01/09/2026 lúc 02:44 (GMT+7)
Breaking News

Từ “Make in Viet Nam” đến năng lực công nghệ quốc gia

Giải thưởng “Sản phẩm công nghệ số Make in Viet Nam” năm 2026 không chỉ là hoạt động tôn vinh những sản phẩm số xuất sắc, mà đang được đặt trong một yêu cầu phát triển lớn hơn: hình thành năng lực công nghệ nội sinh, thúc đẩy doanh nghiệp Việt làm chủ công nghệ lõi, giải quyết các bài toán quốc gia và từng bước đưa sản phẩm trí tuệ Việt tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu.

Từ “Make in Viet Nam” đến năng lực công nghệ quốc gia. Ảnh minh họa - TL

Ngày 28/8/2026, Giải thưởng “Sản phẩm công nghệ số Make in Viet Nam” lần thứ bảy chính thức được phát động. Sau sáu lần tổ chức, giải thưởng đã thu hút gần 1.500 sản phẩm đăng ký, trong đó 299 sản phẩm công nghệ số xuất sắc được vinh danh. Đáng chú ý, nhiều sản phẩm sau khi được trao giải đã được triển khai rộng rãi, tham gia giải quyết những bài toán thực tiễn của đất nước và từng bước mở rộng thị trường quốc tế.

Những con số ấy cho thấy giải thưởng đã vượt khỏi ý nghĩa của một hoạt động xét chọn, trao thưởng thông thường. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nghiệp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, bán dẫn và các công nghệ chiến lược, “Make in Viet Nam” đang dần trở thành một định hướng phát triển năng lực sản xuất mới của nền kinh tế.

Không chỉ “làm ra sản phẩm”, mà phải làm chủ năng lực tạo ra sản phẩm

Một nền kinh tế có thể sử dụng rất nhiều công nghệ nhưng chưa chắc đã có năng lực công nghệ. Sự khác biệt nằm ở khả năng nghiên cứu, thiết kế, phát triển, làm chủ và thương mại hóa những công nghệ tạo nên sản phẩm.

Đây chính là chiều sâu của tinh thần “Make in Viet Nam”. Nếu “Made in Vietnam” chủ yếu nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất, thì “Make in Viet Nam” đặt trọng tâm vào năng lực sáng tạo và làm chủ. Đó là quá trình công nghệ được hình thành từ trí tuệ Việt Nam, được thiết kế bởi doanh nghiệp Việt, giải quyết nhu cầu thực tiễn của Việt Nam và có khả năng cạnh tranh ở những thị trường rộng lớn hơn.

Định hướng này phù hợp với mục tiêu phát triển công nghiệp công nghệ số giai đoạn 2026-2030, trong đó Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 doanh thu ngành công nghiệp công nghệ số đạt tối thiểu 300 tỷ USD, có 100.000 doanh nghiệp công nghệ số và phát triển trên 3 triệu nhân lực công nghiệp công nghệ số. Đồng thời, Việt Nam hướng tới việc hình thành các doanh nghiệp công nghệ chiến lược có khả năng làm chủ công nghệ lõi, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Vì vậy, một giải thưởng quốc gia dành cho sản phẩm công nghệ số có thể được nhìn nhận như một “bộ lọc” để nhận diện những năng lực nổi bật trong hệ sinh thái công nghệ Việt Nam.

Quan trọng hơn, nó có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa: doanh nghiệp nhìn thấy chuẩn mực mới của thị trường; cơ quan quản lý nhận diện những công nghệ có khả năng ứng dụng; nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá doanh nghiệp; còn xã hội có thêm niềm tin vào khả năng sáng tạo của doanh nghiệp công nghệ trong nước.

Tám hạng mục phản ánh sự dịch chuyển của nền kinh tế số

Một điểm đáng chú ý của Giải thưởng năm 2026 là phạm vi xét chọn được thiết kế tương đối rộng, bao quát nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.

Tám hạng mục gồm: sản phẩm công nghệ số xuất sắc trong công nghiệp và xây dựng; nông nghiệp, tài nguyên và môi trường; giao thông vận tải, bưu chính và logistics; giáo dục, y tế, văn hóa, xã hội; tài chính, ngân hàng, thương mại, dịch vụ; sản phẩm công nghệ số xuất sắc cho thị trường nước ngoài; sản phẩm trí tuệ nhân tạo xuất sắc; và sản phẩm công nghệ số tiềm năng xuất sắc.

