I. TÁI CẤU TRÚC ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG TRONG KỶ NGUYÊN AI
Thị trường bán dẫn toàn cầu đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng hiếm có về cả quy mô và tốc độ, trong đó trí tuệ nhân tạo (AI) giữ vai trò động lực quan trọng. Theo Tổ chức Thống kê Thương mại Bán dẫn Thế giới (WSTS), doanh thu bán dẫn toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 702 tỷ USD, tăng 102% so với cùng kỳ năm trước. Sau khi cập nhật số liệu thực tế quý II, WSTS tính toán quy mô thị trường cả năm 2026 có thể đạt khoảng 1.655 tỷ USD và tiến tới khoảng 2,1 nghìn tỷ USD vào năm 2027.
Những con số này phản ánh một đợt mở rộng đặc biệt mạnh của ngành công nghiệp vốn có tính chu kỳ cao, đồng thời cho thấy sự thay đổi sâu hơn trong cấu trúc nguồn cầu. Nếu nhiều chu kỳ tăng trưởng trước đây gắn chặt với máy tính cá nhân, điện thoại thông minh và thiết bị điện tử tiêu dùng, thì động lực hiện nay dịch chuyển mạnh sang trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, điện toán hiệu năng cao và các hệ thống AI.
Đặc điểm của nguồn cầu mới nằm ở yêu cầu ngày càng cao đối với khả năng xử lý, tốc độ truyền dữ liệu, băng thông, hiệu quả sử dụng năng lượng và dung lượng bộ nhớ. Một hệ thống AI quy mô lớn cần sự phối hợp của nhiều loại bán dẫn, từ bộ xử lý tăng tốc, CPU, chip mạng, bộ nhớ đến các linh kiện quản lý nguồn và kết nối quang học. Vì vậy, AI đang tác động đồng thời tới quy mô thị trường, cơ cấu sản phẩm và phân bố giá trị trong toàn ngành.
Sự thay đổi thể hiện đặc biệt rõ ở phân khúc bộ nhớ. WSTS cho biết doanh thu bộ nhớ trong nửa đầu năm 2026 tăng hơn 300% so với cùng kỳ và tiếp tục là động lực quan trọng của toàn thị trường. Gartner dự báo doanh thu bộ nhớ năm 2026 có thể đạt khoảng 837 tỷ USD, chiếm hơn một nửa doanh thu bán dẫn toàn cầu. Nhu cầu về bộ nhớ băng thông cao – HBM – phục vụ các hệ thống điện toán tăng tốc cho AI là một trong những yếu tố hỗ trợ xu hướng này.
Điều đáng chú ý là AI đang đưa bán dẫn tiến sâu hơn vào vị trí của một hạ tầng công nghệ nền tảng. Chip ngày càng gắn trực tiếp với trung tâm dữ liệu, mạng lưới viễn thông, điện toán đám mây, sản xuất thông minh, phương tiện thế hệ mới và nhiều hệ thống số khác. Sự phát triển của một lớp công nghệ kéo theo nhu cầu mở rộng của nhiều lớp công nghệ phía sau.
Theo OECD, chuỗi giá trị bán dẫn là một cấu trúc rất phức tạp, được phân bổ trên nhiều quốc gia và gồm những công đoạn phụ thuộc chặt chẽ vào nhau, từ thiết kế, sản xuất wafer, chế tạo chip đến lắp ráp, kiểm thử và đóng gói. Mỗi công đoạn lại phụ thuộc vào hệ thống phần mềm thiết kế, thiết bị chuyên dụng, vật liệu, hóa chất, khí công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật.
Do đó, tốc độ tăng doanh thu mới phản ánh một phần của cuộc chuyển dịch. Câu hỏi dài hạn quan trọng hơn là công suất mới được hình thành như thế nào, những mắt xích nào đang trở thành điểm nghẽn và các quốc gia, doanh nghiệp có khả năng giữ vị trí nào trong chuỗi giá trị đang được AI tái cấu trúc.
