21/04/2026 lúc 16:55 (GMT+7)
Breaking News

Tự chủ khoa học, công nghệ: Từ tích lũy tri thức đến kiến tạo giá trị quốc gia

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt và chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức, tự chủ khoa học, công nghệ không còn là một lựa chọn mang tính chiến lược dài hạn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để bảo đảm độc lập, tự cường và phát triển bền vững. Thực tế đang cho thấy một cách tiếp cận mới: khoa học không dừng lại ở tích lũy tri thức, mà phải chuyển hóa thành giá trị cụ thể, đo đếm được trong đời sống và nền kinh tế.

“Thời điểm chín muồi” của khoa học công nghệ Việt Nam

Sau hơn 80 năm xây dựng và phát triển, nền khoa học Việt Nam đã tích lũy được một nền tảng đáng kể, với đội ngũ hàng nghìn nhà khoa học được đào tạo bài bản trong và ngoài nước. Đây chính là tiền đề quan trọng để chuyển từ giai đoạn “tiếp nhận” sang “làm chủ” công nghệ.

Điểm đáng chú ý là nhận thức về vai trò của khoa học công nghệ đã thay đổi căn bản: không còn là lĩnh vực hỗ trợ, mà trở thành động lực trực tiếp của tăng trưởng. Điều này thể hiện rõ qua yêu cầu “lấy kết quả thực tiễn làm thước đo”, thay cho cách đánh giá truyền thống dựa trên công bố khoa học đơn thuần.

Thực tiễn cho thấy, nhiều công nghệ lõi đã bắt đầu được làm chủ trong nước, từ trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong giao thông, công nghệ chỉnh sửa gen trong nông nghiệp, đến sản xuất vật liệu mới và y học cá thể hóa. Quan trọng hơn, đây không còn là hoạt động “gia công tri thức”, mà là quá trình phát triển công nghệ dựa trên nền tảng nghiên cứu nội sinh.

Hệ thống tên lửa MK Magic Arrow - tên lửa đa chức năng cung cấp giải pháp linh hoạt cho nhiều tình huống chiến thuật khác nhau, bao gồm các hoạt động di động, trên không và gắn xe - Một sản phẩm do Việt Nam sản xuất. Ảnh: QĐND

Từ phòng thí nghiệm đến thị trường: Tái định vị vai trò của khoa học

Một trong những vấn đề lớn của khoa học Việt Nam trước đây là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Kho tri thức tích lũy trong các viện, trường chưa được khai thác hiệu quả để phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

Cách tiếp cận mới đặt trọng tâm vào việc đưa ngay các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đặc biệt trong các ngành có lợi thế so sánh:

Nông nghiệp và thủy sản: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn để tối ưu hóa sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng;

Công nghệ sinh học: Phát triển vaccine, giống mới, chế phẩm sinh học phục vụ chăn nuôi và nuôi trồng;

Kinh tế rừng: Khai thác dược liệu bản địa, nâng cao giá trị gia tăng từ tài nguyên sinh học;

Vật liệu và năng lượng: Phát triển vật liệu mới, công nghệ hydrogen, pin thế hệ mới.

Đáng chú ý, việc khai thác các nguồn tài nguyên đặc thù như đất hiếm, tre, rừng nhiệt đới hay dược liệu không chỉ dừng ở mức sơ chế, mà hướng tới chế biến sâu, qua đó gia tăng giá trị gấp nhiều lần. Đây chính là con đường để Việt Nam thoát khỏi “bẫy giá trị thấp” trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Làm chủ công nghệ chiến lược: Từ tài nguyên đến chuỗi giá trị

Một trong những hướng đi mang tính đột phá là phát triển chuỗi công nghệ khép kín đối với các tài nguyên chiến lược.

Chẳng hạn, với đất hiếm - nguyên liệu quan trọng cho sản xuất nam châm vĩnh cửu trong xe điện và năng lượng gió, việc làm chủ từ khâu tuyển quặng đến chế tạo sản phẩm cuối cùng có thể nâng giá trị lên hàng chục lần. Tương tự, việc thu hồi các nguyên tố quý hiếm từ quá trình chế biến bauxit mở ra cơ hội tham gia vào ngành công nghiệp bán dẫn - lĩnh vực có giá trị gia tăng rất cao.

