Tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đang mở ra một cơ hội quan trọng để Việt Nam không chỉ “dọn dẹp” hệ thống văn bản mà còn tái cấu trúc tư duy xây dựng, thực thi pháp luật. Với hơn 45.700 văn bản được xác định thuộc phạm vi rà soát và hơn 13.000 văn bản đã được đề xuất phương án xử lý, vấn đề đặt ra không còn đơn thuần là giảm số lượng văn bản, mà sâu xa hơn là làm thế nào để pháp luật thực sự trở thành nền tảng của một môi trường phát triển minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo.
Không chỉ là “dọn dẹp” văn bản, mà là nhận diện cấu trúc của điểm nghẽn
Tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật lần này có quy mô đặc biệt lớn. Theo Báo cáo số 652/BC-CP ngày 30/8/2026 của Chính phủ, tính đến ngày 30/6/2026, các cơ quan Trung ương và địa phương đã xác định 45.793 văn bản quy phạm pháp luật còn hiệu lực hoặc chưa có hiệu lực thuộc đối tượng, phạm vi tổng rà soát. Trong đó, 13.077 văn bản đã được rà soát, xác định phương án xử lý.
Đáng chú ý, 7.300 văn bản được đề xuất sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ một phần hoặc ban hành mới; 5.926 văn bản được đề xuất bãi bỏ toàn bộ. Nếu cộng thêm 7.687 văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền cấp huyện trước khi sắp xếp sẽ tự động hết hiệu lực theo quy định, đến hết tháng 2/2027, có thể có tới 13.613 văn bản được loại khỏi hệ thống theo các lộ trình khác nhau.
Những con số này trước hết phản ánh một thực tế: hệ thống pháp luật đã tích lũy qua nhiều giai đoạn phát triển, với sự thay đổi liên tục của mô hình quản lý, tổ chức bộ máy và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Khi nền kinh tế chuyển từ mô hình quản lý nặng về cấp phép sang kiến tạo phát triển, từ quản lý thủ công sang quản trị số, từ thị trường trong nước sang hội nhập sâu rộng, một bộ phận quy định cũ tất yếu bộc lộ sự không còn phù hợp. Nhưng nếu chỉ nhìn vào số lượng văn bản cần bãi bỏ hay sửa đổi thì chưa đủ.
Một hệ thống pháp luật tốt không được đo bằng việc có bao nhiêu văn bản, mà bằng khả năng tạo ra bao nhiêu giá trị xã hội với chi phí tuân thủ thấp nhất.
Đây chính là điểm quan trọng cần rút ra từ cuộc tổng rà soát.
“Điểm nghẽn” của pháp luật có thể xuất hiện ở nhiều tầng nấc: quy định mâu thuẫn, chồng chéo; một vấn đề nhưng nhiều cơ quan cùng có thẩm quyền; thủ tục hành chính kéo dài; quy định thiếu tính khả thi; văn bản hướng dẫn chậm ban hành; cách hiểu và áp dụng không thống nhất; hoặc thậm chí quy định không còn phù hợp với sự phát triển của công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
Do đó, xử lý điểm nghẽn không thể chỉ bằng một thao tác kỹ thuật là sửa câu chữ hay bãi bỏ văn bản. Điều quan trọng hơn là phải xác định nguyên nhân thực sự tạo ra điểm nghẽn nằm ở đâu.
Chính phủ cũng đặt yêu cầu phải phân biệt rõ khó khăn xuất phát từ quy định pháp luật với những vấn đề do tổ chức thi hành, hướng dẫn, năng lực thực thi hoặc cơ chế phối hợp giữa các cơ quan.
Đây là một yêu cầu có ý nghĩa phương pháp luận rất lớn. Nếu một quy định không phù hợp nhưng được xử lý bằng thêm một văn bản hướng dẫn thì có thể vô tình làm hệ thống pháp luật phức tạp hơn. Ngược lại, nếu quy định đã rõ nhưng khâu tổ chức thực hiện yếu, việc tiếp tục sửa luật cũng không giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, tổng rà soát cần được xem là một cuộc “chẩn đoán thể chế”, thay vì đơn thuần là cuộc kiểm kê văn bản.
Từ “pháp luật tốt trong văn bản” đến “pháp luật tốt trong cuộc sống”
Một trong những chuyển biến quan trọng trong tư duy pháp luật hiện nay là đánh giá hiệu quả của pháp luật không chỉ ở chất lượng văn bản mà ở kết quả cuối cùng mà pháp luật tạo ra trong đời sống.
Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển tư duy đánh giá từ “pháp luật tốt trong văn bản” sang “pháp luật tốt trong cuộc sống”. Đồng thời, thể chế và pháp luật cần trở thành lợi thế cạnh tranh và động lực kiến tạo phát triển.
