Tóm tắt: Dưới tác động mạnh mẽ của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), chuyển đổi số trong quản trị công không còn là một lựa chọn xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản lý, vận hành và phục vụ của bộ máy nhà nước. Bài viết tập trung phân tích những khía cạnh lý luận cốt lõi về chuyển đổi số trong quản trị công, lộ trình dịch chuyển từ Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, và đánh giá thực trạng triển khai hiện nay. Trên cơ sở nhận diện những rào cản, thách thức mang tính hệ thống về mặt thể chế, hạ tầng dữ liệu, nhân lực và an toàn thông tin, bài viết đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa tiến trình xây dựng Chính phủ số, hướng tới một nền quản trị công hiện đại, minh bạch, kiến tạo và lấy người dân làm trung tâm.
Từ khóa: Chuyển đổi số, Quản trị công, Chính phủ số, Dữ liệu số, Thể chế số.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Cục diện thế giới trong thập kỷ thứ ba của thế kỷ XXI chứng kiến những bước nhảy vọt chưa từng có của công nghệ kỹ thuật số. Sự bùng nổ của các công nghệ đột phá như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing), Chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật (IoT) đã và đang tái định hình cấu trúc kinh tế, các mối quan hệ xã hội cũng như phương thức vận hành của các thiết chế quản trị quốc gia. Trong bối cảnh đó, hệ thống quản trị công truyền thống đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt trước sự thay đổi nhanh chóng và phức tạp của thực tiễn xã hội. Yêu cầu cấp bách đặt ra đối với mọi quốc gia là phải thực hiện chuyển đổi số mạnh mẽ trong khu vực công, chuyển dịch mô hình vận hành từ "Chính phủ quản lý" sang "Chính phủ số kiến tạo và phục vụ".
Chuyển đổi số trong quản trị công không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ hay số hóa các quy trình hành chính sẵn có, mà là một cuộc cách mạng sâu sắc về phương thức tư duy, cấu trúc tổ chức, cơ chế ra quyết định dựa trên dữ liệu và cách thức tương tác giữa Nhà nước với người dân, doanh nghiệp. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã khẳng định tầm quan trọng chiến lược của công cuộc này qua nhiều văn kiện quan trọng, đặc biệt là Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030".
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng đặt ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn cần được luận giải một cách thấu đáo và khoa học để tìm ra hướng đi tối ưu, tránh các bẫy công nghệ hoặc lãng phí nguồn lực quốc gia.
II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN TRỊ CÔNG VÀ CHÍNH PHỦ SỐ
1. Khái niệm Chuyển đổi số trong khu vực công
Để hiểu rõ bản chất của chuyển đổi số trong quản trị công, cần phân biệt rõ ba khái niệm có mối liên hệ mật thiết nhưng ở ba cấp độ phát triển khác nhau:
a) Số hóa thông tin: Là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý (giấy tờ, văn bản, bản đồ) sang dạng kỹ thuật số (file máy tính) để lưu trữ và quản lý dễ dàng hơn.
b) Số hóa quy trình: Là việc ứng dụng công nghệ số và dữ liệu đã được số hóa để cải tiến, tự động hóa một phần hoặc toàn bộ các quy trình công việc hiện tại mà không làm thay đổi bản chất của mô hình quản trị.
c) Chuyển đổi số: Là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số. Trong khu vực công, chuyển đổi số là việc tái thiết kế hoàn toàn mô hình quản trị, quy trình nghiệp vụ, chức năng nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước dựa trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số để tạo ra các giá trị công mới.
2. Sự dịch chuyển từ Chính phủ điện tử sang Chính phủ số
a) Sự tiến hóa từ Chính phủ điện tử (E-Government) sang Chính phủ số (Digital Government) thể hiện một bước tư duy đột phá về quản trị công hiện đại. Cụ thể thể hiện ở 05 mặt sau:
- Về mục tiêu cốt lõi:
+ Chính phủ điện tử: Số hóa dịch vụ, chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử; tối ưu hóa quy trình nội bộ cơ quan nhà nước.
+ Chính phủ số: Thay đổi mô hình hoạt động; thiết kế lại dịch vụ dựa trên trải nghiệm của người dân; tạo ra giá trị mới từ dữ liệu.
Về Trọng tâm tiếp cận:
+ Chính phủ điện tử: Lấy cơ quan nhà nước làm trung tâm (Inward-looking); công nghệ phục vụ cho bộ máy hành chính.
