Việc Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 không chỉ xác lập những mục tiêu mới cho một lĩnh vực công nghệ chiến lược, mà quan trọng hơn, mở ra cách tiếp cận mới: AI không còn được xem đơn thuần là một công cụ để bổ sung vào các hoạt động hiện hữu, mà phải trở thành năng lực cốt lõi trong quản trị, sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu và cung cấp dịch vụ. Đây là bước chuyển từ “ứng dụng AI” sang “chuyển đổi AI quốc gia”, đặt nền móng cho một mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, dữ liệu, tri thức và đổi mới sáng tạo.
Từ công nghệ hỗ trợ đến năng lực phát triển quốc gia
Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định số 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược xác định một định hướng có ý nghĩa đặc biệt: chuyển từ tư duy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI sang nghiên cứu, phát triển AI gắn với chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI.
Điểm đáng chú ý nằm ở sự thay đổi trong tư duy chính sách. Nếu cách tiếp cận trước đây chủ yếu đặt câu hỏi “đưa AI vào đâu?”, thì giai đoạn mới đặt câu hỏi rộng hơn: có thể thiết kế lại hoạt động quản trị, sản xuất, kinh doanh và cung cấp dịch vụ như thế nào nếu AI được coi là năng lực nền tảng ngay từ đầu?
Sự khác biệt này rất quan trọng. Trong mô hình ứng dụng thông thường, một cơ quan, doanh nghiệp hay tổ chức có thể mua một phần mềm AI để tự động hóa một công đoạn, sử dụng chatbot để chăm sóc khách hàng hoặc dùng công cụ phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, AI dễ trở thành một lớp công nghệ “gắn thêm” lên quy trình cũ.
Chuyển đổi AI lại đòi hỏi một tư duy khác: xác định lại bài toán, thiết kế lại quy trình, tổ chức lại dữ liệu, thay đổi phương thức ra quyết định và hình thành những sản phẩm, dịch vụ mới dựa trên năng lực AI.
Nói cách khác, AI không chỉ làm cho quy trình cũ nhanh hơn mà có thể làm thay đổi chính quy trình đó.
Đây là lý do Chiến lược đặt nhân lực, hạ tầng và dữ liệu làm nền tảng; đồng thời xác định thể chế và quản trị AI là những yếu tố đột phá.
Mục tiêu 2030: Tạo năng lực quốc gia thay vì chạy theo số lượng ứng dụng
Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm có năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và đồng kiến tạo giá trị về AI trong khu vực ASEAN và châu Á; đồng thời phấn đấu thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI.
Một số chỉ tiêu cụ thể cho thấy mức độ tham vọng của định hướng này. Việt Nam đặt mục tiêu 100% dịch vụ công trực tuyến được tích hợp, hỗ trợ bởi AI; 100% hồ sơ thủ tục hành chính được hỗ trợ xử lý bằng AI; phát triển tối thiểu 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia; hình thành tối thiểu 10 thương hiệu AI Việt Nam có năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế; đồng thời phát triển tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt.
Những con số này cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ mục tiêu công nghệ mà còn là bài toán năng lực quản trị quốc gia.
Đặc biệt, mục tiêu AI hỗ trợ toàn bộ dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính cho thấy khu vực công được xác định là một trong những không gian quan trọng để kiểm nghiệm năng lực AI của Việt Nam.
Nếu được triển khai đúng hướng, AI có thể hỗ trợ phân loại và xử lý hồ sơ, phát hiện những trường hợp bất thường, hướng dẫn người dân, dự báo nhu cầu dịch vụ công, hỗ trợ cán bộ tra cứu quy định và nâng cao chất lượng điều hành.
Tuy nhiên, AI trong khu vực công cũng đặt ra yêu cầu cao hơn nhiều so với ứng dụng AI thông thường. Bởi mỗi quyết định hành chính đều liên quan tới quyền, lợi ích và nghĩa vụ của người dân, doanh nghiệp. Vì vậy, tốc độ xử lý không thể là tiêu chí duy nhất; tính chính xác, khả năng giải trình, bảo vệ dữ liệu và trách nhiệm của con người phải được đặt song song.
Đây chính là nơi “quản trị AI an toàn, đáng tin cậy” trở thành một trụ cột chiến lược chứ không phải một điều kiện kỹ thuật bổ sung.
Dữ liệu và hạ tầng: Hai “nền móng” quyết định năng lực AI
Một quốc gia khó có thể xây dựng năng lực AI mạnh nếu thiếu dữ liệu chất lượng và năng lực tính toán tương ứng.