II. NÂNG CAO SỨC CHỐNG CHỊU CỦA CHUỖI CUNG ỨNG BÁN DẪN
Tốc độ tăng nhu cầu đang tạo ra một nghịch lý của ngành bán dẫn: thị trường có thể mở rộng rất nhanh, trong khi khả năng cung ứng khó tăng tương ứng trong thời gian ngắn. Đây là hệ quả trực tiếp của đặc điểm công nghệ và cơ cấu sản xuất của ngành.
Một nhà máy bán dẫn hiện đại cần lượng vốn rất lớn, hệ thống thiết bị có độ chính xác cao, nguồn cung vật liệu và hóa chất chuyên biệt, hạ tầng điện – nước ổn định, đội ngũ kỹ thuật trình độ cao cùng quá trình kiểm định nghiêm ngặt. Việc bổ sung công suất mới thường cần nhiều năm bởi xây dựng nhà máy chỉ là một phần; sau đó còn quá trình lắp đặt thiết bị, chạy thử, nâng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn và đưa dây chuyền lên mức vận hành ổn định.
Độ trễ giữa tín hiệu thị trường và khả năng tăng sản lượng khiến cung khó phản ứng ngay khi nhu cầu tăng đột biến. Diễn biến của thị trường bộ nhớ năm 2026 cho thấy khá rõ đặc điểm này. Gartner dự báo doanh thu DRAM tăng khoảng 246,6%, NAND flash tăng gần 371,9%; dù công suất mới được kỳ vọng bổ sung trong năm 2027, điều kiện cung – cầu vẫn có thể tiếp tục căng do nhu cầu hạ tầng AI gia tăng.
Từ điểm nghẽn bộ nhớ có thể nhìn rộng hơn tới cấu trúc của toàn ngành. Một con chip không được tạo ra bởi riêng công đoạn chế tạo wafer. Phía sau đó là phần mềm tự động hóa thiết kế điện tử, IP lõi, wafer, vật liệu, hóa chất, photoresist, khí đặc biệt, thiết bị quang khắc, khắc, lắng đọng, đo kiểm, các loại vật liệu đóng gói và hệ thống kiểm thử.
OECD cho rằng sản xuất bán dẫn có hơn một nghìn quy trình và phụ thuộc vào một hệ thống đầu vào toàn cầu rất phức tạp; riêng một số loại vi mạch có thể cần tới hàng trăm hóa chất chuyên dụng. Nhiều đầu vào và công đoạn lại tập trung ở số lượng tương đối nhỏ doanh nghiệp hoặc nền kinh tế. Vì thế, gián đoạn tại một mắt xích có khả năng truyền tác động tới nhiều phần khác của chuỗi.
Đặc điểm đó giải thích vì sao một ngành có quy mô toàn cầu rất lớn vẫn có thể chịu tác động từ những điểm nghẽn tương đối hẹp. Năng lực của một nhà máy chế tạo tiên tiến khó phát huy đầy đủ nếu thiếu thiết bị, vật liệu, nhân lực hoặc công đoạn đóng gói tương ứng. Tương tự, tăng năng lực ở một loại chip chưa chắc giải quyết được thiếu hụt của loại sản phẩm khác vì khả năng chuyển đổi công suất giữa các nhà máy bị giới hạn bởi công nghệ và cấu hình dây chuyền.
Các nghiên cứu của OECD cho thấy năng lực chế tạo wafer toàn cầu tập trung mạnh về địa lý; Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Hoa Kỳ chiếm gần 90% tổng công suất. Mức độ tập trung còn xuất hiện ở cấp doanh nghiệp, trong khi khả năng thay thế giữa nhiều loại dây chuyền và node công nghệ tương đối hạn chế. Đây là một trong những nguyên nhân làm các cú sốc cục bộ có thể tạo ảnh hưởng rộng hơn tới thị trường.
Thực tế đó đang làm thay đổi tư duy về hiệu quả chuỗi cung ứng. Mô hình tối ưu chi phí dựa trên chuyên môn hóa sâu và lượng tồn kho thấp vẫn có giá trị kinh tế, nhưng khả năng chống chịu ngày càng trở thành một biến số quan trọng. Một chuỗi vận hành rất tinh gọn trong điều kiện bình thường có thể gặp khó khăn lớn khi một nguồn cung chiến lược bị gián đoạn.
