Tài nguyên biển và hải đảo là không gian chiến lược đặc biệt quan trọng, vừa là nguồn lực phát triển kinh tế – xã hội, vừa gắn liền với quốc phòng, an ninh của các địa phương ven biển, trong đó có Khánh Hòa. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang chịu nhiều sức ép lớn như khai thác thiếu bền vững, ô nhiễm môi trường biển, tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu và tình trạng chồng lấn, xung đột trong sử dụng không gian biển giữa các ngành kinh tế. Yêu cầu cấp thiết bây giờ phải đổi mới phương thức quản lý tài nguyên biển theo hướng hiện đại, tổng hợp và bền vững, trong đó khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo được xác định là nền tảng then chốt của quản trị biển hiện đại. Trên cơ sở đó, việc ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý tài nguyên biển tại Khánh Hòa đã đạt được một số kết quả bước đầu quan trọng, song vẫn đòi hỏi tiếp tục đổi mới mạnh mẽ về tư duy, cơ chế và công nghệ quản lý trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Khoa học – công nghệ (KH&CN) giúp nâng cao năng lực điều tra, giám sát và đánh giá tài nguyên biển một cách chính xác, liên tục và có hệ thống. Thông qua các công cụ như viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS), cảm biến tự động và dữ liệu vệ tinh, việc theo dõi biến động môi trường biển, nguồn lợi thủy sản hay đường bờ biển trở nên kịp thời và khoa học hơn, thay thế dần phương thức quản lý thủ công truyền thống còn nhiều hạn chế. Không chỉ dừng lại ở công tác giám sát, KH&CN còn đóng vai trò quan trọng trong dự báo thiên tai, biến đổi khí hậu và các hiện tượng môi trường biển cực đoan. Việc ứng dụng mô hình dự báo số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp nâng cao khả năng cảnh báo sớm, giảm thiểu rủi ro cho hoạt động kinh tế biển và đời sống cư dân ven biển. Đồng thời, KH&CN còn góp phần tối ưu hóa việc khai thác và sử dụng tài nguyên biển theo hướng bền vững, hạn chế tình trạng khai thác quá mức, suy thoái hệ sinh thái biển và mất cân bằng môi trường.

Không gian biển Khánh Hòa với tiềm năng phát triển kinh tế biển gắn với bảo tồn tài nguyên và hệ sinh thái
Trong mối quan hệ với phát triển kinh tế biển, KH&CN trở thành cơ sở quan trọng cho việc quy hoạch không gian biển một cách hợp lý, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái. Các ngành kinh tế biển như du lịch, thủy sản, logistics, năng lượng tái tạo biển đều phụ thuộc ngày càng lớn vào nền tảng công nghệ và dữ liệu. Đặc biệt, xu thế phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn đặt ra yêu cầu phải ứng dụng mạnh mẽ KH&CN để chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, hiệu quả và ít phát thải. Trên phạm vi rộng hơn, quản trị biển hiện đại đang chuyển mạnh sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và viễn thám không gian đang được tích hợp đồng bộ, tạo ra hệ thống quản trị biển thông minh. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng ngang với tài nguyên tự nhiên.
Khánh Hòa là địa phương có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về biển với đường bờ biển dài, nhiều vịnh đẹp nổi tiếng như Nha Trang, Vân Phong, Cam Ranh cùng hệ sinh thái biển đa dạng, phong phú. Kinh tế biển giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế của tỉnh với các lĩnh vực chủ lực như du lịch biển, thủy sản, logistics – cảng biển và công nghiệp ven biển. Trên cơ sở các định hướng của Trung ương và quy hoạch phát triển tỉnh, Khánh Hòa đã từng bước hình thành khung chính sách tương đối đồng bộ về ứng dụng KH&CN trong quản lý biển. Các quy hoạch và chương trình phát triển đều nhấn mạnh vai trò của khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như những động lực then chốt cho phát triển kinh tế biển. Đặc biệt, các nhiệm vụ về quản lý không gian biển, bảo tồn hệ sinh thái và phát triển kinh tế biển bền vững đều gắn chặt với yêu cầu ứng dụng công nghệ hiện đại.
Trên thực tế, tỉnh đã triển khai nhiều hoạt động ứng dụng KH&CN vào quản lý tài nguyên biển và bước đầu đạt được những kết quả quan trọng. Hệ thống giám sát môi trường và tài nguyên biển dựa trên công nghệ hiện đại đang từng bước được hình thành. Việc ứng dụng GIS, viễn thám, cảm biến môi trường và các mô hình phân tích dữ liệu đã giúp theo dõi tốt hơn biến động hệ sinh thái biển, đặc biệt là rạn san hô, chất lượng nước biển và hoạt động khai thác thủy sản. Một số dự án hợp tác quốc tế còn đưa vào sử dụng công nghệ tiên tiến trong giám sát san hô, cho phép thu thập và phân tích dữ liệu nhanh, chính xác, hỗ trợ hiệu quả công tác bảo tồn.
