18/08/2026 lúc 18:10 (GMT+7)
Breaking News

Từ “dạy tiếng Anh” đến xây dựng hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh trong trường học

Việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang mở ra một bước chuyển quan trọng của giáo dục Việt Nam: từ tư duy coi tiếng Anh là một môn học sang coi tiếng Anh là công cụ giao tiếp, học tập, nghiên cứu và hội nhập. Dự thảo Thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo về tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá các cơ sở giáo dục vì thế không chỉ là câu chuyện về một bộ tiêu chí đánh giá, mà còn đặt nền móng cho sự thay đổi phương thức tổ chức và quản trị nhà trường trong giai đoạn mới.

Từ “dạy tiếng Anh” đến xây dựng hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh trong trường học. Ảnh minh họa - TL

Quyết định số 2371/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045” xác định mục tiêu hình thành hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh trong các cơ sở giáo dục. Theo đó, tiếng Anh được sử dụng ngày càng rộng rãi, thường xuyên và hiệu quả trong dạy học, giao tiếp, quản lý và các hoạt động giáo dục.

Đây là một định hướng có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế số, khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, để một chủ trương lớn đi vào đời sống giáo dục, điều quan trọng không nằm ở việc tăng thêm bao nhiêu tiết học tiếng Anh, mà ở khả năng tạo ra một môi trường để người học thực sự sống, học tập và tương tác bằng tiếng Anh.

Một bước chuyển từ “môn học” sang “môi trường”

Trong nhiều năm, tiếng Anh trong nhà trường chủ yếu được tiếp cận như một môn học với chương trình, thời lượng, giáo viên, sách giáo khoa và các kỳ kiểm tra riêng. Cách tiếp cận này đã góp phần phổ cập tiếng Anh và nâng cao năng lực ngoại ngữ của nhiều thế hệ học sinh, nhưng cũng bộc lộ một nghịch lý: không ít người học có thể làm bài thi khá tốt nhưng gặp khó khăn khi phải sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế, học tập chuyên môn hoặc môi trường nghề nghiệp.

Nguyên nhân sâu xa là ngoại ngữ nếu chỉ tồn tại trong phạm vi một môn học sẽ khó trở thành năng lực sử dụng tự nhiên. Người học cần một “không gian ngôn ngữ” đủ rộng để nghe, nói, đọc, viết và tương tác thường xuyên.

Chính vì vậy, điểm đáng chú ý trong dự thảo Thông tư mới là Bộ GD&ĐT không chỉ đánh giá kết quả dạy và học tiếng Anh, mà hướng tới đánh giá mức độ hình thành môi trường sử dụng tiếng Anh trong cơ sở giáo dục. Theo dự thảo, đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai được hiểu là quá trình phát triển đồng bộ chương trình, đội ngũ, môi trường giáo dục, học liệu, cơ sở vật chất, chuyển đổi số và các nguồn lực liên quan để tiếng Anh được sử dụng phù hợp trong dạy học, giao tiếp, quản lý và hoạt động giáo dục.

Đây chính là sự thay đổi về chất.

Nếu “dạy tiếng Anh” đặt trọng tâm vào việc người học biết tiếng Anh đến đâu, thì “xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh” đặt câu hỏi rộng hơn: nhà trường đã tạo được những điều kiện nào để tiếng Anh trở thành một phần của đời sống giáo dục?

Từ câu hỏi này, nhà trường không còn chỉ là nơi tổ chức tiết học tiếng Anh mà phải từng bước trở thành môi trường khuyến khích sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, hoạt động ngoại khóa, thư viện, câu lạc bộ, nghiên cứu, STEM, chuyển đổi số, giao lưu quốc tế và những hoạt động phù hợp với từng cấp học.

Không phải “Anh hóa” nhà trường, mà là mở rộng không gian sử dụng tiếng Anh

Một vấn đề cần được nhận thức rõ là đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai không đồng nghĩa với việc yêu cầu mọi hoạt động trong trường học phải chuyển sang tiếng Anh.

