26/08/2026 lúc 17:11 (GMT+7)
Breaking News

Làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Khoảng cách từ một kết quả nghiên cứu đến sản phẩm có khả năng đứng vững trên thị trường không chỉ phụ thuộc vào chất lượng công nghệ, mà còn được quyết định bởi cách tổ chức quá trình thử nghiệm, hoàn thiện, chuyển giao và thương mại hóa. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy phát triển các công nghệ chiến lược, yêu cầu quan trọng là đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của chuỗi đổi mới, đồng thời tăng cường sự liên kết giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và thị trường. Đây là điều
Từng bước hình thành năng lực công nghệ nội sinh và khả năng tự chủ dài hạn.

I. LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ: TỪ YÊU CẦU TỰ CHỦ ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa nhiều vào tri thức và đổi mới sáng tạo, công nghệ trở thành một yếu tố trực tiếp cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Lợi thế không còn chỉ được tạo nên từ vốn, lao động, tài nguyên hay khả năng tiếp cận thị trường, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tiếp nhận, hấp thụ, cải tiến và khai thác công nghệ. Trình độ công nghệ tác động đồng thời đến năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, tốc độ đổi mới và khả năng tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất, cung ứng.

Làm chủ công nghệ là một quá trình gồm nhiều cấp độ, từ sử dụng thành thạo, tiếp nhận và hấp thụ đến cải tiến, phát triển và kiểm soát những công nghệ có ý nghĩa cốt lõi. Một doanh nghiệp nhập khẩu dây chuyền hoặc giải pháp từ bên ngoài vẫn có thể từng bước nâng cao năng lực công nghệ nếu nắm được nguyên lý vận hành, chủ động đào tạo nhân lực, làm chủ hoạt động bảo trì, tối ưu hóa quy trình, điều chỉnh thiết bị và phát triển những giải pháp kỹ thuật phù hợp với yêu cầu sản xuất. Trong nhiều ngành, việc tiếp nhận có chọn lọc và học hỏi từ công nghệ bên ngoài là con đường cần thiết để tích lũy tri thức, kinh nghiệm và từng bước hình thành năng lực công nghệ nội sinh.

Từ góc độ đó, tự chủ công nghệ không đồng nhất với việc khép kín, hạn chế hợp tác hoặc tự phát triển toàn bộ công nghệ cần thiết. Nội hàm quan trọng của tự chủ là khả năng lựa chọn, tiếp nhận, vận hành và kiểm soát những khâu công nghệ có ý nghĩa quyết định; đồng thời có năng lực thích ứng, cải tiến và giảm dần sự phụ thuộc vào những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính liên tục, an toàn và hiệu quả của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mức độ tự chủ vì thế cần được xem xét trong quan hệ với đặc điểm của từng ngành, vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị và những năng lực công nghệ mà doanh nghiệp cần nắm giữ để duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Năng lực ấy chỉ có thể được hình thành thông qua một quá trình đổi mới liên tục, bắt đầu từ việc nhận diện bài toán thực tiễn, tổ chức nghiên cứu, phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm, sau đó tiến tới sản xuất, thương mại hóa và tái đầu tư cho nghiên cứu, phát triển. Mỗi mắt xích đều có vai trò nhất định; nếu thiếu sự kết nối giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường, kết quả khoa học khó được chuyển hóa thành sản phẩm và giá trị kinh tế tương xứng.

Thực tiễn đổi mới sáng tạo cũng cho thấy mối liên kết giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu cần được hình thành ngay từ khâu xác định nhu cầu và bài toán công nghệ. Doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận kết quả sau khi nghiên cứu hoàn thành, mà cần tham gia vào quá trình xác định yêu cầu, thử nghiệm, phản hồi và hoàn thiện sản phẩm. Sự phối hợp này giúp hoạt động nghiên cứu gắn chặt hơn với điều kiện sản xuất và nhu cầu thị trường, đồng thời tạo cơ sở để tri thức khoa học từng bước được chuyển hóa thành năng lực công nghệ và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

II. DOANH NGHIỆP – CHỦ THỂ TÍCH LŨY VÀ CHUYỂN HÓA NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ

Nếu nghiên cứu khoa học tạo ra tri thức mới, doanh nghiệp là một trong những chủ thể quan trọng quyết định tri thức ấy có được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, sản phẩm và sức cạnh tranh trên thị trường hay không. Bởi vậy, kết quả của quá trình làm chủ công nghệ không thể chỉ được nhìn nhận qua số lượng đề tài, công trình hoặc sản phẩm nghiên cứu, mà cần được thể hiện bằng khả năng tiếp nhận, vận hành, cải tiến và tiếp tục phát triển công nghệ trong doanh nghiệp. Đây cũng là nơi công nghệ được kiểm chứng trong những điều kiện cụ thể về chi phí, chất lượng, quy mô sản xuất và nhu cầu của thị trường.

