức pháp luật (Phổ biến, giáo dục pháp luật)

a) Bình đẳng hóa cơ hội tiếp cận tri thức pháp lý: Trong mô hình truyền thống, người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc các nhóm yếu thế thường chịu thiệt thòi trong việc tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp luật do rào cản địa lý và chi phí. Sự xuất hiện của các ứng dụng trợ lý ảo pháp lý (AI Chatbot) hoạt động 24/7 trên điện thoại thông minh đã xóa nhòa khoảng cách này. Chỉ cần kết nối Internet, bất kỳ công dân nào cũng có thể tra cứu quyền và nghĩa vụ của mình bằng ngôn ngữ tự nhiên. Việc tích hợp công nghệ chuyển đổi giọng nói thành văn bản (Speech-to-Text) và ngược lại còn giúp người mù, người mù chữ, hoặc người dân tộc thiểu số dễ dàng tiếp cận luật pháp mà không gặp rào cản.

b) Cá nhân hóa và phân khúc nội dung tuyên truyền: Một trong những điểm yếu của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trước đây là tính "đồng phục" – một tài liệu được dùng chung cho nhiều đối tượng có trình độ và nhu cầu khác nhau, dẫn đến hiệu quả kém. Công nghệ Dữ liệu lớn cho phép phân tích hành vi, độ tuổi, nghề nghiệp và mối quan tâm của từng nhóm đối tượng trên không gian số để phân phối nội dung pháp luật phù hợp. Ví dụ: Người lao động sẽ tự động nhận được các thông tin, clip ngắn về Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Lao động trên dòng thời gian (feed) của họ; trong khi các chủ doanh nghiệp sẽ được tiếp cận sâu về Luật Thuế và Luật Doanh nghiệp.

c) Trực quan hóa và tăng tính tương tác (Gamification): Thay vì những cuốn tài liệu dày cộp, khô khan, công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và kỹ thuật trò chơi hóa (Gamification) đã biến luật pháp thành các trải nghiệm sinh động. Các phiên tòa giả định VR, các trò chơi trắc nghiệm tìm hiểu pháp luật có thưởng trên nền tảng số thu hút hàng triệu lượt học sinh, sinh viên tham gia. Pháp luật lúc này không còn là những điều cấm đoán khô khan mà trở thành những bài học trực quan, thấm sâu vào nhận thức một cách tự nhiên.

2. Trong thực thi pháp luật (Áp dụng và xử lý vi phạm)

a) Tối ưu hóa hiệu suất và giảm tải cho hệ thống hành chính tư pháp: Hệ thống quản lý án kiện điện tử (E-court/E-case management) giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ khâu tiếp nhận đơn thư, thụ lý hồ sơ, phân công thẩm phán/kiểm sát viên ngẫu nhiên, cho đến số hóa toàn bộ hệ thống chứng cứ. Việc này loại bỏ hoàn toàn các thủ tục giấy tờ rườm rà, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án, giảm áp lực công việc quá tải cho nhân sự ngành tư pháp, đồng thời giúp tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng ngân sách mỗi năm.

b) Chuyển đổi phương thức thực thi dựa trên dữ liệu (Data-driven Enforcement): Công nghệ giúp các cơ quan chức năng chuyển từ trạng thái "phản ứng sau sai phạm" sang "chủ động dự báo và ngăn ngừa".

c) Hệ thống phạt nguội giao thông: Thông qua camera thông minh tích hợp AI nhận diện biển số (ANPR), các vi phạm được ghi nhận, lập biên bản và gửi thẳng về địa chỉ người vi phạm một cách tự động, loại bỏ yếu tố can thiệp cảm tính của con người.

d) Phát hiện tội phạm kinh tế, tham nhũng: Các thuật toán AI quét dòng tiền, phân tích các giao dịch đáng ngờ trên hệ thống ngân hàng với tốc độ xử lý siêu việt, phát hiện ngay lập tức các dấu hiệu rửa tiền, trốn thuế hoặc chuyển giá mà các phương pháp kiểm toán truyền thống mất nhiều tháng mới tìm ra.

e) Tăng tính minh bạch và hạn chế nhũng nhiễu, tiêu cực: Sự công khai, minh bạch là kẻ thù của tham nhũng. Khi quy trình xử lý vi phạm pháp luật hoặc cấp phép hành chính được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số (ví dụ qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc hệ thống Blockchain), mọi bước đi của hồ sơ đều được lưu vết vết kỹ thuật số (log) không thể xóa sửa. Người dân có thể giám sát thời gian, tiến độ xử lý và danh tính công chức chịu trách nhiệm. Việc này triệt tiêu hoàn toàn cơ chế "xin - cho", giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc trực tiếp giữa người dân và công chức, từ đó cắt đứt cơ hội nảy sinh hành vi nhũng nhiễu, đòi hối lộ.