+ Chính phủ số: Lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm (User-centric); công nghệ là chất xúc tác để đồng kiến tạo (Co-creation).
Về Vai trò của Dữ liệu:
+ Chính phủ điện tử: Dữ liệu bị phân mảnh, đóng kín trong từng "ốc đảo" của các bộ, ngành, địa phương.
+ Chính phủ số: Dữ liệu là tài nguyên chiến lược, luân chuyển không thông suốt, chia sẻ mặc định (Open by default).
Về Phương thức ra quyết định:
+ Chính phủ điện tử: Dựa trên kinh nghiệm, cảm tính hoặc báo cáo hành chính tổng hợp theo định kỳ.
+ Chính phủ số: Dựa trên dữ liệu thời gian thực (Data-driven decision making) và phân tích dự báo.
Về Cấu trúc vận hành:
+ Chính phủ điện tử: Theo mô hình silo (phân rã tách biệt), phân cấp hành chính tuyến tính cứng nhắc.
+ Chính phủ số: Mô hình mạng lưới phẳng, liên thông, linh hoạt (Agile) và mang tính nền tảng (Government as a Platform - GaaP).
3. Các nguyên tắc cơ bản cấu thành Chính phủ số
Từ mô hình các quốc gia đi đầu về chính phủ số, có thể nhận thấy các nguyên tắc cốt lõi sau:
a) Thiết kế số ngay từ đầu (Digital by Design): Mọi chính sách, quy trình, dịch vụ công khi được hình thành phải được tư duy và thiết kế trên môi trường số trước tiên, thay vì xây dựng trên giấy rồi tìm cách áp dụng công nghệ vào.
b) Chỉ một lần (Once-Only Principle): Người dân và doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước một lần duy nhất. Các cơ quan có trách nhiệm tự chia sẻ, liên thông dữ liệu với nhau để giải quyết thủ tục.
c) Mở và liên thông (Open and Connected): Các hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) trong bộ máy chính phủ phải có khả năng tương hợp (Interoperability) thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật chung và kiến trúc nền tảng đồng nhất.
4. Bảo mật và riêng tư (Secure by Design): Quyền riêng tư của công dân và an ninh thông tin quốc gia phải được tích hợp vào kiến trúc hệ thống ngay từ khâu thiết kế, không phải là yếu tố bổ sung sau khi hoàn thành.
III. THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN TRỊ CÔNG TẠI VIỆT NAM
Việt Nam đã có những bước tiến dài và đạt được những thành tựu có tính bước ngoặt trong lộ trình xây dựng Chính phủ số, tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế số và xã hội số.
3.1. Những kết quả tích cực mang tính đột phá
a) Hoàn thiện khung khổ thể chế: Nhận thức về chuyển đổi số đã có sự chuyển biến mạnh mẽ từ cấp Trung ương đến địa phương. Hệ thống hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện với Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi 2023), Luật Viễn thông (sửa đổi 2023), Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng hàng loạt đề án chiến lược được ban hành.
b) Hạ tầng số và các Cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia phát triển mạnh mẽ: Điểm sáng lớn nhất là sự hình thành và vận hành hiệu quả của CSDL quốc gia về Dân cư do Bộ Công an chủ trì. Đây được ví như "trục xương sống" kết nối, xác thực thông tin công dân. Bên cạnh đó, các CSDL quốc gia về Doanh nghiệp, Bảo hiểm, Đất đai, Thuế đang từng bước được hoàn thiện và tích hợp. Đề án 06 đã trở thành đòn bẩy thúc đẩy liên thông dữ liệu chưa từng có trong lịch sử hành chính Việt Nam.
c) Hiệu quả từ Cổng Dịch vụ công Quốc gia: Cổng Dịch vụ công Quốc gia đã kết nối với tất cả các bộ, ngành, địa phương, cung cấp hàng ngàn dịch vụ công trực tuyến (DVCTT) toàn trình và một phần. Tỷ lệ hồ sơ trực tuyến tăng trưởng vượt bậc, giúp tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng và giảm thiểu đáng kể thời gian, chi phí đi lại của người dân, hạn chế "tham nhũng vặt".
d) Hình thành hệ thống điều hành thông minh: Nhiều tỉnh, thành phố và bộ ngành đã xây dựng và đưa vào vận hành Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC). Giúp lãnh đạo các cấp có cái nhìn toàn cảnh, trực quan theo thời gian thực về các hoạt động kinh tế - xã hội, từ đó nâng cao chất lượng chỉ đạo, điều hành.