Để nâng cao khả năng ứng dụng, hoạt động phát triển công nghệ cần được gắn chặt với những vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp và đời sống. Nghiên cứu có thể xuất phát từ một ý tưởng khoa học hoặc một công nghệ mới, nhưng để tiến tới sản phẩm, cần xác định rõ vấn đề cần giải quyết, yêu cầu kỹ thuật, đối tượng sử dụng, môi trường thử nghiệm và khả năng tổ chức sản xuất. Việc hình thành địa chỉ ứng dụng ngay từ đầu giúp các nhóm nghiên cứu có cơ sở hoàn thiện giải pháp theo những tiêu chí cụ thể; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sớm hơn vào quá trình thử nghiệm, đánh giá và chuẩn bị cho thương mại hóa.

Một số hướng nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy cách tiếp cận này đang từng bước được triển khai. Trong lĩnh vực công nghệ y sinh, các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thống Lab-on-a-chip hướng tới hỗ trợ phát hiện và định lượng tế bào ung thư phổi, trên cơ sở kết hợp công nghệ vi mạch, vật liệu, khoa học sự sống và y học. Trong lĩnh vực bán dẫn, các nhóm nghiên cứu đã phát triển vi mạch hệ thống trên chip và nền tảng phần cứng, phần mềm cho thiết bị IoT; đồng thời tiếp tục triển khai các nhiệm vụ hướng tới chuyển giao và ứng dụng trong thực tiễn. Điểm đáng chú ý là sản phẩm đầu ra, đối tượng sử dụng và định hướng ứng dụng được xác định tương đối rõ, qua đó tạo cơ sở kết nối hoạt động nghiên cứu với nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội. Tuy nhiên, từ kết quả nghiên cứu đến sản phẩm thương mại vẫn là một quá trình cần tiếp tục thử nghiệm, hoàn thiện và kiểm chứng trong điều kiện sử dụng thực tế.

Trong điều kiện nguồn lực có hạn, làm chủ công nghệ không đồng nghĩa với việc đồng thời theo đuổi mọi công nghệ mới. Doanh nghiệp cần xác định những khâu có ý nghĩa quyết định đối với sản phẩm, mô hình kinh doanh và vị trí của mình trong chuỗi giá trị để tập trung đầu tư. Việc lựa chọn cần dựa trên nhu cầu của thị trường, năng lực hiện có, khả năng tiếp cận nhân lực, dữ liệu và hạ tầng, cũng như triển vọng tạo ra giá trị gia tăng trong nước. Cách tiếp cận có trọng tâm giúp doanh nghiệp tránh đầu tư dàn trải, đồng thời tạo điều kiện tích lũy năng lực đủ sâu trong những lĩnh vực có khả năng hình thành lợi thế cạnh tranh.

Điện toán đám mây là một ví dụ cho yêu cầu này. Năng lực làm chủ trong lĩnh vực này không chỉ được thể hiện ở khả năng cung cấp tài nguyên hạ tầng, mà còn phụ thuộc vào nền tảng quản trị, an toàn thông tin, quản lý dữ liệu, khả năng tích hợp và chất lượng dịch vụ. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một hướng đi phù hợp là tập trung giải quyết những bài toán mà doanh nghiệp có lợi thế về dữ liệu, thị trường và hiểu biết chuyên ngành, chẳng hạn trong sản xuất, nông nghiệp, y tế, giáo dục hoặc quản trị. Khi công nghệ được phát triển từ nhu cầu cụ thể, doanh nghiệp có điều kiện đồng thời tích lũy dữ liệu, quy trình và tri thức chuyên môn – những yếu tố khó có thể hình thành chỉ bằng việc mua một giải pháp có sẵn.

Sau lựa chọn công nghệ, vấn đề có ý nghĩa lâu dài là tổ chức quá trình tích lũy năng lực ngay trong doanh nghiệp. Việc sử dụng công nghệ do bên ngoài cung cấp có thể mang lại hiệu quả trước mắt, nhưng lợi thế bền vững chỉ được củng cố khi doanh nghiệp từng bước hình thành đội ngũ nhân lực, quy trình vận hành, năng lực cải tiến và tài sản trí tuệ của riêng mình. Quá trình này cần được duy trì liên tục, từ tham gia nghiên cứu, đào tạo nhân lực, thử nghiệm và cải tiến đến hoàn thiện quy trình sản xuất, phát triển sản phẩm, bảo vệ tài sản trí tuệ và tái đầu tư cho nghiên cứu, phát triển. Mỗi vòng phát triển như vậy tiếp tục bồi đắp năng lực công nghệ tích lũy của doanh nghiệp.