Do đó, trọng tâm ngày càng chuyển sang nhận diện những mắt xích có tính chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung phù hợp, duy trì khả năng tiếp cận các đầu vào quan trọng và nâng cao năng lực công nghệ theo thời gian. OECD cũng nhấn mạnh đa dạng hóa, chia sẻ thông tin và tăng cường hợp tác quốc tế là những hướng quan trọng để giảm tính dễ tổn thương của chuỗi bán dẫn.
Theo nghĩa này, tự chủ bán dẫn không đồng nghĩa với xây dựng một chuỗi khép kín trong phạm vi một quốc gia. Cấu trúc ngành vốn mang tính toàn cầu và chuyên môn hóa rất cao. Giá trị của tự chủ nằm nhiều hơn ở khả năng nắm giữ những năng lực cốt lõi, có phương án thay thế ở các khâu thiết yếu và duy trì quyền chủ động khi chuỗi cung ứng biến động.
“Cơn sốt” chip vì vậy đang làm nổi rõ một bài toán dài hạn hơn thiếu hụt công suất trước mắt: xây dựng một cấu trúc công nghiệp đủ sâu để vừa khai thác cơ hội tăng trưởng, vừa thích ứng được với những chu kỳ công nghệ và thị trường mới.
III. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ CÓ CHIỀU SÂU
Trong bối cảnh AI tái cấu trúc nguồn cầu, cạnh tranh bán dẫn ngày càng phụ thuộc vào khả năng hình thành một mạng lưới các công đoạn bổ trợ có thể cùng phát triển và nâng cấp. Một nhà máy tạo thêm công suất sản xuất; chiều sâu của ngành công nghiệp lại được quyết định rộng hơn bởi hệ thống thiết bị, vật liệu, năng lượng, nhân lực, nghiên cứu, đóng gói, kiểm thử và thị trường hỗ trợ xung quanh.
Khái niệm hệ sinh thái vì vậy có ý nghĩa vượt ra ngoài số lượng doanh nghiệp cùng hiện diện tại một khu vực. Chiều sâu của hệ sinh thái nằm ở chất lượng liên kết giữa các chủ thể và mức độ những năng lực khác nhau có thể hỗ trợ nhau. Doanh nghiệp sản xuất cần nhà cung cấp thiết bị và vật liệu; doanh nghiệp thiết bị cần khách hàng đủ quy mô; cơ sở nghiên cứu cần những bài toán công nghệ thực tế; hệ thống đào tạo cần tín hiệu rõ từ nhu cầu nhân lực; toàn bộ chuỗi lại cần nguồn điện, nước, logistics và hạ tầng số có độ tin cậy cao.
Khi các điều kiện này được hình thành tương đối đồng bộ, thời gian và chi phí phối hợp giữa các mắt xích có thể được rút ngắn, đồng thời tri thức kỹ thuật có thêm khả năng lưu chuyển giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp và lực lượng lao động. Đây là nền tảng để một cụm sản xuất chuyển từ tập trung doanh nghiệp về mặt địa lý sang liên kết thực chất về công nghệ.
Hàn Quốc cho thấy rõ vai trò của những mối liên kết này. Theo Bộ Công nghiệp, Thương mại và Tài nguyên Hàn Quốc, tháng 8/2026 xuất khẩu bán dẫn của nước này đạt 46,65 tỷ USD, tăng 209% so với cùng kỳ và lập mức cao nhất từ trước tới nay. So với tổng kim ngạch xuất khẩu 98,25 tỷ USD trong tháng, bán dẫn chiếm gần một nửa, phản ánh mức độ quan trọng của ngành trong cấu trúc xuất khẩu Hàn Quốc.
Cùng với sự mở rộng của các nhà sản xuất chip, Hàn Quốc tiếp tục thu hút đầu tư vào những lĩnh vực bổ trợ. Tháng 9/2026, bốn doanh nghiệp Mỹ gồm Air Products, Axcelis Technologies, Corning và Pacifico Energy cam kết đầu tư tổng cộng khoảng 2 tỷ USD tại Hàn Quốc trong các lĩnh vực bán dẫn, vật liệu tiên tiến và năng lượng. Trong đó, Air Products dự kiến mở rộng cơ sở sản xuất khí phục vụ ngành bán dẫn; Axcelis mở rộng sản xuất thiết bị cấy ion; Corning tăng năng lực trong vật liệu tiên tiến, còn Pacifico Energy phát triển dự án điện gió ngoài khơi.