Chiến lược xác định dữ liệu, mô hình AI là một trong 9 trụ cột, cùng với hạ tầng AI gồm năng lực tính toán, điện toán đám mây, AI biên và trung tâm dữ liệu AI.
Điều này phản ánh một thực tế: cuộc cạnh tranh AI không còn đơn thuần là cuộc đua về thuật toán.
Đằng sau một mô hình AI mạnh là hệ thống dữ liệu lớn, sạch, có cấu trúc; năng lực tính toán cao; trung tâm dữ liệu; mạng lưới kết nối; năng lực lưu trữ; đội ngũ chuyên gia; cùng một hệ thống pháp lý cho phép dữ liệu được khai thác nhưng vẫn bảo đảm quyền riêng tư, an toàn và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Đối với Việt Nam, phát triển dữ liệu AI còn có một ý nghĩa đặc biệt: tạo lợi thế từ chính dữ liệu Việt Nam.
Dữ liệu về tiếng Việt, văn hóa, pháp luật, hành chính, y tế, giáo dục, sản xuất, nông nghiệp, giao thông, đô thị và các lĩnh vực đặc thù có thể tạo ra những lợi thế mà các mô hình phát triển từ dữ liệu nước ngoài khó thay thế hoàn toàn.
Việc Chiến lược đặt mục tiêu phát triển tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt vì thế không chỉ là câu chuyện ngôn ngữ. Đó còn là vấn đề chủ quyền dữ liệu, khả năng phản ánh bối cảnh Việt Nam và năng lực làm chủ công nghệ.
Tuy nhiên, dữ liệu càng có giá trị thì yêu cầu quản trị càng cao. Chính sách AI vì vậy phải đồng thời giải quyết ba bài toán: dữ liệu có thể sử dụng, dữ liệu được sử dụng đúng mục đích và dữ liệu được bảo vệ đầy đủ.
Nhân lực AI phải chuyển từ “biết dùng” sang “tạo ra giá trị”
Nếu dữ liệu là nguyên liệu và hạ tầng là nền móng, con người vẫn là yếu tố quyết định khả năng biến AI thành năng lực phát triển.
Chiến lược nhấn mạnh phát triển nhân lực AI chất lượng cao, nhân tài và nhân lực tinh hoa; đồng thời đào tạo lại, bồi dưỡng kỹ năng AI cho lực lượng lao động và phổ cập kỹ năng AI cho toàn xã hội.
Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý. Trong giai đoạn đầu của chuyển đổi số, nhu cầu lớn thường là đào tạo kỹ năng sử dụng công cụ. Nhưng với AI, kỹ năng này nhanh chóng trở nên phổ biến và có thể thay đổi liên tục.
Do đó, yêu cầu quan trọng hơn là khả năng đặt vấn đề, kiểm chứng kết quả, phối hợp với AI và biến năng lực AI thành giá trị thực tiễn.
Một kỹ sư không chỉ cần biết sử dụng AI để viết mã nhanh hơn, mà phải biết thiết kế hệ thống có AI ngay từ đầu. Một bác sĩ cần hiểu AI có thể hỗ trợ chẩn đoán ở đâu và giới hạn của nó ở đâu. Một cán bộ quản lý cần biết cách sử dụng dữ liệu và AI để dự báo nhưng đồng thời phải hiểu trách nhiệm khi quyết định dựa trên kết quả do máy tạo ra.
Đặc biệt, phổ cập kỹ năng AI cho xã hội sẽ trở thành một yêu cầu mang tính nền tảng. Khi AI ngày càng hiện diện trong học tập, việc làm, sản xuất, kinh doanh và dịch vụ công, khoảng cách số có thể chuyển thành khoảng cách năng lực AI.
Như vậy, chính sách nhân lực không chỉ là đào tạo thêm chuyên gia AI mà còn phải bảo đảm người lao động ở nhiều trình độ có khả năng thích nghi với thị trường lao động mới.
Doanh nghiệp Việt Nam phải đi từ “tích hợp AI” đến “AI-native”
Một điểm mới có ý nghĩa đối với khu vực doanh nghiệp là Chiến lược xác định doanh nghiệp AI Việt Nam là lực lượng chủ lực trong nghiên cứu, phát triển, triển khai và chuyển đổi AI quốc gia. Đồng thời khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ việc tích hợp AI vào sản phẩm, dịch vụ và quy trình hiện hữu sang thiết kế sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh và phương thức quản trị lấy AI làm nền tảng ngay từ đầu.