IV - THÁCH THỨC VÀ RỦI RO HỆ TRỌNG

1. Khía cạnh kỹ thuật và công nghệ

a) Rủi ro về định kiến và thiên vị của thuật toán (Algorithmic Bias): Một quan niệm sai lầm phổ biến là máy móc thì luôn công bằng và khách quan. Thực tế, AI học từ dữ liệu trong quá khứ do con người cung cấp. Nếu dữ liệu quá khứ chứa đựng sự định kiến về giới tính, vùng miền, hoặc sắc tộc, AI sẽ sao chép và khuếch đại những định kiến đó dưới một lớp vỏ "khoa học".

b) Bài học quốc tế: Hệ thống COMPAS dùng để dự báo tỷ lệ tái già của tội phạm tại một số bang ở Mỹ đã bị phát hiện đánh giá tỷ lệ rủi ro của người da màu cao gấp đôi người da trắng một cách bất công, do dữ liệu đầu vào bị lệch. Khi áp dụng AI vào hỗ trợ ra phán quyết tại Việt Nam, nếu không kiểm soát tốt dữ liệu đào tạo, nguy cơ xảy ra các phán quyết thiên vị là hoàn toàn có thể.

c) Vấn đề an ninh mạng và rò rỉ dữ liệu tư pháp quốc gia: Hệ thống thông tin của các cơ quan thực thi pháp luật là mục tiêu tấn công hàng đầu của các nhóm tội phạm mạng tinh vi và các thế lực thù địch quốc tế. Việc tập trung toàn bộ dữ liệu căn cước công dân, dữ liệu tư pháp, hồ sơ vụ án lên không gian mạng tạo ra một "mục tiêu béo bở". Nếu hệ thống bị hack, mã hóa tống tiền (Ransomware) hoặc bị rò rỉ thông tin ra chợ đen, hậu quả đối với an ninh quốc gia và quyền riêng tư của hàng triệu công dân sẽ là một thảm họa khôn lường.

2. Khía cạnh xã hội và nhân văn

a) "Khoảng cách số" tạo ra sự bất bình đẳng mới trong nhận thức pháp luật: Khi chuyển mạnh sang tuyên truyền và thực thi pháp luật trực tuyến, một bộ phận không nhỏ dân cư đứng trước nguy cơ bị gạt ra lề xã hội. Đó là người già, người nghèo không có tiền mua thiết bị thông minh, người dân ở các bản làng vùng sâu vùng xa chưa có sóng 4G/5G. Việc đẩy mạnh LegalTech vô hình trung tạo ra một loại hình bất bình đẳng mới: Bất bình đẳng về năng lực tiếp cận công nghệ để bảo vệ quyền lợi pháp lý.

b) Sự "khô héo" tính nhân văn và đạo đức tư pháp: Thực thi pháp luật không chỉ là việc áp dụng máy móc các điều khoản vào hành vi, mà là quá trình phân tích toàn diện bối cảnh, động cơ, hoàn cảnh gia đình, tâm lý tội phạm và khả năng giáo dục, hoàn lương. Thẩm phán hay điều tra viên là những người có sự thấu cảm con người. Trái lại, các hệ thống thực thi tự động hoặc các đề xuất án văn bằng AI chỉ hoạt động dựa trên các logic toán học nhị phân (Đúng/Sai). Nếu quá phụ thuộc vào công nghệ, hệ thống tư pháp có nguy cơ trở nên lạnh lùng, cơ giới hóa, đánh mất bản chất nhân văn vốn có của công lý.

3. Khía cạnh pháp lý và quản trị hiện đại

Sự tụt hậu và khoảng trống của hành lang pháp lý: Công nghệ thay đổi theo từng ngày, từng giờ, trong khi quy trình lập pháp luôn đòi hỏi thời gian nghiên cứu, thảo luận và ban hành một cách chặt chẽ, dẫn đến độ trễ lớn. Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn chưa có quy định rõ ràng về:

- Giá trị pháp lý của chứng cứ số được thu thập bởi các hệ thống AI tự động không có sự chứng kiến của con người.

- Trách nhiệm pháp lý thuộc về ai khi Trợ lý ảo AI tư vấn sai luật gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người dân (Nhà phát triển phần mềm, cơ quan nhà nước vận hành, hay người dùng phải tự chịu trách nhiệm?).

- Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên AI tạo sinh khi các dữ liệu tố tụng nhạy cảm bị đưa vào mô hình để huấn luyện liên tục.

V - THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG LĨNH VỰC PHÁP LÝ TẠI VIỆT NAM

1. Những kết quả đạt được đáng ghi nhận

Trong những năm qua, Việt Nam đã có những bước tiến dài và vững chắc trong việc đưa công nghệ vào không gian pháp luật:

1.Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản quy phạm pháp luật: Đã được hoàn thiện và vận hành hiệu quả, cho phép người dân tra cứu miễn phí hàng trăm ngàn văn bản từ Trung ương đến địa phương.

2.Hệ thống Tòa án điện tử và Trợ lý ảo Thẩm phán: Tòa án nhân dân tối cao đã đưa vào sử dụng phần mềm Trợ lý ảo hỗ trợ Thẩm phán, giúp tra cứu nhanh án lệ, văn bản, biểu mẫu, đóng góp lớn vào việc nâng cao tốc độ giải quyết án. Nhiều phiên tòa trực tuyến đã được tổ chức thành công, đặc biệt phát huy tác dụng trong và sau đại dịch COVID-19.

3.Đột phá từ Đề án 06: Việc triển khai Đề án "Phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030" đã tạo ra nền tảng dữ liệu sạch, sống để các cơ quan công an, tư pháp xác thực thông tin tội phạm, quản lý cư trú và thực hiện các dịch vụ công liên quan đến hộ tịch, lý lịch tư pháp một cách thông suốt.

2. Những nút thắt và hạn chế tồn tại

Bên cạnh các thành tựu, thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn lớn cần tháo gỡ, gồm:

- Hạ tầng công nghệ không đồng bộ: Sự chênh lệch lớn về trang thiết bị công nghệ giữa các cơ quan tư pháp cấp Trung ương/Tỉnh và cấp Huyện/Xã. Hệ thống mạng tại nhiều vùng nông thôn, miền núi còn yếu, thường xuyên nghẽn mạng khi vận hành các dịch vụ công.

- Tính liên thông dữ liệu còn thấp: Hiện tượng "ốc đảo dữ liệu" vẫn còn tồn tại. Dữ liệu của ngành Công an, Tòa án, Viện kiểm sát và Bộ Tư pháp chưa được tích hợp, chia sẻ một cách hoàn toàn thông suốt do rào cản về cơ chế bảo mật và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.

- Trình độ công nghệ của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều: Một bộ phận cán bộ thực thi pháp luật, đặc biệt là cán bộ lớn tuổi hoặc ở cơ sở, còn ngại thay đổi, kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên ngành còn hạn chế, dẫn đến việc ứng dụng mang tính hình thức, đối phó.

VI - HỆ THỐNG GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC ĐỒNG BỘ

Để khai thác tối đa sức mạnh của công nghệ, đồng thời kiểm soát hiệu quả các rủi ro, hệ thống giải pháp cần được triển khai toàn diện trên 5 trụ cột sau:

Trụ cột 1: Hoàn thiện thể chế và hành lang pháp lý (Pháp luật cho Công nghệ): Xây dựng và ban hành Luật về Trí tuệ nhân tạo, trong đó quy định rõ ranh giới ứng dụng của AI trong các hoạt động tư pháp độc quyền của con người (như điều tra, truy tố, xét xử). Sửa đổi các luật tố tụng (Hình sự, Dân sự, Hành chính) để chuẩn hóa quy trình thu thập, bảo quản, thẩm định và công nhận giá trị pháp lý của chứng cứ số, dữ liệu điện tử. Cụ thể hóa cơ chế chịu trách nhiệm pháp lý đối với các sai sót do thuật toán gây ra, bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba bị thiệt hại.

Trụ cột 2: Phát triển hạ tầng công nghệ và bảo mật dữ liệu lõi: Xây dựng Trung tâm dữ liệu tư pháp quốc gia liên thông, dùng chung giữa Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an, bảo đảm nguyên tắc "Dữ liệu chỉ nhập một lần, chia sẻ dùng chung mãi mãi". Áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến nhất như mã hóa đầu cuối, kiến trúc an ninh bảo mật "Không tin cậy" (Zero Trust) và triển khai giám sát an ninh mạng 24/7 (SOC) cho toàn bộ hệ thống lõi nhằm chống lại các cuộc tấn công mạng. Đầu tư hạ tầng đám mây dùng riêng (Private Cloud) cho khối tư pháp để bảo đảm chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Trụ cột 3: Nâng cao năng lực cán bộ và phổ cập kỹ năng số cho người dân: Đổi mới chương trình đào tạo tại các trường luật và học viện tư pháp: Tích hợp cấu phần "Công nghệ pháp lý" (LegalTech) và "An ninh mạng cơ bản" vào chương trình giảng dạy bắt buộc cho sinh viên luật, luật sư, thẩm phán tương lai. Tổ chức các khóa đào tạo lại, bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng khai thác dữ liệu, sử dụng trợ lý ảo cho đội ngũ cán bộ, công chức đang công tác. Phát triển các chương trình "Bình dân học vụ số" thông qua các tổ công nghệ số cộng đồng để hướng dẫn người nghèo, người cao tuổi cách thức sử dụng các ứng dụng dịch vụ công, tra cứu luật pháp trên điện thoại di động.