Các dự án có chức năng khác nhau, nhưng đặt cạnh nhau cho thấy một đặc điểm quan trọng của cạnh tranh công nghệ: năng lực sản xuất ở ngành lõi cần được nâng đỡ bằng những ngành cung cấp đầu vào, thiết bị, vật liệu và hạ tầng tương ứng. Giá trị của đầu tư vì vậy cần được xem xét qua khả năng bổ sung những mắt xích còn thiếu và tăng mức độ liên kết của toàn cấu trúc công nghiệp.
Kế hoạch đầu tư của TSMC tại Arizona lại phản ánh một hướng khác của quá trình này. Từ dự án ban đầu 12 tỷ USD công bố năm 2020, quy mô đầu tư của TSMC tại Arizona hiện đã mở rộng lên khoảng 265 tỷ USD. Theo doanh nghiệp, kế hoạch hiện tại gồm sáu nhà máy chế tạo wafer logic, hai cơ sở đóng gói tiên tiến và một trung tâm nghiên cứu – phát triển. Nhà máy đầu tiên đã bước vào sản xuất hàng loạt công nghệ N4 từ quý IV/2024; các giai đoạn sau hướng tới những công nghệ tiến tiến hơn.
Điểm đáng chú ý không nằm riêng ở quy mô vốn. Việc đưa chế tạo wafer, đóng gói tiên tiến và nghiên cứu – phát triển vào cùng một kế hoạch cho thấy trọng tâm đã mở rộng từ tăng công suất sang xây dựng nhiều lớp năng lực công nghệ có quan hệ trực tiếp với nhau. Khi các công đoạn có giá trị kỹ thuật cao được đặt gần hơn về mặt tổ chức và địa lý, điều kiện phối hợp giữa sản xuất, tích hợp và đổi mới có thể thuận lợi hơn.
Hai trường hợp Hàn Quốc và Arizona có bối cảnh rất khác nhau nhưng cùng cho thấy một logic: lợi thế bán dẫn bền vững khó hình thành chỉ bằng một dự án lớn. Một ngành có chiều sâu cần mạng lưới nhà cung ứng, cơ sở nghiên cứu, nguồn nhân lực, hạ tầng và khách hàng đủ khả năng cùng phát triển.
Điều này cũng làm thay đổi cách đánh giá hiệu quả của chính sách bán dẫn. Quy mô vốn đầu tư hay số lượng nhà máy vẫn là những chỉ báo quan trọng, song chúng chưa phản ánh đầy đủ khả năng tích lũy công nghệ. Cần nhìn thêm vào tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi, khả năng hình thành nhà cung cấp, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ liên kết nghiên cứu – sản xuất và khả năng từng bước tiến tới những công đoạn có giá trị cao hơn.
Khi những mối liên kết này được củng cố, đầu tư mới có cơ hội tạo ra hiệu ứng tích lũy: nhà máy tạo thị trường cho nhà cung cấp; nhà cung cấp thúc đẩy nhu cầu nhân lực và dịch vụ kỹ thuật; doanh nghiệp cùng cơ sở nghiên cứu hình thành thêm bài toán đổi mới; tri thức tích lũy trong quá trình vận hành lại trở thành nền tảng cho bước nâng cấp tiếp theo.
Đó chính là điểm phân biệt giữa việc sở hữu công suất bán dẫn và hình thành năng lực công nghiệp bán dẫn.
IV. CỦNG CỐ NĂNG LỰC NỘI SINH VÀ VỊ THẾ TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU
Sự bùng nổ của AI có thể tạo ra một giai đoạn thị trường đặc biệt thuận lợi, nhưng chu kỳ tăng trưởng tự thân không bảo đảm lợi thế dài hạn. Ngành bán dẫn liên tục dịch chuyển theo công nghệ, sản phẩm và nhu cầu ứng dụng. Một vị trí có giá trị ở thời điểm hiện tại có thể chịu sức ép nếu doanh nghiệp và nền kinh tế không tiếp tục nâng cấp.