Cách phân nhóm này cho thấy một chuyển biến quan trọng: công nghệ số không còn được nhìn như một lĩnh vực tách biệt với nền kinh tế, mà trở thành hạ tầng và động lực xuyên suốt các ngành.

Trong công nghiệp và xây dựng, công nghệ số ngày càng gắn với tự động hóa, robot, Internet vạn vật công nghiệp, mô phỏng số và quản trị sản xuất thông minh. Trong nông nghiệp, dữ liệu, cảm biến, AI và nền tảng số có thể thay đổi phương thức canh tác, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng.

Trong giao thông và logistics, số hóa có thể giúp tối ưu hành trình, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng. Trong y tế, giáo dục và xã hội, các nền tảng số mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

Đặc biệt, việc đưa AI thành một hạng mục độc lập cho thấy trí tuệ nhân tạo đang chuyển từ một công nghệ mới nổi thành một cấu phần chiến lược của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Điều này càng có ý nghĩa khi ngày 28/8/2026, Việt Nam vừa phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đặt mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.

Như vậy, giải thưởng năm 2026 diễn ra đúng vào thời điểm AI, dữ liệu và công nghệ chiến lược đang trở thành những trụ cột mới trong định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam.

Từ giải thưởng đến “bệ phóng” thương mại hóa công nghệ

Giá trị của một giải thưởng công nghệ không nằm ở chiếc cúp. Giá trị lớn hơn là khả năng biến sự ghi nhận thành thị trường, vốn, thương hiệu, đối tác và cơ hội phát triển mới.

Ở điểm này, Giải thưởng “Make in Viet Nam” năm 2026 có một bước tiến đáng chú ý khi các doanh nghiệp đạt giải được hưởng nhiều quyền lợi liên quan đến xúc tiến đầu tư, thương mại, thương mại hóa sản phẩm; giới thiệu tới cơ quan nhà nước để tham khảo, lựa chọn phục vụ chuyển đổi số; hỗ trợ đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ và xây dựng thương hiệu quốc gia.

Nếu được triển khai thực chất, đây có thể là phần quan trọng nhất của giải thưởng.

Bởi một trong những điểm nghẽn của đổi mới sáng tạo tại Việt Nam lâu nay không hẳn nằm ở việc thiếu ý tưởng. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để một kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm công nghệ đi hết hành trình từ phòng thí nghiệm tới thị trường.

Một sản phẩm tốt nhưng không có khách hàng sẽ khó tồn tại. Một công nghệ có tiềm năng nhưng thiếu vốn để mở rộng sẽ khó trở thành doanh nghiệp lớn. Một giải pháp đã chứng minh hiệu quả nhưng không có cơ chế triển khai quy mô lớn cũng khó tạo ra tác động xã hội tương xứng.

Do đó, giải thưởng cần được nhìn như một mắt xích trong chuỗi nghiên cứu – phát triển – thử nghiệm – thương mại hóa – mở rộng thị trường – quốc tế hóa.

Đây cũng là lý do việc ưu tiên các sản phẩm có khả năng ứng dụng rộng rãi nhưng còn thiếu hành lang pháp lý để tham gia cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) trong những lĩnh vực mới như AI, dữ liệu lớn, blockchain, kinh tế chia sẻ hay kinh tế phi tập trung có ý nghĩa đặc biệt.

Sandbox, nếu được thiết kế minh bạch và kiểm soát tốt rủi ro, sẽ tạo ra không gian để công nghệ mới được kiểm nghiệm trong thực tiễn trước khi chính sách được hoàn thiện.

Doanh nghiệp công nghệ phải trở thành lực lượng giải bài toán quốc gia

Một điểm cần nhấn mạnh trong tinh thần “Make in Viet Nam” là công nghệ không nên phát triển chỉ để tạo ra những sản phẩm tiêu dùng thuận tiện hơn.

Giá trị lớn nhất của công nghệ nằm ở khả năng giải quyết những bài toán lớn của quốc gia. Đó có thể là bài toán nâng cao năng suất lao động, quản trị đô thị, logistics, y tế, giáo dục, năng lượng, môi trường, nông nghiệp, an ninh mạng, quản trị dữ liệu hay sản xuất công nghiệp.

Khi doanh nghiệp công nghệ tham gia giải những bài toán này, họ không chỉ bán một phần mềm hay một nền tảng. Họ đang tích lũy dữ liệu, kinh nghiệm, năng lực tích hợp và hiểu biết ngành – những tài sản có giá trị rất lớn trong nền kinh tế số.