Dự thảo Thông tư đã thể hiện khá rõ nguyên tắc này khi xác định quá trình triển khai phải phù hợp với điều kiện thực tế của từng cơ sở giáo dục, không yêu cầu tất cả hoạt động trong nhà trường thực hiện bằng tiếng Anh ngay từ đầu. Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn rất lớn.

Việt Nam có hệ thống giáo dục với sự khác biệt đáng kể giữa các vùng miền, cấp học và loại hình cơ sở giáo dục. Điều kiện của một trường đại học tại Hà Nội, TPHCM không thể giống một trường phổ thông ở vùng cao; trường chuyên, trường quốc tế, trường nghề hay trung tâm giáo dục thường xuyên cũng có mục tiêu và nguồn lực khác nhau.

Nếu áp dụng một chuẩn đồng nhất theo kiểu “đạt/không đạt”, chính sách rất dễ tạo ra áp lực hành chính và tâm lý chạy theo thành tích. Ngược lại, cách tiếp cận theo mức độ phát triển cho phép mỗi cơ sở giáo dục xác định điểm xuất phát, xây dựng lộ trình và từng bước nâng cao năng lực.

Dự thảo chia quá trình triển khai thành ba mức độ. Mức độ 1 là khởi đầu, khi nhà trường hình thành các điều kiện cần thiết và tổ chức được những hoạt động cơ bản. Mức độ 2 là phát triển, khi việc sử dụng tiếng Anh trong dạy học, giao tiếp và hoạt động giáo dục được củng cố, mở rộng và duy trì thường xuyên. Mức độ 3 là phát triển cao, khi các điều kiện và hoạt động được triển khai đồng bộ, hình thành môi trường sử dụng tiếng Anh toàn diện và bền vững.

Cách thiết kế này phù hợp với logic của một cuộc cải cách dài hạn: không đốt cháy giai đoạn, không đồng nhất hóa điều kiện, nhưng cũng không để các cơ sở giáo dục đứng yên tại điểm xuất phát.

Đánh giá để cải tiến, không phải để xếp hạng

Một điểm đáng chú ý khác là dự thảo không sử dụng kết quả đánh giá để xếp hạng, so sánh hoặc tạo áp lực giữa các cơ sở giáo dục.

Thay vào đó, kết quả đánh giá được sử dụng để nhà trường xác định thực trạng, xây dựng kế hoạch cải tiến; cơ quan quản lý theo dõi, hỗ trợ, hoạch định chính sách, dự báo và phân bổ nguồn lực. Hoạt động tự đánh giá cũng được tích hợp vào kế hoạch nhiệm vụ năm học, tránh hình thành thêm một quy trình hành chính độc lập. Đây là một tư duy quản trị đáng chú ý.

Trong cải cách giáo dục, một bộ tiêu chí chỉ thực sự có giá trị khi nó giúp nhà trường biết mình đang ở đâu, thiếu gì và cần làm gì tiếp theo. Nếu tiêu chí chỉ trở thành căn cứ để chấm điểm, xếp hạng, thi đua, nó có nguy cơ làm phát sinh bệnh thành tích và khiến các trường tập trung vào “hồ sơ đạt chuẩn” thay vì chất lượng thực.

Ngược lại, nếu đánh giá được thiết kế như một chu trình cải tiến liên tục, dữ liệu đánh giá sẽ trở thành công cụ quản trị. Nhà trường tự đánh giá, xác định khoảng cách, xây dựng giải pháp, huy động nguồn lực, triển khai, rà soát và tiếp tục đánh giá. Cơ quan quản lý từ đó có dữ liệu để nhìn thấy những nơi đang thiếu giáo viên, thiếu cơ sở vật chất, thiếu học liệu hoặc cần hỗ trợ chuyên môn. Nói cách khác, đánh giá không phải là đích đến mà là hệ thống dẫn đường cho quá trình phát triển.

