25/08/2026 lúc 13:07 (GMT+7)
Breaking News

Từ phụ phẩm đến nguồn tài nguyên, mở rộng giá trị toàn chuỗi cá tra

Ngành cá tra đang đứng trước một dư địa tăng trưởng mới khi phần nguyên liệu sau chế biến ngày càng được nhìn nhận là nguồn tài nguyên có khả năng tạo thêm giá trị. Đầu tư chế biến sâu phụ phẩm vì thế còn mở ra hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải và nâng sức cạnh tranh cho toàn chuỗi cá tra.
Từ phụ phẩm đến nguồn tài nguyên, mở rộng giá trị toàn chuỗi cá tra.

I. TỪ “PHỤ PHẨM” ĐẾN “NGUỒN TÀI NGUYÊN” CỦA NGÀNH CÁ TRA

Quy mô sản xuất ngày càng lớn đang mở ra cho ngành cá tra một dư địa giá trị nằm ở toàn bộ lượng nguyên liệu được đưa vào chế biến. Năm 2025, diện tích nuôi cá tra đạt khoảng 5.500 ha, sản lượng khoảng 1,74 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu vượt 2,2 tỷ USD; riêng 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,3 tỷ USD. Những con số này cho thấy cá tra đã hình thành một ngành hàng có quy mô sản xuất và thương mại đáng kể. Cùng với sự gia tăng về sản lượng, lượng đầu cá, xương, da, mỡ và các phần nguyên liệu còn lại sau quá trình phi lê cũng tăng lên, đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại giá trị của những dòng nguyên liệu này.

Theo cách tiếp cận truyền thống, quá trình chế biến thường được hình dung theo chuỗi tương đối tuyến tính: cá nguyên liệu – phi lê – phụ phẩm – xử lý. Trong mô hình đó, phần nguyên liệu không trực tiếp tạo ra sản phẩm chính dễ bị xem là phần giá trị thấp hoặc chi phí cần xử lý. Dưới góc nhìn kinh tế tuần hoàn, cách tiếp cận này đang dần thay đổi. Toàn bộ cá nguyên liệu cần được phân tách thành các dòng nguyên liệu có khả năng tạo ra những sản phẩm và giá trị khác nhau: dầu cá, collagen, gelatin, bột cá, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều sản phẩm chế biến sâu khác.

Sự thay đổi quan trọng nhất vì thế không nằm ở việc “xử lý phụ phẩm” tốt hơn, mà ở việc tái định nghĩa phụ phẩm như một nguồn tài nguyên có thể khai thác. Một phần nguyên liệu chỉ trở thành “phụ phẩm” khi chưa được đặt trong một quy trình công nghệ và thị trường phù hợp. Từ góc độ này, bài toán của ngành cá tra là nâng cao giá trị thu được trên mỗi đơn vị nguyên liệu. Nói cách khác, dư địa tăng trưởng của ngành còn ở khả năng khai thác đầy đủ hơn giá trị của con cá đã được nuôi và chế biến.

II. NÂNG CẤP GIÁ TRỊ TỪ TỪNG DÒNG NGUYÊN LIỆU

Nếu coi phụ phẩm chỉ là phần nguyên liệu còn lại sau khi tạo ra sản phẩm chính, giá trị kinh tế của chúng thường bị giới hạn ở khâu tận dụng hoặc xử lý. Ngược lại, khi tiếp cận theo chuỗi giá trị, mỗi dòng nguyên liệu có thể được phân loại, xử lý và đưa vào những quy trình chế biến khác nhau. Da cá có thể trở thành nguyên liệu cho collagen, gelatin; mỡ cá có thể được tinh luyện thành dầu cá; thịt vụn có thể tiếp tục được chế biến thành các sản phẩm thực phẩm; trong khi đầu, xương và một số phần còn lại có thể sử dụng để sản xuất bột cá, protein hoặc nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

Từ góc độ kinh tế tuần hoàn, đây là sự chuyển dịch từ tư duy “tận dụng phụ phẩm” sang “tối ưu hóa giá trị nguyên liệu”. Ba cấp độ cần được phân biệt tương đối rõ. Tận dụng trước hết nhằm giảm lượng nguyên liệu bị bỏ đi và hạn chế chi phí xử lý. Chế biến đưa phần nguyên liệu này trở lại quá trình sản xuất dưới dạng một sản phẩm có giá trị sử dụng nhất định. Cao hơn là chế biến sâu, trong đó các thành phần có giá trị được tách chiết, tinh chế và phát triển thành sản phẩm có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng và yêu cầu thị trường cao hơn.