Đây là sự thay đổi rất đáng chú ý. Trong nền kinh tế hiện đại, pháp luật không chỉ đóng vai trò “đặt hàng rào” để kiểm soát hành vi. Pháp luật còn phải tạo ra không gian an toàn để đổi mới, đầu tư và sáng tạo.
Một doanh nghiệp quyết định đầu tư nhà máy, một nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn địa điểm xây dựng cơ sở sản xuất, một doanh nghiệp công nghệ phát triển sản phẩm mới hay một hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp đều cần một yếu tố nền tảng: khả năng dự báo pháp lý.
Họ cần biết quy định nào đang có hiệu lực; thủ tục nào phải thực hiện; quyền và nghĩa vụ được xác lập ra sao; chính sách có ổn định trong thời gian đủ dài hay không; và khi xảy ra tranh chấp thì cơ chế giải quyết có minh bạch, nhất quán hay không.
Nếu câu trả lời thiếu rõ ràng, chi phí pháp lý sẽ tăng lên. Nhưng nguy hiểm hơn, chi phí bất định cũng tăng lên.
Đây là loại chi phí khó nhìn thấy trên báo cáo tài chính nhưng lại tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
Vì vậy, việc xử lý hơn 13.000 văn bản cần được đặt trong một mục tiêu rộng hơn: giảm chi phí tuân thủ, giảm sự bất định và tăng khả năng dự báo của môi trường pháp lý.
Đặc biệt, cần ưu tiên những quy định có phạm vi tác động lớn, liên ngành, trực tiếp cản trở đầu tư, sản xuất, kinh doanh, huy động nguồn lực hoặc làm tăng chi phí tuân thủ của người dân, doanh nghiệp. Đây cũng là định hướng được Chính phủ đặt ra trong quá trình hoàn thiện kết quả tổng rà soát.
Điều này có nghĩa, không phải mọi văn bản đều có giá trị cần xử lý như nhau. Một quy định chỉ tác động tới phạm vi rất hẹp có thể chưa phải ưu tiên hàng đầu. Trong khi đó, một quy định tưởng như chỉ là một “nút thắt” kỹ thuật nhưng liên quan tới hàng triệu doanh nghiệp, người dân hoặc một ngành kinh tế lớn lại cần được xử lý ngay.
Do đó, giai đoạn tiếp theo cần chuyển từ tư duy “rà soát theo danh mục” sang “rà soát theo mức độ tác động”.
Có thể hình thành cơ chế đánh giá dựa trên các tiêu chí như: số lượng chủ thể chịu tác động; chi phí tuân thủ; mức độ ảnh hưởng đến đầu tư và sản xuất; khả năng gây tranh chấp; mức độ chồng chéo với các luật khác; tác động đến chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo; và ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khi đó, kết quả rà soát sẽ không chỉ là một danh sách văn bản cần sửa mà trở thành bản đồ điểm nghẽn thể chế của nền kinh tế.
Xây dựng pháp luật theo dữ liệu, lấy người dân và doanh nghiệp làm “phép thử”
Một điểm mới đáng chú ý của quá trình tổng rà soát là việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong rà soát, tổng hợp và phân tích dữ liệu.
Đây là hướng đi phù hợp với quy mô ngày càng lớn và tính phức tạp của hệ thống pháp luật. Trước đây, rà soát văn bản chủ yếu dựa nhiều vào phương pháp thủ công. Trong khi đó, một hệ thống có hàng chục nghìn văn bản đòi hỏi khả năng đối chiếu liên tục: văn bản nào còn hiệu lực, văn bản nào đã được sửa đổi; điều khoản nào trùng lặp; quy định nào mâu thuẫn; văn bản nào dẫn chiếu tới văn bản khác; quy định nào có nguy cơ hết hiệu lực khi một luật nền tảng thay đổi.
Công nghệ và AI có thể hỗ trợ rất lớn trong việc lập bản đồ quan hệ giữa các văn bản, phát hiện quy định tương đồng, xác định các chuỗi dẫn chiếu và cảnh báo những điểm có khả năng chồng chéo.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm chính trị của cơ quan xây dựng, thẩm định, thẩm tra và ban hành văn bản.
Điều quan trọng hơn là phải hình thành một hạ tầng dữ liệu pháp luật thống nhất, trong đó mỗi văn bản có “vòng đời số” từ khi đề xuất chính sách, xây dựng dự thảo, lấy ý kiến, thẩm định, ban hành, sửa đổi cho tới khi hết hiệu lực.
Khi dữ liệu pháp luật được liên thông, việc rà soát sẽ không còn là hoạt động định kỳ mang tính chiến dịch mà có thể trở thành một cơ chế giám sát thường xuyên.