Giáo viên là “nút thắt” quyết định thành công

Không có môi trường sử dụng tiếng Anh nếu thiếu đội ngũ đủ năng lực. Đề án đã đặt phát triển đội ngũ và nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, giáo viên, giảng viên là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Việc khảo sát năng lực tiếng Anh của giáo viên, giảng viên và xây dựng khung năng lực phù hợp được xác định là cơ sở cho đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nghề nghiệp.

Đây là một trong những điều kiện quyết định thành bại của chính sách. Bởi khi tiếng Anh được sử dụng không chỉ trong tiết học mà còn trong hoạt động giáo dục, yêu cầu đối với giáo viên cũng thay đổi. Giáo viên tiếng Anh không chỉ cần biết ngữ pháp và phương pháp giảng dạy, mà phải có khả năng thiết kế môi trường giao tiếp, tổ chức hoạt động trải nghiệm và khai thác công nghệ.

Trong khi đó, giáo viên các môn học khác nếu tham gia dạy học hoặc tổ chức hoạt động bằng tiếng Anh cũng cần năng lực ngôn ngữ phù hợp với chuyên môn. Đây là bài toán phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ tăng số lượng giáo viên tiếng Anh.

Do đó, chính sách đào tạo, bồi dưỡng cần được thiết kế theo nhiều tầng. Với giáo viên tiếng Anh, trọng tâm là nâng cao năng lực chuyên môn, phương pháp và công nghệ. Với giáo viên các môn khác, cần có các chương trình tiếng Anh chuyên ngành, tiếng Anh sư phạm và kỹ năng tổ chức hoạt động bằng tiếng Anh.

Đồng thời, cần có chính sách đủ sức thu hút nhân lực chất lượng cao tới những địa bàn khó khăn. Đề án cũng đặt vấn đề hỗ trợ giáo viên tiếng Anh đến công tác tại khu vực khó khăn và nghiên cứu cơ chế để người nước ngoài sử dụng thành thạo tiếng Anh có thể tham gia giảng dạy tại các cơ sở giáo dục công lập. Nếu không giải quyết được bài toán nhân lực, mục tiêu xây dựng môi trường tiếng Anh rất dễ trở thành khẩu hiệu.

Công nghệ và AI có thể tạo ra “không gian tiếng Anh” mới

Một lợi thế đặc biệt của giai đoạn hiện nay là sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Đề án quốc gia đã xác định việc phát triển các nền tảng học tập số, ứng dụng AI có khả năng phân tích trình độ và nhu cầu của người học để tổ chức hoạt động giáo dục, dạy học tiếng Anh theo hướng cá nhân hóa. Điều này có thể giải quyết một hạn chế cố hữu của lớp học truyền thống: thời gian tương tác của mỗi học sinh với tiếng Anh còn hạn chế.

Một lớp học có vài chục học sinh không thể bảo đảm mỗi em đều có đủ thời lượng nói và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên. Trong khi đó, các nền tảng số và công cụ AI có thể tạo thêm môi trường luyện nghe, nói, phát âm, hội thoại, đọc hiểu và viết; đồng thời cung cấp phản hồi gần như tức thời.

Nhưng công nghệ chỉ có giá trị khi được đặt trong một chiến lược giáo dục đúng. Không nên biến AI thành công cụ thay thế giáo viên hay biến việc học tiếng Anh thành quá trình tương tác máy móc với phần mềm.

Giá trị lớn hơn nằm ở việc hình thành hệ sinh thái học tập kết hợp: giáo viên tổ chức và định hướng; AI hỗ trợ cá nhân hóa; nền tảng số mở rộng không gian học tập; thư viện số cung cấp nguồn tri thức; các câu lạc bộ và hoạt động trải nghiệm tạo môi trường giao tiếp thực.

Theo cách đó, học sinh có thể tiếp xúc với tiếng Anh vượt ra ngoài giới hạn của tiết học và lớp học.

Từ tiếng Anh đến năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực

Đằng sau câu chuyện ngoại ngữ là câu chuyện về chất lượng nguồn nhân lực. Trong nền kinh tế tri thức, tiếng Anh không đơn thuần là một kỹ năng giao tiếp. Đây còn là công cụ tiếp cận tri thức khoa học, công nghệ, dữ liệu, tài liệu chuyên môn và mạng lưới hợp tác quốc tế.