3.2. Những hạn chế, bất cập và điểm nghẽn
Bên cạnh những thành tựu nổi bật, thực tiễn chuyển đổi số trong quản trị công hiện nay tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, bộc lộ các hạn chế mang tính hệ thống:
- Tình trạng cát cứ thông tin chưa được giải quyết triệt để: Dù đã có trục liên thông văn bản quốc gia và nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia (NDXP), tình trạng cát cứ thông tin, "quyền lực hóa" dữ liệu của từng ngành, từng cơ quan vẫn diễn ra. Nhiều bộ, ngành xây dựng hệ thống phần mềm riêng nhưng không mở giao diện lập trình ứng dụng (API) để kết nối với địa phương, gây lãng phí và trùng lắp trong thu thập dữ liệu.
- Trải nghiệm người dùng đối với DVCTT còn thấp: Nhiều dịch vụ công trực tuyến mới chỉ dừng lại ở việc "bê" nguyên xi quy trình thủ tục thủ công lên môi trường mạng. Giao diện phức tạp, ngôn ngữ mang tính thuật ngữ hành chính khó hiểu, quy trình ký số, thanh toán điện tử còn gặp lỗi dẫn đến việc người dân vẫn chọn đến trực tiếp "một cửa" để được hướng dẫn.
- Năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức chưa đồng đều: Bộ phận lớn cán bộ, đặc biệt ở cấp cơ sở (xã, phường, huyện), chưa có tư duy số và kỹ năng công nghệ cần thiết. Họ vận hành hệ thống số với tư duy cũ, thậm chí xuất hiện tình trạng "làm kép" – vừa xử lý trên phần mềm vừa lưu trữ, ký duyệt hồ sơ giấy, làm tăng áp lực công việc thay vì giảm tải.
- Nguy cơ mất an toàn, an ninh mạng ngày càng gia tăng: Sự tập trung dữ liệu quy mô lớn biến các hệ thống thông tin của chính phủ trở thành mục tiêu hàng đầu của các cuộc tấn công mạng, gián điệp mạng và mã hóa tống tiền (ransomware). Các sự cố rò rỉ dữ liệu cá nhân, tấn công vào hệ thống của các tổ chức tài chính, năng lượng và cơ quan công quyền gần đây là hồi chuông cảnh báo về tính tổn thương của hạ tầng số.
IV. CÁC THÁCH THỨC CỐT LÕI TRONG XÂY DỰNG CHÍNH PHỦ SỐ HIỆN NAY
Để định hình các giải pháp căn cơ, cần nhận diện sâu sắc các thách thức mang tính bản chất của tiến trình này:
4.1. Thách thức về thể chế và hành lang pháp lý
Thể chế luôn có độ trễ so với sự phát triển của công nghệ. Hiện nay, chúng ta chưa có một hành lang pháp lý hoàn chỉnh cho việc công nhận hoàn toàn giá trị pháp lý của các quyết định hành chính tự động bởi AI, chưa có cơ chế chia sẻ dữ liệu có thu phí hoặc đóng góp từ khu vực tư nhân, và các quy định về bảo vệ quyền riêng tư vẫn còn nhiều khoảng trống trong kỷ nguyên dữ liệu lớn. Các quy định về quản lý đầu tư công cho CNTT còn rập khuôn như đầu tư xây dựng cơ bản, dẫn đến quy trình phê duyệt kéo dài; khi dự án được duyệt thì công nghệ đã trở nên lạc hậu.
4.2. Thách thức về hạ tầng công nghệ và quản trị dữ liệu
Chuyển đổi số đòi hỏi một kiến trúc dữ liệu quốc gia thống nhất. Sự thiếu đồng bộ về hạ tầng mạng, năng lực của các trung tâm dữ liệu (Data Center) và nền tảng điện toán đám mây cấp tỉnh đang tạo ra sự phân hóa lớn giữa các địa phương. Quan trọng hơn, chúng ta thiếu một chiến lược quốc gia sâu sắc về quản trị dữ liệu (Data Governance) để định nghĩa rõ ràng: Ai là chủ sở hữu dữ liệu? Ai có quyền khai thác? Tiêu chuẩn làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu ra sao?