Đây cũng là hướng đi mà Việt Nam đang đặt trọng tâm khi xác định doanh nghiệp công nghệ số là lực lượng nòng cốt trong tiếp thu, làm chủ, phát triển và ứng dụng công nghệ số, đồng thời giải quyết các bài toán lớn của chuyển đổi số quốc gia.

Từ góc độ này, một sản phẩm được trao giải không nên chỉ được đánh giá bởi giao diện đẹp, số lượng người dùng hay doanh thu hiện tại. Cần nhìn rộng hơn vào hàm lượng công nghệ, mức độ làm chủ, khả năng mở rộng, khả năng tạo năng suất mới và tác động đối với nền kinh tế.

Đó chính là tiêu chuẩn để phân biệt một sản phẩm số đơn thuần với một sản phẩm có khả năng trở thành nền tảng công nghệ.

“Ra quốc tế” phải trở thành một tiêu chí năng lực

Một trong tám hạng mục của giải thưởng năm nay dành riêng cho sản phẩm công nghệ số xuất sắc cho thị trường nước ngoài.

Đây là tín hiệu quan trọng. Thị trường Việt Nam với quy mô gần 100 triệu dân là nền tảng rất lớn để doanh nghiệp công nghệ thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm. Nhưng nếu doanh nghiệp chỉ dừng lại ở thị trường nội địa, quy mô tăng trưởng và khả năng tích lũy công nghệ sẽ có giới hạn.

Muốn hình thành những doanh nghiệp công nghệ có sức cạnh tranh toàn cầu, sản phẩm Việt phải từng bước chứng minh được khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn quốc tế.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ giỏi công nghệ mà còn phải có năng lực quản trị, marketing quốc tế, bảo vệ sở hữu trí tuệ, tuân thủ tiêu chuẩn dữ liệu, an toàn thông tin và thích ứng với các quy định pháp lý của từng thị trường.

Nói cách khác, quốc tế hóa sản phẩm công nghệ chính là một phép thử đối với năng lực quản trị của doanh nghiệp Việt.

Nếu giải thưởng có thể trở thành nơi phát hiện những sản phẩm đủ sức đi ra nước ngoài, đồng thời kết nối chúng với các chương trình xúc tiến thương mại, đầu tư và ngoại giao công nghệ, hiệu quả của giải thưởng sẽ vượt xa phạm vi một sự kiện thường niên.

Từ “sản phẩm tiềm năng” đến doanh nghiệp công nghệ chiến lược

Việc dành riêng một hạng mục cho sản phẩm công nghệ số tiềm năng xuất sắc cũng có ý nghĩa đáng chú ý đối với hệ sinh thái khởi nghiệp.

Trong thực tế, không phải sản phẩm nào có tiềm năng lớn cũng đã đạt doanh thu cao hoặc có thị phần rộng. Đặc biệt với startup công nghệ, giai đoạn đầu thường là quá trình đầu tư mạnh cho nghiên cứu, phát triển sản phẩm và tìm kiếm mô hình kinh doanh.

Nếu hệ thống đánh giá chỉ ưu tiên doanh thu hiện tại, nhiều công nghệ mới có thể bị bỏ qua.

Vì vậy, việc nhận diện các sản phẩm tiềm năng có thể giúp mở rộng “phễu” phát hiện doanh nghiệp công nghệ mới, nhất là trong các lĩnh vực có hàm lượng nghiên cứu cao.

Tuy nhiên, sau khi được phát hiện, bài toán quan trọng hơn là nuôi dưỡng. Một hệ sinh thái công nghệ mạnh cần có vốn dài hạn, nhân lực chất lượng cao, hạ tầng tính toán, dữ liệu, phòng thí nghiệm, môi trường thử nghiệm, khách hàng đầu tiên và cơ chế đặt hàng từ khu vực công.

Giải thưởng có thể là điểm khởi đầu, nhưng để hình thành doanh nghiệp công nghệ chiến lược cần một chuỗi chính sách liên tục và nhất quán.

Thước đo cuối cùng là giá trị tạo ra cho nền kinh tế

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh và chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp công nghệ số không thể chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp hay số sản phẩm được tạo ra.

Thước đo quan trọng hơn là năng suất, giá trị gia tăng, khả năng cạnh tranh và mức độ tự chủ công nghệ.

Một sản phẩm AI giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí; một nền tảng logistics rút ngắn thời gian vận chuyển; một giải pháp nông nghiệp giúp nâng cao năng suất; một công nghệ sản xuất giúp tiết kiệm năng lượng; hay một nền tảng dữ liệu giúp cơ quan quản lý ra quyết định chính xác hơn – tất cả đều tạo ra giá trị kinh tế và xã hội vượt xa giá trị thương mại trực tiếp của sản phẩm.