Thực tế cho thấy ngành cá tra đã hình thành nhiều hướng tận dụng phụ phẩm, song dư địa nâng cấp giá trị vẫn còn đáng kể. Những sản phẩm như collagen, peptide hay protein thủy phân đòi hỏi công nghệ tách chiết, kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và năng lực phát triển thị trường; vì vậy, không thể chỉ giải quyết bằng việc tăng công suất chế biến. Vấn đề cốt lõi là nâng năng lực công nghệ và tổ chức lại chuỗi giá trị để nguyên liệu được phân loại ngay từ đầu và đi vào đúng quy trình có khả năng tạo giá trị cao nhất.

Theo cách tiếp cận này, chế biến phụ phẩm không chỉ tạo thêm doanh thu cho doanh nghiệp. Nó còn giúp tăng giá trị thu được trên cùng một đơn vị nguyên liệu, giảm chi phí và áp lực môi trường, đa dạng hóa sản phẩm và mở thêm những thị trường mới. Với bối cảnh tiêu dùng xanh ngày càng coi trọng hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng tận dụng tối đa một con cá cũng trở thành một yếu tố nâng cao sức cạnh tranh của ngành hàng.

III. CHẾ BIẾN SÂU VÀ MÔ HÌNH TẠO GIÁ TRỊ MỚI

Nếu tận dụng phụ phẩm mới dừng ở việc giảm lượng nguyên liệu bị bỏ đi, thì chế biến sâu mở ra một cấp độ cao hơn, đó là chuyển những thành phần có giá trị trong phụ phẩm thành nguyên liệu và sản phẩm mới. Cùng một nguồn nguyên liệu nhưng với trình độ công nghệ khác nhau có thể tạo ra những giá trị kinh tế hoàn toàn khác nhau. Từ bột cá, dầu cá thông thường đến collagen, gelatin, peptide hay protein thủy phân là quá trình chuyển từ khai thác nguyên liệu theo khối lượng sang khai thác các thành phần có giá trị bên trong nguyên liệu. Có thể khái quát quá trình này qua chuỗi: nguyên liệu, công nghệ, sản phẩm, thị trường và giá trị gia tăng.Theo đó, công nghệ sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng nâng cấp chuỗi giá trị.

Từ góc độ toàn ngành, điều này không có nghĩa mọi doanh nghiệp cá tra đều phải đầu tư vào cùng một công nghệ chế biến sâu. Điều quan trọng hơn là hình thành một cấu trúc khai thác nhiều tầng, trong đó mỗi dòng nguyên liệu được đưa vào cấp độ chế biến phù hợp với đặc tính nguyên liệu, năng lực công nghệ và nhu cầu thị trường. Một phần có thể tiếp tục phục vụ sản xuất thực phẩm; một phần trở thành nguyên liệu công nghiệp; những dòng có thành phần hoạt tính và giá trị cao hơn có thể được nghiên cứu để phát triển sản phẩm công nghệ cao; các phần còn lại có thể tham gia vào chuỗi thức ăn chăn nuôi, nông nghiệp hoặc những lĩnh vực phù hợp khác. Khi đó, giá trị được mở rộng theo nhiều hướng. Một nguồn nguyên liệu có thể tạo ra nhiều dòng sản phẩm và tiếp cận nhiều thị trường.

Khoảng cách từ tiềm năng đến giá trị thương mại vẫn còn đáng kể. Trước hết là vấn đề công nghệ, bởi chế biến sâu đòi hỏi vốn đầu tư, công nghệ tách chiết và tinh chế, kiểm soát chất lượng cũng như khả năng xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất. Tiếp đó là thương mại hóa. Sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao chỉ thực sự tạo ra giá trị khi đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và có thị trường đủ ổn định. Cuối cùng là khả năng liên kết giữa nghiên cứu và sản xuất. Khi kết quả nghiên cứu chưa được kết nối hiệu quả với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm thương mại sẽ tiếp tục là điểm nghẽn trong quá trình nâng cấp chuỗi giá trị.