4. 3.Thách thức về văn hóa tổ chức và con người
Thách thức lớn nhất của chuyển đổi số không phải là công nghệ, mà là con người và văn hóa tổ chức. Trong khu vực công, tâm lý e ngại thay đổi, sợ sai, sợ mất quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến lợi ích cục bộ của một bộ phận cán bộ đang là rào cản vô hình nhưng vô cùng kiên cố. Thêm vào đó là bài toán "chảy máu chất xám": cơ chế tiền lương và đãi ngộ trong khu vực công rất khó cạnh tranh với khu vực tư nhân để thu hút và giữ chân các chuyên gia CNTT, kiến trúc sư dữ liệu hay chuyên gia an ninh mạng xuất sắc.
4.4. Thách thức về khoảng cách số (Digital Divide)
Một Chính phủ số toàn diện không được phép bỏ lại ai ở phía sau. Thách thức lớn hiện nay là sự chênh lệch về hạ tầng kỹ thuật và năng lực tiếp cận công nghệ giữa khu vực thành thị với vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo; giữa người trẻ tuổi với người cao tuổi, người khuyết tật. Nếu dịch vụ công hoàn toàn chuyển sang trực tuyến mà không có giải pháp hỗ trợ phù hợp, một bộ phận lớn người dân yếu thế trong xã hội sẽ bị tước bỏ quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản mang tính an sinh.
V. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN TRỊ CÔNG
Để giải quyết triệt để các điểm nghẽn và đưa tiến trình xây dựng Chính phủ số sang giai đoạn phát triển thực chất, chiều sâu, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược sau:
5.1. Hoàn thiện Thể chế số và Cơ chế chính sách kiến tạo
a) Đột phá tư pháp số: Khẩn trương xây dựng và ban hành các quy định pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ mới phát sinh trên môi trường số. Cần ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật Chính phủ số để tạo bệ đỡ pháp lý cao nhất cho việc vận hành quốc gia bằng dữ liệu.
b) Cải cách quy trình đầu tư công nghệ: Thay đổi căn bản phương thức quản lý đầu tư các dự án CNTT và chuyển đổi số trong khu vực công. Chuyển từ tư duy "mua sắm tài sản trọn gói" sang cơ chế "thuê dịch vụ công nghệ thông tin", thí điểm cơ chế kiểm soát rủi ro, áp dụng mô hình khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các công nghệ và giải pháp quản trị công mới (như ứng dụng AI trợ lý ảo cho công chức, ứng dụng Blockchain kiểm soát nguồn gốc văn bản).
c) Tái thiết kế quy trình hành chính (BPR - Business Process Reengineering): Trước khi áp dụng công nghệ số, phải thực hiện rà soát cắt giảm mạnh mẽ các thủ tục rườm rà. Thiết kế lại quy trình theo hướng tối giản, liên thông ngang giữa các cơ quan hành chính, xóa bỏ triệt để tư duy quản lý theo địa giới và thẩm quyền khép kín.
5.2. Xây dựng Kiến trúc dữ liệu quốc gia thống nhất và mở
a) Thực thi nghiêm ngặt nguyên tắc "Chỉ một lần": Thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu thông qua nền tảng NDXP một cách thực chất. Nghiêm cấm các cơ quan nhà nước yêu cầu người dân nộp thêm giấy tờ khi thông tin đó đã có trong các CSDL quốc gia được chia sẻ.
b) Xây dựng Kho dữ liệu dùng chung và Cổng dữ liệu mở (Open Data): Cơ quan nhà nước cần chủ động phân loại và mở các dữ liệu không thuộc phạm vi bảo mật quốc gia (như thông tin quy hoạch, thống kê kinh tế, khí hậu, giao thông) cho doanh nghiệp và người dân khai thác. Điều này không chỉ thúc đẩy tính minh bạch của chính phủ mà còn kích thích sự đổi mới sáng tạo, phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng của khu vực tư nhân.
c) Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu: Chuyển dịch từ việc lưu trữ đơn thuần sang xử lý dữ liệu thông minh. Sử dụng AI để phân tích xu hướng, dự báo nhu cầu xã hội, phát hiện sớm các bất cập trong quản lý kinh tế, đô thị, y tế, giáo dục nhằm hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu thời gian thực.
5.3.Phát triển hạ tầng số hiện đại và an toàn thông tin tuyệt đối
a) Chiến lược dịch chuyển lên Điện toán đám mây Chính phủ (Government Cloud): Tập trung xây dựng hạ tầng điện toán đám mây dùng chung cho các cơ quan nhà nước nhằm tối ưu hóa hiệu năng, tiết kiệm chi phí vận hành riêng lẻ và đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật cao.
b) Đảm bảo an toàn thông tin theo mô hình "Phòng thủ chiều sâu": Triển khai mô hình kiến trúc an ninh mạng "Không tin tưởng" (Zero Trust) – không mặc định tin tưởng bất cứ người dùng hay thiết bị nào cả trong và ngoài mạng nội bộ. Đầu tư đồng bộ cho hệ thống giám sát an toàn thông tin (SOC) hoạt động 24/7; diễn tập ứng phó sự cố an ninh mạng định kỳ cho toàn bộ hệ thống quản trị công.