Khánh Hòa cũng tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý khai thác và bảo vệ tài nguyên biển. Hệ thống quan trắc môi trường tự động, công nghệ truy xuất nguồn gốc thủy sản điện tử và các nền tảng số trong quản lý tàu cá đã góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, hạn chế khai thác bất hợp pháp và bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động kinh tế biển. Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu vệ tinh và theo dõi biến động đường bờ biển cũng đang được triển khai, mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý không gian biển. Các mô hình phục hồi rạn san hô, tái tạo nguồn lợi thủy sản và xây dựng hệ sinh thái nhân tạo đã được triển khai thử nghiệm, mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Việc kết hợp giữa công nghệ nuôi cấy sinh học, quan trắc môi trường và quản lý dữ liệu giúp nâng cao hiệu quả phục hồi hệ sinh thái, đồng thời giảm áp lực lên các khu vực biển ven bờ. Trong lĩnh vực du lịch, nhiều công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, mã QR, thực tế ảo và hệ thống du lịch thông minh đã được ứng dụng nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách và tăng tính cạnh tranh của ngành du lịch biển. Ở lĩnh vực thủy sản, mô hình nuôi biển công nghệ cao với lồng bè hiện đại, cảm biến môi trường và hệ thống giám sát tự động đang dần thay thế phương thức nuôi truyền thống, hướng tới phát triển bền vững và thân thiện với môi trường.
Dù vậy, đây mới chỉ là những kết quả bước đầu, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện về thể chế, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và mô hình quản trị để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Mặc dù việc ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý tài nguyên biển ở Khánh Hòa đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, song thực tiễn triển khai vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, đặt ra không ít thách thức trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đầu tiên, hạn chế lớn nằm ở hệ thống dữ liệu và nền tảng công nghệ phục vụ quản lý biển. Hiện nay, Khánh Hòa vẫn chưa xây dựng được một cơ sở dữ liệu biển thống nhất, đồng bộ và có khả năng liên thông giữa các ngành, lĩnh vực. Dữ liệu về tài nguyên biển, môi trường biển, hoạt động khai thác thủy sản hay quy hoạch không gian biển còn phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau, thiếu sự chuẩn hóa và tích hợp. Ứng dụng công nghệ còn mang tính rời rạc, chủ yếu triển khai theo từng dự án hoặc từng ngành riêng lẻ, chưa hình thành được hệ sinh thái công nghệ thống nhất phục vụ quản trị tổng hợp biển. Thứ hai, hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực khoa học – công nghệ đang là điểm nghẽn đáng kể. Đội ngũ chuyên gia sâu về công nghệ biển, hải dương học, phân tích dữ liệu lớn hay trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực biển còn thiếu và chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Cùng với đó, hệ thống cơ sở nghiên cứu, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ nghiên cứu biển tuy đã được quan tâm đầu tư nhưng vẫn còn hạn chế so với yêu cầu phát triển của một trung tâm kinh tế biển lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận, làm chủ và phát triển các công nghệ biển hiện đại. Thứ ba, sự phối hợp giữa các chủ thể trong quản lý và ứng dụng khoa học – công nghệ còn chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Mối liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư ven biển vẫn còn lỏng lẻo, thiếu cơ chế phối hợp mang tính hệ thống. Sử dụng công nghệ trong thực tiễn nhiều nơi mới dừng ở mức thí điểm, chưa được nhân rộng hoặc tích hợp thành mô hình quản lý thống nhất, dẫn đến hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng. Bên cạnh những hạn chế nội tại, thực tiễn phát triển mới cũng đặt ra nhiều thách thức ngày càng phức tạp. Biến đổi khí hậu diễn biến nhanh và khó lường, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng và suy thoái hệ sinh thái biểnXung đột trong sử dụng không gian biển giữa các ngành kinh tế như du lịch, thủy sản, cảng biển và năng lượng ngày càng gia tăng.
Trên cơ sở đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu biển thống nhất, đồng bộ là nhiệm vụ then chốt. Cần thiết lập cơ chế liên thông dữ liệu giữa các sở, ngành và địa phương, hình thành kho dữ liệu biển dùng chung phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế biển. Đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị không gian biển. Tăng cường nghiên cứu các công nghệ đại dương mới, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống thông tin địa lý (GIS), viễn thám và các công nghệ giám sát tự động trong theo dõi môi trường, tài nguyên và hoạt động kinh tế biển. Một yêu cầu quan trọng khác là tăng cường liên kết giữa “Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Cộng đồng”. Việc hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong kinh tế biển sẽ tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, ứng dụng và thị trường. Phát triển kinh tế biển phải luôn gắn với mục tiêu bền vững đòi hỏi phải hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái biển và gìn giữ tài nguyên cho thế hệ tương lai.
Ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý bền vững tài nguyên biển là xu thế tất yếu, mang tính chiến lược đối với phát triển kinh tế biển trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở đó, Khánh Hòa đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, từng bước hình thành nền tảng cho mô hình quản lý biển hiện đại, gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Khi khoa học – công nghệ thực sự trở thành trụ cột trong quản lý tài nguyên biển, Khánh Hòa sẽ có cơ sở vững chắc để phát triển kinh tế biển xanh, hiện đại, đồng thời đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững biển Việt Nam trong giai đoạn mới./.
Nguyễn Phương Anh