Đây là một định hướng phù hợp với sự thay đổi của cạnh tranh quốc tế. Trong một thị trường mà nhiều doanh nghiệp đều có thể tiếp cận các công cụ AI phổ biến, lợi thế cạnh tranh không còn đơn giản nằm ở việc doanh nghiệp “có dùng AI hay không”.
Lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết xây dựng dữ liệu riêng, quy trình riêng, mô hình riêng và sản phẩm mới dựa trên AI.
Vì vậy, mục tiêu hình thành tối thiểu 10 thương hiệu AI Việt Nam có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế cần được nhìn như một bài toán xây dựng thương hiệu công nghệ quốc gia.
Đồng thời, việc đưa doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và hợp tác xã vào một trụ cột riêng cho thấy chính sách không chỉ hướng đến các tập đoàn công nghệ lớn. Đây là điểm quan trọng bởi phần lớn nền kinh tế được tạo nên bởi những chủ thể có nguồn lực hạn chế hơn.
AI chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi năng lực này được lan tỏa xuống khu vực doanh nghiệp rộng lớn, giúp giảm chi phí, tăng năng suất, mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Thể chế phải đi trước một bước
Công nghệ AI phát triển nhanh hơn chu kỳ xây dựng chính sách truyền thống. Vì vậy, một trong những thách thức lớn nhất của Chiến lược sẽ là khả năng tạo ra một hành lang pháp lý vừa đủ chặt để kiểm soát rủi ro, vừa đủ mở để không cản trở đổi mới.
Chiến lược đặt hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật là giải pháp đột phá đầu tiên. Cùng với đó là yêu cầu xây dựng cơ chế điều phối quốc gia và xác định trách nhiệm thực thi của người đứng đầu bộ, ngành, địa phương.
Đây là điểm có ý nghĩa quyết định. Nếu AI được triển khai trong mọi lĩnh vực nhưng trách nhiệm bị phân tán, tiêu chuẩn thiếu thống nhất và không có cơ chế đánh giá hiệu quả, nguy cơ đầu tư theo phong trào là rất lớn.
Do đó, chính sách AI cần chuyển từ cách tiếp cận “khuyến khích ứng dụng” sang quản trị theo kết quả.
Mỗi chương trình AI cần trả lời được những câu hỏi căn bản: giải quyết vấn đề gì, tạo ra giá trị nào, chi phí bao nhiêu, rủi ro gì, ai chịu trách nhiệm và hiệu quả được đo bằng tiêu chí nào?
Chiến lược đã đặt ra yêu cầu xây dựng và định kỳ cập nhật các chỉ tiêu đánh giá mức độ chuyển đổi AI của bộ, ngành, địa phương và quốc gia.
Nếu thực hiện tốt, đây sẽ là cơ chế quan trọng để biến Chiến lược từ một định hướng dài hạn thành hệ thống nhiệm vụ có thể kiểm chứng.
AI an toàn, đáng tin cậy: Điều kiện để công nghệ tạo giá trị bền vững
Một nghịch lý của AI là công nghệ càng mạnh thì yêu cầu quản trị càng lớn. AI có thể nâng cao năng suất nhưng cũng có thể tạo ra thông tin sai lệch, thiên lệch dữ liệu, xâm phạm quyền riêng tư, rủi ro an ninh mạng hoặc những quyết định khó giải thích.
Vì vậy, việc Chiến lược dành riêng một trụ cột cho “quản trị AI an toàn, đáng tin cậy” cho thấy chính sách đã tiếp cận AI không chỉ từ góc độ phát triển mà cả từ góc độ quản trị rủi ro.
Trong thực tế, Việt Nam sẽ cần xây dựng các chuẩn mực về đánh giá, kiểm thử, giám sát và trách nhiệm đối với hệ thống AI; phân định rõ những trường hợp con người phải giữ quyền quyết định cuối cùng; đồng thời tăng cường khả năng kiểm toán và truy xuất đối với các hệ thống AI có tác động lớn.
Đặc biệt, trong khu vực công, nguyên tắc “AI hỗ trợ con người” cần được đặt song hành với nguyên tắc con người chịu trách nhiệm về quyết định.
Đây không chỉ là vấn đề pháp luật mà còn là điều kiện để xã hội hình thành niềm tin đối với AI.
Từ Chiến lược AI đến mô hình tăng trưởng mới
Nếu nhìn rộng hơn, Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 không phải một chiến lược công nghệ đơn ngành.
Nó có thể trở thành một cấu phần quan trọng của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam.