Đề án xác định giáo dục phổ thông phải giúp học sinh phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, hoạt động giáo dục, giao lưu và trải nghiệm; giáo dục đại học hướng tới môi trường sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy, nghiên cứu và chuyển giao tri thức; giáo dục nghề nghiệp gắn tiếng Anh với giao tiếp và định hướng nghề nghiệp.

Điều đó cho thấy chính sách đang chuyển từ mục tiêu “biết tiếng Anh” sang mục tiêu dùng tiếng Anh để làm việc và tạo ra giá trị. Đặc biệt, với giáo dục đại học, tiếng Anh có thể trở thành cầu nối giữa hệ thống đào tạo trong nước với mạng lưới tri thức toàn cầu. Khi sinh viên có thể đọc tài liệu chuyên ngành, tham gia khóa học quốc tế, trao đổi học thuật và nghiên cứu bằng tiếng Anh, năng lực tiếp cận tri thức sẽ được mở rộng đáng kể.

Với giáo dục nghề nghiệp, tiếng Anh càng có ý nghĩa khi Việt Nam tham gia sâu vào các chuỗi sản xuất, logistics, du lịch, dịch vụ và công nghiệp có yếu tố quốc tế. Như vậy, đầu tư cho tiếng Anh trong trường học thực chất là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Cần tránh một cuộc chạy đua hình thức

Một chính sách quy mô toàn quốc luôn đứng trước nguy cơ bị biến dạng khi đi vào thực tế. Với việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, nguy cơ dễ thấy nhất là chạy theo hình thức.

Nhà trường có thể treo thêm biển hiệu song ngữ, tổ chức một số ngày hội tiếng Anh, mở câu lạc bộ nhưng hoạt động thiếu chiều sâu. Giáo viên có thể sử dụng một số khẩu lệnh tiếng Anh trong lớp nhưng năng lực giao tiếp thực tế của học sinh không thay đổi đáng kể.

Vì vậy, tiêu chí đánh giá cần ưu tiên những kết quả thực chất: tần suất và chất lượng sử dụng tiếng Anh; mức độ tham gia của người học; năng lực thực hành; chất lượng đội ngũ; khả năng khai thác học liệu; mức độ ứng dụng công nghệ; kết quả cải tiến qua từng chu kỳ.

Quan trọng hơn, không nên đồng nhất “mức độ sử dụng tiếng Anh” với “mức độ sử dụng càng nhiều càng tốt”.

Mục tiêu cuối cùng phải là sử dụng đúng lúc, đúng mục đích và hiệu quả. Một tiết học khoa học bằng tiếng Việt nhưng sử dụng tài liệu tiếng Anh phù hợp vẫn có thể góp phần xây dựng năng lực hội nhập. Một hoạt động STEM bằng tiếng Anh có ý nghĩa khi học sinh vừa tiếp thu kiến thức chuyên môn vừa phát triển khả năng giao tiếp, chứ không phải chỉ vì hoạt động đó được “gắn nhãn tiếng Anh”.

Bảo đảm công bằng trong tiếp cận

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của chính sách là không để khoảng cách tiếng Anh trở thành một dạng khoảng cách xã hội mới. Điều kiện học tiếng Anh hiện nay giữa các khu vực còn khác nhau. Học sinh ở đô thị có thể tiếp cận trung tâm ngoại ngữ, giáo viên bản ngữ, nền tảng số và môi trường giao tiếp quốc tế. Trong khi đó, học sinh vùng sâu, vùng xa có thể thiếu giáo viên, thiết bị và thậm chí thiếu điều kiện kết nối.

Nếu chỉ yêu cầu các trường đạt cùng một chuẩn trong cùng một thời điểm, chính sách có thể vô tình làm gia tăng chênh lệch. Bởi vậy, việc dự thảo thiết kế các mức độ phát triển và giao trách nhiệm cho địa phương trong bảo đảm đội ngũ, cơ sở vật chất, thiết bị, ngân sách, huy động nguồn lực và nhân rộng mô hình hiệu quả là hướng đi cần thiết.