Từ góc độ đó, quan hệ giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học cần được mở rộng từ chuyển giao kết quả sang đồng phát triển công nghệ. Chuyển giao một công nghệ đã hoàn thiện vẫn là phương thức phù hợp trong nhiều trường hợp; tuy nhiên, đối với những công nghệ phức tạp hoặc cần thích ứng với điều kiện sản xuất cụ thể, sự tham gia sớm của doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng ứng dụng. Doanh nghiệp cùng viện, trường xác định bài toán, xây dựng yêu cầu, phát triển và thử nghiệm giải pháp; những phản hồi từ thực tế sản xuất và thị trường sau đó được sử dụng để tiếp tục hoàn thiện công nghệ. Nhờ đó, tri thức được chuyển từ phòng thí nghiệm vào hoạt động sản xuất, trong khi kinh nghiệm vận hành và tín hiệu thị trường được phản hồi trở lại các nhóm nghiên cứu, tạo thành một vòng lặp đổi mới liên tục.

Điểm chuyển biến quan trọng là doanh nghiệp không chỉ giữ vai trò tiếp nhận, mà từng bước trở thành chủ thể đồng phát triển, ứng dụng và tích lũy công nghệ. Quá trình hợp tác khi đó không chỉ hướng tới một sản phẩm cụ thể, mà còn góp phần hình thành đội ngũ có năng lực công nghệ, quy trình có thể tiếp tục cải tiến, dữ liệu phục vụ nghiên cứu, tài sản trí tuệ có khả năng bảo vệ và năng lực đưa sản phẩm ra thị trường. Đây là nền tảng để công nghệ được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực chất và lâu dài của doanh nghiệp.

III. TẠO LẬP HỆ SINH THÁI ĐỂ CHUYỂN HÓA NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ THÀNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Nếu doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp tích lũy và chuyển hóa năng lực công nghệ, Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học cùng các tổ chức hỗ trợ cần tạo lập một môi trường thuận lợi để quá trình đó diễn ra liên tục. Hệ sinh thái công nghệ không chỉ được hình thành từ nguồn kinh phí nghiên cứu, mà còn bao gồm cơ chế xác định nhiệm vụ, hạ tầng nghiên cứu và thử nghiệm, nguồn nhân lực, dữ liệu, tài chính, sở hữu trí tuệ và khả năng tiếp cận thị trường. Các cấu phần này cần được kết nối trong một quá trình thống nhất, hướng tới việc đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng và tạo ra năng lực công nghệ có thể tiếp tục được phát triển.

Yêu cầu này phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện thể chế, cải cách phương thức triển khai nhiệm vụ khoa học, công nghệ và tạo điều kiện phát huy tính chủ động, sáng tạo của các chủ thể tham gia. Trên tinh thần đó, việc tổ chức nguồn lực cần hướng mạnh hơn vào kết quả đầu ra, khả năng ứng dụng và giá trị được tạo ra trong thực tiễn.

Cơ chế giao nhiệm vụ, cấp kinh phí và nghiệm thu vì thế cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng gắn chặt hơn với toàn bộ quá trình phát triển công nghệ. Thay vì xem mỗi nhiệm vụ như một hoạt động tương đối độc lập, cần đặt nhiệm vụ nghiên cứu trong mối liên hệ với bài toán thực tiễn, sản phẩm đầu ra, môi trường thử nghiệm, khả năng tổ chức sản xuất và nhu cầu của thị trường. Nguồn lực cũng cần được bố trí phù hợp với từng giai đoạn, từ nghiên cứu, phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ đến chuyển giao và thương mại hóa. Mỗi giai đoạn cần có mục tiêu, tiêu chí kỹ thuật và kết quả có thể theo dõi, đánh giá.

Đối với các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược thuộc Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược, Thông tư số 49/2026/TT-BKHCN đã quy định cơ chế tài chính theo hướng tổ chức dự toán và quản lý kinh phí gắn với các gói công việc, mốc đánh giá và kết quả đầu ra. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để nguồn lực được bố trí sát hơn với tiến độ phát triển công nghệ, đồng thời nâng cao trách nhiệm của tổ chức chủ trì đối với sản phẩm và kết quả đã cam kết. Tuy nhiên, đây là cơ chế áp dụng cho nhóm nhiệm vụ có phạm vi xác định, không nên được hiểu là quy định chung đối với mọi nhiệm vụ khoa học, công nghệ.