Trước đó, các định hướng phát triển kinh tế thông minh đã nhấn mạnh AI có thể trở thành lực lượng sản xuất mới, thúc đẩy chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào nguồn lực sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và năng lực trí tuệ quốc gia.
Trong logic đó, AI có thể tác động đồng thời đến ba tầng.
Tầng thứ nhất là năng suất, thông qua tự động hóa và tối ưu hóa.
Tầng thứ hai là đổi mới sáng tạo, thông qua việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.
Tầng thứ ba là năng lực quản trị quốc gia, thông qua khả năng xử lý dữ liệu lớn, dự báo, điều phối nguồn lực và cung cấp dịch vụ công tốt hơn.
Ba tầng này nếu được kết nối sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng: quản trị tốt hơn tạo môi trường kinh doanh tốt hơn; doanh nghiệp năng suất cao tạo thêm nguồn lực cho đổi mới; dữ liệu từ nền kinh tế và xã hội tiếp tục làm giàu năng lực AI. Đây chính là vòng tròn phát triển mà Việt Nam cần hướng tới.
2045: AI trở thành nền tảng vận hành của nền kinh tế
Tầm nhìn đến năm 2045 được đặt ở một cấp độ cao hơn đáng kể. Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia; AI trở thành động lực chiến lược góp phần nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực kiến tạo giá trị quốc gia.
Đáng chú ý, tầm nhìn này không dừng ở việc Việt Nam có những doanh nghiệp AI mạnh hay sở hữu một số mô hình AI tiên tiến. Mục tiêu sâu hơn là AI trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội.
Điều đó đồng nghĩa với một sự thay đổi về cấu trúc. Thể chế, quy trình nghiệp vụ, sản phẩm, dịch vụ, phương thức sản xuất, kinh doanh và hạ tầng quan trọng sẽ ngày càng được thiết kế với năng lực AI ngay từ đầu.
Nếu thành công, AI sẽ không còn là một “ngành” riêng biệt mà trở thành một lớp năng lực xuyên suốt nền kinh tế. Đó cũng là ý nghĩa chiến lược lớn nhất của Quyết định 1671/QĐ-TTg.
Biến mục tiêu thành năng lực thực tế
Khoảng cách giữa một chiến lược tốt và kết quả thực tế luôn nằm ở khâu thực thi. Với AI, khoảng cách này càng lớn bởi công nghệ thay đổi rất nhanh, trong khi đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực và xây dựng thể chế cần thời gian dài.
Chiến lược đã đưa ra 6 nhóm giải pháp đột phá, gồm hoàn thiện thể chế; điều phối quốc gia và trách nhiệm thực thi; huy động nguồn lực; hợp tác quốc tế và xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn; nâng cao nhận thức và văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm; cùng với đo lường, giám sát và đánh giá.
Trong đó, bài toán quan trọng nhất có lẽ là tạo được cơ chế phối hợp giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học – cộng đồng công nghệ.
Nhà nước có vai trò kiến tạo thể chế, dữ liệu và hạ tầng; doanh nghiệp phải là lực lượng đưa công nghệ vào thị trường; trường đại học và viện nghiên cứu tạo ra tri thức, nhân lực và công nghệ lõi; còn xã hội là nơi kiểm nghiệm giá trị thực tế của các ứng dụng.
Một chính sách AI thành công không phải là chính sách tạo ra nhiều dự án AI nhất, mà là chính sách tạo ra nhiều giá trị nhất từ AI.
Từ góc độ đó, Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đang mở ra một yêu cầu mới đối với tư duy phát triển: không chỉ số hóa cái đang có, không chỉ tự động hóa quy trình hiện hữu, mà phải chủ động thiết kế những mô hình quản trị, sản xuất và kinh doanh mới dựa trên trí tuệ nhân tạo.
Nếu dữ liệu, hạ tầng, nhân lực, doanh nghiệp và thể chế được phát triển đồng bộ, AI có thể trở thành một trong những động lực quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh, tiến tới mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức và đổi mới sáng tạo.
Từ “đưa AI vào” đến “thiết kế bằng AI”, từ “ứng dụng công nghệ” đến “làm chủ năng lực”, chính là bước chuyển mà Việt Nam cần thực hiện trong chặng đường hướng tới mục tiêu phát triển đến năm 2045.
ThS Phạm Linh Chi
Tài liệu tham khảo:
1. Quyết định số 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026 và thông tin công bố trên Báo Điện tử Chính phủ;
2. Các định hướng về kinh tế thông minh và AI trong mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam.