Ở lĩnh vực sinh học, việc khai thác hoạt chất từ dược liệu bản địa và phát triển công nghệ bào chế hiện đại cho thấy tiềm năng hình thành ngành công nghiệp dược sinh học dựa trên lợi thế nội sinh.

Những hướng đi này không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn góp phần nâng cao vị thế công nghệ của quốc gia trên trường quốc tế.

Công nghệ vũ trụ và kinh tế số: Mở rộng không gian phát triển

Việc đưa vào vận hành hạ tầng công nghệ vũ trụ quốc gia và phát triển các ứng dụng liên quan đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc mở rộng không gian phát triển khoa học công nghệ.

Dữ liệu vệ tinh phục vụ quản lý tài nguyên, giám sát thiên tai, bảo vệ chủ quyền… đang trở thành công cụ không thể thiếu trong quản trị hiện đại. Đồng thời, xu hướng phát triển kinh tế bay tầm thấp với các ứng dụng như UAV trong logistics, nông nghiệp, cứu hộ cứu nạn mở ra một thị trường mới đầy tiềm năng.

Song song với đó, việc đặt mục tiêu làm chủ công nghệ bán dẫn ở mức nhất định cho thấy định hướng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu – lĩnh vực vốn được coi là “xương sống” của nền kinh tế số.

Thể chế mới - không gian mới cho khoa học công nghệ

Việc tái cấu trúc mô hình tổ chức của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam theo hướng trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng không chỉ là thay đổi về mặt hành chính, mà còn mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc.

Điều này khẳng định khoa học công nghệ là một trong ba trụ cột nền tảng của sức mạnh quốc gia trong kỷ nguyên mới, bên cạnh truyền thông và khoa học xã hội.

Vị thế mới mở ra những cơ hội quan trọng:

Tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách;

Thiết kế cơ chế tài chính phù hợp với đặc thù nghiên cứu;

Thu hút và giữ chân nhân tài trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Đồng thời, cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình, chất lượng nghiên cứu và hiệu quả ứng dụng.

Lộ trình phát triển công nghệ chiến lược: Phân kỳ và trọng tâm

Việc xác định 11 nhóm công nghệ chiến lược quốc gia là bước tiến quan trọng trong hoạch định chính sách. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn:

Ngắn hạn (1–3 năm): Tập trung thương mại hóa các kết quả nghiên cứu sẵn có, đưa nhanh vào ứng dụng;

Trung hạn (1–5 năm): Làm chủ và phát triển các công nghệ gắn với lợi thế quốc gia;

Dài hạn (5–10 năm và xa hơn): Đầu tư chiều sâu cho nghiên cứu cơ bản, tạo nền tảng cho đột phá trong tương lai.

Cách tiếp cận này bảo đảm sự cân bằng giữa “hiệu quả trước mắt” và “năng lực dài hạn”, tránh tình trạng chạy theo ứng dụng ngắn hạn mà bỏ quên nền tảng khoa học.

Xây dựng hệ sinh thái khoa học công nghệ: Điều kiện tiên quyết

Một trong những điểm then chốt được nhấn mạnh là thiết lập cơ chế điều phối hiệu quả giữa các chủ thể trong hệ sinh thái khoa học công nghệ, bao gồm:

Nhà nước (chính sách, nguồn lực);

Viện, trường (nghiên cứu, đào tạo);

Doanh nghiệp (ứng dụng, thương mại hóa);

Địa phương (triển khai thực tiễn).

Chỉ khi các mắt xích này được kết nối chặt chẽ, khoa học công nghệ mới có thể phát huy vai trò là động lực phát triển.

Tự chủ khoa học, công nghệ là hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên định, đầu tư bài bản và tầm nhìn chiến lược. Tuy nhiên, như những gì thực tiễn đang cho thấy, Việt Nam đã bước qua giai đoạn “tích lũy” và đang tiến vào giai đoạn “kiến tạo giá trị”.

Vấn đề cốt lõi không còn là “có làm được hay không”, mà là “làm nhanh đến đâu và hiệu quả đến mức nào”. Khi khoa học công nghệ thực sự gắn với đời sống, tạo ra sản phẩm cụ thể và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, đó chính là lúc nền khoa học quốc gia khẳng định được vai trò trung tâm trong kỷ nguyên phát triển mới.

NCS Giang Hùng Nguyên