Trụ cột 4: Đổi mới phương thức tuyên truyền pháp luật dựa trên AI và Big Data: Xây dựng nền tảng Trợ lý ảo pháp lý quốc gia dành riêng cho người dân, có khả năng hiểu giọng nói của các vùng miền khác nhau, hỗ trợ giải đáp pháp luật tức thì, miễn phí. Ứng dụng mô hình phân tích hành vi để đẩy mạnh truyền thông pháp luật trên các mạng xã hội phổ biến (Facebook, TikTok, Zalo) bằng các định dạng ngắn, có tính tương tác cao, đưa luật pháp tiếp cận người dân một cách chủ động theo cơ chế "mưa dầm thấm lâu".

Trụ cột 5: Xây dựng khung đạo đức cho ứng dụng công nghệ trong tư pháp: Ban hành Bộ quy tắc đạo đức về phát triển và ứng dụng AI trong hệ thống tư pháp, đặt ra các nguyên tắc cốt lõi: Tính minh bạch của thuật toán (Explainable AI), tính chịu trách nhiệm của con người, không phân biệt đối xử và tôn trọng quyền con người. Khẳng định nguyên tắc: Công nghệ và AI chỉ đóng vai trò là "Trợ lý", hỗ trợ cung cấp thông tin, tối ưu hóa quy trình. Quyền định đoạt cuối cùng, phán quyết tối hậu mang tính pháp lý định đoạt số phận của một con người hoặc một tổ chức phải thuộc về trí tuệ và lương tri của Thẩm phán bằng xương bằng thịt. Ứng dụng công nghệ vào công tác nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật không đơn thuần là việc trang bị thêm máy tính hay xây dựng một vài phần mềm, mà đó là cuộc cách mạng thay đổi căn bản phương thức quản trị quốc gia bằng pháp luật. Công nghệ mang đến những cơ hội vô giá để xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu năng cao, vì nhân dân phục vụ, mang lại sự bình đẳng trong tiếp cận công lý cho mọi tầng lớp xã hội.

Tuy nhiên, công nghệ suy cho cùng cũng chỉ là một công cụ (con dao hai lưỡi). Đi kèm với sự tiện lợi là những thách thức nghiêm trọng về an ninh thông tin, nguy cơ định kiến máy móc và sự xa rời các giá trị nhân văn cốt lõi của tư pháp. Sự thành công của tiến trình này phụ thuộc hoàn toàn vào tầm nhìn chiến lược của các nhà lập pháp và năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ. Chúng ta cần một tư duy quản trị chủ động, vừa dũng cảm mở cửa đón nhận những thành tựu công nghệ mới nhất, vừa tỉnh táo xây dựng các rào chắn thể chế vững chắc để đảm bảo công nghệ luôn là người đầy tớ trung thành, đắc lực phục vụ cho công lý, sự công bằng và sự phát triển bền vững của đất nước./.

TS Trần Thành Đạt

--------------------------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII. (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Hà Nội.
  2. Bộ Tư pháp. (2023). Báo cáo tổng kết công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và tình hình thực thi pháp luật trên môi trường số giai đoạn 2020 - 2023. Hà Nội.
  3. Nguyễn Thanh Hòa. (2024). Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động xét xử của Tòa án: Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Tòa án nhân dân, số 08/2024, tr. 15-22.
  4. Trần Minh Đức & Vũ Thị Lan. (2025). Chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp tại Việt Nam hiện nay: Thực trạng và những vấn đề đặt ra. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 03 (499), tr. 34-41.
  5. Susskind, R. (2019). Online Courts and the Future of Justice. Oxford University Press.
  6. Bench-Capon, T. J. (2022). A history of AI and Law in 50 papers: 25 years of the international conference on AI and Law. Artificial Intelligence and Law, 30(3), 415-448.
  7. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030 (Đề án 06). Hà Nội.
  8. Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. World Economic Forum.