Một đạo luật vừa được ban hành nếu sau đó phát sinh hàng loạt phản ánh, kiến nghị, thủ tục bất khả thi hoặc chi phí tuân thủ quá cao thì hệ thống có thể nhanh chóng nhận diện để đánh giá.
Đây cũng là cách để chuyển từ tư duy “ban hành xong là hoàn thành” sang tư duy quản trị toàn bộ vòng đời của chính sách và pháp luật.
Từ góc độ này, người dân và doanh nghiệp cần được xem như một “phép thử” quan trọng đối với chất lượng pháp luật.
Chính phủ đã yêu cầu quá trình rà soát phải tham vấn thực chất ý kiến của các đối tượng chịu tác động trực tiếp.
Tham vấn thực chất không nên chỉ dừng ở việc đăng dự thảo lên cổng thông tin điện tử để lấy ý kiến. Cần có cơ chế tiếp nhận, phân loại, phản hồi và giải trình: ý kiến nào được tiếp thu, ý kiến nào không tiếp thu và vì sao.
Đặc biệt, với các quy định liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, cần có đánh giá tác động thực tế về chi phí tuân thủ trước và sau khi ban hành.
Một chính sách được đánh giá là tốt không chỉ vì mục tiêu của nó đúng, mà còn phải chứng minh được rằng chi phí để xã hội thực hiện chính sách là hợp lý so với lợi ích mà chính sách tạo ra.
Tổng rà soát lần này vì vậy có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chu kỳ cải cách pháp luật mới: từ rà soát, xử lý đến thiết lập cơ chế phòng ngừa việc phát sinh điểm nghẽn mới.
Để làm được điều đó, trách nhiệm của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chính phủ đã yêu cầu người đứng đầu các bộ, ngành, địa phương chịu trách nhiệm trực tiếp về tiến độ và chất lượng rà soát.
Đồng thời, kết quả rà soát cần được chuyển hóa thành chương trình hành động lập pháp và hành pháp có thứ tự ưu tiên rõ ràng. Những vấn đề đã xác định rõ cần được xử lý ngay, không nên chờ đến khi hoàn tất toàn bộ tổng rà soát.
Có thể nói, giá trị lớn nhất của cuộc tổng rà soát không nằm ở con số 5.926 văn bản được đề xuất bãi bỏ hay hơn 7.300 văn bản được đề xuất sửa đổi, thay thế, ban hành mới. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng thiết lập một phương thức mới để Nhà nước nhìn nhận, đánh giá và điều chỉnh hệ thống pháp luật.
Một hệ thống pháp luật tinh gọn nhưng thiếu ổn định chưa chắc tạo ra môi trường kinh doanh tốt. Ngược lại, một hệ thống pháp luật không nhất thiết phải ít văn bản tuyệt đối, nhưng nếu minh bạch, thống nhất, dễ tiếp cận, dễ dự báo và có khả năng thích ứng nhanh với thực tiễn thì sẽ trở thành một nguồn lực phát triển.
Vì thế, sau tổng rà soát cần tránh một “vòng luẩn quẩn” là bãi bỏ văn bản cũ rồi lại nhanh chóng tạo ra các tầng nấc quy định mới.
Mục tiêu cuối cùng phải là ít hơn về sự chồng chéo, đơn giản hơn về thủ tục, rõ hơn về trách nhiệm, ổn định hơn về chính sách và hiệu quả hơn trong thực thi.
Đó cũng chính là thước đo quan trọng để đánh giá chất lượng cải cách thể chế. Nếu được triển khai quyết liệt, có trọng tâm và dựa trên dữ liệu, tổng rà soát hệ thống pháp luật có thể trở thành một bước ngoặt trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và kiến tạo phát triển: pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà trở thành hạ tầng mềm của nền kinh tế, tạo niềm tin, giải phóng nguồn lực và mở rộng không gian phát triển.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, yêu cầu đặt ra không phải là có thêm bao nhiêu quy định, mà là mỗi quy định được ban hành phải giải quyết được một vấn đề thực tế, tạo ra giá trị thực tế và không trở thành một điểm nghẽn mới của phát triển.
ThS Phạm Linh Chi
______________________________________
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ (2026), Báo cáo số 652/BC-CP ngày 30/8/2026 về tình hình triển khai thực hiện tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Chính phủ (2026), Nghị quyết số 54/NQ-CP ngày 18/3/2026 về việc trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội Đề án “Tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới” và dự thảo Nghị quyết về tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Ban Chỉ đạo rà soát và tổ chức thực hiện việc xử lý vướng mắc trong hệ thống pháp luật (2026), Quyết định số 22/QĐ-BCĐRSTCTHXLVMHTPL ngày 16/3/2026 về Kế hoạch hoạt động năm 2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Tổng rà soát hệ thống pháp luật: Nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ”, ngày 3/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “5 điểm nổi bật về công tác pháp luật”, ngày 20/3/2026.