Cùng với đó, cần ưu tiên đầu tư cho những nơi khó khăn, đúng tinh thần của Đề án khi xác định tăng cường cơ sở vật chất, công nghệ và nguồn lực, ưu tiên khu vực khó khăn và đặc biệt khó khăn.

Công bằng trong chính sách ngoại ngữ vì thế không có nghĩa là mọi trường được đầu tư giống nhau, mà là mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận một môi trường học tiếng Anh có chất lượng, với mức hỗ trợ khác nhau tùy theo nhu cầu.

Cần một hệ sinh thái thay vì một chương trình riêng lẻ

Kinh nghiệm triển khai chính sách giáo dục cho thấy một đề án lớn khó thành công nếu chỉ giao nhiệm vụ cho ngành giáo dục. Để tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, cần sự tham gia của gia đình, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, các trường đại học, tổ chức quốc tế và cộng đồng.

Doanh nghiệp có thể tham gia xây dựng chương trình tiếng Anh nghề nghiệp, cung cấp môi trường thực hành và học bổng. Các trường đại học có thể hỗ trợ chuyên môn cho phổ thông. Các tổ chức quốc tế có thể mở rộng giao lưu, trao đổi giáo viên, học sinh. Công nghệ có thể tạo ra nền tảng học tập mở.

Gia đình cũng đóng vai trò quan trọng, nhưng cần tránh biến mục tiêu chính sách thành áp lực học thêm đối với phụ huynh. Nhà trường phải là nơi bảo đảm cơ hội tiếp cận cơ bản và công bằng nhất.

Ở cấp quản lý, dữ liệu từ quá trình tự đánh giá có thể trở thành nền tảng để hình thành bản đồ năng lực tiếng Anh của từng địa phương, từng cấp học và từng nhóm cơ sở giáo dục. Từ đó, ngân sách và nguồn lực có thể được phân bổ theo nhu cầu thực tế thay vì bình quân.

Một cải cách giáo dục có tính nền tảng

Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo Thông tư lần này không nằm ở việc bổ sung thêm một bộ tiêu chí đánh giá. Giá trị lớn hơn là nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị giáo dục: từ quản lý việc dạy một môn học sang kiến tạo một môi trường phát triển năng lực.

Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai là mục tiêu dài hạn, được triển khai trong giai đoạn 2025-2035 và có tầm nhìn đến năm 2045. Đề án quốc gia đã xác định tám nhóm nhiệm vụ từ thể chế, đội ngũ, chương trình, học liệu, phương pháp đánh giá, công nghệ, hợp tác quốc tế đến xã hội hóa.

Dự thảo Thông tư về tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá có thể xem là bước tiếp theo để biến định hướng đó thành cơ chế vận hành cụ thể trong từng nhà trường. Thành công của chính sách sẽ không được đo bằng số lượng biển hiệu song ngữ hay số cuộc thi tiếng Anh được tổ chức. Cũng không nên đo đơn thuần bằng số học sinh có chứng chỉ ngoại ngữ.

Thước đo căn bản hơn là: học sinh có tự tin sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hay không; có thể tiếp cận tri thức quốc tế hay không; giáo viên có đủ năng lực tổ chức môi trường học tập hay không; nhà trường có tạo được không gian sử dụng tiếng Anh tự nhiên hay không; và những cơ hội đó có được phân bổ công bằng giữa các vùng miền hay không.

Nếu trả lời được những câu hỏi ấy, việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai sẽ không còn là một khẩu hiệu về ngoại ngữ. Nó sẽ trở thành một cấu phần của quá trình nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng năng lực hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Từ “dạy tiếng Anh” đến “sống cùng tiếng Anh” vì thế không đơn thuần là thay đổi phương pháp dạy học. Đó là sự thay đổi cách nhìn về nhà trường, về người học và về năng lực cạnh tranh của quốc gia trong một thế giới ngày càng kết nối.

ThS Đặng Ngọc Tuyên