Bởi vậy, chiều sâu của hệ sinh thái cần được đánh giá bằng khả năng tái tạo và phát triển những năng lực mới. Một hệ thống có khả năng học hỏi, đào tạo nhân lực, tiếp nhận công nghệ, cải tiến quy trình và hình thành doanh nghiệp bổ trợ sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn trước sự thay đổi của từng thế hệ sản phẩm.
Nhân lực giữ vai trò đặc biệt trong quá trình này. Công nghệ bán dẫn đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, nhà nghiên cứu và lao động kỹ thuật chuyên sâu ở nhiều lĩnh vực, từ thiết kế vi mạch, vật liệu, hóa học, cơ khí chính xác, tự động hóa đến đóng gói và kiểm thử. OECD coi nguồn nhân lực có kỹ năng cùng hạ tầng điện, nước và vận tải ổn định là những điều kiện thiết yếu đối với khả năng mở rộng và nâng cao sức chống chịu của chuỗi bán dẫn.
Bên cạnh nhân lực, khả năng tiếp cận năng lượng ổn định ngày càng quan trọng khi các nhà máy bán dẫn và trung tâm dữ liệu đều có cường độ sử dụng điện cao. Sự phát triển song hành của AI và chip vì vậy khiến bài toán công nghệ ngày càng liên hệ chặt với hạ tầng năng lượng, nước, logistics và môi trường. Hệ sinh thái bán dẫn theo nghĩa hiện đại rộng hơn phạm vi của ngành điện tử đơn thuần.
Thị trường cũng là một cấu phần quan trọng. Sự hiện diện của các doanh nghiệp công nghệ lớn, trung tâm dữ liệu, nhà sản xuất thiết bị điện tử hay các ngành sử dụng chip quy mô lớn có thể tạo ra nguồn cầu đủ mạnh để kích thích đầu tư, nghiên cứu và chuyên môn hóa. Hệ sinh thái phát triển hiệu quả khi có sự tương tác giữa phía cung công nghệ với phía cầu công nghệ.
Hiệu quả của chiến lược bán dẫn vì vậy cần được đánh giá rộng hơn quy mô nhà máy và tổng vốn đăng ký. Những chỉ dấu quan trọng hơn về dài hạn gồm khả năng phát triển doanh nghiệp hỗ trợ, tích lũy tri thức, đào tạo nhân lực, hình thành liên kết nghiên cứu – sản xuất và nâng dần vị trí trong chuỗi giá trị.
Trong cấu trúc toàn cầu có mức độ chuyên môn hóa rất cao, mục tiêu hợp lý không nhất thiết là sở hữu mọi công đoạn. Điều quan trọng là lựa chọn được những mắt xích phù hợp với lợi thế hiện có, tạo chiều sâu ở những năng lực cốt lõi và xây dựng khả năng kết nối ổn định với phần còn lại của chuỗi. Cách tiếp cận này vừa tận dụng được phân công quốc tế, vừa tạo dư địa để từng bước nâng cấp.
AI đang mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới cho bán dẫn, nhưng chính tốc độ tăng trưởng cao cũng làm lộ rõ giới hạn của mô hình phát triển dựa chủ yếu vào mở rộng công suất. Khi chip ngày càng trở thành hạ tầng của nền kinh tế số, cạnh tranh sẽ được quyết định nhiều hơn bởi chất lượng của mạng lưới đứng phía sau mỗi con chip.
Thiết bị, vật liệu, năng lượng, nhân lực, nghiên cứu, đóng gói, thị trường và khả năng phối hợp giữa các chủ thể tạo nên chiều sâu của mạng lưới đó. “Cơn sốt” chip có thể tạo cơ hội trong một chu kỳ; khả năng liên tục nâng cấp hệ sinh thái mới quyết định mức độ cơ hội được chuyển hóa thành sức cạnh tranh dài hạn./.
ThS. Phan Thị Thanh Nga