Bên cạnh cơ chế tài chính, Nhà nước có thể chia sẻ một phần rủi ro ở giai đoạn đầu thông qua các hình thức đặt hàng, mua sắm, hỗ trợ thử nghiệm hoặc tạo điều kiện ứng dụng công nghệ theo đúng thẩm quyền và quy định của pháp luật. Đối với những sản phẩm mới, khả năng được thử nghiệm trong môi trường phù hợp có ý nghĩa quan trọng vì giúp doanh nghiệp kiểm chứng công nghệ, tiếp nhận phản hồi và hoàn thiện sản phẩm trước khi mở rộng ra thị trường. Sự hỗ trợ này cần được thiết kế theo hướng tạo nền tảng ban đầu, khuyến khích doanh nghiệp nâng cao năng lực và từng bước cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm, thay vì hình thành sự phụ thuộc kéo dài vào nguồn lực công.

Viện nghiên cứu và trường đại học giữ vai trò cung cấp tri thức, nhân lực, hạ tầng nghiên cứu và năng lực giải quyết những vấn đề công nghệ có tính chuyên sâu. Cùng với đó, các tổ chức trung gian về chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn, đo lường, kiểm định và tài chính có nhiệm vụ hỗ trợ kết nối kết quả nghiên cứu với doanh nghiệp và thị trường. Khi những chủ thể này phối hợp trên cơ sở phân định rõ vai trò, quyền lợi và trách nhiệm, quá trình chuyển giao có điều kiện diễn ra thuận lợi hơn, đồng thời giảm bớt khoảng cách giữa nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng trong sản xuất.

Hiệu quả của chính sách công nghệ cuối cùng cần được đánh giá bằng những thay đổi có thể nhận diện trong doanh nghiệp: khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ được nâng lên; sản phẩm, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới được hình thành; năng suất và chất lượng được cải thiện; tài sản trí tuệ được phát triển; thị trường được mở rộng và giá trị gia tăng được nâng cao. Số lượng nhiệm vụ nghiên cứu hoặc kết quả nghiệm thu vẫn là những thông tin cần thiết, nhưng chưa đủ phản ánh tác động của chính sách nếu các kết quả đó chưa được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và sức cạnh tranh trên thị trường.

Tạo lập hệ sinh thái công nghệ, do đó, là quá trình kết nối chính sách, nguồn lực nghiên cứu, năng lực của doanh nghiệp và yêu cầu của thị trường trong cùng một chuỗi phát triển. Khi nguồn lực được tổ chức theo mục tiêu rõ ràng, rủi ro được chia sẻ hợp lý và kết quả được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, năng lực công nghệ mới có điều kiện chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đóng góp bền vững cho nền kinh tế.

IV. KẾT LUẬN

Làm chủ công nghệ là quá trình từng bước nâng cao khả năng tiếp nhận, hấp thụ, cải tiến, kiểm soát và sáng tạo công nghệ tại những khâu có ý nghĩa quyết định đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Quá trình này không đồng nghĩa với khép kín hoặc tự phát triển mọi công nghệ, mà đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng những năng lực cần nắm giữ, chủ động học hỏi từ bên ngoài và liên tục tích lũy tri thức, nhân lực, quy trình cùng tài sản trí tuệ của mình.

Để năng lực nghiên cứu được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh, cần hình thành sự gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và thị trường. Nhà nước kiến tạo thể chế và chia sẻ hợp lý rủi ro trong những giai đoạn cần thiết; viện, trường gắn hoạt động nghiên cứu với các bài toán thực tiễn; doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định nhu cầu, phát triển, thử nghiệm đến hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm. Khi quá trình này được tổ chức liên tục, tri thức khoa học có điều kiện chuyển hóa thành năng suất, sản phẩm, tài sản trí tuệ, việc làm và giá trị gia tăng.

Thước đo cuối cùng của chính sách công nghệ không chỉ nằm ở số lượng nhiệm vụ được triển khai hoặc kết quả được nghiệm thu, mà ở mức độ doanh nghiệp nâng cao được năng lực công nghệ, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh và củng cố vị trí trong chuỗi giá trị. Làm chủ công nghệ, vì thế, vừa là yêu cầu trước mắt để doanh nghiệp thích ứng với cạnh tranh, vừa là nền tảng để hình thành năng lực công nghệ nội sinh và nâng cao khả năng tự chủ trong dài hạn. Đây là con đường để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ tiếp nhận và sử dụng công nghệ sang chủ động tạo lập giá trị, qua đó đóng góp thiết thực vào sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước./.

ThS, Nguyễn Trọng Vũ