IV. KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ GIÁ TRỊ LAN TỎA CHO TOÀN CHUỖI

Khi phụ phẩm được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên, yêu cầu đặt ra chuyển sang tối ưu hóa tổng giá trị được tạo ra từ toàn bộ nguồn nguyên liệu. Đây chính là logic của kinh tế tuần hoàn, trong đó quá trình sản xuất được tổ chức theo hướng giảm lãng phí tài nguyên, kéo dài vòng đời vật chất và hạn chế phát sinh chất thải. Quan điểm này phù hợp với định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế tuần hoàn, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và thúc đẩy mô hình tăng trưởng bền vững. Đối với ngành cá tra, chuyển đổi từ tư duy xử lý chất thải sang tối ưu hóa tài nguyên đồng nghĩa với việc xem toàn bộ con cá là một cấu phần của hệ thống tạo giá trị.

Giá trị tạo ra từ quá trình này cũng không thuộc về một mình doanh nghiệp chế biến. Khi các dòng nguyên liệu được tổ chức và khai thác hợp lý, một phần nguyên liệu sau chế biến có thể trở thành đầu vào cho những lĩnh vực sản xuất khác, tạo ra mối liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp công nghệ, cơ sở nghiên cứu và các ngành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi. Qua đó, hoạt động chế biến phụ phẩm có khả năng hình thành những vòng liên kết mới trong chuỗi giá trị, đồng thời mở rộng không gian tham gia của các chủ thể kinh tế.

V. ĐIỀU KIỆN ĐỂ PHỤ PHẨM TRỞ THÀNH GIÁ TRỊ CỦA TOÀN CHUỖI

Để phụ phẩm thực sự trở thành một cấu phần của giá trị toàn chuỗi, trước hết cần nâng cao năng lực công nghệ của ngành chế biến. Trọng tâm không chỉ là tăng khả năng tận dụng nguyên liệu, mà là lựa chọn những công nghệ có khả năng phân tách, tinh chế và chuyển hóa các thành phần có giá trị thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đồng thời giảm lượng chất thải phát sinh sau quá trình chế biến. Thứ hai, cần gắn nghiên cứu với quá trình thương mại hóa. Nhiều hướng khai thác phụ phẩm có tiềm năng về mặt khoa học nhưng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp và thị trường. Vì vậy, liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các chủ thể thị trường có ý nghĩa trong việc xác định nhu cầu, hoàn thiện công nghệ, chuẩn hóa sản phẩm và rút ngắn khoảng cách từ kết quả nghiên cứu đến sản xuất thực tế.

Bên cạnh đó, cần tổ chức lại liên kết trong chuỗi giá trị. Phụ phẩm không nên chỉ được trao đổi như một loại nguyên liệu thứ cấp riêng lẻ, mà cần được kết nối với các ngành và doanh nghiệp có khả năng khai thác phù hợp. Khi đó, doanh nghiệp chế biến có thể giữ vai trò trung tâm kết nối nguồn nguyên liệu, công nghệ và thị trường. Giá trị của phụ phẩm chỉ thực sự trở thành giá trị của toàn chuỗi khi đồng thời tạo lợi ích cho doanh nghiệp, giảm áp lực đối với môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cá tra.

VI. KẾT LUẬN

Ngành cá tra đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ chú trọng mở rộng sản lượng sang nâng cao hiệu quả sử dụng toàn bộ nguồn nguyên liệu. Sự thay đổi về phụ phẩm mở ra dư địa để ngành phát triển thêm các dòng sản phẩm, mở rộng thị trường và nâng cao giá trị thu được trên cùng một đơn vị nguyên liệu. Chế biến sâu là khâu quan trọng để hiện thực hóa khả năng đó, bởi công nghệ cho phép chuyển các thành phần có giá trị trong phụ phẩm thành những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Khi được kết hợp với tư duy kinh tế tuần hoàn, quá trình này không chỉ tạo thêm giá trị kinh tế mà còn góp phần giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Với ngành cá tra, một con cá được khai thác hiệu quả ngoài phần phi lê được bán với giá tốt, mà với ngày càng ít phần nguyên liệu bị bỏ lại ngoài chuỗi giá trị./.

ThS Ngọc Anh