5.4. Đào tạo nguồn nhân lực số và thay đổi văn hóa hành chính
a) Nâng cao "Năng lực số" toàn diện cho cán bộ công chức: Đưa nội dung kỹ năng số, an toàn thông tin và văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng bắt buộc đối với mọi cấp bậc công chức. Người đứng đầu các cơ quan phải là những người tiên phong thay đổi tư duy, chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả chuyển đổi số tại đơn vị mình.
b) Xây dựng chính sách thu hút nhân tài CNTT chất lượng cao: Thiết lập cơ chế đãi ngộ đặc thù, môi trường làm việc sáng tạo, linh hoạt đối với các vị trí chuyên gia công nghệ cốt lõi trong khu vực công. Khích lệ mô hình hợp tác công - tư (PPP) để huy động nguồn lực chất lượng cao từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu tham gia thiết kế, vận hành hạ tầng Chính phủ số.
c) Thu hẹp khoảng cách số và Lấy Trải nghiệm của Người dân làm thước đo:
- Đa dạng hóa phương thức tương tác: Phát triển Chính phủ số đồng hành cùng các kênh tiếp cận truyền thống phục vụ các đối tượng yếu thế. Thiết kế giao diện DVCTT theo hướng siêu ứng dụng (Super App), tối giản, dễ hiểu, dễ thao tác trên điện thoại thông minh; tích hợp trợ lý ảo giọng nói tiếng Việt bằng AI để hỗ trợ người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc người khiếm thị.
- Phát huy vai trò của Tổ công nghệ số cộng đồng: Duy trì và nâng cao hiệu quả mô hình các Tổ công nghệ số cộng đồng đến tận thôn, bản, tổ dân phố để "đi từng ngõ, gõ từng nhà", trực tiếp hướng dẫn người dân kỹ năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến, cài đặt định danh điện tử, tham gia thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt.
- Lấy sự hài lòng làm thước đo hiệu quả: Xây dựng hệ thống tự động đánh giá mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp sau khi sử dụng dịch vụ dựa trên các chỉ số thời gian thực. Kết quả đánh giá này phải được công khai minh bạch và trở thành tiêu chí cứng để xếp hạng thi đua, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của người đứng đầu cơ quan công quyền.
VI.KẾT LUẬN
Chuyển đổi số trong quản trị công và xây dựng Chính phủ số không phải là một đích đến cố định, mà là một hành trình liên tục mang tính tiến hóa của hệ thống hành chính quốc gia nhằm thích ứng với sự thay đổi của thời đại. Đây là một bài toán tổng thể đòi hỏi sự kiên trì, quyết tâm chính trị cao độ từ cấp lãnh đạo cao nhất, sự đồng thuận của đội ngũ thực thi và sự tham gia chủ động của toàn xã hội.
Bản chất của Chính phủ số không nằm ở độ hiện đại của máy móc, công nghệ mà nằm ở tư duy phục vụ, sự minh bạch trong quản lý, hiệu quả trong phân bổ nguồn lực quốc gia và niềm tin của nhân dân vào bộ máy quản trị công. Giải quyết tốt các vấn đề cốt lõi về thể chế, dữ liệu, con người và an toàn thông tin không chỉ giúp Việt Nam xây dựng thành công một Chính phủ số hiện đại, kiến tạo, phát triển bền vững mà còn tạo ra động lực tăng trưởng mới, đưa đất nước vững bước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.
TS Nguyễn Xuân Đồng
---------------------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030".
- Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.
- Nguyễn Sinh Cúc (2022), Quản trị công hiện đại và xu hướng xây dựng chính phủ số trên thế giới, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- OECD (2020), The Digital Government Review of Viet Nam: Towards a Digital Government, OECD Digital Government Studies, OECD Publishing, Paris.
- Schwab, K. (2016), The Fourth Industrial Revolution, World Economic Forum, Geneva.
- United Nations (2024), E-Government Survey 2024: Accelerating Digital Transformation for Sustainable Development, United Nations Department of Economic and Social Affairs, New York.