Vì vậy, Giải thưởng “Make in Viet Nam” 2026 có thể được xem như một phép đo sinh động về sức sáng tạo của doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trong một giai đoạn phát triển mới.

Sau sáu mùa giải, nền tảng đã được hình thành. Giai đoạn tiếp theo cần hướng mạnh hơn vào chất lượng công nghệ, khả năng làm chủ, quy mô thị trường và năng lực quốc tế hóa.

Đặc biệt, khi Chính phủ đang thúc đẩy phát triển các công nghệ chiến lược và đặt yêu cầu đến cuối năm 2026 phải hình thành một số sản phẩm công nghệ chiến lược, vai trò của cộng đồng doanh nghiệp công nghệ càng trở nên quan trọng.

Nếu những sản phẩm được vinh danh không chỉ dừng ở danh hiệu mà tiếp tục được kết nối với nguồn lực nghiên cứu, vốn, thị trường, cơ quan nhà nước và mạng lưới quốc tế, giải thưởng sẽ trở thành một cơ chế phát hiện và gia tốc công nghệ có giá trị.

Khi đó, “Make in Viet Nam” không còn đơn thuần là một khẩu hiệu về nguồn gốc sản phẩm. Đó sẽ là tuyên ngôn về năng lực sáng tạo, năng lực làm chủ và khát vọng kiến tạo công nghệ của Việt Nam.

Và xét đến cùng, năng lực công nghệ quốc gia không được quyết định bởi việc Việt Nam sử dụng bao nhiêu công nghệ của thế giới, mà bởi việc Việt Nam có thể tự tạo ra bao nhiêu công nghệ có giá trị, làm chủ được bao nhiêu công nghệ chiến lược và đưa được bao nhiêu sản phẩm trí tuệ Việt Nam ra thị trường toàn cầu.

ThS Phạm Nhị Nguyên

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Phát động Giải thưởng “Sản phẩm công nghệ số Make in Viet Nam” năm 2026, ngày 28/8/2026. Nguồn chính cho các thông tin về mục tiêu, 8 hạng mục, đối tượng tham dự, quy trình xét chọn và quyền lợi của doanh nghiệp đạt giải.
  2. Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Phát động Giải thưởng “Sản phẩm công nghệ số Make in Viet Nam” năm 2026. Đây là nguồn cơ quan quản lý chuyên ngành, có thể dùng để đối chiếu các thông tin chính thức về giải thưởng.
  3. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Make in Viet Nam và bước chuyển của doanh nghiệp công nghệ số. Tài liệu tham khảo cho phân tích về sự chuyển biến của doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam và định hướng Make in Viet Nam.
  4. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Ưu tiên triển khai 6 sản phẩm công nghệ chiến lược theo cơ chế tài trợ và đặt hàng. Có giá trị tham khảo cho luận điểm về chuyển từ phát triển sản phẩm số nói chung sang làm chủ công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược.
  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Nhiều doanh nghiệp Việt khẳng định năng lực làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm chiến lược. Tài liệu bổ trợ cho phần phân tích năng lực công nghệ nội sinh và vai trò doanh nghiệp Việt.
  6. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Ưu tiên hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số “Make in Viet Nam”. Tài liệu tham khảo cho nội dung về hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số, AI, dữ liệu, điện toán đám mây, bán dẫn và năng lực cạnh tranh quốc tế.
  7. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ngày 28/8/2026. Tài liệu quan trọng cho phần liên hệ giữa Make in Viet Nam với Chiến lược quốc gia về AI, phát triển sản phẩm AI và làm chủ công nghệ AI.
  8. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Doanh thu công nghiệp công nghệ số tăng 38%, hạ tầng số tiếp tục bứt phá. Có thể sử dụng để bổ sung dữ liệu về quy mô và động lực tăng trưởng của ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam.
  9. Báo Điện tử Chính phủ (2025), 10 nhóm sản phẩm công nghệ số trọng điểm: Doanh nghiệp sẽ được hưởng nhiều ưu đãi. Tài liệu tham khảo cho phần phân tích chính sách phát triển sản phẩm công nghệ số trọng điểm và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  10. Báo Nhân Dân (2026), Giải thưởng “Make in Vietnam” năm 2026 được xét chọn, chấm giải như thế nào? Có thể dùng để đối chiếu thêm về tiêu chí, quy trình xét chọn giải thưởng.